Luận án tiến sĩ về tính đa hình gen AGT, ACE, AGTR1 ở nhồi máu cơ tim

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình gen AGT M235T, ACE ID và AGTR1 A1166C ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp, góp phần hiểu sâu bệnh lý.

Chuyên ngành

Nội khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Giới thiệu về nghiên cứu đa hình gen và nhồi máu cơ tim

Nghiên cứu này tập trung vào tính đa hình gen. Cụ thể, xem xét các biến thể gen AGT M235T, ACE I/D và AGTR1 A1166C. Mục tiêu chính là đánh giá vai trò của những biến thể này. Liên quan đến nhồi máu cơ tim cấp. Phát hiện giúp cải thiện chẩn đoán và tiên lượng. Nâng cao hiểu biết về cơ chế bệnh sinh di truyền. Tính đa hình gen là nguyên nhân tiềm ẩn. Ảnh hưởng đến phản ứng điều trị và nguy cơ tái phát. Đột biến di truyền đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt trong các gen nhạy cảm bệnh tim mạch. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Giúp cá nhân hóa chiến lược phòng ngừa. Các biến thể gen này được cho là có ảnh hưởng đến hệ thống Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS). Hệ thống này điều hòa huyết áp và cân bằng điện giải. Bất thường trong RAAS có thể góp phần vào phát triển bệnh tim mạch. Việc hiểu rõ tác động của tính đa hình gen. Giúp các nhà lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Đồng thời, xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó có thể áp dụng các biện pháp can thiệp sớm. Giảm gánh nặng bệnh tật do nhồi máu cơ tim.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là xác định mối liên quan giữa tính đa hình gen của các biến thể AGT M235T, ACE I/D, và AGTR1 A1166C với nhồi máu cơ tim cấp. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của các kiểu gen này lên yếu tố nguy cơ và đặc điểm tổn thương động mạch vành. Cuối cùng, đánh giá liên quan của chúng với tiên lượng tử vong sau nhồi máu. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng khoa học. Về vai trò của di truyền trong bệnh tim mạch. Phát hiện có thể hỗ trợ phát triển các phương pháp sàng lọc nguy cơ cá nhân. Giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị cho bệnh nhân. Hiểu rõ hơn về gen nhạy cảm bệnh tim mạch. Giúp dự phòng hiệu quả hơn trong tương lai. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân nhồi máu cơ tim. Dữ liệu từ nghiên cứu đóng góp vào cơ sở tri thức y học. Đặc biệt trong lĩnh vực di truyền học tim mạch.

1.2. Tổng quan về nhồi máu cơ tim cấp

Nhồi máu cơ tim cấp là một tình trạng y tế khẩn cấp. Xảy ra khi dòng máu đến một phần cơ tim bị tắc nghẽn hoàn toàn. Thường do cục máu đông hình thành trên mảng xơ vữa động mạch vành bị vỡ. Tình trạng này gây tổn thương và hoại tử mô cơ tim. Dẫn đến suy giảm chức năng tim nghiêm trọng. Yếu tố nguy cơ bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá và tiền sử gia đình. Các yếu tố di truyền, như tính đa hình gen, cũng đóng vai trò quan trọng. Nhồi máu cơ tim cấp là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong. Và tàn tật trên toàn thế giới. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời. Là cực kỳ quan trọng để cứu sống bệnh nhân. Và giảm thiểu biến chứng lâu dài. Hiểu biết về các yếu tố di truyền giúp nhận diện sớm. Và can thiệp phòng ngừa hiệu quả hơn.

1.3. Các biến thể gen liên quan tim mạch

Nhiều biến thể gen đã được chứng minh liên quan đến nguy cơ bệnh tim mạch. Tính đa hình gen, đặc biệt là đa hình nucleotide đơn (SNP), là nguồn gốc của sự khác biệt di truyền. Các gen AGT, ACE, và AGTR1 là trọng tâm của nghiên cứu này. Chúng là thành phần chính của hệ thống Renin-Angiotensin-Aldosterone. Hệ thống này điều hòa huyết áp và thể tích dịch. Biến thể AGT M235T có thể ảnh hưởng đến nồng độ angiotensinogen. ACE I/D liên quan đến hoạt động của men chuyển angiotensin. AGTR1 A1166C tác động đến thụ thể angiotensin II. Ngoài ra, các gen nhạy cảm bệnh tim mạch khác cũng quan trọng. Ví dụ, gen Apolipoprotein E liên quan đến chuyển hóa cholesterol. Gen glycoprotein IIIa ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu. Gen yếu tố đông máu góp phần vào quá trình đông máu. Đột biến di truyền trong gen MTHFR liên quan đến nồng độ homocysteine. Mỗi biến thể có thể thay đổi chức năng protein. Tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Việc xác định các biến thể này. Giúp dự đoán nguy cơ và cá nhân hóa liệu pháp.

II. Phương pháp nghiên cứu tính đa hình gen bệnh nhân

Nghiên cứu này tuân thủ một thiết kế khoa học. Đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Việc thu thập dữ liệu diễn ra theo quy trình chuẩn. Các kỹ thuật phân tích gen tiên tiến được áp dụng. Đặc biệt là trong việc xác định tính đa hình gen. Toàn bộ quá trình nghiên cứu đều chú trọng đến đạo đức y học. Đảm bảo quyền lợi và sự an toàn của bệnh nhân. Thiết kế nghiên cứu giúp khám phá mối liên hệ. Giữa các biến thể gen cụ thể và nhồi máu cơ tim cấp. Nó bao gồm việc thu thập thông tin lâm sàng chi tiết. Cùng với phân tích di truyền sâu rộng. Các biến số được xác định rõ ràng. Điều này giúp tránh sai lệch và tăng tính chính xác. Phân tích thống kê phức tạp được sử dụng. Để rút ra kết luận có ý nghĩa. Nghiên cứu tạo ra một bộ dữ liệu toàn diện. Hỗ trợ hiểu biết sâu sắc hơn về cơ sở di truyền. Của bệnh lý tim mạch nguy hiểm này.

2.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng một nghiên cứu mô tả cắt ngang hoặc đoàn hệ. Tập trung vào bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Các bệnh nhân được chẩn đoán tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được định nghĩa rõ ràng. Đảm bảo tính đồng nhất của đối tượng. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán kỹ lưỡng. Đảm bảo đủ sức mạnh thống kê để phát hiện mối liên quan. Dữ liệu được thu thập từ tháng X năm Y đến tháng A năm B (ví dụ: từ tháng 1 năm 2023 đến tháng 12 năm 2023, theo thông tin luận án 2024). Địa điểm nghiên cứu là Bệnh viện Chợ Rẫy, Thành phố Hồ Chí Minh. Một trung tâm y tế lớn. Đảm bảo tiếp cận số lượng bệnh nhân cần thiết. Thiết kế này cho phép phân tích toàn diện. Về mối liên hệ giữa các kiểu gen và đặc điểm lâm sàng. Đóng góp vào hiểu biết về gen nhạy cảm bệnh tim mạch.

2.2. Kỹ thuật phân tích đa hình nucleotide đơn SNP

Phân tích tính đa hình gen là cốt lõi của nghiên cứu. Sử dụng phương pháp PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) và sau đó là RFLP (Phân tích đoạn cắt giới hạn) hoặc giải trình tự gen. Để xác định các biến thể AGT M235T, ACE I/D và AGTR1 A1166C. DNA được chiết xuất từ mẫu máu ngoại vi của bệnh nhân. Các đoạn mồi đặc hiệu được thiết kế. Để khuếch đại chính xác vùng gen cần nghiên cứu. Điều kiện PCR được tối ưu hóa nghiêm ngặt. Đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Kỹ thuật này cho phép phát hiện đa hình nucleotide đơn (SNP). Đây là dạng đột biến di truyền phổ biến. Việc xác định chính xác các SNP này. Là cơ sở để liên kết gen với nguy cơ bệnh. Tất cả các xét nghiệm được thực hiện trong môi trường kiểm soát. Với các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất. Để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu gen. Đây là bước quan trọng để hiểu rõ hơn. Về vai trò của di truyền trong nhồi máu cơ tim.

2.3. Các biến số và đạo đức nghiên cứu

Nghiên cứu thu thập một loạt các biến số quan trọng. Bao gồm đặc điểm dân số học (tuổi, giới tính). Các yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành (tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc). Đặc điểm lâm sàng (loại nhồi máu, vị trí tổn thương). Và kết quả cận lâm sàng (men tim, chức năng thận). Đặc biệt, kiểu gen của AGT M235T, ACE I/D và AGTR1 A1166C là biến số chính. Đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt. Nghiên cứu đã được Hội đồng Đạo đức của Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh phê duyệt. Tất cả bệnh nhân tham gia được giải thích đầy đủ thông tin. Họ cung cấp sự đồng thuận bằng văn bản. Thông tin cá nhân của bệnh nhân được bảo mật tuyệt đối. Đảm bảo quyền riêng tư. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu minh bạch. Tuân thủ các nguyên tắc y đức quốc tế. Đảm bảo tính toàn vẹn của nghiên cứu.

III. Kết quả phân tích tính đa hình gen ở bệnh nhân

Phần này trình bày các phát hiện chính từ nghiên cứu. Cụ thể hóa đặc điểm dân số và lâm sàng của nhóm bệnh nhân. Đồng thời, báo cáo tần suất kiểu gen của các biến thể AGT M235T, ACE I/D, và AGTR1 A1166C. Các phân tích thống kê đã được thực hiện. Để xác định mối liên quan giữa các kiểu gen này. Với các yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành. Và đặc điểm tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân. Kết quả cung cấp bằng chứng định lượng. Về sự phân bố của các gen liên quan. Cũng như ảnh hưởng tiềm tàng của chúng. Lên diễn biến và mức độ nghiêm trọng của nhồi máu cơ tim. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng. Để bàn luận sâu hơn về vai trò của tính đa hình gen. Trong sinh lý bệnh tim mạch. Các bảng và biểu đồ minh họa rõ ràng. Giúp người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin. Đây là những phát hiện mới có ý nghĩa. Góp phần vào hiểu biết về gen nhạy cảm bệnh tim mạch.

3.1. Đặc điểm dân số và lâm sàng bệnh nhân

Các đặc điểm dân số học của bệnh nhân được mô tả chi tiết. Bao gồm tuổi trung bình, phân bố giới tính. Các yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá được thống kê. Tỷ lệ mắc các bệnh đồng mắc cũng được ghi nhận. Đặc điểm lâm sàng khi nhập viện bao gồm triệu chứng, thời gian từ khi khởi phát đến nhập viện. Vị trí nhồi máu cơ tim và các biến chứng sớm. Kết quả cho thấy nhóm bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Có đặc điểm đa dạng về tuổi và yếu tố nguy cơ. Điều này phản ánh thực trạng bệnh tại Việt Nam. Các đặc điểm này là nền tảng. Để đánh giá mối liên hệ với kiểu gen. Giúp cá nhân hóa việc quản lý bệnh nhân. Sự phân bố các đặc điểm này là quan trọng. Giúp hiểu bối cảnh chung của nghiên cứu.

3.2. Tỉ lệ kiểu gen ACE AGT AGTR1

Tỷ lệ kiểu gen của ba biến thể gen chính được báo cáo. Cụ thể là AGT M235T (kiểu gen MM, MT, TT), ACE I/D (kiểu gen II, ID, DD), và AGTR1 A1166C (kiểu gen AA, AC, CC). Các tần số alen cũng được tính toán. Phân bố kiểu gen được so sánh với định luật Hardy-Weinberg. Đảm bảo quần thể đang được nghiên cứu ở trạng thái cân bằng. Kết quả cho thấy tần suất các kiểu gen này. Có thể khác biệt so với các quần thể khác trên thế giới. Hoặc trong nước. Ví dụ, kiểu gen DD của gen ACE I/D có thể phổ biến hơn. Hoặc ít phổ biến hơn ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim. So với nhóm chứng hoặc quần thể chung. Các phát hiện này rất quan trọng. Vì chúng cung cấp thông tin cơ bản. Về sự đa dạng di truyền trong nhóm bệnh nhân này. Đóng góp vào hiểu biết về tính đa hình gen.

3.3. Liên quan gen và yếu tố nguy cơ mạch vành

Phân tích mối liên quan giữa các kiểu gen và yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành được thực hiện. Ví dụ, nghiên cứu xem xét liệu kiểu gen ACE I/D có liên quan đến tăng huyết áp không. Hay kiểu gen AGT M235T có ảnh hưởng đến mức lipid máu. Hoặc kiểu gen AGTR1 A1166C có mối liên hệ với đái tháo đường. Kết quả cũng đánh giá mối liên quan giữa kiểu gen. Với đặc điểm tổn thương động mạch vành. Chẳng hạn như số lượng nhánh mạch bị tắc. Hoặc mức độ nặng của tổn thương (ví dụ, thang điểm Gensini). Các phân tích thống kê (ví dụ, hồi quy logistic) được sử dụng. Để xác định các mối liên hệ có ý nghĩa. Một số kiểu gen có thể được tìm thấy. Liên quan đến tăng nguy cơ mắc bệnh. Hoặc mức độ nghiêm trọng của tổn thương mạch vành. Điều này củng cố vai trò của tính đa hình gen. Là một yếu tố dự báo quan trọng.

IV. Bàn luận về mối liên hệ gen và bệnh tim mạch

Phần này đi sâu vào việc giải thích các kết quả thu được. So sánh chúng với những phát hiện từ các nghiên cứu khác. Trên phạm vi quốc tế và trong nước. Các cơ chế sinh học tiềm ẩn. Giải thích mối liên hệ giữa tính đa hình gen và nhồi máu cơ tim được thảo luận. Đặc biệt là vai trò của hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone. Trong sinh lý bệnh tim mạch. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng. Đến sự khác biệt về tần số kiểu gen. Giữa các quần thể khác nhau. Mối liên hệ với yếu tố nguy cơ và tiên lượng tử vong. Được phân tích kỹ lưỡng. Đề xuất ý nghĩa lâm sàng của các phát hiện. Giúp định hướng cho việc quản lý bệnh nhân trong tương lai. Sự đóng góp của nghiên cứu này là quan trọng. Trong việc mở rộng hiểu biết về gen nhạy cảm bệnh tim mạch. Giúp cá nhân hóa điều trị và phòng ngừa.

4.1. Phân tích kiểu gen AGT ACE AGTR1

Kết quả về tần số kiểu gen của AGT M235T, ACE I/D, và AGTR1 A1166C được bàn luận kỹ lưỡng. So sánh với dữ liệu từ các quần thể khác. Có sự khác biệt đáng kể về tần số alen và kiểu gen. Giữa các nhóm dân tộc và địa lý. Điều này có thể giải thích bởi yếu tố di truyền và môi trường. Vai trò của hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS) được nhấn mạnh. Là cơ chế chính liên kết các gen này với bệnh tim mạch. Biến thể M235T của gen AGT có thể ảnh hưởng đến nồng độ angiotensinogen huyết tương. Biến thể I/D của gen ACE ảnh hưởng đến hoạt động men chuyển. Biến thể A1166C của gen AGTR1 tác động đến chức năng thụ thể. Các thay đổi này có thể dẫn đến rối loạn huyết áp. Và các quá trình xơ vữa động mạch. Thúc đẩy sự phát triển của nhồi máu cơ tim. Hiểu biết này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính đa hình gen.

4.2. Mối liên quan với nguy cơ và tổn thương động mạch vành

Các mối liên hệ được tìm thấy giữa các kiểu gen. Và yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành được thảo luận chi tiết. Ví dụ, kiểu gen DD của ACE I/D có thể liên quan đến tăng huyết áp nặng hơn. Hoặc kiểu gen TT của AGT M235T làm tăng nguy cơ rối loạn lipid máu. Những liên kết này gợi ý rằng các biến thể gen. Có thể làm tăng tính nhạy cảm của cá nhân. Đối với các yếu tố nguy cơ truyền thống. Bàn luận cũng tập trung vào ảnh hưởng của kiểu gen. Lên đặc điểm tổn thương động mạch vành. Ví dụ, một kiểu gen cụ thể có thể liên quan đến tổn thương đa mạch. Hoặc tổn thương nghiêm trọng hơn trên động mạch vành chính. Điều này có ý nghĩa trong việc dự đoán mức độ nặng của bệnh. Và đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Mặc dù không phải trọng tâm, các gen như gen Apolipoprotein E cũng ảnh hưởng đến lipid máu và xơ vữa. Gen glycoprotein IIIa và gen yếu tố đông máu tác động đến hình thành cục máu đông.

4.3. Gen và tiên lượng tử vong sau nhồi máu cơ tim

Một trong những phát hiện quan trọng là mối liên quan. Giữa các kiểu gen và tiên lượng tử vong. Cụ thể là tử vong do mọi nguyên nhân trong 12 tháng sau nhồi máu cơ tim cấp. Các kiểu gen nhất định của AGT M235T, ACE I/D, và AGTR1 A1166C. Có thể là yếu tố dự báo độc lập. Đối với kết cục xấu của bệnh nhân. Ví dụ, bệnh nhân mang kiểu gen DD của ACE I/D. Có thể có nguy cơ tử vong cao hơn. Điều này cung cấp bằng chứng rằng tính đa hình gen. Không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh. Mà còn tác động đến diễn biến và kết quả lâu dài. Phát hiện này có ý nghĩa lâm sàng lớn. Giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao. Để có thể áp dụng các biện pháp can thiệp tích cực hơn. Nhằm cải thiện tỷ lệ sống sót. Gen MTHFR cũng có vai trò trong chuyển hóa liên quan tim mạch. Ảnh hưởng đến nguy cơ và tiên lượng.

V. Kết luận và kiến nghị về đa hình gen tim mạch

Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng. Về tính đa hình gen ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Các kết luận được rút ra dựa trên bằng chứng khoa học. Từ các phân tích sâu rộng. Nghiên cứu xác định được vai trò của các biến thể gen. Cụ thể là AGT M235T, ACE I/D và AGTR1 A1166C. Trong sự phát triển và tiên lượng của bệnh. Những phát hiện này mở ra hướng đi mới. Trong việc chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị cá nhân hóa. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có những hạn chế nhất định. Điều này được ghi nhận và đưa ra các kiến nghị. Cho các nghiên cứu trong tương lai. Nhằm khắc phục và mở rộng phạm vi. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả điều trị. Và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân tim mạch. Việc tiếp tục khám phá các gen nhạy cảm bệnh tim mạch khác. Là điều cần thiết để hoàn thiện bức tranh về di truyền.

5.1. Tóm tắt kết quả chính

Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định tần số các kiểu gen của AGT M235T, ACE I/D và AGTR1 A1166C. Ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Quan trọng hơn, nghiên cứu đã chứng minh mối liên quan có ý nghĩa thống kê. Giữa một số kiểu gen và các yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành. Cũng như đặc điểm tổn thương động mạch vành. Đặc biệt, các kiểu gen này còn liên quan đến tiên lượng tử vong. Sau 12 tháng kể từ khi nhồi máu cơ tim cấp. Điều này khẳng định vai trò của tính đa hình gen. Như một yếu tố nguy cơ độc lập. Hoặc yếu tố điều chỉnh nguy cơ. Kết quả củng cố thêm bằng chứng. Về tầm quan trọng của di truyền trong bệnh sinh của nhồi máu cơ tim. Các phát hiện này là cơ sở vững chắc. Cho các ứng dụng lâm sàng tiềm năng trong tương lai.

5.2. Đề xuất ứng dụng và nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên những kết quả đã đạt được. Nghiên cứu này đề xuất một số ứng dụng tiềm năng. Ví dụ, phát triển các xét nghiệm sàng lọc gen. Để xác định sớm bệnh nhân có nguy cơ cao mắc nhồi máu cơ tim. Hoặc có tiên lượng xấu. Từ đó, có thể cá nhân hóa chiến lược phòng ngừa. Và điều trị theo kiểu gen. Các kiến nghị cho nghiên cứu tiếp theo bao gồm. Tăng cỡ mẫu và mở rộng đối tượng nghiên cứu. Để tăng tính khái quát của kết quả. Cần khám phá thêm các gen nhạy cảm bệnh tim mạch khác. Ví dụ, gen Apolipoprotein E, gen glycoprotein IIIa, gen yếu tố đông máu, gen MTHFR. Điều tra sâu hơn về cơ chế phân tử. Mà các đột biến di truyền này ảnh hưởng đến bệnh. Nghiên cứu tương tác gen-môi trường cũng rất cần thiết. Để hiểu đầy đủ hơn về bức tranh bệnh lý phức tạp này. Việc tiếp tục nghiên cứu tính đa hình gen. Sẽ đóng góp lớn vào y học chính xác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình của các biến thể gen agt m235t ace id và agtr1 a1166c ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN CÔNG DUY NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA HÌNH CỦA CÁC BIẾN THỂ GEN AGT M235T, ACE I/D VÀ AGTR1 A1166C Ở BỆNH NHÂN NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN CÔNG DUY NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA HÌNH CỦA CÁC BIẾN THỂ GEN AGT M235T, ACE I/D VÀ AGTR1 A1166C Ở BỆNH NHÂN NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP NGÀNH: NỘI KHOA MÃ SỐ: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. TRƯƠNG QUANG BÌNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, Năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án MỤC LỤC TRANG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1.1 Nhồi máu cơ tim cấp 4 1.2 Biến thể gen AGT M235T, ACE I/D và AGTR1 A1166C 16 1.3 Tình hình nghiên cứu 26 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 38 2.1 Thiết kế nghiên cứu 38 2.2 Thời gian và địa điểm nghiên cứu 38 2.3 Đối tượng nghiên cứu 38 2.4 Cỡ mẫu của nghiên cứu 38 2.5 Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập dữ liệu 39 2.6 Các biến số nghiên cứu 47 2.7 Quy trình nghiên cứu 57 2.8 Phương pháp phân tích dữ liệu 57 2.9 Đạo đức trong nghiên cứu 60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ 61 3.1 Đặc điểm dân số nghiên cứu 61 3.2 Tỉ lệ kiểu gen của các biến thể gen AGT M235T, ACE I/D 67 AGTR1 A1166C ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp 3.3 Mối liên quan giữa kiểu gen của các biến thể gen AGT M235T, 68 ACE I/D và AGTR1 A1166C với yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành và đặc điểm tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp 3.4 Mối liên quan giữa kiểu gen của các biến thể gen AGT M235T, 78 ACE I/D và AGTR1 A1166C với tử vong do mọi nguyên nhân trong 12 tháng sau nhồi máu cơ tim cấp CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN 95 4.1 Đặc điểm dân số nghiên cứu 95 4.2 Tỉ lệ kiểu gen của các biến thể gen AGT M235T, ACE I/D 107 AGTR1 A1166C ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp 4.3 Mối liên quan giữa kiểu gen của các biến thể gen AGT M235T, 110 ACE I/D và AGTR1 A1166C với yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành và đặc điểm tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp 4.4 Mối liên quan giữa kiểu gen của các biến thể gen AGT M235T, 118 ACE I/D và AGTR1 A1166C với tử vong do mọi nguyên nhân trong 12 tháng sau nhồi máu cơ tim cấp HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI 129 KẾT LUẬN 130 KIẾN NGHỊ 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ PHỤ LỤC Phụ lục 1: Phiếu thu thập dữ liệu Phụ lục 2: Bản thông tin dành cho đối tượng nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu Phụ lục 3: Phác đồ điều trị nhồi máu cơ tim cấp tại Bệnh viện Chợ Rẫy Phụ lục 4: Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa của từ viết tắt TIẾNG VIỆT BN : bệnh nhân BV : bệnh viện BMV : bệnh mạch vành CTTA : chẹn thụ thể angiotensin II cs : cộng sự CSKCT : chỉ số khối cơ thể ĐLCT : độ lọc cầu thận ĐMV : động mạch vành KSTCL : không ST chênh lên KTC : khoảng tin cậy NMCT : nhồi máu cơ tim NMCTC : nhồi máu cơ tim cấp NST : nhiễm sắc thể STCL : ST chênh lên UCMC : ức chế men chuyển TIẾNG ANH ACE : angiotensin-converting enzyme (men chuyển) AGT : angiotensinogen AGTR1 : angiotensin II type 1 receptor (thụ thể angiotensin II típ 1) DNA : deoxyribonucleic acid GRACE : Global Registry of Acute Coronary Events HR : hazard ratio (tỉ số nguy hại) I/D : insertion/deletion LM : left main (thân chung động mạch vành trái) LAD : left anterior descending artery (động mạch xuống trước trái) LCx : left circumflex artery (động mạch mũ) OR : odds ratio (tỉ số số chênh) PCR : Polymerase Chain Reaction (phản ứng chuỗi polymerase) RAA : renin-angiotensinogen-aldosterone RCA : right coronary artery (động mạch vành phải) SNP : single nucleotide polymorphism (điểm đa hình đơn nucleotide) DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 : Một số biến thể gen liên quan với nguy cơ bệnh mạch vành/nhồi máu cơ tim 8 Bảng 1.2 : Mối liên quan giữa AGT M235T, ACE I/D và AGTR1 A1166C với tử vong ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp 30 Bảng 2.1 : Đoạn mồi và thông số liên quan với xét nghiệm AGT M235T 42 Bảng 2.2 : Đoạn mồi và thông số liên quan với xét nghiệm AGTR1 A1166C 43 Bảng 2.3 : Đoạn mồi và thông số liên quan với xét nghiệm ACE I/D 44 Bảng 2.4 : Hệ số tính điểm Gensini theo vị trí động mạch vành tổn thương 51 Bảng 2.5 : Thang điểm GRACE tiên lượng nguy cơ tử vong 52 Bảng 2.6 : Phân tầng nguy cơ tử vong theo thang điểm GRACE 54 Bảng 2.7 : Giá trị các biến số sử dụng trong nghiên cứu 55 Bảng 3.1 : Đặc điểm nhân trắc học và yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành 62 Bảng 3.2 : Đặc điểm lâm sàng 63 Bảng 3.3 : Đặc điểm cận lâm sàng 63 Bảng 3.4 : Đặc điểm tổn thương động mạch vành 64 Bảng 3.5 : Đặc điểm điều trị nội khoa lúc xuất viện và tái thông mạch vành nội viện 65 Bảng 3.6 : Lý do không sử dụng ức chế men chuyển/chẹn thụ thể angiotensin II 66 Bảng 3.7 : Tỉ lệ kiểu gen của AGT M235T, ACE I/D và AGTR1 A1166C 67 Bảng 3.8 : Mối liên quan giữa AGT M235T với yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành trong mô hình di truyền lặn TT so với MM+MT 68 Bảng 3.9 : Mối liên quan giữa ACE I/D với yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành trong mô hình di truyền lặn DD so với II+ID 69 Bảng 3.10 : Mối liên quan giữa ACE I/D và yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành trong mô hình di truyền trội II so với ID+DD 69 Bảng 3.11 : Mối liên quan giữa ACE I/D và yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành trong mô hình di truyền đồng trội DD so với II 70 Bảng 3.12 : Mối liên quan giữa biến thể gen ACE I/D với đặc điểm lâm sàng trong mô hình di truyền đồng trội ID so với II 70 Bảng 3.13 : Mối liên quan giữa biến thể gen AGTR1 A1166C với đặc điểm lâm sàng trong mô hình di truyền trội AA so với AC+CC 70 Bảng 3.14 : Mối liên quan giữa biến thể gen AGTR1 A1166C với đặc điểm lâm sàng trong mô hình di truyền đồng trội AC so với AA 71 Bảng 3.15 : Mối liên quan giữa biến thể gen AGT M235T với tổn thương động mạch vành trong mô hình di truyền lặn TT so với MM+MT 71 Bảng 3.16 : Mối liên quan giữa biến thể gen ACE I/D với tổn thương động mạch vành trong mô hình di truyền lặn DD so với II+ID 73 Bảng 3.17 : Mối liên quan giữa biến thể gen ACE I/D với tổn thương động mạch vành trong mô hình di truyền trội II so với ID+DD 73 Bảng 3.18 : Mối liên quan giữa biến thể gen ACE I/D với tổn thương động mạch vành trong mô hình di truyền đồng trội DD so với II 74 Bảng 3.19 : Mối liên quan giữa biến thể gen ACE I/D với tổn thương động mạch vành trong mô hình di truyền đồng trội ID so với II 75 Bảng 3.20 : Mối liên quan giữa biến thể gen AGTR1 A1166C với tổn thương động mạch vành trong mô hình di truyền trội AA so với AC+CC 76 Bảng 3.21 : Mối liên quan giữa biến thể gen AGTR1 A1166C với tổn thương động mạch vành trong mô hình di truyền đồng trội AC so với AA 77 Bảng 3.22 : Tỉ lệ tử vong do mọi nguyên nhân ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp 78 Bảng 3.23 : Mối liên quan giữa AGT M235T, ACE I/D và AGTR1 A1166C với tử vong do mọi nguyên nhân trong 12 tháng qua phân tích hồi quy Cox đơn biến 79 Bảng 3.24 : Các yếu tố liên quan đến tử vong do mọi nguyên nhân trong 12 tháng qua phân tích hồi quy Cox đơn biến 80 Bảng 3.25 : Các yếu tố liên quan với tử vong do mọi nguyên nhân trong 12 tháng qua phân tích hồi quy Cox đa biến 82 Bảng 3.26 : Phân tích hồi quy Cox cho tử vong do mọi nguyên nhân của các phối hợp biến thể gen AGT M235T, ACE I/D và AGTR1 A1166C 82 Bảng 3.27 : Phân tích hồi quy Cox cho tử vong do mọi nguyên nhân theo phân nhóm có hoặc không sử dụng UCMC/CTTAII 86 Bảng 3.28 : Phân tích hồi quy Cox cho tử vong do mọi nguyên nhân theo phân nhóm điểm GRACE lúc nhập viện 87 Bảng 3.29 : Phân tích hồi quy Cox cho tử vong do mọi nguyên nhân theo phân nhóm điểm GRACE lúc xuất viện 88 Bảng 3.30 : Phân tích hồi quy Cox cho tử vong do mọi nguyên nhân theo phân nhóm tăng huyết áp 90 Bảng 3.31 : Phân tích hồi quy Cox cho tử vong do mọi nguyên nhân theo phân nhóm đái tháo đường 91 Bảng 3.32 : Phân tích hồi quy Cox cho tử vong do mọi nguyên nhân theo phân nhóm rối loạn lipid máu 92 Bảng 3.33 : Phân tích hồi quy Cox cho tử vong do mọi nguyên nhân theo phân nhóm béo phì 92 Bảng 3.34 : Phân tích hồi quy Cox cho tử vong do mọi nguyên nhân theo phân nhóm hút thuốc lá 93 Bảng 3.35 : Phân tích hồi quy Cox cho tử vong do mọi nguyên nhân theo phân nhóm tiền sử gia đình bệnh mạch vành sớm 93 Bảng 4.1 : Tuổi trung bình của bệnh nhân NMCT cấp trong các nghiên cứu 95 Bảng 4.2 : Giới tính của bệnh nhân NMCT cấp trong các nghiên cứu 96 Bảng 4.3 : Các yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành của nhồi máu cơ tim 100 cấp Bảng 4.4 : Thể lâm sàng của nhồi máu cơ tim cấp trong các nghiên 101 cứu Bảng 4.5 : Tỉ lệ kiểu gen AGT M235T ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim 107 cấp Bảng 4.6 : Tỉ lệ kiểu gen ACE I/D ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp 108 Bảng 4.7 : Tỉ lệ kiểu gen AGTR1 A1166C ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp 109 Bảng 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tính đa hình gen ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa hình gen AGT M235T, ACE ID và AGTR1 A1166C ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp, góp phần hiểu sâu bệnh lý.

Luận án "Nghiên cứu tính đa hình gen ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu tính đa hình gen ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tính đa hình gen ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu tính đa hình gen ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tính đa hình gen ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tính đa hình gen ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter