Luận án TS Trần Xuân Trường: Nhiễm VGSV B, C trên bệnh nhân ghép thận Chợ Rẫy
Nghiên cứu nhiễm VGSV B, C ở bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy, phân tích tỷ lệ, yếu tố nguy cơ và biến chứng.
Nội thận – Tiết niệu
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu nhiễm VGSV B C bệnh nhân ghép thận
Nghiên cứu này tập trung vào tình trạng nhiễm viêm gan siêu vi B (VGSV B) và viêm gan siêu vi C (VGSV C) ở bệnh nhân sau ghép thận. Đây là một vấn đề y tế quan trọng. Bệnh nhân ghép thận đối mặt với nguy cơ cao mắc các bệnh nhiễm trùng, trong đó có VGSV B và VGSV C. Việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch làm tăng tính nhạy cảm với virus. Nhiễm VGSV có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng bao gồm viêm gan mạn tính, xơ gan, suy gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Những biến chứng này ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn của bệnh nhân và chức năng của thận ghép. Quản lý hiệu quả VGSV B và C là cần thiết. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng này. Dữ liệu thu thập từ Bệnh viện Chợ Rẫy, một trung tâm ghép thận lớn tại Việt Nam.
1.1. Tầm quan trọng của nhiễm VGSV trên bệnh nhân ghép thận.
Nhiễm VGSV B và C gây ra những thách thức lớn. Bệnh nhân ghép thận cần dùng thuốc ức chế miễn dịch suốt đời. Những thuốc này giúp ngăn ngừa thải ghép. Tuy nhiên, chúng cũng làm suy yếu hệ miễn dịch. Hệ miễn dịch suy yếu tạo điều kiện cho virus phát triển và tái hoạt động. VGSV có thể gây ra bệnh gan tiến triển nhanh chóng. Xơ gan và suy gan là những hậu quả thường gặp. Thậm chí ung thư gan cũng có thể xảy ra. Sự kết hợp giữa bệnh thận mạn tính và VGSV làm phức tạp quá trình điều trị. Nó ảnh hưởng đến việc lựa chọn thuốc và liều lượng. Việc theo dõi sát sao và can thiệp kịp thời là rất quan trọng. Điều này giúp bảo vệ cả thận ghép và chức năng gan của bệnh nhân.
1.2. Tổng quan về VGSV B và C ở người nhận tạng.
VGSV B (HBV) và VGSV C (HCV) là hai loại virus phổ biến. Chúng có khả năng gây nhiễm trùng gan mạn tính. Ở người nhận tạng, đường lây truyền chính có thể từ người hiến tạng. Ngoài ra, việc truyền máu hoặc phơi nhiễm trong quá trình điều trị cũng là nguyên nhân. Trước ghép thận, bệnh nhân thường được sàng lọc kỹ lưỡng. Tuy nhiên, một số trường hợp vẫn có thể nhiễm virus. Sau ghép, virus có thể tái hoạt động. Tình trạng này đặc biệt xảy ra ở bệnh nhân có kháng nguyên bề mặt HBV (HBsAg) dương tính hoặc kháng thể kháng HCV (anti-HCV) dương tính. Việc điều trị VGSV ở người nhận tạng cần cân nhắc kỹ lưỡng. Các thuốc kháng virus (DAA) và thuốc nucleoside analogue (NA) có hiệu quả. Tuy nhiên, tương tác thuốc và tác dụng phụ cần được theo dõi chặt chẽ.
1.3. Bối cảnh ghép thận và VGSV tại Việt Nam.
Ghép thận là liệu pháp thay thế thận hiệu quả nhất. Hoạt động ghép thận tại Việt Nam đã phát triển đáng kể. Bệnh viện Chợ Rẫy là một trong những trung tâm hàng đầu. Tuy nhiên, gánh nặng VGSV tại Việt Nam còn cao. Tỉ lệ người mang mầm bệnh VGSV B và C trong cộng đồng khá lớn. Điều này đặt ra thách thức cho các chương trình ghép tạng. Bệnh nhân chờ ghép và sau ghép có nguy cơ nhiễm VGSV cao. Nhu cầu nghiên cứu cụ thể về VGSV B và C trong nhóm này là cấp thiết. Nó giúp xây dựng phác đồ dự phòng và điều trị phù hợp. Nghiên cứu này đóng góp vào hiểu biết về tình hình thực tế. Nó cung cấp bằng chứng cho việc cải thiện quản lý bệnh nhân ghép thận tại Việt Nam.
II.Mục tiêu phương pháp nghiên cứu VGSV B C ghép thận
Luận án này được thiết kế để đánh giá toàn diện tình hình nhiễm VGSV B và C. Nghiên cứu trên đối tượng bệnh nhân sau ghép thận. Các bệnh nhân được theo dõi tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Mục tiêu chính là xác định tỉ lệ hiện nhiễm và các yếu tố liên quan. Đồng thời, đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị VGSV hiện hành. Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống. Việc này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Luận án hy vọng cung cấp thông tin giá trị. Nó giúp cải thiện quản lý và điều trị bệnh nhân ghép thận nhiễm VGSV.
2.1. Mục tiêu chính của luận án VGSV trên bệnh nhân ghép thận.
Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu bao gồm việc xác định tỉ lệ mắc VGSV B và C. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố nguy cơ liên quan. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến tình trạng nhiễm virus. Mục tiêu khác là đánh giá diễn biến tải lượng virus. Theo dõi chức năng gan và các biến chứng gan mật là rất cần thiết. Luận án cũng phân tích hiệu quả của các thuốc kháng virus. Các thuốc này bao gồm Lamivudine, Entecavir, Tenofovir cho VGSV B. Đối với VGSV C, các thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) được đánh giá. Một mục tiêu quan trọng khác là theo dõi tác dụng phụ của thuốc. Tương tác thuốc giữa thuốc kháng virus và thuốc ức chế miễn dịch cũng được ghi nhận. Những mục tiêu này giúp đưa ra khuyến nghị lâm sàng.
2.2. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn nghiên cứu nhiễm VGSV.
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân đã ghép thận. Bệnh nhân được theo dõi tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Tiêu chuẩn bao gồm bệnh nhân có kết quả xét nghiệm HBsAg hoặc anti-HCV dương tính. Cần có đủ thông tin bệnh sử và các xét nghiệm liên quan. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân không đồng ý tham gia. Hoặc bệnh nhân có các bệnh lý gan khác không liên quan đến VGSV. Việc lựa chọn đối tượng được thực hiện cẩn thận. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Tổng số bệnh nhân tham gia được ghi nhận. Thông tin về tuổi, giới tính, thời gian ghép thận cũng được thu thập. Các đặc điểm này giúp phân tích sâu hơn về dân số nghiên cứu.
2.3. Quy trình và kỹ thuật đánh giá VGSV B C.
Quá trình thu thập dữ liệu bao gồm phỏng vấn bệnh nhân. Các hồ sơ bệnh án được xem xét kỹ lưỡng. Xét nghiệm huyết thanh được thực hiện định kỳ. Các chỉ số như HBsAg, HBeAg, anti-HCV được kiểm tra. Tải lượng virus HBV-DNA và HCV-RNA được định lượng. Các chỉ số chức năng gan như ALT, AST, bilirubin cũng được theo dõi. Sinh thiết gan có thể được thực hiện trong một số trường hợp. Điều này giúp đánh giá mức độ tổn thương gan. Kỹ thuật xét nghiệm hiện đại được sử dụng. Điều này đảm bảo độ chính xác cao. Tất cả các dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học.
III.Kết quả nhiễm VGSV B C trên bệnh nhân ghép thận Chợ Rẫy
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu từ bệnh nhân. Các bệnh nhân này sau ghép thận và được theo dõi tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Kết quả cung cấp bức tranh chi tiết về tình hình nhiễm VGSV B và C. Nó làm rõ các đặc điểm dịch tễ học và lâm sàng. Phát hiện từ nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng. Chúng đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về tác động của virus. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa chiến lược quản lý bệnh nhân ghép thận.
3.1. Đặc điểm dân số và tỉ lệ mắc VGSV B C tại Chợ Rẫy.
Dân số nghiên cứu bao gồm bệnh nhân ghép thận. Thông tin về tuổi, giới tính, nguyên nhân suy thận giai đoạn cuối được ghi nhận. Thời gian từ khi ghép thận đến khi phát hiện nhiễm VGSV cũng được khảo sát. Tỉ lệ hiện nhiễm VGSV B và C được xác định. So sánh với các nghiên cứu khác trong nước và quốc tế được thực hiện. Nghiên cứu cũng xem xét tình trạng đồng nhiễm VGSV B và C. Đây là một yếu tố phức tạp có thể ảnh hưởng đến tiên lượng. Kết quả chỉ ra tỉ lệ mắc VGSV B tương đối cao. Tỉ lệ VGSV C cũng được ghi nhận.
3.2. Yếu tố liên quan đến nhiễm VGSV B và C sau ghép thận.
Nhiều yếu tố nguy cơ được phân tích. Các yếu tố này bao gồm tiền sử truyền máu, phẫu thuật. Tiếp xúc với các nguồn lây nhiễm khác cũng được xem xét. Loại và liều thuốc ức chế miễn dịch sử dụng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của virus. Đặc điểm của người hiến thận cũng là một yếu tố. Ví dụ, tình trạng HBsAg hoặc anti-HCV của người hiến tạng. Nghiên cứu tìm thấy mối liên quan giữa các yếu tố này và tỉ lệ nhiễm VGSV. Các yếu tố cụ thể làm tăng nguy cơ tái hoạt động virus được nhấn mạnh. Kết quả này giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, các biện pháp sàng lọc và dự phòng có thể được tăng cường.
3.3. Tải lượng virus và tình trạng gan của bệnh nhân ghép thận.
Tải lượng HBV-DNA và HCV-RNA được theo dõi thường xuyên. Việc này nhằm đánh giá mức độ hoạt động của virus. Các chỉ số chức năng gan như ALT, AST cũng được ghi nhận. Kết quả cho thấy sự thay đổi của các chỉ số này theo thời gian. Mối tương quan giữa tải lượng virus và tổn thương gan được phân tích. Nhiều bệnh nhân có thể có tải lượng virus cao. Tuy nhiên, các chỉ số men gan có thể không tăng đáng kể. Đây là một đặc điểm cần lưu ý ở bệnh nhân dùng thuốc ức chế miễn dịch. Việc theo dõi tải lượng virus là quan trọng hơn. Điều này giúp đánh giá tình trạng bệnh gan. Nó cũng giúp đưa ra quyết định điều trị kịp thời.
IV.Hiệu quả điều trị VGSV B C cho bệnh nhân ghép thận
Nghiên cứu đã đánh giá các phác đồ điều trị VGSV B và C. Các phác đồ được áp dụng cho bệnh nhân sau ghép thận. Kết quả cho thấy hiệu quả của các thuốc kháng virus hiện có. Đồng thời, luận án cũng ghi nhận các tác dụng phụ và tương tác thuốc. Thông tin này quan trọng cho việc lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu. Nó giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân ghép thận.
4.1. Kết quả điều trị HBV bằng Lamivudine Entecavir Tenofovir.
Đối với VGSV B, các thuốc nucleoside analogue (NA) như Lamivudine, Entecavir, Tenofovir được sử dụng phổ biến. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các thuốc này. Hiệu quả được đánh giá qua khả năng ức chế tải lượng virus HBV-DNA. Tỉ lệ chuyển đổi huyết thanh HBeAg và HBsAg cũng được theo dõi. Entecavir và Tenofovir cho thấy hiệu quả vượt trội. Chúng giúp đạt được đáp ứng virus bền vững (SVR) cao hơn. Lamivudine cũng có hiệu quả. Tuy nhiên, nguy cơ kháng thuốc cao hơn. Các phác đồ điều trị được điều chỉnh dựa trên chức năng thận của bệnh nhân. Việc này giảm thiểu tác dụng phụ. Kết quả khẳng định vai trò của các thuốc NA trong quản lý HBV.
4.2. Hiệu quả của DAA trong điều trị HCV ở bệnh nhân ghép thận.
Các thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) đã cách mạng hóa điều trị VGSV C. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của DAA trên bệnh nhân ghép thận. Tỉ lệ đạt SVR sau điều trị DAA rất cao. Nhiều bệnh nhân đạt SVR 12 và SVR 24. Điều này có nghĩa là virus VGSV C không còn phát hiện được. Hiệu quả này được duy trì trong thời gian dài. DAA được dung nạp tốt. Chúng ít gây tác dụng phụ hơn so với phác đồ Interferon trước đây. Việc sử dụng DAA cải thiện rõ rệt tiên lượng gan. Nó giảm nguy cơ xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan. Kết quả này mở ra triển vọng lớn cho bệnh nhân ghép thận nhiễm HCV.
4.3. Tác dụng phụ và tương tác thuốc kháng virus.
Việc sử dụng thuốc kháng virus ở bệnh nhân ghép thận phức tạp. Bệnh nhân đồng thời dùng thuốc ức chế miễn dịch. Nghiên cứu ghi nhận các tác dụng phụ của Lamivudine, Entecavir, Tenofovir và DAA. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm mệt mỏi, buồn nôn. Một số trường hợp có thể gặp tác dụng phụ nghiêm trọng hơn. Tương tác thuốc giữa thuốc kháng virus và thuốc ức chế miễn dịch được theo dõi cẩn thận. Ví dụ, một số DAA có thể tương tác với Cyclosporine hoặc Tacrolimus. Điều này có thể làm thay đổi nồng độ thuốc ức chế miễn dịch. Cần điều chỉnh liều thuốc để tránh thải ghép hoặc độc tính. Luận án cung cấp thông tin chi tiết về quản lý tương tác thuốc.
V.Đánh giá biến chứng và quản lý VGSV B C sau ghép thận
Nhiễm VGSV B và C có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Những biến chứng này đặc biệt nguy hiểm ở bệnh nhân sau ghép thận. Nghiên cứu đã đánh giá tác động của VGSV lên chức năng thận ghép. Luận án cũng khảo sát các biến chứng gan mạn tính. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các chiến lược phòng ngừa và quản lý. Mục tiêu là tối thiểu hóa rủi ro và cải thiện kết quả lâm sàng.
5.1. Ảnh hưởng của VGSV B C đến chức năng thận ghép.
Nhiễm VGSV B và C có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thận ghép. Virus có thể trực tiếp gây tổn thương thận. Hoặc gián tiếp thông qua phản ứng viêm toàn thân. Nghiên cứu đã phân tích mối liên hệ giữa nhiễm VGSV và suy giảm chức năng thận ghép. Các chỉ số như mức lọc cầu thận (GFR) được theo dõi. Tỉ lệ thải ghép cấp tính hoặc mạn tính cũng được ghi nhận. Một số trường hợp VGSV có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh cầu thận. Ví dụ, viêm cầu thận màng tăng sinh. Việc kiểm soát tải lượng virus là cần thiết. Điều này giúp bảo vệ chức năng của thận được ghép.
5.2. Biến chứng gan mạn tính do VGSV ở người ghép thận.
Bệnh nhân ghép thận nhiễm VGSV có nguy cơ cao mắc biến chứng gan mạn tính. Các biến chứng này bao gồm viêm gan mạn tính, xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Tốc độ tiến triển của bệnh gan có thể nhanh hơn. Đặc biệt là dưới tác dụng của thuốc ức chế miễn dịch. Nghiên cứu đã ghi nhận tỉ lệ mắc xơ gan và HCC. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến tiến triển bệnh gan được phân tích. Việc phát hiện sớm và điều trị tích cực VGSV là quan trọng. Điều này giúp ngăn chặn sự tiến triển của bệnh gan. Nó cũng kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
5.3. Chiến lược phòng ngừa và quản lý VGSV sau ghép thận.
Chiến lược quản lý VGSV ở bệnh nhân ghép thận bao gồm nhiều khía cạnh. Sàng lọc VGSV B và C trước ghép thận là bắt buộc. Tiêm vắc-xin VGSV B cho bệnh nhân âm tính là biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Sau ghép, cần theo dõi định kỳ tình trạng VGSV. Đối với bệnh nhân có HBsAg dương tính, dự phòng tái hoạt động HBV là cần thiết. Các thuốc kháng virus được sử dụng để giảm tải lượng virus. Đối với VGSV C, điều trị DAA sớm được khuyến khích. Điều này giúp loại bỏ virus và ngăn ngừa biến chứng gan. Các hướng dẫn lâm sàng cần được cập nhật thường xuyên. Việc quản lý toàn diện giúp cải thiện tiên lượng cho người nhận tạng.
VI.Tổng kết nghiên cứu VGSV B C ở bệnh nhân ghép thận
Luận án đã tổng kết những phát hiện quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào VGSV B và C ở bệnh nhân ghép thận. Các hạn chế của đề tài cũng được trình bày. Từ đó, các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Kết quả của luận án có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó đóng góp vào việc cải thiện quy trình quản lý. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa điều trị cho bệnh nhân tại Bệnh viện Chợ Rẫy.
6.1. Những phát hiện quan trọng về VGSV B và C.
Nghiên cứu đã xác định tỉ lệ hiện nhiễm VGSV B và C. Tỉ lệ này ở bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy là đáng kể. Các yếu tố nguy cơ liên quan cũng được chỉ ra rõ ràng. Hiệu quả của các thuốc kháng virus được khẳng định. Entecavir và Tenofovir có khả năng ức chế HBV tốt. DAA cho thấy tỉ lệ đáp ứng virus bền vững cao đối với HCV. Tác dụng phụ và tương tác thuốc được ghi nhận chi tiết. Phát hiện này cung cấp bằng chứng cho việc lựa chọn phác đồ điều trị. Nó giúp cá nhân hóa điều trị cho từng bệnh nhân.
6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng đề xuất tương lai.
Nghiên cứu có một số hạn chế. Kích thước mẫu có thể chưa đại diện hoàn toàn. Thời gian theo dõi có thể chưa đủ dài để đánh giá tất cả biến chứng mạn tính. Khả năng bao quát tất cả các yếu tố nguy cơ cũng có giới hạn. Các nghiên cứu trong tương lai cần có quy mô lớn hơn. Thời gian theo dõi cần dài hơn. Việc đa trung tâm có thể giúp tổng quát hóa kết quả. Nghiên cứu gen virus và cơ chế kháng thuốc là hướng đi tiềm năng. Nghiên cứu về chi phí-hiệu quả của các phác đồ cũng cần thiết. Việc này giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế.
6.3. Ý nghĩa thực tiễn đối với điều trị tại Bệnh viện Chợ Rẫy.
Các kết quả của luận án có giá trị ứng dụng cao. Chúng cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Điều này giúp Bệnh viện Chợ Rẫy cải thiện phác đồ sàng lọc VGSV. Nó hỗ trợ điều trị và theo dõi bệnh nhân ghép thận. Việc tăng cường dự phòng và điều trị sớm VGSV B và C là cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu biến chứng gan và bảo vệ chức năng thận ghép. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi tương tác thuốc. Nó đặc biệt quan trọng giữa thuốc kháng virus và thuốc ức chế miễn dịch. Bệnh viện có thể dựa vào nghiên cứu này. Từ đó, xây dựng các quy trình chuẩn. Những quy trình này hướng tới nâng cao chất lượng chăm sóc y tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN XUÂN TRƯỜNG NGHIÊN CỨU NHIỄM VIÊM GAN SIÊU VI B VÀ C TRÊN BỆNH NHÂN SAU GHÉP THẬN THEO DÕI TẠI BỆNH VIỆN CHỢ RẪY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN XUÂN TRƯỜNG NGHIÊN CỨU NHIỄM VIÊM GAN SIÊU VI B VÀ C TRÊN BỆNH NHÂN SAU GHÉP THẬN THEO DÕI TẠI BỆNH VIỆN CHỢ RẪY Chuyên ngành: Nội thận – Tiết niệu Mã số: 62722020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐẶNG VẠN PHƯỚC 2. TRẦN THỊ BÍCH HƯƠNG TP.
HỒ CHÍ MINH - NĂM 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Trần Xuân Trường ii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
iv DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. xii DANH MỤC CÁC HÌNH. xiii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ.
xiv ĐẶT VẤN ĐỀ .1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TÌNH HÌNH GHÉP THẬN TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ VIÊM GAN SIÊU VI B VÀ VIÊM GAN SIÊU VI C.
TỔNG QUAN VỀ VIÊM GAN SIÊU VI B VÀ C TRÊN BỆNH NHÂN GHÉP THẬN. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM TIẾN HÀNH. TIÊU CHUẨN CHẨN ĐOÁN. PHƯƠNG PHÁP THU NHẬP SỐ LIỆU. KỸ THUẬT SỬ DỤNG.
PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU .58 iii CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA DÂN SỐ NGHIÊN CỨU. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA DÂN SỐ VIÊM GAN.
ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ HBV VÀ HCV TRÊN BỆNH NHÂN GHÉP THẬN THEO CÁC PHÁC ĐỒ. ĐẶC ĐIỂM VIÊM GAN SIÊU VI B, C TRÊN BỆNH NHÂN GHÉP THẬN. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ LAMIVUDINE, ENTECAVIR VÀ TENOFOVIR TRÊN HBV. HIỆU QUẢ, TÁC DỤNG PHỤ VÀ TƯƠNG TÁC THUỐC CỦA DAA TRÊN HCV.
HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI .129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1. Phiếu thu thập dữ liệu nghiên cứu khoa học Phụ lục 2. Bản đồng thuận tham gia nghiên cứu Phụ lục 3. Xác nhận danh sách bệnh nhân Phụ lục 4.
Giấy chấp nhận của hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học Phụ lục 5. Diễn tiến tải lượng virus trong nhóm HBV Phụ lục 6. Các bệnh án minh hoạ iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Tiếng Việt: BN : Bệnh nhân Cs : Cộng sự MD : Miễn dịch TH : Trường hợp VGSV B : Viêm gan siêu vi B VGSVC : Viêm gan siêu vi C 2.
Tiếng Anh: AASLD American Association for the Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan Study of Liver Diseases Hoa Kỳ ADV Adefovir Thuốc kháng siêu vi adefovir ALT Alanine Amino Transferase Men gan ALT AST Aspartato AminoTransferase Men gan AST CMV Cytomegalo Virus Virus Cytomegalo DAA Direct Acting Antiviral Kháng virus tác động trực tiếp EBV Ebstein-Barr Virus Virus Ebstein- Barr ESRD End Stage Renal Disease Bệnh thận giai đoạn cuối EVR Early Virologic Response Đáp ứng virus sớm ETV Entecavir Thuốc kháng siêu vi entecavir FDA Food and Drug Administration Cục quản lý dược phẩm và thực phẩm Hoa Kỳ FCH Fibrosing Cholestatic Hepatitis Viêm gan tắc mật xơ hóa HAI Histology Activity Index Chỉ số hoạt tính mô học HBV- Hepatitis B Virus Deoxyribo Acid Deoxyribo Nucleic của virus DNA Nucleic Acid viêm gan B HBV Hepatitis B Virus Virus viêm gan B HBIG Hepatitis B Immune Globulin Globulin miễn dịch chống virus viêm gan B HBcAb Hepatitis B core Antibody Kháng thể lõi của virus viêm gan B v HBcAg Hepatitis B core Antigen Kháng nguyên lõi của virus viêm gan B HBeAb Hepatitis B e Antibody Kháng thể chống kháng nguyên e của virus viêm gan B HBeAg Hepatitis B e Antigen Kháng nguyên e của virus viêm gan B HBsAg Hepatitis B surface Antigen Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B HBsAb Hepatitis B surface Antibody Kháng thể bề mặt của siêu vi viêm gan B HCC Hepatocellular Carcinoma Ung thư biểu mô tế bào gan HCV Hepatitis C Virus Virus viêm gan C HCV- Hepatitis C Virus ribonucleic Acid Ribo-Deoxyribo Nucleic của RNA acid HCV HLA Human Lymphocyte Antigen Kháng nguyên lympho bào người LAM Lamivudine Thuốc lamivudine LDV Ledipasvir Thuốc ledipasvir LT Liver Transplantation Ghép gan MELD Model for end stage liver Mô hình cho bệnh gan giai đoạn disease cuối NA Nucleoside Analogue Chất tương tự nucleoside NEJM New England Journal of Tạp chí y Học New England Medicine OPTN Mạng lưới thu dụng và ghép tạng PegINF Peg interferon alfa-2a Thuốc Peg interferon alfa- 2a alfa-2a RRT Renal Replacement Therapy Liệu pháp thay thế thận RVR Rapid Virological Response Đáp ứng virus nhanh RBV Ribavirin Thuốc ribavirin vi SVR Sustained virological response Đáp ứng virus bền vững SOF Sofosbuvir Thuốc sofosbuvir SKL Simultaneous Kidney/Liver Ghép gan/ thận đồng thời Transplantation TDF Tenofovir Disoproxil fumarate Thuốc Tenofovir Disoproxil fumarate USRDS United State Renal Data Hệ thống dữ liệu về bệnh thận của System Hoa Kỳ. vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tình hình ghép thận tại các trung tâm trong nước từ 1992 -2011. Liều entecavir điều chỉnh theo chức năng thận.
Liều tenofovir điều chỉnh theo chức năng thận. Liều Lamivudine điều chỉnh theo chức năng thận. Liều Adefovir điều chỉnh theo chức năng thận. Liều Telbivudine điều chỉnh theo chức năng thận.
Tần suất ước lượng của nhiễm HCV trên toàn cầu theo vùng biên giới. Các phác đồ DAA chọn lọc và phác đồ thay thế được khuyến cáo dùng - độ mạnh của khuyến cáo - chất lượng của chứng cứ. Thời gian điều trị của các phác đồ DAA thích hợp cho bệnh nhân không xơ gan. Thời gian điều trị của các phác đồ DAA thích hợp cho bệnh nhân xơ gan.
Thời gian điều trị của các phác đồ DAA thay thế cho bệnh nhân không bị xơ gan. Thời gian điều trị của các phác đồ DAA thay thế cho bệnh nhân bị xơ gan. So sánh tỉ lệ tử vong sau ghép thận giữa hai nhóm HCV(+) và HCV(-). Tương tác thuốc giữa DAA và các thuốc ức chế miễn dịch.
Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm gan B. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm gan C. Tiêu chuẩn về đáp ứng và không đáp ứng đối với thuốc Nuclotide/Nucleoside. Tiêu chuẩn về đáp ứng và thất bại đối với thuốc kháng virus C trên bệnh nhân HCV.
Định nghĩa các biến số trong nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi, giới, nghề nghiệp, phương pháp lọc máu trước ghép trên dân số nghiên cứu. Tỉ lệ các trung tâm ghép trong và ngoài nước. Tỉ lệ viêm gan B, C trong dân số nghiên cứu.
Các hình thái lâm sàng của nhiễm HBV dựa trên các dấu ấn huyết thanh của dân số nghiên cứu. Tỉ lệ viêm gan B, C trong dân số viêm gan. Tần suất viêm gan phân bố theo trung tâm thực hiện ghép. Đặc điểm về tuổi, giới, nghề nghiệp quan hệ cho nhận của dân số viêm gan.
Liên quan các nhóm VGSV và phác đồ điều trị ức chế miễn dịch. Khảo sát mối tương quan giữa các phác đồ ức chế miễn dịch và tình trạng tăng men gan trong nhóm viêm gan. Các đặc điểm về kháng nguyên, kháng thể và virus học trong nhóm VGSV B. Tỉ lệ HBeAg, HBeAb trong nhóm nhiễm HBV đơn thuần.
Tỷ lệ viêm gan B trước ghép và sau ghép từng trung tâm. Dấu ấn miễn dịch viêm gan B trước ghép và sau ghép. Đặc điểm tình trạng bùng phát men gan. Tái hoạt động sau ghép thận ở các trường hợp viêm gan B đã khỏi trước ghép.
Các hình thái tái hoạt động của HBV trong nghiên cứu. Diễn tiến các gía trị xét nghiệm đánh giá xơ gan trong 2 năm theo dõi trong nhóm HBV. Diễn tiến trị số huyết học trong nhóm viêm gan B. So sánh tử vong giữa nhóm viêm gan B và nhóm không viêm gan.
Các đặc điểm về kháng nguyên, kháng thể và virus trong nhóm VGSV C đơn thuần. Tỉ lệ viêm gan C trước và sau ghép theo từng trung tâm. Dấu ấn miễn dịch viêm gan C trước ghép và sau ghép. Các đặc điểm về diễn tiến virus viêm gan C sau ghép.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng một trường hợp VGSV C tự khỏi. So sánh tình trạng bùng phát men gan giữa nhóm ghép thận nhiễm HCV và nhóm không nhiễm viêm gan. Diễn tiến các giá trị xét nghiệm đánh giá xơ gan trong 2 năm theo dõi trong nhóm HCV. Diễn tiến huyết học trong nhóm viêm gan C.
So sánh tỷ lệ tử vong giữa nhóm viêm gan C và nhóm không viêm gan. Nguyên nhân tử vong trong nhóm viêm gan C và nhóm không viêm gan. So sánh sự khác nhau về đặc điểm tuổi, giới, nghề nghiệp, phương pháp lọc máu giữa nhóm viêm gan (bao gồm cả B và C) và nhóm không viêm gan. So sánh quan hệ cho nhận thận, tiền sử viêm gan, tiền sử chủng ngừa giữa nhóm viêm gan chung và nhóm không viêm gan.
So sánh tình trạng bùng phát men gan (ALT ≥ 200) giữa nhóm viêm gan và nhóm không viêm gan. Phân tích đa biến về các biến số nguy cơ tới nhiễm viêm gan siêu vi sau ghép của nhóm VGSV chung. Kết quả điều trị của các phác đồ đặc hiệu trên bệnh nhân ghép thận bị viêm gan B. Đặc điểm của nhóm nhiễm HBV không điều trị đặc hiệu.
Diễn tiến chức năng thận trong điều trị Tenofovir. Diễn tiến chức năng gan trong điều trị Tenofovir. Đặc điểm về virus học của HCV ở nhóm bệnh nhân sau ghép thận điều trị bằng DAA. Đặc điểm tổng quát 7 bệnh nhân ghép thận nhiễm HCV điều trị DAA.
Kết quả điều trị viêm gan C với DAA ở bệnh nhân ghép thận. Diễn tiến tải lượng virus trong quá trình điều trị DAA. Diễn tiến lâm sàng của 7 bệnh nhân ghép thận nhiễm HCV điều trị DAA. Diễn tiến các thành phần máu của 7 bệnh nhân Viêm gan C điều trị DAA.
Diễn tiến cận lâm sàng (sinh hóa) của 7 bệnh nhân ghép thận nhiễm HCV điều trị DAA. Mức độ xơ hóa gan lúc bắt đầu điều trị và 1 năm sau điều trị. Diễn tiến huyết học trong phác đồ sofosbuvir/ribavirin trên genotype 2. Tần suất HBsAg(+) trên người nhận thận ghép.
Tỉ lệ các trường hợp viêm gan trước và sau ghép ghép thận phân bố theo trung tâm ghép .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nhiễm VGSV B, C ở bệnh nhân ghép thận Chợ Rẫy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nhiễm VGSV B, C ở bệnh nhân ghép thận tại Bệnh viện Chợ Rẫy, phân tích tỷ lệ, yếu tố nguy cơ và biến chứng.
Luận án "Nghiên cứu nhiễm VGSV B, C ở bệnh nhân ghép thận Chợ Rẫy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu nhiễm VGSV B, C ở bệnh nhân ghép thận Chợ Rẫy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nhiễm VGSV B, C ở bệnh nhân ghép thận Chợ Rẫy" thuộc chuyên ngành Nội thận – Tiết niệu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu nhiễm VGSV B, C ở bệnh nhân ghép thận Chợ Rẫy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nhiễm VGSV B, C ở bệnh nhân ghép thận Chợ Rẫy" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nhiễm VGSV B, C ở bệnh nhân ghép thận Chợ Rẫy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.