Luận án TS: Gan nhiễm mỡ không do rượu, tổn thương ĐMV - Phạm Hồng Phương
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân bệnh gan nhiễm. Đóng góp phát hiện mới.
Nội Tim mạch
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Gan nhiễm mỡ không do rượu Tổng quan bệnh lý
Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) là một bệnh lý gan phổ biến. Bệnh không liên quan đến việc tiêu thụ rượu. Sự hiểu biết về NAFLD đang ngày càng sâu rộng. Bệnh này gây ra những hệ lụy sức khỏe đáng kể. Tổng quan này khám phá định nghĩa, dịch tễ và sự tiến triển của NAFLD.
1.1. Định nghĩa và dịch tễ học NAFLD
Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) là tình trạng tích tụ mỡ trong gan. Không có nguyên nhân do uống rượu quá mức. NAFLD trở thành vấn đề sức khỏe toàn cầu. Dịch tễ học cho thấy tỷ lệ mắc bệnh tăng cao. NAFLD ảnh hưởng đến hàng triệu người. Bệnh liên quan chặt chẽ đến lối sống hiện đại, bao gồm béo phì và ít vận động. Tỷ lệ mắc NAFLD tăng đều ở cả người lớn và trẻ em trên toàn thế giới.
1.2. Các yếu tố nguy cơ của NAFLD
Nhiều yếu tố thúc đẩy NAFLD phát triển. Béo phì là nguyên nhân hàng đầu. Đái tháo đường type 2 cũng tăng nguy cơ. Kháng insulin đóng vai trò trung tâm trong bệnh sinh. Hội chứng chuyển hóa thường đi kèm với NAFLD. Rối loạn lipid máu cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng. Các yếu tố này tạo môi trường thuận lợi cho sự tích tụ mỡ trong gan.
1.3. NAFLD tiến triển thành viêm gan do mỡ NASH
NAFLD có thể tiến triển. Một số bệnh nhân phát triển viêm gan do mỡ không do rượu (NASH). NASH là thể nghiêm trọng hơn của NAFLD. NASH gây viêm và tổn thương tế bào gan. Viêm kéo dài dẫn đến xơ hóa gan. Cuối cùng, có thể dẫn đến xơ gan, suy gan, hoặc ung thư gan. Sự tiến triển này làm tăng nguy cơ tử vong.
II. Cơ chế NAFLD gây tổn thương động mạch vành
NAFLD không chỉ là bệnh gan. Nó là một yếu tố nguy cơ độc lập cho bệnh tim mạch. Các cơ chế sinh lý bệnh phức tạp liên kết NAFLD với tổn thương động mạch vành. Điều này bao gồm kháng insulin, viêm hệ thống và rối loạn lipid máu.
2.1. Kháng insulin và hội chứng chuyển hóa
Kháng insulin là yếu tố chính. Nó liên quan đến NAFLD và bệnh tim mạch. Kháng insulin thúc đẩy viêm và rối loạn chuyển hóa. Hội chứng chuyển hóa thường hiện diện ở bệnh nhân NAFLD. Hội chứng này bao gồm béo phì, tăng huyết áp, rối loạn đường huyết, và rối loạn lipid máu. NAFLD là một biểu hiện nổi bật của hội chứng chuyển hóa.
2.2. Viêm hệ thống và rối loạn lipid máu
NAFLD tạo ra tình trạng viêm mạn tính. Viêm hệ thống gây tổn thương mạch máu. Các cytokine gây viêm tăng cao, bao gồm yếu tố hoại tử u alpha (TNF-α) và protein C phản ứng (C-RP). Rối loạn lipid máu cũng thường gặp. Triglyceride tăng, lipoprotein trọng lượng phân tử cao (HDL-C) giảm. Các yếu tố này góp phần vào quá trình xơ vữa động mạch.
2.3. NAFLD thúc đẩy xơ vữa động mạch
Tình trạng viêm và rối loạn lipid máu kết hợp. Chúng thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Mạch máu bị tổn thương, mất tính đàn hồi. Mảng bám xơ vữa hình thành bên trong động mạch, đặc biệt là động mạch vành. Điều này dẫn đến hẹp động mạch vành và giảm lưu lượng máu. Nguy cơ bệnh động mạch vành tăng lên đáng kể ở bệnh nhân NAFLD.
III. NAFLD Liên kết nguy hiểm với bệnh động mạch vành
Mối liên hệ giữa gan nhiễm mỡ không do rượu và bệnh động mạch vành là mối quan tâm lớn. NAFLD tăng cường nguy cơ bệnh tim mạch. Nó đặt gánh nặng đáng kể lên hệ thống y tế. Việc hiểu rõ mối liên kết này giúp cải thiện tầm soát và quản lý bệnh.
3.1. Gánh nặng của bệnh động mạch vành
Bệnh động mạch vành là nguyên nhân tử vong hàng đầu thế giới. Nó gây ra nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực ổn định và không ổn định. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân bị ảnh hưởng nặng nề. Chi phí y tế để điều trị bệnh động mạch vành cũng rất lớn. Việc phòng ngừa bệnh tim mạch là cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
3.2. Mối quan hệ giữa NAFLD và ĐMV
NAFLD là một yếu tố nguy cơ độc lập cho bệnh động mạch vành. Nguy cơ mắc bệnh động mạch vành tăng cao ở bệnh nhân NAFLD. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học đã xác nhận mối liên hệ này. NAFLD dự báo nguy cơ tim mạch xấu hơn. Cả NAFLD và viêm gan do mỡ không do rượu (NASH) đều có liên quan chặt chẽ đến sự phát triển của xơ vữa động mạch.
3.3. Tầm soát tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân NAFLD
Tầm soát sớm tổn thương động mạch vành rất cần thiết. Bệnh nhân NAFLD cần được đánh giá nguy cơ tim mạch toàn diện. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh được sử dụng để phát hiện sớm. Ví dụ, siêu âm động mạch cảnh để đo độ dày nội trung mạc động mạch cảnh (CIMT). Chụp cắt lớp vi tính (CT) để đánh giá chỉ số vôi hóa động mạch vành (CAC) cũng rất hữu ích. Tầm soát giúp phát hiện tổn thương sớm, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.
IV. Chẩn đoán NAFLD và tổn thương động mạch vành
Chẩn đoán chính xác NAFLD và mức độ tổn thương động mạch vành là yếu tố then chốt. Việc này giúp đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Các phương pháp chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tổng thể tình trạng bệnh nhân.
4.1. Phương pháp chẩn đoán NAFLD
Chẩn đoán NAFLD bắt đầu bằng siêu âm. Siêu âm gan phát hiện mỡ tích tụ. Các xét nghiệm máu đánh giá chức năng gan, thường kiểm tra Alanine transferase (ALT) và Aspartate transferase (AST). Sinh thiết gan là tiêu chuẩn vàng. Nó xác định mức độ viêm và xơ hóa gan. Các phương pháp không xâm lấn khác như FibroScan đang được phát triển để đánh giá độ xơ hóa.
4.2. Đánh giá tổn thương động mạch vành
Đánh giá nguy cơ tim mạch toàn diện là cần thiết. Huyết áp, lipid máu, đường huyết được đo lường. Điện tâm đồ ghi lại hoạt động điện của tim. Siêu âm tim kiểm tra cấu trúc và chức năng tim. Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT) động mạch vành cung cấp hình ảnh chi tiết. MSCT giúp đánh giá mức độ hẹp và vôi hóa mạch vành, xác định vị trí tổn thương. Chụp cộng hưởng từ (MRI) tim cũng có thể được sử dụng.
4.3. Vai trò của cận lâm sàng trong chẩn đoán
Các chỉ số cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán và tiên lượng. C-Reactive protein (C-RP) tăng cao thể hiện tình trạng viêm hệ thống. Rối loạn lipid máu bao gồm lipoprotein trọng lượng phân tử thấp (LDL-C) cao và HDL-C thấp. Những chỉ số này là yếu tố nguy cơ tim mạch đã biết. Chúng cần được theo dõi sát sao ở bệnh nhân NAFLD để đánh giá rủi ro và hiệu quả điều trị.
V. Quản lý NAFLD Giảm thiểu rủi ro bệnh tim mạch
Quản lý NAFLD hiệu quả không chỉ cải thiện sức khỏe gan. Nó còn là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro bệnh tim mạch. Các chiến lược bao gồm thay đổi lối sống, kiểm soát yếu tố nguy cơ và tiềm năng điều trị dược lý mới.
5.1. Thay đổi lối sống là nền tảng
Giảm cân là biện pháp hiệu quả nhất cho NAFLD. Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng. Tránh đường, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn. Tập thể dục đều đặn giúp cải thiện sức khỏe tổng thể. Lối sống năng động giảm kháng insulin, một yếu tố chính. Điều này giúp cải thiện cả NAFLD và nguy cơ bệnh tim mạch cùng lúc.
5.2. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ chuyển hóa
Kiểm soát huyết áp là cần thiết ở bệnh nhân NAFLD. Điều trị đái tháo đường type 2 hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Giảm lipid máu bằng thuốc như statin nếu cần. Mục tiêu là đạt được mức đường huyết và lipid ổn định. Quản lý hội chứng chuyển hóa toàn diện giúp bảo vệ cả gan và hệ thống tim mạch khỏi tổn thương.
5.3. Tiềm năng điều trị dược lý mới cho NAFLD
Nhiều loại thuốc mới đang được nghiên cứu cho NAFLD. Mục tiêu là giảm mỡ gan, giảm viêm và cải thiện xơ hóa. Một số thuốc nhắm vào các con đường chuyển hóa cụ thể. Điều trị dược lý nhắm vào cơ chế bệnh sinh của NAFLD và NASH. Phác đồ điều trị cá thể hóa sẽ rất quan trọng trong tương lai. Cần thêm nghiên cứu để xác định hiệu quả lâu dài và tính an toàn của các loại thuốc này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 PHẠM HỒNG PHƯƠNG NGHI£N CøU §ÆC §IÓM L¢M SµNG, CËN L¢M SµNG Vµ TæN TH¦¥NG §éng m¹ch vµnh ë bÖnh nh©n BÖNH gan nhiÔm mì kh«ng do rîu Chuyên ngành : Nội Tim mạch Mã số : 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Mạnh Hùng 2. Vũ Điện Biên HÀ NỘI – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm với lời cam đoan của mình. Tác giả luận án Phạm Hồng Phương LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án tôi xin trân trọng cảm ơn: - Bộ môn Tim mạch, Phòng Sau đại học, Ban giám đốc Bệnh Viện Trung ương quân đội 108 - Viện nghiên cứu khoa học Y dược lâm sàng 108 đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Phạm Mạnh Hùng, Viện trưởng Viện Tim mạch - Bệnh viện Bạch Mai trực tiếp hướng dẫn, luôn tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và công tác. Vũ Điện Biên, chủ nhiệm bộ môn Tim Mạch - Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình dạy dỗ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án.
Phạm Nguyên Sơn, Phó Chủ nhiệm Bộ môn Tim mạch, Phó Giám đốc - Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã tạo điều kiện cho tôi học tập và luôn đưa ra những góp ý bổ ích trong quá trình hoàn thành nghiên cứu. Lê Văn Trường, Viện trưởng Viện Tim mạch – Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, luôn tạo điều kiện và có nhiều ý kiến quí báu trong quá trình hoàn thành nghiên cứu. Phạm Thái Giang, các giảng viên Bộ môn Tim mạch, Phòng Sau đại học Viện Nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108 đã giúp đỡ tôi trong học tập, công tác, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. - Lãnh đạo Sở Y tế, Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Đa khoa tỉnh Nghệ An, Khoa Tim Mạch, Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Khoa Thăm dò chức năng và các khoa phòng, trung tâm- Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An đã tạo điều kiện tối đa cho tôi trong suốt quá trình công tác và học tập.
- Các anh chị em, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn những hy sinh, công lao của gia đình đã nuôi tôi khôn lớn, tạo mọi điều kiện giúp tôi trưởng thành. Tôi xin cảm ơn vợ - các con, anh em và những người thân trong gia đình đã luôn ở bên cạnh động viên và là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho tôi. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Phạm Hồng Phương DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AASLD : Hiệp hội nghiên cứu về bệnh gan Hoa Kỳ (American Association for the Study of Liver Diseases) ACG : Trường môn Tiêu hóa Hoa Kỳ (American College of Gastroenterology) AGA : Hội Tiêu hóa Hoa Kỳ (American Gastroenterological Association) AHA/ACC : Hội Tim mạch/Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ ALT : Alanine transferase AST : Aspartate transferase BMI : Chỉ số khối cơ thể (Body mass index) CAC : Coronary artery calcium score : Chỉ số vôi hóa động mạch vành CIMT : Carotid intima-media thickness: độ dày nội trung mạc động mạch cảnh C-RP : Protein C phản ứng (C-Reactive protein) CT : Chụp cắt lớp vi tính (Computer tomography) ĐMV : Động mạch vành ĐTĐ : Đái tháo đường ĐTNKÔĐ : Đau thắt ngực không ổn định ĐTNÔĐ : Đau thắt ngực ổn định EF : Phân suất tống máu (Ejection fraction) HCCH : Hội chứng chuyển hóa HDL - C : Lipoprotein trọng lượng phân tử cao (High densitylipoprotein Cholesterol) LAD : Động mạch liên thất trước ((Left anterior descending artery) LCx : Động mạch mũ (Left circumflex artery) LDL-C : Lipoprotein trọng lượng phân tử thấp (Low densitylipoprotein Cholesterol) LMCA : Thân chung ĐMV trái (Left main coronary artery) MRI : Chụp cộng hưởng từ (Magnetic resonance imaging) MSCT : Chụp cắt lớp vi tính đa dãy NAFLD : Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (Nonalcoholic fatty liver disease) NMCT : Nhồi máu cơ tim RCA : Động mạch vành phải (Right coronary artery) RLLP : Rối loạn lipid TC : Cholesterol toàn phần TG : Triglycerit THA : Tăng huyết áp TNF- : Tumor necrosis factor alpha: Yếu tố hoại tử u alpha VLDL-C : Lipoprotein trọng lượng phân tử rất thấp (Very low densitylipoprotein cholesterol) YTNC : Yếu tố nguy cơ MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu. Định nghĩa về bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu. Dịch tễ học.
Bệnh sinh gan nhiễm mỡ. Chẩn đoán gan nhiễm mỡ không do rượu. Bệnh động mạch vành và các yếu tố nguy cơ. Định nghĩa bệnh động mạch vành.
Gánh nặng của bệnh động mạch vành. Các yếu tố nguy cơ của bệnh mạch vành. Cơ chế liên quan của gan nhiễm mỡ không do rượu và bệnh lý tim mạch. Béo tạng, viêm và đề kháng insulin.
Viêm và đông máu. Rối loạn lipid máu. Các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài. Các nghiên cứu dịch tễ về liên quan giữa gan nhiễm mỡ không do rượu và bệnh tim mạch.
Các nghiên cứu về liên quan giữa bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu và bệnh động mạch vành.31 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp lấy mẫu nghiên cứu:. Các bước tiến hành nghiên cứu.
Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Các biến số, chỉ số sử dụng trong nghiên cứu. Kỹ thuật khống chế sai số. Xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu .58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng chung nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ gan nhiễm mỡ trên các đối tượng chụp ĐMV.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng chung của nhóm nghiên cứu. Kết quả chụp động mạch vành ở nhóm nghiên cứu.
Liên quan giữa bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu và một số yếu tố nguy cơ tim mạch với tổn thương động mạch vành. Liên quan giữa bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu và một số yếu tố nguy cơ tim mạch với tỷ lệ có hẹp động mạch vành. Liên quan giữa gan nhiễm mỡ không do rượu với mức độ tổn thương động mạch vành. Liên quan giữa gan nhiễm mỡ không do rượu và các yếu tố nguy cơ tim mạch với mức độ tổn thương động mạch vành .85 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi, giới. Tỷ lệ gan nhiễm mỡ trên các đối tượng chụp ĐMV. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Đặc điểm tổn thương động mạch vành. Liên quan giữa bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu và một số yếu tố nguy cơ tim mạch với tổn thương động mạch vành.
Liên quan giữa bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu và một số yếu tố nguy cơ tim mạch với tỷ lệ mắc bệnh mạch vành. Liên quan giữa gan nhiễm mỡ không do rượu với mức độ tổn thương động mạch vành. Liên quan giữa gan nhiễm mỡ không do rượu và các yếu tố nguy cơ tim mạch với mức độ tổn thương động mạch vành. Một số hạn chế của nghiên cứu.
131 KI ẾN NGHỊ. 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1.1: Một số điều tra về NAFLD khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.1: Cách cho điểm từng phân đoạn trong thang điểm SYNTAX .2: Tính điểm Framingham theo tuổi.3: Tính điểm Framingham theo Cholesterol toàn phần.4: Tính điểm Framingham theo HDL-C.5: Tính điểm Framingham theo huyết áp tâm thu.6: Tính điểm Framingham theo hút thuốc lá .7: Điểm Framingham tổng cộng và nguy cowBMV 10 năm .8: Các biến số, chỉ số trong nghiên cứu .1: Đặc điểm lâm sàng chung nhóm nghiên cứu.2: Mức độ gan nhiễm mỡ .3: Phân nhóm tuổi ở bệnh nhân NAFLD.4: Một số đặc điểm nhân trắc bệnh nhân NAFLD .5: Một số đặc điểm lâm sàng và yếu tố nguy cơ nhóm nghiên cứu.6: Các yếu tố nguy cơ tim mạch và điểm Framingham ở NAFLD.7: Các yếu tố nguy cơ tim mạch và điểm Framingham ở NAFLD theo giới .8: Chẩn đoán lâm sàng ở các đối tượng NAFLD.9: Đặc điểm xét nghiệm sinh hóa máu.10: Đặc điểm điện tim nhóm nghiên cứu .11: Đặc điểm siêu âm tim.12: Vị trí tổn thương ý nghĩa các nhánh chính.13: Tỷ lệ hẹp các nhánh ĐMV ở bệnh nhân gan nhiễm mỡ .14: Điểm SYNTAX ở các bệnh nhân chụp động mạch vành .15: Nguy cơ hẹp ĐMV ở các bệnh nhân được chụp ĐMV có NAFLD .74 Bảng Tên bảng Trang Bảng 3.16: Liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ tim mạch với hẹp ĐMV .17: Liên quan giữa yếu tố nguy cơ kèm theo NAFLD với hẹp ĐMV .18: Kết quả hồi quy đa biến (logistic regression) các yếu tố liên quan với hẹp ĐMV .19: Nguy cơ hẹp 3 nhánh ĐMV ở gan nhiễm mỡ không do rượu .20: Mức độ gan nhiễm mỡ và số nhánh ĐMV tổn thương.21: Liên quan giữa NAFLD với điểm SYNTAX .22: Liên quan giữa mức độ NAFLD với tỷ lệ các nhóm điểm SYNTAX .23: Nguy cơ có điểm SYNTAX nhóm cao (SYNTAX III) ở bệnh nhân gan nhiễm mỡ không do rượu .24: Liên quan giữa các yếu tố nguy cơ tim mạch với số nhánh động mạch vành tổn thương .25: Liên quan giữa một số YTNC tim mạch có kèm theo NAFLD với số nhánh ĐMV tổn thương .26: Nguy cơ tổn thương cả 3 nhánh ĐMV ở một số YTNC tim mạch.27: Nguy cơ tổn thương 3 nhánh ĐMV ở một số yếu tố nguy cơ tim mạch kèm theo NAFLD .28: Liên quan giữa các yếu tố nguy cơ tim mạch với điểm SYNTAX .29: Liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ có kèm theo NAFLD với điểm SYNTAX trung bình .30: Nguy cơ có điểm SYNTAX nhóm cao (SYNTAX III) ở một số YTNC tim mạch .31: Nguy cơ có điểm SYNTAX nhóm cao (SYNTAX III) ở một số YTNC tim mạch kèm theo NAFLD.1: Tỷ lệ NAFLD ở một số nghiên cứu trên các bệnh nhân được chụp động mạch vành.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Gan nhiễm mỡ không do rượu: Lâm sàng & tổn thương động mạch vành" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân bệnh gan nhiễm. Đóng góp phát hiện mới.
Luận án "Gan nhiễm mỡ không do rượu: Lâm sàng & tổn thương động mạch vành" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại viện nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Gan nhiễm mỡ không do rượu: Lâm sàng & tổn thương động mạch vành" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Gan nhiễm mỡ không do rượu: Lâm sàng & tổn thương động mạch vành" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Gan nhiễm mỡ không do rượu: Lâm sàng & tổn thương động mạch vành" có bao nhiêu trang?
Luận án "Gan nhiễm mỡ không do rượu: Lâm sàng & tổn thương động mạch vành" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Gan nhiễm mỡ không do rượu: Lâm sàng & tổn thương động mạch vành" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.