Nghiên cứu một số cytokine nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá thông th
Tài liệu: Nghiên cứu một số cytokine nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá thông thường mức độ vừa và nặng được điều trị bằng isotretinoin kết hợp kẽm. T
Nội khoa/Da liễu
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu về Cytokine và Kẽm ở Bệnh nhân Trứng cá
Nghiên cứu này đánh giá mối liên hệ giữa một số cytokine, nồng độ kẽm huyết thanh và bệnh trứng cá thông thường. Bệnh nhân trứng cá mức độ vừa và nặng được tập trung. Một mục tiêu quan trọng là khảo sát hiệu quả điều trị bằng isotretinoin kết hợp kẽm. Kết quả nghiên cứu làm rõ vai trò của các yếu tố sinh học trong sinh bệnh học trứng cá. Nó cũng cung cấp bằng chứng về lợi ích của liệu pháp kết hợp. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về bệnh lý da liễu phổ biến này. Nó mở ra hướng tiếp cận mới trong quản lý và điều trị trứng cá.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu Chính
Nghiên cứu tập trung đánh giá vai trò của một số cytokine và nồng độ kẽm huyết thanh. Đối tượng là bệnh nhân trứng cá thông thường mức độ vừa và nặng. Nghiên cứu cũng khảo sát hiệu quả điều trị bằng isotretinoin kết hợp kẽm. Mục tiêu chính là làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố này và bệnh trứng cá, từ đó cải thiện phác đồ điều trị.
1.2. Đối tượng Trứng cá Thông thường
Bệnh trứng cá thông thường là tình trạng viêm da phổ biến. Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân mắc trứng cá mức độ vừa và nặng. Đây là những trường hợp cần can thiệp điều trị tích cực. Việc phân loại mức độ bệnh rất quan trọng cho việc lựa chọn phác đồ và đánh giá hiệu quả điều trị.
1.3. Khái niệm về Cytokine và Kẽm
Cytokine là protein đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch. Các cytokine như IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12 được nghiên cứu. Kẽm là một vi khoáng thiết yếu. Nó tham gia vào nhiều quá trình sinh học, bao gồm chức năng miễn dịch và kiểm soát viêm. Nồng độ kẽm huyết thanh thấp thường liên quan đến các tình trạng viêm mãn tính.
II.Vai trò của Kẽm và Cytokine trong Bệnh Trứng cá
Trứng cá thông thường là một bệnh lý phức tạp với nhiều yếu tố sinh bệnh học. Kẽm và cytokine là hai thành phần quan trọng ảnh hưởng đến quá trình này. Kẽm, một vi khoáng thiết yếu, có khả năng chống viêm và điều hòa miễn dịch. Thiếu kẽm có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm trên da. Các cytokine gây viêm, như IL-1α, IL-1β, IL-8 và IL-12, đóng vai trò trung tâm trong phản ứng viêm. Nồng độ của chúng có thể tăng cao ở bệnh nhân trứng cá. Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ tương hỗ giữa kẽm, các cytokine này và sự phát triển của bệnh trứng cá. Việc hiểu rõ vai trò của chúng giúp phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu là kiểm soát viêm và cải thiện tình trạng da.
2.1. Cơ chế Sinh bệnh học Trứng cá
Trứng cá thông thường phát sinh từ nhiều yếu tố. Tăng tiết bã nhờn, sừng hóa cổ nang lông bất thường là nguyên nhân chính. Sự phát triển quá mức của vi khuẩn C. acnes cũng góp phần. Phản ứng viêm da đóng vai trò trung tâm. Cytokine là yếu tố kích hoạt phản ứng viêm này, dẫn đến tổn thương da.
2.2. Tầm quan trọng của Kẽm Huyết thanh
Kẽm là yếu tố vi lượng thiết yếu cho da. Nó có đặc tính kháng viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ. Kẽm giúp điều hòa miễn dịch, thúc đẩy lành vết thương. Thiếu kẽm có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm. Nồng độ kẽm huyết thanh thấp thường gặp ở bệnh nhân trứng cá. Bổ sung kẽm có thể cải thiện tình trạng bệnh và giảm viêm.
2.3. Vai trò các IL 1α IL 1β IL 8 IL 12
Interleukin (IL) là các cytokine gây viêm chính. IL-1α và IL-1β liên quan đến quá trình viêm sớm. IL-8 là chất hóa ứng động bạch cầu trung tính, thu hút tế bào miễn dịch đến vị trí viêm. IL-12 điều hòa phản ứng miễn dịch tế bào. Nồng độ cao của các cytokine này gợi ý tình trạng viêm mạnh ở bệnh nhân trứng cá.
III.Điều trị Trứng cá Isotretinoin kết hợp Kẽm
Isotretinoin là một loại thuốc hiệu quả cao trong điều trị trứng cá nặng và vừa. Tuy nhiên, nó có thể đi kèm với các tác dụng phụ. Nghiên cứu này khám phá lợi ích của việc kết hợp kẽm đường uống cùng isotretinoin. Kẽm có đặc tính kháng viêm và điều hòa miễn dịch, có thể bổ trợ cho tác dụng của isotretinoin. Phác đồ điều trị kết hợp này có thể tối ưu hóa hiệu quả. Đồng thời, nó có khả năng giảm thiểu liều lượng isotretinoin cần thiết. Việc này giúp giảm nguy cơ tác dụng phụ. Đây là một hướng tiếp cận hứa hẹn cho bệnh nhân trứng cá, cải thiện kết quả điều trị lâm sàng một cách toàn diện.
3.1. Hiệu quả Isotretinoin trong Trứng cá
Isotretinoin là dẫn xuất vitamin A mạnh. Đây là thuốc điều trị trứng cá nặng hiệu quả. Thuốc làm giảm tiết bã nhờn, ngăn sừng hóa nang lông. Isotretinoin cũng có tác dụng kháng viêm đáng kể. Nó giúp kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn C. acnes. Việc sử dụng isotretinoin cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định y tế.
3.2. Lợi ích bổ sung Kẽm Đường uống
Kẽm đường uống có thể hỗ trợ điều trị trứng cá. Nó tăng cường khả năng miễn dịch của da. Kẽm giảm viêm và giảm sản xuất bã nhờn. Bổ sung kẽm có thể cải thiện hiệu quả điều trị tổng thể. Nó cũng có thể giúp giảm một số tác dụng phụ của isotretinoin, tăng cường sự dung nạp thuốc.
3.3. Phác đồ Điều trị Kết hợp
Phác đồ kết hợp isotretinoin và kẽm được áp dụng trong nghiên cứu. Phương pháp này nhắm đến nhiều khía cạnh của sinh bệnh học trứng cá. Nó tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó có thể cho phép giảm liều isotretinoin cần thiết, giảm gánh nặng tác dụng phụ. Nghiên cứu đánh giá sự cải thiện lâm sàng sau điều trị kết hợp.
IV.Thiết kế Nghiên cứu và Phương pháp Đánh giá
Nghiên cứu áp dụng một thiết kế khoa học rõ ràng để đảm bảo tính khách quan và chính xác. Các bước tiến hành được xây dựng tỉ mỉ từ việc chọn lựa đối tượng đến kỹ thuật xét nghiệm. Tiêu chuẩn chẩn đoán và tiêu chuẩn chọn bệnh được định nghĩa chặt chẽ. Điều này giúp đảm bảo sự đồng nhất trong nhóm nghiên cứu. Các kỹ thuật định lượng hiện đại được sử dụng để đo nồng độ cytokine và kẽm huyết thanh. Quy trình thu thập dữ liệu và xử lý số liệu được thực hiện nghiêm ngặt. Khống chế sai số là một yếu tố quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu này tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả điều trị trứng cá.
4.1. Phương pháp Nghiên cứu Tổng quan
Nghiên cứu áp dụng thiết kế can thiệp. Đây là nghiên cứu tiền cứu có so sánh trước và sau điều trị. Mục đích là đánh giá sự thay đổi các chỉ số sinh hóa. Đồng thời, nghiên cứu theo dõi hiệu quả lâm sàng của phác đồ. Phương pháp này cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả của liệu pháp kết hợp.
4.2. Tiêu chuẩn Chọn lựa Bệnh nhân
Bệnh nhân được chọn lọc kỹ lưỡng theo các tiêu chí nghiêm ngặt. Đối tượng là người mắc trứng cá thông thường. Mức độ bệnh được xác định là vừa hoặc nặng. Các tiêu chuẩn chẩn đoán và loại trừ cụ thể được áp dụng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất và phù hợp của nhóm nghiên cứu, tăng cường độ tin cậy của kết quả.
4.3. Kỹ thuật Định lượng Cytokine và Kẽm
Các kỹ thuật xét nghiệm hiện đại được sử dụng để định lượng. Nồng độ cytokine huyết thanh (IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12) được đo. Nồng độ kẽm huyết thanh cũng được xác định chính xác. Các mẫu máu được lấy trước và sau điều trị. Quy trình xét nghiệm chuẩn hóa giúp đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu thu được.
V.Kết quả Định lượng Cytokine Kẽm và Hiệu quả
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu quan trọng về sự thay đổi của các chỉ số sinh học. Kết quả định lượng cytokine huyết thanh trước và sau điều trị được so sánh. Sự biến đổi nồng độ kẽm huyết thanh cũng được theo dõi. Những phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về phản ứng của cơ thể đối với liệu pháp. Đồng thời, hiệu quả lâm sàng của phác đồ điều trị được đánh giá một cách khách quan. Các chỉ số cải thiện như giảm tổn thương viêm và giảm sẹo được ghi nhận. Kết quả này hỗ trợ cho việc đưa ra các khuyến nghị điều trị dựa trên bằng chứng. Nó củng cố vai trò của isotretinoin kết hợp kẽm trong quản lý trứng cá mức độ vừa và nặng.
5.1. Thay đổi Nồng độ Cytokine
Kết quả định lượng cytokine huyết thanh được phân tích chi tiết. Nghiên cứu so sánh nồng độ IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12. Dữ liệu được thu thập trước và sau quá trình điều trị. Sự thay đổi nồng độ cytokine phản ánh phản ứng viêm của cơ thể. Giảm nồng độ cytokine gợi ý giảm tình trạng viêm da sau điều trị.
5.2. Biến đổi Nồng độ Kẽm Huyết thanh
Nghiên cứu theo dõi nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nhân. Sự thay đổi được ghi nhận sau khi bổ sung kẽm đường uống. Kết quả này giúp đánh giá vai trò của kẽm trong quá trình điều trị. Nồng độ kẽm tăng có thể liên quan đến cải thiện lâm sàng. Phân tích này khẳng định tầm quan trọng của vi khoáng này.
5.3. Đánh giá Hiệu quả Lâm sàng
Hiệu quả điều trị được đánh giá dựa trên cải thiện lâm sàng rõ rệt. Các chỉ số về mức độ trứng cá được theo dõi sát sao. Giảm tổn thương viêm, giảm sẹo và cải thiện tổng thể da là các tiêu chí quan trọng. Nghiên cứu chứng minh sự kết hợp isotretinoin và kẽm mang lại lợi ích. Kết quả này hỗ trợ lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu.
VI.Ý nghĩa Lâm sàng và Hướng phát triển Nghiên cứu
Nghiên cứu này mang lại những đóng góp đáng kể cho y học da liễu. Nó cung cấp bằng chứng khoa học về mối liên hệ giữa cytokine, kẽm và bệnh trứng cá. Những phát hiện này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh. Từ đó, mở ra hướng tiếp cận mới trong chiến lược điều trị. Mặc dù có những hạn chế nhất định, nghiên cứu cũng đưa ra các kiến nghị cho các công trình tương lai. Triển vọng điều trị trứng cá đang hướng tới sự cá nhân hóa. Kết quả này là nền tảng cho việc phát triển các liệu pháp hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân trứng cá, giảm gánh nặng bệnh tật.
6.1. Đóng góp cho Y học Da liễu
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng và mới mẻ. Nó làm rõ mối liên hệ giữa cytokine, kẽm và sinh bệnh học trứng cá. Phát hiện này hỗ trợ hiểu biết về các yếu tố viêm. Nó mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị trứng cá. Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng kiến thức da liễu, đặc biệt về các liệu pháp bổ trợ.
6.2. Hạn chế và Kiến nghị Nghiên cứu
Mọi nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định. Có thể cần cỡ mẫu lớn hơn để tăng cường tính khái quát. Cần thêm nhóm đối chứng placebo để so sánh hiệu quả rõ ràng hơn. Kiến nghị mở rộng nghiên cứu đa trung tâm. Điều này giúp tăng cường tính vững chắc của kết quả và khuyến nghị lâm sàng.
6.3. Triển vọng Điều trị Tương lai
Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng lớn. Việc tối ưu hóa phác đồ điều trị là hoàn toàn khả thi. Cá nhân hóa liệu pháp dựa trên nồng độ cytokine và kẽm là hướng đi tiềm năng. Phát triển các liệu pháp bổ sung vi khoáng là hướng đi hứa hẹn. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân trứng cá thông thường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------------------------------------- NGUYỄN NGỌC OANH Nghiªn cøU MéT Sè CYTOKINE, NåNG §é KÏM HUYÕT THANH ë BÖNH NH¢N TRøNG C¸ TH¤NG TH¦êNG MøC §é VõA Vµ NÆNG §¦îC §IÒU TRÞ B»NG ISOTRETINOIN KÕT HîP KÏM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------------------------------------- NGUYỄN NGỌC OANH Nghiªn cøU MéT Sè CYTOKINE, NåNG §é KÏM HUYÕT THANH ë BÖNH NH¢N TRøNG C¸ TH¤NG TH¦êNG MøC §é VõA Vµ NÆNG §¦îC §IÒU TRÞ B»NG ISOTRETINOIN KÕT HîP KÏM Ngành/Chuyên ngành: Nội khoa/Da liễu Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. BÙI THỊ VÂN 2. PHẠM THỊ MINH PHƯƠNG HÀ NỘI – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận án do tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS.
BÙI THỊ VÂN và TS. PHẠM THỊ MINH PHƯƠNG. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu khác đã được công bố. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 07 tháng 07 năm 2024 Tác giả Nguyễn Ngọc Oanh LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai Cô hướng dẫn khoa học: TS. Bùi Thị Vân, Phó Chủ nhiệm Bộ môn Da liễu, Viện NCKHYDLS 108 và TS. Phạm Thị Minh Phương, Trưởng khoa Khám bệnh, BV Da liễu TƯ, là những người đã định hướng, động viên và truyền dạy cho tôi kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến PGS.TS Đặng Văn Em, Chủ nhiệm Bộ môn Da liễu, Viện NCKHYDLS 108 cùng các thầy cô trong hội đồng đã đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Tôi cũng xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn chân thành tới: Ban Giám đốc, Phòng Huấn luyện đào tạo, Bộ môn Da liễu, Viện Nghiên cứu khoa học Y dược lâm sàng 108 đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập và hoàn thành khóa luận. Đảng ủy, Ban Giám đốc, Ban lãnh đạo Bệnh viện Bạch Mai đã cho phép tôi được làm nghiên cứu sinh tại Viện NCKHYDLS 108, cùng toàn thể đồng nghiệp tại khoa Da liễu, Bệnh viện Bạch Mai đã luôn động viên, hỗ trợ tôi trong công tác chuyên môn và nghiên cứu. Các quý anh chị đồng nghiệp tại khoa Vi sinh, khoa Hóa Sinh, Trung tâm Huyết học – Truyền máu, Bệnh viện Bạch Mai cũng như tại Bộ môn Miễn dịch, Học viện Quân y và khoa Sinh hóa, Viện 69 đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện đủ các nội dung trong luận án.
Tôi chân thành biết ơn các bệnh nhân trứng cá thông thường đã chấp thuận tham gia nghiên cứu để tôi thực hiện được luận án này. Cuối cùng, tôi muốn trân trọng cảm ơn gia đình và những người bạn trân quý của tôi đã luôn đồng hành, động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện thành công luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 NGUYỄN NGỌC OANH MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Tổng quan về bệnh trứng cá thông thường. Sinh bệnh học trứng cá thông thường. Đặc điểm lâm sàng và phân loại mức độ bệnh trứng cá thông thường. Yếu tố liên quan đến bệnh trứng cá thông thường.
Điều trị bệnh trứng cá thông thường. Vai trò của IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12 và kẽm trong bệnh trứng cá thông thường. Vai trò của IL-1α, IL-1β, IL-8 và IL-12 trong bệnh trứng cá thông thường. Vai trò của kẽm trong bệnh trứng cá thông thường.
Isotretinoin trong điều trị bệnh trứng cá thông thường. Nghiên cứu về các cytokine (IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12), kẽm huyết thanh và isotretinoin trong bệnh trứng cá thông thường. Trên thế giới. Tại Việt Nam.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chẩn đoán. Tiêu chuẩn chọn bệnh.
Tiêu chuẩn loại trừ. Vật liệu nghiên cứu. Thiết bị, vật tư xét nghiệm:. Hồ sơ nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành.
Các kỹ thuật ứng dụng trong nghiên cứu. Các biến số, chỉ số trong nghiên cứu. Cách đánh giá kết quả điều trị. Xử lý số liệu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Khống chế sai số trong nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Một số yếu tố liên quan và đặc điểm lâm sàng bệnh trứng cá thông thường mức độ vừa đến nặng. Một số yếu tố liên quan của bệnh trứng cá thông thường. Đặc điểm lâm sàng bệnh trứng cá thông thường. Một số yếu tố liên quan đến mức độ bệnh trứng cá thông thường 62 3.
Nồng độ các cytokine (IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12) và kẽm huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá thông thường mức độ vừa và nặng, so sánh trước – sau điều trị. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Kết quả định lượng các cytokine huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá thông thường trước và sau điều trị. Kết quả định lượng kẽm huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá thông thường trước và sau điều trị.
Hiệu quả điều trị trứng cá thông thường mức độ vừa và nặng bằng isotretinoin kết hợp kẽm đường uống. Đặc điểm đối tượng của nhóm nghiên cứu và nhóm đối chứng. Kết quả điều trị của nhóm nghiên cứu. Kết quả điều trị của nhóm đối chứng.
So sánh kết quả điều trị của nhóm nghiên cứu và nhóm đối chứng. Một số yếu tố liên quan và đặc điểm lâm sàng bệnh trứng cá thông thường mức độ vừa đến nặng. Một số yếu tố liên quan của bệnh trứng cá thông thường. Đặc điểm lâm sàng của bệnh trứng cá thông thường.
Nồng độ các cytokine (IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12) và kẽm huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá thông thường mức độ vừa và nặng, so sánh trước – sau điều trị. Nồng độ các cytokine huyết thanh trước và sau điều trị. Nồng độ kẽm huyết thanh trước và sau điều trị. Hiệu quả điều trị trứng cá mức độ vừa và nặng bằng isotretinoin kết hợp kẽm đường uống.
Kết quả điều trị của nhóm nghiên cứu (isotretinoin + kẽm). Kết quả điều trị của nhóm đối chứng (isotretinoin đơn thuần). So sánh kết quả điều trị của nhóm nghiên cứu và nhóm đối chứng. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AAS Atomic absorption spectroscopy/ Quang phổ hấp thụ nguyên tử ACTH Adrenocorticotropic hormone/ Hormone kích thích vỏ thượng thận ALT Alanine amino tranferase AMPs Antimicrobial peptides/ Peptide kháng khuẩn AP-1 Activator protein 1/ Protein hoạt hóa 1 AST Aspartate transaminase BC Bạch cầu BN Bệnh nhân BPO Benzoyl peroxide C.
acnes Cutibacterium acnes CC Công cụ CD40 Cluster of Differentiation 40 CRP C-reactive protein/ Protein C phản ứng cs cộng sự DLQI Dermatology Life Quality Index/ Chỉ số đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh da liễu DHEAS Dehydroepiandrosterone sulphate DHT Dihydrotestosteron/ Hormone sinh dục nam DNA Acid deoxyribonucleic ELISA Enzyme-linked Immunosorbent Assay/ Xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết enzyme FCMIA Fluorescence covalent microbead immunosorbent assay/ Kỹ thuật hấp phụ miễn dịch vi hạt đánh dấu huỳnh quang FDA Food and drug administration/ Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ FSH Follitropin GAGS Global acne grading system/ Hệ thống phân độ bệnh trứng cá toàn cầu GEE Generalized Estimating Equation/ Phương trình ước tính tổng quát/ Mô hình hồi quy GEE GH Growth Hormone/ Hormone tăng trưởng GnRH Gonadotropin-releasing hormone/ Hormone giải phóng gonadotropin HC Hồng cầu HCl Acid clohidric HNO3 Acid nitric HSSV Học sinh sinh viên ICAM-1 Intercell adhesion molecule 1/ Phân tử bám dính nội bào 1 IFN Interferon IG Immunoglobulin/ Kháng thể IGF-1 Insulin-like growth factor-1/ Yếu tố tăng trưởng giống insulin-1 IL Interleukin IL-1α Interleukin 1 alpha IL-1β Interleukin 1 beta inflammasome Thể gây viêm IPL Intense pulsed light/ Ánh sáng xung cường độ cao ISO Isotretinoin KDTD Kinh doanh tự do LFA-3 Lymphocyte function associated antigen 3/ Kháng nguyên 3 liên quan đến chức năng bạch cầu người LH Lutropin LOD Limit of detection/ Dưới giới hạn phát hiện MMPs Metallicoproteinase matrix/ Enzyme thủy phân protein cấu trúc mRNA Messenger ribonucleic acid/ RNA thông tin MT Metallothionein/ Protein liên kết với kim loại M. tuberculosis Mycobacterium tuberculosis/ Vi khuẩn lao NADPH Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate NC Nghiên cứu NĐC Nhóm đối chứng NF-κB Nuclear Factor-kappa B/ Yếu tố nhân κB NK Natural killer/ Tế bào tiêu diệt tự nhiên NNC Nhóm nghiên cứu NNK Nhóm người khỏe Nồng độ C Nồng độ phần trăm của dung dịch NVVP Nhân viên văn phòng PE Phycoerythrin PP Phương pháp PPAR-α Peroxisome proliferator-activated receptor alpha PRL Prolactin RBP Retinol-binding protein/ Protein vận chuyển liên kết với retinol RT- PCR Real time polymerase chain reaction SA Streptavidin SHBG Sex Hormone-Binding Globulin/ Globulin liên kết hormone giới tính SNP Singer nucleotide polymorphism/ Đa hình nucleotide đơn T Testosterone TC Tiểu cầu TCTT Trứng cá thông thường TG Triglyceride TGF-β Transforming growth factor-beta Th T helper/ Tế bào T hỗ trợ Th17 T helper 17 cell/ Tế bào T hỗ trợ loại 17 TLR Toll-like receptor/ Thụ thể giống Toll/ Thụ thể tiếp nhận yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi TNF Tumor Necrosis Factor/ Yếu tố hoại tử khối u Tregs The regulatory T cell/ Tế bào T điều hòa TSH Thyrotropin TV(KTV) Trung vị (Khoảng tứ vị) VCAM-1 Vascular cell adhesion molecule 1/ Phân tử kết dính tế bào mạch máu 1 ̅ X ± SD Trung bình ± Độ lệch chuẩn DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Các biến số, chỉ số trong nghiên cứu. Phân bố bệnh TCTT theo thể trạng (n = 137).
Phân bố bệnh TCTT theo thời gian bị bệnh (n = 137). Các loại thương tổn gặp trong bệnh TCTT mức độ vừa đến nặng (n = 137). Triệu chứng cơ năng TCTT mức độ vừa đến nặng (n = 137). Chất lượng cuộc sống của người bệnh TCTT vừa đến nặng (n=137).
Mối liên quan giữa giới tính, tuổi và thể trạng với mức độ bệnh TCTT (n = 137). Mối liên quan giữa một số yếu tố với mức độ bệnh TCTT (n = 137). Đặc điểm của các đối tượng nghiên cứu (n = 135). Tỷ lệ phát hiện các cytokine định lượng được trong huyết thanh của nhóm bệnh trước điều trị và nhóm người khỏe.
Nồng độ các cytokine huyết thanh của nhóm bệnh trước điều trị và nhóm người khỏe. Liên quan nồng độ các cytokine IL-1α, IL-1β, IL-8 và IL-12 huyết thanh với mức độ bệnh (n = 90). Tương quan nồng độ các cytokine IL-1α, IL-1β, IL-8 và IL-12 ở bệnh nhân TCTT (n = 90).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu một số cytokine nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu một số cytokine nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá thông thường mức độ vừa và nặng được điều trị bằng isotretinoin kết hợp kẽm. T
Luận án "Nghiên cứu một số cytokine nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại viện nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu một số cytokine nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu một số cytokine nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nh" thuộc chuyên ngành Nội khoa/Da liễu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu một số cytokine nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu một số cytokine nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nh" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu một số cytokine nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.