Luận án tiến sĩ: Chọn tạo dòng bất dục đực tế bào chất lúa lai ba dòng tại Việt Nam
Tài liệu: Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực tế bào chất và dòng duy trì mới phục vụ cho chọn giống lúa lai ba dòng ở việt nam luận án tiến sĩ. Tải miễn phí t
Di truyền và chọn giống cây trồng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực lúa lai ba dòng Việt Nam
Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các dòng lúa mới, đặc biệt là các dòng bất dục đực lúa và dòng duy trì. Mục tiêu chính là cải thiện hệ thống lúa lai ba dòng tại Việt Nam. Công trình này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành chọn tạo giống lúa. Các kết quả nghiên cứu giúp nâng cao hiệu quả sản xuất lúa lai. Việt Nam cần phát triển các giống lúa lai năng suất cao, ổn định. Việc chọn tạo các dòng bố mẹ lúa lai đạt chuẩn quốc tế là yêu cầu cấp thiết. Công trình này cung cấp các giải pháp cụ thể cho vấn đề này. Nó định hướng cho các nghiên cứu lúa Việt Nam trong tương lai. Sự thành công của đề tài mở ra cơ hội cho sản xuất lúa lai quy mô lớn.
1.1. Tính cấp thiết của việc chọn tạo dòng bất dục đực CMS
Sản xuất lúa lai mang lại ưu thế lai lúa vượt trội về năng suất. Việt Nam cần tăng cường an ninh lương thực. Phát triển các giống lúa lai chất lượng cao là chiến lược trọng tâm. Tuy nhiên, việc thiếu các dòng bất dục đực tế bào chất (CMS) chất lượng là một thách thức lớn. Các dòng CMS hiện có thường tồn tại nhiều hạn chế. Chúng có thể không phù hợp với điều kiện sinh thái Việt Nam. Việc chọn tạo dòng CMS mới là cần thiết. Dòng CMS mới phải thích nghi tốt, ổn định đặc tính bất dục. Nghiên cứu này giải quyết vấn đề cấp bách đó.
1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu lúa lai ba dòng
Mục tiêu nghiên cứu là chọn tạo các dòng bất dục đực lúa (dòng A) và dòng duy trì bất dục (dòng B) mới. Các dòng này phải mang nhiều đặc điểm nông học tốt. Chúng cần có khả năng chống chịu sâu bệnh. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng kết hợp của các dòng A mới với các dòng phục hồi hữu dục (R) triển vọng. Từ đó, tuyển chọn được các tổ hợp lúa lai F1 có năng suất lúa lai cao. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào việc phát triển hệ thống lúa lai ba dòng hiệu quả hơn.
1.3. Phạm vi và đóng góp của nghiên cứu lúa Việt Nam
Nghiên cứu thực hiện tại các địa điểm phù hợp ở Việt Nam. Nó tập trung vào các giống lúa lai phổ biến. Công trình này đã chọn lọc thành công nhiều dòng B và dòng A mới. Các dòng này có khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Kết quả cung cấp thêm vật liệu khởi đầu cho công tác chọn tạo giống lúa. Chúng giúp đa dạng hóa nguồn gen lúa lai. Đóng góp này quan trọng cho nghiên cứu lúa Việt Nam. Nó mở ra hướng đi mới cho việc tạo ra các giống lúa lai ưu việt.
II.Khái niệm và vai trò hệ thống lúa lai ba dòng CMS
Hiểu rõ hệ thống lúa lai ba dòng là cơ sở cho công tác chọn tạo giống lúa. Ưu thế lai mang lại lợi ích kinh tế lớn. Đặc biệt, ưu thế lai lúa đã chứng minh được hiệu quả. Các quốc gia trên thế giới đều chú trọng phát triển lúa lai. Việt Nam cũng là một trong những nước đi đầu trong lĩnh vực này. Việc sử dụng các dòng bất dục đực tế bào chất (CMS) là then chốt. Dòng CMS giúp đơn giản hóa quá trình sản xuất hạt lai F1. Các hệ thống bất dục đực khác cũng được xem xét. Tuy nhiên, CMS vẫn là phương pháp phổ biến nhất trong lúa lai ba dòng. Nắm vững khái niệm giúp ứng dụng hiệu quả hơn.
2.1. Khái niệm ưu thế lai và tầm quan trọng trên cây lúa
Ưu thế lai là hiện tượng con lai F1 thể hiện tính trạng tốt hơn bố mẹ. Trên cây lúa, ưu thế lai lúa giúp tăng năng suất lúa lai, chống chịu tốt hơn. Nó mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho nông dân. Việc khai thác ưu thế lai là mục tiêu của nhiều chương trình chọn tạo giống lúa. Đây là động lực chính thúc đẩy phát triển lúa lai. Lúa lai đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực toàn cầu. Đặc biệt ở các nước đang phát triển như Việt Nam.
2.2. Tình hình phát triển lúa lai thế giới và Việt Nam
Phát triển lúa lai trên thế giới đạt nhiều thành tựu lớn. Trung Quốc là quốc gia tiên phong. Nhiều giống lúa lai có năng suất lúa lai cao đã được tạo ra. Tại Việt Nam, nghiên cứu lúa Việt Nam về lúa lai cũng rất mạnh mẽ. Nhiều giống lúa lai đã được đưa vào sản xuất. Chúng góp phần đáng kể vào tổng sản lượng lúa. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục cải tiến để thích nghi với biến đổi khí hậu. Việc phát triển các dòng bất dục đực lúa mới là trọng tâm.
2.3. Các hệ thống bất dục đực trong chọn giống lúa lai
Hai hệ thống bất dục đực chính là bất dục đực tế bào chất (CMS) và bất dục đực nhân (GMS). CMS được sử dụng rộng rãi nhất trong hệ thống lúa lai ba dòng. Hệ thống này dựa trên sự tương tác gen nhân và gen tế bào chất. Dòng CMS không có khả năng tạo hạt phấn chức năng. GMS ít phổ biến hơn do tính phức tạp trong quản lý. Nghiên cứu này tập trung vào hệ thống CMS. Nó tìm kiếm các dòng bất dục đực lúa có tính ổn định cao.
III.Phương pháp chọn tạo dòng mẹ A dòng B dòng R lúa lai
Việc chọn tạo giống lúa lai ba dòng đòi hỏi phương pháp khoa học chặt chẽ. Cần tạo ra ba dòng bố mẹ: dòng A (bất dục đực), dòng B (duy trì bất dục), và dòng R (phục hồi hữu dục). Mỗi dòng có vai trò riêng biệt. Dòng A là dòng mẹ hạt lai F1. Dòng B giúp duy trì dòng A. Dòng R cung cấp gen phục hồi hữu dục cho con lai. Hiểu rõ quy trình chọn tạo dòng bất dục đực lúa là chìa khóa. Nó đảm bảo tính đồng nhất và ổn định của các dòng. Các phương pháp lai trở lại và chọn lọc được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này nhằm đạt được mục tiêu về các tính trạng mong muốn.
3.1. Phương pháp chọn tạo dòng mẹ bất dục đực tế bào chất CMS
Để tạo dòng bất dục đực tế bào chất (CMS), tiến hành lai giữa giống nhận và giống cho tế bào chất. Sau đó, thực hiện các thế hệ lai trở lại liên tục. Dòng lai con mang nhân của giống nhận nhưng tế bào chất của giống cho. Quá trình này giúp chuyển gen bất dục từ tế bào chất vào giống nhận. Mục tiêu là tạo ra dòng A có tính trạng nông học tốt và bất dục đực hoàn toàn. Dòng A phải ổn định trong các điều kiện môi trường khác nhau. Đây là bước quan trọng nhất trong hệ thống lúa lai ba dòng.
3.2. Phương pháp tạo dòng duy trì bất dục dòng B
Dòng duy trì bất dục (B) có vai trò sinh sản hữu tính hoàn toàn. Nó có kiểu gen nhân giống hệt dòng A. Tuy nhiên, tế bào chất của dòng B có khả năng tạo hạt phấn bình thường. Dòng B dùng để nhân dòng A thông qua lai A x B. Con lai F1 (A x B) vẫn là dòng A, duy trì tính bất dục đực. Quá trình chọn tạo dòng B cũng cần sự chọn lọc kỹ lưỡng. Dòng B phải có khả năng tương hợp tốt với dòng A. Cần đảm bảo dòng A luôn bất dục. Việc này rất quan trọng để sản xuất hạt lai F1.
3.3. Phương pháp tạo dòng bố dòng R và mối quan hệ A B R
Dòng phục hồi hữu dục (R) là dòng bố trong sản xuất hạt lai F1. Dòng R mang gen phục hồi hữu dục. Khi lai dòng A với dòng R, con lai F1 sẽ có khả năng sinh sản bình thường. Nó có thể tạo hạt. Việc chọn dòng R cần dựa trên khả năng phục hồi hữu dục mạnh. Đồng thời, dòng R cũng phải có ưu thế lai lúa cao. Mối quan hệ giữa A, B, R tạo thành hệ thống lúa lai ba dòng hoàn chỉnh. Sự tương tác đúng đắn giữa chúng quyết định năng suất lúa lai và hiệu quả sản xuất.
IV.Kết quả lai tạo chọn lọc dòng bất dục đực lúa cải tiến
Nghiên cứu đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc chọn tạo giống lúa. Các dòng B và A mới đã được lai tạo và chọn lọc thành công. Những dòng này thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội. Chúng có tính ổn định cao và thích nghi tốt hơn. Việc cải tiến các dòng bất dục đực lúa hiện có là cần thiết. Điều này giúp nâng cao chất lượng vật liệu ban đầu. Dữ liệu thực địa xác nhận tính hiệu quả của các dòng mới. Kết quả này mở ra tiềm năng lớn cho ngành sản xuất lúa lai. Nó cung cấp các vật liệu quý giá cho các chương trình chọn tạo giống lúa tiếp theo. Các dòng mới được kiểm tra kỹ lưỡng qua nhiều thế hệ.
4.1. Lai tạo và chọn lọc cải tiến dòng duy trì bất dục B mới
Đã tiến hành lai tạo giữa các dòng B truyền thống. Mục tiêu là tạo ra dòng duy trì bất dục (B) mới có đặc tính tốt hơn. Các dòng B mới được chọn lọc dựa trên khả năng duy trì bất dục hoàn toàn cho dòng A. Chúng cũng cần có các tính trạng nông học ưu việt. Quá trình chọn lọc kéo dài qua nhiều thế hệ. Nó đảm bảo tính ổn định của dòng B. Các dòng B mới này có khả năng thích nghi tốt hơn với điều kiện sản xuất. Đây là bước đệm quan trọng để tạo ra các dòng bất dục đực tế bào chất (CMS) chất lượng cao.
4.2. Kết quả tạo dòng mẹ bất dục đực tế bào chất A mới
Từ các dòng duy trì bất dục (B) mới được cải tiến, tiến hành lai trở lại với dòng A truyền thống. Mục tiêu là tạo ra các dòng bất dục đực tế bào chất (CMS) mới. Các dòng A mới này thừa hưởng những đặc tính tốt từ dòng B cải tiến. Chúng thể hiện tính bất dục đực ổn định. Các dòng A mới cũng có các đặc điểm nông học mong muốn. Ví dụ như khả năng chống chịu sâu bệnh và năng suất tiềm năng. Việc tạo ra dòng A mới này là thành công lớn của nghiên cứu.
4.3. Đặc điểm nông học của các dòng CMS và B cải tiến
Các dòng CMS và B mới được đánh giá chi tiết về đặc điểm nông học. Chúng thể hiện sự cải thiện đáng kể về chiều cao cây, thời gian sinh trưởng. Khả năng chống chịu sâu bệnh cũng được nâng cao. Đặc biệt, tính ổn định của tính bất dục đực trong dòng bất dục đực tế bào chất (CMS) mới rất cao. Các dòng B cải tiến cũng giữ được khả năng duy trì bất dục hiệu quả. Những đặc điểm này rất quan trọng. Chúng quyết định hiệu suất của hệ thống lúa lai ba dòng khi đưa vào sản xuất.
V.Đánh giá các tổ hợp lúa lai mới và năng suất lúa lai
Sau khi tạo ra các dòng bất dục đực lúa (A) và dòng duy trì (B) mới, bước tiếp theo là đánh giá các tổ hợp lai. Cần tìm kiếm các dòng phục hồi hữu dục (R) tốt nhất. Việc lai thử nghiệm giữa dòng A mới và dòng R triển vọng là rất quan trọng. Nó giúp xác định các tổ hợp lúa lai F1 có năng suất lúa lai cao. Công tác đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí nông học khác nhau. Mục tiêu cuối cùng là chọn ra những tổ hợp có ưu thế lai lúa mạnh mẽ. Các tổ hợp này sẽ được đưa vào sản xuất thử nghiệm. Từ đó, góp phần nâng cao hiệu quả chọn tạo giống lúa cho nông dân.
5.1. Tuyển chọn và đánh giá các dòng bố phục hồi hữu dục R
Các dòng phục hồi hữu dục (R) đóng vai trò quyết định. Chúng cung cấp gen phục hồi hữu dục cho con lai F1. Quá trình tuyển chọn dòng R dựa trên khả năng phục hồi hữu dục mạnh mẽ. Đồng thời, dòng R phải có các đặc tính nông học tốt. Chúng cần mang lại ưu thế lai lúa cao khi kết hợp với dòng A. Các dòng R được đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh và tiềm năng năng suất. Việc chọn đúng dòng R là yếu tố then chốt cho sự thành công của hệ thống lúa lai ba dòng.
5.2. Lai thử nghiệm các dòng mẹ mới với dòng R triển vọng
Các dòng bất dục đực tế bào chất (CMS) mới được lai thử nghiệm. Chúng được lai với các dòng phục hồi hữu dục (R) triển vọng đã tuyển chọn. Mục tiêu là tạo ra các tổ hợp lúa lai F1 đa dạng. Các tổ hợp này sau đó được đánh giá chi tiết trên đồng ruộng. Quan sát các đặc tính sinh trưởng, phát triển. Đánh giá khả năng phục hồi hữu dục của con lai. Bước này giúp xác định được những cặp lai có tiềm năng. Nó phục vụ cho việc phát triển các giống lúa lai thương mại.
5.3. Đánh giá tiềm năng ưu thế lai và năng suất của tổ hợp F1
Các tổ hợp F1 được đánh giá kỹ lưỡng về ưu thế lai lúa và năng suất lúa lai. So sánh với các giống đối chứng đang được sử dụng. Các chỉ tiêu về bông, hạt, trọng lượng 1000 hạt được ghi nhận. Phân tích thống kê giúp xác định các tổ hợp có hiệu suất vượt trội. Những tổ hợp này có tiềm năng phát triển thành giống lúa lai mới. Chúng góp phần nâng cao năng suất lúa lai tổng thể. Đây là kết quả cuối cùng của quy trình chọn tạo giống lúa lai ba dòng.
VI.Ý nghĩa khoa học thực tiễn chọn tạo dòng bất dục đực
Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa sâu sắc cho cả khoa học và thực tiễn. Nó bổ sung kiến thức về di truyền và chọn tạo giống lúa lai. Đặc biệt, nó cung cấp các vật liệu mới có giá trị. Các dòng bất dục đực lúa và dòng duy trì mới là tài sản quý. Chúng sẽ thúc đẩy sự phát triển của nghiên cứu lúa Việt Nam. Đồng thời, kết quả nghiên cứu có thể áp dụng trực tiếp vào sản xuất. Nông dân sẽ có thêm lựa chọn về giống lúa lai năng suất cao. Điều này góp phần tăng thu nhập và ổn định an ninh lương thực. Nghiên cứu cũng định hướng các bước tiếp theo trong cải tiến hệ thống lúa lai ba dòng.
6.1. Đóng góp khoa học trong chọn tạo dòng lúa lai ba dòng
Nghiên cứu đã làm rõ hơn về quá trình chuyển gen bất dục. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng về tính ổn định của dòng bất dục đực tế bào chất (CMS) mới. Các kết quả này đóng góp vào lý thuyết chọn tạo giống lúa. Nó nâng cao hiểu biết về cơ chế di truyền của tính bất dục đực. Công trình này cũng đưa ra phương pháp luận hiệu quả. Phương pháp luận này giúp rút ngắn thời gian và chi phí. Điều này rất có giá trị cho các nghiên cứu lúa Việt Nam tiếp theo.
6.2. Ý nghĩa thực tiễn cho ngành sản xuất lúa lai Việt Nam
Các dòng A và B mới là nguồn vật liệu quý giá. Chúng sẵn sàng để đưa vào các chương trình chọn tạo giống lúa thương mại. Việc này giúp Việt Nam chủ động hơn trong sản xuất giống. Giảm sự phụ thuộc vào giống nhập khẩu. Các tổ hợp lúa lai tiềm năng mang lại năng suất lúa lai cao. Chúng cải thiện chất lượng nông sản. Nông dân có cơ hội tăng lợi nhuận. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp Việt Nam.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao năng suất lúa lai
Cần tiếp tục mở rộng nguồn gen của các dòng phục hồi hữu dục (R). Điều này nhằm tìm kiếm các tổ hợp lai có ưu thế lai lúa cao hơn nữa. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế di truyền của tính bất dục đực. Ứng dụng công nghệ sinh học hiện đại. Ví dụ như chỉ thị phân tử trong chọn lọc. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình chọn tạo giống lúa. Mục tiêu là tạo ra các giống lúa lai thích ứng tốt với biến đổi khí hậu. Nâng cao năng suất lúa lai bền vững trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM BÙI VIẾT THƯ NGHIÊN CỨU CHỌN TẠO DÒNG BẤT DỤC ĐỰC TẾ BÀO CHẤT VÀ DÒNG DUY TRÌ MỚI PHỤC VỤ CHO CHỌN GIỐNG LÚA LAI BA DÒNG Ở VIỆT NAM NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2018 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM BÙI VIẾT THƢ NGHIÊN CỨU CHỌN TẠO DÒNG BẤT DỤC ĐỰC TẾ BÀO CHẤT VÀ DÒNG DUY TRÌ MỚI PHỤC VỤ CHO CHỌN GIỐNG LÚA LAI BA DÒNG Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số : 9620 111 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Trâm PGS. Vũ Thị Thu Hiền HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày 19 tháng 03 năm 2018 Tác giả luận án Bùi Viết Thƣ i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Trâm và PGS. Vũ Thị Thu Hiền đã tận tình hƣớng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Di truyền và Chọn giống cây trồng, Ban chủ nhiệm Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin đƣợc cảm ơn nhà giáo Nguyễn Đình Hiền đã nhiệt tình giúp đỡ trong quá trình xử lý số liệu kết quả của luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ, nhân viên bộ phận R & D, cán bộ, công nhân Trung Nghiên cứu và Phát triển Lúa lai thuộc Công ty TNHH Syngenta Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn cha mẹ, vợ, các con trai, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong nghiên cứu khoa học cũng nhƣ trong đời sống góp phần thúc đẩy việc hoàn thành luận án này.
Hà Nội, ngày 19 tháng 03 năm 2018 Nghiên cứu sinh Bùi Viết Thƣ ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục từ viết tắt vi Danh mục bảng vii Danh mục hình x Trích yếu luận án xi Thesis abtract xiii PHẦN 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 1. Mục tiêu nghiên cứu 3 1. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 4 1.
Những đóng góp mới của đề tài 4 1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 4 PHẦN 2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 6 2. Khái niệm ƣu thế lai 6 2.
Ƣu thế lai trên cây lúa 7 2. Tình hình nghiên cứu và phát triển lúa lai trong và ngoài nƣớc 9 2. Nghiên cứu và phát triển lúa lai trên thế giới 9 2. Nghiên cứu và phát triển lúa lai trong nƣớc 15 2.
Các hệ thống bất dục đực sử dụng trong chọn giống lúa lai 18 2. Hệ thống bất bất dục đực tế bào chất (Cytoplasmic Male Sterility-CMS) 18 2. Hệ thống bất dục đực do gen nhân 33 2. Phƣơng pháp chọn tạo bố mẹ lúa lai ba dòng 37 2.
Phƣơng pháp chọn tạo dòng mẹ (dòng CMS) 37 2. Phƣơng pháp tạo dòng duy trì bất dục (dòng B) 38 2. Phƣơng pháp tạo dòng bố lúa lai (dòng R) 39 2. Mối quan hệ giữa các dòng A, B, R 40 2.
Khả năng kết hợp của các dòng A và dòng R 41 iii PHẦN 3. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 44 3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu 44 3. Địa điểm nghiên cứu 44 3.
Thời gian nghiên cứu 44 3. Vật liệu nghiên cứu 44 3. Nội dung nghiên cứu 44 3. Nội dung 1: Lai giữa các dòng B truyền thống, đánh giá và chọn dòng B mới mang tính trạng mục tiêu (Tạo dòng B mới) 44 3.
Nội dung 2: Lai dòng B mới với dòng A truyền thống, đánh giá và chọn dòng A mới mang nhiều đặc điểm tốt (Tạo dòng A mới) 44 3. Nội dung 3: Lai dòng A mới với các dòng R tốt, chọn tổ hợp F1 triển vọng 45 3. Phƣơng pháp nghiên cứu 45 3. Nội dung 1: Lai giữa các dòng B truyền thống, đánh giá và chọn dòng B mới mang tính trạng mục tiêu (Tạo dòng B mới) 45 3.
Nội dung 2: Lai dòng B mới với dòng A truyền thống, đánh giá và chọn dòng A mới mang nhiều đặc điểm tốt (Tạo dòng A mới). Nội dung 3: Lai dòng A mới với các dòng R tốt, chọn tổ hợp F1 triển vọng 56 3. Phân tích và xử lý số liệu 59 PHẦN 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 60 4.
Lai tạo, chọn lọc cải tiến các dòng B đang sử dụng tại Việt Nam để tạo dòng B mới 60 4. Đặc điểm của 3 cặp dòng A/B tham gia lai cải tiến dòng B 60 4. Lai tạo, chọn lọc cải tiến dòng B 62 4. Lai trở lại và đánh giá các dòng CMS mới 72 4.
Kết quả tạo dòng A mới (A1) từ tổ hợp lai (BoA x B1) 73 4. Kết quả tạo dòng A mới (A2) từ tổ hợp lai (25A x B1) 73 4. Tạo dòng A mới (A3) từ dòng B mới có nguồn gốc là cặp lai (II-32B x 25B) (B2) 84 4. Tạo dòng A mới (A4) từ dòng B mới có nguồn gốc là cặp lai (II-32B x 25B) (B2) 97 4.
Lai tạo, chọn lọc tìm tổ hợp triển vọng mới 109 4. Tuyển chọn, đánh giá dòng R 109 iv 4. Lai thử và đánh giá khả năng kết hợp của các dòng mẹ mới với R tốt để tìm tổ hợp lai mới 112 4. Lai thử các dòng CMS mới với các dòng bố tốt tìm F1 triển vọng 128 PHẦN 5.
KẾT LUẬN VẦ ĐỀ NGHỊ 134 5. Đề nghị 135 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án 136 Tài liệu tham khảo 137 Phụ lục 146 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Chữ viết đầy đủ/nghĩa tiếng Việt 25A IR58025A 25B IR58025B TGST Thời gian sinh trƣởng CMS Cytoplasm Male Sterility (Bất dục đực tế bào chất) SNP Single Nucleotype Polymorphism (Đa hình nucleotit đơn) MAS Marker Assisted Selection (Chọn lọc nhờ chỉ thị phân tử) WA Wide Abortion (bất dục dạng dại) TGMS Themosensitive Genetic Male Sterility (Bất dục đực chức năng di truyền nhân mẫn cảm nhiệt độ) GMS Gentic Male Sterility (Bất dục đực nhân) ID Indonesia Type (Dạng Indonesia) QTL Quantitative Trait Loci (Locus tính trạng số lƣợng) IRRI International Rice Research Institute (Viện Nghiên cứu lúa Quốc tế) FAO Food and Agricultural Oganization (Tổ chức Nông nghiệp và Lƣơng thực Liên Hiệp Quốc) NST Nhiễm sắc thể BC Back cross (Lai trở lại) D/R Tỷ lệ dài/rộng KL Khối lƣợng TGST Thời gian sinh trƣởng NS Năng suất vi DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 2. Phân loại dòng duy trì và phục hồi đối với lúa lai 30 4. Đặc điểm nông học của các dòng A, B tại Nam Định (vụ Xuân 2009) 61 4.
Đặc điểm hình thái của 9 dòng thuần D1 tại Nam Định (vụ Xuân 2012) 63 4. Đặc điểm lá và hạt của 9 dòng thuần D1 tại Nam Định (Vụ Xuân 2012) 64 4. Đặc điểm nông sinh học của 9 dòng D1 tại Nam Định (Vụ Xuân 2012) 64 4. Đặc điểm hình thái của 9 dòng thuần D2 tại Nam Định (Vụ Xuân 2012) 66 4.
Đặc điểm lá và hạt của 9 dòng thuần D2 tại Nam Định (Vụ Xuân 2012) 67 4. Đặc điểm nông sinh học của 9 dòng thuần D2 tại Nam Định (Vụ Xuân 2012) 68 4. Đánh giá khả năng duy trì bất dục của các dòng thuần D1 chọn từ tổ hợp lai (BoB x 25B) tại Nam Định (Vụ Mùa 2012) 70 4. Đánh giá khả năng duy trì bất dục của các dòng D2 chọn từ tổ hợp lai II- 32B/25B tại Nam Định (Vụ Mùa 2012) 71 4.
Kết quả đánh giá dạng hình của 9 dòng A2 tại Nam Định (Vụ Mùa 2014) 73 4. Độ bất dục đực của 9 dòng A2 ở các thế hệ lai lại từ F1 đến BC3F1 tại Nam Định (Vụ Xuân 2013-Vụ Mùa 2014) 74 4. Độ bất dục đực của 9 dòng A2 ở các thế hệ lai lại từ BC3F1-BC6F1 tại Nam Định (Vụ Mùa 2014-Vụ Xuân 2016) 75 4. Một số đặc điểm chính của các tổ hợp lai giữa 9 dòng A2 ở BC3F1 với R838 tại Nam Định trong vụ Xuân năm 2015 76 4.
Một số đặc điểm nông sinh học của 9 dòng A2/B1 ở thế hệ BC3F1 tại Nam Định (Vụ Mùa 2014) 78 4. Kết quả đánh giá phản ứng của 9 dòng A2 với một số sâu bệnh chính ở điều kiện đồng ruộng tại Nam Định (Vụ Mùa 2014). Kết quả đánh giá phản ứng của 9 dòng A2 với một số sâu bệnh chính ở điều kiện đồng ruộng tại Nam Định (Vụ Xuân 2015). Kết quả lây nhiễm nhân tạo 9 dòng A2 với 2 chủng bạc lá ở điều kiện nhân tạo tại Nam Định và Thanh Hóa (vụ Xuân 2016) 80 4.
Kết quả phân tích hàm lƣợng amylose của các dòng A2 81 4. Đặc điểm nông sinh học chính của các dòng A2/B1 ƣu tú tại Nam Định (Vụ Xuân 2016) 81 vii 4. Kết quả đánh giá dạng hình của 9 dòng A3 tại Nam Định (Vụ Mùa 2014) 85 4. Độ bất dục đực của 9 dòng A3 qua các thế hệ từ F1-BC3F1 tại Nam Định (Vụ Xuân 2013-Vụ Mùa 2014) 86 4.
Độ bất dục đực của 9 dòng A3 ở các thế hệ từ BC3F1-BC6F1 tại Nam Định (Vụ Mùa 2014-Vụ Xuân 2016) 86 4. Một số đặc điểm chính của các tổ hợp lai giữa A3 ở BC3F1 với Phúc Khôi 838 tại Nam Định trong Xuân 2015 88 4. Một số đặc điểm nông sinh học chính của 9 dòng A3/B2 ở thế hệ BC3F1 tại Nam Định (Vụ Mùa 2014) 90 4. Kết quả đánh giá phản ứng của 9 dòng A3 với một số sâu bệnh chính ở điều kiện đồng ruộng tại Nam Định (Vụ Mùa 2014) 92 4.
Kết quả đánh giá phản ứng của các dòng A3 với một số sâu bệnh chính ở điều kiện đồng ruộng tại Nam Định (Vụ Xuân năm 2015) 92 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực lúa lai ba dòng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực tế bào chất và dòng duy trì mới phục vụ cho chọn giống lúa lai ba dòng ở việt nam luận án tiến sĩ. Tải miễn phí t
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực lúa lai ba dòng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực lúa lai ba dòng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực lúa lai ba dòng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Di truyền và chọn giống cây trồng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực lúa lai ba dòng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực lúa lai ba dòng Việt Nam" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chọn tạo dòng bất dục đực lúa lai ba dòng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.