Luận án TS: Biểu lộ, mối liên quan ALDH, KRAS dấu ấn miễn dịch ung thư dạ dày - Lê Việt An, Thái Nguyên

Luận án nghiên cứu sự biểu lộ và mối liên quan của dấu ấn miễn dịch aldehyde dehydrogenase kras ở bệnh nhân ung thư dạ dày.

Trường ĐH

Trường Đại học Y Dược, Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Y học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu ALDH KRAS và dấu ấn miễn dịch UTDD

Nghiên cứu tập trung vào các dấu ấn miễn dịch của Aldehyde Dehydrogenase (ALDH) và Kirsten Rat Sarcoma Viral Oncogene Homolog (KRAS) ở bệnh nhân ung thư dạ dày (UTDD). Tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về dịch tễ học UTDD, các yếu tố nguy cơ, và đặc điểm lâm sàng. UTDD vẫn là một thách thức lớn trong y học hiện đại. Tỷ lệ mắc bệnh cao trên toàn cầu và tại Việt Nam đòi hỏi những phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn. Sự hiểu biết sâu sắc về sinh học khối u là cần thiết. ALDH và KRAS nổi lên như những dấu ấn quan trọng. Chúng có thể đóng vai trò then chốt trong sự phát triển và phản ứng với điều trị của UTDD. Công nghệ hóa mô miễn dịch (HMMD) được ứng dụng để định lượng biểu hiện các dấu ấn này. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm mô học khối u. Việc xác định mối liên quan giữa ALDH, KRAS và các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của UTDD giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện tiên lượng và chất lượng sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu này đóng góp vào kho kiến thức về dấu ấn sinh học ung thư dạ dày. Nó mở ra tiềm năng cho các chiến lược điều trị mới, bao gồm liệu pháp miễn dịch và liệu pháp nhắm mục tiêu. Việc hiểu rõ hơn về các tín hiệu tế bào ung thư do ALDH và KRAS điều hòa là trọng tâm. Chúng ảnh hưởng đến vi môi trường khối u và quá trình kháng thuốc ung thư. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu các dấu ấn này trong bối cảnh điều trị hiện đại.

1.1. Tổng quan về ung thư dạ dày và thách thức điều trị

Ung thư dạ dày là một bệnh ác tính phổ biến. Tỷ lệ mắc và tử vong còn cao ở nhiều nơi trên thế giới. Tại Việt Nam, UTDD cũng là một trong những bệnh ung thư hàng đầu. Các yếu tố nguy cơ bao gồm chế độ ăn uống, nhiễm Helicobacter pylori, và yếu tố di truyền. Chẩn đoán thường muộn, làm giảm hiệu quả điều trị. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh có vai trò quan trọng. Tuy nhiên, vẫn cần các dấu ấn sinh học nhạy hơn. Kháng thuốc ung thư là một vấn đề nan giải. Tìm kiếm các mục tiêu điều trị mới là cấp thiết. Liệu pháp miễn dịch và liệu pháp nhắm mục tiêu đang mở ra nhiều hy vọng. Việc xác định các dấu ấn phù hợp là chìa khóa. Các nghiên cứu tập trung vào sinh học phân tử ung thư dạ dày. Điều này bao gồm các đột biến gen và sự biểu hiện protein. Mục tiêu là phát triển phác đồ điều trị chính xác hơn. Những thách thức này đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu về các tín hiệu tế bào ung thư.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu các dấu ấn ALDH KRAS

Nghiên cứu này nhằm làm rõ vai trò của ALDH và KRAS. ALDH là một enzyme liên quan đến tế bào gốc ung thư và kháng thuốc. KRAS là một oncogen KRAS, một protein G đóng vai trò quan trọng trong tín hiệu tế bào ung thư. Các đột biến KRAS thường liên quan đến sự phát triển và di căn của khối u. Nghiên cứu xác định mức độ biểu lộ của ALDH và KRAS trong các mẫu mô UTDD. Nó cũng đánh giá mối liên quan của chúng với các đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học. Dữ liệu này giúp phân loại bệnh nhân. Nó hỗ trợ lựa chọn liệu pháp điều trị hiệu quả. Việc hiểu rõ hơn về ALDH và KRAS có thể mở ra con đường cho liệu pháp miễn dịch. Nó cũng hướng đến các chiến lược nhắm mục tiêu để khắc phục kháng thuốc ung thư. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ phát triển các phương pháp chẩn đoán và tiên lượng tốt hơn.

II. Vai trò ALDH trong tiến triển và kháng thuốc ung thư

Aldehyde Dehydrogenase (ALDH) là một nhóm enzyme đa dạng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong quá trình giải độc aldehyde. Tuy nhiên, trong bối cảnh ung thư, ALDH lại thể hiện chức năng phức tạp. Enzyme này được xem là một dấu ấn quan trọng cho tế bào gốc ung thư (CSC). Tế bào gốc ung thư là nhóm tế bào nhỏ. Chúng có khả năng tự đổi mới, biệt hóa và khởi tạo khối u. Sự biểu hiện cao của ALDH thường liên quan đến tiên lượng xấu. Nó cũng liên quan đến khả năng di căn và tái phát của ung thư. ALDH giúp bảo vệ tế bào ung thư khỏi stress oxy hóa. Nó cũng tham gia vào quá trình sửa chữa DNA. Những cơ chế này góp phần vào khả năng sống sót của khối u. Đặc biệt, ALDH còn đóng vai trò then chốt trong khả năng kháng thuốc ung thư. Nó làm giảm hiệu quả của các hóa trị liệu truyền thống. Nghiên cứu về ALDH cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó giúp phát triển các chiến lược mới để nhắm mục tiêu vào các tế bào kháng thuốc. Các chất ức chế ALDH đang được nghiên cứu. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả của liệu pháp hiện có. Sự tương tác của ALDH với vi môi trường khối u cũng là một lĩnh vực quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng điều hòa miễn dịch và đáp ứng với liệu pháp miễn dịch.

2.1. Aldehyde Dehydrogenase ALDH và tế bào gốc ung thư

ALDH là dấu ấn sinh học đặc trưng cho tế bào gốc ung thư (CSC). CSC có khả năng tự đổi mới và gây tái phát khối u. Chúng còn chịu trách nhiệm cho sự di căn. Tế bào có hoạt tính ALDH cao thường thể hiện các đặc tính của CSC. Các tế bào này kháng lại hóa trị và xạ trị. Chúng có khả năng tồn tại sau điều trị. Điều này dẫn đến sự tái phát bệnh. Sự biểu hiện quá mức của ALDH liên quan đến độ ác tính của khối u. Nó cũng liên quan đến sự tiến triển của bệnh. Hiểu rõ cơ chế hoạt động của ALDH trong CSC rất quan trọng. Nó mở ra hướng điều trị mới. Mục tiêu là loại bỏ hiệu quả các tế bào gốc ung thư. Việc nhắm mục tiêu vào ALDH có thể là chiến lược hiệu quả. Nó giúp ngăn chặn sự phát triển của khối u và cải thiện tiên lượng.

2.2. ALDH gây kháng thuốc và ảnh hưởng vi môi trường khối u

ALDH đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào ung thư. Nó giúp chúng thoát khỏi tác động của thuốc hóa trị. ALDH có thể chuyển hóa các tiền chất thuốc thành dạng không hoạt động. Nó cũng loại bỏ các chất độc hại do hóa trị gây ra. Điều này dẫn đến khả năng kháng thuốc ung thư. Biểu hiện ALDH cao thường liên quan đến kháng cisplatin và 5-FU. Đây là các hóa chất thường dùng trong UTDD. ALDH cũng tương tác với vi môi trường khối u. Nó ảnh hưởng đến các tế bào miễn dịch và mạch máu. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự sống sót của khối u. Nó còn thúc đẩy sự di căn. ALDH có thể điều hòa các tín hiệu tế bào ung thư. Nó ảnh hưởng đến con đường sống sót và tăng sinh. Hiểu rõ cơ chế kháng thuốc của ALDH là cần thiết. Nó giúp phát triển các liệu pháp vượt qua kháng thuốc. Điều này bao gồm việc kết hợp các chất ức chế ALDH với hóa trị hoặc liệu pháp miễn dịch.

III. Đột biến KRAS trong UTDD Cơ chế và di căn khối u

KRAS là một oncogen KRAS quan trọng trong ung thư. Nó thuộc họ gen RAS và mã hóa protein G nhỏ. Protein KRAS hoạt động như một công tắc phân tử. Nó điều hòa các con đường tín hiệu tế bào ung thư then chốt. Các con đường này bao gồm MAPK và PI3K/Akt. Chúng kiểm soát sự tăng sinh, biệt hóa và sống sót của tế bào. Đột biến KRAS là một trong những đột biến gen phổ biến nhất trong ung thư. Đột biến này thường xảy ra ở các vị trí codon 12, 13 và 61. Chúng dẫn đến sự kích hoạt liên tục của protein KRAS. Protein KRAS không thể chuyển về trạng thái bất hoạt. Sự kích hoạt không kiểm soát này thúc đẩy sự phát triển của khối u. Nó cũng dẫn đến sự di căn và khả năng kháng thuốc ung thư. Trong ung thư dạ dày, đột biến KRAS có thể là yếu tố tiên lượng. Nó cũng có thể là chỉ dấu cho đáp ứng điều trị. Hiểu rõ cơ chế hoạt động của KRAS là rất quan trọng. Nó giúp phát triển liệu pháp nhắm mục tiêu hiệu quả. Việc nhắm mục tiêu vào tín hiệu tế bào ung thư do KRAS điều hòa là trọng tâm. Điều này mở ra triển vọng mới cho bệnh nhân UTDD.

3.1. Oncogen KRAS và cơ chế tín hiệu tế bào ung thư

Oncogen KRAS là một gen gây ung thư mạnh mẽ. Nó đóng vai trò trung tâm trong nhiều loại ung thư. Đột biến KRAS dẫn đến protein KRAS bị kích hoạt vĩnh viễn. Protein này sau đó truyền tín hiệu xuống hạ nguồn. Nó kích hoạt các con đường như Raf-MEK-ERK (MAPK) và PI3K-Akt-mTOR. Các con đường này kiểm soát nhiều chức năng tế bào. Chúng bao gồm tăng trưởng tế bào, phân chia và biệt hóa. Trong ung thư, sự kích hoạt liên tục của KRAS gây ra tăng sinh tế bào không kiểm soát. Nó còn ức chế quá trình chết theo chương trình. Điều này thúc đẩy sự phát triển của khối u. KRAS cũng ảnh hưởng đến việc tạo mạch máu mới. Nó điều chỉnh khả năng sống sót của tế bào ung thư. Việc chặn đứng tín hiệu tế bào ung thư do KRAS điều hòa là một chiến lược điều trị hứa hẹn. Các thuốc ức chế đang được phát triển nhằm vào mục tiêu này.

3.2. Đột biến KRAS thúc đẩy di căn và kháng liệu pháp

Đột biến KRAS không chỉ thúc đẩy sự phát triển khối u nguyên phát. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình di căn. KRAS kích hoạt các con đường tín hiệu. Những con đường này liên quan đến sự xâm lấn và di chuyển của tế bào. Nó thúc đẩy quá trình chuyển đổi biểu mô - trung mô (EMT). EMT cho phép tế bào ung thư thoát khỏi khối u ban đầu. Chúng có thể di chuyển đến các vị trí khác trong cơ thể. Đột biến KRAS cũng liên quan đến khả năng kháng thuốc ung thư. Đặc biệt, nó gây kháng với các liệu pháp nhắm mục tiêu EGFR. Các liệu pháp này thường không hiệu quả ở bệnh nhân có đột biến KRAS. KRAS có thể ảnh hưởng đến vi môi trường khối u. Nó điều hòa sự tương tác giữa tế bào ung thư và các tế bào xung quanh. Điều này góp phần vào sự sống sót và phát triển của khối u. Hiểu rõ những cơ chế này là cần thiết. Nó giúp phát triển các chiến lược điều trị mới. Các chiến lược này có thể vượt qua kháng thuốc và ngăn chặn di căn.

IV. Dấu ấn miễn dịch ung thư Ứng dụng chẩn đoán điều trị

Dấu ấn miễn dịch ung thư đóng vai trò ngày càng quan trọng. Chúng được dùng trong chẩn đoán, tiên lượng và điều trị ung thư. Các dấu ấn này bao gồm protein trên bề mặt tế bào hoặc trong huyết thanh. Chúng phản ánh phản ứng của hệ miễn dịch với khối u. Hoặc chúng thể hiện các đặc điểm miễn dịch của chính khối u. Trong ung thư dạ dày, việc xác định các dấu ấn này giúp cá nhân hóa liệu pháp. Hóa mô miễn dịch (HMMD) là kỹ thuật chủ đạo. Nó cho phép định vị và định lượng các dấu ấn protein trong mô. Kỹ thuật này cung cấp thông tin quý giá về vi môi trường khối u. Nó giúp đánh giá mức độ xâm lấn miễn dịch và các điểm kiểm soát miễn dịch. Sự hiểu biết về các điểm kiểm soát miễn dịch đã mở ra kỷ nguyên liệu pháp miễn dịch. Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch đã thay đổi cục diện điều trị nhiều loại ung thư. Việc kết hợp nghiên cứu ALDH, KRAS với các dấu ấn miễn dịch sẽ cung cấp bức tranh toàn diện hơn. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị cho bệnh nhân ung thư dạ dày. Các dấu ấn này cũng có tiềm năng trong việc theo dõi đáp ứng điều trị. Nó phát hiện tái phát sớm, cải thiện kết quả lâm sàng.

4.1. Khám phá các dấu ấn miễn dịch trong ung thư dạ dày

Ung thư dạ dày là một bệnh lý phức tạp. Việc tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới là rất cần thiết. Các dấu ấn miễn dịch ung thư cung cấp thông tin quan trọng. Chúng thể hiện khả năng khối u tương tác với hệ miễn dịch. Các dấu ấn này bao gồm các thụ thể miễn dịch và protein liên quan đến đáp ứng miễn dịch. Chúng có thể là CD8, PD-L1, CTLA-4. HMMD là công cụ chính để xác định các dấu ấn này trong mô. Nó giúp đánh giá sự hiện diện và phân bố của các tế bào miễn dịch. Nó cũng xác định mức độ biểu hiện của các protein quan trọng. Việc khám phá các dấu ấn miễn dịch mới giúp cải thiện chẩn đoán sớm. Nó cung cấp cơ sở để dự đoán đáp ứng với liệu pháp miễn dịch. Các dấu ấn này cũng có thể là mục tiêu cho các liệu pháp điều trị mới.

4.2. Ứng dụng HMMD và điểm kiểm soát miễn dịch

Hóa mô miễn dịch (HMMD) là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi trong giải phẫu bệnh ung thư. HMMD giúp xác định chính xác các loại tế bào. Nó còn đánh giá sự biểu hiện của các protein cụ thể. Trong ung thư dạ dày, HMMD được dùng để phát hiện các dấu ấn miễn dịch. Điều này bao gồm các điểm kiểm soát miễn dịch như PD-L1. PD-L1 là một protein quan trọng. Nó có thể giúp tế bào ung thư trốn tránh sự tấn công của hệ miễn dịch. Sự biểu hiện của PD-L1 là một yếu tố dự đoán đáp ứng với liệu pháp miễn dịch. Các liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICI) đã cách mạng hóa điều trị ung thư. Chúng hoạt hóa lại tế bào T. Chúng giúp chúng tấn công khối u hiệu quả hơn. HMMD là không thể thiếu trong việc chọn lựa bệnh nhân cho liệu pháp miễn dịch. Nó đánh giá mức độ biểu hiện PD-L1. Điều này đảm bảo bệnh nhân nhận được phác đồ điều trị phù hợp nhất.

V. Mối liên quan ALDH KRAS với đặc điểm UTDD

Nghiên cứu này đã khám phá mối liên quan giữa sự biểu lộ của ALDH và KRAS. Nó cũng xem xét các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư dạ dày. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng về vai trò tiên lượng. Nó cũng gợi ý các mục tiêu điều trị tiềm năng. Sự biểu lộ của ALDH và KRAS thường được đánh giá bằng hóa mô miễn dịch. Mức độ biểu lộ này có thể khác nhau đáng kể giữa các bệnh nhân. Nó cũng khác nhau giữa các giai đoạn bệnh. Việc phân tích mối liên quan này giúp xác định các nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Nó cũng giúp dự đoán đáp ứng với các liệu pháp cụ thể. Ví dụ, sự biểu lộ cao của ALDH có thể liên quan đến tính chất tế bào gốc ung thư của khối u. Nó cũng có thể liên quan đến khả năng kháng thuốc ung thư. Trong khi đó, đột biến KRAS có thể thúc đẩy sự tăng sinh và di căn. Việc hiểu rõ sự tương tác và đồng biểu lộ của hai dấu ấn này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chiến lược điều trị kết hợp. Các chiến lược này nhắm mục tiêu đồng thời vào nhiều con đường bệnh sinh. Điều này có thể tăng cường hiệu quả điều trị. Nó vượt qua các cơ chế kháng thuốc đa dạng. Những phân tích này đóng góp vào sự phát triển của y học cá thể hóa trong UTDD.

5.1. Biểu lộ ALDH KRAS và đặc điểm lâm sàng ung thư

Nghiên cứu đánh giá sự biểu lộ của ALDH và KRAS. Nó xem xét mối quan hệ với các đặc điểm lâm sàng của ung thư dạ dày. Các đặc điểm này bao gồm tuổi, giới tính, giai đoạn bệnh, loại mô học, và sự di căn hạch. Sự biểu lộ cao của ALDH thường liên quan đến giai đoạn bệnh nặng hơn. Nó còn liên quan đến khả năng di căn cao hơn. Điều này gợi ý vai trò của ALDH trong tiến triển ung thư. Đột biến KRAS cũng có thể liên quan đến các đặc điểm lâm sàng cụ thể. Nó ảnh hưởng đến hành vi của khối u. Các nghiên cứu chỉ ra rằng những bệnh nhân có biểu lộ ALDH cao hoặc đột biến KRAS có thể có tiên lượng xấu hơn. Dữ liệu này giúp các bác sĩ lâm sàng. Nó hỗ trợ trong việc đánh giá nguy cơ. Nó cũng giúp lập kế hoạch điều trị cho từng bệnh nhân.

5.2. Đồng biểu lộ ALDH KRAS Tiềm năng tiên lượng và điều trị

Việc đồng biểu lộ của ALDH và KRAS có thể mang lại thông tin giá trị. Nó vượt xa việc xem xét từng dấu ấn riêng lẻ. Khi ALDH và KRAS cùng được biểu lộ cao hoặc có đột biến, chúng có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Hiệu ứng này thúc đẩy sự phát triển của khối u. Nó còn làm tăng khả năng kháng thuốc ung thư. Sự đồng biểu lộ này có thể là một dấu ấn tiên lượng mạnh mẽ. Nó chỉ ra bệnh nhân có tiên lượng xấu nhất. Nó cũng là một mục tiêu tiềm năng cho liệu pháp điều trị kết hợp. Việc nhắm mục tiêu vào cả hai con đường do ALDH và KRAS điều hòa có thể hiệu quả hơn. Nó giúp khắc phục các cơ chế kháng thuốc. Nó cũng hạn chế sự phát triển của tế bào gốc ung thư. Các phương pháp điều trị mới có thể bao gồm việc kết hợp các chất ức chế ALDH với thuốc nhắm mục tiêu KRAS. Hoặc có thể kết hợp với liệu pháp miễn dịch. Điều này mở ra triển vọng cho các liệu pháp cá thể hóa tiên tiến.

VI. Triển vọng liệu pháp miễn dịch nhắm mục tiêu ALDH KRAS

Nghiên cứu về ALDH và KRAS mở ra những triển vọng mới cho liệu pháp ung thư dạ dày. Việc hiểu rõ vai trò của chúng trong sinh học khối u là chìa khóa. Nó giúp phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu và liệu pháp miễn dịch hiệu quả hơn. ALDH, với vai trò trong tế bào gốc ung thư và kháng thuốc, là một mục tiêu hấp dẫn. Các chất ức chế ALDH đang được phát triển để nhạy hóa tế bào ung thư với hóa trị. Chúng cũng được dùng để loại bỏ tế bào gốc ung thư. Đối với KRAS, sự phát hiện các đột biến KRAS cụ thể đã thúc đẩy việc phát triển các chất ức chế trực tiếp. Những thuốc này đang cho thấy kết quả đầy hứa hẹn. Đặc biệt là ở bệnh nhân có đột biến KRAS G12C. Sự kết hợp giữa liệu pháp nhắm mục tiêu ALDH/KRAS với liệu pháp miễn dịch là một chiến lược đầy tiềm năng. Việc điều hòa vi môi trường khối u thông qua ALDH hoặc KRAS có thể tăng cường đáp ứng với liệu pháp miễn dịch. Điều này giúp vượt qua cơ chế kháng thuốc ung thư. Nghiên cứu sâu hơn về sự tương tác phức tạp này sẽ định hình tương lai của điều trị ung thư dạ dày. Mục tiêu là mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân.

6.1. Hướng phát triển liệu pháp nhắm mục tiêu cho ALDH KRAS

Liệu pháp nhắm mục tiêu đang phát triển nhanh chóng. Các nhà khoa học tập trung vào việc ức chế chọn lọc ALDH và KRAS. Đối với ALDH, các chất ức chế đang được thiết kế. Mục tiêu là giảm hoạt tính của enzyme này. Điều này làm suy yếu khả năng bảo vệ của tế bào gốc ung thư. Nó cũng làm tăng tính nhạy cảm với các liệu pháp khác. Đối với đột biến KRAS, sự phát triển các thuốc ức chế trực tiếp là một bước tiến lớn. Các thuốc này được thiết kế để liên kết với protein KRAS đột biến. Chúng khóa protein KRAS ở trạng thái bất hoạt. Điều này ngăn chặn tín hiệu tế bào ung thư gây ung thư. Các chiến lược nhắm mục tiêu vào các protein hạ nguồn của KRAS cũng đang được khám phá. Ví dụ như MEK và ERK. Việc phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu chính xác là cần thiết. Nó giúp giảm thiểu tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị.

6.2. Kết hợp liệu pháp miễn dịch và vượt qua kháng thuốc

Liệu pháp miễn dịch đã thay đổi cách điều trị ung thư. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân đều đáp ứng. Kháng thuốc ung thư vẫn là một thách thức lớn. Việc kết hợp liệu pháp miễn dịch với các liệu pháp nhắm mục tiêu ALDH hoặc KRAS có thể tăng cường hiệu quả. ALDH có thể ảnh hưởng đến vi môi trường khối u. Nó làm suy yếu phản ứng miễn dịch. Ức chế ALDH có thể điều hòa lại môi trường này. Nó làm cho khối u dễ bị hệ miễn dịch tấn công hơn. Tương tự, đột biến KRAS có thể tạo ra một môi trường ức chế miễn dịch. Việc nhắm mục tiêu vào KRAS có thể giúp 'hồi sinh' phản ứng miễn dịch chống khối u. Các nghiên cứu đang khám phá những cách phối hợp tối ưu. Mục tiêu là vượt qua kháng thuốc và cải thiện tiên lượng. Điều này mang lại hy vọng cho bệnh nhân ung thư dạ dày có các dấu ấn ALDH và KRAS đặc biệt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biểu lộ và mối liên quan của các dấu ấn miễn dịch của aldehyde dehydrogenase kras ở bệnh nhân ung thư dạ dày

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Đ¾I HàC THÁI NGUYÊN TR¯àNG Đ¾I HàC Y D¯þC LÊ VIÆT AN NGHIÊN CĄU SĀ BIÂU LÞ VÀ MÞI LIÊN QUAN CĂA CÁC DÂU ÂN MIÄN DÞCH CĂA ALDEHYDE DEHYDROGENASE, KRAS Þ BÆNH NHÂN UNG TH¯ D¾ DÀY LUÀN ÁN TI¾N SĨ Y HàC THÁI NGUYÊN – NM 2024 MĀC LĀC Trang TRANG PHĂ BÌA LàI CAM ĐOAN LàI CÀM ¡N MĂC LĂC DANH MĂC CHĀ VIÀT TÂT DANH MĂC HÌNH DANH MĂC BIÄU Đâ DANH MĂC BÀNG ĐÀT VÂN ĐÂ. TäNG QUAN TÀI LIàU. Dách tß hãc ung th° d¿ dày. Dách tß ung th° d¿ dày trên thÁ gißi.

Dách tß ung th° d¿ dày t¿i Viát Nam. Các yÁu tá nguy c¢ gây ung th° d¿ dày. ĐÁc điÅm lâm sàng cąa ung th° d¿ dày. ĐÁc điÅm xét nghiám và chẩn đoán hình Ánh cąa ung th° d¿ dày.

Chẩn đoán hình Ánh. ĐÁc điÅm giÁi ph¿u bánh và phân lo¿i ung th° d¿ dày. Phân lo¿i đ¿i thÅ ung th° d¿ dày. Phân lo¿i vi thÅ ung th° d¿ dày.

Ćng dăng hóa mô mißn dách trong UTDD. Nguyên lý cąa ph°¢ng pháp hóa mô mißn dách. Các kỹ thuÁt nhuộm mißn dách men. ChÃt đánh vá trong mô trên HMMD.

Ph°¢ng pháp nhuộm HMMD. Đánh giá kÁt quÁ nhuộm. Ćng dăng cąa ALDH trong UTDD. Hã gen Aldehyde Dehydrogenase.

C¢ chÁ ho¿t động cąa đột biÁn gen ALDH. BiÅu lộ cąa ALDH ã bánh nhân ung th° d¿ dày. Vai trò ALDH trong bÁo vá các tÁ bco ung th°. Vai trò ALDH trong kháng trá.

Ćng dăng cąa KRAS trong UTDD. C¢ chÁ ho¿t động cąa đột biÁn gen KRAS. BiÅu lộ cąa KRAS trong ung th° d¿ dày. Vai trò KRAS trong di căn ung th° d¿ dày.

Vai trò KRAS trong kháng trá. Tình hình nghiên cću và ALDH, KRAS ã bánh nhân UTDD. ĐàI T¯ĀNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU .1 Tiêu chuẩn chãn. Tiêu chuẩn lo¿i trừ.

Ph°¢ng pháp nghiên cću. Ph°¢ng pháp vc thiÁt kÁ nghiên cću. Cÿ m¿u nghiên cću và cách chãn m¿u. Ph°¢ng tián nghiên cću.

Các biÁn sá và chß sá nghiên cću. Đánh nghĩa, giÁi thích các biÁn sá, chß sá. Ph°¢ng pháp thu thÁp sá liáu. KÀT QUÀ NGHIÊN CĆU.

ĐÁc điÅm lâm sàng, cÁn lâm sàng và sự biÅu lộ các dÃu Ãn mißn dách Aldehyde dehydrogenase, KRAS ã bánh nhân ung th° d¿ dày. Một sá đÁc điÅm lâm sàng, nội soi, mô bánh hãc cąa bánh nhân. Sự biÅu lộ dÃu Ãn mißn dách ALDH, KRAS ã bánh nhân ung th° d¿ dày. Mái liên quan giāa sự biÅu lộ các dÃu Ãn mißn dách Aldehyde dehydrogenase, KRAS vßi một sá đÁc điÅm lâm sàng, cÁn lâm sàng cąa các bánh nhân ung th° d¿ dày.

Mái liên quan giāa ALDH vßi một sá đÁc điÅm lâm sàng và cÁn lâm sàng. Mái liên quan giāa KRAS vßi một sá đÁc điÅm lâm sàng và cÁn lâm sàng. Liên quan giāa sự đãng biÅu lộ cąa ALDH, KRAS vßi một sá đÁc điÅm lâm sàng và cÁn lâm sàng. ĐÁc điÅm lâm sàng, cÁn lâm sàng và sự biÅu lộ các dÃu Ãn mißn dách ALDH, KRAS ã bánh nhân ung th° d¿ dày.

Một sá đÁc điÅm lâm sàng, nội soi và mô bánh hãc. Sự biÅu lộ dÃu Ãn mißn dách ALDH, KRAS. Mái liên quan giāa ALDH, KRAS vßi một sá đÁc điÅm lâm sàng và cÁn lâm sàng. Mái liên quan giāa ALDH vßi một sá đÁc điÅm lâm sàng và cÁn lâm sàng.

Mái liên quan giāa KRAS vßi một sá đÁc điÅm lâm sàng và cÁn lâm sàng. Mái liên quan giāa sự biÅu lộ đãng thái cąa ALDH, KRAS vßi một sá đÁc điÅm lâm sàng và cÁn lâm sàng. 122 DANH MĂC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CĆU LIÊN QUAN LUÀN ÁN TÀI LIàU THAM KHÀO PHĂ LĂC DANH MĀC CHþ VI¾T TÂT TT Phần vi¿t tÃt Phần vi¿t đầy đă 1. AFP Alpha feto protein 2.

ALDH Aldehyde dehydrogenase 3. CA Carbohydrate antigen 4. CEA Carcinoembryonic antigen 5. CT Computer tomography (Chăp cÃt lßp vi tính) 6.

CSC Cancer Stem Cell (TÁ bào gác ung th°) 7. ECL Entero Chromaphile Like 8. EGFR Epidemal growth factor receptor (Thă thÅ yÁu tá tăng tr°ãng biÅu mô) 9. EMT Epithelial-to-Mesenchymal Transition (ChuyÅn dách biÅu mô trung mô) 10.

HE Hematoxylin 3 Eosin 11. HMMD Hóa mô mißn dách 12. IARC International Agency for Research on Cancer (C¢ quan Nghiên cću Ung th° Quác tÁ) 13. KN Kháng nguyên 14.

KRAS Kirsten Rat Sarcoma Viral Oncogene Homolog 15. KT Kháng thÅ 16. MBH Mô bánh hãc 17. MRI Magnetic resonance imaging (Chăp cộng h°ãng từ) 18.

OS Overall survival (Thái gian sáng toàn bộ) 19. PET Positron emission tomography (Chăp cÃt lßp phát x¿ positron) 20. RFS Recurrence free survival (Thái gian sáng không tiÁn triÅn bánh) 21. SPECT Single photon emission computed tomography (Chăp cÃt lßp bằng bćc x¿ đ¢n photon) 22.

TNM Tumor, Node, Metastasis (U, h¿ch, di căn) 23. TBGUT TÁ bào gác ung th° 24. UTDD Ung th° d¿ dày 25. WHO World Health Organization (Tå chćc y tÁ thÁ gißi) DANH MĀC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 1.

Hình Ánh tån th°¢ng đ¿i thÅ cąa ung th° d¿ dcy. ALDH vc nhóm oxy ho¿t động trong tác nhân gây ung th°. ALDH vc ung th° d¿ dcy. Chćc năng cąa ALDH trong UTDD.

Ho¿t động cąa protein RAS. KRAS gây di căn phåi từ ung th° d¿ dcy. Máy cÃt Microtome Leica RM 2245. Phân lo¿i UTDD theo Borrmann.

Phân lo¿i UTDD theo Lauren. UTDD thÅ biát hóa thÃp. UTDD thÅ biát hóa vừa. UTDD thÅ biát hóa cao.

Hình Ánh biÅu lộ ALDH từ mćc 0-3 sau nhuộm HMMD. Hình Ánh biÅu lộ KRAS sau nhuộm HE vc nhuộm HMMD. Mô u không biÅu lộ ALDH. Mô u biÅu lộ ALDH 1+.

Mô u biÅu lộ ALDH 2+. Mô u biÅu lộ ALDH 3+. Mô u không biÅu lộ KRAS. Mô u biÅu lộ KRAS 1+.

Mô u biÅu lộ KRAS 2+. Mô u biÅu lộ KRAS 3+. Mô u đãng biÅu lộ ALDH 3+, KRAS 3+ &&&&&&&&&&79 DANH MĀC BIÂU Đà BiÃu đá Tên biÃu đá Trang BiÅu đã 3. Tỷ lá và gißi tính.

Tỷ lá các nhóm tuåi. Tỷ lá biÅu lộ ALDH. Tỷ lá biÅu lộ KRAS. 72 DANH MĀC BÀNG BÁng Tên bÁng Trang BÁng 2.

Các giai đo¿n TNM UTDD. Giai đo¿n bánh UTDD. BÁng đánh giá mćc độ biÅu lộ cąa KRAS. Phân bá đái t°āng theo nhóm tuåi.

Phân bá nhóm tuåi theo gißi. TiÃn sÿ bÁn thân và thói quen sinh ho¿t. Lý do đÁn khám bánh. Triáu chćng lâm sàng.

ĐÁc điÅm vá trí tån th°¢ng trên nội soi d¿ dcy. ĐÁc điÅm hình thái khái u theo phân lo¿i Borrmann. Phân lo¿i mô bánh hãc theo Lauren. Phân lo¿i mô bánh hãc theo WHO.

Phân lo¿i độ biát hoá theo WHO. Mćc độ xâm lÃn vào thành d¿ dày cąa UTDD. Tình tr¿ng di căn h¿ch. Tình tr¿ng di căn xa.

Phân lo¿i giai đo¿n UTDD. Sự biÅu lộ ALDH trong UTDD. Sự biÅu lộ KRAS trong UTDD. Liên quan giāa biÅu lộ ALDH và KRAS trong UTDD.

Tỷ lá đãng biÅu lộ cąa ALDH và KRAS trong UTDD. Sự biÅu lộ cąa ALDH theo nhóm tuåi. Sự biÅu lộ cąa ALDH theo gißi. Sự biÅu lộ cąa ALDH theo triáu chćng lâm scng.

Sự biÅu lộ cąa ALDH theo vá trí khái u. Sự biÅu lộ cąa ALDH theo Borrmann. Sự biÅu lộ cąa ALDH theo đÁc điÅm mô bánh hãc Lauren. Sự biÅu lộ cąa ALDH theo đÁc điÅm mô bánh hãc WHO.

Sự biÅu lộ cąa ALDH theo độ biát hóa. Sự biÅu lộ cąa ALDH theo giai đo¿n bánh. Sự biÅu lộ cąa KRAS theo nhóm tuåi. Sự biÅu lộ cąa KRAS theo gißi.

Sự biÅu lộ cąa KRAS theo triáu chćng lâm scng. Sự biÅu lộ cąa KRAS theo vá trí khái u. Sự biÅu lộ cąa KRAS theo Borrmann. Sự biÅu lộ cąa KRAS theo đÁc điÅm mô bánh hãc Lauren.

Sự biÅu lộ cąa KRAS theo đÁc điÅm mô bánh hãc WHO. Sự biÅu lộ cąa KRAS theo độ biát hóa. Sự biÅu lộ cąa KRAS theo giai đo¿n bánh. Sự biÅu lộ đãng thái cąa 2 dÃu Ãn theo triáu chćng lâm scng.

Sự biÅu lộ đãng thái cąa 2 dÃu Ãn theo vá trí khái u. Sự biÅu lộ đãng thái cąa 2 dÃu Ãn theo Borrmann. Sự đãng biÅu lộ cąa 2 dÃu Ãn theo MBH Lauren. Sự biÅu lộ đãng thái cąa 2 dÃu Ãn theo đÁc điÅm MBH WHO.

Sự biÅu lộ đãng thái cąa 2 dÃu Ãn theo độ biát hóa. Sự biÅu lộ đãng thái cąa 2 dÃu Ãn theo giai đo¿n bánh. So sánh triáu chćng tocn thân vc c¢ năng giāa các nghiên cću. 94 1 Đ¾T VÂN ĐÀ Ung th° d¿ dày (UTDD), vßi chą yÁu lc ung th° biÅu mô d¿ dày, là một trong sá bánh ung th° phå biÁn trên thÁ gißi.

Theo °ßc tính cąa Globocan 2020, ung th° d¿ dcy đã gây ra khoÁng 800.000 ca tÿ vong (chiÁm 7,7% tång sá ca tÿ vong do ung th°) vc lc nguyên nhân gây tÿ vong do ung th° đćng hàng thć t° ã cÁ hai gißi cộng l¿i [46]. Ngày nay, y hãc hián đ¿i đã có nhiÃu tiÁn bộ trong chẩn đoán, điÃu trá ung th° d¿ dcy nh°ng ngay cÁ khi bánh nhân đã đ°āc chẩn đoán sßm, điÃu trá đúng phác đã thì tỷ lá sáng thêm 5 năm chß 28%. Các liáu pháp đa hóa trá là cần thiÁt ã nhāng bánh nhân này, nh°ng chúng chß cÁi thián tiên l°āng ã một sá ít tr°áng hāp vc ng°ái bánh th°áng cháu nhiÃu tác dăng phă trong quá trình điÃu trá d¿n tßi giÁm chÃt l°āng cuộc sáng, đÁc biát lc ung th° d¿ dày tiÁn triÅn và di căn [25]. Trong khoÁng 2 thÁp niên trã l¿i đây, bằng các kĩ thuÁt nghiên cću ã cÃp độ tÁ bào và sinh hãc phân tÿ, trong đó có kỹ thuÁt nhuộm hóa mô mißn dách, ng°ái ta đã xác đánh đ°āc một sá yÁu tá phân tÿ có liên quan đÁn quá trình sinh tr°ãng và phát triÅn cąa ung th° d¿ dày.

Trong các yÁu tá phân tÿ đã đ°āc xác đánh thì sự biÅu lộ cąa Aldehyde dehydrogenase và KRAS (Kirsten Rat Sarcoma Viral Oncogene Homolog) đ°āc biÁt đÁn nh° nhāng dÃu Ãn quan trãng tham gia vào quá trình hình thành, phát triÅn vc di căn cąa ung th° [104]. Aldehyde dehydrogenase là một enzyme thực hián chćc năng thÁi độc cho tÁ bào vc đóng vai trò trung gian đái vßi các quá trình phân chia, biát hóa tÁ bào. Các nghiên cću gần đây chćng minh, Aldehyde dehydrogenase có vai trò trong viác hình thành và phát triÅn khái u cũng nh° sự kháng thuác cąa tÁ bco ung th°.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ALDH, KRAS và dấu ấn miễn dịch UTDD" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu sự biểu lộ và mối liên quan của dấu ấn miễn dịch aldehyde dehydrogenase kras ở bệnh nhân ung thư dạ dày.

Luận án "Nghiên cứu ALDH, KRAS và dấu ấn miễn dịch UTDD" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu ALDH, KRAS và dấu ấn miễn dịch UTDD" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ALDH, KRAS và dấu ấn miễn dịch UTDD" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu ALDH, KRAS và dấu ấn miễn dịch UTDD" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ALDH, KRAS và dấu ấn miễn dịch UTDD" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ALDH, KRAS và dấu ấn miễn dịch UTDD" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter