Nghiên cứu biểu hiện dấu ấn GATA3, SOX10 trong phân nhóm phân tử carcinôm tuyến vú xâm nhập
Nghiên cứu biểu hiện GATA3 và SOX10 trong phân nhóm phân tử carcinôm tuyến vú xâm nhập. Phân tích vai trò phân loại, tiên lượng.
Khoa học Y sinh (Giải phẫu bệnh)
Luan An
Luận văn thạc sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
123
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu GATA3 SOX10 trong Carcinôm Tuyến Vú Xâm Nhập
Ung thư vú xâm nhập là một bệnh lý ác tính phổ biến. Bệnh ảnh hưởng đến hàng triệu phụ nữ trên toàn cầu. Việc chẩn đoán sớm và phân loại chính xác rất quan trọng. Phân nhóm phân tử giúp cá nhân hóa điều trị. Điều này cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Carcinôm tuyến vú xâm nhập cần được hiểu rõ hơn. Nghiên cứu tập trung vào các chỉ dấu sinh học mới. Các chỉ dấu này hỗ trợ chẩn đoán và tiên lượng. Nghiên cứu này khảo sát biểu hiện của GATA3 và SOX10. Việc khảo sát được thực hiện trong các phân nhóm phân tử của carcinôm tuyến vú xâm nhập. Mục tiêu là đánh giá vai trò của chúng. GATA3 và SOX10 có thể là dấu ấn tiên lượng hoặc dự đoán. Kết quả cung cấp thông tin giá trị. Thông tin này hỗ trợ định hướng điều trị. Nghiên cứu góp phần cải thiện hiểu biết về ung thư vú xâm nhập. GATA3 là một yếu tố phiên mã. Yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của tuyến vú. GATA3 thường biểu hiện dương tính trong các khối u vú dạng luminal. SOX10 cũng là một yếu tố phiên mã. SOX10 liên quan đến sự phát triển của tế bào thần kinh và tế bào hắc tố. Gần đây, SOX10 được nghiên cứu trong các khối u vú ba âm tính. Các dấu ấn này có tiềm năng lớn. Chúng có thể phân loại và dự đoán diễn tiến bệnh.
1.1. Giới thiệu ung thư vú xâm nhập
Ung thư vú xâm nhập là bệnh lý ác tính phổ biến toàn cầu. Chẩn đoán sớm và phân loại chính xác giúp cá nhân hóa điều trị. Phân loại này cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Nghiên cứu tập trung vào các chỉ dấu sinh học mới. Chúng hỗ trợ chẩn đoán và tiên lượng bệnh. Việc hiểu rõ carcinôm tuyến vú xâm nhập rất cần thiết.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu GATA3 và SOX10
Nghiên cứu khảo sát biểu hiện của GATA3 và SOX10. Các chỉ dấu này được đánh giá trong các phân nhóm phân tử của carcinôm tuyến vú xâm nhập. Mục tiêu là xác định GATA3 và SOX10 có phải dấu ấn tiên lượng hay dự đoán không. Kết quả cung cấp thông tin giá trị. Chúng hỗ trợ định hướng điều trị và nâng cao hiểu biết về ung thư vú xâm nhập.
1.3. Vai trò của GATA3 và SOX10
GATA3 là yếu tố phiên mã quan trọng trong phát triển tuyến vú. GATA3 thường dương tính ở các khối u vú dạng luminal. SOX10 cũng là yếu tố phiên mã. Nó liên quan đến tế bào thần kinh và hắc tố. Gần đây, SOX10 được nghiên cứu trong ung thư vú ba âm tính. Hai dấu ấn này tiềm năng trong phân loại và dự đoán diễn tiến bệnh.
II.Phương pháp nghiên cứu dấu ấn GATA3 SOX10 ung thư vú
Nghiên cứu tiến hành trên các mẫu mô khối u. Các mẫu này được lấy từ bệnh nhân carcinôm tuyến vú xâm nhập. Tiêu chí lựa chọn mẫu rất chặt chẽ. Đảm bảo tính đại diện và phù hợp nghiên cứu. Các mẫu mô được thu thập và xử lý cẩn thận. Việc này tuân thủ các quy định đạo đức y tế. Tổng số lượng mẫu đủ lớn để có ý nghĩa thống kê. Mỗi mẫu đều có thông tin lâm sàng và giải phẫu bệnh chi tiết. Miễn dịch hóa mô (HMMD) là phương pháp chính. Kỹ thuật này được dùng để đánh giá biểu hiện protein. Các kháng thể đặc hiệu cho GATA3 và SOX10 được sử dụng. Phản ứng màu cho thấy vị trí và cường độ biểu hiện. Việc đọc kết quả thực hiện bởi các chuyên gia. Đảm bảo tính khách quan và chính xác cao. Kỹ thuật này rất nhạy và đặc hiệu. Nó giúp xác định rõ ràng sự hiện diện của các dấu ấn. Các mẫu được phân loại theo phân nhóm phân tử. Việc này dựa trên biểu hiện của các thụ thể. Các thụ thể bao gồm ER, PR và HER2. Phân loại còn có chỉ số Ki-67. Các phân nhóm chính là Luminal A, Luminal B, HER2 dương tính và Ba âm tính. Phân loại này giúp so sánh biểu hiện GATA3 và SOX10. Nó giúp đánh giá sự khác biệt giữa các phân nhóm. Đây là một bước quan trọng trong nghiên cứu ung thư vú xâm nhập.
2.1. Đối tượng và mẫu nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng mẫu mô từ bệnh nhân carcinôm tuyến vú xâm nhập. Mẫu được chọn theo tiêu chí nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo tính đại diện và tuân thủ đạo đức. Số lượng mẫu đủ lớn cho phân tích thống kê. Mỗi mẫu bao gồm thông tin lâm sàng và giải phẫu bệnh chi tiết. Các mẫu này quan trọng để đánh giá dấu ấn tiên lượng.
2.2. Kỹ thuật miễn dịch hóa mô
Miễn dịch hóa mô (HMMD) là kỹ thuật chính. Nó đánh giá biểu hiện protein GATA3 và SOX10. Các kháng thể đặc hiệu tạo phản ứng màu. Phản ứng này chỉ ra vị trí và cường độ biểu hiện. Kết quả được đọc bởi chuyên gia. Điều này đảm bảo tính khách quan và chính xác. Kỹ thuật HMMD nhạy và đặc hiệu trong phát hiện chỉ dấu sinh học ung thư vú.
2.3. Phân tích phân nhóm phân tử
Các mẫu được phân loại theo phân nhóm phân tử. Việc này dựa trên biểu hiện ER, PR, HER2 và Ki-67. Các phân nhóm bao gồm Luminal A, Luminal B, HER2 dương tính và Ba âm tính. Phân loại này cho phép so sánh biểu hiện GATA3 và SOX10. Nó giúp đánh giá sự khác biệt giữa các phân nhóm. Đây là bước thiết yếu trong nghiên cứu ung thư vú xâm nhập.
III.Biểu hiện GATA3 Chỉ dấu sinh học ung thư vú tiềm năng
Biểu hiện GATA3 được quan sát rõ rệt. GATA3 dương tính chủ yếu trong các phân nhóm Luminal A và Luminal B. Tỷ lệ dương tính cao hơn đáng kể. Biểu hiện này phản ánh nguồn gốc tế bào của khối u. GATA3 là một chỉ dấu sinh học ung thư vú quan trọng. Nó đặc trưng cho biệt hóa luminal. Sự hiện diện của GATA3 thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn. Phát hiện này củng cố vai trò của GATA3. Mối liên hệ giữa GATA3 và các phân nhóm phân tử rất rõ ràng. GATA3 thể hiện dương tính mạnh mẽ trong phân nhóm Luminal. Ngược lại, biểu hiện thấp hoặc âm tính ở phân nhóm Ba âm tính và HER2 dương tính. Điều này khẳng định GATA3 là chỉ dấu quan trọng. Nó giúp xác định phân nhóm phân tử ung thư vú. Việc này hỗ trợ cho việc đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa. Biểu hiện GATA3 có mối liên hệ với một số đặc điểm giải phẫu bệnh. Các khối u GATA3 dương tính thường có độ mô học thấp hơn. Chúng cũng ít di căn hạch hơn. Điều này chỉ ra GATA3 có thể là dấu ấn tiên lượng. GATA3 giúp đánh giá mức độ ác tính. Nghiên cứu sâu hơn cần thiết để xác định giá trị dự đoán của GATA3. Nó có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
3.1. Phân bố biểu hiện GATA3
Biểu hiện gen GATA3 dương tính mạnh trong phân nhóm Luminal A và B. Điều này phản ánh nguồn gốc tế bào khối u. GATA3 là chỉ dấu sinh học ung thư vú quan trọng. Nó đặc trưng cho biệt hóa luminal. GATA3 dương tính thường liên quan đến tiên lượng tốt. Phát hiện này củng cố vai trò của GATA3.
3.2. Mối liên hệ GATA3 với phân nhóm phân tử
GATA3 dương tính mạnh mẽ trong các phân nhóm Luminal. Ngược lại, nó biểu hiện thấp hoặc âm tính ở phân nhóm Ba âm tính và HER2 dương tính. Điều này khẳng định GATA3 là chỉ dấu quan trọng. GATA3 giúp xác định phân nhóm phân tử ung thư vú xâm nhập. Nó hỗ trợ quyết định điều trị cá thể hóa.
3.3. GATA3 và đặc điểm giải phẫu bệnh
Biểu hiện GATA3 có liên hệ với đặc điểm giải phẫu bệnh. Khối u GATA3 dương tính thường có độ mô học thấp hơn. Chúng cũng ít di căn hạch hơn. GATA3 có thể là dấu ấn tiên lượng hữu ích. Nó giúp đánh giá mức độ ác tính. Cần nghiên cứu thêm để xác định giá trị dự đoán của GATA3.
IV.Biểu hiện SOX10 Dấu ấn dự đoán mới trong ung thư vú
Biểu hiện SOX10 có sự khác biệt rõ rệt. SOX10 chủ yếu dương tính trong phân nhóm ba âm tính (TNBC). Đặc biệt là trong các subtype basal-like. Tỷ lệ dương tính cao ở nhóm này. Điều này rất khác biệt so với GATA3. SOX10 thường âm tính hoặc biểu hiện rất thấp ở các phân nhóm luminal. Phát hiện này nhấn mạnh SOX10 là một dấu ấn quan trọng. Nó có thể đặc trưng cho các phân nhóm ung thư vú xâm nhập. SOX10 là một chỉ dấu có giá trị trong phân nhóm ba âm tính. Phân nhóm này nổi tiếng với tiên lượng xấu. Nó có ít lựa chọn điều trị nhắm đích. Biểu hiện protein SOX10 có thể giúp phân loại sâu hơn TNBC. Nó có thể xác định các nhóm bệnh nhân khác nhau. Điều này mở ra cơ hội tìm kiếm liệu pháp mới. Việc hiểu rõ biểu hiện protein SOX10 giúp cá nhân hóa điều trị. Biểu hiện SOX10 có liên quan đến các đặc điểm khối u tích cực hơn. Các khối u SOX10 dương tính thường có độ mô học cao hơn. Chúng có thể có tốc độ tăng sinh nhanh hơn. Điều này gợi ý SOX10 là dấu ấn dự đoán. Nó có thể liên quan đến hành vi xâm lấn của khối u. Cần thêm nghiên cứu để xác định vai trò chính xác của SOX10. Đặc biệt là trong tiên lượng và đáp ứng điều trị.
4.1. Phân bố biểu hiện SOX10
Biểu hiện protein SOX10 chủ yếu dương tính trong ung thư vú ba âm tính (TNBC). Đặc biệt là subtype basal-like. Tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với các phân nhóm luminal. SOX10 là một dấu ấn quan trọng. Nó đặc trưng cho các phân nhóm ung thư vú xâm nhập. Đây là một phát hiện quan trọng về dấu ấn dự đoán.
4.2. SOX10 trong các phân nhóm phân tử
SOX10 có giá trị trong phân nhóm ba âm tính. Phân nhóm này có tiên lượng xấu và ít lựa chọn điều trị. Biểu hiện SOX10 có thể giúp phân loại sâu TNBC. Nó xác định các nhóm bệnh nhân khác nhau. Điều này mở ra cơ hội cho liệu pháp mới. Biểu hiện protein SOX10 giúp cá nhân hóa điều trị ung thư vú.
4.3. Quan hệ SOX10 với đặc điểm khối u
Biểu hiện SOX10 liên quan đến các đặc điểm khối u tích cực. Khối u SOX10 dương tính thường có độ mô học cao. Chúng có tốc độ tăng sinh nhanh hơn. SOX10 gợi ý là dấu ấn dự đoán hành vi xâm lấn. Cần thêm nghiên cứu để xác định vai trò chính xác của SOX10. Đặc biệt trong tiên lượng và đáp ứng điều trị.
V.Ý nghĩa lâm sàng GATA3 SOX10 Dấu ấn tiên lượng ung thư vú
GATA3 thể hiện vai trò là một chỉ dấu sinh học ung thư vú quan trọng. GATA3 dương tính mạnh mẽ trong các khối u luminal. Nó liên quan đến tiên lượng tốt hơn. Các nhà lâm sàng có thể sử dụng GATA3. Nó giúp đánh giá mức độ biệt hóa. GATA3 hỗ trợ phân loại khối u. Việc này cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán. GATA3 góp phần cá nhân hóa chiến lược điều trị ung thư vú xâm nhập. SOX10 mang đến tiềm năng mới. Nó là một dấu ấn dự đoán đặc hiệu cho ung thư vú ba âm tính. Biểu hiện protein SOX10 giúp phân loại sâu hơn phân nhóm này. Phân loại này vốn rất phức tạp. SOX10 có thể xác định các phân nhóm phụ. Các phân nhóm phụ có thể đáp ứng khác nhau với liệu pháp. Việc tìm kiếm các chỉ dấu sinh học ung thư vú mới là rất cần thiết. SOX10 đang chứng tỏ giá trị của mình. Kết hợp đánh giá GATA3 và SOX10 có thể mang lại lợi ích. Việc này giúp phân loại carcinôm tuyến vú xâm nhập chính xác hơn. GATA3 dương tính thường đi kèm với SOX10 âm tính. Điều này tạo ra một bức tranh rõ ràng hơn. Các dấu ấn này bổ trợ cho nhau. Nó giúp phân biệt các subtype khác nhau của ung thư vú. Việc này hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất. Nó cải thiện kết quả cho bệnh nhân.
5.1. Tiềm năng GATA3 làm chỉ dấu sinh học
GATA3 là chỉ dấu sinh học ung thư vú quan trọng. GATA3 dương tính mạnh trong khối u luminal. Nó liên quan đến tiên lượng tốt hơn. GATA3 giúp lâm sàng đánh giá mức độ biệt hóa. Nó hỗ trợ phân loại khối u. Điều này cải thiện chẩn đoán. GATA3 góp phần cá nhân hóa điều trị carcinôm tuyến vú xâm nhập.
5.2. Tiềm năng SOX10 trong ung thư vú xâm nhập
SOX10 là dấu ấn dự đoán đặc hiệu cho ung thư vú ba âm tính. Biểu hiện protein SOX10 giúp phân loại sâu phân nhóm phức tạp này. SOX10 có thể xác định các phân nhóm phụ. Các nhóm phụ có thể đáp ứng khác nhau với liệu pháp. Việc tìm chỉ dấu sinh học ung thư vú mới rất cần thiết. SOX10 đang chứng tỏ giá trị.
5.3. Kết hợp GATA3 và SOX10
Kết hợp GATA3 và SOX10 giúp phân loại carcinôm tuyến vú xâm nhập chính xác hơn. GATA3 dương tính thường đi kèm SOX10 âm tính. Điều này tạo bức tranh rõ ràng về các subtype. Các dấu ấn này bổ trợ nhau. Nó hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất. Việc này nhằm cải thiện kết quả cho bệnh nhân.
VI.Kết luận nghiên cứu GATA3 SOX10 Tương lai ung thư vú
Nghiên cứu khẳng định GATA3 là chỉ dấu đặc trưng. GATA3 đặc trưng cho các phân nhóm luminal của carcinôm tuyến vú xâm nhập. SOX10 lại là dấu ấn đặc hiệu. SOX10 đặc hiệu cho phân nhóm ba âm tính. Biểu hiện gen GATA3 và biểu hiện protein SOX10 có vai trò đối lập. Chúng giúp phân biệt rõ ràng các subtype ung thư vú. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Nghiên cứu có một số hạn chế. Kích thước mẫu có thể được mở rộng. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào. Việc này bao gồm theo dõi lâu dài bệnh nhân. Nó đánh giá ảnh hưởng của GATA3 và SOX10. Ảnh hưởng này đối với đáp ứng điều trị. Cần nghiên cứu thêm cơ chế phân tử. Việc này để hiểu rõ hơn vai trò của chúng. Nghiên cứu này đã đóng góp vào kiến thức hiện có. Nó về các chỉ dấu sinh học ung thư vú. GATA3 và SOX10 có tiềm năng lớn. Chúng là dấu ấn tiên lượng và dự đoán. Kết quả hỗ trợ việc phân loại bệnh chính xác hơn. Nó mở ra hướng mới cho điều trị cá thể hóa. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng sống. Đồng thời kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
6.1. Tóm tắt phát hiện chính
Nghiên cứu xác nhận GATA3 là chỉ dấu đặc trưng cho nhóm luminal. SOX10 là dấu ấn đặc hiệu cho nhóm ba âm tính của carcinôm tuyến vú xâm nhập. Biểu hiện gen GATA3 và biểu hiện protein SOX10 có vai trò đối lập. Chúng giúp phân biệt các subtype ung thư vú rõ ràng. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và phân loại ung thư vú.
6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu có hạn chế về kích thước mẫu. Cần mở rộng quy mô. Các nghiên cứu tiếp theo nên theo dõi bệnh nhân lâu dài. Điều này giúp đánh giá ảnh hưởng của GATA3 và SOX10. Ảnh hưởng này đối với đáp ứng điều trị. Cần tìm hiểu thêm cơ chế phân tử để hiểu rõ vai trò của chúng.
6.3. Đóng góp của nghiên cứu
Nghiên cứu đóng góp vào kiến thức về chỉ dấu sinh học ung thư vú. GATA3 và SOX10 có tiềm năng làm dấu ấn tiên lượng và dự đoán. Kết quả hỗ trợ phân loại bệnh chính xác hơn. Nó mở ra hướng điều trị cá thể hóa mới. Mục tiêu là cải thiện chất lượng và thời gian sống cho bệnh nhân carcinôm tuyến vú xâm nhập.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (123 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM THỊ NHƢ DIỄM NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN DẤU ẤN GATA3 VÀ SOX10 TRONG CÁC PHÂN NHÓM PHÂN TỬ CỦA CARCINÔM TUYẾN VÚ XÂM NHẬP LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM THỊ NHƢ DIỄM NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN DẤU ẤN GATA3 VÀ SOX10 TRONG CÁC PHÂN NHÓM PHÂN TỬ CỦA CARCINÔM TUYẾN VÚ XÂM NHẬP NGÀNH: KHOA HỌC Y SINH (GIẢI PHẪU BỆNH) MÃ SỐ: 8720101 LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. DƢƠNG THANH TÚ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài “Nghiên cứu biểu hiện dấu ấn GATA3 và SOX10 trong các phân nhóm phân tử của carcinôm tuyến vú xâm nhập” là công trình nghiên cứu do chính tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất cứ một công trình nghiên cứu nào khác. Hồ Chí Minh, ngày 03 tháng 11 năm 2023 Tác giả luận văn Phạm Thị Như Diễm. iii MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT-ANH.
vi DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ. xi DANH MỤC HÌNH. xii MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.
Đại cương về giải phẫu học, đại thể và vi thể tuyến vú bình thường ở phụ nữ. Khái quát về carcinôm tuyến vú xâm nhập. Khái quát về GATA3 và SOX10 .28 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu .42 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ.
Đặc điểm giải phẫu bệnh và phân nhóm phân tử của mẫu nghiên cứu. Biểu hiện dấu ấn GATA3 và SOX10 trong mẫu nghiên cứu.57 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm giải phẫu bệnh và phân nhóm phân tử của mẫu nghiên cứu. Biểu hiện dấu ấn GATA3 và SOX10 trong mẫu nghiên cứu.92 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN .93 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC.
iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT TÊN ĐẦY ĐỦ ASCO American Society of Clinical Oncology BC Breast cancer CAP College of American Pathologists DCIS Ductal carcinoma in situ DFS Disease-free survival EMT Chuyển đổi biểu mô – trung mô ER Estrogen receptor ESMO European Society for Medical Oncology FISH Fluorescence in situ hybridisation GATA3 GATA-binding protein 3 GCDFP-15 Gross cystic disease fluid protein 15 H&E Hematoxylin & Eosin HER2 Human epidermal growth factor receptor 2 HMMD Hóa mô miễn dịch IBC Invasive breast carcinoma IBC Invasive breast cancer iTILs Intratumoral Tumor-infiltrating lymphocytes LP Luminal progenitor LVI Lymhovascular invasion MaSC Mammary stem cell MMG Mammaglobin NCCN National Comprehensive Cancer Network NST No special type OS Overall survival PAM50 Prediction Analysis of Microarray using 50 classifier genes plus 5 reference genes. v pCR Pathologic Complete Response PR Progesteron receptor SOX10 Sex-determining region Y-related Cao mobility group-box 10 sTILs Stromal Tumor-infiltrating lymphocytes TCGA The Cancer Genome Atlas TDLU Terminal duct lobular units TILs Tumor-infiltrating lymphocytes TMA Tissue microarray TME Tumor microenvironment TNBC Triple negative breast cancer UTV Ung thư vú WHO World Health Organization. vi DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT-ANH TỪ TIẾNG VIỆT TỪ TIẾNG ANH Bản đồ gen ung thư The Cancer Genome Atlas Các đơn vị tiểu thùy ống tận Terminal duct lobular units Carcinôm bọc dạng tuyến Adenoid cystic carcinoma Carcinôm chế tiết Secretory carcinoma Carcinôm chuyển sản Metaplastic carcinoma Carcinôm biệt hóa đỉnh tiết Carcinoma with apocrine differentiation Carcinôm dạng nhầy Mucinous carcinoma Carcinôm dạng nhú xâm nhập Invasive papillary carcinoma Carcinôm dạng ống Tubular carcinoma Carcinôm dạng vi nhú xâm nhập Invasive micropapillary carcinoma Carcinôm nhầy bì Mucoepidermoid carcinoma Carcinôm nhú đặc, xâm nhập Solid papillary carcinoma with invasion Carcinôm nhú trong vỏ bao, xâm nhập Encapsulated papillary carcinoma with invasion Carcinôm tế bào cao với phân cực đảo Tall cell carcinoma with reversed ngược polarity Carcinôm tế bào nang Acinar cell carcinoma Carcinôm tiểu thùy xâm nhập Invasive lobular carcinoma Carcinôm tuyến bọc dạng nhầy Mucinous cystadenocarcinoma Carcinôm tuyến da dạng Polymorphous adenocarcinoma Carcinôm tuyến vú xâm nhập Invasive breast carcinoma Carcinôm tuyến vú xâm nhập, dạng Invasive breast carcinoman, no special không đặc biệt type Carcinôm dạng sàng Cribriform carcinoma. vii Chồi ống tận Terminal buds Chuyển đổi biểu mô – trung mô Epithelial-mesenchymal transitions Đại học Bệnh học Hoa Kỳ College of American Pathologists Dạng đáy Basal-like Đáp ứng mô bệnh học hoàn toàn Pathologic Complete Response Dạng bình thường Normal-like Hệ thống phân độ Nottingham Nottingham grading system Hiệp hội ung thư lâm sàng Hoa Kỳ American Society of Clinical Oncology Dạng không đặc biệt No special type Lai tại chỗ gắn huỳnh quang Fluorescence in situ hybridisation Lòng ống Luminal Mạng lưới ung thư toàn diện quốc gia National Comprehensive Cancer Network Môi trường vi mô khối u Tumor microenvironment Nhóm di động cao liên quan đến vùng Sex-determining region Y-related Cao xác định giới tính Y mobility group Nhóm làm việc về TILs Quốc tế năm International TILs Working Group 2014 2014 Phân tích dự đoán microarray sử dụng Prediction Analysis of Microarray 50 gen phân loại cộng với 5 gen tham using 50 classifier genes plus 5 chiếu reference genes Protein ngón tay kẽm loại GATA GATA-type zinc-finger proteins Protein số 3 liên kết với GATA GATA-binding protein 3 Sắp xếp dãy mô nhỏ Tissue microarray Sống còn chung Overall survival Sống còn không bệnh Disease-free survival Tế bào gốc Stem Cell Tế bào lymphô thâm nhiễm khối u Tumor-infiltrating lymphocytes.
viii Tế bào lymphô thâm nhiễm khối u trong Stromal Tumor-infiltrating mô đệm lymphocytes Tế bào lymphô thâm nhiễm khối u trong Intratumoral Tumor-infiltrating u lymphocytes Tế bào tiền thân Progenitor cells Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì 2 ở Human epidermal growth factor người receptor 2 Tiền thân lòng ống Luminal progenitor Tính dẻo kiểu hình Phenotypic plasticity Tổ chức Y tế thế giới World Health Organization Ung thư vú Bộ ba âm tính Triple negative breast cancer Xâm nhập mạch máu - mạch bạch huyết Lymhovascular invasion. ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Hệ thống phân độ Nottingham. Bảng các kháng thể dùng trong nghiên cứu.
Bảng biểu hiện và ngưỡng dương tính của các dấu ấn trong nghiên cứu 41 Bảng 3. Phân bố tuổi và các đặc điểm giải phẫu bệnh của mẫu nghiên cứu. Mối liên quan giữa sTILs với các đặc điểm giải phẫu bệnh. Mối liên quan giữa biểu hiện HER2 với các đặc điểm giải phẫu bệnh.
Mối liên quan giữa phân nhóm phân tử với các đặc điểm giải phẫu bệnh. So sánh các đặc điểm của phân nhóm Bộ ba âm tính và các phân nhóm còn lại. Mối liên quan giữa biểu hiện GATA3 với các đặc điểm vi thể. Mối liên quan giữa biểu hiện GATA3 với biểu hiện của ER, PR, HER2, Ki67.
Mối liên quan giữa biểu hiện GATA3 với các đặc điểm giải phẫu bệnh trong phân nhóm Bộ ba âm tính. Mối liên quan giữa biểu hiện SOX10 với các đặc điểm vi thể. Mối liên quan giữa biểu hiện SOX10 với biểu hiện của ER, PR, HER2, Ki67. Tỉ lệ biểu hiện của các dấu ấn GATA3, SOX10 và ER.
So sánh một số đặc điểm phương pháp nghiên cứu và tỉ lệ biểu hiện GATA3 giữa các nghiên cứu. So sánh một số đặc điểm phương pháp nghiên cứu và tỉ lệ biểu hiện SOX10 giữa các nghiên cứu. So sánh tỉ lệ biểu hiện của tổ hợp GATA3/SOX10 trong ung thư vú và trong phân nhóm Bộ ba âm tính giữa các nghiên cứu. xi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Biểu đồ phân bố sTILs trong mẫu nghiên cứu. Mối liên quan giữa sTILs với phân độ mô học (A) và Ki67 (B) trong nhóm ung thư vú ER dương tính. Biểu đồ phân bố sTILs theo phân nhóm phân tử. Tỉ lệ HER2-thấp sau khi phân loại theo quy trình đánh giá 3 bậc.
Tỉ lệ ung thư vú HER2-thấp theo mức độ biểu hiện ER. Biểu đồ phân bố các phân nhóm phân tử của mẫu nghiên cứu. Tỉ lệ biểu hiện của GATA3. Phân bố biểu hiện GATA3 theo mức độ biểu hiện ER.
Biểu hiện GATA3 trong các phân nhóm phân tử. Tỉ lệ biểu hiện của SOX10. Phân bố biểu hiện SOX10 theo mức độ biểu hiện ER. Biểu hiện SOX10 trong các phân nhóm phân tử.
So sánh tỉ lệ các phân nhóm phân tử giữa các nghiên cứu trong nước và thế giới. So sánh tỉ lệ biểu hiện GATA3 trong các phân nhóm phân tử giữa các nghiên cứu. So sánh tỉ lệ biểu hiện SOX10 trong các phân nhóm phân tử giữa các nghiên cứu. xii DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Mô học tuyến vú bình thường ở phụ nữ trưởng thành. Phân bố tỉ lệ mắc ung thư vú theo Globocan năm 2020. Phân bố số ca mới mắc của các bệnh ung thư ở phụ nữ Việt Nam theo Globocan năm 2020. Đánh giá sự biệt hóa lòng ống.
Đánh giá mức độ dị dạng nhân. Một trường hợp LVI có thể bị nhầm lẫn với mô vú lành tính. Các bước để đánh giá TILs mô đệm trong ung thư vú. Hệ thống điểm Allred trong đánh giá biểu hiện thụ thể nội tiết ER và PR.
Biểu hiện HER2 trên HMMD trong ung thư vú. Biểu hiện của SOX10 trong mô vú bình thường. Những thay đổi về cách tính điểm HER2 trong ung thư vú từ hệ thống tính điểm hai bậc thành ba bậc hiện tại với việc bổ sung phân loại HER2 thấp. Biểu hiện của GATA3 (x400).
Biểu hiện SOX10 (x100). TILs mô đệm: sTILs thấp trong (A) (×100), sTILs trung bình trong (B) (×1 00) và sTILs cao trong (C) (×100). 1 MỞ ĐẦU Ung thư vú là loại ung thư thường gặp nhất và là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở phụ nữ trên toàn thế giới. Trong những thập kỷ gần đây, nhờ sự phát triển vượt bậc của sinh học phân tử, phân nhóm phân tử được thiết lập dựa trên phân tích biểu hiện gen trong ung thư vú.1 Phân loại này giúp cung cấp thông tin trong việc lựa chọn phương pháp điều trị, đồng thời cũng cho thấy giá trị dự đoán đáp ứng với liệu pháp tân bổ trợ và tiên đoán tái phát muộn.
Tuy nhiên, do sự phức tạp về mặt kỹ thuật và chi phí, việc phân tích hồ sơ biểu hiện gen của khối u không được áp dụng trong thực hành lâm sàng hàng ngày. Do đó, phân loại thay thế dựa trên biểu hiện kiểu hình miễn dịch của 4 dấu ấn: thụ thể estrogen (ER), thụ thể progesterone (PR), thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì 2 ở người (HER2) và chỉ số tăng trưởng Ki67 đã được đề xuất và áp dụng rộng rãi nhằm xác định phân nhóm phân tử của ung thư vú.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu GATA3, SOX10 trong carcinôm tuyến vú xâm nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biểu hiện GATA3 và SOX10 trong phân nhóm phân tử carcinôm tuyến vú xâm nhập. Phân tích vai trò phân loại, tiên lượng.
Luận án "Nghiên cứu GATA3, SOX10 trong carcinôm tuyến vú xâm nhập" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu GATA3, SOX10 trong carcinôm tuyến vú xâm nhập" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu GATA3, SOX10 trong carcinôm tuyến vú xâm nhập" thuộc chuyên ngành Khoa học Y sinh (Giải phẫu bệnh). Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu GATA3, SOX10 trong carcinôm tuyến vú xâm nhập" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu GATA3, SOX10 trong carcinôm tuyến vú xâm nhập" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu GATA3, SOX10 trong carcinôm tuyến vú xâm nhập" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.