Luận án TS: Kỹ thuật can thiệp ống ghép nội mạch phình ĐMCB dưới thận
Nghiên cứu EVAR điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận: hiệu quả, biến chứng và đánh giá dài hạn.
Ngoại lồng ngực
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan EVAR Phình ĐMCB dưới thận chẩn đoán
Nghiên cứu này tập trung vào phình động mạch chủ bụng dưới thận, một bệnh lý mạch máu nguy hiểm. Việc hiểu rõ bản chất bệnh lý và các phương pháp chẩn đoán chính xác là bước đầu tiên để đưa ra quyết định điều trị tối ưu. EVAR nổi lên như một phương pháp hiệu quả. Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về PĐMCB dưới thận và các công cụ chẩn đoán cần thiết trước khi can thiệp.
1.1. Phình động mạch chủ bụng dưới thận là gì
Phình động mạch chủ bụng (PĐMCB) là tình trạng giãn nở bất thường của động mạch chủ, thường xảy ra ở đoạn dưới thận. Đây là một bệnh lý nguy hiểm, tiềm ẩn nguy cơ vỡ, gây tử vong cao. PĐMCB dưới thận là dạng phổ biến nhất, chiếm đa số các trường hợp phình động mạch chủ. Sự phát triển của phình động mạch chủ thường diễn ra âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi túi phình đạt kích thước lớn hoặc xảy ra biến chứng. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi cao, giới tính nam, tiền sử gia đình, hút thuốc lá, tăng huyết áp và xơ vữa động mạch. Kích thước túi phình là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất về nguy cơ vỡ. Can thiệp điều trị được khuyến nghị khi túi phình đạt một ngưỡng kích thước nhất định hoặc có triệu chứng. Mục tiêu điều trị là ngăn ngừa vỡ túi phình và kéo dài tuổi thọ bệnh nhân.
1.2. Chẩn đoán phình ĐMCB Phương pháp tiêu chuẩn
Chẩn đoán phình động mạch chủ bụng dựa vào các phương pháp hình ảnh. Siêu âm bụng là kỹ thuật sàng lọc ban đầu hiệu quả, không xâm lấn, dễ thực hiện. Siêu âm giúp xác định kích thước, vị trí và hình thái túi phình. Khi có nghi ngờ hoặc để lập kế hoạch điều trị, chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA hoặc MSCT) là phương pháp chẩn đoán vàng. CTA cung cấp hình ảnh chi tiết về giải phẫu túi phình, động mạch chủ, động mạch chậu và các mạch máu liên quan. Thông tin này rất quan trọng để đánh giá khả năng thực hiện can thiệp nội mạch phình động mạch (EVAR) hoặc phẫu thuật mở. Tiêu chuẩn chẩn đoán phình động mạch chủ là đường kính động mạch chủ lớn hơn 3cm. Quyết định can thiệp thường dựa trên đường kính túi phình lớn hơn 5.0-5.5 cm ở nữ và nam giới, hoặc tốc độ tăng kích thước nhanh, hoặc có triệu chứng. Chẩn đoán chính xác là bước then chốt để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất, tối ưu hóa kết quả lâm sàng.
II.Kỹ thuật EVAR Ống ghép nội mạch quy trình thực hiện
Kỹ thuật Sửa chữa phình động mạch chủ nội mạch (EVAR) đã cách mạng hóa điều trị PĐMCB. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động, cấu tạo của ống ghép nội mạch và quy trình thực hiện là rất quan trọng. Phần này mô tả chi tiết các khía cạnh kỹ thuật của EVAR, từ cơ chế điều trị đến các bước triển khai trong phòng mổ, làm nổi bật vai trò của stent graft động mạch chủ.
2.1. Nguyên lý EVAR Điều trị nội mạch phình động mạch
Sửa chữa phình động mạch chủ nội mạch (EVAR) là một kỹ thuật điều trị ít xâm lấn cho phình động mạch chủ bụng dưới thận. Nguyên lý của EVAR là loại trừ túi phình khỏi dòng máu lưu thông bằng cách đặt một ống ghép nội mạch (stent graft) vào bên trong động mạch chủ bị phình. Ống ghép này tạo ra một đường dẫn máu mới, cách ly túi phình khỏi áp lực dòng chảy. Kỹ thuật này được thực hiện thông qua các đường rạch nhỏ ở vùng bẹn, tránh được phẫu thuật mở bụng lớn. Mục tiêu chính của điều trị nội mạch phình động mạch là ngăn ngừa vỡ túi phình, giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng liên quan đến phẫu thuật mở. EVAR đã trở thành phương pháp điều trị được lựa chọn cho nhiều bệnh nhân đủ điều kiện giải phẫu, đặc biệt là những bệnh nhân có nguy cơ phẫu thuật cao.
2.2. Stent graft động mạch chủ Cấu tạo và lựa chọn
Ống ghép nội mạch, hay stent graft động mạch chủ, là thiết bị trung tâm trong kỹ thuật EVAR. Nó bao gồm một khung kim loại (stent) và một lớp vải tổng hợp (graft). Khung stent giúp giữ ống ghép mở rộng và cố định vào thành động mạch chủ ở trên và dưới túi phình. Lớp vải tổng hợp ngăn máu chảy vào túi phình. Các stent graft có nhiều thiết kế và kích thước khác nhau, phù hợp với các đặc điểm giải phẫu khác nhau của bệnh nhân. Lựa chọn stent graft phụ thuộc vào giải phẫu cổ túi phình, đường kính động mạch chủ, động mạch chậu và các yếu tố khác. Việc đo đạc chính xác trên hình ảnh cắt lớp vi tính là rất quan trọng để chọn đúng kích thước và loại ống ghép, đảm bảo sự bịt kín hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ rò nội mạch (endoleak) hoặc di lệch.
2.3. Quy trình can thiệp EVAR Các bước chính
Quy trình can thiệp EVAR thường được thực hiện dưới gây tê vùng hoặc gây mê toàn thân. Bước đầu tiên là bộc lộ động mạch đùi ở cả hai bên thông qua các vết rạch nhỏ. Sau đó, một dây dẫn và ống sheath được đưa vào động mạch chủ. Ống ghép nội mạch được đưa lên đến vị trí túi phình thông qua hệ thống dây dẫn này. Dưới sự hướng dẫn của hình ảnh X-quang tăng sáng, bác sĩ sẽ bung ống ghép ra, cố định phần thân chính ở trên cổ túi phình. Tiếp theo, các nhánh ống ghép được đưa vào động mạch chậu hai bên. Sau khi ống ghép được bung hoàn toàn, việc kiểm tra bằng chụp mạch máu xóa nền (DSA) hoặc siêu âm có thuốc cản âm (CEUS) được thực hiện để đánh giá sự bịt kín của túi phình và loại trừ rò nội mạch. Các vết rạch được đóng lại sau khi hoàn tất thủ thuật. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao và kinh nghiệm của đội ngũ y tế.
III.Kết quả EVAR Biến chứng Endoleak theo dõi sau can thiệp
Sau khi thực hiện EVAR, việc đánh giá kết quả và quản lý biến chứng là tối quan trọng để đảm bảo thành công lâu dài. Phần này đi sâu vào các biến chứng EVAR thường gặp, đặc biệt là rò nội mạch (endoleak), và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi sau EVAR định kỳ. Các chiến lược chẩn đoán và xử trí biến chứng cũng được thảo luận.
3.1. Các biến chứng EVAR sớm và muộn thường gặp
Kỹ thuật EVAR, dù ít xâm lấn, vẫn có thể gây ra các biến chứng. Biến chứng sớm bao gồm các vấn đề tại vị trí tiếp cận động mạch, ví dụ như chảy máu, huyết khối hoặc giả phình động mạch. Các biến chứng toàn thân khác có thể là nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc suy thận. Tuy nhiên, tỷ lệ các biến chứng này thường thấp hơn so với phẫu thuật mở. Biến chứng muộn của EVAR đáng chú ý hơn. Chúng bao gồm rò nội mạch (endoleak), di lệch ống ghép, tắc mạch máu hoặc nhiễm trùng ống ghép. Một số trường hợp có thể cần can thiệp lại để xử lý các biến chứng này. Tỷ lệ can thiệp lại sau EVAR có thể cao hơn so với phẫu thuật mở trong dài hạn, yêu cầu theo dõi định kỳ nghiêm ngặt.
3.2. Endoleak Phân loại nguyên nhân và xử trí
Rò nội mạch (endoleak) là biến chứng đặc trưng và quan trọng nhất của EVAR. Đây là tình trạng máu tiếp tục chảy vào túi phình động mạch chủ sau khi ống ghép đã được đặt, có nguy cơ làm tăng áp lực và vỡ túi phình. Endoleak được phân loại thành nhiều loại. Loại I xảy ra do máu rò qua chỗ bám dính của ống ghép với thành mạch, ở cổ túi phình (IA) hoặc ở chỗ bám vào động mạch chậu (IB). Loại II là do máu chảy ngược từ các nhánh bên vào túi phình. Loại III xảy ra khi có lỗi trong cấu trúc ống ghép. Loại IV do độ xốp của vật liệu ống ghép. Loại V là tình trạng tăng túi phình mà không rõ nguyên nhân rò. Việc chẩn đoán và xử trí endoleak kịp thời là rất quan trọng để duy trì hiệu quả bảo vệ của EVAR. Tùy thuộc vào loại và mức độ, endoleak có thể được điều trị bằng can thiệp nội mạch hoặc phẫu thuật mở.
3.3. Theo dõi sau EVAR Lịch trình và phương pháp
Theo dõi sau EVAR là bắt buộc và kéo dài suốt đời để phát hiện sớm các biến chứng, đặc biệt là rò nội mạch và sự tăng kích thước túi phình. Lịch trình theo dõi thường bao gồm các lần tái khám định kỳ vào các mốc 1 tháng, 6 tháng, 1 năm sau can thiệp, và sau đó hàng năm. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chính được sử dụng để theo dõi bao gồm chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA), siêu âm có thuốc cản âm (CEUS) hoặc siêu âm Doppler. CTA là phương pháp tiêu chuẩn vàng để đánh giá ống ghép, phát hiện endoleak và đo kích thước túi phình. CEUS và siêu âm Doppler là các phương pháp thay thế hữu ích để giảm phơi nhiễm bức xạ, đặc biệt trong theo dõi dài hạn. Mục tiêu của theo dõi là đảm bảo sự thành công lâu dài của EVAR và xử lý kịp thời mọi vấn đề phát sinh.
IV.So sánh EVAR vs OSR Lựa chọn điều trị phình động mạch
Lựa chọn phương pháp điều trị cho phình động mạch chủ bụng đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa EVAR và phẫu thuật mở (OSR). Mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng. Phần này so sánh hai kỹ thuật chính trong phẫu thuật mạch máu, giúp làm rõ khi nào EVAR là lựa chọn ưu tiên và khi nào OSR vẫn giữ vai trò then chốt.
4.1. Ưu điểm EVAR Ít xâm lấn hồi phục nhanh hơn
Sửa chữa phình động mạch chủ nội mạch (EVAR) mang lại nhiều ưu điểm so với phẫu thuật mở (OSR), đặc biệt đối với những bệnh nhân có nguy cơ phẫu thuật cao. EVAR là một thủ thuật ít xâm lấn, chỉ cần các vết rạch nhỏ ở vùng bẹn, tránh phẫu thuật mở bụng lớn. Điều này dẫn đến mất máu ít hơn, thời gian nằm viện ngắn hơn và quá trình hồi phục nhanh chóng hơn. Bệnh nhân thường ít đau hơn sau thủ thuật và có thể trở lại hoạt động bình thường sớm hơn. Tỷ lệ tử vong sớm và biến chứng nặng trong 30 ngày đầu sau EVAR cũng thường thấp hơn so với OSR. Những lợi ích này làm cho EVAR trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho nhiều bệnh nhân đủ điều kiện, cải thiện chất lượng cuộc sống sau điều trị.
4.2. Hạn chế của EVAR Yêu cầu giải phẫu chi phí tái can thiệp
Mặc dù có nhiều ưu điểm, EVAR cũng có những hạn chế nhất định. Kỹ thuật này đòi hỏi các tiêu chí giải phẫu túi phình và động mạch chủ nghiêm ngặt, bao gồm cổ túi phình đủ dài, đường kính phù hợp và đường vào mạch máu thuận lợi. Không phải tất cả bệnh nhân phình động mạch chủ bụng đều đủ điều kiện cho EVAR. Chi phí ban đầu của ống ghép nội mạch và thiết bị EVAR thường cao hơn so với phẫu thuật mở. Hơn nữa, EVAR yêu cầu theo dõi suốt đời bằng các phương pháp hình ảnh để phát hiện và xử lý các biến chứng muộn, đặc biệt là rò nội mạch. Tỷ lệ can thiệp lại trong dài hạn sau EVAR có thể cao hơn so với OSR, điều này làm tăng chi phí và gánh nặng cho hệ thống y tế trong dài hạn.
4.3. Vai trò phẫu thuật mở OSR trong điều trị phình ĐMCB
Phẫu thuật mở (Open Surgical Repair - OSR) vẫn đóng vai trò quan trọng trong điều trị phình động mạch chủ bụng, đặc biệt là khi EVAR không khả thi hoặc chống chỉ định. OSR là kỹ thuật 'tiêu chuẩn vàng' truyền thống, có kết quả bền vững lâu dài. Kỹ thuật này bao gồm việc mở bụng, kẹp động mạch chủ, cắt bỏ túi phình và thay thế bằng ống ghép tổng hợp. OSR không phụ thuộc vào các tiêu chí giải phẫu nghiêm ngặt như EVAR, cho phép điều trị ngay cả những trường hợp có giải phẫu phức tạp. Mặc dù có tỷ lệ biến chứng và tử vong sớm cao hơn, OSR thường ít yêu cầu can thiệp lại trong dài hạn. Đối với bệnh nhân trẻ, có sức khỏe tốt và giải phẫu thuận lợi cho OSR, phẫu thuật mở vẫn là một lựa chọn đáng cân nhắc cho khả năng chữa khỏi vĩnh viễn và ít cần theo dõi phức tạp sau đó.
V.Đặc điểm giải phẫu túi phình hiệu quả EVAR điều trị
Giải phẫu túi phình động mạch chủ bụng đóng vai trò quyết định đối với khả năng thực hiện và thành công của EVAR. Các đặc điểm của cổ túi phình, hình thái túi phình và động mạch chậu đều ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị. Phần này phân tích sâu về cách các yếu tố giải phẫu này tác động đến hiệu quả của EVAR và các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân.
5.1. Ảnh hưởng cổ túi phình đến thành công EVAR
Đặc điểm giải phẫu cổ túi phình là yếu tố then chốt quyết định sự thành công và độ bền vững của EVAR. Cổ túi phình là đoạn động mạch chủ lành mạnh ngay phía trên túi phình, nơi ống ghép nội mạch được cố định. Một cổ túi phình thuận lợi (dài, thẳng, không vôi hóa, đường kính phù hợp) giúp đảm bảo sự bịt kín hoàn toàn và ngăn ngừa rò nội mạch loại IA. Ngược lại, cổ túi phình khó hoặc không thuận lợi (ngắn, gập góc, vôi hóa nặng, có huyết khối thành) làm tăng nguy cơ endoleak loại IA, di lệch ống ghép và vỡ túi phình. Việc đánh giá kỹ lưỡng cổ túi phình trước can thiệp là cần thiết. Trong trường hợp cổ túi phình không thuận lợi, có thể cần các kỹ thuật EVAR phức tạp hơn (như EVAR cửa sổ, EVAR phân nhánh) hoặc xem xét phẫu thuật mở.
5.2. Kích thước và hình thái túi phình Tiêu chí phù hợp EVAR
Kích thước và hình thái tổng thể của túi phình cũng ảnh hưởng đến lựa chọn và kết quả của EVAR. Kích thước túi phình lớn hơn thường là chỉ định để can thiệp. Hình thái túi phình bao gồm đường kính tối đa, chiều dài và sự gập góc. Túi phình có hình thái thuận lợi, ít gập góc, giúp việc đưa ống ghép qua dễ dàng hơn và giảm thiểu căng thẳng lên ống ghép sau khi bung. Ngược lại, túi phình có hình thái phức tạp, rất gập góc hoặc đường kính quá lớn/nhỏ, có thể gây khó khăn trong việc định vị và triển khai ống ghép. Sự hiện diện của huyết khối trong lòng túi phình cần được đánh giá, vì nó có thể ảnh hưởng đến kết quả chụp mạch và sự co lại của túi phình sau EVAR.
5.3. Giải phẫu động mạch chậu Yếu tố quan trọng đường vào
Động mạch chậu là 'đường vào' chính để đưa ống ghép nội mạch lên động mạch chủ. Do đó, giải phẫu của động mạch chậu có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thực hiện EVAR và nguy cơ biến chứng. Động mạch chậu cần có đường kính đủ lớn để chứa ống sheath và ống ghép mà không gây tổn thương mạch máu. Tình trạng vôi hóa nặng hoặc xoắn vặn của động mạch chậu có thể làm cho việc đưa thiết bị trở nên khó khăn, tăng nguy cơ thủng mạch hoặc tắc mạch. Bất kỳ sự bất thường nào về giải phẫu động mạch chậu đều cần được nhận diện trước phẫu thuật. Trong một số trường hợp, cần phải thực hiện các thủ thuật bổ sung như nong mạch, đặt stent hoặc phẫu thuật mở động mạch chậu để tạo đường vào an toàn và hiệu quả cho EVAR.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN QUẢNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CAN THIỆP ĐẶT ỐNG GHÉP NỘI MẠCH ĐIỀU TRỊ PHÌNH ĐỘNG MẠCH CHỦ BỤNG DƢỚI THẬN Chuyên ngành: Ngoại lồng ngực Mã số: 62720124 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. TRẦN QUYẾT TIẾN 2. PHẠM MINH ÁNH Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Nguyễn Văn Quảng MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt Danh mục đối chiếu thuật ngữ Anh – Việt Danh mục các bảng, biểu đồ, hình, sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ .1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm bệnh lý phình động mạch chủ bụng. Chẩn đoán và điều trị phình động mạch chủ bụng. Can thiệp nội mạch điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận.
Kết quả điều trị qua các nghiên cứu. Mối liên quan giữa đặc điểm túi phình với kết quả điều trị .30 CHƢƠNG 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Quy trình điều trị. Các biến số nghiên cứu. Thu thập và xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu y học .58 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trước can thiệp. Đặc điểm điều trị can thiệp nội mạch. Kết quả sớm.
Kết quả trung hạn. Xác định mối liên quan giữa đặc điểm giải phẫu cổ túi phình và kết quả điều trị .77 CHƢƠNG 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trước can thiệp. Đặc điểm điều trị can thiệp nội mạch.
Đánh giá kết quả sớm. Đánh giá kết quả trung hạn. Mối liên quan giữa đặc điểm giải phẫu cổ túi phình và kết quả điều trị .131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân CLVT : Cắt lớp vi tính CTL : Cổ thuận lợi CKTL : Cổ không thuận lợi ĐM : Động mạch ĐMC : Động mạch chủ ĐMCB : Động mạch chủ bụng NMCT : Nhồi máu cơ tim PĐMCB : Phình động mạch chủ bụng STT : Số thứ tự TH : Trường hợp DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Tiếng Việt ASA American Society of Anesthesiologist Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ Endoleak Endoleak Rò nội mạch CEUS Contrast Enhanced Ultrasound Siêu âm có thuốc cản âm COPD Chronic Obstructive Pulmonary Disease Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính CTA Computed Tomographic Angiography Chụp cắt lớp vi tính mạch máu DSA Digital Subtraction Angiography Chụp mạch máu xoá nền EVAR Endovascular aneurysm repair Điều trị nội mạch phình động mạch chủ bụng FNA Favorable neck anatomy Giải phẫu cổ túi phình thuận lợi HNA Hostile neck anatomy Giải phẫu cổ túi phình khó MRA Magnetic Resonance Angiography Chụp cộng hưởng từ mạch máu MSCT Multi-Slice Computed Tomography Chụp cắt lớp vi tính đa lát cắt Endograft Ống ghép nội mạch Stent Giá đỡ mạch máu UKSAT United Kingdom Small Aneurysm Trial Nghiên cứu phình động mạch chủ bụng kích thước nhỏ ở Anh Quốc DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Tiêu chuẩn giải phẫu túi phình một số loại ống ghép nội mạch.
Phân loại rò nội mạch. Đặc điểm không thuận lợi của túi phình. Yếu tố nguy cơ giữa nhóm cổ túi phình khó và nhóm chứng. Đặc điểm cổ túi phình của hai nhóm.
Lý do nhập viện. Các yếu tố nguy cơ và bệnh kết hợp. Đặc điểm cổ túi phình. Đặc điểm các động mạch chậu chung.
Kích thước các động mạch đường vào. Phương pháp tiếp cận động mạch đường vào. Đặc điểm bệnh nhân đặt ống ghép động mạch chủ bụng đơn thuần. Rò nội mạch sau khi bung ống ghép.
Rò nội mạch sau kết thúc thủ thuật đến 30 ngày sau can thiệp. Các biến chứng sớm và tỷ lệ tử vong trong vòng 30 ngày. Rò nội mạch muộn. Can thiệp lại trong thời gian theo dõi.
Đặc điểm tuổi và giới tính của một số nghiên cứu. Khuyến cáo của nhà sản xuất ống ghép nội mạch về điều kiện giải phẫu cổ túi phình. Đặc điểm cổ túi phình của một số nghiên cứu. Tương quan giữa kích thước và tỷ lệ vỡ phình theo năm.
Giải phẫu động mạch chậu theo Yun. Kích thước động mạch đường vào tối thiểu theo một số nhà sản xuất ống ghép nội mạch. So sánh giữa khâu mạch máu tự động và bộc lộ động mạch đùi trong nghiên cứu của Buck D. So sánh kết quả giữa mổ mở và can thiệp nội mạch.
Biến chứng sớm của bệnh nhân can thiệp nội mạch và phẫu thuật mở động mạch chủ bụng theo Behrendt. Biến chứng sớm của bệnh nhân can thiệp nội mạch và phẫu thuật mở động mạch chủ bụng theo Schermerhorn. So sánh giữa nhóm có rò và không có rò nội mạch loại IA trong can thiệp nội mạch động mạch chủ bụng dưới thận. Chênh lệch về giá trị trung bình giữa nhóm có di lệch và không di lệch ống ghép.
Tỷ lệ can thiệp lại trong nghiên cứu gộp của Powell. Can thiệp lại nhóm can thiệp nội mạch so với mổ mở theo Stather .121 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 1.1: Tỷ lệ tử vong sau 10 năm theo dõi của EVAR và phẫu thuật .2: Tỷ lệ tử vong của hai nhóm theo thời gian. Phân bố bệnh nhân theo giới. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi .3: Phân bố bệnh nhân theo hình dạng túi phình .4: Phân bố bệnh nhân phình động mạch chậu .5: Phân bố bệnh nhân theo phương pháp vô cảm .6: Phân bố bệnh nhân hẹp động mạch đường vào cần nong bóng .7: Phương pháp đặt ống ghép nội mạch.
Biểu đồ Kaplan – Meier rò nội mạch muộn. Biểu đồ Kaplan – Meier can thiệp lại. Nguyên nhân tử vong. Biểu đồ Kaplan – Meier tử vong do mọi nguyên nhân.
Biểu đồ Kaplan – Meier tử vong do tim mạch. Biểu đồ Kaplan – Meier tử vong liên quan phình. Biểu đồ Kaplan-Meier rò nội mạch loại IA hai nhóm. Biểu đồ Kaplan-Meier can thiệp lại hai nhóm.
Tỷ lệ tử vong trong vòng 30 ngày của các nghiên cứu. Tỷ lệ biến chứng sớm của các nghiên cứu. Các yếu tố ảnh hưởng đến rò nội mạch loại IA. Biểu đồ Kaplan Meier sống còn trung hạn giữa nhóm phẫu thuật mở và nhóm can thiệp.
Tỷ lệ sống còn sau 2 năm giữa phẫu thuật mở và can thiệp theo Stather. Tỷ lệ sống còn sau 4 năm giữa phẫu thuật mở và can thiệp theo Stather. Biểu đồ Kaplan Meier sống còn sau 8 năm giữa phẫu thuật mở và can thiệp theo Schermerhorn. Tỷ lệ sống còn từ 6 tháng đến 4 năm và sau 4 năm giữa phẫu thuật mở và can thiệp theo Powell.
Tỷ lệ bệnh nhân không bị tăng kích thước túi phình .119 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Hình ảnh túi phình ĐMC bụng trên siêu âm .2: Phình động mạch chủ bụng dưới thận Dựng hình 3D và duỗi mạch trên đường trung tâm. MRI phình động mạch chủ bụng. Một số loại ống ghép nội mạch.
Đo đạc cổ túi phình và các động mạch chậu bằng phần mềm OsiriX .6: Các kích thước cần đo đạc của túi phình động mạch chủ .7: Rò nội mạch loại IA .8: Rò nội mạch loại II trên CT Scan. Rò nội mạch loại III. Các loại rò nội mạch .11: Giả phình động mạch đùi (P) sau can thiệp 1 tuần .12: Gập góc ống ghép động mạch chậu sau can thiệp .13: Hình ảnh tăng quang và thâm nhiễm ở bờ túi phình gợi ý nhiễm trùng ống ghép.14: Góc gập lớn của động mạch chủ bụng .15: Ống ghép chủ - chậu phải, tắc động mạch chậu trái, cầu nối đùi – đùi .16: Phình động mạch chậu chung (P) kèm theo phình động mạch chủ bụng được can thiệp đến động mạch chậu ngoài bên (P) .17: Gập góc > 90 độ của động mạch chậu ngoài bên P. Hình ảnh 3D, giả lập can thiệp và duỗi mạch.
Góc và góc khi đo đạc cổ túi phình. Guidewire Lunderquist và Guidewire Back-up Meier. Các bước đặt ống ghép nội mạch. Đặt stent phủ và nong bóng động mạch đường vào .95 DANH MỤC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2.
Các bước tiến hành nghiên cứu .46 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Phình động mạch chủ bụng là tình trạng giãn lớn khu trú một đoạn động mạch chủ bụng với đường kính được xác định tại vị trí có phình lớn hơn 1,5 lần đường kính đoạn động mạch chủ bụng bình thường [36]. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi kèm theo các yếu tố nguy cơ tim mạch như hút thuốc lá, xơ vữa động mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn chuyển hóa lipid máu. Tần suất bệnh khoảng 5% dân số trên 60 tuổi ở Mỹ, 4-8% nam và 1-3% nữ trên 60 tuổi ở Châu Âu. Ở Việt Nam theo nghiên cứu của Văn Tần bệnh gặp khoảng 0,85% dân số trên 50 tuổi ở thành phố Hồ Chí Minh [4].
Túi phình động mạch chủ bụng có khuynh hướng lớn dần theo thời gian và diễn tiến đến vỡ phình với nguy cơ tử vong rất cao nếu bệnh không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc điều trị bệnh bao gồm điều trị nội khoa với kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch cho các trường hợp túi phình có kích thước nhỏ không triệu chứng, phẫu thuật hoặc can thiệp đặt ống ghép nội mạch với các túi phình lớn, có triệu chứng hoặc biến chứng. Phẫu thuật kinh điển điều trị phình động mạch chủ bụng với đường mổ qua phúc mạc được thực hiện lần đầu tiên bởi Dubost năm 1951 [82]. Mặc dù có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán, điều trị, gây mê hồi sức nhưng tỷ lệ tử vong, biến chứng sau mổ phình động mạch chủ bụng vẫn còn là một thách thức cho ngành phẫu thuật mạch máu, đặc biệt bệnh nhân có nguy cơ phẫu thuật cao do lớn tuổi, nhiều bệnh kết hợp.
Cách đây hơn hai thập kỷ, can thiệp đặt ống ghép nội mạch đã được thực hiện để điều trị một số bệnh lý động mạch chủ. Năm 1987, Volodos, phẫu thuật viên người Ucraina, thực hiện thành công lần đầu tiên trên thế giới can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực [135].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu EVAR điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu EVAR điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận: hiệu quả, biến chứng và đánh giá dài hạn.
Luận án "Nghiên cứu EVAR điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu EVAR điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu EVAR điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận" thuộc chuyên ngành Ngoại lồng ngực. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu EVAR điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu EVAR điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu EVAR điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.