Luận án tiến sĩ về mức lọc cầu thận bằng cystatin C - Đặng Anh Đào
Nghiên cứu mức lọc cầu thận bằng cystatin C huyết thanh ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2, góp phần chẩn đoán sớm.
Đại học Huế Trường Đại học Y Dược
Nội Khoa
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tầm quan trọng phát hiện bệnh thận do đái tháo đường
Bệnh thận do đái tháo đường (DKD) là một biến chứng nghiêm trọng của bệnh đái tháo đường. Nó ảnh hưởng đến hàng triệu người bệnh trên toàn thế giới. DKD là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận mạn giai đoạn cuối. Tỷ lệ mắc DKD đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng. Việc phát hiện sớm DKD có ý nghĩa then chốt. Nó giúp ngăn chặn hoặc làm chậm tiến triển bệnh. Bệnh nhân đái tháo đường cần được tầm soát định kỳ. Quản lý chủ động từ giai đoạn đầu là cần thiết. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng cấp bách.
1.1. Biến chứng thận đái tháo đường Thực trạng.
Biến chứng thận đái tháo đường gây ra gánh nặng lớn. Nó không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống người bệnh. Nó còn tạo áp lực lên hệ thống y tế. Nhiều bệnh nhân suy thận mạn do đái tháo đường phải chạy thận. Hoặc họ cần ghép thận để duy trì sự sống. Tình trạng này đòi hỏi nguồn lực điều trị khổng lồ. Tỷ lệ tử vong ở nhóm bệnh nhân này cũng cao hơn đáng kể.
1.2. Hậu quả suy thận mạn do đái tháo đường.
Suy thận mạn (CKD) tiến triển gây nhiều hệ lụy. Chức năng lọc máu của thận suy giảm nghiêm trọng. Độc tố tích tụ trong cơ thể, gây biến chứng đa cơ quan. Bệnh nhân đối mặt với nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch. Cần các liệu pháp thay thế thận như lọc máu. Chất lượng cuộc sống bị suy giảm rõ rệt. Quản lý suy thận mạn rất phức tạp và tốn kém.
1.3. Phát hiện sớm giúp cải thiện kết cục.
Chẩn đoán sớm bệnh thận do đái tháo đường mang lại lợi ích lớn. Can thiệp kịp thời có thể làm chậm quá trình tổn thương thận. Kiểm soát tốt đường huyết và huyết áp là trọng tâm. Điều trị bằng thuốc bảo vệ thận cũng rất quan trọng. Phát hiện sớm giúp bảo tồn chức năng thận. Từ đó, cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân. Nó cũng góp phần giảm gánh nặng y tế.
II. Đánh giá chức năng thận Chỉ số mức lọc cầu thận eGFR
Đánh giá chức năng thận là một bước thiết yếu trong quản lý bệnh đái tháo đường. Mức lọc cầu thận ước đoán (eGFR) là chỉ số quan trọng nhất. Nó phản ánh hiệu quả lọc máu của thận. eGFR giúp xác định giai đoạn bệnh thận mạn. Một giá trị eGFR thấp hơn bình thường cho thấy chức năng thận đang suy giảm. Theo dõi eGFR thường xuyên giúp bác sĩ đánh giá tiến triển của bệnh thận. Nó cũng giúp điều chỉnh kế hoạch điều trị kịp thời. Việc lựa chọn phương pháp đo eGFR chính xác đóng vai trò quyết định. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chẩn đoán và quản lý bệnh.
2.1. eGFR Chỉ số vàng đánh giá chức năng thận.
eGFR là thước đo tiêu chuẩn để đánh giá chức năng thận. Nó biểu thị lượng máu được lọc qua cầu thận mỗi phút. Các hướng dẫn lâm sàng đều khuyến nghị sử dụng eGFR. eGFR giúp phân loại bệnh nhân theo các giai đoạn của bệnh thận mạn (CKD). Từ đó, giúp đưa ra quyết định điều trị và theo dõi phù hợp. Giá trị eGFR là nền tảng cho việc quản lý sức khỏe thận.
2.2. Hạn chế của creatinine huyết thanh.
Creatinine huyết thanh là chỉ dấu sinh học truyền thống. Nó được dùng để tính eGFR. Tuy nhiên, creatinine có nhiều hạn chế. Nồng độ creatinine bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Bao gồm tuổi tác, giới tính, khối lượng cơ, chế độ ăn. Chức năng thận có thể đã suy giảm đáng kể. Trong khi đó, creatinine vẫn nằm trong giới hạn bình thường. Điều này làm chậm trễ việc phát hiện suy giảm chức năng thận. Nó gây ra những thách thức trong chẩn đoán sớm bệnh thận do đái tháo đường.
2.3. Cần phương pháp đánh giá chính xác hơn.
Nhu cầu về một chỉ dấu chức năng thận chính xác hơn là cấp thiết. Nó cần ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố không liên quan đến thận. Một biomarker mới giúp phát hiện sớm hơn. Nó có thể giúp xác định suy giảm chức năng thận ở giai đoạn ban đầu. Điều này đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân đái tháo đường. Phương pháp mới sẽ cải thiện khả năng chẩn đoán. Nó hỗ trợ đưa ra các quyết định điều trị phù hợp và kịp thời.
III. Cystatin C huyết thanh Marker mới cho eGFR
Cystatin C huyết thanh đang nổi lên như một biomarker hứa hẹn. Nó giúp đánh giá mức lọc cầu thận (eGFR) một cách chính xác hơn. Cystatin C có nhiều ưu điểm vượt trội so với creatinine. Điều này giúp cải thiện khả năng phát hiện sớm bệnh thận do đái tháo đường (DKD). Đặc biệt là ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2. Các nghiên cứu đã chỉ ra vai trò quan trọng của Cystatin C. Nó giúp theo dõi diễn tiến của chức năng thận. Việc đưa Cystatin C vào thực hành lâm sàng có thể nâng cao hiệu quả chẩn đoán. Từ đó, cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.
3.1. Cystatin C Ưu điểm so với creatinine.
Cystatin C là một protein được sản xuất liên tục bởi hầu hết các tế bào có nhân. Nó được lọc tự do qua cầu thận. Cystatin C ít bị tái hấp thu hay bài tiết bởi ống thận. Nồng độ Cystatin C trong huyết thanh ít bị ảnh hưởng bởi khối cơ. Nó cũng ít bị ảnh hưởng bởi giới tính, tuổi tác hay chế độ ăn. Điều này làm cho Cystatin C trở thành chỉ dấu chức năng thận nhạy hơn creatinine. Nó đặc biệt hữu ích trong phát hiện suy thận nhẹ hoặc trung bình.
3.2. Vai trò Cystatin C ở tiền đái tháo đường.
Bệnh nhân tiền đái tháo đường có nguy cơ cao phát triển DKD. Cystatin C có thể giúp phát hiện sớm suy giảm chức năng thận ở nhóm này. Ngay cả khi creatinine huyết thanh vẫn bình thường. Nồng độ Cystatin C tăng cao có thể là dấu hiệu sớm. Nó báo hiệu tổn thương thận bắt đầu xuất hiện. Việc sử dụng Cystatin C giúp can thiệp sớm. Nó có thể ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến triển thành bệnh thận do đái tháo đường rõ rệt.
3.3. Cystatin C trong chẩn đoán sớm bệnh thận đái tháo đường.
Việc sử dụng Cystatin C cải thiện độ chính xác của eGFR. Các công thức tính eGFR dựa trên Cystatin C (ví dụ: CKD-EPI CysC) đã được phát triển. Chúng cho kết quả chính xác hơn, đặc biệt ở giai đoạn đầu của DKD. Kết hợp Cystatin C và creatinine (CKD-EPI Cr-CysC) càng tăng độ tin cậy. Phát hiện sớm biến chứng thận đái tháo đường giúp quản lý bệnh hiệu quả hơn. Nó hỗ trợ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, cá thể hóa cho từng bệnh nhân.
IV. Mối liên hệ bệnh thận kiểm soát đường huyết
Kiểm soát đường huyết chặt chẽ là yếu tố then chốt. Nó giúp phòng ngừa và làm chậm tiến triển bệnh thận do đái tháo đường. Đường huyết cao kéo dài gây tổn thương trực tiếp đến cấu trúc thận. Các nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ chặt chẽ này. Quản lý đường huyết hiệu quả có thể giảm thiểu nguy cơ biến chứng thận. Đồng thời, nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân đái tháo đường. Việc duy trì mức đường huyết mục tiêu là ưu tiên hàng đầu trong điều trị.
4.1. Ảnh hưởng đường huyết cao đến thận.
Đường huyết tăng cao kéo dài gây ra nhiều cơ chế tổn thương. Nó dẫn đến phì đại cầu thận và xơ hóa mô kẽ thận. Đường huyết cao kích hoạt con đường polyol và glycation. Các sản phẩm cuối glycation hóa (AGEs) tích tụ. Chúng gây viêm, stress oxy hóa và tổn thương tế bào thận. Điều này làm suy giảm dần chức năng thận. Đây là cốt lõi trong bệnh sinh của bệnh thận do đái tháo đường.
4.2. Protein niệu và albumin niệu Chỉ dấu tổn thương.
Sự xuất hiện protein niệu, đặc biệt albumin niệu, là dấu hiệu sớm. Nó cho thấy tổn thương cầu thận đã xảy ra. Lượng albumin trong nước tiểu tăng cho thấy tính thấm của cầu thận. Protein niệu dương tính là yếu tố nguy cơ độc lập. Nó dự báo tiến triển thành suy thận mạn. Theo dõi albumin niệu định kỳ rất quan trọng. Nó giúp đánh giá mức độ tổn thương và hiệu quả can thiệp.
4.3. Kiểm soát đường huyết Phòng ngừa biến chứng.
Duy trì kiểm soát đường huyết chặt chẽ là chiến lược chính. Nó làm giảm nguy cơ phát triển hoặc làm chậm tiến triển bệnh thận do đái tháo đường. Mục tiêu HbA1c cần được cá thể hóa. Kiểm soát tốt đường huyết giúp giảm protein niệu. Nó bảo vệ chức năng thận về lâu dài. Đây là nền tảng cho việc quản lý toàn diện bệnh đái tháo đường và các biến chứng thận.
V. Nghiên cứu ứng dụng Cystatin C trong DKD và CKD
Nghiên cứu về Cystatin C huyết thanh mở ra hướng mới. Nó giúp đánh giá mức lọc cầu thận ở bệnh nhân đái tháo đường. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định giá trị của Cystatin C. Nó so sánh Cystatin C với các chỉ dấu truyền thống. Mục tiêu là cải thiện chẩn đoán và quản lý bệnh thận do đái tháo đường (DKD) và suy thận mạn (CKD). Kết quả nghiên cứu có thể thay đổi cách tiếp cận lâm sàng. Nó hứa hẹn mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe người bệnh.
5.1. Mục tiêu nghiên cứu về Cystatin C.
Nghiên cứu này có mục tiêu chính là đánh giá vai trò của Cystatin C huyết thanh. Nó nhằm xác định mức lọc cầu thận ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2. Mục tiêu là so sánh hiệu quả chẩn đoán của Cystatin C. Đồng thời, tìm kiếm công thức eGFR tối ưu hơn. Nghiên cứu cũng muốn làm rõ mối liên hệ giữa Cystatin C và các yếu tố nguy cơ DKD.
5.2. Phương pháp đo lường eGFR với Cystatin C.
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp đo Cystatin C huyết thanh đã được tiêu chuẩn hóa. Các công thức tính eGFR dựa trên Cystatin C (ví dụ: CKD-EPI CysC) được áp dụng. Phương pháp này có thể kết hợp với creatinine để tăng độ chính xác (CKD-EPI Cr-CysC). Việc so sánh với các phương pháp chuẩn vàng (nếu có) cũng được thực hiện. Điều này đảm bảo tính tin cậy của kết quả.
5.3. Kết quả tiềm năng và ý nghĩa lâm sàng.
Kết quả nghiên cứu có thể khẳng định giá trị vượt trội của Cystatin C. Nó giúp phát hiện sớm suy giảm chức năng thận. Đặc biệt là ở giai đoạn ẩn của bệnh thận đái tháo đường. Nghiên cứu có thể đề xuất sử dụng Cystatin C rộng rãi hơn trong lâm sàng. Điều này góp phần cải thiện chiến lược tầm soát và quản lý DKD và CKD. Nó nâng cao hiệu quả phòng ngừa suy thận mạn. Từ đó, cải thiện chất lượng cuộc sống và tiên lượng cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC ĐẶNG ANH ĐÀO NGHIÊN CỨU MỨC LỌC CẦU THẬN BẰNG CYSTATIN C HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN TIỀN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG VÀ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2019 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC ĐẶNG ANH ĐÀO NGHIÊN CỨU MỨC LỌC CẦU THẬN BẰNG CYSTATIN C HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN TIỀN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG VÀ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 Chuyên ngành: NỘI KHOA Mã số: 9 72 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. TRẦN HỮU DÀNG HUẾ - 2019 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi chân thành gởi lời cảm ơn đến: Ban Giám Đốc Đại học Huế, Ban giám hiệu Trường Đại học Y Dược Huế, Ban Đào tạo – Đại học Huế, Phòng Đào Tạo Sau Đại học – Trường Đại học Y Dược Huế đã tạo điều kiện cho tôi làm nghiên cứu sinh tại Đại học Huế. Ban chủ nhiệm và các thầy cô trong Bộ môn Nội đã tận tình dạy dỗ, truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu sinh. Tôi xin gởi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy GS.
Trần Hữu Dàng đã tận tâm chỉ dạy, dìu dắt và hướng dẫn cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Đà Nẵng đã luôn giúp đỡ, tạo mọi kiều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình công tác và học tập. Cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp là nguồn động viên, khích lệ tôi trong quá trình học tập và công việc. Xin cảm ơn cha mẹ, vợ con, anh chị em là nguồn động lực, chia sẻ và tạo nghị lực, niềm tin cho tôi trong quá trình học tập và cuộc sống.
Huế, tháng 10 năm 2019 Tác giả luận án Đặng Anh Đào LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác, có gì tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả Đặng Anh Đào CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADA : American Diabetes Association Hiệp hội Đái Tháo Đường Hoa Kỳ ACR : Albumin/Creatinine Ratio-Tỷ số Albumin/Creatinine AUC : Area Under Curve-Diện tích dưới đường cong BMI : Body Mass Index-Chỉ số khối cơ thể BPDN : Béo phì dạng nam CI : Confidence Interval-Khoảng tin cậy CKD : Chronic Kidney Disease-Bệnh thận mạn CKD.EPI : Chronic Kidney Disease-Epidemiology Collaboration Hợp tác dịch tễ học bệnh thận mạn CysC : Cystatin C DKD : Diabetic Kidney Disease- Bệnh thận đái tháo đường DN : Diabetic Nephropathy-Bệnh thận đái tháo đường ĐTĐ : Đái tháo đường ĐTĐT2 : Đái tháo đường típ 2 eGFR : estimated Glomerular Filtration Rate -Mức lọc cầu thận ước đoán ESRD : End Stage Renal Disease-Bệnh thận giai đoạn cuối FPG : Fasting plasma glucose- Glucose huyết tương đói GFR : Glomerular filtration rate-Mức lọc cầu thận HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương HCCH : Hội chứng chuyển hóa HOMA : Homeostasis Model Assessment HT : Huyết thanh IDF : International Diabetes Federation-Liên đoàn đái tháo đường quốc tế IFG : Impaired fasting glucose- Rối loạn glucose máu đói IGT : Impaired glucose tolerance-Rối loạn dung nạp glucose IQR : Interquartile Range-Khoảng tứ phân vị KDIGO : Kidney Disease Improving Global Outcomes Cải thiện các kết cục toàn cầu về bệnh thận KDOQI : Kidney Disease Outcomes Quality Initiative : Chương trình thay đổi chất lượng điều trị bệnh thận MDRD : Modification of Diet in Renal Disease Thay đổi chế độ ăn ở bệnh thận NKF : National Kidney Foundation- Quỹ thận học quốc gia NHANES : National Health and Nutrition Examination Survey Khảo sát đánh giá dinh dưỡng và sức khỏe quốc gia OGTT : Oral glucose tolerance test Nghiệm pháp dung nạp glucose bằng đường uống ROC : Receiver Operating Characteristic Tc-DTPA : Technetium-Diethylene-Triamine-Pentaacetic Acid VB : Vòng Bụng WHO : World Health Organization-Tổ Chức Y Tế Thế Giới YTNC : Yếu tố nguy cơ MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Các chữ viết tắt Mục lục Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục sơ đồ, hình ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Tổng quan về tiền đái tháo đường, đái tháo đường típ 2. Dịch tễ học tăng glucose máu. Chẩn đoán tiền đái tháo đường. Chẩn đoán đái tháo đường.
Bệnh thận đái tháo đường. Dịch tễ học bệnh thận đái tháo đường. Tổn thương mô bệnh học của bệnh thận đái tháo đường. Diễn tiến của bệnh thận đái tháo đường.
Bệnh sinh của bệnh thận đái tháo đường. Yếu tố nguy cơ của bệnh thận đái tháo đường. Chẩn đoán lâm sàng bệnh thận đái tháo đường. Chẩn đoán bệnh thận mạn.
Tổng quan về cystatin C huyết thanh. Lịch sử phát hiện cystatin C huyết thanh. Cấu trúc và biểu lộ cystatin C. Chức năng sinh học của cystatin C.
Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ tuần hoàn cystatin C. Các phương pháp đo lường và ước đoán mức lọc cầu thận trong lâm sàng. Đo lường mức lọc cầu thận. Ước đoán mức lọc cầu thận.
Vai trò của cystatin C huyết thanh ở bệnh nhân tiền đái tháo đường, đái tháo đường típ 2. Vai trò Cystatin C ở đối tượng tiền đái tháo đường. Vai trò của Cystatin C ở bệnh nhân đái tháo đường. Các nghiên cứu liên quan đề tài.
Các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu ngoài nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Nhóm tiền đái tháo đường. Nhóm đái tháo đường típ 2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Phương tiện nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu.
Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu.
Nồng độ cystatin C huyết thanh và mức lọc cầu thận ở bệnh nhân tiền ĐTĐ, ĐTĐ típ 2. Nồng độ cystatin C huyết thanh ở các đối tượng nghiên cứu. Nồng độ cystatin C huyết thanh và mức lọc cầu thận ở bệnh nhân ĐTĐ, ĐTĐ típ 2. Tương quan giữa nồng độ cystatin C huyết thanh với mức lọc cầu thận.
Mối liên quan giữa nồng độ cystatin C huyết thanh với một số yếu tố nguy cơ bệnh thận ĐTĐ. Liên quan giữa nồng độ cystatin C huyết thanh với một số YTNC bệnh thận ĐTĐ ở các đối tượng nghiên cứu. Liên quan giữa một số YTNC bệnh thận ĐTĐ với nồng độ cystatin C huyết thanh ở bệnh nhân tiền ĐTĐ, ĐTĐ típ 2. Phân tích hồi quy binary logistic các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ cystatin C huyết thanh ở nhóm tiền ĐTĐ, ĐTĐT2.
Giá trị của cystatin C huyết thanh trong dự báo bệnh thận đái tháo đường. Giá trị của cystatin C huyết thanh trong dự báo albumin niệu ở nhóm tiền ĐTĐ, ĐTĐ típ 2. Giá trị của cystatin C huyết thanh trong dự báo giảm mức lọc cầu thận ở nhóm tiền ĐTĐ, ĐTĐ típ 2. Phân tích hồi quy binary logistic các yếu tố nguy cơ dự báo bệnh thận đái tháo đường.
Nồng độ cystatin C huyết thanh và mức lọc cầu thận ở các nhóm nghiên cứu. Nồng độ cystatin C huyết thanh ở các đối tượng nghiên cứu. Nồng độ cystatin c huyết thanh và mức lọc cầu thận ở các đối tượng nghiên cứu. Các công thức ước đoán mức lọc cầu thận dựa vào creatinine, cystatin C huyết thanh và xạ hình thận.
Nồng độ cystatin C huyết thanh và một số yếu tố nguy cơ bệnh thận ĐTĐ. Nồng độ Cystatin C huyết thanh theo giới tính ở các nhóm nghiên cứu. Nồng độ cystatin C huyết thanh theo nhóm tuổi ở các đối tượng nghiên cứu. Nồng độ Cystatin C huyết thanh theo chỉ số khối cơ thể, tình trạng béo phì dạng nam.
Nồng độ cystatin C theo tình trạng tăng huyết áp ở các nhóm nghiên cứu. Nồng độ cystatinin C huyết thanh và tình trạng kiểm soát glucose, thời gian phát hiện bệnh ở nhóm ĐTĐT2. Nồng độ cystatinin C huyết thanh và tình trạng lipid máu ở nhóm tiền ĐTĐ, ĐTĐT2. Giá trị của cystatin C huyết thanh trong dự báo bệnh thận đái tháo đường.
Giá trị của cystatin C huyết thanh trong dự báo bài xuất albumin niệu. Giá trị của cystatin C huyết thanh trong dự báo giảm mức lọc cầu thận. 134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.
Mức độ bài xuất Albumin niệu theo KDIGO 2012. Phân độ giai đoạn CKD theo GFR (KDIGO 2012). Phân loại giai đoạn CKD theo GFR và albumin niệu. Nồng độ cystatin C trong các dịch cơ thể ở người bình thường.
So sánh các tính chất của creatinine và cystatin C huyết thanh. GFR ước đoán theo creatinine huyết thanh bằng công thức CKD-EPI 2009. GFR ước đoán theo creatinine và cystatin C huyết thanh. Phân độ béo phì theo BMI cho người châu Á.
Chẩn đoán mức độ bài xuất Albumin niệu. Công thức CKD. Công thức CKD. Công thức CKD.EPI 2012 creatinine-cystatin C.
Giai đoạn bệnh thận mạn theo mức lọc cầu thận (KDIGO 2012). Độ tuổi, giới tính, vòng bụng, BMI của các đối tượng nghiên cứu. Tình trạng huyết áp, glucose huyết tương và HbA1C của các đối tượng nghiên cứu. Bilan lipid máu, albumin niệu của nhóm tiền ĐTĐ, ĐTĐT2.
Nồng độ cystatin C huyết thanh ở các nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ tăng nồng độ cystatin C huyết thanh ở các nhóm nghiên cứu. Mức lọc cầu thận ở các nhóm nghiên cứu. Mức lọc cầu thận theo nồng độ cystatin C huyết thanh.
Nồng độ cystatin C huyết thanh và GFR theo giai đoạn CKD ở nhóm tiền ĐTĐ. Nồng độ cystatin C huyết thanh và GFR (xạ hình thận) theo giai đoạn CKD ở nhóm ĐTĐT2. Tương quan giữa nồng độ cystatin C huyết thanh với GFR theo các công thức ước đoán ở nhóm tiền ĐTĐ. Tương quan giữa nồng độ cystatin C huyết thanh với GFR ước đoán, xạ hình thận ở nhóm ĐTĐT2.
Tương quan giữa các công thức ước đoán GFR với xạ hình thận ở nhóm ĐTĐT2. Nồng độ cystatin C huyết thanh theo các nhóm tuổi. Nồng độ cystatin C huyết thanh theo giới tính. Nồng độ cystatin C huyết thanh theo tình trạng béo phì dạng nam.
Nồng độ cystatin C huyết thanh theo chỉ số khối cơ thể BMI. Nồng độ cystatin C huyết thanh theo tình trạng huyết áp. Nồng độ cystatin C huyết thanh theo tình trạng lipid máu ở nhóm tiền ĐTĐ. Nồng độ cystatin C huyết thanh theo tình trạng lipid máu ở nhóm ĐTĐT2 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu mức lọc cầu thận ở bệnh nhân đái tháo đường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mức lọc cầu thận bằng cystatin C huyết thanh ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2, góp phần chẩn đoán sớm.
Luận án "Nghiên cứu mức lọc cầu thận ở bệnh nhân đái tháo đường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế Trường Đại học Y Dược. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu mức lọc cầu thận ở bệnh nhân đái tháo đường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu mức lọc cầu thận ở bệnh nhân đái tháo đường" thuộc chuyên ngành Nội Khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu mức lọc cầu thận ở bệnh nhân đái tháo đường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu mức lọc cầu thận ở bệnh nhân đái tháo đường" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu mức lọc cầu thận ở bệnh nhân đái tháo đường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.