Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu điều trị di căn gan UTĐTT bằng RFA kết hợp hóa chất
Kết quả bước đầu điều trị di căn gan UTĐTT bằng RFA được đánh giá hiệu quả, giảm kích thước u và nâng cao tỷ lệ sống sót.
Luan An
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thực trạng ung thư đại trực tràng và di căn gan
Ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là một bệnh lý ác tính phổ biến toàn cầu. Theo số liệu Globocan 2012, UTĐTT xếp thứ ba về mắc bệnh ở nam giới và thứ hai ở nữ giới. Bệnh gây ra khoảng 694.000 ca tử vong hàng năm, chiếm 8,5% tổng số ca tử vong do ung thư. Tại Việt Nam, UTĐTT cũng là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Ghi nhận giai đoạn 2004-2010 cho thấy bệnh đứng thứ tư ở nam và thứ hai ở nữ. Tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi lần lượt là 19,0 và 14,7/100.000 dân. Trung bình mỗi năm, Việt Nam ghi nhận khoảng 8700 ca mắc mới và 5900 trường hợp tử vong do căn bệnh này. Thực trạng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả cho UTĐTT.
1.1. Tỷ lệ mắc và tử vong UTĐTT
Ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là một trong những bệnh ung thư hàng đầu thế giới. Bệnh có tỷ lệ mắc và tử vong đáng kể. Thống kê toàn cầu chỉ ra UTĐTT là nguyên nhân chính gây tử vong do ung thư. Tại Việt Nam, tình hình cũng tương tự. Hàng nghìn ca mắc mới và tử vong được ghi nhận mỗi năm. Sự gia tăng này đòi hỏi những giải pháp điều trị tiên tiến. Mục tiêu là kiểm soát bệnh và kéo dài sự sống cho bệnh nhân. Đây là thách thức lớn đối với ngành y tế.
1.2. Di căn gan Nguy cơ chính của UTĐTT
Di căn gan là biến chứng cực kỳ nguy hiểm và là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Do đặc điểm giải phẫu học, hệ thống tĩnh mạch từ đại trực tràng dẫn máu trực tiếp về gan. Điều này lý giải tại sao gan là cơ quan đầu tiên và phổ biến nhất để các tế bào ung thư di căn đến. Thống kê cho thấy, khoảng 20-25% bệnh nhân UTĐTT đã có di căn gan ngay tại thời điểm chẩn đoán ban đầu của u nguyên phát. Ngoài ra, một tỷ lệ đáng kể khác, khoảng 20-30%, sẽ phát triển di căn gan trong vòng ba năm sau khi đã được điều trị triệt căn u nguyên phát. Sự hiện diện của di căn gan ung thư đường tiêu hóa làm phức tạp quá trình điều trị và ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng bệnh. Kiểm soát hiệu quả các khối u di căn tại gan là mục tiêu tối quan trọng nhằm cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân.
1.3. Hạn chế của phẫu thuật truyền thống
Phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn u nguyên phát và các tổn thương di căn gan được xem là phương pháp điều trị triệt căn. Phương pháp này chỉ dành cho những bệnh nhân có di căn gan mà không có di căn đến các cơ quan khác. Tuy nhiên, một hạn chế lớn là chỉ có khoảng 20% tổng số bệnh nhân UTĐTT di căn gan đủ điều kiện để thực hiện phẫu thuật. Điều kiện tiên quyết là tổn thương di căn phải còn đơn độc hoặc khu trú, dễ dàng loại bỏ. Đối với đại đa số bệnh nhân không còn khả năng phẫu thuật triệt căn, hóa chất toàn thân trở thành phương pháp điều trị tiêu chuẩn. Các phác đồ hóa trị như FOLFOX4 và FOLFIRI đã được chứng minh rộng rãi về khả năng kéo dài thời gian sống thêm trong nhiều nghiên cứu. Mặc dù hóa trị mang lại lợi ích toàn thân, hiệu quả kiểm soát tại chỗ các khối u gan vẫn là một thách thức. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm các kỹ thuật can thiệp cục bộ khác nhằm bổ sung và tối ưu hóa kết quả điều trị.
II.Đốt sóng cao tần RFA Giải pháp can thiệp tối thiểu
Trong hơn một thập kỷ qua, lĩnh vực y học đã chứng kiến những tiến bộ vượt bậc trong các kỹ thuật can thiệp. Các kỹ thuật này nhằm mục đích kiểm soát tại chỗ khối u, bao gồm tiêm ethanol, vi sóng, nhiệt lạnh, và tắc mạch kết hợp hóa chất hoặc xạ trị chiếu trong. Đốt sóng cao tần (RFA) là một trong những phương pháp phá hủy khối u tại chỗ bằng nhiệt đang được ưu tiên nghiên cứu và ứng dụng. Kỹ thuật này hoạt động bằng cách đưa một điện cực kim nhỏ vào trong khối u. Dòng điện tần số cao đi qua điện cực, tạo ra nhiệt ma sát, làm tăng nhiệt độ mô xung quanh. Nhiệt độ cao này gây hoại tử đông máu, phá hủy tế bào ung thư. RFA đã chứng minh tính hiệu quả và an toàn trong điều trị di căn gan từ ung thư đại trực tràng ở nhiều trung tâm y tế trên thế giới. Kỹ thuật này mở ra hướng điều trị mới cho các trường hợp không thể phẫu thuật.
2.1. Giới thiệu kỹ thuật RFA
Đốt u bằng sóng cao tần (RFA) là kỹ thuật phá hủy khối u bằng nhiệt. Một điện cực kim nhỏ được đưa vào khối u. Dòng điện tần số cao chạy qua điện cực. Nó tạo ra nhiệt độ cao, gây hoại tử mô. RFA được áp dụng rộng rãi trong điều trị ung thư gan. Đặc biệt, nó hiệu quả cho di căn gan từ UTĐTT. Đây là một phương pháp ít xâm lấn. RFA mang lại hiệu quả cao trong kiểm soát bệnh tại chỗ.
2.2. Ưu điểm của RFA qua da
Kỹ thuật đốt sóng cao tần (RFA) có thể được thực hiện theo nhiều phương thức khác nhau. Bao gồm thực hiện trong quá trình phẫu thuật mở bụng, qua nội soi ổ bụng hoặc qua da. Trong số các phương thức này, RFA qua da dưới hướng dẫn của chẩn đoán hình ảnh được xem là kỹ thuật vượt trội. Đặc biệt, RFA dưới hướng dẫn của siêu âm can thiệp mang lại nhiều ưu điểm nổi bật. Đây là một phương pháp can thiệp tối thiểu. Kỹ thuật này cho phép tiếp cận chính xác khối u mà không cần phẫu thuật lớn. Điều này giúp giảm thiểu tổn thương mô lành, giảm đau đớn cho bệnh nhân và rút ngắn thời gian hồi phục đáng kể. RFA qua da không chỉ mang lại hiệu quả cao trong việc phá hủy khối u mà còn giảm thiểu nguy cơ biến chứng hậu phẫu. Bệnh nhân có thể xuất viện sớm hơn, quay trở lại hoạt động bình thường nhanh chóng. Do đó, kỹ thuật hủy u gan qua da này ngày càng được đề xuất rộng rãi. Nó trở thành một lựa chọn quan trọng cho các trường hợp di căn gan.
2.3. RFA cho di căn gan không phẫu thuật
Hiện nay, đốt sóng cao tần (RFA) được đề xuất mạnh mẽ như một phương pháp điều trị chủ lực. Phương pháp này dành cho các trường hợp di căn gan trong ung thư đại trực tràng khi phẫu thuật không còn là lựa chọn khả thi. Điều này bao gồm những khối u không thể cắt bỏ do vị trí quá gần các mạch máu lớn, kích thước lớn hoặc số lượng quá nhiều. RFA cung cấp một giải pháp kiểm soát tại chỗ hiệu quả cao. Kỹ thuật này giúp phá hủy hoàn toàn khối u di căn, ngăn chặn sự phát triển và lan rộng của bệnh trong gan. Đối với bệnh nhân không thể phẫu thuật, RFA mang lại cơ hội kéo dài thời gian sống thêm. Nó cũng cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Kỹ thuật này được coi là một phương án an toàn và đã được nhiều hướng dẫn lâm sàng quốc tế chấp nhận. RFA là cầu nối quan trọng trong điều trị đa mô thức, đặc biệt cho các bệnh nhân có di căn gan ung thư đường tiêu hóa không còn chỉ định phẫu thuật.
III.Phối hợp RFA và hóa chất toàn thân trong điều trị
Việc kết hợp đốt sóng cao tần (RFA) với hóa chất toàn thân là một chiến lược điều trị đa mô thức. Mục tiêu chính là tối ưu hóa hiệu quả điều trị bằng cách phối hợp kiểm soát bệnh tại chỗ và toàn thân. RFA đóng vai trò then chốt trong việc phá hủy trực tiếp, toàn bộ hoặc phần lớn mô u di căn gan. Kỹ thuật này tập trung loại bỏ khối u lớn, những tổn thương có thể nhìn thấy được. Sau đó, hóa chất toàn thân được sử dụng để diệt trừ các vi di căn. Đây là những tế bào ung thư đã lan rộng nhưng chưa đủ lớn để phát hiện bằng hình ảnh. Hóa chất cũng tác động lên bất kỳ phần mô u nào có thể còn sót lại sau RFA. Sự phối hợp này giải quyết cả vấn đề khối u chính tại gan và nguy cơ di căn hệ thống. Nó tạo ra một hàng rào bảo vệ kép. Điều này đặc biệt quan trọng trong điều trị di căn gan ung thư đường tiêu hóa, nơi cần sự can thiệp toàn diện để đạt được kết quả tốt nhất.
3.1. Lý do kết hợp RFA và hóa chất
Kết hợp đốt u bằng sóng cao tần (RFA) và hóa chất toàn thân là phương pháp đa mô thức. RFA loại bỏ khối u cục bộ. Hóa chất tiêu diệt vi di căn và mô u còn sót. Cách tiếp cận này giúp kiểm soát bệnh toàn diện. Nó giảm nguy cơ tái phát. Đồng thời, nó tăng cường hiệu quả điều trị. Đây là chiến lược tối ưu cho di căn gan ung thư đường tiêu hóa.
3.2. Lợi ích của phác đồ đa mô thức
Phác đồ điều trị đa mô thức, kết hợp đốt sóng cao tần (RFA) và hóa chất toàn thân, mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Phương pháp này tận dụng ưu điểm của cả hai kỹ thuật. RFA tập trung vào việc loại bỏ triệt để khối u tại chỗ trong gan. Trong khi đó, hóa chất toàn thân giúp kiểm soát sự lan rộng của bệnh trên khắp cơ thể. Sự kết hợp này giúp giảm đáng kể gánh nặng khối u tổng thể. Nó cũng tăng cường khả năng đáp ứng của bệnh nhân với hóa trị. Bằng cách giảm kích thước và số lượng khối u lớn, hóa chất có thể hoạt động hiệu quả hơn. Một lợi ích quan trọng khác là việc giảm nguy cơ tái phát, không chỉ tại chỗ mà còn ở các vị trí xa. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận tính an toàn của phác đồ này. Đồng thời, các nghiên cứu cũng chỉ ra khả năng kéo dài tỷ lệ sống thêm không bệnh đáng kể khi so sánh với hóa chất đơn thuần. Đây là một tiến bộ quan trọng, mở ra hy vọng mới cho bệnh nhân UTĐTT di căn gan.
3.3. Hiệu quả kéo dài thời gian sống thêm
Hiệu quả của sự phối hợp giữa đốt sóng cao tần (RFA) và hóa chất toàn thân đã được chứng minh rõ ràng. Nhiều nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng uy tín đã xác nhận tính an toàn và khả năng vượt trội của phương pháp này. Đặc biệt, phác đồ kết hợp này đã cho thấy khả năng kéo dài đáng kể thời gian sống thêm không bệnh và thời gian sống tổng thể của bệnh nhân. So với việc chỉ sử dụng hóa chất đơn thuần, bệnh nhân được điều trị kết hợp có tiên lượng tốt hơn rõ rệt. Kết quả này mang lại hy vọng lớn. Nó cải thiện đáng kể tỷ lệ sống thêm không bệnh và chất lượng cuộc sống cho những người bệnh ung thư đại trực tràng di căn gan. Đây là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận đa mô thức. Nó tối ưu hóa kết quả điều trị và mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân.
IV.Đánh giá hiệu quả RFA Theo dõi và kết quả bước đầu
Để đánh giá chính xác hiệu quả của điều trị đốt u bằng sóng cao tần (RFA), một kế hoạch theo dõi chặt chẽ sau can thiệp là không thể thiếu. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Chụp cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI) là hai phương pháp chính được sử dụng. Chụp CT đánh giá sau RFA giúp xác định mức độ hoại tử của khối u đã được đốt. Nó cũng quan trọng để phát hiện bất kỳ tổn thương ung thư còn sót lại hoặc tái phát sớm. MRI theo dõi điều trị cung cấp độ phân giải hình ảnh cao hơn. Nó có khả năng phân biệt mô hoại tử với mô u sống một cách tinh vi. Việc đánh giá định kỳ thông qua các kỹ thuật này cho phép các bác sĩ theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân. Nó giúp phát hiện kịp thời các biến chứng hoặc tái phát tại chỗ. Từ đó, các can thiệp tiếp theo có thể được lên kế hoạch một cách hiệu quả nhất, đảm bảo tối ưu hóa kết quả điều trị.
4.1. Phương pháp đánh giá sau điều trị RFA
Theo dõi sau điều trị là cực kỳ quan trọng để đánh giá hiệu quả của RFA. Chụp CT đánh giá sau RFA và MRI theo dõi điều trị là hai phương pháp hình ảnh chính. Chúng giúp xác định mức độ hoại tử u và phát hiện tổn thương còn sót lại. Việc này đảm bảo theo dõi sát sao tiến trình bệnh. Phát hiện sớm các vấn đề giúp điều trị kịp thời. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả dài hạn.
4.2. Tỷ lệ tái phát tại chỗ
Một trong những thách thức sau điều trị bằng đốt sóng cao tần (RFA) là khả năng tái phát tại chỗ. Tái phát tại chỗ xảy ra khi các tế bào ung thư phát triển trở lại. Chúng thường xuất hiện ở rìa hoặc trong chính vùng mô gan đã được đốt. Tỷ lệ tái phát tại chỗ có thể khác nhau. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước ban đầu của khối u, vị trí của khối u trong gan, và kỹ thuật thực hiện RFA. Ví dụ, các khối u lớn hơn hoặc nằm gần mạch máu lớn có thể có nguy cơ tái phát cao hơn. Việc kiểm soát tỷ lệ tái phát tại chỗ là một yếu tố then chốt. Nó quyết định thành công lâu dài của phương pháp điều trị. Theo dõi chặt chẽ bằng chẩn đoán hình ảnh là cần thiết. Phát hiện sớm tái phát cho phép các bác sĩ cân nhắc can thiệp lại. Có thể là thực hiện RFA lần nữa hoặc áp dụng các phương pháp điều trị cục bộ khác. Mục tiêu là giảm thiểu tái phát và cải thiện tiên lượng bệnh.
4.3. Theo dõi lâu dài và an toàn
Việc theo dõi lâu dài là yếu tố thiết yếu để đánh giá toàn diện hiệu quả của đốt sóng cao tần (RFA). Nó cũng giúp theo dõi sự xuất hiện của các biến chứng muộn. RFA thường được đánh giá là một phương pháp điều trị an toàn. Các biến chứng thường gặp thường nhẹ và thoáng qua. Chúng bao gồm cảm giác đau tại vị trí đốt, sốt nhẹ hoặc nhiễm trùng tại chỗ. Các biến chứng nghiêm trọng hơn như chảy máu hoặc tổn thương các cơ quan lân cận là rất hiếm gặp. Bệnh nhân cần tuân thủ lịch trình theo dõi định kỳ. Lịch trình này bao gồm các cuộc khám lâm sàng, xét nghiệm máu và các buổi chụp chiếu chẩn đoán hình ảnh như CT hoặc MRI. Mục đích của việc theo dõi chặt chẽ là nhằm duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất cho bệnh nhân. Nó cũng giúp phát hiện kịp thời bất kỳ dấu hiệu tái phát hoặc biến chứng nào. Từ đó, có thể đưa ra các can thiệp y tế phù hợp, đảm bảo hiệu quả điều trị bền vững.
V.Mục tiêu nghiên cứu về RFA di căn gan UTĐTT
Tại Việt Nam, kỹ thuật đốt sóng cao tần (RFA) đã được ứng dụng rộng rãi. Phương pháp này chủ yếu điều trị ung thư gan nguyên phát. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các công trình nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện. Đặc biệt là về hiệu quả cũng như tính an toàn của RFA khi áp dụng cho di căn gan trong ung thư đại trực tràng. Chưa có nhiều dữ liệu cụ thể về kết quả khi RFA được kết hợp với hóa chất toàn thân trong bối cảnh lâm sàng của Việt Nam. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Nhu cầu nghiên cứu là cấp thiết. Nó nhằm cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nghiên cứu giúp xác định vai trò và vị thế của RFA. Đặc biệt là trong phác đồ điều trị di căn gan UTĐTT tại Việt Nam.
5.1. Nhu cầu nghiên cứu tại Việt Nam
RFA đã phổ biến trong điều trị ung thư gan nguyên phát ở Việt Nam. Tuy nhiên, hiệu quả và an toàn của RFA cho di căn gan UTĐTT còn thiếu nghiên cứu. Đặc biệt là khi kết hợp RFA với hóa chất toàn thân. Việc này tạo ra nhu cầu cấp thiết về dữ liệu. Nghiên cứu cần cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị tại Việt Nam.
5.2. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân
Một trong những mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là nhận xét. Nghiên cứu đánh giá các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân. Đối tượng là bệnh nhân di căn gan trong ung thư đại trực tràng. Các dữ liệu được thu thập bao gồm thông tin cơ bản như tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý của bệnh nhân. Nghiên cứu cũng tập trung vào các đặc điểm của tổn thương di căn gan. Bao gồm kích thước của khối u, số lượng tổn thương, và vị trí chính xác trong gan. Ngoài ra, các chỉ số xét nghiệm liên quan như dấu ấn ung thư (ví dụ CEA) cũng được phân tích. Việc này giúp có cái nhìn toàn diện về hồ sơ bệnh lý của đối tượng nghiên cứu. Nó tạo nền tảng vững chắc để hiểu rõ hơn về tiên lượng và đáp ứng điều trị. Thông tin này cũng hỗ trợ cá thể hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân cụ thể, nâng cao hiệu quả chăm sóc y tế.
5.3. Đánh giá kết quả RFA kết hợp hóa chất
Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu này là đánh giá kết quả lâm sàng cụ thể. Đánh giá hiệu quả của phương pháp đốt sóng cao tần (RFA) kết hợp hóa chất toàn thân. Phương pháp này được áp dụng cho bệnh nhân di căn gan trong ung thư đại trực tràng. Kết quả điều trị sẽ được đánh giá dựa trên nhiều chỉ số quan trọng. Bao gồm tỷ lệ đáp ứng khách quan của khối u. Thời gian sống thêm không bệnh (PFS) cũng được theo dõi sát sao. Tỷ lệ tái phát tại chỗ sau RFA là một chỉ số quan trọng khác. Các biến chứng và tác dụng phụ của cả RFA và hóa chất cũng được ghi nhận. Mục tiêu là xác định hiệu quả thực tế của phác đồ kết hợp này trong điều trị. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu lâm sàng có giá trị. Nó góp phần xây dựng và cải thiện các hướng dẫn điều trị trong tương lai. Kết quả này sẽ giúp tối ưu hóa việc chăm sóc cho bệnh nhân UTĐTT di căn gan.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại trực tràng là một bệnh lý ác tính thường gặp. Theo thống kê của tổ chức ghi nhận ung thư toàn cầu Globocan năm 2012, UTĐTT đứng hàng thứ ba trong số các ung thư ở nam và đứng hàng thứ hai ở nữ.000 ca tử vong do bệnh ung thư này, chiếm 8,5% tất cả các nguyên nhân tử vong do ung thư. Tại Việt Nam, theo số liệu ghi nhận tại sáu vùng địa lý giai đoạn 2004-2010, UTĐTT đứng hàng thứ tư ở nam và thứ hai ở nữ với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 19,0 và 14,7/ 100. Mỗi năm có khoảng 8700 bệnh nhân mắc mới và 5900 trường hợp tử vong [1], [2].
Do đặc điểm giải phẫu, hệ thống tĩnh mạch của đại trực tràng đổ về gan, nên tỷ lệ di căn gan của UTĐTT là rất cao. Ước tính có 20-25% bệnh nhân UTĐTT được phát hiện di căn gan cùng với thời điểm chẩn đoán u nguyên phát và cũng khoảng 20-30% số trường hợp tiến triển di căn gan trong vòng 3 năm sau điều trị triệt căn ban đầu. Di căn gan được coi là nguyên nhân gây tử vong chính trong bệnh này [3], [4], [5], [6]. Những bệnh nhân UTĐTT di căn gan mà không có di căn ngoài gan thì phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ u nguyên phát và tổn thương di căn gan được coi là điều trị triệt căn.
Tuy nhiên, chỉ có khoảng 20% các bệnh nhân còn khả năng phẫu thuật, khi tổn thương di căn còn đơn độc hoặc khu trú [5]. Đối với bệnh nhân di căn không còn khả năng phẫu thuật triệt căn, thì hóa chất toàn thân là điều trị tiêu chuẩn. Trong đó, FOLFOX4 và FOLFIRI là những phác đồ được sử dụng rộng rãi và đã được chứng minh hiệu quả về kéo dài thời gian sống thêm trong nhiều nghiên cứu [7] [8] [9]. Trong hơn một thập kỷ qua, đã có nhiều tiến bộ trong các kỹ thuật can thiệp nhằm kiểm soát tại chỗ khối u như: tiêm ethanol, vi sóng, nhiệt lạnh, tắc mạch kết hợp hóa chất, tắc mạch kết hợp xạ trị chiếu trong.
Đốt nhiệt sóng cao tần là một phương pháp phá hủy khối u tại chỗ bằng nhiệt đang được 2 nghiên cứu và ứng dụng trong điều trị di căn gan từ UTĐTT ở nhiều nước trên thế giới. Kỹ thuật can thiệp này có thể được tiến hành trong phẫu thuật, qua nội soi ổ bụng, hoặc qua da dưới hướng dẫn của chẩn đoán hình ảnh. Trong đó ĐNSCT qua da dưới hướng dẫn của siêu âm là kỹ thuật ít xâm lấn và mang lại hiệu quả cao. Hiện nay, kỹ thuật này được đề xuất như một phương pháp điều trị di căn gan trong UTĐTT mà không còn chỉ định phẫu thuật [7], [10], [11], [12].
Kết hợp ĐNSCT với hóa chất toàn thân là một trong những phương pháp điều trị đa mô thức, phối hợp điều trị tại chỗ và toàn thân. Trong đó, ĐNSCT trước nhằm phá hủy toàn bộ hoặc phần lớn mô u, hóa chất toàn thân theo sau để diệt các vi di căn và phần mô u còn sót lại. Sự phối hợp này đã được chứng minh trong một số nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng về tính an toàn và khả năng kéo dài thời gian sống thêm khi so sánh với điều trị hóa chất đơn thuần [13], [14], [15]. Ở nước ta hiện nay, đã có nhiều nghiên cứu cũng như ứng dụng ĐNSCT điều trị ung thư gan nguyên phát.
Tuy nhiên, chưa có một công trình nghiên cứu nào về hiệu quả cũng như tính an toàn của ĐNSCT cho di căn gan trong UTĐTT. Đặc biệt là khi kết hợp ĐNSCT với hóa chất toàn thân. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu kết quả bước đầu điều trị di căn gan trong ung thư đại trực tràng bằng đốt nhiệt sóng cao tần kết hợp hóa chất toàn thân” nhằm hai mục tiêu. Nhận xét một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân di căn gan trong ung thư đại trực tràng.
Đánh giá kết quả đốt nhiệt sóng cao tần kết hợp hóa chất toàn thân ở các bệnh nhân di căn gan trong ung thư đại trực tràng. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tình hình dịch tễ ung thư đại trực tràng trên thế giới và Việt Nam 1. Tình hình dịch tễ ung thư đại trực tràng trên thế giới.
Theo Globocan 2012, trên toàn thế giới có khoảng 1.056 trường hợp mới mắc UTĐTT, chiếm khoảng 10% tổng số các bệnh lý ung thư và ước tính có 694.000 người tử vong do UTĐTT. Khoảng 55% các trường hợp ung thư đại trực tràng ở các nước phát triển. Tỉ lệ mắc UTĐTT thay đổi tùy theo vùng địa lý, cao nhất ở New Zealand (tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 44.000 ở nam và nữ), thấp nhất ở Tây Phi (4,5 và 3,8/100. Tỷ lệ mắc các nước Đông Nam Á là 15,2 và 10,2/100.000 dân tương ứng ở nam và nữ [1].
Tại Mỹ, năm 2016 ước tính có khoảng 95.270 trường hợp ung thư đại tràng và 39,220 trường hợp ung thư trực tràng mới mắc. Trong cùng năm, có 49.190 trường hợp tử vong. Tỷ lệ mắc UTĐTT giảm trung bình 3% một năm tính từ 2003 đến 2012 [7]. Tuổi là yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc UTĐTT hơn bất kỳ yếu tố nào khác.
Tại Mỹ, tỷ lệ mắc ở độ tuổi 15-39 là 3,2/100.000 dân trong khi đó độ tuổi 70-74 là 161,7/100. Ở hầu hết các quốc gia, tỷ lệ mắc ở nam cao hơn ở nữ cùng độ tuổi [1]. Một nghiên cứu tại Mỹ cho thấy một chiều hướng mới, đó là tỷ lệ mắc UTĐTT ở nhóm tuổi trẻ có xu hướng gia tăng. Mặc dù, tỷ lệ mắc UTĐTT chung giảm kể từ năm 1998 nhưng tỷ lệ mắc ở độ tuổi dưới 50 tăng lên.
Tác giả cũng chỉ ra đến năm 2030 tỷ lệ mắc UTĐTT ở nhóm tuổi 20-34 sẽ tăng từ 90-124,2%. Nguyên nhân của hiện tượng này đến nay vẫn chưa được rõ [16]. 4 Một số nghiên cứu thấy rằng những người di cư từ vùng có tỷ lệ mắc thấp tới vùng có tỷ lệ mắc cao thì tỷ lệ mắc sẽ tăng cao trong vòng một thế hệ. Những người Trung Quốc di cư tới Mỹ có tỷ lệ mắc UTĐTT cao hơn cư dân bản địa.
Điều này được cho là do thay đổi chế độ ăn và lối sống. Chủng tộc cũng ảnh hưởng tới tỷ lệ mắc UTĐTT, người Mỹ gốc Phi có tỷ lệ mắc cao hơn người Mỹ da trắng. Điều này được cho rằng đột biến di truyền gen sửa chữa lỗi DNA phổ biến hơn ở người Mỹ gốc Phi. Nhìn chung, tỷ lệ mắc của UTĐTT cao ở các nước có điều kiện kinh tế phát triển.
Điều này có thể liên quan đến chế độ tiêu thụ lượng thịt nhiều hơn và giảm bớt các hoạt động thể lực. Tỷ lệ tử vong cao nhất ở Đông và Trung Âu 20,3 và 11,7/100.000 dân ở nam và nữ), thấp nhất ở Tây Phi (3,5 và 3,0/100. Các nước Đông Nam Á, tỷ lệ tử vong do ung thư đại trực tràng ở nam và nữ là 9,7 và 6,4/100. Bản đồ phân bố tỷ lệ mắc UTĐTT trên toàn thế giới (Nguồn: Globocan 2012 [1]) 5 1.
Tình hình dịch tễ ung thư đại trực tràng tại Việt Nam Tại Việt Nam, theo số liệu công bố của tổ chức ghi nhận ung thư toàn cầu (Globocan 2012- IARC), tỷ lệ mắc UTĐTT đứng hàng thứ 6 trong số các ung thư, đứng sau ung thư phổi, gan, vú, dạ dày và cổ tử cung. Mỗi năm có khoảng 8700 ca bệnh nhân mắc mới và 5900 ca tử vong. Mặc dù tỷ lệ tử vong do ung thư đại trực tràng giảm dần từ những năm 1990 nhưng đây vẫn là căn bệnh gây tử vong hàng thứ 4 trong số các ung thư [1]. Theo số liệu ghi nhận ung thư tại sáu vùng địa lý giai đoạn 2004- 2010, ung thư đại trực tràng đứng hàng thứ tư ở nam và thứ hai ở nữ với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 19,0 và 14,7/ 100.
Tại các vùng khác nhau của Việt Nam cũng có tỷ lệ mắc khác nhau. Tại Hà Nội, ung thư đại trực tràng đứng hàng thứ tư ở nam và thứ hai ở nữ, với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 26,9 và 15,6/100. Ung thư đại trực tràng đứng hàng thứ ba ở nam và thứ tư ở nữ với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 13,6 và 8,7/100.000 dân, tại Thành Phố Hồ Chí Minh [2]. Kết quả nghi nhận ung thư quần thể tại Thành Phố Hồ Chí Minh năm 2014, UTĐTT chiếm 16% trong tổng số các loại ung thư, đứng hàng thứ ba ở cả nam và nữ.
Khi phân tích theo nhóm tuổi và giới thì tỷ lệ mắc UTĐTT cao nhất trong tất cả các loại ung thư ở nam độ tuổi 25-34 [17]. Sinh lý bệnh và cơ chế di căn của ung thư đại trực tràng 1. Sinh lý bệnh ung thư đại trực tràng Các yếu tố liên quan đến sinh bệnh học UTĐTT gồm: yếu tố dinh dưỡng, yếu tố di truyền và các tổn thương tiền ung thư. Chế độ dinh dưỡng Ung thư đại trực tràng liên quan chặt chẽ với chế độ ăn nhiều thịt, mỡ động vật.
Béo phì là yếu tố nguy cơ độc lập làm tăng tỉ lệ mặc bệnh. Chế độ 6 ăn ít chất xơ, làm giảm khối lượng phân dẫn tới kéo dài thời gian phân ở lại trong ruột, sinh ra các chất ung thư nội sinh. Thiếu Vitamin đặc biệt là thiếu Vitamin D, Vitamin C làm tăng nguy cơ mắc UTĐTT, vì những chất này có tác dụng làm giảm nguy cơ mắc ung thư [18], [19]. Các tổn thương tiền ung thư - Viêm đại tràng chảy máu và bệnh Crohn: các bệnh nhân bị viêm đại trực tràng chảy máu và bệnh Cronh tăng nguy cơ mắc UTĐTT [18].
- Polyp đại trực tràng là một trong những tổn thương tiền ung thư. Có nhiều loại polyp: polyp tuyến, polyp tăng sản và polyp loạn sản phôi (Hamatomatous polyp). Nguy cơ ung thư hóa của polyp tùy theo kích thước và loại mô học. Loại polyp tăng sản ít ác tính hóa hơn, trong khi polyp nhung mao có nguy cơ ung thư hóa 25-40%.
Polyp có kích thước > 2 cm có nguy cơ ung thư hóa cao [19]. Yếu tố di truyền - Yếu tố di truyền có vai trò quan trọng trong sinh bệnh UTĐTT với các gen sinh ung thư và các hội chứng di truyền bao gồm: + Bệnh đa polyp đại trực tràng gia đình (Familial Adenomatous Polyposis): liên quan đến đột biến gen APC, đây là gen chội nằm trên nhiễm sắc thể thường. Đại trực tràng có hàng trăm, hàng ngàn polyp, có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Tỷ lệ ung thư hóa của bệnh tới 100% nếu không được điều trị phẫu thuật cắt bỏ [19], [20].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả bước đầu điều trị di căn gan UTĐTT bằng RFA" nghiên cứu về vấn đề gì?
Kết quả bước đầu điều trị di căn gan UTĐTT bằng RFA được đánh giá hiệu quả, giảm kích thước u và nâng cao tỷ lệ sống sót.
Luận án "Kết quả bước đầu điều trị di căn gan UTĐTT bằng RFA" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả bước đầu điều trị di căn gan UTĐTT bằng RFA" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Kết quả bước đầu điều trị di căn gan UTĐTT bằng RFA" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả bước đầu điều trị di căn gan UTĐTT bằng RFA" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả bước đầu điều trị di căn gan UTĐTT bằng RFA" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.