Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố liên quan v

Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng bệnh cá. Nghiên cứu toàn diện, cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng.

Chuyên ngành

Gây mê Hồi sức

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hạ natri máu Thực trạng lâm sàng cận lâm sàng

Hạ natri máu là một biến chứng thường gặp, nghiêm trọng ở bệnh nhân xuất huyết não. Tình trạng này ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng, kết quả điều trị. Luận án nghiên cứu sâu về đặc điểm sinh lý natri trong cơ thể người. Nó đi sâu phân tích cơ chế, tác động của hạ natri máu. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Luận án cũng tổng hợp các nghiên cứu quan trọng. Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam đều được xem xét. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc hiểu rõ bệnh. Đặc biệt là hạ natri máu ở bệnh nhân xuất huyết não. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm. Việc điều trị kịp thời đóng vai trò then chốt. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.1. Tổng quan sinh lý natri và bệnh hạ natri máu

Natri đóng vai trò thiết yếu trong cân bằng dịch, điện giải. Ion natri duy trì áp lực thẩm thấu máu, hoạt động thần kinh. Hạ natri máu xảy ra khi nồng độ natri huyết thanh thấp bất thường. Tình trạng này gây ra nhiều triệu chứng lâm sàng. Các triệu chứng từ nhẹ như buồn nôn, đau đầu đến nặng. Các biểu hiện nghiêm trọng bao gồm co giật, hôn mê. Hiểu rõ sinh lý natri là nền tảng chẩn đoán chính xác. Nó cũng định hướng các phương pháp điều trị hiệu quả.

1.2. Hạ natri máu ở bệnh nhân xuất huyết não

Xuất huyết não là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ. Nó thường dẫn đến các tổn thương thần kinh nghiêm trọng. Bệnh nhân xuất huyết não có nguy cơ cao phát triển hạ natri máu. Nguyên nhân phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố. Bao gồm hội chứng tiết hormone chống bài niệu không phù hợp (SIADH). Hoặc hội chứng mất muối não (CSWS). Hạ natri máu làm tăng nguy cơ phù não. Nó cũng kéo dài thời gian nằm viện, tăng tỷ lệ tử vong. Điều này đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ, can thiệp y tế nhanh chóng.

1.3. Nghiên cứu liên quan toàn cầu và tại Việt Nam

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về hạ natri máu. Các nghiên cứu trên thế giới cung cấp dữ liệu giá trị. Chúng giúp xác định tỷ lệ mắc, yếu tố nguy cơ. Các phương pháp chẩn đoán và điều trị cũng được cải thiện. Tại Việt Nam, nghiên cứu về hạ natri máu còn hạn chế. Đặc biệt trong bối cảnh bệnh nhân xuất huyết não. Luận án này góp phần bổ sung vào kho tàng kiến thức. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể cho y học Việt Nam.

II. Phương pháp nghiên cứu hạ natri máu xuất huyết não

Luận án được thiết kế chặt chẽ, khoa học. Mục tiêu là thu thập dữ liệu chính xác, đáng tin cậy. Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phù hợp. Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết từng bước. Các tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân được định nghĩa rõ ràng. Tiêu chuẩn loại trừ cũng được nêu cụ thể. Điều này đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu. Trang thiết bị, nội dung nghiên cứu được liệt kê đầy đủ. Các tiêu chí, định nghĩa, thang điểm áp dụng được chuẩn hóa. Việc xử lý số liệu được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng. Đảm bảo tính toàn vẹn và ý nghĩa thống kê của kết quả. Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức y học. Quyền riêng tư, lợi ích của bệnh nhân luôn được ưu tiên hàng đầu.

2.1. Đối tượng tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân xuất huyết não. Bệnh nhân được điều trị tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm chẩn đoán xác định xuất huyết não. Tiêu chuẩn loại trừ loại bỏ các bệnh lý gây nhiễu. Ví dụ như bệnh thận mạn tính, suy gan nặng. Điều này giúp tập trung vào mối liên hệ chính. Đó là hạ natri máu và xuất huyết não. Thời gian, địa điểm nghiên cứu được công bố rõ ràng. Điều này tạo điều kiện cho việc tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu.

2.2. Thiết kế phương pháp chọn mẫu và quy trình nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu phù hợp. Thiết kế nhằm đạt được các mục tiêu đề ra. Phương pháp chọn mẫu đảm bảo tính đại diện. Các bước trong quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết. Từ khi bệnh nhân nhập viện đến khi kết thúc điều trị. Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng được ghi nhận định kỳ. Điều này giúp theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Quy trình được chuẩn hóa để giảm thiểu sai số.

2.3. Các tiêu chí định nghĩa và xử lý số liệu khoa học

Các tiêu chí nghiên cứu được xác định cụ thể. Ví dụ như nồng độ natri máu, áp lực thẩm thấu. Các định nghĩa về hạ natri máu, SIADH, CSWS được chuẩn hóa. Các thang điểm đánh giá tình trạng tri giác, liệt được áp dụng. Ví dụ như thang điểm Glasgow, NIHSS. Số liệu thu thập được mã hóa, nhập liệu cẩn thận. Phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng để phân tích. Bao gồm thống kê mô tả, thống kê suy luận. Kết quả phân tích giúp rút ra kết luận có ý nghĩa khoa học.

III. Đặc điểm hạ natri máu lâm sàng và cận lâm sàng

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Đặc điểm hạ natri máu ở bệnh nhân xuất huyết não được làm rõ. Phân bố bệnh nhân theo giới, tuổi được trình bày. Tiền sử bệnh, triệu chứng khởi phát được ghi nhận. So sánh hai nhóm hạ natri máu và natri máu bình thường. Các khác biệt lâm sàng và cận lâm sàng được phân tích. Dữ liệu chi tiết về tình trạng natri máu được thu thập. Thời điểm xuất hiện hạ natri máu được xác định. Sự thay đổi lâm sàng tại thời điểm hạ natri máu được mô tả. Các nguyên nhân chính gây hạ natri máu được phân loại. Mức độ hạ natri máu được đánh giá cụ thể. Đặc điểm lâm sàng theo từng nhóm nguyên nhân được so sánh. Bao gồm CSWS, SIADH và các nguyên nhân khác. Các thông số cận lâm sàng quan trọng được phân tích. Áp lực thẩm thấu niệu, natri niệu, nồng độ NT-proBNP. Những kết quả này đóng vai trò quan trọng. Nó giúp chẩn đoán phân biệt, điều trị đúng hướng.

3.1. Phân bố và triệu chứng khởi phát của bệnh nhân

Nghiên cứu chỉ ra sự phân bố bệnh nhân. Phân bố theo giới tính và độ tuổi có sự khác biệt. Tiền sử bệnh lý nền của bệnh nhân được ghi nhận. Ví dụ như tăng huyết áp, đái tháo đường. Triệu chứng khởi phát của xuất huyết não được mô tả. Bao gồm đau đầu, yếu liệt nửa người, rối loạn tri giác. Những thông tin này giúp xác định nhóm bệnh nhân nguy cơ. Nó hỗ trợ chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời.

3.2. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của hạ natri máu

Các triệu chứng lâm sàng của hạ natri máu được chi tiết. Bệnh nhân có thể biểu hiện nôn mửa, lú lẫn, co giật. Kết quả cận lâm sàng bao gồm nồng độ natri máu. Áp lực thẩm thấu máu, nước tiểu cũng được đánh giá. Nồng độ NT-proBNP được đo lường. Đây là một chỉ dấu sinh học quan trọng. Nó giúp phân biệt các nguyên nhân gây hạ natri máu. Dữ liệu này hỗ trợ bác sĩ trong việc đưa ra quyết định lâm sàng.

3.3. Nguyên nhân mức độ và thời điểm hạ natri máu

Nghiên cứu phân loại các nguyên nhân hạ natri máu. Phổ biến là SIADH và CSWS. Mỗi nguyên nhân có đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng riêng. Mức độ hạ natri máu được chia thành nhẹ, vừa, nặng. Thời điểm xuất hiện hạ natri máu cũng được ghi nhận. Thông thường xảy ra trong tuần đầu sau xuất huyết não. Việc xác định nguyên nhân, mức độ, thời điểm là cực kỳ quan trọng. Nó giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất.

IV. Yếu tố liên quan hạ natri máu ở bệnh nhân xuất huyết

Luận án xác định các yếu tố liên quan đến hạ natri máu. Phân tích mối liên quan giữa hạ natri máu với tuổi, giới. Tiền sử bệnh của bệnh nhân được xem xét kỹ lưỡng. Mức độ tổn thương não cũng được đánh giá. Các biện pháp can thiệp mạch, phẫu thuật được phân tích. Ảnh hưởng của tri giác, điều trị nội khoa được làm rõ. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó chỉ ra các yếu tố nguy cơ của hạ natri máu. Điều này có ý nghĩa lớn trong phòng ngừa. Nó cũng giúp cải thiện chiến lược điều trị. Việc nhận diện sớm các yếu tố liên quan. Nó giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân. Tối ưu hóa kết quả, giảm thiểu biến chứng.

4.1. Liên quan tình trạng hạ natri với tuổi và giới tính

Phân tích cho thấy mối liên hệ giữa hạ natri máu và tuổi. Bệnh nhân lớn tuổi có thể có nguy cơ cao hơn. Giới tính cũng có thể đóng vai trò nhất định. Những phát hiện này giúp nhận diện nhóm nguy cơ. Việc quản lý hạ natri máu cần được điều chỉnh. Điều chỉnh dựa trên đặc điểm nhân khẩu học của bệnh nhân. Điều này tối ưu hóa việc chăm sóc y tế.

4.2. Ảnh hưởng của tiền sử bệnh và tổn thương não

Tiền sử bệnh lý nền có tác động đáng kể. Các bệnh như tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh tim mạch. Chúng có thể ảnh hưởng đến khả năng điều hòa natri. Đặc điểm của tổn thương não cũng rất quan trọng. Ví dụ như vị trí, kích thước khối máu tụ. Tổn thương rộng lớn hơn hoặc ở các vùng nhạy cảm. Nó có thể làm tăng nguy cơ hạ natri máu. Hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết.

4.3. Tác động của biện pháp can thiệp và điều trị nội khoa

Các biện pháp can thiệp như phẫu thuật, can thiệp mạch. Chúng có thể ảnh hưởng đến cân bằng natri. Việc sử dụng một số thuốc nội khoa cũng vậy. Ví dụ như thuốc lợi tiểu, thuốc chống co giật. Chúng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng hạ natri máu. Nghiên cứu đánh giá chi tiết tác động của các yếu tố này. Mục đích là đưa ra khuyến nghị điều trị tối ưu.

V. Kết quả điều trị hạ natri máu biến chứng liên quan

Luận án đánh giá hiệu quả các phương pháp điều trị. Đặc biệt là điều trị hạ natri máu ở bệnh nhân xuất huyết não. Phương pháp điều trị bằng NaCl 3% được phân tích chi tiết. Sự thay đổi nồng độ natri, áp lực thẩm thấu máu được ghi nhận. Trước và sau khi điều trị đều được so sánh. Thời gian điều trị hạ natri máu cũng được xác định. Luận án theo dõi sát sao sự cải thiện lâm sàng. Bao gồm tri giác, tình trạng liệt theo thang điểm NIHSS. Kết quả điều trị chung của nhóm nghiên cứu được báo cáo. Kết quả điều trị theo từng nhóm nguyên nhân được so sánh. Thời gian nằm viện của bệnh nhân cũng được đánh giá. Các biến chứng có thể xảy ra trong quá trình điều trị được liệt kê. Điều này cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu quả can thiệp. Nó giúp định hướng cải thiện phác đồ điều trị trong tương lai.

5.1. Các phương pháp và hiệu quả điều trị hạ natri máu

Các phương pháp điều trị hạ natri máu được trình bày. Tập trung vào việc sử dụng dung dịch NaCl 3% ưu trương. Liều lượng, tốc độ truyền được cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu là nâng nồng độ natri máu lên mức an toàn. Hiệu quả của phác đồ này được đánh giá qua các chỉ số. Bao gồm sự thay đổi nồng độ natri máu, áp lực thẩm thấu huyết tương. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tế về hiệu quả.

5.2. Thay đổi lâm sàng cận lâm sàng sau điều trị

Sau điều trị, nhiều bệnh nhân có sự cải thiện rõ rệt. Tình trạng tri giác được đánh giá theo thang điểm Glasgow. Tình trạng liệt cũng được cải thiện theo NIHSS. Các xét nghiệm cận lâm sàng cũng cho thấy sự ổn định. Nồng độ natri máu trở về mức bình thường. Áp lực thẩm thấu được điều hòa tốt hơn. Những thay đổi này chứng tỏ hiệu quả của liệu pháp. Nó giúp giảm thiểu di chứng thần kinh.

5.3. Kết quả tổng thể và biến chứng trong quá trình điều trị

Kết quả điều trị chung của nhóm bệnh nhân được trình bày. Tỷ lệ bệnh nhân hồi phục, thời gian nằm viện được ghi nhận. So sánh kết quả giữa các nhóm nguyên nhân hạ natri máu. Điều này giúp xác định yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng. Các biến chứng tiềm ẩn trong quá trình điều trị cũng được theo dõi. Ví dụ như quá tải dịch, tăng natri máu quá nhanh. Thông tin này quan trọng cho việc quản lý rủi ro.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố liên quan và kết quả điều trị hạ natri máu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ============ NGUYỄN ĐÌNH DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ HẠ NATRI MÁU Ở BỆNH NHÂN XUẤT HUYẾT NÃO Chuyên ngành : Gây mê Hồi sức Mã số : 62.22 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Phương Đông HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các số liệu, nhận xét và kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, tháng năm 2019 Nguyễn Đình Dũng MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Mục lục Các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình Danh mục sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1: TỔNG QUAN 3 1.

Hạ natri máu ở bệnh nhân chảy máu não 7 1. Sinh lí natri trong cơ thể 7 1. Hạ natri máu ở bệnh nhân chảy máu não 14 1. Một số nghiên cứu liên quan 33 1.

Nghiên cứu trên thế giới 33 1. Nghiên cứu tại Việt Nam 37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 40 2. Đối tượng nghiên cứu 40 2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân 40 2.

Tiêu chuẩn loại khỏi nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu 40 2. Phương pháp nghiên cứu 41 2. Thiết kế nghiên cứu 41 2.

Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu 41 2. Trang thiết bị nghiên cứu 41 2. Nội dung nghiên cứu và các tiêu chí nghiên cứu 42 2. Quy trình nghiên cứu 46 2.

Các tiêu chuẩn, định nghĩa, thang điểm áp dụng trong nghiên cứu 51 2. Xử lí số liệu 53 2. Đạo đức nghiên cứu 54 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 56 3. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu 56 3.

Phân bố bệnh nhân chảy máu não theo giới và tuổi 56 3. Tiền sử bệnh và sự kiện tổn thương mạch máu não trước đó 57 3. Triệu chứng khởi phát 58 3. Triệu chứng lâm sàng chảy máu não ở 2 nhóm hạ natri máu và natri máu bình thường 59 3.

Triệu chứng cận lâm sàng chảy máu não ở 2 nhóm hạ natri máu và natri máu bình thường 61 3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân chảy máu não có hạ natri máu 62 3. Tình trạng natri máu 62 3. Thời điểm hạ natri máu 63 3.

Thay đổi lâm sàng tại thời điểm hạ natri máu 64 3. Nguyên nhân hạ natri máu 65 3. Mức độ hạ natri máu 65 3. Đặc điểm lâm sàng hạ natri máu ở các nhóm nguyên nhân: CSWS, SIADH và chưa rõ nguyên nhân 67 3.

Đặc điểm cận lâm sàng của các nhóm nguyên nhân hạ natri máu. Áp lực thẩm thấu niệu của bệnh nhân hạ natri máu 71 3. Natri niệu của bệnh nhân 72 3. Nồng độ NT-proBNP ở bệnh nhân hạ natri máu 73 3.

Nồng độ NT-proBNP ở các nguyên nhân hạ natri 74 3. Một số yếu tố liên quan hạ natri máu ở bệnh nhân chảy máu não 74 3. Liên quan tình trạng hạ natri với tuổi 74 3. Liên quan tình trạng hạ natri với giới 75 3.

Liên quan tình trạng hạ natri với tiền sử bệnh 76 3. Liên quan tình trạng hạ natri với tổn thương não 77 3. Liên quan tình trạng hạ natri với biện pháp can thiệp mạch, phẫu thuật. Liên quan tình trạng hạ natri với tri giác, biện pháp điều trị nội khoa 79 3.

Kết quả điều trị 80 3. Phương pháp điều trị hạ natri máu 80 3. Thay đổi natri, ALTT máu máu trước và sau điều trị 81 3. Thời gian điều trị hạ natri 83 3.

Thay đổi lâm sàng trước và sau điều trị hạ natri máu bằng NaCl 3% 84 3. Cải thiện tình trạng tri giác nhóm bệnh nhân hạ natri máu 87 3. Cải thiện tình trạng liệt nhóm bệnh nhân hạ natri máu 88 3. Cải thiện tình trạng đột quỵ theo điểm NISSH nhóm bệnh nhân hạ natri máu 89 3.

Kết quả điều trị chung nhóm nghiên cứu 90 3. Kết quả điều trị chung theo nhóm nguyên nhân hạ natri máu 91 3. Thời gian nằm viện nhóm nghiên cứu 91 3.11 Thời gian nằm viện theo nguyên nhân hạ natri 92 3. Biến chứng trong quá trình nằm viện 92 Chương 4: BÀN LUẬN 93 4.

Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu 93 4. Phân bố bệnh nhân chảy máu não theo giới và tuổi 93 4.Tiền sử bệnh và tổn thương mạch máu trước đó 94 4. Triệu chứng khởi phát 94 4. Triệu chứng lâm sàng chảy máu não ở 2 nhóm hạ natri máu và natri máu bình thường 95 4.

Triệu chứng cận lâm sàng chảy máu não ở 2 nhóm hạ natri máu và natri máu bình thường 97 4. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân chảy máu não có hạ natri máu 97 4. Tình trạng natri máu 97 4. Thời điểm hạ natri máu 98 4.

Thay đổi lâm sàng tại thời điểm hạ natri máu 99 4. Nguyên nhân hạ natri máu 101 4. Mức độ hạ natri máu 104 4. Đặc điểm lâm sàng hạ natri máu ở các nhóm nguyên nhân: CSWS, SIADH và chưa rõ nguyên nhân 105 4.

Đặc điểm cận lâm sàng của các nhóm nguyên nhân hạ natri máu 107 4. Áp lực thẩm thấu máu của bệnh nhân ở thời điểm hạ natri máu 108 4. Áp lực thẩm thấu niệu của bệnh nhân ở thời điểm hạ natri máu 110 4. Natri niệu của bệnh nhân 112 4.

Nồng độ NT-proBNP ở bệnh nhân hạ natri máu 113 4. Nồng độ NT-proBNP ở các nhóm nguyên nhân hạ natri 114 4. Một số yếu tố liên quan hạ natri máu ở bệnh nhân chảy máu não 117 4. Liên quan tình trạng hạ natri với tuổi và giới 117 4.

Liên quan tình trạng hạ natri với tiền sử bệnh 117 4. Liên quan tình trạng hạ natri với tổn thương não 118 Liên quan hạ natri với kích thước tổn thương 119 4. Liên quan tình trạng hạ natri với tri giác và biện pháp điều trị 119 4. Kết quả điều trị 120 4.

Phương pháp điều trị hạ natri máu 120 4. Thay đổi natri máu, ALTT máu trước và sau điều trị bằng natrchlorua 3% 121 4. Thời gian điều trị hạ natri máu bằng dung dịch natrchlorua 3% 122 4. Thay đổi lâm sàng trước và sau điều trị hạ natri máu bằng natrchlorua 3% 125 4.

Cải thiện tình trạng tri giác, điểm NISSH, sức cơ nhóm bệnh nhân hạ natri máu khi ra viện. Kết quả điều trị chung của nhóm nghiên cứu 126 4. Kết quả điều trị theo nguyên nhân hạ natri máu 128 4. Thời gian nằm viện bệnh nhân 128 4.

Biến chứng trong quá trình nằm viện 129 KẾT LUẬN 131 KIẾN NGHỊ 133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần đầy đủ 1. ALNS Áp lực nội sọ 2. ALTT Áp lực thẩm thấu 3. CSWS Cerebral salt wasting symdron Hội chứng mất muối não 4.

HSTC Hồi sức tích cực 5. NaCl Natri clorua 7. SIADH Symdrom of inappropriate antidiuretic hormon Hội chứng tăng tiết hormon chống bài niệu không tương sứng 9. TTĐQ Trung tâm đột quỵ 10.

TWQĐ Trung ương quân đội 11. VTH Thể tích tuần hoàn 12. CMDN Chảy máu dưới nhện 14. CMN Chảy máu não DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 3.

Phân bố bệnh nhân chảy máu não theo tuổi 56 Bảng 3. Tiền sử bệnh và sự kiện tổn thương mạch máu não trước đó 57 Bảng 3. Triệu chứng khởi phát của bệnh nhân chảy máu não 58 Bảng 3. Triệu chứng lâm sàng chảy máu não ở 2 nhóm hạ natri máu và natri máu bình thường 59 Bảng 3.

Triệu chứng lâm sàng chảy máu não ở 2 nhóm hạ natri và natri máu bình thường 60 Bảng 3. Triệu chứng cận lâm sàng chảy máu não ở 2 nhóm hạ natri máu và natri máu bình thường 61 Bảng 3. Thời điểm hạ natri ở các nhóm nguyên nhân 63 Bảng 3. Đặc điểm lâm sàng của các nhóm nguyên nhân hạ natri 67 Bảng 3.

Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân hạ natri máu theo các nhóm nguyên nhân 68 Bảng 3. Đặc điểm cận lâm sàng của các nhóm nguyên nhân hạ natri máu 69 Bảng 3. Áp lực thẩm thấu máu của bệnh nhân ở thời điểm hạ natri máu 70 Bảng 3. ALTT máu theo nguyên nhân hạ natri 70 Bảng 3.

Áp lực thẩm thấu niệu của bệnh nhân ở thời điểm hạ natri máu 71 Bảng 3. ALTT niệu theo nguyên nhân hạ natri 71 Bảng 3. Natri niệu của bệnh nhân 72 Bảng 3. Natri niệu theo nguyên nhân 72 Bảng 3.

Nồng độ NT-proBNP ở bệnh nhân hạ natri máu 73 Bảng 3. Nồng độ NT-proBNP ở các nguyên nhân hạ natri 74 Bảng 3. Liên quan tình trạng hạ natri với tuổi 74 Bảng 3. Liên quan nguyên nhân hạ natri máu với tuổi 75 Bảng 3.

Liên quan tình trạng hạ natri với giới 75 Bảng 3. Liên quan tình trạng hạ natri với tiền sử bệnh 76 Bảng 3. Liên quan hạ natri máu vị trí tổn thương 77 Bảng 3. Liên quan hạ natri với kích thước tổn thương 78 Bảng 3.

Liên quan can thiệp mạch và tình trạng hạ natri 78 Bảng 3. Liên quan tình trạng hạ natri với tri giác và biện pháp điều trị 79 Bảng 3. Phương pháp điều trị hạ natri máu 80 Bảng 3. Tỷ lệ bệnh nhân đạt đích điều trị natri bằng NaCl 3% 81 Bảng 3.

Tỷ lệ bệnh nhân đạt đích điều trị natri bằng bổ sung muối ăn 81 Bảng 3. Biến đổi natri trước và sau điều trị 82 Bảng 3. Biến đổi ALTT máu trước và sau điều trị 82 Bảng 3. Biến chứng trong quá trình điều trị bằng NaCl 3% 83 Bảng 3.

Thời gian điều trị hạ natri bằng dung dịch NaCl 3% 83 Bảng 3. Thay đổi một số triệu chứng lâm sàng trước và sau điều trị bằng NaCl 3% 85 Bảng 3. Kết quả điều trị chung nhóm nghiên cứu 90 Bảng 3. Kết quả điều trị theo nguyên nhân hạ natri máu 91 Bảng 3.

Thời gian nằm viện nhóm nghiên cứu 91 Bảng 3. Thời gian nằm viện theo nguyên nhân hạ natri 92 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Nguyên nhân hạ natri máu 62 Biểu đồ 3. Tỉ lệ hạ natri máu theo thời gian 63 Biểu đồ 3.

Thay đổi lâm sàng khi hạ natri máu 64 Biểu đồ 3. Nguyên nhân hạ natri máu 65 Biểu đồ 3. Mức độ hạ natri máu 65 Biểu đồ 3. Mức độ hạ natri máu theo nguyên nhân 66 Biểu đồ 3.

Liên quan nồng độ NT-proBNP và điểm NISSH 73 Biểu đồ 3. Thay đổi lâm sàng trước và sau điều trị hạ natri máu bằng NaCl 3% 84 Biểu đồ 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng cá" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng bệnh cá. Nghiên cứu toàn diện, cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng cá" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng cá" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng cá" thuộc chuyên ngành Gây mê Hồi sức. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng cá" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng cá" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng cá" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter