Luận án Tiến sĩ: Polyp Đại Trực Tràng - Lâm sàng, Nội soi, HMMD P53, Ki67, BRAF

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi, mô bệnh học. Phân tích sự biểu lộ dấu ấn miễn dịch p53, Ki67 giúp chẩn đoán hiệu quả.

Trường ĐH

Đại học Y Dược Thái Nguyên

Chuyên ngành
Nội Tiêu Hoá
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Polyp Đại Trực Tràng Dịch tễ và lâm sàng

Polyp đại trực tràng là tổn thương niêm mạc lồi vào lòng ruột. Nhiều polyp có tiềm năng phát triển thành ung thư biểu mô tuyến. Việc nhận biết và quản lý sớm polyp có vai trò then chốt trong phòng ngừa ung thư đại trực tràng. Tình trạng này phổ biến trong dân số trưởng thành, tỷ lệ mắc tăng theo tuổi. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tiền sử gia đình, chế độ ăn uống, và các bệnh lý viêm ruột. Hiểu rõ dịch tễ học giúp định hình chiến lược tầm soát hiệu quả. Các đặc điểm lâm sàng thường không rõ ràng, khiến việc chẩn đoán sớm trở nên thách thức. Nhiều polyp nhỏ hoàn toàn không có triệu chứng. Khi polyp lớn hơn hoặc có biến chứng, dấu hiệu mới xuất hiện. Đánh giá toàn diện các yếu tố dịch tễ và lâm sàng là cần thiết cho chẩn đoán và điều trị.

1.1. Định nghĩa và ý nghĩa polyp đại trực tràng

Polyp đại trực tràng là khối u lồi trong lòng ruột. Chúng phát sinh từ lớp niêm mạc. Polyp có thể lành tính hoặc mang tiềm năng ác tính. Polyp tuyến được coi là tiền thân của ung thư đại trực tràng. Phát hiện và loại bỏ polyp tuyến có thể ngăn chặn sự tiến triển thành ung thư. Do đó, việc xác định đúng bản chất polyp là rất quan trọng.

1.2. Dịch tễ học Tỷ lệ và yếu tố nguy cơ polyp

Tỷ lệ mắc polyp đại trực tràng dao động rộng rãi. Tỷ lệ này tăng đáng kể ở người trên 50 tuổi. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tiền sử polyp hoặc ung thư đại trực tràng trong gia đình. Chế độ ăn nhiều thịt đỏ, ít chất xơ cũng làm tăng nguy cơ. Béo phì, hút thuốc lá và uống rượu cũng là các yếu tố liên quan. Tầm soát thường xuyên được khuyến nghị cho các nhóm nguy cơ cao.

1.3. Đặc điểm lâm sàng Dấu hiệu nhận biết sớm

Phần lớn polyp đại trực tràng không gây triệu chứng. Chúng thường được phát hiện tình cờ khi nội soi. Các dấu hiệu khi polyp lớn bao gồm chảy máu trực tràng. Thay đổi thói quen đại tiện như táo bón hoặc tiêu chảy cũng có thể xảy ra. Đau bụng hoặc thiếu máu nhược sắc do mất máu mãn tính là các biểu hiện ít gặp hơn. Việc không có triệu chứng làm nổi bật vai trò của tầm soát định kỳ.

II.Nội soi Đại Trực Tràng Chẩn đoán hình ảnh polyp

Nội soi đại trực tràng là phương pháp tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán và điều trị polyp. Kỹ thuật này cho phép quan sát trực tiếp toàn bộ niêm mạc đại tràng. Đồng thời, nội soi giúp đánh giá kích thước, hình dạng và vị trí của polyp. Sinh thiết hoặc cắt bỏ polyp có thể thực hiện ngay trong quá trình nội soi. Phân loại hình ảnh polyp trên nội soi cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán mô bệnh học. Các kỹ thuật nội soi nâng cao, như NBI, cải thiện khả năng phân biệt giữa các loại polyp. NBI giúp nhận diện rõ hơn cấu trúc mạch máu và bề mặt niêm mạc. Điều này hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng chính xác hơn. Việc thực hiện nội soi kỹ lưỡng là yếu tố quyết định hiệu quả chẩn đoán và điều trị.

2.1. Vai trò nội soi trong phát hiện và chẩn đoán polyp

Nội soi đại trực tràng cho phép kiểm tra trực tiếp niêm mạc. Nó phát hiện cả polyp nhỏ và phẳng khó nhìn thấy trên các phương pháp khác. Nội soi cũng cho phép sinh thiết các tổn thương nghi ngờ. Điều này cung cấp mẫu mô để xét nghiệm mô bệnh học. Xác định chính xác loại polyp rất quan trọng cho kế hoạch điều trị.

2.2. Phân loại hình ảnh polyp qua nội soi

Polyp được phân loại dựa trên hình dạng trên nội soi. Các loại bao gồm polyp có cuống, không cuống (sessile) và phẳng (flat). Kích thước và số lượng polyp cũng được ghi nhận. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến nguy cơ ác tính và phương pháp cắt bỏ. Phân loại này giúp bác sĩ quyết định cách tiếp cận điều trị phù hợp nhất.

2.3. Kỹ thuật nội soi nâng cao NBI và chẩn đoán

Narrow Band Imaging (NBI) là kỹ thuật nội soi nâng cao. NBI sử dụng dải tần ánh sáng hẹp để tăng cường hiển thị mạch máu và bề mặt niêm mạc. Nó giúp phân biệt rõ ràng hơn giữa polyp lành tính và tiền ung thư. Kỹ thuật này cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán tại chỗ. NBI hỗ trợ xác định tổn thương nghi ngờ cần sinh thiết.

III.Mô bệnh học Polyp Đại Trực Tràng và phân loại

Phân tích mô bệnh học là bước quan trọng nhất để xác định bản chất polyp. Nó phân loại polyp thành các loại như polyp tuyến, polyp tăng sản, hoặc polyp serrated. Mỗi loại có tiềm năng ác tính khác nhau. Polyp tuyến, đặc biệt là loại có mức độ loạn sản cao, là tiền thân chính của ung thư đại trực tràng. Các yếu tố như cấu trúc nhung mao, độ loạn sản tế bào cũng được đánh giá. Kết quả mô bệnh học định hướng cho việc theo dõi và điều trị bệnh nhân. Việc hiểu rõ đặc điểm mô bệnh học giúp đưa ra tiên lượng chính xác. Nó cũng hỗ trợ cá nhân hóa chiến lược quản lý bệnh, giảm nguy cơ tiến triển ung thư.

3.1. Các loại mô học chính của polyp đại trực tràng

Polyp đại trực tràng được chia thành nhiều loại mô học. Polyp tuyến (adenoma) là loại phổ biến nhất. Nó có tiềm năng tiến triển thành ung thư. Polyp tăng sản (hyperplastic polyp) thường lành tính. Polyp serrated bao gồm cả loại lành tính và loại có nguy cơ cao (sessile serrated lesion). Mỗi loại đòi hỏi chiến lược quản lý khác nhau.

3.2. Tiềm năng ác tính và mức độ loạn sản

Loạn sản là sự thay đổi bất thường của tế bào. Nó được phân loại thành loạn sản độ thấp và độ cao. Loạn sản độ cao trong polyp tuyến báo hiệu nguy cơ ác tính cao. Những polyp này cần được cắt bỏ hoàn toàn và theo dõi sát sao. Mức độ loạn sản là chỉ số dự báo quan trọng cho quá trình biến đổi ung thư.

3.3. Tầm quan trọng của sinh thiết trong chẩn đoán

Sinh thiết polyp cung cấp mẫu mô để phân tích dưới kính hiển vi. Nó xác nhận loại mô học và mức độ loạn sản. Thông tin này là cơ sở để đưa ra chẩn đoán chính xác. Sinh thiết là cần thiết để phân biệt polyp lành tính với tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư sớm. Kết quả sinh thiết hướng dẫn các quyết định điều trị tiếp theo.

IV.HMMD Polyp Đại Trực Tràng P53 Ki67 và BRAF

Hóa mô miễn dịch (HMMD) là kỹ thuật quan trọng trong nghiên cứu và chẩn đoán polyp. Kỹ thuật này sử dụng kháng thể để phát hiện protein đặc hiệu trong mô. P53, Ki67 và BRAF là ba dấu ấn miễn dịch quan trọng được nghiên cứu rộng rãi. P53 là một gen ức chế khối u, đột biến của nó liên quan đến sự phát triển ung thư. Ki67 là chỉ số tăng sinh tế bào, phản ánh tốc độ phân chia của tế bào. BRAF V600E là đột biến gen liên quan đến một số loại ung thư đại trực tràng. Việc đánh giá biểu lộ các dấu ấn này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của polyp. Nó cũng cung cấp thông tin tiên lượng và định hướng điều trị cá nhân hóa. HMMD đóng vai trò cầu nối giữa mô bệnh học và sinh học phân tử.

4.1. Nguyên lý và ứng dụng hóa mô miễn dịch HMMD

HMMD phát hiện protein cụ thể trong tế bào. Nó sử dụng kháng thể gắn vào kháng nguyên mục tiêu. Các kháng thể này được đánh dấu bằng chất phát màu hoặc huỳnh quang. HMMD giúp xác định nguồn gốc tế bào, phân biệt khối u và đánh giá tiên lượng. Ứng dụng HMMD mở rộng khả năng chẩn đoán chính xác bệnh lý.

4.2. Dấu ấn P53 Biểu lộ và vai trò trong ung thư

P53 là một protein ức chế khối u. Nó có vai trò kiểm soát chu kỳ tế bào và sửa chữa DNA. Đột biến gen P53 dẫn đến mất chức năng bảo vệ này. Biểu lộ P53 tăng cao trong HMMD thường liên quan đến các tế bào loạn sản và ung thư. Phát hiện đột biến P53 có thể chỉ ra nguy cơ cao tiến triển thành ung thư.

4.3. Dấu ấn Ki67 và BRAF Chỉ số tăng sinh đột biến

Ki67 là một protein nhân tế bào, chỉ thị cho sự tăng sinh. Tỷ lệ Ki67 cao cho thấy tế bào đang phân chia nhanh chóng. Dấu ấn này thường tăng trong các tổn thương tiền ung thư và ung thư. BRAF V600E là đột biến gen phổ biến trong ung thư đại trực tràng. Nó liên quan đến con đường truyền tín hiệu tế bào. Phát hiện đột biến BRAF giúp định hướng liệu pháp nhắm trúng đích.

V.Ứng dụng HMMD P53 Ki67 trong tiên lượng polyp

Nghiên cứu biểu lộ P53 và Ki67 qua HMMD cung cấp thông tin quan trọng về tiên lượng polyp. Biểu lộ P53 bất thường và chỉ số Ki67 cao thường liên quan đến mức độ loạn sản nặng hơn. Những dấu ấn này giúp xác định các polyp có nguy cơ cao tiến triển thành ung thư. Chúng bổ sung cho đánh giá mô bệnh học truyền thống. Việc kết hợp HMMD với các phương pháp chẩn đoán khác cải thiện độ chính xác trong việc đánh giá nguy cơ ác tính. Thông tin từ P53 và Ki67 có thể hỗ trợ quyết định về tần suất theo dõi nội soi. Nó cũng giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Ứng dụng HMMD mang lại cái nhìn sâu sắc về hành vi sinh học của polyp.

5.1. P53 và Ki67 Mối liên hệ với đặc điểm lâm sàng

Nghiên cứu cho thấy biểu lộ P53 và Ki67 có thể liên quan đến các đặc điểm lâm sàng. Những đặc điểm này bao gồm kích thước polyp, hình thái và tuổi bệnh nhân. Polyp lớn hơn hoặc có hình dạng không cuống thường có biểu lộ P53 và Ki67 cao hơn. Mối liên hệ này gợi ý polyp có hành vi sinh học tích cực hơn, nguy cơ chuyển dạng ác tính cao hơn.

5.2. Biểu lộ P53 Ki67 và mức độ loạn sản polyp

Biểu lộ P53 và Ki67 thường tăng dần theo mức độ loạn sản của polyp. Polyp loạn sản độ cao thường có chỉ số Ki67 rất cao và biểu lộ P53 bất thường. Mối tương quan này khẳng định vai trò của các dấu ấn trong việc đánh giá mức độ ác tính. Nó cũng hỗ trợ xác định các tổn thương có nguy cơ cao tiến triển thành ung thư biểu mô tuyến.

5.3. Tiềm năng P53 Ki67 trong đánh giá nguy cơ ác tính

P53 và Ki67 đóng vai trò như các chỉ dấu sinh học tiềm năng. Chúng giúp đánh giá nguy cơ ác tính của polyp đại trực tràng. Những polyp có biểu lộ P53 bất thường và chỉ số Ki67 cao cần được theo dõi sát. Dữ liệu này giúp cá nhân hóa chiến lược tầm soát và can thiệp. Việc này nhằm ngăn chặn sự phát triển của ung thư đại trực tràng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh nội soi mô bệnh học và sự biểu lộ dấu ấn miễn dịch p53 ki67

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC ĐOÀN ANH THẮNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH NỘI SOI, MÔ BỆNH HỌC VÀ SỰ BIỂU LỘ DẤU ẤN MIỄN DỊCH P53, Ki67, BRAF V600E CỦA POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Thái Nguyên - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC ĐOÀN ANH THẮNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH NỘI SOI, MÔ BỆNH HỌC VÀ SỰ BIỂU LỘ DẤU ẤN MIỄN DỊCH P53, Ki67, BRAF V600E CỦA POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG Chuyên ngành: Nội tiêu hóa Mã số: 62720143 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hƣớng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Trọng Hiếu 2.TS Trần Đức Quý Thái Nguyên - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Thái Nguyên, tháng 01 năm 2020 Đoàn Anh Thắng LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của các thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè và những người thân yêu trong gia đình. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau Đại học, Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám đốc, tập thể cán bộ khoa Khám bệnh Bệnh viện Trường Đại học Y khoa Thái Nguyên, Bộ môn, khoa Giải phẫu bệnh, Bệnh viện Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn. Tôi xin trân trọng cảm ơn Thầy PGS.TS Nguyễn Trọng Hiếu, PGS. Trần Đức Quý đã tận tình, tâm huyết hướng dẫn tôi thực hiện luận văn này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo của Bộ môn Nội - Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên đã truyền đạt cho tôi những kiến thức về chuyên môn và nghiên cứu khoa học.

Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các Thầy, Cô trong Hội đồng khoa học đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho luận văn. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Gia đình, người vợ PGS.TS Lưu Thị Bình đã luôn sát cánh, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tác giả Đoàn Anh Thắng DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN Bệnh nhân BRAF v-Raf murine sarcoma viral oncogene homolog B Gen BRAF CEA Carcino Embrionic Antigen Kháng nguyên ung thư bào thai CS Cộng sự CDK Cyclin dependent kinase DNA Deoxyribose Acid Nucleic ĐT Đại tràng ĐTT Đại trực tràng HMMD Hóa mô miễn dịch Ki67 Kháng nguyên Ki67 KN Kháng nguyên KRAS v-Ki-ras2 Kirsten rat sarcoma viral oncogene homolog Gen KRAS KT Kháng thể Mdm2 Mouse double minute 2 homolog NBI (Narrow Binding Imaging) Nội soi với dải tần ánh sáng hẹp NRAS Neuroblastoma RAS viral oncogene homolog Gen NRAS P53 Gen P53 PCNA Proliferating Cell Nuclear Antigen Kháng nguyên nhân tế bào tăng sinh PLĐTT Polyp đại trực tràng TB Tế bào TT Trực tràng UT Ung thư UTBM Ung thư biểu mô UTBMT Ung thư biểu mô tuyến UTĐTT Ung thư đại trực tràng UTTT Ung thư trực tràng MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Đại cương về polyp đại trực tràng. Dịch tễ học. Sơ lược về giải phẫu - mô học của đại trực tràng. Đặc điểm lâm sàng và một số yếu tố nguy cơ của polyp đại trực tràng.

Đặc điểm lâm sàng. Một số yếu tố nguy cơ của polyp đại trực tràng. Đặc điểm hình ảnh đại thể và mô bệnh học của polyp đại trực tràng. Phân loại polyp đại trực tràng trên hình ảnh nội soi.

Mô bệnh học polyp đại trực tràng. Hóa mô miễn dịch. Lịch sử phát triển. Nguyên lý của HMMD.

Ứng dụng của hóa mô miễn dịch trong chẩn đoán. Ứng dụng của hóa mô miễn dịch xét nghiệm P53, Ki67 và BRAF. Các phương pháp cắt polyp đại trực tràng. Các nghiên cứu về hóa mô miễn dịch polyp đại trực tràng.

Trên thế giới. Tại Việt Nam. 35 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Chỉ tiêu nghiên cứu. Chỉ tiêu lâm sàng. Chỉ tiêu về nội soi, mô bệnh học và hóa mô miễn dịch.

Chỉ tiêu về mối liên quan giữa sự biểu lộ của BRAF, P53, Ki67 với một số đặc điểm. Nội dung nghiên cứu. Kỹ thuật thu thập số liệu. Cách tiến hành một trường hợp nội soi nghiên cứu.

Xét nghiệm mô bệnh học. Xét nghiệm hóa mô miễn dịch. Phương tiện nghiên cứu. Bộ dụng cụ dùng trong nội soi.

Nguồn cắt đốt cao tần và thòng lọng điện. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 50 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi, mô bệnh học và các dấu ấn miễn dịch của đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Hình ảnh nội soi toàn bộ đại tràng.

Đặc điểm mô bệnh học các polyp của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm biểu lộ dấu ấn miễn dịch BRAF, P53, Ki67 ở các polyp đại trực tràng của đối tượng nghiên cứu. Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi, mô bệnh học với các dấu ấn miễn dịch ở bệnh nhân polyp đại trực tràng. Mối liên quan giữa lâm sàng và biểu lộ các dấu ấn miễn dịch.

Mối liên quan giữa hình ảnh nội soi và biểu lộ các dấu ấn hóa mô miễn dịch. Mối liên quan giữa đặc điểm mô bệnh học và biểu lộ các dấu ấn hóa mô miễn dịch. 71 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi, mô bệnh học và các dấu ấn miễn dịch P53, Ki67, BRAF của đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm nội soi. Đặc điểm mô bệnh học. Đặc điểm các dấu ấn hóa mô miễn dịch.

Mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi, mô bệnh học và các dấu ấn HMMD ở đối tượng nghiên cứu. Liên quan giữa đặc điểm lâm sàng với các dấu ấn HMMD. Liên quan giữa hình ảnh nội soi với các dấu ấn miễn dịch. Liên quan giữa mô bệnh học với các dấu ấn hóa mô miễn dịch.

111 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Một số đặc điểm nhân khẩu học. Tiền sử gia đình, bản thân. Thói quen ăn uống, sinh hoạt của bản thân.

Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân polyp đại trực tràng. Vị trí polyp được cắt qua nội soi. Hình dạng các polyp được cắt qua nội soi. Kích thước các polyp được cắt qua nội soi.

Số lượng polyp được quan sát qua nội soi. Đặc điểm bề mặt các polyp được cắt qua nội soi. Đặc điểm mô bệnh học polyp u tuyến. Đặc điểm mô bệnh học polyp dạng răng cưa.

Đặc điểm mô bệnh học polyp dạng u mô thừa. Biểu lộ BRAF, P53, Ki67 ở các polyp đại trực tràng. Mức độ biểu lộ các dấu ấn miễn dịch P53, Ki67 và BRAF. Đặc điểm tổ hợp biểu lộ bộ 3 dấu ấn miễn dịch ở các polyp.

Liên quan giữa đặc điểm nhân khẩu học với biểu lộ P53. Liên quan giữa đặc điểm nhân khẩu với biểu lộ Ki67. Liên quan giữa đặc điểm nhân khẩu với biểu lộ BRAF. Liên quan giữa đặc điểm lâm sàng với biểu lộ P53.

Liên quan giữa đặc điểm lâm sàng với biểu lộ Ki67. Liên quan giữa đặc điểm lâm sàng với biểu lộ BRAF. Liên quan giữa biểu lộ BRAF và đặc điểm hình ảnh nội soi. Liên quan giữa biểu lộ P53 và đặc điểm hình ảnh nội soi.

Liên quan giữa biểu lộ Ki67 và đặc điểm hình ảnh nội soi. Biểu lộ các dấu ấn BRAF, P53, Ki67 tại vùng có loạn sản và không loạn sản. So sánh mức độ phát hiện biểu lộ miễn dịch (dương tính) tại vùng loạn sản và không loạn sản. So sánh mức độ biểu lộ dấu ấn hóa mô miễn dịch tại vùng loạn sản và không loạn sản.

Liên quan giữa biểu lộ BRAF và polyp có tổn thương răng cưa. Liên quan giữa biểu lộ BRAF tại vùng loạn sản và không loạn sản với phân loại tổn thương polyp dạng răng cưa. Liên quan giữa biểu lộ BRAF và đặc điểm mô bệnh học. Liên quan giữa biểu lộ miễn dịch P53 và đặc điểm mô bệnh học.

Liên quan giữa biểu lộ miễn dịch Ki67 và đặc điểm mô bệnh học. Liên quan giữa biểu lộ các dấu ấn BRAF, P53, Ki67 và tình trạng viêm phát hiện trên mô bệnh học. Tỷ lệ polyp đại trực tràng qua một số nghiên cứu. Hình dạng polyp đại trực tràng qua một số nghiên cứu.

Kích thước polyp đại trực tràng qua một số nghiên cứu. 87 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Thời gian xuất hiện triệu chứng. Phân loại polyp đại trực tràng.

Đặc điểm loạn sản của các polyp đại trực tràng. 60 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình thể ngoài của đại trực tràng. Polyp dạng dẹt.

Polyp không cuống. Polyp nửa cuống. Hình dạng polyp. Sơ đồ kiểm soát chết tế bào theo chương trình.

Đột biến BRAF. Sơ đồ điều hòa việc chuyển tín hiệu protein kinase. 28 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Polyp đại trực tràng (PLĐTT) là một dạng u lồi vào trong lòng đại trực tràng, có cuống hoặc không cuống, do niêm mạc đại trực tràng và tổ chức đệm dưới niêm mạc tăng sinh quá mức tạo thành. Các nghiên cứu về PLĐTT cho thấy tần suất mắc bệnh trong cộng đồng dao động từ 30-50% tùy theo tính chất và quy mô của các cuộc điều tra [111].

Bệnh PLĐTT cũng như ung thư ĐTT có tỷ lệ mắc cao ở các nước phương Tây (Úc, Newzeland, châu Âu và Bắc Mỹ), thấp hơn ở các quốc gia châu Phi và Nam Trung Á [111], [ 129]. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng: PLĐTT là yếu tố nguy cơ gây ung thư đại trực tràng (UTĐTT). Đặc biệt polyp u tuyến đã được khẳng định là tổn thương báo trước của hầu hết UTĐTT [58]. Theo nghiên cứu của Võ Hồng Minh Công (2015) cho biết: nguy cơ hình thành UTĐTT có liên quan chặt chẽ với kích thước polyp [5].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Polyp Đại Trực Tràng: Lâm sàng, Nội soi, HMMD P53, Ki67" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi, mô bệnh học. Phân tích sự biểu lộ dấu ấn miễn dịch p53, Ki67 giúp chẩn đoán hiệu quả.

Luận án "Polyp Đại Trực Tràng: Lâm sàng, Nội soi, HMMD P53, Ki67" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Polyp Đại Trực Tràng: Lâm sàng, Nội soi, HMMD P53, Ki67" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Polyp Đại Trực Tràng: Lâm sàng, Nội soi, HMMD P53, Ki67" thuộc chuyên ngành Nội tiêu hóa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Polyp Đại Trực Tràng: Lâm sàng, Nội soi, HMMD P53, Ki67" có bao nhiêu trang?

Luận án "Polyp Đại Trực Tràng: Lâm sàng, Nội soi, HMMD P53, Ki67" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Polyp Đại Trực Tràng: Lâm sàng, Nội soi, HMMD P53, Ki67" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter