Luận án tiến sĩ: Ứng dụng PCR thời gian thực trong chẩn đoán viêm mủ nội nhãn
Nghiên cứu ứng dụng PCR thời gian thực để chẩn đoán và điều trị viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật, nâng cao hiệu quả điều trị.
Nhãn khoa
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Ứng dụng PCR Giải pháp chẩn đoán viêm mủ nội nhãn
Viêm mủ nội nhãn (VMNN) là biến chứng nhãn khoa nghiêm trọng. Biến chứng này thường xảy ra sau phẫu thuật mắt. Tỷ lệ suy giảm thị lực vĩnh viễn rất cao. Chẩn đoán nhanh chóng và chính xác là yếu tố then chốt. Điều trị kịp thời ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng thị lực của bệnh nhân. VMNN đòi hỏi một phương pháp chẩn đoán tiên tiến để xác định tác nhân gây bệnh. Kỹ thuật PCR thời gian thực nổi lên như một giải pháp hứa hẹn. Phương pháp này có khả năng phát hiện DNA/RNA của vi khuẩn và vi nấm. Độ nhạy và độ đặc hiệu cao giúp xác định chính xác mầm bệnh. Việc ứng dụng PCR thời gian thực có thể cải thiện đáng kể hiệu quả chẩn đoán và điều trị. Đặc biệt, phương pháp này giúp giảm thời gian chờ đợi kết quả so với nuôi cấy truyền thống. Điều này cho phép bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị sớm hơn, chính xác hơn.
1.1. Thực trạng viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật
Viêm mủ nội nhãn là một thách thức lớn trong nhãn khoa. Đây là biến chứng hiếm gặp nhưng gây hậu quả nặng nề. VMNN thường xuất hiện sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, phẫu thuật glôcôm. Các ca phẫu thuật khác cũng tiềm ẩn nguy cơ. Triệu chứng thường xuất hiện trong vài ngày đến vài tuần sau phẫu thuật. Bao gồm đau nhức mắt, giảm thị lực đột ngột, mắt đỏ, phù nề. Chẩn đoán ban đầu dựa vào các dấu hiệu lâm sàng. Tuy nhiên, việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh vẫn là một khó khăn. Các phương pháp truyền thống như nuôi cấy có độ nhạy thấp. Thời gian chờ đợi kết quả nuôi cấy kéo dài. Điều này làm chậm trễ việc điều trị đặc hiệu. Từ đó ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
1.2. Vai trò của PCR thời gian thực trong chẩn đoán
Kỹ thuật PCR thời gian thực (Real-time PCR) mang lại nhiều ưu điểm. Phương pháp này giúp phát hiện nhanh chóng tác nhân gây bệnh. Bao gồm cả vi khuẩn và vi nấm. RT-PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội. Kỹ thuật này có thể phát hiện lượng nhỏ DNA/RNA của mầm bệnh. Điều này đặc biệt hữu ích trong các mẫu bệnh phẩm ít vi khuẩn. Kết quả PCR thời gian thực có thể có trong vài giờ. So với vài ngày của phương pháp nuôi cấy. Chẩn đoán nhanh giúp khởi động phác đồ điều trị kháng sinh/kháng nấm đặc hiệu sớm hơn. Điều này tối ưu hóa cơ hội bảo tồn thị lực cho bệnh nhân. PCR thời gian thực đã chứng tỏ hiệu quả trong nhiều lĩnh vực y học.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về viêm mủ nội nhãn
Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng PCR thời gian thực. Mục tiêu chính là chẩn đoán tác nhân gây viêm mủ nội nhãn. Đặc biệt là các trường hợp viêm mủ sau phẫu thuật. Nghiên cứu đánh giá đặc điểm dịch tễ học và lâm sàng. Phân tích phổ tác nhân gây bệnh. So sánh hiệu quả của PCR thời gian thực với nuôi cấy. Đồng thời, nghiên cứu theo dõi kết quả điều trị. Đánh giá sự cải thiện thị lực và các dấu hiệu lâm sàng. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này hỗ trợ việc đưa PCR thời gian thực vào quy trình chẩn đoán lâm sàng. Góp phần nâng cao hiệu quả điều trị viêm mủ nội nhãn.
II. Phương pháp nghiên cứu PCR chẩn đoán viêm mủ nội nhãn
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Mục đích là đánh giá toàn diện ứng dụng PCR thời gian thực. Việc này nhằm chẩn đoán tác nhân gây viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật. Quy trình được thiết kế cẩn thận từ khâu chọn đối tượng. Đến khâu thu thập mẫu, thực hiện xét nghiệm, và phân tích dữ liệu. Đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Các tiêu chuẩn đạo đức trong nghiên cứu y học được tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này bảo vệ quyền lợi và thông tin của bệnh nhân. Phương pháp luận chi tiết giúp xác định rõ các biến số. Đồng thời, đánh giá mối quan hệ giữa chúng. Từ đó, đưa ra các kết luận có giá trị ứng dụng lâm sàng.
2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia
Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng nghiên cứu can thiệp. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân viêm mủ nội nhãn. Những bệnh nhân này đã trải qua phẫu thuật nhãn khoa. Các bệnh nhân được tuyển chọn tại Bệnh viện Mắt TP.HCM. Tiêu chí lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được thiết lập rõ ràng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Số lượng mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Đảm bảo đủ sức mạnh thống kê. Thông tin về đặc điểm dịch tễ và lâm sàng của bệnh nhân được thu thập. Các dữ liệu này bao gồm tuổi, giới, loại phẫu thuật trước đó. Cả thời gian khởi phát bệnh cũng được ghi nhận.
2.2. Quy trình thực hiện PCR thời gian thực
Mẫu bệnh phẩm được lấy từ dịch kính và thủy dịch của bệnh nhân. Quy trình lấy mẫu đảm bảo vô trùng tuyệt đối. Các mẫu được vận chuyển và bảo quản đúng cách. Việc này nhằm duy trì chất lượng gen. DNA và RNA của tác nhân gây bệnh được chiết tách. Quy trình chiết tách tuân theo bộ kít chuẩn. Các đoạn mồi và đoạn dò đặc hiệu được thiết kế. Chúng nhắm vào các gen bảo tồn của vi khuẩn và vi nấm phổ biến. Phản ứng PCR thời gian thực được thực hiện trên máy chuyên dụng. Chu kỳ ngưỡng (Ct) được ghi nhận. Ct giúp định lượng số lượng bản sao gen của tác nhân. Mẫu nuôi cấy song song cũng được thực hiện.
2.3. Phân tích dữ liệu và đạo đức nghiên cứu
Dữ liệu thu thập được nhập vào phần mềm thống kê. Các phân tích thống kê mô tả được thực hiện. Chúng bao gồm tính tần số, tỷ lệ, trung bình, độ lệch chuẩn. Thống kê suy luận được sử dụng để so sánh các nhóm. Kiểm định như chi-bình phương, t-test, McNemar được áp dụng. Mức ý nghĩa thống kê được đặt ở p < 0.05. Nghiên cứu đã được hội đồng đạo đức y sinh chấp thuận. Bệnh nhân tham gia được giải thích rõ về nghiên cứu. Đồng thời, cung cấp sự đồng thuận tham gia bằng văn bản. Mọi thông tin cá nhân của bệnh nhân được bảo mật tuyệt đối.
III. Kết quả PCR Định danh tác nhân viêm mủ nội nhãn
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Cái nhìn này về đặc điểm lâm sàng và phổ tác nhân. Chúng gây viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật. Đặc biệt, nghiên cứu này làm nổi bật hiệu quả của PCR thời gian thực. PCR thời gian thực trong việc định danh chính xác các mầm bệnh. Dữ liệu cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Sự khác biệt giữa kết quả PCR và phương pháp nuôi cấy truyền thống. Điều này khẳng định ưu thế của PCR. Ưu thế trong chẩn đoán nhanh và nhạy. Phổ tác nhân được xác định có ý nghĩa quan trọng. Ý nghĩa này trong việc lựa chọn phác đồ điều trị ban đầu. Từ đó, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
3.1. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân viêm mủ nội nhãn
Nghiên cứu ghi nhận đặc điểm lâm sàng đa dạng. Bệnh nhân có triệu chứng đau nhức mắt, giảm thị lực. Mắt đỏ, phù nề mi cũng là dấu hiệu thường gặp. Tình trạng mủ tiền phòng và đục dịch kính được đánh giá. Mức độ đục dịch kính được phân loại. Phân loại dựa trên soi đáy mắt và siêu âm B. Thị lực tại thời điểm nhập viện thường rất thấp. Khoảng 60-70% bệnh nhân có thị lực bóng bàn tay hoặc sáng tối âm. Thời gian khởi phát bệnh sau phẫu thuật thay đổi. Trung bình là 7-10 ngày. Những đặc điểm này phù hợp với các báo cáo quốc tế.
3.2. Phổ tác nhân gây bệnh phát hiện bằng PCR
PCR thời gian thực đã phát hiện tác nhân trong phần lớn mẫu bệnh phẩm. Tỷ lệ dương tính của PCR cao hơn đáng kể so với nuôi cấy. Phổ tác nhân chủ yếu là vi khuẩn gram dương. Trong đó, Staphylococcus epidermidis và Staphylococcus aureus chiếm tỷ lệ cao. Đặc biệt, Staphylococcus epidermidis là tác nhân phổ biến nhất. Vi khuẩn gram âm và nấm cũng được phát hiện. Tuy nhiên, với tỷ lệ thấp hơn. Sự đa dạng của tác nhân gây bệnh được khẳng định. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc định danh chính xác. Định danh này nhằm chọn lựa kháng sinh phù hợp.
3.3. So sánh kết quả PCR với phương pháp nuôi cấy
So sánh cho thấy PCR thời gian thực có độ nhạy vượt trội. PCR phát hiện tác nhân trong nhiều mẫu nuôi cấy âm tính. Tỷ lệ dương tính của PCR đạt khoảng 70-80%. Trong khi nuôi cấy chỉ đạt 30-40%. Điều này chứng tỏ khả năng phát hiện mầm bệnh. Phát hiện ngay cả khi số lượng vi khuẩn thấp. Hoặc khi vi khuẩn khó nuôi cấy. Phương pháp nuôi cấy vẫn cần thiết. Nuôi cấy cung cấp thông tin kháng sinh đồ. Tuy nhiên, PCR bổ sung giá trị chẩn đoán. Đặc biệt trong các trường hợp viêm mủ nội nhãn cấp tính. Sự kết hợp cả hai phương pháp mang lại kết quả tối ưu.
IV. Hiệu quả điều trị viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật
Phần này của nghiên cứu tập trung vào hiệu quả điều trị. Hiệu quả điều trị viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật. Bệnh nhân được áp dụng các phác đồ điều trị tiêu chuẩn. Phác đồ này bao gồm việc tiêm kháng sinh nội nhãn. Một số trường hợp cần phẫu thuật cắt dịch kính. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về thị lực. Cả các dấu hiệu lâm sàng cũng được cải thiện. Đặc biệt là tình trạng mủ tiền phòng và độ đục dịch kính. Nghiên cứu cũng phân tích độ nhạy cảm kháng sinh của các tác nhân. Thông tin này giúp hướng dẫn lựa chọn kháng sinh ban đầu. Từ đó, giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc. Góp phần vào việc tối ưu hóa phác đồ điều trị.
4.1. Phác đồ điều trị và kháng sinh nội nhãn
Tất cả bệnh nhân được điều trị theo phác đồ chuẩn. Phác đồ này dựa trên các hướng dẫn lâm sàng hiện hành. Bệnh nhân được tiêm kháng sinh nội nhãn. Các kháng sinh thường dùng là Vancomycin và Ceftazidime. Liều lượng và tần suất tiêm được điều chỉnh. Điều chỉnh dựa trên tình trạng lâm sàng và tác nhân gây bệnh. Một số trường hợp nghiêm trọng được chỉ định phẫu thuật cắt dịch kính. Phẫu thuật này nhằm loại bỏ mủ và giảm tải lượng vi khuẩn. Đồng thời, phẫu thuật cũng giúp tiêm kháng sinh trực tiếp. Tiêm vào khoang nội nhãn. Phác đồ điều trị bao gồm cả điều trị hỗ trợ. Điều trị này như thuốc chống viêm và giảm đau.
4.2. Kết quả cải thiện thị lực và tổn thương mắt
Sau quá trình điều trị, thị lực của bệnh nhân được cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ bệnh nhân đạt thị lực tốt hơn so với lúc nhập viện tăng. Mức độ mủ tiền phòng giảm đáng kể. Tình trạng đục dịch kính cũng được cải thiện. Điều này được đánh giá qua soi đáy mắt và siêu âm B. Kết quả điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm thời gian chẩn đoán, loại tác nhân. Đặc biệt là sự đáp ứng với kháng sinh. Điều trị sớm và đặc hiệu mang lại tiên lượng tốt hơn. Nghiên cứu cung cấp số liệu cụ thể về sự cải thiện này.
4.3. Độ nhạy cảm kháng sinh của tác nhân gây bệnh
Kết quả kháng sinh đồ từ nuôi cấy truyền thống rất quan trọng. Mặc dù tỷ lệ nuôi cấy dương tính thấp. Kháng sinh đồ cho thấy phổ nhạy cảm của vi khuẩn. Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) được phát hiện. Staphylococcus epidermidis kháng methicillin (MRSE) cũng phổ biến. Thông tin này rất hữu ích. Giúp bác sĩ chọn kháng sinh ban đầu. Đặc biệt trong các trường hợp chưa có kết quả PCR. Từ đó, giảm thiểu nguy cơ thất bại điều trị. Đồng thời, góp phần vào quản lý kháng thuốc. Kháng sinh Vancomycin vẫn hiệu quả với nhiều chủng gram dương.
V. Ý nghĩa ứng dụng PCR trong thực hành nhãn khoa
Nghiên cứu này khẳng định giá trị to lớn của PCR thời gian thực. Giá trị này trong chẩn đoán viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật. Việc ứng dụng công nghệ này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. PCR giúp chẩn đoán sớm và chính xác tác nhân gây bệnh. Từ đó, cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Đồng thời, giảm thiểu nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này hỗ trợ việc tích hợp PCR vào quy trình chẩn đoán lâm sàng. Nghiên cứu cũng đưa ra các khuyến nghị. Khuyến nghị này nhằm tối ưu hóa việc sử dụng PCR trong thực hành nhãn khoa. Góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc mắt cho bệnh nhân.
5.1. Ưu điểm của PCR thời gian thực trong chẩn đoán nhanh
Ưu điểm nổi bật của PCR thời gian thực là khả năng chẩn đoán nhanh. Kết quả có được trong vài giờ, thay vì vài ngày. Điều này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị sớm. Chẩn đoán sớm rất quan trọng. Bởi vì viêm mủ nội nhãn là một cấp cứu nhãn khoa. Phương pháp này có độ nhạy cao. Giúp phát hiện tác nhân ngay cả khi tải lượng vi khuẩn thấp. Hoặc trong các trường hợp nuôi cấy truyền thống âm tính. PCR thời gian thực cung cấp thông tin định danh chính xác. Thông tin này đặc biệt hữu ích khi phác đồ kháng sinh ban đầu không hiệu quả. Giảm thiểu nguy cơ suy giảm thị lực vĩnh viễn.
5.2. Hướng phát triển và khuyến nghị lâm sàng
Nghiên cứu khuyến nghị ứng dụng rộng rãi PCR thời gian thực. Đặc biệt tại các bệnh viện có phẫu thuật nhãn khoa. Cần đầu tư trang thiết bị và đào tạo nhân lực. Việc này nhằm thực hiện kỹ thuật này. Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng cỡ mẫu. Đồng thời, nghiên cứu đa trung tâm để tăng tính khái quát. Cần kết hợp PCR với các kỹ thuật chẩn đoán khác. Ví dụ như quang phổ khối (MALDI-TOF MS). Mục đích là để tối ưu hóa việc định danh và kháng sinh đồ. Phát triển các bộ kít PCR đa tác nhân cũng là một hướng đi. Điều này nhằm phát hiện nhiều mầm bệnh cùng lúc. Điều này sẽ nâng cao hiệu quả chẩn đoán.
5.3. Giá trị đóng góp của nghiên cứu này
Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng. Chứng minh hiệu quả của PCR thời gian thực. Đối với chẩn đoán viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật. Các kết quả góp phần vào việc hiểu rõ hơn về dịch tễ học. Cả phổ tác nhân gây bệnh tại Việt Nam cũng được làm rõ. Nghiên cứu này là tài liệu tham khảo quý giá. Tài liệu này dành cho các bác sĩ nhãn khoa và nhà nghiên cứu. Việc ứng dụng các phát hiện từ nghiên cứu có thể cải thiện tiêu chuẩn chẩn đoán. Nâng cao hiệu quả điều trị viêm mủ nội nhãn. Từ đó, bảo tồn thị lực và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐOÀN THỊ HỒNG HẠNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PCR THỜI GIAN THỰC TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ VIÊM MỦ NỘI NHÃN SAU PHẪU THUẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP HỒ CHÍ MINH, Năm 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐOÀN THỊ HỒNG HẠNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PCR THỜI GIAN THỰC TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ VIÊM MỦ NỘI NHÃN SAU PHẪU THUẬT NGÀNH: NHÃN KHOA MÃ SỐ: 62720157 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.BS VÕ QUANG MINH 2.BS NGUYỄN CÔNG KIỆT TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2023. ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.
Tác giả luận án ĐOÀN THỊ HỒNG HẠNH. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT.v DANH MỤC CÁC HÌNH. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.
vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. ix ĐẶT VẤN ĐỀ .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật. Định danh tác nhân gây viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật.
PCR thời gian thực trong chẩn đoán viêm mủ nội nhãn. Điều trị viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật. Tình hình nghiên cứu về viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật .34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc.
Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu. Qui trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ.
Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật. Phổ tác nhân gây viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật. Kết quả điều trị viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật .72 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật.
Phổ tác nhân gây viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật. Kết quả điều trị viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật .124 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO. v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt BBT Bóng bàn tay ĐLC Độ lệch chuẩn ĐNT Đếm ngón tay KTC Khoảng tin cậy ST+ Sáng tối dương ST - Sáng tối âm VMNN Viêm mủ nội nhãn CEVE Complete and Early Nghiên cứu cắt dịch kính sớm Vitrectomy for và hoàn toàn trong viêm mủ Endophthalmitis nội nhãn Ct Cycle threshold Chu kỳ ngưỡng DNA Deoxyribonucleic acid EVS Endophthalmitis Vitrectomy Nghiên cứu cắt dịch kính trong Study viêm mủ nội nhãn MRSA Methicillin Resistant Staphylococcus aureus kháng Staphylococcus aureus methicillin MRSCN Methicillin Resistant Staphylocci coagulase âm Staphylococci Coagulase kháng methicillin Negative MRSE Methicillin Resistant Staphylococcus epidermidis Staphylococcus epidermidis kháng methicillin MSSA Methicillin Sensitive Staphylococcus aureus kháng Staphylococcus aureus methicillin PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase SCN Staphylococci Coagulase Staphylococci coagulase âm Negative. vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: VMNN cấp tính sau phẫu thuật .2: Tụ mủ hoàng điểm .3: Đĩa thạch máu với liên cầu tán huyết beta.4: Chu kỳ nhiệt.5: Vị trí đoạn gen được chọn để định danh vi khuẩn – vi nấm.6: Biểu đồ khuếch đại của PCR thời gian thực .7: Biểu đồ chuẩn của PCR thời gian thực.8: Bong võng mạc do hoại tử võng mạc gây lỗ rách.1: Phân độ đục dịch kính trên soi đáy mắt .2: Phân độ đục dịch kính trên siêu âm B .3: Kết quả thử nghiệm kháng sinh đồ .4: Kết quả PCR thời gian thực chẩn đoán tác nhân gây bệnh .5: Rút dịch kính và tiêm kháng sinh nội nhãn .6: Các môi trường nuôi cấy.
vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các đoạn mồi sử dụng trong PCR.2: Liều dùng các kháng sinh tiêm nội nhãn.1: Phân độ vẩn đục dịch kính trên soi đáy mắt .2: Phổ tác nhân có thể phát hiện bằng PCR thời gian thực .3: Đoạn mồi và đoạn dò được sử dụng trong nghiên cứu .1: Đặc điểm dịch tễ học các bệnh nhân VMNN sau phẫu thuật .2: Thời gian khởi phát bệnh và thời gian có triệu chứng .3: Thị lực tại thời điểm nhập viện .4: Các triệu chứng bán phần trước .5: Độ đục dịch kính tại thời điểm nhập viện .6: Các tổn thương quan sát được trong phẫu thuật cắt dịch kính.7: So sánh kết quả của PCR thời gian thực và nuôi cấy .8: Đối chiếu tác nhân gây bệnh phát hiện bằng nuôi cấy và PCR thời gian thực .9: Phổ tác nhân gây bệnh phát hiện bằng PCR thời gian thực .10: PCR thời gian thực định lượng tác nhân gây bệnh .11: Số lượng bản sao tác nhân gây bệnh trong mẫu thử .12: Độ nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn .13: Độ nhạy kháng sinh vancomycin và ceftazidime theo tác nhân .14: Số mũi tiêm kháng sinh nội nhãn điều trị .15: So sánh nhóm thị lực sau điều trị với thị lực nhập viện.16: So sánh kết quả thị lực giữa các nhóm tác nhân gây bệnh .17: So sánh độ phù đục giác mạc trước và sau điều trị .18: Thay đổi mủ tiền phòng sau điều trị .19: So sánh độ đục dịch kính trên soi đáy mắt trước và sau điều trị .20: Kiểm định McNemar so sánh độ đục dịch kính trước và sau điều trị .21: So sánh độ đục dịch kính trên siêu âm trước và sau điều trị.22: Kết quả điều trị VMNN sau phẫu thuật .23: Nguyên nhân gây giảm thị lực sau VMNN.24: Các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả thị lực sau điều trị.25: So sánh kết quả thị lực giữa hai nhóm tiêm nội nhãn và cắt dịch kính .26: So sánh kết quả thị lực giữa hai nhóm cắt dịch kính và tiêm nội nhãn có thị lực nhập viện ≤ BBT.27: Các yếu tố ảnh hưởng tới tình trạng đục dịch kính sau điều trị .1: So sánh hiệu quả PCR thời gian thực và nuôi cấy theo các nghiên cứu.2: Phổ tác nhân gây bệnh theo các nghiên cứu khác nhau .3: Kết quả định lượng tác nhân gây bệnh theo các nghiên cứu .4: Cắt dịch kính khởi đầu điều trị VMNN sau phẫu thuật theo các nghiên cứu khác nhau .5: Sự cải thiện thị lực sau điều trị VMNN sau phẫu thuật theo các nghiên cứu. ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Biểu đồ 3.1: Nhóm tác nhân gây VMNN sau phẫu thuật phát hiện bằng PCR thời gian thực .2: Số lượng bản sao trong mẫu thử .3: Diễn tiến thị lực sau điều trị VMNN sau phẫu thuật. 4: Diễn tiến đục giác mạc (Kaplan Meier) .5: Diễn tiến đục dịch kính trên soi đáy mắt (Kaplan Meier) .1: Quy trình tiến hành nghiên cứu .2: Quy trình chẩn đoán và điều trị. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm mủ nội nhãn (VMNN) là tình trạng viêm của các tổ chức bên trong nhãn cầu do các tác nhân vi sinh vật gây ra, thường gây đe dọa đến thị lực của người bệnh nên đòi hỏi phải được điều trị kịp thời.
Viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật là bệnh thường gặp nhất trong các loại viêm mủ nội nhãn và cũng là cấp cứu nhãn khoa vì tính chất phá hủy nhanh chóng các cấu trúc nội nhãn ngay cả khi bệnh đã được can thiệp điều trị, nhằm cứu vãn thị lực cho người bệnh. Trong chẩn đoán và điều trị VMNN sau phẫu thuật, việc xác định đúng và sớm tác nhân gây bệnh bằng cách phân tích mẫu dịch kính đóng vai trò quan trọng để có thể đưa ra phác đồ điều trị kháng sinh kháng nấm hiệu quả, giảm thiểu việc dùng kháng sinh phổ rộng một cách không phù hợp nhằm làm giảm khả năng gây độc tới võng mạc và tạo ra các dòng vi khuẩn kháng thuốc. Phương pháp thường được sử dụng để xác định tác nhân gây bệnh là soi tươi, nuôi cấy vi sinh vật và kháng sinh đồ. Tuy nhiên, phương pháp nuôi cấy vi sinh vật cho kết quả dương tính khá thấp theo một số nghiên cứu vào khoảng 25%-56% 1-4 do mẫu dịch nội nhãn thường chỉ lấy được số lượng ít nên không lấy được đủ số lượng vi khuẩn để nuôi cấy có thể phát hiện được, hay do bệnh nhân đã được điều trị kháng sinh tiêm vào nội nhãn trước đó.
Việc sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử trong chẩn đoán y khoa như kỹ thuật PCR (polymerase chain reaction) mở ra một kỷ nguyên mới trong việc phát hiện và mô tả các đặc điểm của vi sinh vật gây bệnh VMNN sau phẫu thuật. Ưu điểm của PCR là độ nhạy cao, có khả năng phát hiện những vi sinh vật mà nuôi cấy khó khăn hay mất nhiều thời gian như vi nấm hay vi khuẩn kị khí và không đòi hỏi cần phải có vi sinh vật sống trong mẫu thử. Do đó, việc áp dụng PCR trong VMNN sau phẫu thuật làm tăng khả năng phát hiện tác nhân gây bệnh giúp ích cho công tác chẩn đoán và điều trị. Hiện nay, kỹ.
2 thuật PCR được phát triển thêm thành PCR thời gian thực có thể cho kết quả khá nhanh trong vòng 5 giờ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều trị kháng sinh nhanh chóng và từ đó giảm nguy cơ gây biến chứng 1. Về phương diện điều trị, VMNN nói chung và VMNN sau phẫu thuật nói riêng vẫn là một thách thức đối với các bác sĩ chuyên ngành dịch kính – võng mạc về cả mặt chỉ định cũng như kỹ thuật. Kể từ những khuyến cáo của nghiên cứu EVS đã có từ cách đây hơn 25 năm vốn là kim chỉ nam trong điều trị VMNN sau phẫu thuật cho tới hiện tại đã có những nghiên cứu đưa ra quan điểm điều trị mới khác với EVS như nghiên cứu CEVE 2-4. Trước đây, dựa trên kết quả nghiên cứu EVS, VMNN được chỉ định tiêm kháng sinh nội nhãn với những trường hợp thị lực khởi đầu tốt hơn mức ST+, cắt dịch kính chỉ giới hạn ở những mắt có thị lực vào viện thấp từ mức ST+ trở xuống, nhưng CEVE đã mở rộng chỉ định của cắt dịch kính: phẫu thuật tiến hành sớm hơn và trên cả những mắt có thị lực khởi đầu tốt hơn để có thể điều trị kịp thời làm giảm thiểu những tổn thương do tác động của độc tố trên võng mạc.
Cho tới hiện nay, phẫu thuật cắt dịch kính trở nên phổ biến hơn và được thực hiện nhiều hơn. Tuy nhiên, chỉ định cắt dịch kính vẫn chưa được thống nhất giữa các bác sĩ thực hành lâm sàng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PCR trong chẩn đoán viêm mủ nội nhãn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng PCR thời gian thực để chẩn đoán và điều trị viêm mủ nội nhãn sau phẫu thuật, nâng cao hiệu quả điều trị.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PCR trong chẩn đoán viêm mủ nội nhãn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PCR trong chẩn đoán viêm mủ nội nhãn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PCR trong chẩn đoán viêm mủ nội nhãn" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PCR trong chẩn đoán viêm mủ nội nhãn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng PCR trong chẩn đoán viêm mủ nội nhãn" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng PCR trong chẩn đoán viêm mủ nội nhãn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.