Luận án: Đặc điểm lâm sàng, giá trị STXTN dưới CLVT chẩn đoán u phổi

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và giá trị sinh thiết xuyên thành ngực dưới CT cho tổn thương u phổi. Đánh giá hiệu quả chẩn đoán chính xác.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đặc điểm u phổi Nhận diện sớm tổn thương dạng u

Tổn thương dạng u ở phổi xuất hiện dưới dạng đám hoặc nốt mờ. Phát hiện qua phim X-quang phổi hoặc chụp cắt lớp vi tính (CLVT) lồng ngực. Có hơn 80 loại tổn thương dạng u được ghi nhận. Bản chất các tổn thương có thể lành tính, ung thư phế quản nguyên phát, hoặc ung thư di căn từ các cơ quan khác. Ung thư phế quản là bệnh có tỷ lệ mắc và tử vong hàng đầu. Bệnh phổ biến ở cả hai giới. Phẫu thuật là lựa chọn điều trị đầu tay cho giai đoạn sớm. Nhiều tổn thương lành tính như u mô thừa, u mỡ thường không cần can thiệp. Phát hiện và chẩn đoán sớm, chính xác là rất quan trọng. Việc này giúp xác định bản chất tổn thương, định hướng điều trị phù hợp.

1.1. Khái niệm và phân loại tổn thương dạng u

Tổn thương dạng u phổi là những dấu hiệu mờ trên hình ảnh. Chúng được phân loại dựa vào kích thước. Nốt đơn độc ở phổi có đường kính dưới 3cm. Chúng được bao bọc bởi nhu mô phổi lành, không kèm xẹp phổi hay hạch to. Những tổn thương lớn hơn 3cm được gọi là khối ở phổi. Các khối u phổi có nguy cơ ác tính cao. Cần tích cực chẩn đoán bản chất tổn thương. Xem xét khả năng phẫu thuật là cần thiết. Sự phân loại giúp định hướng phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả. (Từ khóa LSI: U phổi, CLVT ngực, Hình ảnh u phổi trên CLVT, Khối u phổi)

1.2. Nốt đơn độc ở phổi Đặc điểm và nguy cơ

Nốt đơn độc ở phổi thường không có triệu chứng. Phát hiện tình cờ qua các lần khám sức khỏe hoặc chụp X-quang. Một số trường hợp có triệu chứng tại chỗ như ho, ho ra máu. Các triệu chứng toàn thân như mệt mỏi, sút cân cũng có thể xuất hiện. Bản chất nốt đơn độc rất đa dạng. Khoảng 80% là u hạt do nhiễm trùng, 10% là u mỡ. 10% còn lại là các tổn thương hiếm khác. Ở bệnh nhân dưới 35 tuổi, nốt đơn độc phần lớn lành tính. Nguy cơ mắc ung thư tăng dần theo tuổi. Bệnh nhân 65 tuổi trở lên, hơn 2/3 trường hợp nốt đơn độc có nguy cơ ác tính. Hầu hết các trường hợp ác tính là ung thư phế quản nguyên phát. Khoảng 30% còn lại là di căn từ các cơ quan khác. (Từ khóa LSI: U phổi, Ung thư phổi, Đặc điểm lâm sàng u phổi, Nốt đơn độc ở phổi)

1.3. Tầm quan trọng chẩn đoán sớm u phổi

Chẩn đoán sớm và chính xác bản chất u phổi có vai trò then chốt. Nó giúp xác định tổn thương lành tính hoặc ác tính. Nhiều tổn thương lành tính không cần can thiệp phẫu thuật. Trong khi đó, ung thư phổi giai đoạn sớm có thể được điều trị hiệu quả bằng phẫu thuật. Chẩn đoán chính xác giúp tránh các can thiệp không cần thiết. Nó cũng đảm bảo không bỏ lỡ thời gian vàng cho điều trị. Tiền sử bệnh nhân cung cấp thông tin hữu ích để định hướng khả năng ung thư. (Từ khóa LSI: Chẩn đoán u phổi, Ung thư phổi)

II. Kỹ thuật sinh thiết u phổi dưới CLVT Chẩn đoán chính xác

Sinh thiết xuyên thành ngực (STXTN) là phương pháp chẩn đoán xâm lấn quan trọng. Kỹ thuật này giúp lấy bệnh phẩm mô để chẩn đoán bản chất khối u. Ban đầu, STXTN thực hiện dưới hướng dẫn X-quang, hiệu quả thấp, tai biến cao. Nay, STXTN dưới hướng dẫn chụp cắt lớp vi tính (CLVT) đã cải thiện đáng kể. Kỹ thuật này cho phép lấy được bệnh phẩm từ các tổn thương sâu, nhỏ, hoặc ở vị trí nguy hiểm. Tỷ lệ tai biến đã giảm, độ an toàn và chính xác cao hơn. Đây là tiêu chuẩn vàng để có kết quả giải phẫu bệnh, quyết định hướng điều trị. STXTN dưới CLVT là bước tiến lớn trong chẩn đoán u phổi.

2.1. Sinh thiết xuyên thành ngực STXTN Lịch sử và phát triển

Kỹ thuật STXTN ra đời từ cuối thế kỷ XIX. Ban đầu, sử dụng kim lớn, hướng dẫn bằng phim phổi hoặc màn huỳnh quang. Kỹ thuật này có hiệu quả thấp, tỷ lệ tai biến cao. Tai biến thường gặp là tràn khí màng phổi tự phát. Sau đó, STXTN được cải tiến liên tục. Ngày nay, sử dụng kim sinh thiết cắt (Tru-cut) dưới hướng dẫn chụp CLVT. Phương pháp này cải thiện đáng kể độ chính xác. Đồng thời, giảm thiểu nguy cơ biến chứng cho bệnh nhân. Đây là một tiến bộ quan trọng trong chẩn đoán bệnh lý phổi. (Từ khóa LSI: Sinh thiết xuyên thành ngực, STXTN, Chẩn đoán u phổi, Tràn khí màng phổi tự phát)

2.2. Ưu điểm của STXTN dưới hướng dẫn CLVT

STXTN dưới hướng dẫn CLVT mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Kỹ thuật này giúp tiếp cận các tổn thương ở sâu. Nó cũng hiệu quả với các tổn thương có kích thước nhỏ. Ngay cả các vị trí nguy hiểm như trung thất, sát tim, mạch máu lớn cũng được sinh thiết an toàn. CLVT cung cấp hình ảnh thời gian thực, giúp định vị chính xác kim. Đo tỷ trọng trước sinh thiết giúp tránh vùng hoại tử hoặc phổi xẹp. Điều này cải thiện hiệu quả lấy bệnh phẩm. Chụp kiểm tra ngay sau sinh thiết giúp phát hiện, xử trí kịp thời các tai biến như tràn khí màng phổi. (Từ khóa LSI: STXTN, Chụp cắt lớp vi tính, Chẩn đoán u phổi, Hình ảnh u phổi trên CLVT, Tràn khí màng phổi tự phát)

2.3. Quy trình và lợi ích của sinh thiết dưới CLVT

Quy trình STXTN dưới CLVT đảm bảo an toàn, độ chính xác cao. Kỹ thuật viên xác định vị trí mục tiêu trên ảnh CLVT. Kim sinh thiết được đưa vào tổn thương dưới sự giám sát liên tục của CLVT. Điều này giúp lấy được bệnh phẩm mô bệnh chất lượng. Mẫu mô được dùng cho phân tích giải phẫu bệnh, cung cấp tiêu chuẩn vàng cho chẩn đoán. Các bệnh viện tại Việt Nam đã áp dụng kỹ thuật này từ lâu. Trung tâm Hô hấp Bệnh viện Bạch Mai triển khai từ năm 2002. Kỹ thuật này đã được nhân rộng, mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân. (Từ khóa LSI: Sinh thiết xuyên thành ngực, Chẩn đoán u phổi, CLVT ngực, Ung thư phổi)

III. Chẩn đoán u phổi Vai trò quan trọng của CLVT ngực

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu trong phát hiện và đánh giá u phổi. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) ngực là một trong những phương pháp hiệu quả nhất. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết, giúp nhận diện các nốt hoặc khối u. CLVT không chỉ phát hiện tổn thương mà còn đánh giá chính xác kích thước và vị trí. Đây là thông tin quan trọng cho việc phân loại giai đoạn và lập kế hoạch điều trị. Kết hợp CLVT với các kỹ thuật khác tăng cường khả năng chẩn đoán chính xác. CLVT là công cụ không thể thiếu trong quy trình chẩn đoán u phổi.

3.1. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh u phổi

Có nhiều kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được dùng để phát hiện u phổi. Bao gồm chụp CLVT, chụp cộng hưởng từ (MRI) và chụp PET/CT. Chụp CLVT lồng ngực là kỹ thuật phổ biến nhất. Nó cho phép quan sát chi tiết cấu trúc phổi, phát hiện tổn thương. MRI hữu ích trong đánh giá xâm lấn của khối u vào các cấu trúc lân cận. PET/CT đánh giá hoạt độ chuyển hóa của khối u. Điều này giúp phân biệt u lành tính và u ác tính. Các kỹ thuật này bổ trợ lẫn nhau, tăng cường khả năng chẩn đoán. (Từ khóa LSI: Chẩn đoán u phổi, Chụp cắt lớp vi tính, CLVT ngực, Hình ảnh u phổi trên CLVT)

3.2. Chụp cắt lớp vi tính CLVT Phát hiện tổn thương

CLVT lồng ngực là phương pháp hiệu quả cao trong phát hiện tổn thương dạng u. Hình ảnh CLVT cung cấp chi tiết về nhu mô phổi. Nó giúp nhận diện các nốt mờ, khối u nhỏ mà X-quang thông thường có thể bỏ sót. CLVT cũng phát hiện các dấu hiệu gián tiếp của ung thư. Ví dụ như hạch bạch huyết to, xẹp phổi hoặc tràn dịch màng phổi. Độ nhạy và độ đặc hiệu của CLVT cao. Đây là công cụ sàng lọc và chẩn đoán ban đầu rất hiệu quả. (Từ khóa LSI: CLVT ngực, U phổi, Hình ảnh u phổi trên CLVT, Chẩn đoán u phổi)

3.3. CLVT trong đánh giá kích thước và vị trí khối u

CLVT không chỉ phát hiện tổn thương mà còn đánh giá chính xác kích thước. Nó xác định vị trí khối u trong nhu mô phổi hoặc ở các vùng lân cận. Thông tin này rất quan trọng cho kế hoạch điều trị. CLVT giúp đánh giá mức độ xâm lấn của khối u. Nó xác định mối liên quan với các cấu trúc quan trọng. Ví dụ như tim, mạch máu lớn, thành ngực. Dữ liệu CLVT hữu ích cho phân loại giai đoạn TNM. Phân loại này hướng dẫn quyết định điều trị phẫu thuật hay hóa trị. (Từ khóa LSI: CLVT ngực, Hình ảnh u phổi trên CLVT, Khối u phổi, Ung thư phổi)

IV. Đặc điểm lâm sàng u phổi và các yếu tố nguy cơ gây bệnh

Các đặc điểm lâm sàng của u phổi thường không đặc hiệu ở giai đoạn sớm. Ho là một triệu chứng phổ biến. Ho máu có thể xuất hiện khi tổn thương xâm lấn mạch máu. Đau ngực cũng là một dấu hiệu có thể gặp. Khó thở xảy ra khi khối u chèn ép đường thở. Các triệu chứng toàn thân như sút cân, mệt mỏi, sốt nhẹ kéo dài cần được chú ý. Việc khai thác tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ là rất quan trọng. Điều này giúp định hướng chẩn đoán và phân biệt u lành tính với ác tính. Tuổi, tiền sử hút thuốc, và kích thước khối u là các yếu tố quan trọng.

4.1. Dấu hiệu lâm sàng của tổn thương u phổi

Dấu hiệu lâm sàng của u phổi rất đa dạng. Chúng thường không đặc trưng, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Ho là triệu chứng thường gặp nhất. Ho máu có thể xuất hiện khi khối u xâm lấn mạch máu. Đau ngực cũng là một dấu hiệu cảnh báo. Khó thở xảy ra khi khối u lớn gây chèn ép đường thở. Các triệu chứng toàn thân bao gồm sút cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài, sốt nhẹ. Các triệu chứng này cần được đánh giá kỹ lưỡng để có định hướng chẩn đoán. (Từ khóa LSI: Đặc điểm lâm sàng u phổi, U phổi, Ung thư phổi)

4.2. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến ung thư phổi

Nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc ung thư phổi. Hút thuốc lá là yếu tố nguy hiểm nhất, làm tăng đáng kể nguy cơ. Tuổi cao cũng là một yếu tố quan trọng. Bệnh nhân trên 65 tuổi có nguy cơ cao hơn. Tiền sử mắc các bệnh ác tính khác làm tăng nguy cơ di căn đến phổi. Tiếp xúc với các chất độc hại như amiăng, radon cũng là yếu tố nguy cơ. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư phổi cũng cần được xem xét. Việc khai thác tiền sử bệnh giúp định hướng chẩn đoán. (Từ khóa LSI: Ung thư phổi, Khối u phổi, U phổi)

4.3. Phân biệt lành tính và ác tính dựa trên lâm sàng

Phân biệt u phổi lành tính và ác tính dựa trên lâm sàng rất khó. Các triệu chứng thường không đặc hiệu. Tuy nhiên, một số dấu hiệu gợi ý ác tính. Ví dụ như sút cân nhanh, ho ra máu kéo dài. Tiền sử hút thuốc lá nặng, tuổi cao cũng là các yếu tố nguy cơ. Kích thước và tính chất bờ tổn thương trên phim CLVT rất quan trọng. Các khối u có bờ tua gai hoặc không đều thường có khả năng ác tính cao. Chẩn đoán xác định bản chất u phổi đòi hỏi kết quả giải phẫu bệnh. (Từ khóa LSI: Chẩn đoán u phổi, Ung thư phổi, Đặc điểm lâm sàng u phổi, Hình ảnh u phổi trên CLVT, Chẩn đoán phân biệt u phổi và tràn khí màng phổi)

V. Ung thư phổi Bản chất và tầm quan trọng chẩn đoán

Ung thư phế quản là bệnh có tỷ lệ mắc và tử vong đứng hàng đầu thế giới. Bệnh này là một gánh nặng lớn cho y tế toàn cầu. Việc phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác là cực kỳ quan trọng. Phẫu thuật thường là lựa chọn điều trị chính cho ung thư giai đoạn sớm. Tuy nhiên, chẩn đoán xác định bản chất ung thư đòi hỏi các kỹ thuật xâm nhập. Sinh thiết cung cấp tiêu chuẩn vàng cho giải phẫu bệnh. Các nghiên cứu liên tục được tiến hành để cải thiện hiệu quả chẩn đoán và điều trị ung thư phổi.

5.1. Tỷ lệ mắc ung thư phổi Vấn đề y tế toàn cầu

Ung thư phế quản là bệnh ung thư có tỷ lệ mắc và tử vong cao nhất. Nó đứng hàng đầu trong các bệnh ung thư trên toàn thế giới và ở Việt Nam. Bệnh ảnh hưởng đến cả hai giới tính. Đây là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng. Gánh nặng bệnh tật và chi phí điều trị là rất lớn. Các chiến dịch phòng ngừa, sàng lọc sớm là cần thiết. Nâng cao nhận thức cộng đồng về các yếu tố nguy cơ giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh. (Từ khóa LSI: Ung thư phổi, U phổi)

5.2. Các loại ung thư phổi nguyên phát và di căn

Hầu hết các trường hợp ác tính ở phổi là ung thư phế quản nguyên phát. Khoảng 30% còn lại là ung thư biểu mô tuyến di căn. Các khối u di căn có thể từ vú, tuyến tiền liệt, đại tràng hoặc các cơ quan khác. Phân loại mô bệnh học theo tiêu chuẩn của WHO 2004 giúp xác định loại ung thư. Phân loại giai đoạn TNM theo UICC/AJCC năm 2009 hỗ trợ định hướng điều trị. Việc phân loại chính xác là nền tảng cho kế hoạch điều trị cá thể hóa. (Từ khóa LSI: Ung thư phổi, Khối u phổi, Chẩn đoán u phổi)

5.3. Tiêu chuẩn vàng cho chẩn đoán ung thư phổi

Chẩn đoán xác định ung thư phổi đòi hỏi kết quả giải phẫu bệnh. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chỉ mang tính gợi ý. Kỹ thuật xâm nhập như sinh thiết là cần thiết. Sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn CLVT cung cấp mẫu mô bệnh phẩm. Mẫu này được phân tích dưới kính hiển vi bởi bác sĩ giải phẫu bệnh. Kết quả giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng. Nó xác định bản chất ác tính của tổn thương. Đồng thời cung cấp thông tin về loại mô bệnh học và độ biệt hóa tế bào. (Từ khóa LSI: Chẩn đoán u phổi, Ung thư phổi, Sinh thiết xuyên thành ngực, STXTN)

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị của sinh thiết cắt xuyên thành ngực dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp chẩn đoán các tổn thương dạng u ở phổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Các tổn thương dạng u ở phổi là những đám hoặc nốt mờ được phát hiện trên phim Xquang phổi hay trên phim cắt lớp vi tính (CLVT) lồng ngực. Có hơn 80 loại các tổn thương dạng u ở phổi, bản chất các tổn thương này có thể lành tính hoặc ung thư phế quản hoặc ung thư di căn từ nơi khác đến [1]. Ung thư phế quản là bệnh có tỉ lệ mắc và tử vong đứng hàng đầu trong các bệnh ung thư trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Bệnh có tỉ lệ mắc cao ở cả hai giới [2].

Phẫu thuật là lựa chọn điều trị đầu tay cho những trường hợp giai đoạn sớm, bên cạnh đó, nhiều tổn thương lành tính ở phổi (như u mô thừa, u mỡ…) đôi khi không cần can thiệp. Do đó việc phát hiện và chẩn đoán sớm và chính xác rất quan trọng. Có nhiều phương pháp để chẩn đoán bản chất các khối u ở phổi: các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp CLVT, chụp cộng hưởng từ, chụp PET/CT…và các kỹ thuật xâm nhập chẩn đoán như nội soi phế quản (NSPQ), NSPQ siêu âm, nội soi lồng ngực, sinh thiết xuyên thành ngực (STXTN) dưới hướng dẫn của phim Xquang phổi, màn huỳnh quang, chụp CLVT, chụp CLVT huỳnh quang,…Trong đó chỉ các kỹ thuật xâm nhập mới có thể lấy được bệnh phẩm để cung cấp tiêu chuẩn vàng cho chẩn đoán bản chất khối u. Để chẩn đoán các tổn thương ở phổi, NSPQ và STXTN được sử dụng nhiều nhất.

Nối soi phế quản giúp tiếp cận các khối u trung tâm, STXTN giúp tiếp cận các khối ngoại vi mà nội soi phế quản không tiếp cận được. Kỹ thuật STXTN được thực hiện từ cuối thế kỷ XIX, lúc đầu người ta sử dụng kim lớn sinh thiết dưới hướng dẫn của phim phổi hoặc chiếu Xquang. Kỹ thuật này cho hiệu quả thấp tỉ lệ tai biến cao. Sau đó kỹ thuật STXTN được phát triển dần đến nay, người ta sử dụng kim sinh thiết cắt dưới hướng 2 dẫn của chụp CLVT để lấy bệnh phẩm u phổi.

Kỹ thuật cho phép lấy được bệnh phẩm mô bệnh mà tỉ lệ tai biến không quá cao [3]. Kỹ thuật STXTN dưới hướng dẫn của chụp CLVT giúp thầy thuốc lấy được bệnh phẩm các tổn thương ở sâu, kích thước nhỏ, vị trí nguy hiểm (như ở trung thất, sát tim và các mạch máu lớn) với độ an toàn, chính xác cao. Bên cạnh đó đo tỷ trọng trước sinh thiết, giúp thầy thuốc tránh được vùng hoại tử, hoặc vùng phổi xẹp, nên hiệu quả sinh thiết được cải thiện. Việc chụp kiểm tra ngay sau sinh thiết giúp phát hiện và xử trí ngay các tai biến nếu có.

Ở nước ta kỹ thuật sinh thiết hút kim nhỏ được thực hiện từ những năm đầu thập kỷ 80 [4], STXTN bằng kim Tru-cut dựa trên Xquang phổi thẳng nghiêng từ những năm 1990 [5]. Năm 2001 Tạ Bá Thắng có báo cáo về sinh thiết phổi hút xuyên thành ngực dưới hướng dẫn của CLVT [6]. Trung tâm Hô hấp bệnh viện Bạch Mai đã tiến hành STXTN dưới hướng dẫn của chụp CLVT bằng kim Tru-cut từ năm 2002. Đến nay kỹ thuật này đã được triển khai ở nhiều bệnh viện trên cả nước.

Tuy nhiên chưa có nghiên cứu sâu kiểm chứng kết quả sinh thiết. Chính vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu này nhằm mục tiêu sau: 1. Nhận xét một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng các tổn thương dạng u ở phổi. Nghiên cứu giá trị chẩn đoán của kỹ thuật STXTN cắt bằng kim Tru-cut dưới hướng dẫn của chụp CLVT 3.

Phân loại giai đoạn TNM theo phân loại của UICC/AJCC năm 2009 và típ mô bệnh học theo tiêu chuẩn của WHO 2004 ở bệnh nhân ung thư phổi trước và sau mổ. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về các tổn thương dạng u ở phổi 1. Các loại tổn thương dạng u ở phổi Các tổn thương dạng u ở phổi luôn được các nhà lâm sàng quan tâm.

Các tổn thương dạng u có thể xếp loại là nốt hay khối tùy theo kích thước của tổn thương. Nốt đơn độc ở phổi là những tổn thương đơn độc có đường kính nhỏ hơn 3cm được bao bọc xung quanh bởi nhu mô phổi lành không có xẹp phổi hay hạch to. Những tổn thương có kích thước lớn hơn được gọi là các khối ở phổi. Những khối ở phổi có nguy cơ ác tính cao cần tích cực chẩn đoán bản chất tổn thương và xem xét khả năng phẫu thuật [1].

Các nốt đơn độc ở phổi thường không có triệu chứng, vô tình phát hiện ra nhờ các lý do khác. Một số ít trường hợp có triệu chứng tại chỗ (ho hoặc ho máu), hay có các triệu chứng toàn thân (mệt mỏi, gầy sút cân). Bản chất các nốt đơn độc ở phổi rất khác nhau, có thể lành tính hoặc ác tính. Với các tổn thương lành tính gặp đến 80% là các u hạt do nhiễm trùng, 10% u mỡ và 10% còn lại là các tổn thương hiếm khác như u hạt không do nhiễm trùng và các u lành tính khác.

Ở bệnh nhân dưới 35 tuổi, các nốt đơn độc phần lớn lành tính. Nguy cơ mắc ung thư tăng dần cho đến tuổi 65. Ở tuổi 65 hơn 2/3 các trường hợp nốt đơn độc ở phổi có nguy cơ ác tính. Hầu hết các trường hợp ác tính là ung thư phế quản nguyên phát.

Khoảng 30% còn lại do các di căn ung thư biểu mô tuyến từ các cơ quan khác ngoài phổi như vú, tuyến tiền liệt, đại tràng…[7], [8]. Mặc dù việc chẩn đoán xác định đòi hỏi phải có kết quả giải phẫu bệnh, nhưng tiền sử bệnh cũng rất hữu ích giúp cho nhà lâm sàng định hướng khả 4 năng ung thư. Trong số rất nhiều các yếu tố nguy cơ thì các yếu tố về tuổi, tiền sử hút thuốc, ho máu, kích thước và tính chất bờ tổn thương trên phim chụp CLVT và tiền sử mắc các bệnh ác tính là những yếu tố rất quan trọng, bên cạnh đó phải kể đến tiền sử tiếp xúc với các chất gây ung thư, hay sống ở những vùng dịch tễ có nhiễm nấm phổi và tiền sử mắc các bệnh phổi khác trước đó [9]. Triệu chứng lâm sàng các khối u lành tính ở phổi Các khối u lành tính ở phổi hay gặp ở người trẻ tuổi không hút thuốc, bao gồm các u hạt nhiễm trùng hoặc không nhiễm trùng, u hamartoma, u mạch và hiếm hơn là u hỗn hợp.

Các khối u lành tính ở phổi chiếm từ 2-5% các khối u nguyên phát ở phổi. Nhìn chung nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh các khối u lành tính ở phổi còn chưa được biết nhiều [10], [11]. Hamartoma là loại u lành tính hay gặp nhất. Đây là khối u mà thành phần bao gồm sụn, tổ chức xơ và mỡ.

Trong một nghiên cứu về nốt đơn độc ở phổi từ năm 1974, người ta thấy 193/3802 (5%) các nốt đơn độc ở phổi là u hamartoma. Trong một nghiên cứu trên 215 u hamartoma được phẫu thuật ở Mayo Clinic người ta thấy tuổi bệnh nhân khoảng 70, tỉ lệ nam/nữ ngang nhau. Kích thước trung bình khối u là 1,5cm, một số trường hợp có kích thước tới 6cm. Hầu hết các trường hợp u hamartoma không có triệu chứng lâm sàng (97%), 17% thấy u phát triển chậm qua theo dõi trên phim phổi định kỳ.

Trên phim chụp các khối u hamartoma thấy có hình ảnh canxi hóa như bỏng ngô. Qua chụp CLVT ngực có thể chẩn đoán được 50% các trường hợp u hamartoma. U hạt nhiễm trùng chiếm tới 90% các u lành tính ở phổi. Các khối u này phát triển trên nền sự tổ chức hóa các ổ nhiễm trùng ở phổi.

Nguyên nhân nhiễm trùng tùy thuộc vào từng vùng địa lý. Các nguyên nhân thường gặp nhất là nấm histoplasmosis, coccidioidomycosis và lao. Các loại ít gặp khác gồm kén sán chó, giun đầu gai và các ký sinh trùng khác. Các u hạt 5 không do nhiễm trùng hay gặp ở bệnh nhân có bệnh hệ thống như sarcoidose, viêm khớp dạng thấp, bệnh u hạt Wegener.

Các loại khối u hỗn hợp có biểu hiện nốt đơn độc ở phổi gồm: áp xe phổi, viêm phổi hình cầu, viêm rãnh liên thùy có hình ảnh giả u, ổ máu tụ sau chấn thương hoặc phẫu thuật, các u xơ là hậu quả sau quá trình viêm và nhiễm trùng. Các loại u hiếm gặp hơn là silicosis, kén phế quản, amyloidose, dị dạng mạch [1]. Với các khối u lành tính ở phổi, biểu hiện lâm sàng phụ thuộc vào vị trí khối u. Các khối u trong lòng khí phế quản, các khối u ở nhu mô phổi có các triệu chứng lâm sàng và hình ảnh Xquang khác nhau.

Khối u trong lòng khí quản có thể không có triệu chứng hoặc có thể có triệu chứng giống như hen, bệnh nhân có ho, thở khò khè, khó thở, ho máu. Với các trường hợp này cần xem kỹ hình ảnh khí quản trên phim phổi có thể phát hiện được khối u, cần khẳng định lại bằng chụp CLVT lồng ngực. Các trường hợp u trong lòng khí quản cần được soi phế quản chẩn đoán, qua đó có thể can thiệp điều trị bằng sinh thiết hoặc đốt laser. Tuy nhiên hầu hết các trường hợp cần phẫu thuật cắt bỏ [12].

Khối u trong lòng phế quản cũng thường có triệu chứng do tắc phế quản bán phần hoặc hoàn toàn. Bệnh nhân thường có viêm phổi tái phát nhiều lần, giãn phế quản, ran rít ran ngáy một bên, xẹp phổi, viêm phổi sau tắc. Một số ít trường hợp có thể có ho máu. Trên phim Xquang phổi và phim chụp CLVT ngực thường thấy hình ảnh hậu quả của tắc nghẽn hơn là thấy hình ảnh trực tiếp của khối u.

Qua soi phế quản có thể thấy vị trí khối u. Các khối u lành tính thường có lớp niêm mạc bình thường do đó khi soi phế quản có chải rửa phế quản, thậm chí sinh thiết khối u cũng không chẩn đoán rõ được bản chất của khối u. Trong các trường hợp này sinh thiết xuyên thành phế quản hiệu quả hơn. Hầu hết các khối u trong lòng phế quản có thể lấy qua nội soi phế quản, tuy nhiên có trường hợp phải phẫu thuật mở phế quản, cắt đoạn 6 thậm chí cắt thùy hoặc cắt cả một phổi.

Biến chứng chảy máu khi sinh thiết khối u trong lòng phế quản không cao dưới 1,9%. Biến chứng này cao hơn ở những bệnh nhân có u tăng sinh mạch [10]. Khối u ở nhu mô phổi thường không có triệu chứng, thậm chí khối u to cũng thường không có triệu chứng và thường phát hiện tình cờ khi đi khám một bệnh khác. Để chẩn đoán xác định bản chất của khối u thường phải STXTN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "STXTN dưới CLVT: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán u phổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và giá trị sinh thiết xuyên thành ngực dưới CT cho tổn thương u phổi. Đánh giá hiệu quả chẩn đoán chính xác.

Luận án "STXTN dưới CLVT: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán u phổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "STXTN dưới CLVT: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán u phổi" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "STXTN dưới CLVT: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán u phổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "STXTN dưới CLVT: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán u phổi" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "STXTN dưới CLVT: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán u phổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter