Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bề mặt màng lọc composit polyamid lớp mỏng
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bề mặt màng lọc composit polyamid lớp mỏng tfc pa và khả năng ứng dụng trong xử lý nước ô nhiễm. Tải miễn phí tại
Hóa Môi trường
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
87
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nâng cao hiệu suất màng lọc composite biến tính bền vững
Màng lọc composit polyamid lớp mỏng (TFC-PA) được sử dụng rộng rãi. Màng này sở hữu khả năng tách vật chất vượt trội. Màng cũng có độ bền cơ học cao, ít bị ảnh hưởng bởi sinh vật. Tuy nhiên, màng TFC-PA dễ bị tắc nghẽn trong quá trình lọc. Điều này làm giảm hiệu quả toàn bộ quy trình màng. Nâng cao khả năng chống tắc nghẽn mà không giảm hiệu suất tách là thách thức lớn. Nghiên cứu này tập trung vào việc biến tính bề mặt màng lọc composite TFC-PA. Mục tiêu là cải thiện tính năng lọc, tăng cường khả năng chống bám bẩn màng. Các phương pháp biến tính được áp dụng. Kết quả cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong đặc tính màng. Điều này mở ra hướng ứng dụng cho màng lọc nước composite hiệu quả hơn. Màng lọc composite biến tính hứa hẹn nhiều tiềm năng.
1.1. Thách thức hiện tại của màng TFC PA
Màng TFC-PA có nhược điểm cố hữu. Màng dễ bị fouling (tắc nghẽn) trong quá trình hoạt động. Fouling làm giảm lưu lượng thấm, tăng chi phí vận hành. Vấn đề này làm hạn chế ứng dụng rộng rãi của màng. Giữ nguyên hiệu suất tách cao là yêu cầu bắt buộc. Màng cần có khả năng chống bám bẩn tốt hơn. Tìm kiếm giải pháp tối ưu cho màng polyme composite là cần thiết.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu biến tính bề mặt màng
Nghiên cứu đặt mục tiêu biến tính bề mặt màng lọc composite TFC-PA. Mục đích là nâng cao tính thấm nước màng lọc. Màng cũng cần có khả năng chống bám bẩn tốt hơn. Các phương pháp biến tính được khảo sát. Điều này bao gồm trùng hợp ghép quang hóa, trùng hợp ghép khởi mào oxy hóa khử. Phủ các hạt nano TiO2 cũng được thực hiện. Đánh giá đặc tính bề mặt và hiệu suất lọc của màng là trọng tâm.
1.3. Lợi ích của màng composite biến tính
Màng lọc composite biến tính mang lại nhiều lợi ích. Màng có khả năng chống bám bẩn vượt trội. Điều này kéo dài tuổi thọ của màng. Hiệu suất lọc được duy trì ổn định hơn. Chi phí vận hành hệ thống giảm đáng kể. Các màng nano composite có thể ứng dụng rộng rãi. Chúng phù hợp cho xử lý nước ô nhiễm, nước thải công nghiệp. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ màng lọc nước composite.
II.Biến tính bề mặt màng lọc composite cho xử lý nước ô nhiễm
Luận án tiến hành nghiên cứu biến tính bề mặt màng lọc composite TFC-PA. Các phương pháp khác nhau được sử dụng. Mục tiêu chính là tăng cường khả năng chống bám bẩn và hiệu suất lọc. Điều này rất quan trọng đối với màng lọc nước composite. Biến tính bao gồm trùng hợp ghép quang hóa dưới bức xạ UV. Trùng hợp ghép khởi mào oxy hóa khử cũng được áp dụng. Ngoài ra, việc phủ lớp hạt TiO2 kích thước nanomet lên bề mặt màng được thực hiện. Các kỹ thuật này nhằm chức năng hóa bề mặt màng. Điều này giúp màng trở nên thân nước hơn. Sự thay đổi các đặc tính bề mặt màng lọc composite được khảo sát kỹ lưỡng.
2.1. Phương pháp trùng hợp ghép quang hóa và redox
Hai phương pháp trùng hợp ghép chính được triển khai. Phương pháp đầu tiên là trùng hợp ghép quang hóa. Nó sử dụng bức xạ UV để khởi động phản ứng. Phương pháp thứ hai là trùng hợp ghép khởi mào oxy hóa khử. Cả hai phương pháp đều dùng acid acrylic (AA) hoặc poly(ethylen glycol) (PEG) làm tác nhân ghép. Các tác nhân này tạo ra các nhóm chức hydrophilic mới trên bề mặt màng. Điều này làm tăng tính thấm nước màng lọc. Màng lọc polyme composite được cải thiện đáng kể.
2.2. Phủ nano TiO2 lên bề mặt màng
Một phương pháp biến tính khác là phủ lớp hạt TiO2. Hạt TiO2 có kích thước nanomet. Lớp phủ này được tạo ra trên bề mặt màng TFC-PA. TiO2 được biết đến với tính chất siêu ưa nước và khả năng quang xúc tác. Khi chiếu xạ UV, TiO2 tăng cường tính ưa nước của màng. Điều này cũng giúp màng có khả năng chống bám bẩn tốt hơn. Đây là một giải pháp hiệu quả cho màng nano composite.
2.3. Thay đổi đặc tính bề mặt màng composite
Quá trình biến tính bề mặt đã thay đổi đáng kể đặc tính màng. Phổ hồng ngoại phản xạ (ATR-FTIR) xác nhận sự xuất hiện của các nhóm chức mới. Các nhóm carbonyl, hydroxyl và TiOH ưa nước được tìm thấy. Góc tiếp xúc bề mặt giảm mạnh. Màng trở nên ưa nước hơn. Các hình ảnh từ kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) cho thấy sự thay đổi cấu trúc. Bề mặt màng composite biến tính trở nên nhám hơn và đồng đều hơn. Điều này đóng góp vào việc cải thiện hiệu suất của màng lọc nước composite.
III.Cải thiện tính năng màng lọc composite giải pháp hiệu quả
Các kết quả nghiên cứu chỉ ra sự cải thiện rõ rệt trong tính năng lọc của màng. Đặc biệt, tính thấm nước màng lọc được nâng cao. Khả năng chống bám bẩn màng cũng tăng lên đáng kể. Điều này là nhờ vào chức năng hóa bề mặt màng. Các điều kiện biến tính được tối ưu hóa. Nồng độ tác nhân ghép, thời gian trùng hợp, nồng độ chất khởi mào đều ảnh hưởng. Hàm lượng huyền phù TiO2 và thời gian chiếu UV cũng đóng vai trò quan trọng. Màng lọc composite biến tính đạt hiệu suất tách lọc tối ưu. Đây là bước tiến quan trọng cho màng UF composite và màng NF composite.
3.1. Tăng cường tính thấm nước màng lọc
Sau khi biến tính, bề mặt màng trở nên ưa nước hơn. Góc tiếp xúc bề mặt giảm mạnh. Từ 51 độ của màng ban đầu, nó giảm xuống khoảng 25 độ cho màng ghép với AA. Màng ghép với PEG giảm xuống khoảng 15 độ. Màng phủ TiO2 giảm xuống khoảng 33 độ. Đặc biệt, màng phủ TiO2 chiếu UV trở nên siêu ưa nước, với góc tiếp xúc nhỏ hơn 10 độ. Sự tăng cường tính thấm nước màng lọc này giúp dòng thấm qua màng ổn định hơn.
3.2. Giảm góc tiếp xúc bề mặt màng hiệu quả
Việc giảm góc tiếp xúc bề mặt là một chỉ số quan trọng. Nó cho thấy bề mặt màng đã trở nên ưa nước hơn. Bề mặt ưa nước hơn làm giảm sự hấp phụ của các chất kỵ nước. Điều này giúp ngăn ngừa sự hình thành lớp bám bẩn. Màng lọc composite biến tính thể hiện khả năng này. Các phương pháp biến tính khác nhau tạo ra mức độ ưa nước khác nhau. Nhưng tất cả đều dẫn đến sự cải thiện đáng kể.
3.3. Tối ưu khả năng chống bám bẩn màng
Khả năng chống bám bẩn màng được cải thiện rõ rệt. Thử nghiệm với các chất gây ô nhiễm cho thấy điều này. Màng biến tính duy trì lưu lượng thấm tốt hơn. Màng cũng dễ dàng phục hồi sau khi vệ sinh. Điều này trực tiếp kéo dài chu kỳ hoạt động của màng. Nó giảm tần suất vệ sinh. Các màng nano composite với TiO2 thể hiện tính năng chống bám bẩn xuất sắc. Đây là một lợi thế lớn cho các ứng dụng thực tế.
IV.Ứng dụng màng nano composite trong xử lý nước tiên tiến
Màng lọc composite biến tính đã được thử nghiệm với nhiều chất ô nhiễm. Các chất hữu cơ, vô cơ và ion kim loại nặng được loại bỏ hiệu quả. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của màng trong xử lý nước ô nhiễm. Đặc biệt, màng UF composite và màng NF composite có khả năng ứng dụng rộng rãi. Các điều kiện biến tính tối ưu đã được xác định. Màng ghép quang hóa với acid acrylic 10 g/L trong 7 phút cho hiệu quả cao. Màng ghép khởi mào oxy hóa khử với acid acrylic 10 g/L trong 5 phút cũng rất tốt. Màng ghép quang hóa với poly(ethylen glycol) 30 g/L trong 10 phút. Màng phủ hạt TiO2 kích thước nanomet 15 ppm, chiếu UV 30 giây cũng đạt kết quả ưu việt.
4.1. Hiệu quả tách chất hữu cơ và vô cơ
Màng biến tính cho thấy hiệu quả tách cao đối với các chất hữu cơ. Màng cũng tách tốt các chất vô cơ hòa tan trong nước. Các hợp chất này thường gây ô nhiễm nguồn nước. Màng composite biến tính giúp loại bỏ chúng. Điều này cải thiện chất lượng nước sau xử lý. Màng lọc nước composite cung cấp một giải pháp bền vững.
4.2. Khả năng loại bỏ ion kim loại nặng
Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng loại bỏ ion kim loại nặng. Các ion này là mối quan ngại lớn đối với sức khỏe con người. Màng lọc composit biến tính đã chứng minh hiệu quả. Màng có khả năng loại bỏ các ion kim loại nặng. Điều này làm tăng giá trị ứng dụng của màng. Đặc biệt trong các ngành công nghiệp. Màng UF composite và màng NF composite rất hứa hẹn.
4.3. Tiềm năng cho màng lọc nước composite
Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều tiềm năng. Màng lọc nước composite có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Xử lý nước cấp, nước thải công nghiệp, tái sử dụng nước là các ví dụ. Màng nano composite thể hiện tính ưu việt. Màng kết hợp hiệu suất tách cao và khả năng chống bám bẩn tốt. Đây là công nghệ tiên tiến cho ngành xử lý nước.
V.Tối ưu chức năng hóa bề mặt màng lọc composite hiệu suất cao
Việc tối ưu hóa các điều kiện biến tính là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của màng lọc composite biến tính. Nghiên cứu đã khảo sát nhiều yếu tố. Nồng độ tác nhân ghép, thời gian trùng hợp, nồng độ chất khởi mào đều được xem xét. Hàm lượng huyền phù TiO2 và thời gian chiếu bức xạ UV cũng được tối ưu. Mỗi yếu tố này đều có tác động riêng biệt. Sự kết hợp tối ưu mang lại hiệu quả tốt nhất. Màng có tính thấm nước cao, khả năng chống bám bẩn màng tốt.
5.1. Ảnh hưởng của tác nhân ghép và thời gian trùng hợp
Nồng độ tác nhân ghép và thời gian trùng hợp rất quan trọng. Acid acrylic (AA) và poly(ethylen glycol) (PEG) được sử dụng làm tác nhân ghép. Nồng độ tối ưu của AA là 10 g/L. Thời gian trùng hợp tối ưu là 7 phút cho quang hóa và 5 phút cho oxy hóa khử. Đối với PEG, nồng độ tối ưu là 30 g/L. Thời gian trùng hợp là 10 phút. Các điều kiện này giúp tạo ra lớp biến tính đồng đều. Lớp biến tính có các nhóm chức ưa nước mong muốn.
5.2. Vai trò của nồng độ chất khởi mào và TiO2
Nồng độ chất khởi mào ảnh hưởng đến hiệu quả trùng hợp ghép. Chất khởi mào cần được tối ưu. Nó đảm bảo phản ứng diễn ra hiệu quả mà không làm hỏng màng. Đối với phương pháp phủ TiO2, hàm lượng huyền phù TiO2 cũng quan trọng. Hàm lượng 15 ppm cho kết quả tốt nhất. Việc này đảm bảo lớp phủ mỏng, đồng đều. Lớp phủ duy trì cấu trúc xốp của màng.
5.3. Điều kiện tối ưu cho màng lọc composite biến tính
Nghiên cứu đã xác định các điều kiện tối ưu. Màng ghép quang hóa với AA (10 g/L, 7 phút) cho hiệu quả cao. Màng ghép oxy hóa khử với AA (10 g/L, 5 phút) cũng vậy. Màng ghép quang hóa với PEG (30 g/L, 10 phút) cũng rất tốt. Màng phủ TiO2 (15 ppm, chiếu UV 30 giây) đạt tính siêu ưa nước. Các điều kiện này là cơ sở để sản xuất màng nano composite. Màng có hiệu suất cao, ứng dụng thực tiễn.
VI.Khảo sát khả năng chống bám bẩn màng lọc UF NF composite
Khả năng chống bám bẩn là yếu tố then chốt. Nó quyết định tuổi thọ và hiệu quả kinh tế của màng. Luận án đã tiến hành khảo sát kỹ lưỡng khả năng này. Các màng UF composite và màng NF composite biến tính được đánh giá. Đặc tính bề mặt ưa nước đóng vai trò quan trọng. Màng lọc composite biến tính giảm đáng kể sự hấp phụ của các chất gây bám bẩn. Điều này duy trì lưu lượng thấm qua màng ổn định. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển các màng chống bám bẩn thế hệ mới.
6.1. Đánh giá tính thấm nước và chống bám bẩn
Tính thấm nước và khả năng chống bám bẩn được đánh giá song song. Góc tiếp xúc bề mặt là chỉ số trực tiếp của tính ưa nước. Các thử nghiệm lọc dài hạn được tiến hành. Điều này để đánh giá sự suy giảm lưu lượng. Màng biến tính thể hiện sự ổn định vượt trội. Màng duy trì lưu lượng cao hơn so với màng gốc. Khả năng phục hồi lưu lượng sau vệ sinh cũng tốt hơn. Đây là bằng chứng rõ ràng cho khả năng chống bám bẩn màng được cải thiện.
6.2. Ứng dụng màng UF composite trong thực tế
Màng UF composite biến tính có nhiều ứng dụng thực tế. Màng này phù hợp cho tiền xử lý nước. Màng có thể dùng trong xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp. Khả năng loại bỏ các hạt lơ lửng, vi khuẩn và virus là cao. Màng biến tính giúp kéo dài chu kỳ hoạt động. Màng giảm chi phí vận hành cho các nhà máy xử lý nước.
6.3. Khai thác tiềm năng màng NF composite
Màng NF composite biến tính cũng có tiềm năng lớn. Màng này có khả năng loại bỏ các ion hóa trị hai. Màng cũng loại bỏ các chất hữu cơ có trọng lượng phân tử thấp. Ứng dụng của màng NF composite bao gồm làm mềm nước. Màng cũng được dùng để loại bỏ các vi chất ô nhiễm. Với khả năng chống bám bẩn được cải thiện, màng NF composite trở thành lựa chọn hấp dẫn. Màng có thể được sử dụng trong các quy trình tách và tinh chế tiên tiến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (87 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộI H C QU C GIA HÀ N I TR NG I H C KHOA H C T NHIÊN _______________________ NGÔ H NG ÁNH THU NGHIÊN C U BI N TÍNH B M T MÀNG L C COMPOSIT POLYAMID L P M NG (TFC-PA) VÀ KH N NG NG D NG MÀNG TRONG X LÝ N C Ô NHI M LU N ÁN TI N S HÓA H C HƠ N i - 2017 I H C QU C GIA HÀ N I TR NG I H C KHOA H C T NHIÊN _______________________ NGÔ H NG ÁNH THU NGHIÊN C U BI N TÍNH B M T MÀNG L C COMPOSIT POLYAMID L P M NG (TFC-PA) VÀ KH N NG NG D NG MÀNG TRONG X LÝ N C Ô NHI M Chuyên ngành: Hóa Môi tr ng Mư s : 62440120 LU N ÁN TI N S HịA H C NG IH NG D N KHOA H C: 1. TR N TH DUNG 2. SHINSUKE MORI HƠ N i - 2017 L I CAM OAN Tác gi xin cam đoan đây là công trình nghiên c u c a b n thân tác gi. Các k t qu nghiên c u và các k t lu n trong lu n án này là trung th c, và không sao chép t b t k m t ngu n tài li u nào và d i b t k hình th c nào.
Vi c tham kh o các ngu n tài li u đư đ c th c hi n trích d n và ghi ngu n tài li u tham kh o đúng quy đ nh. Tác gi lu n án Ngô H ng Ánh Thu i L IC M N V i lòng bi t n sâu s c, xin cho phép em dành nh ng dòng đ u tiên c a lu n án g i l i c m n chân thành nh t t i PGS. Tr n Th Dung, ng i đư ti p nh n, giao đ tài, t n tình h ng d n và t o m i đi u ki n thu n l i nh t cho em trong su t quá trình th c hi n lu n án. Em xin đ c g i l i tri ân chân thành nh t đ n cô.
V i th y h ng d n th hai, PGS. Shinsuke Mori, em xin chân thành c m n th y b i s h ng d n t n tình c a th y, đ c bi t là trong th i gian em sang Nh t th c t p. Em xin c m n th y v món quà c a th y dành cho em. Em c ng xin g i l i c m n chân thành t i các th y cô trong khoa Hoá h c, các th y cô trong B môn Công ngh Hóa h c, các th y cô trong phòng thí nghi m Hóa Môi tr ng đư truy n th cho em nh ng ki n th c quý báu, c ng nh đ ng viên, giúp đ , đóng góp giúp em nhi u ý ki n trong su t quá trình em h c t p và công tác.
Tác gi xin đ c c m n TS. inh Hùng C ng, TS. Tr nh Xuơn i đư giúp tác gi đo đ c các m u phân tích; xin c m n ThS. ình Kh i đư giúp tác gi r t nhi u v m t k thu t đ tác gi có th hoàn thi n công trình này.
Tác gi c ng xin đ c g i l i c m n t i Qu Phát tri n Khoa h c và Công ngh qu c gia (NAFOSTED), ch ng trình 911 c a Chính ph Vi t Nam, Qu Ryoichi Sasakawa Young Leaders Fellowship Fund (Sylff), i h c Qu c gia Hà N i (VNU) và Tr ng i h c Khoa h c T nhiên (HUS) đư giúp tôi r t nhi u trong su t th i gian tôi h c t p. Cu i cùng, xin đ c bày t lòng bi t n t i gia đình tôi, đ c bi t là ng im luôn dõi theo t ng b c tôi đi, ng i m ch ng đư giúp đ tôi r t nhi u, ng i ch ng là đi m t a v ng ch c, chia s m i khó kh n trong cu c s ng, con gái đáng yêu và t i các ch em thân thi t, b n bè thân yêu c a tôi. Ngô H ng Ánh Thu ii TÓM T T LU N ÁN Màng l c composit polyamid l p m ng (TFC-PA) là m t trong các lo i màng đang đ c s d ng khá r ng rưi do có tính n ng l c tách v t tr i và có đ b n c h c, ít b nh h ng b i sinh v t. Tuy nhiên, màng TFC-PA có nh c đi m là d b t c ngh n trong quá trình l c tách, làm gi m hi u qu c a toàn b quá trình màng.
Cho đ n nay, vi c nâng cao kh n ng ch ng t c mà không làm gi m tính n ng l c tách c a màng nói chung và màng TFC-PA nói riêng v n là m t thách th c trong l nh v c nghiên c u ch t o và ng d ng màng l c. Lu n án đư ti n hành nghiên c u bi n tính b m t màng l c composit TFC-PA b ng m t s ph ng pháp nh trùng h p ghép quang hóa d i b c x t ngo i, trùng h p ghép kh i mào oxy hóa kh và ph l p h t TiO2 kích th c nanomet lên trên b m t màng, nh m nâng cao tính n ng l c tách và kh n ng ch ng t c cho màng. Các đ c tính b m t và đ c tính tách l c c a màng đ c kh o sát và đánh giá, v i đ i t ng tách l c là m t s ch t h u c , vô c và ion kim lo i n ng đ c h i trong n c. Các k t qu nghiên c u cho th y quá trình bi n tính b m t màng l c composit TFC-PA đư làm thay đ i rõ r t đ c tính b m t và tính n ng tách l c c a màng.
Các đi u ki n bi n tính b m t màng nh n ng đ tác nhân ghép, th i gian trùng h p ghép, n ng đ ch t kh i mào, hàm l ng huy n phù TiO2 kích th c nanomet, th i gian kích thích b c x t ngo i (UV)… có nh h ng m nh đ n đ c tính c a màng. T các k t qu th c nghi m, có th rút ra các đi u ki n bi n tính b m t màng thích h p và cho hi u qu tách l c t t nh t là màng trùng h p ghép quang hóa v i acid acrylic 10 g/L trong 7 phút, màng trùng h p ghép kh i mào oxy hóa kh v i acid acrylic 10 g/L trong 5 phút, màng trùng h p ghép quang hóa v i poly (ethylen glycol) 30 g/L trong 10 phút và màng ph l p h t TiO2 kích th c nanomet 15 ppm, chi u b c x t ngo i trong 30 giây. Ph h ng ngo i ph n x cho th y s xu t hi n các nhóm ch c carbonyl, hydroxyl và TiOH a n c trên b m t màng sau khi bi n tính, t ng ng v i các tác iii nhân s d ng là acid acrylic (AA), poly (etylen glycol) (PEG) và TiO2. B m t màng tr nên a n c h n v i góc th m t gi m m nh, t 51o c a màng n n ban đ u xu ng kho ng 25o cho các màng trùng h p ghép v i AA, kho ng 15o cho màng trùng h p ghép v i PEG, kho ng 33o cho màng ph TiO2 và tr nên siêu a n c v i góc th m t nh h n 10o cho màng ph TiO2 đ c chi u b c x UV.
nh ch p hi n vi đi n t quét và hi n vi l c nguyên t cho th y b m t màng sau khi trùng h p ghép tr nên ch t sít h n và tr n nh n h n do s hình thành l p polyme ghép, đ thô nhám b m t màng gi m xu ng rõ r t. K t qu đánh giá đ c tính l c tách c a màng bi n tính b m t ch ng t s t ng lên đ ng th i c a c ba thông s g m đ l u gi , n ng su t l c và kh n ng ch ng t c. l u gi t ng kho ng 4 %, trong khi n ng su t l c c a màng t ng t 35 đ n 60 %, m c đ duy trì n ng su t l c cao h n t 20 đ n 40 % so v i màng n n. Màng sau khi bi n tính b m t có đ l u gi khá n đ nh trong kho ng pH t 2 đ n 11, đ c bi t kh n ng ch u chlor ho t đ ng c a màng trùng h p ghép b m t tr nên t t h n nhi u so v i màng ban đ u.
Màng sau khi bi n tính b m t v i AA, PEG và TiO2 kích th c nanomet có kh n ng tách lo i khá tri t đ các ch t h u c t nhiên tan trong n c, c ng nh các ion kim lo i n ng, amoni, cromat. K t qu đánh giá v i m t s m u n c th i th c t cho th y, màng TFC-PA bi n tính b m t có th lo i b g n nh hoàn toàn thu c nhu m d trong n c th i d t nhu m, protein và các ch t h u c trong d ch th i bia sau lên men, các ion kim lo i n ng trong n c th i m , v i các tính n ng tách l c đ c nâng lên đáng k so v i màng n n. iv ABSTRACT The polyamide thin film composite (TFC-PA) membranes exhibit superior water flux and good resistance to pressure compaction. They have wide operating pH range and good stability to biological attack.
Therefore, the TFC-PA membranes are widely accepted as the relevant choice for water treatments, especially for producing of the pure and ultrapure water.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bề mặt màng lọc composi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bề mặt màng lọc composit polyamid lớp mỏng tfc pa và khả năng ứng dụng trong xử lý nước ô nhiễm. Tải miễn phí tại
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bề mặt màng lọc composi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học khoa học tự nhiên, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bề mặt màng lọc composi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bề mặt màng lọc composi" thuộc chuyên ngành Hóa Môi trường. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bề mặt màng lọc composi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bề mặt màng lọc composi" có 87 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bề mặt màng lọc composi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.