Luận án TS Đoàn Văn Phụng: Mô bệnh học ĐMVMNP & ứng dụng trong PTBCMV
ĐMVMNP kết nối PTBCMV: nghiên cứu mô bệnh học và ứng dụng lâm sàng.
Ngoại khoa
Luan An
Luận án tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. ĐMVMNP Mảnh ghép cầu nối PTBCMV mô bệnh học
Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm mô bệnh học và ứng dụng lâm sàng của động mạch vị mạc nối phải (ĐMVMNP) như một cầu nối quan trọng trong phẫu thuật bắc cầu mạch vành (PTBCMV). ĐMVMNP cung cấp một giải pháp tái tưới máu cơ tim hiệu quả, đặc biệt khi động mạch ngực trong (ĐMNT) không khả dụng hoặc không đủ. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về ĐMVMNP, bao gồm lịch sử sử dụng, giải phẫu học và so sánh với các mảnh ghép khác. Việc hiểu rõ các đặc tính sinh học của ĐMVMNP là nền tảng để tối ưu hóa kết quả phẫu thuật tim mạch và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân thiếu máu cơ tim. PTBCMV với ĐMVMNP đang ngày càng được công nhận về tiềm năng và hiệu quả. Sự phân tích này nhấn mạnh tầm quan trọng của ĐMVMNP trong chiến lược điều trị bệnh mạch vành.
1.1. Vai trò ĐMVMNP trong PTBCMV
Động mạch vị mạc nối phải (ĐMVMNP) đóng vai trò quan trọng trong phẫu thuật bắc cầu mạch vành (PTBCMV). ĐMVMNP là một mảnh ghép thay thế hiệu quả khi các động mạch ngực trong không khả dụng hoặc không đủ. Việc sử dụng ĐMVMNP đã được chứng minh qua lịch sử. Mảnh ghép này cung cấp giải pháp tái tưới máu cơ tim cho bệnh nhân thiếu máu cơ tim. ĐMVMNP được lấy từ vùng ổ bụng. Đặc điểm sinh học của ĐMVMNP mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm mô bệnh học. Mục tiêu là hiểu rõ hơn cơ chế hoạt động của ĐMVMNP. Các ứng dụng lâm sàng của ĐMVMNP cũng được đánh giá. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật tim mạch. PTBCMV sử dụng ĐMVMNP đang ngày càng phổ biến.
1.2. Cấu trúc giải phẫu và tưới máu vành
ĐMVMNP có cấu trúc giải phẫu đặc biệt. Động mạch này thường có đường kính nhỏ hơn động mạch ngực trong. Vị trí giải phẫu ĐMVMNP gần với cơ hoành và tâm thất. Điều này tạo thuận lợi cho việc sử dụng làm cầu nối mạch vành. ĐMVMNP được nuôi dưỡng bởi động mạch vị tá tràng. Cấu trúc mạch máu này ít bị xơ vữa. Khả năng tái tạo nội mô của ĐMVMNP cũng được quan tâm. Hệ thống mạch vành bao gồm các nhánh chính như LAD, OM, PDA. Chức năng chính là cung cấp máu cho cơ tim. Khi mạch vành bị tắc nghẽn, tái tưới máu là cần thiết. PTBCMV giúp khôi phục lưu lượng máu. ĐMVMNP được chọn làm cầu nối cho các mạch vành ở thành dưới hoặc thành sau. Vị trí nối được cân nhắc kỹ lưỡng.
1.3. Lợi ích ĐMVMNP so với mảnh ghép khác
ĐMVMNP mang lại nhiều lợi ích so với các mảnh ghép khác. So với tĩnh mạch hiển, ĐMVMNP có tỷ lệ tắc nghẽn thấp hơn. Điều này do thành mạch động mạch bền vững hơn. ĐMVMNP có khả năng chống xơ vữa động mạch tốt hơn. Các đặc tính mô bệnh học giúp ĐMVMNP duy trì tính toàn vẹn. Khi động mạch ngực trong không thể sử dụng, ĐMVMNP là lựa chọn tối ưu. Mảnh ghép này đặc biệt hữu ích cho các tổn thương mạch vành đa nhánh. Tái tưới máu hoàn toàn là mục tiêu của PTBCMV. ĐMVMNP góp phần đạt được mục tiêu đó. Hiệu quả lâu dài của ĐMVMNP đã được nhiều nghiên cứu ghi nhận. Giảm tỷ lệ biến cố tim mạch chính là một ưu điểm. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
II. Khảo sát mô bệnh học ĐMVMNP Cơ sở khoa học PTBCMV
Việc khảo sát mô bệnh học của ĐMVMNP cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc sử dụng nó trong PTBCMV. Phần này đi sâu vào cấu trúc vi thể của ĐMVMNP ở trạng thái bình thường và những thay đổi có thể xảy ra sau khi được ghép làm cầu nối. Phân tích các tiêu bản mô học giúp đánh giá độ bền, khả năng chống xơ vữa và các phản ứng của mạch máu với môi trường mới. Sự hiểu biết về mô bệnh học là chìa khóa để dự đoán tính bền vững của ĐMVMNP và tối ưu hóa các kỹ thuật phẫu thuật. Điều này giúp củng cố vai trò của ĐMVMNP như một lựa chọn mảnh ghép đáng tin cậy cho tái tưới máu cơ tim.
2.1. Đặc điểm mô học ĐMVMNP bình thường
ĐMVMNP có cấu trúc mô học điển hình của một động mạch. Thành mạch gồm ba lớp: nội mạc, trung mạc, và ngoại mạc. Lớp nội mạc là hàng rào bảo vệ. Lớp trung mạc chứa các tế bào cơ trơn. Lớp này giúp điều hòa đường kính mạch máu. Lớp ngoại mạc là lớp ngoài cùng. Lớp này chứa các sợi collagen và elastin. Cấu trúc này giúp ĐMVMNP chịu được áp lực. Độ đàn hồi của ĐMVMNP cũng được đánh giá cao. Khi được sử dụng làm cầu nối, các đặc điểm này quan trọng. Việc hiểu rõ mô học bình thường là nền tảng. Điều này giúp phát hiện các thay đổi bệnh lý. Phân tích các tiêu bản mô học của ĐMVMNP là cần thiết. Các tiêu bản được lấy từ các bệnh nhân PTBCMV. Kỹ thuật nhuộm H&E thường được sử dụng.
2.2. Thay đổi mô bệnh học ĐMVMNP theo thời gian
Sau khi được ghép, ĐMVMNP có thể trải qua những thay đổi mô học. Một số nghiên cứu chỉ ra tăng sinh nội mạc nhẹ. Đây là phản ứng tự nhiên của mạch máu. Tăng sinh nội mạc có thể ảnh hưởng đến độ bền cầu nối. Mức độ tăng sinh cần được đánh giá. Các yếu tố như tình trạng viêm hoặc lực cắt có thể gây ra thay đổi. Mặc dù vậy, ĐMVMNP vẫn cho thấy khả năng duy trì tính toàn vẹn. Ít dấu hiệu của xơ vữa tiến triển được ghi nhận. Khác biệt với tĩnh mạch hiển. So với ĐMNT, ĐMVMNP có thành mỏng hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến phản ứng với chấn thương. Tuy nhiên, khả năng chống lại xơ vữa của ĐMVMNP vẫn nổi bật.
2.3. Mối liên quan mô bệnh học và tính bền vững
Mối liên quan giữa mô bệnh học và tính bền vững của ĐMVMNP là rất rõ ràng. Cấu trúc thành mạch ít bị xơ vữa là yếu tố chính. Điều này giúp duy trì thông suốt của cầu nối ĐMVMNP. Nghiên cứu đã phân tích mức độ dày của lớp nội mạc. Sự vắng mặt của các tổn thương xơ vữa nặng được ghi nhận. Các yếu tố như sự hiện diện của các tế bào viêm cũng được khảo sát. Tính đàn hồi và độ bền của lớp trung mạc cũng được đánh giá. Những đặc điểm này góp phần vào tỷ lệ thông suốt cao. Tỷ lệ thông suốt cầu nối ĐMVMNP được đánh giá qua theo dõi trung hạn. Các kết quả này chứng minh tiềm năng của ĐMVMNP. ĐMVMNP là một mảnh ghép bền vững cho PTBCMV.
III. Đánh giá kết quả lâm sàng ĐMVMNP trong PTBCMV hiệu quả
Phần này đánh giá các kết quả lâm sàng quan trọng của PTBCMV khi sử dụng ĐMVMNP làm cầu nối. Kết quả bao gồm tỷ lệ sống sót, biến chứng sau mổ, và mức độ cải thiện triệu chứng của bệnh nhân ở cả giai đoạn sớm và trung hạn. Các phân tích chỉ ra hiệu quả của ĐMVMNP trong việc tái tưới máu cơ tim, góp phần cải thiện chức năng tim và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tỷ lệ tử vong và biến chứng liên quan đến ĐMVMNP cũng được xem xét kỹ lưỡng. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng thực tế về tính an toàn và hiệu quả của mảnh ghép ĐMVMNP trong thực hành lâm sàng PTBCMV.
3.1. Kết quả sớm và trung hạn của PTBCMV
Đánh giá kết quả lâm sàng là trọng tâm của nghiên cứu này. Kết quả sớm của PTBCMV sử dụng ĐMVMNP rất khả quan. Tỷ lệ tử vong bệnh viện thấp. Biến chứng cấp tính được kiểm soát tốt. Các chỉ số huyết động học ổn định sau mổ. Theo dõi trung hạn cho thấy hiệu quả bền vững. Tỷ lệ thông suốt cầu nối ĐMVMNP vẫn cao. Bệnh nhân có sự cải thiện đáng kể về triệu chứng. Cơn đau thắt ngực giảm rõ rệt. Khả năng gắng sức được nâng cao. Các phương pháp hình ảnh như chụp mạch vành kiểm tra tình trạng cầu nối. Điều này xác nhận hiệu quả tái tưới máu. Những kết quả này củng cố vai trò của ĐMVMNP.
3.2. Tỷ lệ tử vong và biến chứng liên quan ĐMVMNP
Tỷ lệ tử vong bệnh viện sau PTBCMV với ĐMVMNP thấp. Đây là một chỉ số quan trọng về an toàn. Các biến chứng sớm sau mổ được ghi nhận. Bao gồm rối loạn nhịp tim và suy hô hấp. Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ vùng bụng là một lo ngại. Tuy nhiên, tỷ lệ này thường không cao. Các biến chứng liên quan trực tiếp đến ĐMVMNP hiếm gặp. Ví dụ như co thắt hoặc huyết khối. Phân tích cẩn thận các yếu tố nguy cơ. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp rất quan trọng. Quy trình lấy mảnh ghép cần được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.
3.3. Cải thiện chức năng tim và chất lượng sống
PTBCMV sử dụng ĐMVMNP cải thiện đáng kể chức năng tim. Phân suất tống máu (EF) của thất trái tăng lên. Điều này cho thấy khả năng bơm máu của tim được phục hồi. Giảm thiểu các triệu chứng suy tim. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Bệnh nhân có thể trở lại các hoạt động hàng ngày. Cảm giác đau và khó thở giảm. Việc này góp phần vào sự hồi phục toàn diện. Đánh giá chất lượng cuộc sống được thực hiện qua các bảng hỏi. Các chỉ số cận lâm sàng cũng hỗ trợ. Ví dụ, điện tâm đồ và siêu âm tim. Các bằng chứng này khẳng định giá trị của ĐMVMNP. ĐMVMNP giúp bệnh nhân có cuộc sống tốt hơn.
IV. Tối ưu hóa ĐMVMNP Yếu tố ảnh hưởng và cải thiện kết quả
Để tối đa hóa lợi ích của ĐMVMNP trong PTBCMV, việc nhận diện và quản lý các yếu tố ảnh hưởng là rất cần thiết. Phần này thảo luận về các yếu tố nguy cơ, kỹ thuật phẫu thuật, và các chiến lược nhằm cải thiện độ bền vững và hiệu quả tái tưới máu của ĐMVMNP. Việc tối ưu hóa bao gồm cả việc lựa chọn bệnh nhân, kỹ thuật lấy và nối mảnh ghép, cũng như quản lý sau phẫu thuật. Mục tiêu là nâng cao tỷ lệ thông suốt của cầu nối, giảm thiểu biến chứng và đảm bảo kết quả lâm sàng lâu dài tốt nhất cho bệnh nhân bệnh mạch vành.
4.1. Các yếu tố ảnh hưởng kết quả cầu nối ĐMVMNP
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của cầu nối ĐMVMNP. Tuổi tác bệnh nhân là một yếu tố quan trọng. Các bệnh lý đi kèm như đái tháo đường, suy thận có thể ảnh hưởng. Tình trạng tổn thương mạch vành đích cũng quan trọng. Chất lượng mạch máu đích ảnh hưởng đến sự thông suốt. Kỹ thuật phẫu thuật lấy và nối mảnh ghép cũng then chốt. Sự khéo léo của phẫu thuật viên quyết định thành công. Việc sử dụng các thuốc chống đông sau mổ. Các yếu tố nguy cơ tim mạch cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều này bao gồm huyết áp, cholesterol và hút thuốc lá. Những yếu tố này được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích từ ĐMVMNP.
4.2. Độ bền vững và khả năng tái tưới máu
Độ bền vững của ĐMVMNP là một ưu điểm nổi bật. Mảnh ghép này cho thấy tỷ lệ thông suốt cao. Tỷ lệ này được duy trì qua theo dõi trung hạn. Khả năng tái tưới máu cơ tim hiệu quả là điều cốt lõi. ĐMVMNP cung cấp lưu lượng máu ổn định. Điều này giúp nuôi dưỡng vùng cơ tim bị thiếu máu. So với tĩnh mạch hiển, ĐMVMNP ít bị tăng sinh nội mạc. Điều này giải thích tính bền vững vượt trội. Các nghiên cứu hình ảnh đã chứng minh điều này. Chụp mạch vành hoặc MSCT cầu nối cho thấy kết quả khả quan. Mảnh ghép này đảm bảo chức năng tim được phục hồi. Giúp ngăn ngừa tái phát thiếu máu cơ tim.
4.3. Chiến lược cải tiến kỹ thuật lấy và nối ĐMVMNP
Việc cải tiến kỹ thuật lấy và nối ĐMVMNP rất quan trọng. Kỹ thuật lấy mảnh ghép cần được thực hiện cẩn thận. Hạn chế tổn thương mạch máu và thần kinh. Kỹ thuật nối cầu nối ĐMVMNP vào mạch vành đích cũng cần tối ưu. Đảm bảo không bị gập hoặc căng. Lựa chọn vị trí nối thích hợp là then chốt. Vị trí nối cần đảm bảo lưu lượng tối ưu. Các phẫu thuật viên cần được đào tạo chuyên sâu. Việc áp dụng các công nghệ hỗ trợ cũng hữu ích. Ví dụ, kính hiển vi phẫu thuật. Điều này giúp nâng cao tỷ lệ thành công. Giảm thiểu các biến chứng liên quan đến kỹ thuật.
V. Ứng dụng ĐMVMNP Tiềm năng và hướng phát triển cho PTBCMV
Phần cuối cùng này tổng kết những đóng góp quan trọng của nghiên cứu vào thực hành lâm sàng PTBCMV. Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể về việc sử dụng ĐMVMNP, khẳng định vai trò của nó như một lựa chọn mảnh ghép hiệu quả và bền vững. Đồng thời, phần này cũng mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm tối đa hóa tiềm năng của ĐMVMNP. Mục tiêu là không ngừng cải thiện kết quả cho bệnh nhân thiếu máu cơ tim thông qua việc ứng dụng và phát triển ĐMVMNP trong PTBCMV.
5.1. Đóng góp của nghiên cứu vào thực hành lâm sàng
Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào thực hành lâm sàng PTBCMV. Cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về ĐMVMNP. Khẳng định ĐMVMNP là một lựa chọn mảnh ghép hiệu quả. Đặc biệt là khi các mảnh ghép tiêu chuẩn không phù hợp. Thông tin về mô bệnh học giúp hiểu sâu hơn. Điều này hỗ trợ các quyết định phẫu thuật. Kết quả lâm sàng tích cực củng cố niềm tin. Các bác sĩ tim mạch có thêm lựa chọn. Nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân. Giúp tối ưu hóa kế hoạch phẫu thuật. Giảm thiểu rủi ro và cải thiện tiên lượng lâu dài.
5.2. Khuyến nghị sử dụng ĐMVMNP trong PTBCMV
Dựa trên các bằng chứng, việc sử dụng ĐMVMNP được khuyến nghị. Đặc biệt trong các trường hợp cần tái tưới máu hoàn chỉnh. Hoặc khi động mạch ngực trong đã được sử dụng. ĐMVMNP là lựa chọn tốt cho các nhánh mạch vành ở thành sau/dưới. Các bệnh nhân có nguy cơ cao cũng có thể hưởng lợi. Tuy nhiên, việc lựa chọn cần cá nhân hóa. Đánh giá kỹ lưỡng tình trạng bệnh nhân và giải phẫu. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm. Quy trình thực hiện phải tuân thủ các hướng dẫn. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ĐMVMNP
Cần có thêm các nghiên cứu dài hạn về ĐMVMNP. Đánh giá tính bền vững sau 5-10 năm hoặc lâu hơn. Nghiên cứu so sánh trực tiếp ĐMVMNP với các loại mảnh ghép khác. Ví dụ, động mạch quay trong các tình huống cụ thể. Khám phá các yếu tố di truyền hoặc sinh hóa. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến mô bệnh học ĐMVMNP. Cải tiến kỹ thuật phẫu thuật tối thiểu xâm lấn. Việc này giảm sang chấn và thời gian hồi phục. Phát triển các phương pháp hình ảnh tiên tiến. Điều này giúp theo dõi cầu nối chính xác hơn. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích của ĐMVMNP cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐOÀN VĂN PHỤNG NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH MÔ BỆNH HỌC VÀ ỨNG DỤNG LÂM SÀNG ĐỘNG MẠCH VỊ MẠC NỐI PHẢI LÀM CẦU NỐI TRONG PHẪU THUẬT BẮC CẦU MẠCH VÀNH Ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. PHẠM THỌ TUẤN ANH 2. TRẦN QUYẾT TIẾN Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Đoàn Văn Phụng ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan. ii Danh mục các chữ viết tắt .v Một số thuật ngữ đối chiếu Anh – Việt. vi Danh mục các bảng. vii Danh mục các biểu đồ.
ix Danh mục các hình .1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN .1 Lịch sử sử dụng ĐMVMNP trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.2 Giải phẫu học động mạch vành .3 Phân vùng tưới máu của hệ động mạch vành .4 Sơ lược đặc điểm mô học và bệnh lý mô học của động mạch .5 Đặc điểmĐMVMNP ứng dụng trong PTBCĐMV .6 Các phương tiện hình ảnh đánh giá kết quả cầu nối sau PTBCĐMV .7 Tình hình nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu lâm sàng cầu nối ĐMVMNP trong nước và trên thế giới .28 Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu .3 Phương tiện thu thập số liệu .4 Phân tích và xử lý số liệu .52 Chƣơng 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Đặc điểm dịch tễ học .2 Các yếu tố nguy cơ và tiền sử bệnh .3 Khảo sát đặc điểm cơ bản mô bệnh học động mạch vị mạc nối phải làm cầu nối trong phẫu thuật bắc cầu mạch vành .4 Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật .5 Đặc điểm cận lâm sàng trước mổ .6 Đặc điểm phẫu thuật .7 Đánh giá kết quả sớm và trung hạn của phẫu thuật bắc cầu mạch vành có sử dụng động mạch vị mạc nối phải làm mảnh ghép .8 Các biến chứng sớm sau mổ .9 Tử vong bệnh viện .10 Phân tích ảnh hưởng các yếu tố nguy cơ và bệnh lý đi kèm đối với tử vong bệnh viện .11 Kết quả theo dõi trung hạn.12 Kết quả cận lâm sàng đánh giá tình trạng mạch vành và cầu nối sau phẫu thuật .13 Đánh giá tình trạng cải thiện lâm sàng và cận lâm sàng của các bệnh nhân qua theo dõi trung hạn .14 Các biến cố liên quan đến việc lấy ĐMVMNP làm cầu nối mạch vành .15 Phân tích mối liên quan giữa mô bệnh học của ĐMVMNP ảnh hưởng kết quả phẫu thuật .79 Chƣơng 4 BÀN LUẬN .1 Tình hình sử dụng các loại cầu nối trong phẫu thuật bắc cầu mạch vành hiện nay .2 Khảo sát đặc điểm cơ bản mô bệnh học động mạch vị mạc nối phải làm cầu nối trong phẫu thuật bắc cầu mạch vành .3 Các đặc điểm dịch tể, lâm sàng, thương tổn mạch vành và quá trình phẫu thuật bắc cầu mạch vành trên các bệnh nhân có sử dụng ĐMVMNP làm cầu nối .4 Đánh giá kết quả sớm của phẫu thuật bắc cầu mạch vành có sử dụng động mạch vị mạc nối phải làm mảnh ghép .5 Phân tích các yếu tố ảnh hưởng kết quả tử vong sớm trên các bệnh nhân PTBCĐMV có sử dụng ĐMVMNP làm cầu nối .6 Vai trò của cầu nối ĐMVMNP đối với phục hồi chức năng tim, cải thiện tỷ lệ sống còn và giảm các biến cố trung hạn trong PTBCĐMV.7 Đánh giá độ bền của cầu nối ĐMVMNP qua theo dõi trung hạn.8 Phân tích ảnh hưởng của mô bệnh học động mạch vị mạc nối phải liên quan đến kết quả sớm và trung hạn sau phẫu thuật bắc cầu mạch vành .9 Tăng cường hiệu quả sử dụng của cầu nối ĐMVMNP qua cải tiến cách lấy cầu nối cũng như lựa chọn vị trí nối thích hợp của nó vào động mạch vành đích trong PTBCMV .121 DANH MỤC NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Phiếu thu thập hồ sơ bệnh án Phụ lục 2: Bảng thông tin dành cho bệnh nhân nghiên cứu Phụ lục 3: Phiếu thông qua Hội Đồng Y Đức Phụ lục 4: Phân độ đau thắt ngực CCS Phụ lục 5: Phân độ suy tim theo NYHA Phụ lục 6: Dự đoán nguy cơ trước mổ theo EuroSCORE Phụ lục 7: Đánh giá mức độ thương tổn mạch máu theo phân loại tổn thương xơ vữa cải biến của Hiệp Hội Tim Mạch Hoa Kỳ Phụ lục 8: Danh sách bệnh nhân nghiên cứu v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN Bệnh nhân CĐTN Cơn đau thắt ngực ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ ĐMNT Động mạch ngực trong ĐMQ Động mạch quay ĐMVMNP Động mạch vị mạc nối phải NMCT Nhồi máu cơ tim PTBCMV Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành THNCT Tuần hoàn ngoài cơ thể TMH Tĩnh mạch hiển TSNM Tăng sinh nội mạc TV Tử vong VN Việt Nam XN Xét nghiệm vi MỘT SỐ THUẬT NGỮ ĐỐI CHIẾU ANH – VIỆT ACC American Cardiology College Trường môn tim mạch Mỹ ACCF American College of Cardiology Hiệp hội và trường môn tim Foundation mạch Mỹ AHA American Heart Association Hiệp hội tim mạch Mỹ CCS Canada Cardiovascular Society Hiệp hội tim mạch Canada D Diagonal banch Nhánh chéo ECG Electro – Cardiogram Điện tim EF EjectionFraction Phân suất tống máu LAD Left Anterior Descending branch Nhánh xuống trước trái, nhánh liên thất trước MSCT Multi Slide Computed Tomography Chụp cắt lớp điện toán đa lớp cắt NYHA New York Heart Association Hiệp hội tim mạch New York OM Obtus Marginal branch Nhánh bờ tù PDA Posterior Descending Artery branch Nhánh xuống sau PL Posterior Lateral branch Nhánh sau thất trái Ramus Ramus Intermediate branch Nhánh trung gian RGEA Right Gastro Epiploic Artery Động mạch vị mạc nối phải vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Đánh giá mức độ thông nối và mức độ bệnh lý của cầu nối sau mổ theo định nghĩa của Fitzgibbon và cộng sự .1: Phân chia loại động mạch .2: Định nghĩa các biến số nghiên cứu .3: Định nghĩa các biến chứng và tử vong sớm, trung hạn .1: Các yếu tố nguy cơ và tiền sử bệnh .2: Đặc điểm mô học các đoạn động mạch nghiên cứu .3: Đặc điểm mô bệnh học của các mẫu ĐMVMNP .4: Phân độ đau TN ổn định theo CCS .5: Đánh giá mức độ nguy cơ theo EuroSCORE .6: Phân loại mức độ phân suất tống máu .7: Tổn thương mạch vành trên phim chụp mạch máu vành cản quang.8: Hoàn cảnh phẫu thuật .9: Phương thức và kỹ thuật phẫu thuật .10: Kỹ thuật nối mạch vành .11: Phân bố miệng nối xa của ĐMVMNP theo vị trí mạch vành đích .12: Đặc điểm hậu phẫu .13: Các biến chứng sớm sau mổ .14: Các biến chứng liên quan mở bụng lấy động mạch vị mạch nối phải.15: Nguyên nhân tử vong .16: Ảnh hưởng các yếu tố nguy cơ bệnh lý đi kèm đối với tử vong bệnh viện .17: Tỷ lệ thông nối của tất cả các cầu nối bằng thông tim can thiệp.18: Tỷ lệ thông suốt của tất cả các cầu nối bằng chụp cắt lớp điện toán 128 lát cắt .19: Tỷ lệ thông suốt của tất cả các cầu nối bằng thông tim can thiệp và chụp cắt lớp điện toán 128 lát cắt .20: Đánh giá cải thiện về mức độ hồi phục đường kính tâm trương thất trái (LVIDd) sau mổ so với trước mổ .21: Liên quan giữa tăng sinh nội mạc TB- nặng của ĐMVMNP ảnh hưởng kết quả PT .22: Liên quan giữa tổn thương xơ vữa động mạch đến kết quả sau PT .23: Liên quan giữa tổn thương vôi hóa động mạch của ĐMVMNP đối với kết quả sau PT .1: Khảo sát vị trí nối của ĐMVMNP vào các nhánh của động mạch vành đích bị hẹp.2: Ghi nhận tỷ lệ sử dụng ĐMVMNP dạng tự do, hay có cuống; dạng nối đơn hay nhiều miệng nối liên tiếp.3: Kết quả tỷ lệ tử vong bệnh viện ở các nghiên cứu ngoài nước sử dụng ĐMVMNP làm cầu nối và NC của chúng tôi .4: So sánh đối chiếu các biến chứng sớm với các nghiên cứu ngoài nước.101 ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Phân bố tỷ lệ bệnh nhân theo giới.2: Đánh giá mức độ suy tim trước mổ .3: Kaplan Meier về tỷ suất không đau ngực tái phát .4: Kaplan Meier về tỷ suất không can thiệp lại .5: Kaplan Meier về tỷ suất sống còn trung hạn .6: Đánh giá cải thiện mức độ suy tim sau mổ so với trước mổ theo NYHA .7: Đánh giá mức độ cải thiện phân suất tống máu thất trái (EF) .1: Tỷ lệ xảy ra các biến chứng sớm sau mổ .2: Kaplan-Meier thể hiện tỷ suất sống còn của bệnh nhân sau PTBCĐMV .3: Kaplan-Meier thể hiện tỷ suất sống còn của bệnh nhân sau PTBCĐMV NC của Hirose .4: Kaplan- Meier thể hiện tỷ suất không đau ngực tái phát sau PTBCĐMV .5: Kaplan- Meier thể hiện tỷ suất không đau ngực tái phát sau PTBCĐMV NC của Formica và Cs .6: Kaplan Meier tỷ lệ thông suốt cầu nối ĐMVMNP, ĐMNTT, ĐMNTP, TMH giai đoạn trung hạn .7: Kaplan Meier tỷ lệ thông suốt cầu nối ĐMVMNP, ĐMNTT, ĐMNTP, TMH của Hirose và Cs .8: So sánh độ thông suốt cầu nối ĐMVMNP với hai cách lấy động mạch của hai tác giả khác nhau. Sơ đồ khảo sát đặc tính cơ bản của động mạch làm cầu nối mạch vành .84 x DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1: Giải phẫu học động mạch vành trái và phải .2: Phân vùng tưới máu hệ mạch vành phải .3: Phân vùng tưới máu hệ mạch vành trái.4: Cấu trúc động mạch .5: Cơ chế bệnh sinh của bệnh lýđộng mạch .6: Các mức độ tổn thương mô học mạch máu .7: Giải phẫu học động mạch vị mạc nối phải .8: Hiệu ứng co thắt của các loại động mạch đáp ứng tác nhân endothelin .9: Hiệu ứng co thắt của các loại động mạch đáp ứng tác nhân kali .10: Cấu trúc mô học của động mạch vị mạc nối phải.11: Phẫu tích tìm ĐMVMNP từ mạc nối lớn .12: Cách thức và sơ đồ minh học phẫu tích tìm ĐMVMNP .13: Phẫu tích tách rời ĐMVMNP dạng bóc trần.14: Kỹ thuật nối trong PTBCMV .15: Minh họa chụp cầu nối ĐMVMNP và mạch vành sau PTBCĐMV .16: Kết quả cầu nối ĐMVMNP sau 15 năm bằng chụp cắt lớp128 lát.17: Tăng sinh nội mạc ở ĐMVMNP đoạn gần, đoạn xa .1: Phương thức xác định các kích thước của động mạch vị mạc nối phải .2: Vết mổ lấy ĐMVMNP .4: Mở phúc mạc.5: Phẫu tích tìm ĐMVMNP .6: Bóc tách lấy ĐMVMNP.7: Lấy ĐMVMNP với dao cắt siêu âm .8: Thao tác thực hiện miệng nối vành với ĐMVMNP không sử dụng THNCT .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "ĐMVMNP làm cầu nối PTBCMV: Mô bệnh học & ứng dụng lâm sàng" nghiên cứu về vấn đề gì?
ĐMVMNP kết nối PTBCMV: nghiên cứu mô bệnh học và ứng dụng lâm sàng.
Luận án "ĐMVMNP làm cầu nối PTBCMV: Mô bệnh học & ứng dụng lâm sàng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "ĐMVMNP làm cầu nối PTBCMV: Mô bệnh học & ứng dụng lâm sàng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "ĐMVMNP làm cầu nối PTBCMV: Mô bệnh học & ứng dụng lâm sàng" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "ĐMVMNP làm cầu nối PTBCMV: Mô bệnh học & ứng dụng lâm sàng" có bao nhiêu trang?
Luận án "ĐMVMNP làm cầu nối PTBCMV: Mô bệnh học & ứng dụng lâm sàng" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "ĐMVMNP làm cầu nối PTBCMV: Mô bệnh học & ứng dụng lâm sàng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.