Luận án Tiến sĩ: Ô nhiễm kim loại nặng đất ĐNB và xử lý bằng thực vật
Tài liệu: Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu hiện trạng ô nhiễm kim loại nặng trong đất vùng chuyên canh rau đông nam bộ và thí nghiệm mô hình xử lý
môi trường đất và nước
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Hiện trạng ô nhiễm kim loại nặng đất ĐNB
Đất chuyên canh rau tại Đông Nam Bộ (ĐNB) đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm kim loại nặng đáng báo động. Các kim loại độc hại như Asen (As), Cadmi (Cd), Chì (Pb) và Thủy ngân (Hg) thường xuyên được phát hiện với nồng độ vượt quá giới hạn cho phép. Tình trạng này không chỉ làm suy giảm chất lượng đất nông nghiệp mà còn đe dọa nghiêm trọng đến năng suất cây trồng.
Ô nhiễm kim loại nặng phân bố không đồng đều tại các vùng rau ĐNB. Các khu vực lân cận khu công nghiệp, các đô thị lớn hoặc những vùng có lịch sử canh tác thâm canh lâu năm thường ghi nhận mức độ ô nhiễm cao hơn. Việc giám sát liên tục và đánh giá đúng mức độ ô nhiễm tại các điểm nóng này là cực kỳ cần thiết để có các biện pháp can thiệp kịp thời.
Tác động của ô nhiễm kim loại nặng rất nghiêm trọng. Kim loại độc tích tụ trong đất, sau đó được rau hấp thụ, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người khi tiêu thụ. An toàn thực phẩm bị đe dọa trực tiếp. Ngoài ra, môi trường đất bị suy thoái, hệ sinh thái đất bị ảnh hưởng tiêu cực, làm mất đi tính bền vững của nền nông nghiệp trong khu vực. Cần có các giải pháp hiệu quả để bảo vệ đất đai và sức khỏe cộng đồng.
1.1. Mức độ ô nhiễm kim loại nặng As Cd Pb Hg
Đất chuyên canh rau tại Đông Nam Bộ đối mặt với ô nhiễm kim loại nặng. Các kim loại như Asen (As), Cadmi (Cd), Chì (Pb), Thủy ngân (Hg) thường xuyên vượt ngưỡng cho phép. Tình trạng này đe dọa nghiêm trọng đến chất lượng đất. Đất nông nghiệp giảm khả năng sản xuất.
1.2. Phân bố ô nhiễm tại các vùng chuyên canh rau
Ô nhiễm phân bố không đều. Các khu vực gần khu công nghiệp, đô thị chịu ảnh hưởng nặng nhất. Hoạt động canh tác rau thâm canh cũng góp phần. Đất tại các vùng sản xuất rau lớn cần được giám sát chặt chẽ.
1.3. Tác động đến môi trường và an toàn thực phẩm
Kim loại nặng tích tụ trong đất ảnh hưởng chuỗi thức ăn. Rau hấp thụ kim loại độc gây nguy hiểm cho người tiêu dùng. Sức khỏe con người bị đe dọa. Môi trường đất suy thoái, mất đa dạng sinh học.
II. Nguyên nhân gây ô nhiễm kim loại nặng đất rau
Ô nhiễm kim loại nặng trong đất canh tác rau tại Đông Nam Bộ có nhiều nguyên nhân phức tạp. Một trong những nguồn chính là chất thải công nghiệp. Nước thải từ các nhà máy, khu công nghiệp, đặc biệt là các ngành khai khoáng, sản xuất pin, và công nghiệp hóa chất, thường chứa hàm lượng lớn Asen, Cadmi, Chì, Thủy ngân chưa qua xử lý triệt để. Những chất thải này xả trực tiếp vào môi trường, sau đó ngấm vào đất nông nghiệp.
Hoạt động nông nghiệp cũng đóng góp vào tình trạng này. Việc sử dụng quá mức hoặc không đúng cách các loại phân bón hóa học, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ có thể mang theo kim loại nặng vào đất. Nhiều sản phẩm này chứa tạp chất kim loại độc. Ngoài ra, nguồn nước tưới cho rau từ các sông, kênh, mương bị ô nhiễm bởi chất thải công nghiệp và sinh hoạt cũng là kênh dẫn kim loại nặng vào đất.
Đặc điểm tự nhiên của đất tại ĐNB cũng ảnh hưởng đến khả năng tích tụ kim loại. Một số loại đất có khả năng hấp phụ kim loại nặng tốt hơn các loại khác. Các yếu tố như độ pH của đất, hàm lượng chất hữu cơ, và cấu trúc đất đều đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định mức độ di động và tích lũy của kim loại. Theo thời gian, các kim loại này dần dần tích tụ trong lớp đất mặt, gây ra tình trạng ô nhiễm mãn tính và khó khắc phục. Hiểu rõ những nguyên nhân này giúp xây dựng các giải pháp phòng ngừa và xử lý hiệu quả.
2.1. Nguồn thải công nghiệp và nông nghiệp
Ô nhiễm kim loại nặng xuất phát từ nhiều nguồn. Nước thải công nghiệp chưa qua xử lý là tác nhân chính. Hoạt động khai khoáng, sản xuất kim loại thải ra lượng lớn chất độc. Chất thải sinh hoạt cũng góp phần tích tụ kim loại.
2.2. Ảnh hưởng từ phân bón thuốc trừ sâu nước tưới
Trong nông nghiệp, phân bón hóa học, thuốc trừ sâu có thể chứa kim loại nặng. Sử dụng lâu dài làm tăng nồng độ độc chất trong đất. Nước tưới từ sông, kênh rạch bị ô nhiễm cũng mang kim loại nặng vào ruộng rau. Đây là con đường chính làm bẩn đất canh tác.
2.3. Đặc điểm đất và quá trình tích tụ kim loại
Đặc điểm thổ nhưỡng vùng ĐNB ảnh hưởng khả năng tích tụ. Một số loại đất giữ kim loại nặng tốt hơn. Độ pH đất, hàm lượng chất hữu cơ quyết định mức độ di động của kim loại. Theo thời gian, kim loại nặng tích lũy trong lớp đất mặt.
III. Xử lý ô nhiễm kim loại nặng bằng thực vật hiệu quả
Xử lý ô nhiễm kim loại nặng bằng thực vật, hay còn gọi là phytoremediation, là một phương pháp sinh học đầy hứa hẹn. Phương pháp này tận dụng khả năng tự nhiên của thực vật để loại bỏ, bất hoạt hoặc cô lập các chất ô nhiễm. Phytoremediation áp dụng cho nhiều loại độc chất, bao gồm các kim loại nặng như Asen, Cadmi, Chì, Thủy ngân, có mặt trong đất và nước. Đây được coi là một giải pháp thân thiện với môi trường, bền vững và có chi phí vận hành tương đối thấp so với các kỹ thuật truyền thống.
Phytoremediation mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp xử lý truyền thống. Các phương pháp vật lý hay hóa học như đào xúc, rửa đất, hoặc ổn định hóa học thường tốn kém, gây xáo trộn lớn đến cấu trúc đất và có thể tạo ra chất thải thứ cấp. Ngược lại, xử lý bằng thực vật ít gây ảnh hưởng đến môi trường, duy trì được hệ sinh thái đất và thậm chí cải thiện chất lượng đất về lâu dài. Chi phí đầu tư và vận hành cho phytoremediation thường thấp hơn đáng kể, phù hợp với điều kiện kinh tế của nhiều vùng. Ngoài ra, việc trồng cây còn giúp cải thiện cảnh quan.
Hiệu quả giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng của phytoremediation đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Các loài thực vật có khả năng hấp thụ cao (hyperaccumulators) có thể hút kim loại nặng từ đất thông qua hệ rễ, sau đó vận chuyển và tích lũy chúng trong thân và lá. Khi cây đạt đến giai đoạn trưởng thành, sinh khối thực vật chứa kim loại được thu hoạch và xử lý an toàn, loại bỏ độc chất khỏi môi trường đất. Quá trình này giúp làm sạch đất nông nghiệp một cách tự nhiên và hiệu quả, góp phần bảo vệ an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng tại ĐNB.
3.1. Tổng quan phương pháp phytoremediation
Phytoremediation là phương pháp sinh học tiên tiến. Phương pháp này sử dụng thực vật để loại bỏ, bất hoạt hoặc chuyển hóa chất ô nhiễm. Nó áp dụng cho kim loại nặng và các chất độc khác trong đất, nước, không khí. Đây là giải pháp thân thiện môi trường, chi phí thấp.
3.2. Ưu điểm của xử lý thực vật so với phương pháp truyền thống
So với các phương pháp truyền thống như đào xúc, rửa đất, phytoremediation có nhiều ưu điểm. Phương pháp này ít gây xáo trộn đất, duy trì cấu trúc tự nhiên. Chi phí thực hiện thấp hơn đáng kể. Đồng thời, nó tạo cảnh quan xanh, góp phần tăng tính bền vững.
3.3. Hiệu quả giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của thực vật trong việc giảm thiểu kim loại nặng. Thực vật hấp thụ kim loại qua rễ, vận chuyển lên thân và lá. Sau đó, sinh khối thực vật chứa kim loại được thu hoạch và xử lý an toàn. Phương pháp này giúp làm sạch đất nông nghiệp.
IV. Cơ chế thực vật và vi sinh vật hấp thụ kim loại
Cơ chế hấp thụ kim loại nặng của thực vật là một quá trình phức tạp, nhưng đóng vai trò trung tâm trong phytoremediation. Thực vật sử dụng hệ rễ rộng lớn của mình để hút các ion kim loại nặng từ dung dịch đất. Các loài thực vật siêu tích lũy (hyperaccumulators) sở hữu khả năng đặc biệt là có thể tích lũy một lượng kim loại nặng cao gấp hàng trăm đến hàng nghìn lần so với các loài thông thường mà không bị ngộ độc. Sau khi hấp thụ, kim loại được vận chuyển lên thân và lá, thường được cô lập trong không bào hoặc các cấu trúc tế bào khác để giảm thiểu độc tính cho cây. Hiểu rõ cơ chế này giúp tối ưu hóa lựa chọn và ứng dụng thực vật.
Vi sinh vật vùng rễ (rhizosphere) đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng hấp thụ kim loại nặng của thực vật. Các loại nấm cộng sinh như Mycorrhiza thiết lập mối quan hệ cộng sinh với rễ cây, mở rộng bề mặt hấp thụ và giúp cây tiếp cận tốt hơn với các chất dinh dưỡng và kim loại trong đất. Nhiều loài vi khuẩn vùng rễ cũng có thể tiết ra các hợp chất hữu cơ, làm thay đổi độ pH cục bộ của đất hoặc tạo phức với các ion kim loại, giúp chúng trở nên dễ hấp thụ hơn đối với thực vật. Sự kết hợp giữa thực vật và vi sinh vật tạo ra một hệ thống xử lý sinh học mạnh mẽ và hiệu quả hơn.
Quá trình hấp thụ kim loại nặng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường. Nồng độ ban đầu của kim loại nặng trong đất là yếu tố quan trọng nhất, quyết định lượng kim loại mà thực vật có thể hấp thụ. Độ pH của đất ảnh hưởng đến tính di động và khả dụng sinh học của kim loại. Ví dụ, nhiều kim loại nặng trở nên dễ hấp thụ hơn trong môi trường đất chua. Hàm lượng chất hữu cơ trong đất, loại đất, điều kiện khí hậu, và đặc biệt là loài thực vật được lựa chọn, tất cả đều tác động đến hiệu quả tổng thể của quá trình xử lý. Nghiên cứu các yếu tố này giúp tối ưu hóa chiến lược ứng dụng phytoremediation.
4.1. Khả năng tích lũy kim loại nặng của thực vật
Thực vật có nhiều cơ chế hấp thụ kim loại nặng. Rễ cây đóng vai trò chính. Một số loài thực vật siêu tích lũy có thể tích tụ lượng lớn kim loại. Chúng chuyển kim loại từ rễ lên thân, lá, sau đó cô lập trong không bào. Đây là đặc tính quan trọng cho phytoremediation.
4.2. Vai trò của vi sinh vật trong tăng cường hấp thụ
Vi sinh vật vùng rễ (rhizosphere) đóng vai trò then chốt. Nấm cộng sinh Mycorrhiza giúp thực vật hấp thụ chất dinh dưỡng tốt hơn. Chúng cũng tăng cường khả năng hấp thụ kim loại nặng. Vi khuẩn có thể làm thay đổi độ pH đất hoặc tạo phức với kim loại, giúp cây dễ hấp thụ.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp thụ
Quá trình hấp thụ kim loại nặng bởi thực vật chịu nhiều ảnh hưởng. Nồng độ kim loại trong đất là yếu tố quan trọng nhất. Độ pH đất, hàm lượng chất hữu cơ cũng ảnh hưởng đến khả năng di động của kim loại. Điều kiện khí hậu và loài thực vật lựa chọn cũng tác động đến hiệu quả xử lý.
V. Tiềm năng ứng dụng xử lý thực vật tại ĐNB
Tiềm năng ứng dụng xử lý ô nhiễm kim loại nặng bằng thực vật (phytoremediation) tại Đông Nam Bộ (ĐNB) là rất lớn. Khu vực này có sự đa dạng về hệ thực vật, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lựa chọn các loài cây bản địa có khả năng tích lũy kim loại nặng cao. Việc tập trung nghiên cứu và tuyển chọn những loài thực vật không chỉ có khả năng hấp thụ tốt Asen, Cadmi, Chì, Thủy ngân mà còn thích nghi tốt với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc trưng của ĐNB là yếu tố then chốt. Ưu tiên các loài có tốc độ sinh trưởng nhanh, dễ trồng và có sinh khối lớn để tối ưu hóa hiệu quả loại bỏ độc chất khỏi đất nông nghiệp.
Sau khi xác định được các loài thực vật tiềm năng, bước tiếp theo là xây dựng và triển khai các mô hình thí điểm xử lý ô nhiễm. Những mô hình này sẽ được bố trí trực tiếp trên các vùng đất chuyên canh rau bị ô nhiễm kim loại nặng tại ĐNB. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả thực tế của phương pháp phytoremediation trong điều kiện thực địa. Các mô hình thí điểm sẽ cung cấp dữ liệu quan trọng về khả năng giảm nồng độ kim loại nặng trong đất, tác động đến năng suất cây trồng và chi phí vận hành. Kết quả từ các thí điểm sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để nhân rộng mô hình ra toàn vùng.
Để đạt được hiệu quả lâu dài trong việc giải quyết ô nhiễm kim loại nặng, cần có các đề xuất giải pháp quản lý bền vững. Điều này bao gồm việc kết hợp phytoremediation với các biện pháp quản lý nông nghiệp tốt, như sử dụng phân bón hữu cơ, kiểm soát nguồn nước tưới và giảm thiểu chất thải công nghiệp. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích nông dân áp dụng các mô hình nông nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của kim loại nặng đối với an toàn thực phẩm và sức khỏe con người, cùng với việc bảo vệ môi trường đất, là yếu tố không thể thiếu để duy trì sự phát triển bền vững của vùng ĐNB.
5.1. Lựa chọn loài thực vật bản địa có khả năng xử lý
Đông Nam Bộ có đa dạng sinh học. Việc tuyển chọn các loài thực vật bản địa có khả năng tích lũy kim loại nặng là bước quan trọng. Các loài này thích nghi tốt với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng địa phương. Nghiên cứu cần xác định các loài ưu việt, có tốc độ sinh trưởng nhanh.
5.2. Xây dựng mô hình thí điểm xử lý ô nhiễm
Sau khi lựa chọn thực vật, cần xây dựng các mô hình thí điểm. Các mô hình này triển khai trên các vùng đất rau bị ô nhiễm. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả thực tế của phytoremediation. Kết quả thí điểm cung cấp dữ liệu quan trọng để nhân rộng.
5.3. Đề xuất giải pháp quản lý bền vững
Để giải quyết lâu dài ô nhiễm kim loại nặng, cần có giải pháp quản lý tổng thể. Bao gồm kết hợp xử lý thực vật với các biện pháp khác. Đề xuất chính sách khuyến khích nông dân áp dụng nông nghiệp bền vững. Nâng cao nhận thức cộng đồng về an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường đất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN MINH HƯNG NGHIÊN CỨU HIỆN TRẠNG Ô NHIỄM KIM LOẠI NẶNG TRONG ĐẤT VÙNG CHUYÊN CANH RAU ĐÔNG NAM BỘ VÀ THÍ NGHIỆM MÔ HÌNH XỬ LÝ Ô NHIỄM BẰNG THỰC VẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG Hà Nội - 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN MINH HƯNG NGHIÊN CỨU HIỆN TRẠNG Ô NHIỄM KIM LOẠI NẶNG TRONG ĐẤT VÙNG CHUYÊN CANH RAU ĐÔNG NAM BỘ VÀ THÍ NGHIỆM MÔ HÌNH XỬ LÝ Ô NHIỄM BẰNG THỰC VẬT CHUYÊN NGÀNH: MÔI TRƯỜNG ĐẤT VÀ NƯỚC MÃ SỐ: 9440301.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Xuân Hải TS. Bùi Thị Ngọc Dung Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan toàn bộ kết quả trong luận án này là công trình nghiên cứu của nghiên cứu sinh, dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS. Nguyễn Xuân Hải và TS.
Bùi Thị Ngọc Dung. Các số liệu nghiên cứu được trình bày một cách chính xác và trung thực. Toàn bộ số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là do nghiên cứu sinh trực tiếp thực hiện và công bố trên các tạp chí. Các số liệu của các tác giả khác được sử dụng đã có trích dẫn rõ ràng.
Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Minh Hưng LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành công trình này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của Bộ môn Khoa học đất, Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội; tập thể và cá nhân những nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực trong và ngoài ngành. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến: + PGS. Nguyễn Xuân Hải, Bộ Tài nguyên & Môi trường và TS. Bùi Ngọc Dung, Trưởng phòng Khoa học, Viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp, Bộ Nông nghiệp và PTNT, những người thầy, cô đã hướng dẫn hết mực nhiệt tình, làm việc với tinh thần chu đáo trách nhiệm cao, đã chỉ dạy giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án.
+ Tập thể lãnh đạo và các thầy, cô của Bộ môn Thổ nhưỡng, Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, đã giúp đỡ, đóng góp ý kiến và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. + Lãnh đạo Viện Thổ nhưỡng Nông hóa, các đồng nghiệp ở phòng Khoa học & Hợp tác quốc tế, TT. Nghiên cứu Đất, Phân bón và Môi trường phía Nam và BM. Vi sinh vật đã tạo điều kiện cho tôi học tập và cơ sở vật chất để bố trí thí nghiệm.
Các bạn bè, đồng nghiệp đã động viên và hỗ trợ nghiên cứu sinh rất nhiều để có được các kết quả trong nghiên cứu này. Cuối cùng xin được đặc biệt cảm ơn những người thân trong gia đình đã ủng hộ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong cuộc sống để hoàn thành kết quả nghiên cứu của luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Minh Hưng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Tổng quan về ô nhiễm đất và ô nhiễm kim loại nặng trong đất. Khái niệm về ô nhiễm đất. Kim loại nặng và ô nhiễm kim loại nặng trong đất. Các dạng tồn tại của As, Cd, Pb, Hg trong đất và nước.
Các nguồn gây ô nhiễm KLN trong đất và nước. Nguồn gây ô nhiễm KLN trong đất. Nguồn gây ô nhiễm KLN trong nước. Tình hình ô nhiễm KLN trong đất trên thế giới và ở Việt Nam.
Tình hình ô nhiễm KLN trong đất trên thế giới. Tình hình ô nhiễm KLN trong đất và nước ở Việt Nam. Các phương pháp xử lý đất ô nhiễm KLN. Các phương pháp truyền thống.
Các phương pháp sinh học. Xử lý ô nhiễm bằng thực vật (phytoremediation). Tiêu chuẩn loài thực vật được sử dụng để xử lý KLN trong đất. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến quá trình hấp thụ KLN của thực vật.
Các phương pháp xử lý sinh khối thực vật sau khi tích lũy chất ô nhiễm. Tình hình nghiên cứu xử lý đất ô nhiễm KLN bằng phương pháp sinh học ở Việt Nam. Tình hình sử dụng thực vật. Một số loài thực vật có khả năng tích tụ KLN cao phân bố tại vùng Đông Nam Bộ.
Phương pháp kết hợp thực vật với vi sinh vật. Cơ chế tác động của vi sinh vật đến sự tích lũy KLN của thực vật. Tóm tắt phần tổng quan.37 CHƯƠNG II. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu.
Phương pháp lấy mẫu vật. Phương pháp tuyển chọn thực vật và vi sinh vật. Xác định khả năng chống chịu của nấm cộng sinh vùng rễ (Mycorrhiza) với KLN trong đất. Phương pháp bố trí thí nghiệm trong chậu.
Phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng. Đánh giá mức độ ô nhiễm KLN trong đất, bùn, nước và thực vật. Xây dựng mô hình ứng dụng biện pháp sinh học để xử lý ô nhiễm KLN trong đất. Phương pháp phân tích.
Phương pháp xử lý số liệu. 51 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thực trạng sản xuất rau ở vùng ĐNB.
Diện tích, năng suất và sản lượng một số rau chính ở ĐNB. Cơ cấu chủng loại rau. Kỹ thuật thâm canh rau. Thực trạng ô nhiễm KLN trong đất, nước và rau ở vùng chuyên canh rau ĐNB 56 3.
Thực trạng ô nhiễm KLN trong đất ở vùng chuyên canh rau ĐNB. Thực trạng ô nhiễm KLN trong bùn ở vùng chuyên canh rau ĐNB. Thực trạng ô nhiễm KLN trong nước tưới ở vùng chuyên canh rau ĐNB. Thực trạng ô nhiễm KLN trong một số loại rau vùng chuyên canh rau ĐNB.
Kết quả tuyển chọn một số loài thực vật và vi sinh vật có khả năng tích lũy As, Cd, Pb, Hg trong đất, vùng chuyên canh rau ở ĐNB. Kết quả tuyển chọn một số loài thực vật. Khả năng chống chịu ô nhiễm KLN trong đất của nâm Mycorhiza cộng sinh với thực vật. Phân lập VSV và xác định khả năng tích lũy, chuyển hóa As, Cd, Pb, Hg.
Tuyển chọn các chủng VSV có khả năng tích lũy, chuyển hóa Pb, Cd, As, Hg cao ở vùng nghiên cứu. Khả năng chịu đựng ô nhiễm và hấp thụ KLN của thực vật. Khả năng xử lý ô nhiễm KLN của thực vật. Khả năng xử lý ô nhiễm KLN của cây đậu bắp.
Khả năng xử lý ô nhiễm KLN của cây đậu rồng. Khả năng xử lý ô nhiễm KLN của cây Rau ngót. Khả năng xử lý ô nhiễm KLN của cây dọc mùng. Khả năng dùng thực vật để xử lý ô nhiễm KLN trong bùn.
Khả năng sinh trưởng của cây Kèo nèo trong mùn ô nhiễm KLN. Sự thay đổi KLN trong bùn bị ô nhiễm KLN sau trồng kèo nèo. Khả năng xử lý ô nhiễm KLN của thực vật và VSV ở điều kiện đồng ruộng. Kết quả thí nghiệm trên cây đậu bắp.
Kết quả thí nghiệm trên cây dọc mùng. Đánh giá khả năng xử lý bùn bị ô nhiễm KLN của thực vật và VSV. Khả năng giảm thiểu KLN trong đất bằng giải pháp dùng thực vật để xử lý ô nhiễm KLN. Hàm lượng KLN trong đất dưới ảnh hưởng của biện pháp sinh học.
Dự đoán thời gian khả năng phục hồi đất sau khi áp dụng các cây trồng đa mục đích hấp thụ KLN. Kết quả xây dựng và thử nghiệm mô hình ứng dụng thực vật để xử lý ô nhiễm KLN trong đất. Mô hình ứng dụng biện pháp sinh học xử lý ô nhiễm KLN trong đất. Mô hình ứng dụng biện pháp sinh học xử lý ô nhiễm KLN trong bùn .129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
132 TÀI LIỆU THAM KHẢO .…146 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AMF Arbuscular Mycorrhizal Fungi BD Bình Dương BH Bỏ hóa BVTV Bảo vệ thực vật BYT Bộ Y tế BR-VT Bà Rịa - Vũng Tàu CP Chế phẩm CP. VSV Chế phẩm vi sinh vật CT Công thức ĐC Đối chứng ĐN Đồng Nai ĐNB Đông Nam Bộ KLN Kim loại nặng HTKLN Hấp thụ kim loại nặng MH Mô hình NT Nghiêm trọng HNT Hơi nghiêm trọng RNT Rất nghiêm trọng TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam QCVN Quy chuẩn Việt Nam RAT Rau an toàn SXTT Sản xuất thông thường VSV Vi sinh vật XLKLN Xử lý kim loại nặng XLTV Xử lý bằng thực vật XLVSV Xử lý bằng vi sinh vật DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số loài thực vật có khả năng tích lũy KLN cao. Tổng hợp hiện trạng sử dụng đất năm 2015 xã Vĩnh Lộc B.
Các công thức thí nghiệm. Các công thức thí nghiệm (TN 5). Công thức thí nghiệm (TN 6). Công thức thí nghiệm (TN 7).
Công thức thí nghiệm (TN 8, 9). Công thức thí nghiệm (TN 10). Công thức thí nghiệm (TN 11). Thang đánh giá mức độ ô nhiễm KLN theo chỉ số Nemerow.
Mô hình ứng dụng biện pháp sinh học để xử lý ô nhiễm KLN trong đất. Mô hình ứng dụng biện pháp sinh học xử lý ô nhiễm KLN trong bùn. Các phương pháp phân tích KLN trong đất, trong nước và trong rau. Diện tích, năng suất, sản lượng rau ở các tỉnh nghiên cứu.
Tổng hợp kết quả phân tích KLN trong đất trồng rau ở ĐNB. Hàm lượng KLN trong đất trồng rau điều tra ở ĐNB. Giá trị chỉ số Nemerow riêng lẻ (Pi) của các KLN trong đất trồng rau ở ĐNB. Giá trị chỉ số Nemerow (PI/Pi) trong đất trồng rau ở ĐNB.
Hàm lượng KLN trong bùn điều tra ở vùng trồng rau ĐNB. Giá trị chỉ số Nemerow (Pi) của các KLN trong bùn ở ĐNB. Giá trị trung bình chỉ số Nemerow trong bùn ở vùng trồng rau ĐNB 65 Bảng 3. Hàm lượng KLN trong nước tưới ở vùng trồng rau điều tra tại ĐNB 66 Bảng 3.
Giá trị chỉ số Nemerow (PI) của các KLN trong nước tưới ở ĐNB. Hàm lượng KLN trong rau ở ĐNB điều tra. Giá trị chỉ số Nemerow (PI) trong rau ở vùng ĐNB. Khả năng tích lũy KLN của 10 loài thực vật tuyển chọn.
Số lượng bào tử nấm công sinh Mycorhiza trong đất. Tỷ lệ xâm nhiễm nấm cộng sinh Mycorhiza trong rễ thực vật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiện trạng ô nhiễm kim loại nặng đất ĐNB & xử lý thực vật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu hiện trạng ô nhiễm kim loại nặng trong đất vùng chuyên canh rau đông nam bộ và thí nghiệm mô hình xử lý
Luận án "Hiện trạng ô nhiễm kim loại nặng đất ĐNB & xử lý thực vật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội trường đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hiện trạng ô nhiễm kim loại nặng đất ĐNB & xử lý thực vật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiện trạng ô nhiễm kim loại nặng đất ĐNB & xử lý thực vật" thuộc chuyên ngành môi trường đất và nước. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Hiện trạng ô nhiễm kim loại nặng đất ĐNB & xử lý thực vật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiện trạng ô nhiễm kim loại nặng đất ĐNB & xử lý thực vật" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiện trạng ô nhiễm kim loại nặng đất ĐNB & xử lý thực vật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.