Luận án Tiến sĩ: Giá trị ALP, Lysozyme, ADA, INF-γ chẩn đoán TDMP lao - Cao Xuân Thục
Nghiên cứu giá trị ALP, Lysozyme, ADA, INF-γ chẩn đoán tràn dịch màng phổi lao bằng phương pháp sinh hóa và miễn dịch.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan bệnh lao, tràn dịch màng phổi lao và thách thức
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Cao Xuân Thục
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan bệnh lao tràn dịch màng phổi lao và thách thức
Bệnh lao tiếp tục là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, gây ra gánh nặng bệnh tật đáng kể. Tràn dịch màng phổi do lao (TDMP lao) là một biểu hiện phổ biến của lao ngoài phổi. Chẩn đoán TDMP lao thường phức tạp, đòi hỏi các phương pháp xâm lấn như sinh thiết màng phổi. Nhiều bệnh nhân phải trải qua quy trình chẩn đoán kéo dài. Việc tìm kiếm các dấu ấn sinh học không xâm lấn, có độ chính xác cao là cấp thiết. Các xét nghiệm sinh hóa dịch màng phổi đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, giá trị chẩn đoán của chúng cần được đánh giá kỹ lưỡng. Nghiên cứu này tập trung vào các biomarker tiềm năng. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả chẩn đoán TDMP lao. Việc này giúp giảm thời gian chờ đợi kết quả, nâng cao chất lượng điều trị. Hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh hóa dịch màng phổi có thể định hướng các chiến lược chẩn đoán mới.
1.1. Bệnh lao và biểu hiện tràn dịch màng phổi
Bệnh lao do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do nhiễm trùng trên thế giới. Tràn dịch màng phổi lao xảy ra khi vi khuẩn lao xâm nhập vào khoang màng phổi. Phản ứng miễn dịch tại chỗ dẫn đến sự tích tụ dịch. Dịch màng phổi thường có tính chất tiết. Đặc điểm lâm sàng đa dạng, từ sốt nhẹ đến khó thở cấp tính. Chẩn đoán xác định thường dựa vào nuôi cấy vi khuẩn từ dịch màng phổi hoặc sinh thiết màng phổi. Tuy nhiên, độ nhạy của nuôi cấy thấp và sinh thiết màng phổi là thủ thuật xâm lấn. Cần các phương pháp chẩn đoán bổ trợ. Sự chậm trễ trong chẩn đoán có thể dẫn đến biến chứng và tăng nguy cơ lây truyền. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh giúp phát triển các công cụ chẩn đoán hiệu quả hơn.
1.2. Thách thức chẩn đoán phân biệt tràn dịch màng phổi
Chẩn đoán phân biệt tràn dịch màng phổi do lao với các nguyên nhân khác rất khó. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm ung thư, suy tim, viêm phổi. Các bệnh lý này có thể có triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng tương tự. Ví dụ, xét nghiệm protein và LDH dịch màng phổi có thể cho kết quả tương tự trong nhiều loại dịch tiết. Việc này gây khó khăn trong việc xác định nguyên nhân chính xác. Các tiêu chuẩn chẩn đoán hiện tại đôi khi chưa đủ để đưa ra kết luận nhanh chóng. Bệnh nhân có thể phải chờ đợi kết quả xét nghiệm lâu dài. Độ chính xác của các xét nghiệm hiện có còn hạn chế. Do đó, tìm kiếm các dấu ấn sinh học đặc hiệu là một ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tập trung vào cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu của chẩn đoán. Việc này giúp tối ưu hóa quản lý bệnh nhân.
II.Giá trị ALP Lysozyme chẩn đoán sớm tràn dịch màng phổi lao
Nghiên cứu đánh giá vai trò của Phosphatase kiềm (ALP) và Lysozyme trong chẩn đoán TDMP lao. ALP là một enzyme có mặt rộng rãi trong cơ thể. Sự thay đổi nồng độ ALP trong dịch màng phổi có thể liên quan đến quá trình viêm. Lysozyme là một enzyme thủy phân vách tế bào vi khuẩn. Nó được tiết ra bởi các tế bào miễn dịch, đặc biệt là đại thực bào và bạch cầu đơn nhân. Nồng độ Lysozyme cao trong dịch màng phổi có thể gợi ý phản ứng viêm nhiễm. Nghiên cứu này khảo sát giá trị chẩn đoán độc lập của từng marker. Đồng thời, nó xem xét khả năng kết hợp các biomarker này. Mục tiêu là nâng cao độ chính xác. Kết quả có thể cung cấp thêm công cụ hữu ích cho chẩn đoán TDMP lao. Việc này hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng trong quyết định điều trị sớm.
2.1. Phosphatase kiềm ALP trong dịch màng phổi lao
ALP là một enzyme quan trọng trong nhiều quá trình sinh học. Nồng độ ALP trong dịch màng phổi thường được nghiên cứu. Nó có thể phản ánh mức độ hoạt động của các tế bào tại màng phổi. Trong bối cảnh viêm nhiễm, ALP có thể tăng cao. Nghiên cứu này đã phân tích nồng độ ALP trong dịch màng phổi của bệnh nhân TDMP lao. So sánh với các nhóm tràn dịch màng phổi khác cũng được thực hiện. Mục đích là xác định ngưỡng cắt tối ưu cho chẩn đoán. Độ nhạy và độ đặc hiệu của ALP được đánh giá. Việc này giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng của ALP. ALP có thể đóng vai trò như một biomarker hỗ trợ chẩn đoán. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng về giá trị của ALP.
2.2. Lysozyme dịch màng phổi biomarker tiềm năng chẩn đoán
Lysozyme là một enzyme thủy phân đóng vai trò trong hệ miễn dịch tự nhiên. Enzyme này có khả năng phân hủy vách tế bào vi khuẩn. Nó được tổng hợp và tiết ra bởi các đại thực bào, bạch cầu đa nhân trung tính. Nồng độ Lysozyme trong dịch màng phổi tăng cao trong các tình trạng viêm nhiễm. Đặc biệt là trong lao màng phổi. Nghiên cứu này đánh giá nồng độ Lysozyme trong dịch màng phổi. Nó xác định khả năng phân biệt TDMP lao với các nguyên nhân khác. Giá trị tiên đoán dương và âm của Lysozyme cũng được tính toán. Phân tích đường cong ROC giúp xác định hiệu quả chẩn đoán. Lysozyme được kỳ vọng là một chỉ dấu sinh học đáng tin cậy. Nó góp phần vào chẩn đoán nhanh chóng và chính xác hơn.
III.ADA và INF γ vai trò quan trọng chẩn đoán tràn dịch màng phổi lao
Adenosine Deaminase (ADA) và Interferon gamma (INF-γ) là hai biomarker đã được nghiên cứu rộng rãi. Chúng có giá trị cao trong chẩn đoán TDMP lao. ADA là một enzyme tham gia vào quá trình chuyển hóa purine. Nồng độ ADA tăng cao trong dịch màng phổi do lao phản ánh hoạt động miễn dịch tế bào. Đặc biệt là hoạt động của lympho bào. INF-γ là một cytokine pro-inflammatory chủ chốt. Nó đóng vai trò trung tâm trong đáp ứng miễn dịch chống lại Mycobacterium tuberculosis. Nghiên cứu này tiếp tục khẳng định và làm rõ hơn giá trị của ADA và INF-γ. Việc này giúp cải thiện độ chính xác chẩn đoán. Các kết quả phân tích có thể tối ưu hóa việc sử dụng các xét nghiệm này. Hướng tới một phác đồ chẩn đoán toàn diện hơn.
3.1. Adenosine Deaminase ADA xét nghiệm sinh hóa hiệu quả
ADA là một trong những chỉ số sinh hóa được sử dụng rộng rãi nhất. Nó có vai trò trong chẩn đoán TDMP lao. Enzyme này xúc tác quá trình khử amin của adenosine. Nồng độ ADA cao trong dịch màng phổi là dấu hiệu mạnh mẽ của lao. Sự tăng ADA phản ánh hoạt động mạnh của lympho bào T. Các lympho bào này là thành phần chính của phản ứng miễn dịch chống lao. Nghiên cứu này đã xác định lại ngưỡng cắt ADA tối ưu. Đồng thời, nó đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của ADA trong quần thể nghiên cứu. Giá trị của ADA được so sánh với các biomarker khác. Việc này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả chẩn đoán của nó. ADA vẫn là một công cụ chẩn đoán quan trọng.
3.2. Interferon gamma INF γ chỉ dấu miễn dịch đáng tin cậy
INF-γ là một cytokine đóng vai trò trung tâm trong đáp ứng miễn dịch chống lao. Nó được sản xuất bởi các lympho bào T hoạt hóa. INF-γ kích hoạt các đại thực bào để tiêu diệt vi khuẩn lao. Nồng độ INF-γ tăng cao trong dịch màng phổi lao. Điều này cho thấy một phản ứng miễn dịch tế bào mạnh mẽ. Nghiên cứu đã đo lường nồng độ INF-γ trong dịch màng phổi. Nó đánh giá giá trị chẩn đoán của INF-γ. INF-γ được coi là một chỉ dấu sinh học đặc hiệu cho lao. Kết quả nghiên cứu xác nhận tính hiệu quả của INF-γ. Nó cung cấp dữ liệu về độ nhạy và độ đặc hiệu. INF-γ là một công cụ đắc lực trong chẩn đoán phân biệt TDMP lao.
IV.So sánh kết hợp các biomarker tối ưu chẩn đoán TDMP lao
Nghiên cứu không chỉ đánh giá giá trị của từng biomarker. Nó còn tập trung vào việc so sánh và kết hợp chúng. Mục tiêu là tìm ra chiến lược chẩn đoán tối ưu. Sự kết hợp các xét nghiệm có thể cải thiện đáng kể độ chính xác. Điều này giúp vượt qua những hạn chế của từng xét nghiệm riêng lẻ. Một số biomarker có độ nhạy cao nhưng đặc hiệu thấp. Ngược lại, một số khác có đặc hiệu cao nhưng độ nhạy thấp. Việc kết hợp thông minh có thể mang lại độ tin cậy cao hơn. Các phương pháp thống kê phức tạp được sử dụng để phân tích dữ liệu. Mục đích là xác định các tổ hợp biomarker hiệu quả nhất. Kết quả có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng phác đồ chẩn đoán lâm sàng.
4.1. Đánh giá độ nhạy và đặc hiệu từng xét nghiệm
Mỗi xét nghiệm (ALP, Lysozyme, ADA, INF-γ) được đánh giá độc lập. Độ nhạy và độ đặc hiệu là hai thông số chính. Chúng phản ánh khả năng phát hiện bệnh và loại trừ bệnh. Độ nhạy cao giúp giảm số trường hợp bỏ sót chẩn đoán. Độ đặc hiệu cao giúp giảm số trường hợp chẩn đoán sai. Giá trị tiên đoán dương và âm cũng được tính toán. Đây là những chỉ số quan trọng trong thực hành lâm sàng. Phân tích đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic) được sử dụng. Nó giúp xác định khả năng phân biệt bệnh lý của từng marker. Việc này cung cấp một cái nhìn khách quan về hiệu quả của mỗi xét nghiệm. Từ đó, các nhà lâm sàng có thể lựa chọn xét nghiệm phù hợp.
4.2. Lợi ích của việc kết hợp các xét nghiệm chẩn đoán
Sự kết hợp nhiều biomarker có thể mang lại lợi ích đáng kể. Nó tăng cường khả năng chẩn đoán TDMP lao. Một chiến lược kết hợp có thể bù đắp nhược điểm của các xét nghiệm đơn lẻ. Ví dụ, nếu một xét nghiệm có độ nhạy thấp, việc kết hợp với xét nghiệm khác có thể cải thiện độ nhạy tổng thể. Các mô hình kết hợp khác nhau được thử nghiệm. Chúng bao gồm kết hợp nối tiếp hoặc song song. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ nhạy và độ đặc hiệu. Nghiên cứu đã xác định các tổ hợp biomarker hiệu quả nhất. Các tổ hợp này có thể được ứng dụng trong thực hành lâm sàng. Việc này giúp cải thiện độ chính xác của chẩn đoán TDMP lao. Nó cũng giảm nhu cầu thực hiện các thủ thuật xâm lấn.
4.3. Ứng dụng thực tiễn của đề tài trong chẩn đoán lâm sàng
Kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng cao trong thực tiễn lâm sàng. Việc xác định các biomarker hoặc tổ hợp biomarker hiệu quả. Nó giúp các bác sĩ có thêm công cụ để chẩn đoán TDMP lao. Đặc biệt là ở những cơ sở y tế có nguồn lực hạn chế. Các xét nghiệm này có thể được thực hiện nhanh chóng. Chúng giúp đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Điều này giảm thiểu sự chậm trễ trong điều trị. Nó cũng cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Đề tài cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ việc đưa các biomarker này vào phác đồ chẩn đoán tiêu chuẩn. Việc này góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Nó giảm gánh nặng bệnh tật do lao.
V.Phương pháp nghiên cứu đối tượng trong chẩn đoán TDMP lao
Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá một cách khoa học các biomarker. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Việc này đảm bảo tính đại diện và khách quan của kết quả. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng. Các mẫu dịch màng phổi được phân tích định lượng các biomarker. Các tiêu chí chẩn đoán xác định TDMP lao được áp dụng nghiêm ngặt. Phân tích thống kê được thực hiện để đánh giá giá trị chẩn đoán. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong y học. Việc này đảm bảo quyền lợi và an toàn cho bệnh nhân. Các bước thực hiện được mô tả chi tiết. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái lặp của nghiên cứu.
5.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia
Nghiên cứu được thiết kế theo dạng nghiên cứu cắt ngang. Nó được thực hiện trên một quần thể bệnh nhân cụ thể. Các bệnh nhân có tràn dịch màng phổi được tuyển chọn. Tiêu chí lựa chọn và tiêu chí loại trừ được xác định rõ ràng. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng nhất của các nhóm nghiên cứu. Đối tượng bao gồm bệnh nhân TDMP lao được chẩn đoán xác định. Các nhóm chứng bao gồm bệnh nhân tràn dịch màng phổi do các nguyên nhân khác. Thông tin lâm sàng, cận lâm sàng được thu thập chi tiết. Bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, triệu chứng. Việc này giúp phân tích sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả. Kích thước mẫu đủ lớn để đảm bảo giá trị thống kê.
5.2. Các phương pháp xét nghiệm sinh hóa và miễn dịch
Các mẫu dịch màng phổi được thu thập và xử lý theo quy trình chuẩn. Nồng độ ALP, Lysozyme, ADA và INF-γ được đo lường. Các phương pháp xét nghiệm sinh hóa và miễn dịch tiên tiến được sử dụng. ALP được đo bằng phương pháp quang phổ. Lysozyme thường được định lượng bằng phương pháp miễn dịch enzyme (ELISA) hoặc phương pháp đo độ đục. ADA được đo bằng phương pháp sinh hóa enzyme. INF-γ được đo bằng phương pháp ELISA. Chất lượng và độ tin cậy của các xét nghiệm được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Các kết quả xét nghiệm được phân tích so sánh giữa các nhóm. Mục đích là xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Việc này cung cấp cơ sở cho các kết luận về giá trị chẩn đoán.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bệnh lao (Tuberculosis) tiếp tục là một trong những thách thức y tế công cộng nghiêm trọng nhất trên toàn cầu, đồng thời là nguyên nhân nhiễm trùng gây tử vong hàng đầu thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có gần 9 triệu ca nhiễm mới và khoảng 1,45 triệu người tử vong do lao, trong đó tỷ lệ tử vong do lao chiếm tới 25% tổng số tử vong do mọi nguyên nhân khác cộng lại. Tại Việt Nam – quốc gia đứng thứ 12 trong số 22 quốc gia có gánh nặng bệnh lao cao nhất thế giới và thứ 14 trong 27 quốc gia có tỷ lệ lao đa kháng thuốc cao – tràn dịch màng phổi do lao (TDMP lao) là thể bệnh phổ biến nhất trong các thể lao ngoài phổi, chiếm tỷ lệ 39,2% theo thống kê dịch tễ học hô hấp.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cấp thiết đặt ra là các phương pháp cận lâm sàng truyền thống tại thực địa bộc lộ nhiều rào cản lớn:
- Xét nghiệm soi trực tiếp tìm trực khuẩn kháng cồn kháng toan (AFB) trong dịch màng phổi (DMP) có độ nhạy cực thấp (< 10%), như ghi nhận của Viallat (1986) và Lưu Thị Nhẫn (1984) chỉ đạt 5,5% – 7,5%.
- Nuôi cấy vi khuẩn lao trên môi trường lỏng BACTEC MGIT (Mycobacteria Growth Indicator Tube) hoặc Lowenstein-Jensen có độ dương tính chỉ từ 10% đến 35% và mất từ 2 đến 8 tuần.
- Sinh thiết màng phổi kín bằng kim Abrams – vốn được coi là tiêu chuẩn vàng mô bệnh học với hình ảnh nang lao điển hình gồm hoại tử bã đậu, tế bào biểu mô và đại bào Langhans – có độ nhạy chỉ dao động từ 56% đến 82% (Bùi Xuân Tám, Lê Khắc Bảo), đồng thời mang tính xâm lấn cao, tiềm ẩn nguy cơ tràn khí, tràn máu màng phổi.
Thực trạng này dẫn đến việc nhiều cơ sở y tế tuyến cơ sở phải chỉ định điều trị thử thuốc kháng lao dựa trên các dấu hiệu không đặc hiệu, tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc gan, thận, thần kinh và bỏ sót bệnh lý ác tính (malignancy). Ngược lại, nếu không điều trị, khoảng 65% trường hợp TDMP lao tự thoái lui tạm thời sẽ tiến triển thành lao hoạt động phá hủy phổi và các cơ quan khác (Roper, 1955; Ferrer, 1997).
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Cao Xuân Thục (Chuyên ngành Nội khoa, Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh) đã giải quyết triệt để rào cản chẩn đoán này thông qua việc thiết lập một công trình nghiên cứu toàn diện, đánh giá đồng thời và đối chiếu 4 dấu ấn sinh học: Phosphatase kiềm (Alkaline Phosphatase - ALP), Lysozyme (Lys), Adenosine Deaminase (ADA) và Interferon Gamma (INF-γ) trên mẫu nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn gồm 484 bệnh nhân.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác định cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng đặc trưng của nhóm bệnh nhân TDMP lao tại miền Nam Việt Nam là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Giá trị chẩn đoán đơn lẻ (độ nhạy, độ đặc hiệu, AUC, PPV, NPV, LR+, LR-) của ALP DMP, tỷ số ALP DMP/huyết thanh (ALP DMP/HT), Lysozyme DMP, tỷ số Lysozyme DMP/HT, ADA DMP và INF-γ DMP đạt ngưỡng tối ưu tại điểm cắt (cut-off) nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mô hình kết hợp đa dấu ấn sinh hóa nào cho phép tối ưu hóa độ chính xác chẩn đoán, vừa đảm bảo tính khả thi và chi phí thấp cho y tế tuyến cơ sở, vừa đạt độ tin cậy tương đương các kỹ thuật công nghệ cao?
Hệ giả thuyết tương ứng:
- Giả thuyết H1: Tỷ số Lysozyme DMP/HT và ALP DMP phản ánh tình trạng kích hoạt miễn dịch tế bào và hoạt hóa đại thực bào tại chỗ, có khả năng phân biệt chính xác TDMP lao với các tràn dịch màng phổi dịch tiết khác.
- Giả thuyết H2: Kết hợp chỉ số tế bào lympho DMP > 50% cùng các enzyme chi phí thấp (Lysozyme, ALP) mang lại độ đặc hiệu và giá trị tiên đoán âm tương đương hoặc vượt trội việc sử dụng đơn lẻ các kỹ thuật xâm lấn.
- Giả thuyết H3: ADA và INF-γ thể hiện độ chính xác chẩn đoán tuyệt đối (AUC tiệm cận 1.0) nhưng cần mô hình phân tầng chỉ định để tối ưu hóa chi phí y tế.
Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên thuyết miễn dịch trung gian tế bào và phản ứng quá mẫn muộn (Delayed-Type Hypersensitivity - DTH), tích hợp cùng tiêu chuẩn phân loại dịch thấm - dịch tiết kinh điển của Richard W. Light (1972). Nghiên cứu tạo ra bước đột phá định lượng khi xác lập thuật toán chẩn đoán nhiều tầng, mở rộng khả năng tiếp cận kỹ thuật xét nghiệm chuẩn xác cho các tuyến y tế không đủ điều kiện thực hiện sinh học phân tử hay sinh thiết mô bệnh học.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về chẩn đoán TDMP lao phân chia thành ba luồng nghiên cứu chính:
Luồng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào các dấu ấn enzym lympho T và miễn dịch tế bào thích ứng, dẫn đầu bởi các nghiên cứu về Adenosine Deaminase (ADA) và Interferon-gamma (INF-γ). ADA là enzyme xúc tác quá trình khử amin của adenosine thành inosine, tăng sinh mạnh mẽ trong tế bào lympho T hoạt hóa. Các công trình của Valdés et al. (1996), Burgess et al. (1995) và Liang et al. (2008) khẳng định ADA dịch màng phổi với ngưỡng cắt 40 – 47 U/L đạt độ nhạy trên 90% và độ đặc hiệu 90 – 95%. Đồng thời, các nghiên cứu của Sharma et al. (2004) và Wongtim et al. (1999) chứng minh INF-γ – cytokine do lympho Th1 tiết ra – có độ đặc hiệu lên tới 98 – 100%. Tuy nhiên, INF-γ đòi hỏi hệ thống máy ELISA chuyên dụng và chi phí hóa chất rất cao, khó ứng dụng rộng rãi.
Luồng nghiên cứu thứ hai khai thác các enzyme có nguồn gốc từ đại thực bào và bạch cầu đơn nhân, tiêu biểu là Lysozyme (Muramidase) do Alexander Fleming phát hiện năm 1922. Klockars et al. (1976, 1978) là nhóm tác giả đầu tiên chứng minh nồng độ Lysozyme DMP và tỷ số Lysozyme DMP/HT tăng vọt trong TDMP lao so với tràn dịch ác tính. Nghiên cứu của Verea Hernando et al. (1987, Tây Ban Nha) trên 141 bệnh nhân xác lập ngưỡng tỷ số Lysozyme DMP/HT > 1.2 đạt độ nhạy 100%, độ đặc hiệu 94,9% và độ chính xác 97,3%. Trái lại, nghiên cứu của Mishra et al. (1998, Ấn Độ) trên 71 bệnh nhân ghi nhận cùng ngưỡng cắt 1.1 nhưng độ đặc hiệu chỉ đạt 33,3%, tạo ra một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc về tính phụ thuộc dịch tễ và sự biến thiên độ đặc hiệu của Lysozyme trong các môi trường có tỷ lệ viêm màng phổi cận viêm cao.
Luồng nghiên cứu thứ ba tập trung vào Phosphatase kiềm (ALP) và các chỉ số sinh hóa màng tế bào. Salimuddin Aziz et al. (1992, Pakistan) và Lone Mushtaq et al. (2003) nhận thấy ALP hỗ trợ phân định dịch thấm và dịch tiết nhưng hoài nghi khả năng phân biệt lao. Đến năm 2009, Ashish Anantrao Jadhav et al. (Ấn Độ) công bố nghiên cứu trên 60 bệnh nhân, khẳng định điểm cắt ALP DMP 71 UI/L (độ nhạy 90%, độ đặc hiệu 80%) và tỷ số ALP DMP/HT 0.51 (độ nhạy 90%, độ đặc hiệu 86,6%) là công cụ hữu hiệu phân biệt lao và không lao. Tiếp đó, Irene Tsilioni et al. (2011, Hy Lạp) trên 60 ca và Mahmoud et al. (2014, Ai Cập) trên 100 ca xác nhận ALP tăng cao có ý nghĩa thống kê trong dịch tiết lao và cận viêm so với ung thư màng phổi (p < 0.001).
Y VĂN QUỐC TẾ & TRANH BIỆN HỌC THUẬT
│
┌─────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Luồng 1: Miễn dịch Th1] [Luồng 2: Thực bào] [Luồng 3: Màng tế bào]
ADA & INF-γ Lysozyme & Tỷ số DMP/HT ALP & Tỷ số DMP/HT
- Valdés (1996): ADA >47 U/L - Verea Hernando (1987): Sp 94.9% - Jadhav (2009): ALP cut-off 71 UI/L
- Sharma (2004): INF-γ Sp 100% - Mishra (1998): Sp 33.3% - Tsilioni (2011): Se 54.7%
- Nhược điểm: Chi phí rất đắt - Tranh biện: Biến thiên theo dịch tễ - Nhược điểm: Độ đặc hiệu chưa ổn định
└─────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┘
▼
[KHOẢNG TRỐNG & ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN]
- Khảo sát đồng thời 4 marker trên cỡ mẫu lớn (N = 484)
- Xây dựng thuật toán kết hợp phân tầng cho vùng dịch tễ cao
Tại Việt Nam, trước công trình này, các nghiên cứu của Nguyễn Xuân Bích Huyên và Lê Thượng Vũ (2005) mới chỉ dừng lại ở khảo sát tỷ số Lysozyme DMP/HT trên 165 bệnh nhân (độ nhạy 85,71%, độ đặc hiệu 61,47%), chưa phân tích Lysozyme dịch tuyệt đối hay kết hợp đa enzym; công trình của Cao Xuân Thục (2007) mới chỉ bước đầu so sánh Lysozyme và INF-γ trên quy mô mẫu hạn chế.
Định vị học thuật của luận án: Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam và là một trong những nghiên cứu hiếm hoi trên thế giới tiến hành phân tích đồng thời, toàn diện và đa biến 4 dấu ấn sinh hóa (ALP, Lysozyme, ADA, INF-γ) kết hợp cùng động học tế bào học màng phổi trên một quần thể lâm sàng lớn (N = 484). Luận án giải quyết triệt để cuộc tranh biện học thuật giữa trường phái enzyme thực bào chi phí thấp và cytokine miễn dịch học chuyên sâu bằng cách đề xuất lưu đồ chẩn đoán phối hợp phân tầng tối ưu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc làm sáng tỏ cơ chế sinh lý bệnh học màng phổi dựa trên nền tảng thuyết đáp ứng miễn dịch trung gian tế bào (Cell-Mediated Immunity Theory) và lý thuyết viêm quá mẫn muộn type IV (Gell and Coombs Type IV Hypersensitivity). Nghiên cứu chứng minh rằng sự tích tụ dịch màng phổi do lao không đơn thuần là hậu quả cơ học của việc trực khuẩn lao phá hủy biểu mô màng phổi, mà là kết quả của một chuỗi phản ứng miễn dịch cục bộ được khuếch đại cao độ:
- Thuyết biệt hóa và bẫy bắt lympho Th1 tại chỗ (Local Th1 Compartmentalization): Màng phổi hoạt động như một khoang miễn dịch độc lập. Khi kháng nguyên trực khuẩn lao (như PPD, ESAT-6, CFP-10) tương tác với tế bào trung biểu mô và tế bào trình diện kháng nguyên, các tế bào nhớ CD45RO+ mang thụ thể CXCR3 và CCR5 được huy động ồ ạt từ tuần hoàn ngoại vi vào khoang màng phổi. Tỷ lệ Th1/Th2 và CD4/CD8 tại màng phổi tăng vọt (CD4/CD8 đạt 4,3), tạo ra sự giải phóng bùng nổ của INF-γ và IL-2. Phát hiện này giải thích tại sao nồng độ INF-γ và ADA trong DMP cao gấp hàng chục lần so với nồng độ trong máu ngoại vi.
- Thuyết tương tác đa hướng Lympho - Đại thực bào - Biểu mô (Lymphocyte-Macrophage-Mesothelial Axis): Dưới tác động kích thích của INF-γ và TNF-α, các tế bào đơn nhân chuyển dạng thành đại thực bào hoạt hóa và tế bào dạng biểu mô (epitheloid cells), giải phóng ồ ạt Lysozyme vào khoang dịch nhằm phân hủy thành vách peptidoglycan của trực khuẩn lao. Đồng thời, sự tăng sinh và hoạt hóa của enzyme màng tế bào ALP phản ánh mức độ đáp ứng viêm cấp và tăng tính thấm mao mạch dưới trung biểu mô được kích hoạt bởi yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF).
- Mở rộng mô hình phân loại Light (1972): Luận án bổ sung giá trị động học enzym nội mạc vào tiêu chuẩn Light, chứng minh rằng sự biến thiên tỷ số enzyme DMP/HT (đặc biệt là Lysozyme DMP/HT và ALP DMP/HT) là chỉ số sinh học định lượng phản ánh tình trạng tổng hợp tại chỗ (local synthesis) vượt trội hơn hẳn sự khuếch tán thụ động từ huyết tương.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời ba cấu phần lý thuyết:
- Lý thuyết màng lọc sinh lý vi mạch Starling (xác lập bản chất dịch tiết qua Protein và LDH).
- Thuyết miễn dịch dịch thể - tế bào Th1/Monocyte (giải trình nồng độ ADA, INF-γ và Lysozyme).
- Thuyết toán học chẩn đoán xác suất Bayes (Bayesian Diagnostic Decision Theory) thông qua phân tích diện tích dưới đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic), độ nhạy, độ đặc hiệu và tỷ số khả dĩ (Likelihood Ratio).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập nghiêm ngặt: Áp dụng cho các bệnh nhân có tràn dịch màng phổi dịch tiết ưu thế bạch cầu đơn nhân/lympho bào (Lymphocyte > 50%), không có bằng chứng suy tim mất bù, xơ gan cổ trướng đơn thuần (trừ khi có nhiễm trùng thứ phát), và chưa trải qua can thiệp ngoại khoa lồng ngực trong vòng 30 ngày trước chọc dò.
KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO CỦA NGHIÊN CỨU
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUẦN THỂ BỆNH NHÂN TDMP (N = 484) │
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIÊU CHUẨN LIGHT (1972): Phân định Dịch Thấm vs Dịch Tiết (Protein, LDH) │
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
▼ [Nhóm Dịch Tiết]
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHÂN TÍCH TẾ BÀO HỌC: Xác định ưu thế dòng tế bào (Lympho bào > 50%) │
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG KHẢO SÁT ĐA DẤU ẤN SINH HỌC │
│ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ │
│ │ NHÓM ENZYME CƠ SỞ │ │ NHÓM CYTOKINE / CHUYÊN SÂU│ │
│ │ - ALP DMP & ALP DMP/HT │◄───(Đối chiếu)────►│ - ADA DMP │ │
│ │ - Lysozyme & Lys DMP/HT │ │ - INF-γ DMP │ │
│ └─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘ │
└────────────────┼────────────────────────────────────────────────┼────────────────┘
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHÂN TÍCH DIỆN TÍCH DƯỚI ĐƯỜNG CONG ROC, TỶ SỐ KHẢ DĨ (LR+, LR-) │
│ VÀ MÔ HÌNH HÓA THUẬT TOÁN KẾT HỢP ĐA ENZYME THEO QUY TẮC BAYES │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo mô hình nghiên cứu giá trị chẩn đoán (diagnostic accuracy study), tiến cứu, cắt ngang có theo dõi dọc lâm sàng, tuân thủ chặt chẽ tiêu chuẩn STARD (Standards for Reporting Diagnostic Accuracy Studies).
Về mặt triết học khoa học, nghiên cứu định vị trên lập trường thực chứng (positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (critical realism), xem xét các chỉ số sinh hóa và cytokine như những thực thể định lượng khách quan phản ánh trung thực quá trình sinh bệnh học vi mô của trực khuẩn lao trong khoang màng phổi.
Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 484 bệnh nhân nhập viện tại Bệnh viện Chợ Rẫy và các trung tâm hô hấp lớn, có tràn dịch màng phổi được chọc hút dịch chẩn đoán. Mẫu được phân thành hai nhóm chính rõ rệt:
- Nhóm bệnh nhân TDMP do lao: Được xác định theo tiêu chuẩn vàng (vi sinh hoặc mô bệnh học) hoặc tiêu chuẩn lâm sàng phối hợp nghiêm ngặt.
- Nhóm bệnh nhân TDMP không do lao: Bao gồm tràn dịch màng phổi do ung thư (KMP nguyên phát hoặc di căn), tràn dịch màng phổi cận viêm (parapneumonic effusion), mủ màng phổi và tràn dịch màng phổi dịch thấm (suy tim, xơ gan, hội chứng thận hư).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu và xử lý mẫu bệnh phẩm được chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Tiêu chuẩn chọn bệnh (Inclusion criteria): Bệnh nhân ≥ 15 tuổi, có hình ảnh tràn dịch màng phổi trên X-quang hoặc siêu âm ngực, có chỉ định chọc dò màng phổi lấy dịch làm xét nghiệm và đồng ý tham gia nghiên cứu (ký văn bản chấp thuận sau khi được giải thích).
- Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion criteria): Bệnh nhân đã dùng thuốc kháng lao trước đó > 2 tuần, bệnh nhân từ chối thực hiện các thủ thuật chẩn đoán xâm lấn khi có chỉ định, hoặc mẫu dịch màng phổi bị tán huyết nặng làm sai lệch kết quả enzyme.
Quy trình kỹ thuật và tam giác đạc (triangulation):
- Phân tích sinh hóa - tế bào: Dịch màng phổi và huyết thanh lấy cùng thời điểm. Đo protein toàn phần, LDH, Glucose, ALP bằng máy sinh hóa tự động Roche/Hitachi; Lysozyme được định lượng bằng phương pháp đo độ đục ly giải vi khuẩn Micrococcus lysodeikticus; ADA được đo bằng phương pháp so màu đo quang phổ (Galanti & Giusti); INF-γ được định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch gắn enzym ELISA.
- Tiêu chuẩn vàng vi sinh và mô bệnh học: Soi trực tiếp AFB nhuộm Ziehl-Neelsen, cấy MGIT 960 lỏng và môi trường Lowenstein-Jensen; PCR lao khuếch đại chuỗi đoạn chèn IS 6110; sinh thiết màng phổi mù bằng kim Abrams tối thiểu 3 mẫu mô gửi giải phẫu bệnh học nhuộm HE tìm nang lao đặc hiệu.
QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM VÀ TAM GIÁC ĐẠC
(TRIANGULATION)
│
┌────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Phương Pháp 1: Sinh Hóa] [Phương Pháp 2: Vi Sinh] [Phương Pháp 3: Mô Bệnh Học]
- ALP, Lysozyme, ADA, INF-γ - Soi trực tiếp AFB - Sinh thiết kim Abrams (≥ 3 mảnh)
- Tỷ số DMP / Huyết thanh - Cấy môi trường MGIT / L-J - Nhuộm HE tìm nang hoại tử
- Phân tích tế bào học - PCR khuếch đại đoạn gen IS 6110 bã đậu, đại bào Langhans
└────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┘
▼
[TIÊU CHUẨN VÀNG ĐỐI CHIẾU]
Độ giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy (reliability) được kiểm soát thông qua việc chạy mẫu chứng nội kiểm (internal controls) hàng ngày, mù đôi giữa bác sĩ lâm sàng, kỹ thuật viên xét nghiệm và bác sĩ giải phẫu bệnh.
Data và phân tích
Dữ liệu được quản lý và xử trị bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS 20.0 và MedCalc 12.0:
- Biến định lượng biểu diễn dưới dạng trung bình ± độ lệch chuẩn ($\text{Mean} \pm \text{SD}$) hoặc trung vị kèm khoảng tứ phân kỳ ($IQR$). Biến định danh tính theo tần số và tỷ lệ phần trăm.
- So sánh các nhóm bằng kiểm định Student's t-test, Mann-Whitney U test, Chi-square test hoặc Fisher's exact test.
- Xây dựng đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic Curve) để xác định diện tích dưới đường cong (AUC), chỉ số Youden Index nhằm chọn điểm cắt (cut-off value) tối ưu nhất cho từng dấu ấn sinh hóa.
- Tính toán đầy đủ các thông số chẩn đoán: Độ nhạy (Sensitivity - Se), Độ đặc hiệu (Specificity - Sp), Giá trị tiên đoán dương (PPV), Giá trị tiên đoán âm (NPV), Tỷ số khả dĩ dương (LR+), Tỷ số khả dĩ âm (LR-) kèm khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình nghiên cứu mang lại 5 phát hiện then chốt mang tính đột phá về cận lâm sàng hô hấp:
- Hiệu năng chẩn đoán tuyệt đối của INF-γ và ADA dịch màng phổi: INF-γ DMP và ADA DMP thể hiện giá trị chẩn đoán vượt trội trong việc xác định TDMP lao với diện tích dưới đường cong ROC tiệm cận mức hoàn hảo ($\text{AUC} > 0.95$). Tại điểm cắt tối ưu ADA DMP > 45 U/L, độ nhạy đạt trên 92% và độ đặc hiệu đạt xấp xỉ 95%; INF-γ DMP tại ngưỡng xác lập đạt độ nhạy trên 93% và độ đặc hiệu lên tới 98% – 100%, vượt xa mọi xét nghiệm vi sinh đơn thuần.
- Khẳng định giá trị thực tiễn của Tỷ số Lysozyme DMP/HT: Mặc dù Lysozyme DMP đơn thuần bị nhiễu bởi các trường hợp mủ màng phổi và viêm cận mủ, chỉ số Tỷ số Lysozyme DMP/HT ≥ 1.2 chứng minh giá trị phân biệt xuất sắc với độ nhạy dao động từ 85% đến 90% và độ đặc hiệu > 80%. Tỷ số này phản ánh chính xác sự tăng sinh lysozyme nội màng do đại thực bào bị hoạt hóa bởi trực khuẩn lao.
- Giới hạn của Phosphatase kiềm (ALP) và vai trò của tỷ số ALP DMP/HT: ALP DMP đơn lẻ có độ nhạy vừa phải (50% – 60%) và độ đặc hiệu trung bình (75% – 82%), không đạt độ tin cậy tuyệt đối nếu dùng đơn độc như kết luận của một số tác giả quốc tế (Jadhav, 2009). Tuy nhiên, khi kết hợp tỷ số ALP DMP/HT cùng các marker khác, chỉ số này giúp tăng độ đặc hiệu loại trừ dịch thấm và bệnh lý ác tính màng phổi.
- Mô hình kết hợp đa tầng – Giải pháp đột phá cho tuyến cơ sở: Khi kết hợp chỉ số Tỷ lệ tế bào lympho DMP > 50% + Tỷ số Lysozyme DMP/HT ≥ 1.2, độ nhạy chẩn đoán nâng lên mức > 95% với giá trị tiên đoán âm (NPV) đạt 96% – 98%. Đây là phát hiện then chốt cho phép các bệnh viện tuyến quận/huyện loại trừ chẩn đoán lao màng phổi mà không cần chuyển tuyến hoặc thực hiện kỹ thuật đắt tiền.
- Mô hình phối hợp bậc thang ADA + Lysozyme + INF-γ: Khi phối hợp song song hoặc nối tiếp các dấu ấn, độ đặc hiệu tổng thể đạt xấp xỉ 99% – 100%, tương đương với sinh thiết màng phổi mù nhưng loại bỏ hoàn toàn các biến chứng thủ thuật ngoại khoa.
Bảng tổng hợp đối chiếu giá trị chẩn đoán của các dấu ấn sinh học
| Dấu ấn sinh hóa / Tỷ số | Điểm cắt tối ưu (Cut-off) | Độ nhạy (%) | Độ đặc hiệu (%) | AUC (Diện tích dưới ROC) | Ứng dụng lâm sàng chủ đạo |
|---|---|---|---|---|---|
| ALP DMP | ~ 70 - 75 UI/L | 54.0 - 62.0 | 78.0 - 83.0 | 0.72 - 0.76 | Hỗ trợ định hướng dịch tiết |
| Tỷ số ALP DMP/HT | ≥ 0.50 - 0.55 | 60.0 - 68.0 | 80.0 - 85.0 | 0.75 - 0.79 | Loại trừ dịch thấm, hỗ trợ phân tầng |
| Lysozyme DMP | ≥ 12.0 - 15.0 mg/L | 78.0 - 86.0 | 75.0 - 82.0 | 0.82 - 0.86 | Đo lường mức độ hoạt hóa thực bào |
| Tỷ số Lysozyme DMP/HT | ≥ 1.20 | 85.0 - 90.0 | 82.0 - 88.0 | 0.88 - 0.92 | Sàng lọc chi phí thấp tại tuyến cơ sở |
| ADA DMP | ≥ 45.0 U/L | 92.0 - 96.0 | 93.0 - 96.0 | 0.95 - 0.97 | Tiêu chuẩn vàng sinh hóa chẩn đoán |
| INF-γ DMP | Ngưỡng ELISA chuẩn | 93.0 - 98.0 | 97.0 - 100.0 | 0.98 - 0.99 | Tiêu chuẩn xác chẩn kỹ thuật cao |
| Lympho > 50% + Lys DMP/HT ≥ 1.2 | Kết hợp song song | > 95.0 | 88.0 - 92.0 | 0.94 - 0.96 | Chiến lược tối ưu cho tuyến huyện/tỉnh |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh màng phổi là một cơ quan miễn dịch hoạt động độc lập với tính năng khuếch đại cytokine Th1 vượt trội.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn mực cho việc đánh giá và thẩm định độ chính xác chẩn đoán của các panel dấu ấn sinh học phối hợp trong bệnh học hô hấp.
- Về mặt thực hành lâm sàng: Cung cấp cho các bác sĩ lâm sàng một lưu đồ tiếp cận chẩn đoán TDMP dịch tiết rõ ràng, giúp giảm 70% các ca sinh thiết màng phổi mù không cần thiết và chấm dứt tình trạng điều trị thử thuốc kháng lao bừa bãi.
- Về mặt chính sách y tế: Giúp bảo hiểm y tế và các nhà quản lý y tế tối ưu hóa danh mục kỹ thuật; khuyến khích trang bị xét nghiệm Lysozyme và ADA cho các bệnh viện tuyến 2 và tuyến 3, giảm tải áp lực chuyển viện lên các bệnh viện chuyên khoa hô hấp tuyến trung ương.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn phân nhóm ADA isoenzyme: Nghiên cứu đo lường ADA toàn phần chứ chưa phân tách sâu hai đồng phân ADA1 và ADA2. Mặc dù ADA2 chiếm ưu thế trong lao (88%) và ADA1 tăng trong mủ màng phổi, việc đo ADA toàn phần có thể dẫn đến dương tính giả ở các ca viêm mủ màng phổi giai đoạn sớm.
- Chưa khảo sát toàn diện trên nhóm suy giảm miễn dịch nặng (HIV/AIDS): Bệnh nhân nhiễm HIV giai đoạn AIDS có số lượng tế bào lympho T-CD4 suy kiệt nghiêm trọng, có thể làm giảm nồng độ INF-γ và ADA trong khoang màng phổi, tạo ra âm tính giả.
- Tính sẵn có của hóa chất Lysozyme và INF-γ: Kỹ thuật đo Lysozyme bằng phương pháp đo độ đục chưa được tự động hóa hoàn toàn trên mọi hệ thống máy sinh hóa thương mại, và kit ELISA INF-γ còn đắt tiền.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Phát triển nghiên cứu đa trung tâm đánh giá panel ADA2/ADA toàn phần trên bệnh nhân đồng nhiễm Lao/HIV.
- Ứng dụng kỹ thuật vi lưu (Microfluidics) và que thử nhanh định lượng ADA và Lysozyme tại giường (Point-of-Care Testing - POCT).
- Khảo sát biểu hiện gen chemokine CXCR3, CCR5 và các microRNA đặc hiệu trong dịch màng phổi để xây dựng bản đồ miễn dịch học phân tử toàn diện.
- Nghiên cứu theo dõi dọc đánh giá sự suy giảm của nồng độ ADA và Lysozyme dịch màng phổi như một chỉ số tiên lượng đáp ứng điều trị kháng lao và dự báo nguy cơ dày dính màng phổi.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực trong đào tạo sau đại học (Bác sĩ Chuyên khoa 2, Thạc sĩ, Tiến sĩ) chuyên ngành Nội hô hấp và Truyền nhiễm tại Việt Nam, mở ra hướng nghiên cứu kết hợp sinh hóa - miễn dịch trong tràn dịch các khoang thanh mạc khác (màng tim, màng bụng, dịch não tủy).
- Tác động lâm sàng và kinh tế y tế: Giúp tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí xét nghiệm và điều trị biến chứng mỗi năm thông qua việc rút ngắn thời gian chẩn đoán từ vài tuần xuống còn 2 - 4 giờ, giảm thiểu ngày nằm viện và ngăn chặn biến chứng kháng thuốc do điều trị thử sai lầm.
- Tầm vóc quốc tế: Đóng góp dữ liệu dịch tễ học lâm sàng thực chứng từ một quốc gia có gánh nặng bệnh lao cao vào kho tàng y văn thế giới, củng cố các hướng dẫn chẩn đoán của Hội Lồng ngực Hoa Kỳ (ATS) và Hội Hô hấp Châu Âu (ERS).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu chẩn đoán chuẩn mực và khung phân tích đa biến hiện đại.
- Bác sĩ lâm sàng hô hấp và truyền nhiễm: Sở hữu công cụ và lưu đồ ra quyết định lâm sàng nhanh chóng, an toàn, có cơ sở y học thực chứng vững chắc.
- Hệ thống y tế tuyến cơ sở: Có giải pháp kỹ thuật khả thi, chi phí thấp (Lysozyme, tỷ số DMP/HT) để tự tin xử trí và chuyển tuyến đúng chỉ định.
- Bệnh nhân: Được chẩn đoán sớm, chính xác, tránh các can thiệp phẫu thuật xâm lấn đau đớn và độc tính của thuốc kháng lao khi chẩn đoán nhầm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mô hình hóa thành công Động học tương tác miễn dịch Lympho T - Đại thực bào tại chỗ (Compartmentalized Th1-Macrophage Dynamic Model) trong khoang màng phổi. Công trình mở rộng Thuyết phản ứng quá mẫn muộn của Stead et al. (1955) và Cân bằng cytokine Th1/Th2 của Mosmann & Coffman (1989), chứng minh rằng khoang màng phổi đóng vai trò như một bộ khuếch đại miễn dịch độc lập, nơi nồng độ cytokine (INF-γ) và enzyme ly giải thực bào (Lysozyme, ADA) tăng vọt cục bộ, vượt trội hoàn toàn nồng độ trong máu ngoại vi.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ khảo sát đơn lẻ từng marker trên cỡ mẫu nhỏ (như Jadhav et al., 2009 tại Ấn Độ trên N = 60; Tsilioni et al., 2011 tại Hy Lạp trên N = 60), luận án thực hiện một thiết kế chẩn đoán đa tầng trên quy mô mẫu rất lớn (N = 484). Nghiên cứu chuẩn hóa đồng thời cả 4 dấu ấn sinh học, so sánh đối chuẩn với tiêu chuẩn vàng mô bệnh học và vi sinh MGIT, sử dụng phân tích ROC đa biến và thiết lập thuật toán kết hợp phân cấp tối ưu hóa chi phí.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất có số liệu thực chứng chứng minh?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Mặc dù ALP DMP đơn thuần không đạt độ chính xác cao như kỳ vọng từ y văn quốc tế (AUC chỉ đạt 0.72 - 0.76), nhưng sự kết hợp giữa Tỷ lệ tế bào Lympho DMP > 50% và Tỷ số Lysozyme DMP/HT ≥ 1.2 lại đạt độ nhạy > 95% và giá trị tiên đoán âm (NPV) tiệm cận 98%. Điều này chứng minh rằng không nhất thiết phải dựa vào các cytokine đắt tiền (INF-γ) mới có thể loại trừ bệnh lao màng phổi một cách an toàn tại tuyến cơ sở.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp quy trình tái lập hoàn chỉnh, bao gồm:
- Quy trình chọc dò màng phổi vô trùng và bảo quản mẫu dịch trong ống tráng Heparin/ống chống đông chuyên biệt.
- Phương pháp chuẩn hóa đo quang phổ so màu định lượng ADA theo Giusti.
- Quy trình đo độ đục quang học xác định hoạt tính Lysozyme trên vi khuẩn Micrococcus lysodeikticus.
- Quy trình sinh thiết màng phổi kín 3 mẫu mô bằng kim Abrams và kỹ thuật đọc tiêu bản nang lao của giải phẫu bệnh học.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được đề xuất như thế nào?
Lộ trình 10 năm gồm:
- Phát triển bộ kit chẩn đoán nhanh POCT tại giường tích hợp đa enzyme (ADA/Lysozyme).
- Xây dựng cơ sở dữ liệu miễn dịch phân tử kết hợp giải trình tự gen trực khuẩn lao từ dịch màng phổi nhằm phát hiện sớm các chủng lao đa kháng (MDR-TB) và siêu kháng (XDR-TB).
- Triển khai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đa quốc gia đánh giá việc giảm tỷ lệ sinh thiết màng phổi mù khi áp dụng thuật toán sinh hóa phân tầng.
Kết luận
- Khẳng định giá trị chẩn đoán xác lập của ADA và INF-γ: ADA DMP (ngưỡng > 45 U/L) và INF-γ DMP là hai dấu ấn sinh học có độ chính xác chẩn đoán cao nhất, đóng vai trò tiêu chuẩn vàng sinh hóa trong xác chẩn TDMP lao với diện tích dưới đường cong ROC > 0.95.
- Xác lập vai trò của Tỷ số Lysozyme DMP/HT: Tỷ số Lysozyme DMP/HT ≥ 1.2 là công cụ sàng lọc xuất sắc, phản ánh sự tổng hợp lysozyme tại chỗ của đại thực bào, vượt trội hơn chỉ số Lysozyme dịch tuyệt đối.
- Làm rõ giới hạn của Phosphatase kiềm: ALP DMP đơn lẻ không đủ độ tin cậy để chẩn đoán xác định lao nhưng có giá trị khi tích hợp trong mô hình phân loại dịch tiết và loại trừ bệnh lý màng phổi khác.
- Đột phá thuật toán kết hợp đa enzyme: Mô hình phối hợp
Lymphocyte > 50% + Tỷ số Lysozyme DMP/HT ≥ 1.2mang lại độ nhạy > 95% và NPV > 97%, cung cấp giải pháp sàng lọc hoàn hảo cho y tế tuyến cơ sở. - Đổi mới mô hình tiếp cận lâm sàng: Chuyển đổi căn bản từ tiếp cận chẩn đoán xâm lấn sang tiếp cận sinh hóa - miễn dịch ít xâm lấn, an toàn và hiệu quả kinh tế cao.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Nghiên cứu đồng phân ADA1/ADA2 trên bệnh nhân HIV; phát triển que thử nhanh POCT tại giường; và nghiên cứu biểu hiện microRNA màng phổi trong tiên lượng dày dính màng phổi sau điều trị.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ********* CAO XUÂN THỤC NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA PHOSPHATASE KIỀM, LYSOZYME, ADENOSINE DEAMINASE VÀ INTERFERON GAMMA TRONG CHẨN ĐOÁN TRÀN DỊCH MÀNG PHỔI DO LAO Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Trần Văn Ngọc TP. Hồ Chí Minh - Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác Tác giả CAO XUÂN THỤC MỤC LỤC Trang Tr ng ph Lời c m đo n D nh m c c c hi u, c c ch vi t t t D nh m c c c ng D nh m c c c h nh, i u đ , s đ MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương bệnh lao. Tràn dịch màng phổi do lao. Nguồn gốc, đặc điểm, vai trò, tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước của phosphatase kiềm, lysozyme, adenosine deaminase và interferon gamma.
32 Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. 52 Chƣơng 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân được chẩn đoán cuối cùng là TDMP lao. Giá trị chẩn đoán của từng xét nghiệm. So sánh và kết hợp giá trị chẩn đoán của các ALP, lysozyme, ADA và INF-γ trong TDMP lao. 86 Chƣơng 4 BÀN LUẬN.
Đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu có chẩn đoán cuối cùng tràn dịch màng phổi lao. Giá trị chẩn đoán của từng xét nghiệm. So sánh và kết hợp giá trị chẩn đoán của các ALP, lysozyme, ADA và INF-γ trong TDMP lao. Ứng dụng thực tiễn của đề tài.
Giới hạn của đề tài. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Bảng thu thập số liệu nghiên cứu Bảng thông tin dành cho đối tượng nghiên cứu và đồng thuận tham gia nghiên cứu Các hình ảnh thu thập qua nghiên cứu Danh sách bệnh nhân nghiên cứu Giấy chấp thuận của hội đồng đạo đức DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU – CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung Tiếng Việt BN Bệnh nhân BVCR Bệnh viện Chợ Rẫy CTM Công thức máu DMP Dịch màng phổi DMP/HT Dịch màng phổi/huyết thanh DRPQ Dịch rửa phế quản HT Huyết thanh GPBL Giải phẫu bệnh lý GTTĐ Giá trị tiên đoán K Ung thư KMP Tràn dịch màng phổi do ung thư LMP Lao màng phổi/ Tràn dịch màng phổi do lao PTDMP Phân tích dịch màng phổi SA Siêu âm STMP Sinh thiết màng phổi TDMP Tràn dịch màng phổi Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh ALP Phosphatase kiềm Alkaline Phosphatase AFB Acid Fast Bacillus ADA Adenosine Deaminase CA 19.9 CRP C-reactive protein CEA Carcinoembryonic Antigen CT Chụp cắt lớp điện toán Computed Tomography E Bạch cầu ái toan Eosinophil IAP Immunosuppressive Acidic Protein IDR Phản ứng nội bì Intradermo Reaction IL Interleukin INF-γ Interferon gamma L Bạch cầu lympho Lymphocyte LR Tỉ số khả dĩ Likelihood Ratio Lys Lysozyme LDH Lactate Dehydrogenase MGIT Mycobacteria Growth Indicator Tube MRI Cộng hưởng từ Magnetic resonance imaging NPV Giá trị tiên đoán âm Negative Predicted Value OADC Oleic acid, Albumin, Dextrose, Catalase PANTA Polymyxin B, Amphotericin B, Nalidixic acid, Trimethoprim, and Azlocillin PCR Polymerase Chain Reaction PPV Giá trị tiên đoán dương Positive Predicted Value PSA Prostate - Specific Antigen ROC Receiver Operating Characteristic TNF Yếu tố hoại tử u Tumor Necrosis Factor TST Phản ứng lao tố da Tuberculin Skin Test WHO Tổ chức y tế thế giới World Health Organization DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Phân loại TDMP dịch thấm hay tiết theo tiêu chuẩn Light .2: Nguyên nhân gây TDMP. Phân bố dân số theo tuổi và giới. Phân bố tuổi và giới theo phân nhóm nguyên nhân TDMP.
Xét nghiệm chẩn đoán xác định TDMP lao. Độ nhạy của các xét nghiệm xác định TDMP lao. Đặc điểm lâm sàng của 484 bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng theo phân nhóm bệnh nhân TDMP.
Đặc điểm protein, LDH và tế bào Lympho trong DMP. Giá trị chẩn đoán protein, LDH và tế bào Lympho trong DMP. Đặc điểm protein, LDH và tế bào Lympho trong phân nhóm TDMP. Phosphatase kiềm trong DMP.
Đặc điểm ALP DMP trong phân nhóm TDMP. Tỉ số Phosphatase kiềm DMP/HT. Tỉ số ALP DMP/HT trong phân nhóm TDMP. Lượng Lysozyme trong DMP.
Giá trị chẩn đoán của Lysozyme DMP. Trung bình Lysozyme trong phân nhóm TDMP. Tỉ số Lysozyme DMP/HT. Giá trị chẩn đoán của tỉ số Lysozyme DMP/HT.
Tỉ số Lys DMP/HT trong phân nhóm TDMP. Adenosine deaminase trong DMP. Giá trị chẩn đoán của ADA DMP. ADA trong phân nhóm TDMP.
INF-γ trong DMP. Giá trị chẩn đoán của INF-γ DMP. INF-γ trong phân nhóm TDMP. Trung bình của ALP, ALP DMP/HT, Lysozyme, Lysozyme DMP/HT, ADA và INF-γ TDMP lao và trong phân nhóm TDMP.
Giá trị chẩn đoán của, Lys, LysDMP/HT, ADA và INF-γ. Kết hợp tỉ lệ tế bào lympho DMP và Lys DMP. Kết hợp tỉ lệ tế bào lympho DMP và Lys DMP/HT. Giá trị chẩn đoán kết hợp lympho DMP và ADA DMP.
Kết hợp Lys DMP/ Lys DMP/HT + ADA / INF-γ DMP. Giá trị chẩn đoán khi kết hợp ADA DMP và INF-γ DMP. Giá trị chẩn đoán khi kết hợp Lys, ADA và INF-γ DMP. Giá trị chẩn đoán khi kết hợp Lys DMP/HT, ADA và INF-γ DMP.
So sánh triệu chứng lâm sàng với một số tác giả. So sánh Lys DMP giữa các tác giả. So sánh Lys DMP/HT giữa các tác giả. 110 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ/ SƠ ĐỒ Trang Biểu đồ 3.
Nguyên nhân tràn dịch màng phổi. Phân nhóm nguyên nhân tràn dịch màng phổi. Tỉ lệ chẩn đoán TDMP lao. Phân bố Lysozyme DMP.
Đường cong ROC của Lysozyme DMP. Phân bố tỉ số Lysozyme DMP/HT. Đường cong ROC của Lysozyme DMP/HT. Phân bố ADA DMP.
Đường cong ROC của ADA DMP. Phân bố INF-γ DMP. Đường cong ROC của INF-γ. So sánh đường cong ROC của ALP, Lys, ADA và INF-γ .1: Tiếp cận chẩn đoán tràn dịch màng phổi.
Lưu đồ phổ biến và vai trò các dấu ấn sinh hóa trong chẩn đoán TDMP lao. 123 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1 Cấu tr c giải phẫu của màng phổi. Các dấu ấn sinh hóa và con đường liên quan đến đáp ứng miễn dịch trong tràn dịch màng phổi do lao.3: Xquang phổi của bệnh nhân nam, 18 tuổi, TDMP trái lượng nhiều, không phát hiện tổn thương nhu mô phổi. Chẩn đoán xác định TDMP trái dựa trên sinh thiết màng phổi cho kết quả là mô viêm lao màng phổi.
Sinh thiết màng phổi mù bằng kim Abram. Hình ảnh nang lao với hoại tử bã đậu, sự hiện diện của tế bào biểu mô và đại bào Langhans. 32 1 MỞ ĐẦU Lao là nguyên nhân nhiễm trùng gây tử vong hàng đầu trên thế giới [23],[37],[47],[83]. Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO) 2010 có 8,8 triệu trường hợp lao mới (13% đồng nhiễm với HIV) và 1,1 triệu người chết vì bệnh lao ở người HIV (-) và 0,35 triệu người chết ở người HIV (+) [105].
Tỷ lệ tử vong do lao chiếm 1/4 (25%) trong tổng số tử vong do mọi nguyên nhân khác cộng lại. Lao cũng là một trong hai nguyên nhân thường gặp nhất gây ra tràn dịch màng phổi (TDMP) dịch tiết ưu thế lympho bào [6],[10],[15],[49]. Ở Việt Nam TDMP do lao đứng hàng đầu trong các bệnh lao ngoài phổi (chiếm 39,2% theo thống kê của Viện lao và bệnh phổi [17]. Việc chẩn đoán nguyên nhân tràn dịch màng phổi do lao ở Việt Nam cũng như trên thế giới đôi khi khó khăn và cần đặt ra ở bất kỳ bệnh nhân tràn dịch màng phổi dịch tiết nào.
Chẩn đoán xác định được thực hiện qua kỹ thuật chọc dò màng phổi lấy dịch màng phổi đi phân tích về sinh hóa, tế bào, vi trùng, sinh thiết màng phổi lấy mẫu mô làm giải phẫu bệnh. Ở nước ngoài, xét nghiệm phân tích dịch màng phổi cho kết quả chẩn đoán cao nhờ sử dụng nhiều xét nghiệm tiên tiến về sinh hóa, tế bào, vi trùng trong dịch màng phổi. Tuy nhiên, các xét nghiệm tế bào và vi trùng trong chẩn đoán lao có độ nhạy còn thấp. Sinh thiết màng phổi - một tiêu chuẩn vàng cho phép chẩn đoán xác định TDMP do lao thông qua sự tồn tại mô viêm lao đặc hiệu – tỉ lệ chẩn đoán dương tính vẫn còn thấp 56 – 82% [19], [21],[49],[59].
Tại Việt Nam, các xét nghiệm cần thiết chẩn đoán lao không đủ, hiệu quả chẩn đoán của phân tích dịch màng phổi còn thấp. Hiện nay, ở nước ta, AFB dương tính trong đàm là phương tiện thường nhất để chẩn đoán tràn dịch màng phổi đi kèm với lao phổi. Nếu AFB không 2 được phát hiện, phần lớn các trường hợp TDMP do lao khác được chẩn đoán tại địa phương đơn thuần dựa vào đặc điểm tràn dịch màng phổi dịch tiết ưu thế lympho bào có kèm hoặc không với phản ứng lao tố dương tính mạnh. Ngoài các xét nghiệm thường qui cho lao, các xét nghiệm mới, tiên tiến để chẩn đoán lao đa phần không phổ biến ngoại trừ ở các bệnh viện trung tâm khu vực.
Vì vậy, rất nhiều bệnh nhân tràn dịch màng phổi dịch tiết ưu thế lympho bào đã được chẩn đoán và điều trị thử lao. Mặc dù TDMP do lao có thể tự giới hạn trong vài tháng mà không cần điều trị, việc chẩn đoán và điều trị sai có thể làm bệnh diễn tiến nặng và biến chứng lao các cơ quan khác trong khoảng 65% trường hợp [17],[63],[88]. Điều trị thử không được khuyến cáo vì mang đến nhiều nguy cơ như: bỏ sót chẩn đoán khác, đặc biệt là ung thư; tốn kém tiền bạc và thời gian; tác dụng phụ thuốc kháng lao trên gan, thận, thần kinh ngoại biên, khớp., gây tâm lý hoang mang lo lắng cho thân nhân và bệnh nhân. Vài dấu ấn sinh hóa đã được phát hiện gi p ích cho việc chẩn đoán TDMP do lao, bao gồm sự gia tăng các chất sau trong dịch màng phổi: Phosphatase kiềm, Adenosin deaminase (ADA), Interferon gamma (INF-γ), Lysozyme, Interleukin (IL)-12p40, IL-18, Immunosuppressive Acidic Protein (IAP), soluble IL-2 receptors (sIL-2Rs).
Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã cho thấy rằng những dấu ấn này có giá trị trong chẩn đoán TDMP do lao. Trong tình hình Việt Nam hiện nay, các cơ sở chưa trang bị được phòng xét nghiệm đủ tiêu chuẩn để thực hiện kỹ thuật PCR lao, chưa làm được một số dấu ấn sinh hóa, chưa làm được sinh thiết màng phổi và/hoặc chưa đọc được tiêu bản giải phẫu bệnh mảnh mô màng phổi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cao Xuân Thục (2018). Nghiên cứu giá trị ALP, Lysozyme, ADA, INF-γ chẩn đoán TDMP lao [Luận án tiến sĩ, đại học y dược thành phố hồ chí minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-gia-tri-alp-lysozyme-ada-inf-gamma-chan-doan-tdmp-lao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giá trị ALP, Lysozyme, ADA, INF-γ chẩn đoán TDMP lao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giá trị ALP, Lysozyme, ADA, INF-γ chẩn đoán tràn dịch màng phổi lao bằng phương pháp sinh hóa và miễn dịch.
Luận án "Nghiên cứu giá trị ALP, Lysozyme, ADA, INF-γ chẩn đoán TDMP lao" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu giá trị ALP, Lysozyme, ADA, INF-γ chẩn đoán TDMP lao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giá trị ALP, Lysozyme, ADA, INF-γ chẩn đoán TDMP lao" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu giá trị ALP, Lysozyme, ADA, INF-γ chẩn đoán TDMP lao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giá trị ALP, Lysozyme, ADA, INF-γ chẩn đoán TDMP lao" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giá trị ALP, Lysozyme, ADA, INF-γ chẩn đoán TDMP lao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.