Luận án: Vai trò nhiễu loạn tần số tim tiên lượng tử vong sau NMCT cấp

Nhiễu loạn tần số tim ảnh hưởng tiên lượng tử vong bệnh nhân nhồi máu cơ tim. Phát hiện sớm nguy cơ giúp cải thiện hiệu quả điều trị.

Chuyên ngành

Nội Tim mạch

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nhiễu loạn tần số tim Tiên lượng tử vong nhồi máu cơ tim

Nhồi máu cơ tim cấp tính (NMCT) vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu. Tiên lượng tử vong sau NMCT là một thách thức lớn trong y học. Việc xác định sớm bệnh nhân có nguy cơ cao giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Nhiễu loạn tần số tim (NLTST) đã nổi lên như một chỉ số tiềm năng. NLTST phản ánh sự phục hồi của nhịp tim sau một ngoại tâm thu thất. Nó cung cấp thông tin quý giá về sự điều hòa của hệ thần kinh tự chủ. Rối loạn chức năng hệ thần kinh tự chủ thường xảy ra sau NMCT. Điều này làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nguy hiểm và đột tử. Nghiên cứu này khám phá vai trò của NLTST. Mục tiêu là tiên lượng tử vong ở bệnh nhân sau NMCT cấp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ cơ chế và ứng dụng lâm sàng của NLTST.

1.1. Tầm quan trọng của tiên lượng tử vong sau NMCT

Tiên lượng tử vong sớm sau nhồi máu cơ tim cấp tính là yếu tố then chốt. Việc này giúp xác định bệnh nhân cần can thiệp đặc biệt. Các phương pháp phân tầng nguy cơ hiện tại có những hạn chế. Chúng chưa đủ nhạy hoặc đặc hiệu. Cần tìm kiếm các biomarker tim mạch mới. Các chỉ số này phải dự đoán được nguy cơ tử vong tim mạch. Hiểu rõ hơn về các cơ chế sinh lý bệnh giúp phát triển công cụ tiên lượng hiệu quả hơn. Mục đích là để giảm tỷ lệ tử vong sau NMCT.

1.2. Giới thiệu về nhiễu loạn tần số tim NLTST

Nhiễu loạn tần số tim là một hiện tượng sinh lý. Nó mô tả sự thay đổi của nhịp tim. Sự thay đổi này xảy ra ngay sau một ngoại tâm thu thất. NLTST được chia thành hai thành phần chính: Khởi phát nhiễu loạn (Turbulence Onset - TO) và Đường dốc nhiễu loạn (Turbulence Slope - TS). Khởi phát nhiễu loạn đánh giá mức độ giảm nhịp tim ban đầu. Đường dốc nhiễu loạn phản ánh tốc độ tăng nhịp tim sau đó. Cả hai chỉ số này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng cho thấy cách hệ thần kinh tự chủ điều hòa nhịp tim. Sự suy giảm chức năng tim thường đi kèm với NLTST bất thường.

1.3. Vai trò hệ thần kinh tự chủ trong rối loạn nhịp tim

Hệ thần kinh tự chủ đóng vai trò trung tâm trong điều hòa tim mạch. Nó bao gồm hệ giao cảm và phó giao cảm. Sau nhồi máu cơ tim, cân bằng này thường bị phá vỡ. Hoạt động giao cảm tăng cao có thể gây rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Hoạt động phó giao cảm bị suy giảm cũng là một dấu hiệu xấu. NLTST phản ánh trực tiếp sự điều hòa này. Nó là một chỉ dấu nhạy cảm. NLTST cho biết sự mất cân bằng thần kinh tự chủ. Mất cân bằng này liên quan chặt chẽ đến tiên lượng tử vong.

II.Đo lường nhiễu loạn tần số tim bằng điện tâm đồ 24 giờ

Việc đo lường chính xác nhiễu loạn tần số tim là rất quan trọng. Phương pháp phổ biến nhất là sử dụng đo điện tâm đồ liên tục 24 giờ (Holter ECG). Holter ECG thu thập dữ liệu nhịp tim trong thời gian dài. Điều này cho phép phát hiện các ngoại tâm thu thất. Nó cũng giúp phân tích sự thay đổi nhịp tim sau đó. Phân tích này đòi hỏi phần mềm chuyên dụng. Phần mềm tính toán các chỉ số NLTST. Các chỉ số này bao gồm Khởi phát nhiễu loạn (TO) và Đường dốc nhiễu loạn (TS). NLTST là một công cụ không xâm lấn, dễ thực hiện. Nó cung cấp thông tin quan trọng về hệ thần kinh tự chủ.

2.1. Các chỉ số phân tích thời gian và tần số HRV

Biến thiên nhịp tim (HRV) là một phương pháp khác. Nó đánh giá sự thay đổi giữa các nhịp tim liên tiếp. HRV phản ánh hoạt động của hệ thần kinh tự chủ. Các chỉ số HRV được phân loại thành phân tích thời gian và phân tích tần số. Phân tích thời gian bao gồm SDNN, rMSSD, pNN50. Chúng đo lường sự biến động của nhịp tim theo thời gian. Phân tích tần số bao gồm LF (tần số thấp) và HF (tần số cao). Chúng phản ánh cân bằng giao cảm và phó giao cảm. Sự suy giảm HRV thường đi kèm với NLTST bất thường. Cả hai đều là dấu hiệu của tiên lượng xấu.

2.2. Phương pháp đánh giá khởi phát và đường dốc nhiễu loạn

Khởi phát nhiễu loạn (TO) được tính bằng phần trăm thay đổi của hai chu kỳ tim sau ngoại tâm thu. Nó so với hai chu kỳ tim trước ngoại tâm thu. Một giá trị TO dương hoặc gần 0 là bất thường. Đường dốc nhiễu loạn (TS) đo tốc độ tăng nhịp tim. Tốc độ này được đánh giá trên 5 chu kỳ tim sau khi nhịp tim đạt đỉnh bù trừ. TS được tính bằng độ dốc của đường hồi quy tuyến tính. Một TS nhỏ hoặc âm là dấu hiệu của NLTST bất thường. Các ngưỡng cụ thể được sử dụng để phân loại NLTST là bình thường hay bất thường. Quy trình này đảm bảo tính nhất quán trong nghiên cứu.

III.NLTST và rối loạn nhịp tim Mối liên quan nguy cơ tử vong

Nghiên cứu cho thấy mối liên quan mạnh mẽ. NLTST bất thường có liên quan đến tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim. Đặc biệt là các rối loạn nhịp thất nguy hiểm. Những rối loạn này bao gồm rung thất và nhịp nhanh thất. Các bệnh nhân có NLTST bất thường thường có tỷ lệ cao hơn các ngoại tâm thu thất. Đồng thời, biến thiên nhịp tim (HRV) của họ cũng giảm đáng kể. Điều này chỉ ra sự suy giảm khả năng điều hòa của hệ thần thần kinh tự chủ. Sự suy giảm này là một yếu tố nguy cơ độc lập. Nó đóng góp vào tiên lượng tử vong sau nhồi máu cơ tim cấp tính. Việc xác định NLTST bất thường giúp nhận diện nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, có thể đưa ra chiến lược quản lý và điều trị phù hợp hơn.

3.1. Tỷ lệ NLTST và biến thiên nhịp tim giảm trên bệnh nhân

Dữ liệu nghiên cứu thường cho thấy tỷ lệ cao NLTST bất thường. Tỷ lệ này được ghi nhận ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp tính. Cụ thể, các chỉ số như Khởi phát nhiễu loạn (TO) bất thường. Đường dốc nhiễu loạn (TS) bất thường cũng phổ biến. Đồng thời, các chỉ số biến thiên nhịp tim (HRV) như SDNN, rMSSD, và pNN50 thường giảm đáng kể. Sự suy giảm này phản ánh sự mất cân bằng nghiêm trọng của hệ thần kinh tự chủ. Mất cân bằng này làm tăng tính dễ bị kích thích của cơ tim. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của rối loạn nhịp tim.

3.2. NLTST liên quan đến các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng

NLTST bất thường có liên quan chặt chẽ với nhiều yếu tố lâm sàng. Các yếu tố này bao gồm phân suất tống máu (EF) thấp. EF thấp là dấu hiệu của suy giảm chức năng tim. NLTST cũng liên quan đến mức độ nghiêm trọng của nhồi máu cơ tim. Bệnh nhân có nhồi máu cơ tim lớn hơn hoặc có phân độ Killip cao hơn thường có NLTST bất thường. Ngoài ra, NLTST còn liên quan đến các biomarker tim mạch khác. Những biomarker này bao gồm nồng độ troponin và BNP. Mối liên hệ này củng cố vai trò của NLTST. Nó là một chỉ số toàn diện về tình trạng tim mạch.

3.3. Biểu hiện của suy giảm chức năng tim qua NLTST

Sự hiện diện của NLTST bất thường là dấu hiệu rõ ràng. Nó cho thấy suy giảm chức năng tim. Đặc biệt là khả năng điều hòa của hệ thần kinh tự chủ. Cơ tim bị tổn thương sau NMCT thường có phản ứng bất thường với stress. Điều này ảnh hưởng đến khả năng điều chỉnh nhịp tim. NLTST cung cấp một cửa sổ trực tiếp. Nó cho phép quan sát sự suy yếu của hệ phó giao cảm. Đồng thời, nó cũng cho thấy sự ưu thế của hệ giao cảm. Sự thay đổi này làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim. Cuối cùng, nó ảnh hưởng tiêu cực đến tiên lượng tử vong.

IV.Giá trị tiên lượng tử vong NLTST sau nhồi máu cơ tim

Vai trò của NLTST trong tiên lượng tử vong đã được khẳng định. Nhiều nghiên cứu chỉ ra NLTST bất thường là một yếu tố dự báo mạnh mẽ. Nó dự báo tử vong tim mạch sau nhồi máu cơ tim cấp tính. Giá trị tiên lượng của NLTST độc lập với các yếu tố nguy cơ truyền thống. Các yếu tố này bao gồm tuổi, phân suất tống máu và tiền sử bệnh. NLTST cung cấp thông tin bổ sung. Thông tin này cải thiện độ chính xác của phân tầng nguy cơ. Việc này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Điều trị có thể bao gồm cấy máy phá rung tự động (ICD) sớm hơn. NLTST là một biomarker tim mạch tiềm năng. Nó cần được tích hợp vào thực hành lâm sàng.

4.1. NLTST như một biomarker tim mạch độc lập

NLTST hoạt động như một biomarker tim mạch độc lập. Nó không chỉ phản ánh tình trạng tổn thương tim. Nó còn chỉ ra sự rối loạn điều hòa của hệ thần kinh tự chủ. Điều này khác biệt với các biomarker truyền thống. Các biomarker truyền thống như troponin hoặc BNP. Chúng chủ yếu đo lường mức độ tổn thương cơ tim. NLTST cung cấp thông tin chức năng. Nó làm tăng giá trị tiên lượng. Kết quả nghiên cứu thường chứng minh điều này. NLTST giữ nguyên giá trị tiên lượng ngay cả sau khi hiệu chỉnh các yếu tố khác. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của nó.

4.2. Phân tầng nguy cơ tử vong tim mạch bằng NLTST

Sử dụng NLTST cho phép phân tầng nguy cơ tử vong tim mạch hiệu quả hơn. Bệnh nhân có NLTST bất thường được xếp vào nhóm nguy cơ cao. Nhóm này cần được theo dõi sát sao. Họ có thể cần các biện pháp can thiệp phòng ngừa. Ví dụ như điều trị chống rối loạn nhịp tim hoặc thiết bị hỗ trợ. Ngược lại, bệnh nhân có NLTST bình thường có thể thuộc nhóm nguy cơ thấp. Việc phân tầng này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Điều này hướng tới mục tiêu giảm thiểu tử vong sau nhồi máu cơ tim cấp tính.

V.Ứng dụng NLTST Cải thiện quản lý bệnh nhân nhồi máu cơ tim

Các phát hiện về NLTST có ý nghĩa lớn. Chúng đóng góp vào việc cải thiện quản lý bệnh nhân nhồi máu cơ tim. Việc tích hợp NLTST vào quy trình đánh giá nguy cơ lâm sàng là cần thiết. Nó cung cấp một công cụ đơn giản, không xâm lấn. Công cụ này giúp xác định sớm bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, có thể áp dụng các chiến lược can thiệp phòng ngừa hiệu quả. Điều này bao gồm tối ưu hóa liệu pháp thuốc. Hoặc xem xét chỉ định các thiết bị hỗ trợ tim. NLTST có thể trở thành một phần của bộ công cụ tiên lượng tiêu chuẩn. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện chất lượng cuộc sống.

5.1. Kết hợp NLTST với các phương pháp tiên lượng khác

NLTST không nên được sử dụng độc lập hoàn toàn. Việc kết hợp NLTST với các phương pháp tiên lượng khác sẽ mang lại hiệu quả tối ưu. Các phương pháp này bao gồm phân suất tống máu (EF), các chỉ số biến thiên nhịp tim (HRV). Ngoài ra còn có các biomarker tim mạch và hình ảnh học. Sự kết hợp này tạo ra một mô hình dự đoán toàn diện hơn. Mô hình này có độ chính xác cao hơn. Nó giúp nhận diện chính xác hơn nhóm bệnh nhân cần được ưu tiên điều trị. Việc này tối đa hóa lợi ích cho bệnh nhân.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai về nhiễu loạn tần số tim

Nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc chuẩn hóa phương pháp đo NLTST. Cần có các nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn hơn. Mục tiêu là để xác nhận giá trị tiên lượng của NLTST. Đồng thời, cần khám phá cơ chế sinh lý bệnh sâu hơn. Điều này liên quan đến NLTST và rối loạn nhịp tim. Nghiên cứu cũng nên đánh giá hiệu quả của các can thiệp. Các can thiệp này dựa trên kết quả NLTST. Ví dụ, liệu pháp điều hòa thần kinh tự chủ. Hoặc cấy thiết bị sớm hơn cho nhóm nguy cơ cao. Việc này sẽ mở ra những hướng điều trị mới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của nhiễu loạn tần số tim trong tiên lượng tử vong bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---- NGUYỄN LƯƠNG KỶ NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CỦA NHIỄU LOẠN TẦN SỐ TIM TRONG TIÊN LƯỢNG TỬ VONG BỆNH NHÂN SAU NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. Hồ Chí Minh - Năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---- NGUYỄN LƯƠNG KỶ NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CỦA NHIỄU LOẠN TẦN SỐ TIM TRONG TIÊN LƯỢNG TỬ VONG BỆNH NHÂN SAU NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP Chuyên ngành: Nội Tim mạch Mã số: 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TÔN THẤT MINH 2. PHẠM NGUYỄN VINH TP.

Hồ Chí Minh - Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Lương Kỷ MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các bi đ Danh mục các hình, sơ đ ĐĂI MỞ ĐẦU……. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.

3 Ch T NG UAN TÀI LIỆU.1 T ng quan tử vong tim mạch sau nhồi máu cơ tim .2 Vai trò hệ thần kinh tự động trong đột tử sau sau nhồi máu cơ tim.3 Các phương pháp phân tầng nguy cơ đột tử sau nhồi máu cơ tim…….4 T ng quan về nhiễu loạn tần số tim.5 Các nghiên cứu c liên uan đ n nhiễu loạn tần số tim………………. 34 Ch 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 37 2.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu. 38 Ch 3 KẾT UẢ NGHIÊN CỨU.1 Đ c đi m lâm sàng cận lâm sàng và điều tr của bệnh nhân………….2 T lệ nhiễu loạn tần số tim và rối loạn nh p tim trên điện tâm đồ liên tục 24 giờ ……………………………………………………………… 65. Liên uan gi a nhiễu loạn tần số tim với đ c đi m lâm sàng cận lâm sàng và điều tr …………………………………………………………….4 Vai trò của nhiễu loạn tần số tim trong tiên lượng tử vong tim mạch sau nhồi máu cơ tim.

75 Ch 4 BÀN LUẬN.1 Đ c đi m lâm sàng cận lâm sàng và điều tr của bệnh nhân ………….2 T lệ nhiễu loạn tần số tim và rối loạn nh p tim trên điện tâm đồ liên tục 24 giờ……………………………………………………………. Liên uan nhiễu loạn tần số tim với đ c đi m lâm sàng cận lâm sàng và điều tr ………………………………………………….4 Vai trò của nhiễu loạn tần số tim trong tiên lượng tử vong tim mạch sau nhồi máu cơ tim. 109 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN UAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Ca lâm sàng minh họa Phụ lục 2: Mẫu bệnh án nghiên cứu Phụ lục : Mẫu k t uả đính kèm hồ sơ bệnh án Phụ lục 4: Một số tiêu chu n ch n đoán Phụ lục 5: Phác đồ điều tr nhồi máu cơ tim tại cơ sở lấy mẫu Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu DANH MỤC CÁC CH VIẾT T T BTNT: i n thiên nh p tim ĐTĐLT 24 giờ: Điện tâm đồ liên tục 24 giờ ĐDNL: Đường dốc nhiễu loạn KPNL: Khởi phát nhiễu loạn MPRTĐ: Máy phá rung tự động NLTST: Nhiễu loạn tần số tim NMCT: Nhồi máu cơ tim NTT: Ngoại tâm thu pNN50: percent NN intervals >50ms PSTM: ĐĂI Phân suất tống máu rMSSD: root Mean Square of Successive Differences SDNN: Standard Deviation of NN SDNN index: Mean of the standard deviations of all the NN intervals for each 5 min SDANN: Standard Deviation of the Average NN DANH MỤC CÁC BẢNG B Trang ảng 1.1 T m tắt ưu nhược đi m của các phương pháp phân tầng nguy cơ đột tử sau nhồi máu cơ tim…………………….1 V trí gắn 10 điện cực của ĐTĐLT 24 giờ………….1 Đ c đi m chung đ c đi m điều tr và t lệ tử vong gi a hai bệnh viện…………………………………………………….2 Phân bố tu i và giới……………………………………….

T lệ các y u tố nguy cơ tim mạch…………………….4 Liên quan các bệnh l đi kèm với giới tính……………….5 Tần số tim l c vào viện th o giới…………………………….6 Liên uan loại nhồi máu cơ tim và y u tố nguy cơ tim mạch.7 Liên uan loại nhồi máu cơ tim và phân độ Killip………….8 Liên uan ch số sinh h a với loại nhồi máu cơ tim………….9 Liên uan gi a phân suất tống máu và nh m tu i………….10 Liên uan phân suất tống máu và v trí nhồi máu cơ tim T chênh lên……………………………………………………….11 Liên uan số mạch vành h p và đái tháo đường……………….12 T lệ các phương pháp điều tr nhồi máu cơ tim……………….1 Liên uan thuốc điều tr và loại nhồi máu cơ tim………….14 Liên uan gi a tần số tim trung bình với điều tr ch n bêta giao cảm…………………………………………………………….15 Thời đi m trung v đo NLT T.16 T lệ nhiễu loạn tần số tim.17 T lệ bi n thiên nh p tim giảm.18 Liên uan rối loạn nh p tim với phương pháp điều tr ………….19 Đ c đi m ngoại tâm thu thất…………………………………….20 Liên quan nhiễu loạn tần số tim và phân loại tu i…………….21 Liên quan nhiễu loạn tần số tim với các y u tố nguy cơ tim mạch và bệnh đi kèm………………………………………….22 Liên quan nhiễu loạn tần số tim với tần số tim trung bình 24 giờ……………………………………………………………….2 Liên uan gi a nhiễu loạn tần số tim và loại nhồi máu cơ tim….24 Liên uan gi a nhiễu loạn tần số tim với v trí nhồi máu cơ tim 71 ảng .25 Liên uan gi a nhiễu loạn tần số tim với phân độ Killip…….26 Liên uan gi a nhiễu loạn tần số tim với phân suất tống máu….27 Liên uan gi a nhiễu loạn tần số tim và các loại rối loạn nh p tim……………………………………………………………… 73 ảng .28 Liên uan gi a nhiễu loạn tần số tim với số mạch vành h p.29 Liên uan gi a nhiễu loạn tần số tim với phương pháp điều tr 74 ảng. 0 Liên uan gi a nhiễu loạn tần số tim với thuốc điều tr ………. 1 Thời đi m tử vong. 2 Nguyên nhân tử vong…………………………….

3 Liên uan gi a nhiễu loạn tần số tim với tử vong……………… 77 ảng. 4 Nguy cơ tương đối trong tiên lượng tử vong của nhiễu loạn tần số tim……………………………………………………………. 5 Liên uan gi a nhiễu loạn tần số tim với đột tử………………. 6 Nguy cơ tương đối trong tiên lượng đột tử của nhiễu loạn tần số tim……………………………………………………………….

7 T lệ tử vong th o nh m tu i……………………………………. 8 Liên uan gi a các y u tố tiên lượng khác với tử vong………. 9 Liên uan các bi n số với tình trạng tử vong chung ua phân tích hồi uy Cox đơn bi n……………………………………… 81 ảng .40 Hồi uy đa bi n Cox trong tiên đoán tử vong sau NMCT.41 Hồi uy đa bi n lần 2 trong tiên lượng tử vong sau NMCT. 86 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ B Trang i u i u đồ 1.1 Thay đ i NLT T trước và sau can thiệp mạch vành.1 Phân bố nh m tu i th o giới………………………………….2 T lệ rối loạn nh p tim trên ĐTĐLT 24 giờ…………………… 66 i u đồ.

Phân độ Lown của NTT thất………………………………….4 Hình dạng NTT thất………………………………………….5 Tiên lượng sống còn của NLTST qua phân tích Kaplan-Meier 78 DANH MỤC CÁC HÌNH - SƠ ĐỒ B Trang HÌNH Hình 1.1 Điều hòa nh p tim bằng hệ thần kinh tự động.2 Cách đánh số th o nh p tim đ tính NLT T.3 Cách tính khởi phát nhiễu loạn và đường dốc nhiễu loạn.4 Lược đồ NTT thất ……………….1 V trí gắn điện cực ĐTĐLT 24 giờ .2 K t quả TNT trung bình trên ĐTĐLT 24 giờ.3 K t quả NLT T trung bình trên ĐTĐLT 24 giờ.1 Cơ ch đột tử do tim…………………………………………… 5 ơ đồ 1.2 Cơ ch rối loạn nh p sau nhồi máu cơ tim.3 Các phương pháp phân tầng nguy cơ tử vong sau NMCT……. 54 1 MỞ ĐẦU Nhồi máu cơ tim NMCT là bệnh l thường g p trong cấp cứu nội khoa[145. M c d đã c nhiều phương pháp điều tr hiện đại như thuốc tiêu sợi huy t can thiệp mạch vành… nhưng đây vẫn còn là bệnh l tử vong cao khoảng 6-7 5 tử vong trong 0 ngày đầu và cứ 25 bệnh nhân sống s t sau NMCT s c một bệnh nhân tử vong trong năm đầu tiên. Hơn một nửa số bệnh nhân tử vong này là đột tử[61],[113].

Cơ ch đột tử do tim là sự tương tác ua lại gi a ba y u tố: rối loạn hệ thần kinh tự động cơ chất cơ tim và tính dễ t n thương của cơ tim[104],[152. Đánh giá tính dễ t n thương của cơ tim bằng các rối loạn nh p như cơn nhanh thất ngắn hay ngoại tâm thu thất nguy hi m c độ nhạy thấp giá tr dự báo đột tử khoảng 10% trong thời đi m 6 đ n 24 tháng[152. Đánh giá cơ chất cơ tim bằng phân suất tống máu thất trái giảm c ng c độ nhạy thấp ch dự đoán đột tử khoảng 10. ệnh nhân c phân suất tống máu 0 c t lệ tử vong cao đ n 95 ở tháng thứ 20 nhưng khi phân suất tống máu 45 thì giá tr tiên đoán đột tử thấp[32.

Nhiều bệnh nhân sau NMCT b đột tử c phân suất tống máu thất trái bảo tồn vì tử vong là do loạn nh p thất n ng mà nguyên nhân do rối loạn hệ thần kinh tự động[96]. Cho đ n nay chưa c một công cụ nào là hoàn thiện đ sử dụng đơn độc nhằm dự báo tử vong tim mạch ho c đột tử do tim. Vì vậy việc tìm thêm nh ng công cụ mới dự đoán tử vong sau NMCT là vấn đề đang được y học uan tâm[90],[97]. Năm 2008 Hội Holt r và điện tâm đồ không xâm lấn th giới I HN : Int rnational oci ty or Holt r and Noninvasiv l ctrocardiology báo cáo ch số (heart rate turbulence) bất thường trên điện tâm đồ liên 2 tục 24 giờ ở bệnh nhân sau NMCT c giá tr dự báo tử vong cao là phương pháp đánh giá gián ti p hệ thần kinh tự động[34].

ằng chứng lâm sàng mạnh m về nhiễu loạn tần số tim trong tiên lượng nguy cơ tử vong sau NMCT được phân tích ua 8 nghiên cứu uy mô lớn. 6 nghiên cứu hồi cứu gồm MPIP (Multicenter Post Infarction Program: nghiên cứu đa trung tâm sau NMCT [10 ], EMIAT ( urop an Myocardial In arction miodaron Trial: thử nghiệm amiodaron sau NMCT tại Châu u)[83 TR MI utonomic Ton and R l x s a t r cut Myocardial In arction: nghiên cứu thụ th nhận cảm sau NMCT)[118 C T I và II (Cardiac Arrhythmia Suppression Trials: nghiên cứu rối loạn nh p tim)[48],[58] IN R inland and rmany post in arction trial: nghiên cứu sau NMCT tại Đức và Phần Lan)[96].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhiễu loạn tần số tim: Tiên lượng tử vong bệnh nhân nhồi máu cơ tim" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nhiễu loạn tần số tim ảnh hưởng tiên lượng tử vong bệnh nhân nhồi máu cơ tim. Phát hiện sớm nguy cơ giúp cải thiện hiệu quả điều trị.

Luận án "Nhiễu loạn tần số tim: Tiên lượng tử vong bệnh nhân nhồi máu cơ tim" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nhiễu loạn tần số tim: Tiên lượng tử vong bệnh nhân nhồi máu cơ tim" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhiễu loạn tần số tim: Tiên lượng tử vong bệnh nhân nhồi máu cơ tim" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nhiễu loạn tần số tim: Tiên lượng tử vong bệnh nhân nhồi máu cơ tim" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhiễu loạn tần số tim: Tiên lượng tử vong bệnh nhân nhồi máu cơ tim" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhiễu loạn tần số tim: Tiên lượng tử vong bệnh nhân nhồi máu cơ tim" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter