Luận án tiến sĩ về điều trị tủy răng hàm trên bằng kỹ thuật Thermafil

请求过多已被限流,请两分钟后再试。每小时限制60次,正常使用足够。如需合作,请联系微信kelemm220。

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu điều trị tủy răng hàm lớn bằng Thermafil

Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả của kỹ thuật Thermafil trong điều trị tủy răng hàm lớn thứ nhất và thứ hai hàm trên. Mục tiêu chính là đánh giá kết quả điều trị tủy răng thông qua phân tích chi tiết. Nghiên cứu sử dụng phim cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (CBCT) để khảo sát đặc điểm hệ thống ống tủy. Nó cũng đánh giá kết quả hàn ống tủy và các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công. Công trình này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về ứng dụng Thermafil trong nội nha. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ việc cải thiện các phác đồ điều trị tủy hiện hành.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu khảo sát hiệu quả kỹ thuật Thermafil. Nó tập trung vào điều trị tủy răng hàm lớn thứ nhất và thứ hai hàm trên. Mục tiêu chính là đánh giá kết quả điều trị tủy răng. Nghiên cứu sử dụng phim cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (CBCT) để phân tích chi tiết. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích đặc điểm hệ thống ống tủy. Nó cũng đánh giá kết quả hàn ống tủy. Nghiên cứu xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến thành công điều trị. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học cho việc ứng dụng Thermafil.

1.2. Giới thiệu kỹ thuật Thermafil

Kỹ thuật Thermafil là phương pháp hàn ống tủy hiện đại. Nó sử dụng chất mang gutta-percha nóng chảy. Kỹ thuật này giúp gutta-percha đi sâu vào các cấu trúc phức tạp của hệ thống ống tủy. Điều này bao gồm các ống tủy phụ và eo ống tủy. Thermafil hứa hẹn khả năng lấp đầy ống tủy tối ưu. Nó cải thiện đáng kể kết quả điều trị tủy răng. Phương pháp này giảm thiểu khoảng trống trong ống tủy. Nó cũng ngăn ngừa tái nhiễm trùng.

1.3. Vai trò của CBCT trong chẩn đoán

Chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (CBCT) là công cụ chẩn đoán quan trọng. CBCT cung cấp hình ảnh 3D chi tiết của cấu trúc răng và xương. Nó giúp bác sĩ nội nha xác định chính xác hình thái hệ thống ống tủy. CBCT phát hiện các ống tủy phụ, chân răng hợp nhất. Nó đánh giá độ cong ống tủy phức tạp. Thông tin từ CBCT hỗ trợ lập kế hoạch điều trị tủy răng hiệu quả. Nó cũng giúp theo dõi kết quả sau điều trị.

II. Đặc điểm giải phẫu răng hàm trên và hệ thống ống tủy

Hiểu biết sâu sắc về giải phẫu răng hàm lớn hàm trên là yếu tố then chốt cho điều trị tủy thành công. Các răng này có hệ thống ống tủy phức tạp, với nhiều biến thể về số lượng chân răng và ống tủy. Việc xác định và xử lý các ống tủy phụ, chân răng hợp nhất, và độ cong ống tủy đòi hỏi kỹ năng chuyên môn. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các đặc điểm này, hỗ trợ bác sĩ lâm sàng trong quá trình chẩn đoán và điều trị nội nha. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của hình ảnh 3D như CBCT để có cái nhìn toàn diện.

2.1. Giải phẫu răng hàm lớn thứ nhất thứ hai

Răng hàm lớn thứ nhất và thứ hai hàm trên có cấu trúc giải phẫu phức tạp. Chúng thường có 3 chân răng: ngoài gần, ngoài xa và trong. Số lượng và hình thái ống tủy cũng đa dạng. Ống tủy ngoài gần thường có nhiều biến thể. Ống tủy ngoài gần thứ hai (MB2) thường xuất hiện. Việc xác định và làm sạch tất cả các ống tủy là thách thức lớn. Nắm vững giải phẫu là chìa khóa cho điều trị tủy thành công.

2.2. Hình thái hệ thống ống tủy phức tạp

Hệ thống ống tủy răng hàm trên không đơn giản. Nó bao gồm nhiều ống tủy phụ, kênh nối và eo ống tủy. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự đa dạng về hình thái ống tủy. Điều này gây khó khăn cho việc làm sạch và hàn kín hoàn toàn. Sự hiện diện của ống tủy ngoài gần thứ hai (MB2) là phổ biến. Nó đòi hỏi kỹ thuật tìm kiếm và xử lý đặc biệt. Hiểu rõ các biến thể giải phẫu này rất quan trọng.

2.3. Chân răng hợp nhất và độ cong ống tủy

Chân răng hợp nhất là một biến thể giải phẫu. Nó có thể xuất hiện ở răng hàm lớn hàm trên. Chân răng hợp nhất làm thay đổi hình dạng và vị trí của các ống tủy. Độ cong ống tủy cũng là yếu tố quan trọng. Ống tủy cong đòi hỏi sự cẩn trọng khi sửa soạn và hàn. Chúng làm tăng nguy cơ gãy dụng cụ, thủng ống tủy. Việc đánh giá chính xác độ cong và hình thái chân răng là cần thiết. CBCT hỗ trợ rất tốt trong việc này.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả điều trị tủy nội nha

Nghiên cứu áp dụng một phương pháp đánh giá toàn diện để xác định hiệu quả của kỹ thuật Thermafil. Các tiêu chí lựa chọn và loại trừ đối tượng được thiết lập rõ ràng. Quy trình điều trị tủy được tiêu chuẩn hóa, đảm bảo tính khách quan. Sau điều trị, các đánh giá lâm sàng và X-quang định kỳ được thực hiện. Việc sử dụng phim quanh chóp và CBCT giúp theo dõi quá trình lành thương. Nó cũng giúp phát hiện sớm các biến chứng. Các chỉ số như CBCT PAI được sử dụng để định lượng kết quả. Điều này mang lại dữ liệu đáng tin cậy về tỷ lệ thành công và các tai biến.

3.1. Đối tượng và tiêu chí lựa chọn

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân cần điều trị tủy răng hàm lớn thứ nhất và thứ hai hàm trên. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm răng có chẩn đoán bệnh tủy không hồi phục hoặc viêm quanh chóp. Bệnh nhân phải đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chí loại trừ áp dụng cho các răng có tổn thương nghiêm trọng. Nó cũng loại trừ răng có tái điều trị tủy trước đó hoặc bệnh toàn thân ảnh hưởng. Các tiêu chí này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu.

3.2. Quy trình điều trị tủy Thermafil

Quy trình điều trị tủy bằng Thermafil bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là mở tủy và xác định vị trí các ống tủy. Sau đó, tiến hành sửa soạn cơ học và hóa học ống tủy. Bác sĩ sử dụng dung dịch bơm rửa và trâm nội nha. Bước hàn ống tủy được thực hiện bằng hệ thống Thermafil. Gutta-percha nóng chảy được đưa vào ống tủy bằng chất mang. Kỹ thuật này giúp lấp đầy toàn bộ hệ thống ống tủy. Nó tạo ra một khối gutta-percha đồng nhất.

3.3. Đánh giá kết quả lâm sàng X quang

Kết quả điều trị tủy răng được đánh giá định kỳ. Đánh giá lâm sàng bao gồm kiểm tra triệu chứng đau, sưng. Nó cũng đánh giá chức năng ăn nhai của răng. Đánh giá X-quang được thực hiện bằng phim quanh chóp và CBCT. CBCT PAI (Periapical Index) được sử dụng để đánh giá vùng quanh chóp. Độ kín khít và chiều dài hàn ống tủy được kiểm tra. Đánh giá này được thực hiện sau 6 tháng, 1 năm và 2 năm. Nó xác định tỷ lệ thành công và các tai biến.

IV. Kết quả điều trị tủy răng hàm trên sử dụng Thermafil

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích kết quả điều trị tủy răng hàm trên bằng Thermafil. Nó ghi nhận tỷ lệ thành công cao cả về mặt lâm sàng và hình ảnh X-quang. Chi tiết về đặc điểm hàn ống tủy trên phim CBCT được trình bày. Nó chỉ ra ưu điểm của Thermafil trong việc lấp đầy hệ thống ống tủy phức tạp. Các tai biến và biến chứng tiềm ẩn trong quá trình điều trị cũng được ghi nhận. Những phát hiện này cung cấp cái nhìn thực tế về hiệu quả và hạn chế của kỹ thuật. Nó hỗ trợ các quyết định lâm sàng trong thực hành nội nha.

4.1. Tỷ lệ thành công điều trị Thermafil

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ thành công cao của kỹ thuật Thermafil. Tỷ lệ này được đánh giá dựa trên tiêu chí lâm sàng và X-quang. Sau 6 tháng, 1 năm và 2 năm, răng được theo dõi. Sự không có triệu chứng lâm sàng và lành thương vùng quanh chóp là dấu hiệu thành công. Kết quả cho thấy Thermafil là một phương pháp hiệu quả. Nó mang lại tiên lượng tốt cho bệnh nhân.

4.2. Đặc điểm hàn ống tủy trên phim CBCT

Phim CBCT cung cấp cái nhìn chi tiết về kết quả hàn ống tủy. Hình ảnh 3D cho phép đánh giá độ kín khít. Nó cũng giúp xác định chiều dài của khối hàn. Thermafil thường tạo ra khối hàn đồng nhất. Nó lấp đầy tốt các ống tủy phụ và eo ống tủy. Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp hàn không đạt yêu cầu. Các vấn đề này bao gồm thiếu gutta-percha hoặc tràn ra ngoài chóp. CBCT giúp phát hiện sớm các vấn đề này.

4.3. Tai biến và biến chứng sau điều trị

Mặc dù có nhiều ưu điểm, kỹ thuật Thermafil cũng có thể gây tai biến. Các tai biến trong quá trình điều trị bao gồm gãy dụng cụ, thủng ống tủy. Tràn gutta-percha ra vùng quanh chóp là một biến chứng tiềm ẩn. Tuy nhiên, đa số trường hợp tràn gutta-percha không gây triệu chứng. Các biến chứng sau điều trị tủy Thermafil được ghi nhận. Việc theo dõi chặt chẽ giúp quản lý các biến chứng hiệu quả.

V. Ứng dụng CBCT trong nội nha răng hàm trên Thermafil

Chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (CBCT) đóng vai trò không thể thiếu trong nội nha hiện đại, đặc biệt với răng hàm trên phức tạp. Nó cung cấp hình ảnh 3D chi tiết về hình thái ống tủy, giúp bác sĩ lập kế hoạch điều trị tủy răng chính xác. CBCT cũng hỗ trợ đánh giá mối tương quan giữa chóp răng và sàn xoang hàm trên. Sau điều trị, CBCT là công cụ ưu việt để kiểm tra chất lượng hàn ống tủy và theo dõi quá trình lành thương. Nó giúp phát hiện sớm các vấn đề. Ứng dụng CBCT nâng cao đáng kể độ an toàn và hiệu quả của kỹ thuật Thermafil.

5.1. Đánh giá hình thái ống tủy bằng CBCT

CBCT cách mạng hóa việc đánh giá hình thái hệ thống ống tủy. Nó cung cấp hình ảnh 3D chi tiết. Bác sĩ có thể nhận diện các biến thể giải phẫu phức tạp. Điều này bao gồm số lượng chân răng, số lượng ống tủy. Vị trí của ống tủy ngoài gần thứ hai (MB2) được xác định chính xác. CBCT cũng giúp đánh giá độ cong ống tủy. Thông tin này rất quan trọng để lập kế hoạch điều trị tủy răng. Nó giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình điều trị.

5.2. Nhận diện vùng chóp và sàn xoang hàm trên

CBCT cho phép đánh giá mối tương quan giữa chóp răng và sàn xoang hàm trên. Thông tin này quan trọng đối với răng hàm lớn hàm trên. Sàn xoang hàm trên có thể nằm rất gần chóp răng. CBCT giúp phát hiện các tổn thương quanh chóp. Nó cũng đánh giá độ dày niêm mạc xoang hàm. Điều này giúp dự phòng tai biến khi sửa soạn hoặc hàn ống tủy. Nó đặc biệt hữu ích khi có các viêm nhiễm lan rộng.

5.3. Vai trò CBCT trong đánh giá hậu điều trị

CBCT là công cụ ưu việt để đánh giá kết quả sau điều trị tủy. Nó giúp kiểm tra độ kín khít và chiều dài khối hàn ống tủy. Hình ảnh 3D cho phép phát hiện các khoảng trống hoặc tràn gutta-percha. CBCT cũng được dùng để theo dõi quá trình lành thương vùng quanh chóp. Sự thay đổi chỉ số CBCT PAI là một dấu hiệu quan trọng. Nó đánh giá sự hồi phục của mô quanh chóp. CBCT hỗ trợ quyết định về việc tái điều trị hoặc can thiệp khác.

VI. Thảo luận và kiến nghị về kỹ thuật Thermafil nội nha

Nghiên cứu thảo luận về hiệu quả của Thermafil so với các phương pháp hàn ống tủy khác, nêu bật những ưu điểm của kỹ thuật này. Nó cũng chỉ ra các khía cạnh cần cải thiện trong quy trình Thermafil để tối ưu hóa kết quả. Từ đó, các kiến nghị được đưa ra nhằm nâng cao chất lượng điều trị tủy răng hàm trên. Các hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đề xuất. Điều này bao gồm việc khảo sát hiệu quả lâu dài và so sánh với các vật liệu hàn mới. Mục tiêu là liên tục cải tiến thực hành nội nha, mang lại lợi ích tốt nhất cho bệnh nhân.

6.1. Hiệu quả Thermafil so với phương pháp khác

Kỹ thuật Thermafil thể hiện hiệu quả cao trong điều trị tủy răng hàm trên. Nó vượt trội ở khả năng lấp đầy các cấu trúc ống tủy phức tạp. Điều này so với các phương pháp hàn ống tủy truyền thống. Chất mang gutta-percha nóng chảy giúp vật liệu hàn chảy vào sâu hơn. Nó cũng giúp bịt kín các ống tủy phụ và eo ống tủy. Tuy nhiên, việc thực hiện Thermafil đòi hỏi kỹ năng cao. Nó cũng cần thiết bị chuyên dụng.

6.2. Cải thiện quy trình điều trị tủy Thermafil

Nghiên cứu chỉ ra các điểm cần cải thiện trong quy trình Thermafil. Việc xác định chính xác chiều dài làm việc là rất quan trọng. Kiểm soát nhiệt độ và tốc độ đưa gutta-percha vào ống tủy cũng cần chú ý. Đào tạo liên tục và cập nhật kỹ thuật là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả. Nó cũng giảm thiểu các tai biến. Sự kết hợp với CBCT nâng cao đáng kể chất lượng điều trị.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Cần có thêm nghiên cứu về hiệu quả lâu dài của Thermafil. Các nghiên cứu đa trung tâm sẽ cung cấp dữ liệu mạnh mẽ hơn. So sánh trực tiếp Thermafil với các kỹ thuật hàn ống tủy tiên tiến khác. Ví dụ như hệ thống Bioceramic. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào chi phí-hiệu quả. Khảo sát các yếu tố chủ quan của bệnh nhân. Điều này bao gồm mức độ hài lòng và chất lượng cuộc sống sau điều trị.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu điều trị tủy răng hàm lớn thứ nhất thứ hai hàm trên bằng kĩ thuật thermafil có sử dụng phim cắt lớp vi tính chùm tia hình nón luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------- TRẦN THỊ LAN ANH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG HÀM LỚN THỨ NHẤT, THỨ HAI HÀM TRÊN BẰNG KĨ THUẬT THERMAFIL CÓ SỬ DỤNG PHIM CẮT LỚP VI TÍNH CHÙM TIA HÌNH NÓN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------- TRẦN THỊ LAN ANH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ TỦY RĂNG HÀM LỚN THỨ NHẤT, THỨ HAI HÀM TRÊN BẰNG KĨ THUẬT THERMAFIL CÓ SỬ DỤNG PHIM CẮT LỚP VI TÍNH CHÙM TIA HÌNH NÓN Chuyên ngành : Răng Hàm Mặt Mã số : 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN: GS. Trịnh Đình Hải PGS. Tạ Anh Tuấn HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, tháng 10 năm 2020 Trần Thị Lan Anh MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm hệ thống ống tủy răng. Đặc điểm chung răng và hệ thống ống tủy răng vĩnh viễn.

Đặc điểm giải phẫu răng HL1HT, HL2HT. Bệnh tủy răng. Chẩn đoán bệnh tủy răng. Điều trị bệnh tuỷ răng.

Đánh giá kết quả điều trị tủy răng. Phim Xquang răng. Phim quanh chóp răng. Chụp cắt lớp chùm tia hình nón .27 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp xác định cỡ mẫu. Phương tiện, dụng cụ, vật liệu nghiên cứu.

Các bước tiến hành nghiên cứu. Ghi nhận các thông tin trước điều trị. Khảo sát đặc điểm HTOT răng trước điều trị trên phim quanh chóp. Khảo sát đặc điểm HTOT răng trước điều trị trên phim CBCT.

Điều trị tủy răng. Khám kiểm tra răng trên lâm sàng sau 1 tuần. Đánh giá kết quả điều trị sau 6 tháng, 1 năm, 2 năm:. Thu thập số liệu.

Số chân răng, Số OT. Khoảng cách các lỗ OT ở răng HL1HT, HL2HT có OT ngoài gần 2. Chân răng hợp nhất. Phân loại hình thái hệ thống ống tủy chân răng ngoài gần.

Phân loại độ cong OT. Đánh giá vùng chóp răng. Đánh giá tương quan giữa chân răng và sàn xoang hàm trên. Đánh giá độ dày niêm mạc xoang hàm trước, sau điều trị.

Thời gian hàn OT của răng điều trị. Đánh giá kết quả hàn HTOT răng trên phim CBCT. Tai biến trong quá trình điều trị. Đánh giá lâm sàng sau hàn tuỷ 1 tuần.

Xử lý số liệu. Khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu .56 CHƯƠNG 3: KẾT Q UẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu.

Phân bố răng bệnh nhân theo nhóm tuổi và giới tính. Nguyên nhân bệnh lý tuỷ, chóp răng. Phân bố răng theo bệnh lý tủy, chóp răng. Đặc điểm hình thái chân răng và hệ thống OT của răng HL1HT, HL2HT trên phim CBCT.

Số chân răng, số OT. Vị trí lỗ OT ngoài gần 2 ở răng HL1HT, HL2HT. Đặc điểm chân răng hợp nhất. Phân loại hình thái hệ thống ống tủy chân răng ngoài gần.

Phân loại độ cong OT. Đánh giá vùng chóp răng trên phim CBCT và phim quanh chóp. Đánh giá tương quan giữa chân răng và sàn xoang hàm trên. Đánh giá kết quả điều trị.

Kết quả hàn HTOT răng trên phim CBCT. Thời gian hàn OT. Kich cỡ cây hàn sử dụng hàn OT. Tai biến trong quá trình điều trị.

Đánh giá lâm sàng sau hàn tuỷ 1 tuần. Đánh giá kết quả điều trị sau 6 tháng, sau 1 năm, sau 2 năm .77 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm, hình thái hệ thống ống tủy răng HL1HT, HL2HT trên phim CBCT. Số chân răng, số OT.

Khoảng cách giữa các miệng OT ở răng HL1HT, HL2HT có OT NG2. Đặc điểm chân răng hợp nhất. Hình thái hệ thống ống tủy chân răng ngoài gần. Đánh giá vùng chóp răng trên phim CBCT và phim quanh chóp.

Tương quan sàn xoang hàm - chóp răng hàm lớn hàm trên. Đánh giá kết quả điều trị tủy răng HL1HT, HL2HT bằng kĩ thuật hàn OT Thermafil có sử dụng phim CBCT. Thời gian hàn OT. Kết quả hàn HTOT trên phim CBCT.

Tai biến trong quá trình điều trị. Đánh giá lâm sàng sau hàn tuỷ 1 tuần. Đánh giá kết quả điều trị sau 6 tháng, 1 năm, 2 năm sử dụng phim CBCT. 119 KI ẾN NGHỊ.

121 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CBCT : Cone Beam Computed Tomography- chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón CR : Chân răng Cs : Cộng sự EDTA : EthyleneDiamineTetraAcetic acid GP : Gutta percha HT : Hàm trên HD : Hàm dưới HL : Hàm lớn HL1HT : Hàm lớn thứ nhất hàm trên HL2HT : Hàm lớn thứ hai hàm trên HTOT : Hệ thống ống tủy OT : Ống tủy MS : Mã số MTA : Mineral Trioxide Aggregate NG : ngoài gần NX : ngoài xa SL : Số lượng % : Tỷ lệ % VT KHP : Viêm tủy không hồi phục VQCR : Viêm quanh chóp răng DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tiêu chí đánh giá vùng quanh chóp sau điều trị tủy. Các bước khám chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị tủy răng. Tiêu chí đánh giá lâm sàng sau hàn tủy 1 tuần.

Tiêu chí đánh giá kết quả điều trị. Các biến số trong nghiên cứu. Tiêu chí phân loại răng có chân răng hợp nhất - Zhang và cs. Tiêu chí phân loại hình thái OT theo Vertucci (1984).

Tiêu chí phân loại độ cong OT AAE. Chỉ số CBCT PAI theo Estrela C và cs. Tiêu chí đánh giá chiều dài hàn OT, theo Schaeffer. Tiêu chí đánh giá hình dạng hàn OT trên phim X quang.

Tiêu chí đánh giá mật độ hàn OT trên phim X Quang. Phân bố răng bệnh nhân theo nhóm tuổi và giới tính. Phân bố răng theo bệnh lý tủy, chóp răng. Số chân răng của răng HL1HT, HL2HT.

Số OT của răng HL1HT, HL2HT. Số OT từng chân răng ở răng HL1HT. Số OT từng chân răng ở RHL2HT. Số lượng và tỷ lệ OT ngoài gần 2 (NG2) của răng hàm lớn hàm trên theo giới tính.

Số lượng và tỷ lệ OT ngoài gần 2 của răng hàm lớn hàm trên theo tuổi. Số CR của răng HL2HT trên phim quanh chóp (PA) và phim CBCT. Số OT răng HL1HT trên phim quanh chóp và phim CBCT. Số OT răng HL2HT trên phim quanh chóp và phim CBCT.

Tỷ lệ OT ngoài gần 2(NG2) ở răng HL1HT và HL2HT trên phim CBCT và phim quanh chóp (PA). Khoảng cách giữa các lỗ OT ở răng HL1HT có OT NG2. Khoảng cách giữa các lỗ OT ở răng HL2HT có OT NG2. Phân loại răng HL1HT, HL2HT có chân răng hợp nhất.

Hình thái OT chân răng ngoài gần răng HL1HT, HL2HT. Độ cong OT răng HL1HT. Độ cong OT răng HL2HT. Tổn thương quanh chóp răng trước điều trị trên phim quanh chóp và phim CBCT.

Tương quan (TQ) sàn xoang hàm - chóp răng HL1HT trên phim CBCT. Tương quan (TQ) sàn xoang hàm - chóp răng HL2HT trên phim CBCT. Đánh giá hình ảnh X quang chiều dài (CD) chất hàn OT. Đánh giá mật độ (MĐ) hàn OT ở 1/3 chóp trên phim CBCT.

Đánh giá mật độ hàn OT ở 1/3 giữa trên phim CBCT. Đánh giá mật độ hàn ở 1/3 trên OT trên phim CBCT. Thời gian (TG) hàn OT trung bình (phút) theo nhóm răng. Tương quan giữa độ cong OT và tỷ lệ tai biến chuyển chóp CR.

So sánh độ dày niêm mạc (NM) xoang hàm trên trước và sau điều trị (ĐT). Triệu chứng lâm sàng sau hàn tuỷ. Kết quả điều trị sau 6 tháng, sau 1 năm, sau 2 năm. Kết quả điều trị sau 6 tháng theo tổn thương trước điều trị.

Kết quả điều trị sau 1 năm theo tổn thương trước điều trị. Kết quả điều trị sau 2 năm theo tổn thương trước điều trị. Kết quả điều trị sau 6 tháng theo chiều dài hàn OT. Kết quả điều trị sau 1 năm theo chiều dài hàn OT.

Kết quả điều trị sau 2 năm theo chiều dài hàn OT. Kết quả điều trị sau 2 năm theo mật độ hàn 1/3 chóp OT. Kết quả điều trị sau 2 năm theo mật độ hàn 1/3 giữa OT. Kết quả điều trị sau 2 năm theo mật độ hàn 1/3 trên OT.

Tỷ lệ răng HL1HT với CR ngoài gần có 2 OT. Tỷ lệ răng HL2HT với CR ngoài gần có 2OT. Khoảng cách giữa các miệng OT ở răng HL1HT có OT NG2. Khoảng cách giữa các miệng OT ở răng HL2HT có OT NG 2.

Hình thái OT chân răng ngoài gần răng HL1HT. Hình thái OT chân răng ngoài gần răng HL2HT .97 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Hình ảnh hệ thống ống tủy răng. Diện cắt ngang OT đa dạng ở 1/3 chóp.

Răng HL1HT bên phải nhìn từ mặt má và hình ảnh lát cắt ngang chân răng trên phim CT. Lát cắt ngang phim CBCT răng HL1HT. Răng HL2HT trái với các lát cắt ngang chân răng - phim CT. Phân loại chân răng hợp nhất ở răng HL2HT.

Liên quan giữa chân răng răng hàm lớn HT với xoang hàm trên. Hình thái học chóp răng. Hình ảnh mô học của chóp răng. Hình ảnh mô học của chóp răng.

Các bước hàn Thermafil. Nguyên lý chụp phim quanh chóp. Phim quanh chóp răng hàm lớn hàm dưới. Phim X quang quanh chóp kỹ thuật số với hình ảnh được tăng cường tương phản và tô màu.

Sơ đồ khái niệm cơ bản kỹ thuật chụp phim CBCT. Hình ảnh phim CBCT nội nha răng hàm dưới trái ở các lát cắt ngang, đứng dọc và đứng ngang và hình dựng 3D.Phim quanh chóp răng 26 không rõ ranh giới tổn thương quanh chóp chân răng trong, (d) phim CBCT lát cắt đứng ngang (trái) và đứng dọc (phải) có thấu quang vùng chóp chân răng trong vào xoang HT. (a)Phim quanh chóp răng HL1HD bên phải có chân răng gần và xa. Các lát cắt CBCT đứng ngang (b) và đứng dọc (c) phát hiện thêm chân răng ngoài xa cong nhiều về phía lưỡi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu điều trị tủy răng hàm trên bằng thermafil" nghiên cứu về vấn đề gì?

请求过多已被限流,请两分钟后再试。每小时限制60次,正常使用足够。如需合作,请联系微信kelemm220。

Luận án "Nghiên cứu điều trị tủy răng hàm trên bằng thermafil" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu điều trị tủy răng hàm trên bằng thermafil" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu điều trị tủy răng hàm trên bằng thermafil" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu điều trị tủy răng hàm trên bằng thermafil" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu điều trị tủy răng hàm trên bằng thermafil" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu điều trị tủy răng hàm trên bằng thermafil" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter