Luận án tiến sĩ nghiên cứu các chuyển pha và hiệu ứng thay thế trong các perovsk

Luận án tiến sĩ nghiên cứu các chuyển pha và hiệu ứng thay đổi vật liệu. Phân tích cơ chế và ứng dụng trong khoa học vật liệu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khám phá tính chất vật liệu perovskite LaMnO3 cơ bản

Nghiên cứu chuyên sâu về các vật liệu perovskite, đặc biệt là LaMnO3, mang lại hiểu biết sâu sắc về cấu trúc, tương tác điện tử và tính chất điện từ của chúng. Tài liệu này khám phá những đặc trưng cơ bản của hệ vật liệu perovskite LaMnO3, từ cấu trúc tinh thể đến các tương tác phức tạp ảnh hưởng đến hành vi vật lý. Các hiện tượng như hiệu ứng Jahn-Teller và chuyển pha sắt từ - thuận từ được phân tích chi tiết, cung cấp nền tảng cho việc phát triển vật liệu từ tính mới. Việc hiểu rõ các cơ chế này là thiết yếu cho các ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực điện tử học spin và vật lý chất rắn.

1.1. Cấu trúc tinh thể và hiệu ứng Jahn Teller

Phần này mô tả cấu trúc perovskite lý tưởng và sự sắp xếp bát diện trong LaMnO3. Nghiên cứu tập trung vào trường tinh thể bát diện, sự tách mức năng lượng và trật tự quỹ đạo của các điện tử 3d. Đặc biệt, hiệu ứng Jahn-Teller và hiện tượng méo mạng được phân tích kỹ lưỡng. Hiệu ứng này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc tinh thể và các tính chất điện tử của vật liệu perovskite manganite, ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi vật lý của chúng.

1.2. Tương tác điện tử và tính chất từ trong LaMnO3

Các trạng thái spin, cấu hình spin của điện tử 3d trong trường tinh thể bát diện được khảo sát. Tài liệu làm rõ các tương tác trao đổi, bao gồm tương tác siêu trao đổi và tương tác trao đổi kép. Sự cạnh tranh giữa hai loại tương tác này trong vật liệu manganite có pha tạp được phân tích. Cấu trúc từ trong hợp chất LaMnO3 được trình bày chi tiết, làm nền tảng để hiểu các tính chất từ của hệ vật liệu phức tạp này, đặc biệt là trong bối cảnh các vật liệu từ có ứng dụng công nghệ cao.

1.3. Chuyển pha và từ điện trở manganite LaMnO3

Các tính chất điện-từ trong manganite LaMnO3 pha tạp lỗ trống được nghiên cứu. Chuyển pha sắt từ thuận từ và chuyển pha kim loại điện môi là trọng tâm. Hiệu ứng trật tự điện tích, cấu trúc từ, cấu trúc tinh thể liên quan đến chuyển pha được thảo luận. Hiệu ứng từ điện trở khổng lồ (CMR) trong perovskite manganite được phân tích qua cơ chế tán xạ phụ thuộc spin, méo mạng Jahn-Teller và ảnh hưởng bán kính ion, góp phần vào hiểu biết về các hiện tượng vật lý phức tạp của vật liệu từ.

II. Phương pháp thực nghiệm chế tạo khảo sát vật liệu tiên tiến

Để nghiên cứu sâu các tính chất của vật liệu perovskite, các phương pháp thực nghiệm chính xác và hiện đại là không thể thiếu. Phần này trình bày chi tiết về các công nghệ chế tạo mẫu, từ đồng kết tủa đến sol-gel và công nghệ gốm. Các kỹ thuật phân tích cấu trúc, thành phần và hình thái cũng được đề cập. Đặc biệt, các phép đo tính chất điện, từ và từ nhiệt được mô tả kỹ lưỡng, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Đây là nền tảng cho việc xác định và đánh giá các đặc trưng vật lý của vật liệu từ và bán dẫn trong khoa học vật liệu.

2.1. Công nghệ chế tạo mẫu vật liệu perovskite

Ba phương pháp chính được sử dụng để chế tạo mẫu vật liệu perovskite được trình bày: phương pháp đồng kết tủa, phương pháp sol-gel và công nghệ gốm. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với các mục đích nghiên cứu khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vi mô và tính chất cuối cùng của vật liệu, đảm bảo chất lượng mẫu cho các phép đo vật lý chính xác.

2.2. Kỹ thuật phân tích cấu trúc thành phần chuyên sâu

Các kỹ thuật phân tích được sử dụng để xác định cấu trúc và thành phần của mẫu bao gồm: nhiễu xạ bột tia X (XRD) để nghiên cứu cấu trúc tinh thể, phân tích nhiệt vi sai và độ mất trọng lượng (DTA và TGA) để khảo sát các chuyển pha nhiệt, và hiển vi điện tử quét (SEM) kết hợp với phổ tán sắc năng lượng (EDS) để phân tích hình thái bề mặt và thành phần nguyên tố. Phương pháp xác định thành phần khuyết thiếu oxy δ cũng được mô tả, rất quan trọng cho các vật liệu manganite.

2.3. Đo đạc tính chất điện từ và từ nhiệt vật liệu

Các phép đo nghiên cứu tính chất của vật liệu bao gồm: hệ đo từ kế mẫu rung (VSM) để xác định hiệu ứng từ nhiệt và mô men từ, phép đo đường cong từ hóa làm lạnh có từ trường (MFC) và không có từ trường (MZFC), cùng phép đo hệ số từ hóa động. Ngoài ra, các phép đo điện trở và từ trở được thực hiện để đánh giá các tính chất điện và từ của mẫu. Các phép đo này cung cấp dữ liệu quan trọng về các chuyển pha điện từ và tiềm năng ứng dụng của vật liệu.

III. Đặc trưng chuyển pha hiệu ứng từ nhiệt hệ La1 xCaxMnO3

Hệ vật liệu perovskite La1-xCaxMnO3 là một đối tượng nghiên cứu trọng tâm do các chuyển pha điện từ phức tạp và hiệu ứng từ nhiệt đáng chú ý. Phần này đi sâu vào quá trình chế tạo, khảo sát cấu trúc tinh thể và ảnh hưởng của nồng độ pha tạp canxi (Ca) đến các tính chất của hệ vật liệu này. Các kết quả nghiên cứu về chuyển pha sắt từ thuận từ, hiệu ứng từ nhiệt và hành vi điện trở, từ trở được trình bày chi tiết. Sự hiểu biết về ảnh hưởng của Ca đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa các vật liệu từ cho ứng dụng làm lạnh từ tính và các thiết bị điện tử học spin.

3.1. Chế tạo cấu trúc tinh thể của hệ La1 xCaxMnO3

Quy trình chế tạo mẫu perovskite La1-xCaxMnO3 được trình bày rõ ràng. Nghiên cứu cấu trúc tinh thể sử dụng nhiễu xạ tia X cho phép xác định sự thay đổi cấu trúc khi nồng độ Ca biến đổi. Ảnh hưởng của nồng độ Ca đến cấu trúc tinh thể của hợp chất LaMnO3 được phân tích, cùng với việc xác định thành phần khuyết thiếu oxy. Những thông tin này rất quan trọng để liên kết cấu trúc với các tính chất vật lý của hệ vật liệu.

3.2. Chuyển pha sắt từ hiệu ứng từ nhiệt điện trở

Các tính chất của hệ La1-xCaxMnO3-δ được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chuyển pha sắt từ thuận từ được khảo sát qua các phép đo từ độ theo nhiệt độ. Hiệu ứng từ nhiệt của vật liệu được đánh giá, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong công nghệ làm lạnh từ tính. Ngoài ra, điện trở của hệ vật liệu cũng được đo đạc, cung cấp cái nhìn toàn diện về các tính chất điện tử của hợp chất này, đặc biệt là sự thay đổi điện trở gần nhiệt độ Curie.

3.3. Từ điện trở và ảnh hưởng của nồng độ Ca

Hiệu ứng từ điện trở của hệ vật liệu La1-xCaxMnO3 được phân tích chi tiết. Nghiên cứu tập trung vào cách nồng độ Ca ảnh hưởng đến giá trị và hành vi từ điện trở. Sự thay đổi trong cấu trúc điện tử và từ tính do pha tạp Ca dẫn đến những biến đổi đáng kể trong từ điện trở. Kết quả này rất quan trọng trong việc khám phá các ứng dụng tiềm năng của vật liệu manganite trong cảm biến từ trường và các thiết bị điện tử học spin thế hệ mới.

IV. Ảnh hưởng kim loại chuyển tiếp 3d đến tính chất vật liệu

Việc pha tạp các kim loại chuyển tiếp 3d (TM) vào hệ La2/3Ca1/3MnO3-δ tạo ra những thay đổi đáng kể về cấu trúc và tính chất điện từ của vật liệu. Chương này tập trung vào nghiên cứu ảnh hưởng của Fe, Co, Ni, Cr, Al và Cu khi thay thế Mn trong mạng tinh thể. Các phân tích cấu trúc bằng XRD, phân tích thành phần EDS và xác định nồng độ khuyết thiếu oxy được thực hiện. Các kết quả về từ độ, nhiệt độ Curie, điện trở và từ trở được thảo luận, làm nổi bật vai trò của các nguyên tố pha tạp trong việc điều chỉnh các đặc trưng vật lý của vật liệu manganite, mở rộng tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực vật lý chất rắn và khoa học vật liệu.

4.1. Chế tạo mẫu pha tạp và phân tích cấu trúc

Quy trình chế tạo các mẫu La2/3Ca1/3Mn1-xTMxO3-δ (TM = Fe, Co, Ni, Cr, Al, Cu) được mô tả. Nghiên cứu cấu trúc bằng nhiễu xạ kế tia X (XRD) được sử dụng để xác định sự thay đổi trong cấu trúc tinh thể do pha tạp. Phân tích thành phần mẫu bằng EDS và nghiên cứu cấu trúc bề mặt bằng SEM cung cấp thông tin chi tiết về sự phân bố của các nguyên tố và hình thái học vật liệu. Việc xác định nồng độ khuyết thiếu oxy δ cũng được thực hiện, là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tính chất.

4.2. Biến đổi tính chất từ và điện khi pha tạp TM

Các phép đo từ độ theo nhiệt độ Curie và điện trở của các mẫu pha tạp được thực hiện. Kết quả cho thấy sự ảnh hưởng của các kim loại 3d như Fe, Co, Ni, Cr, Al đến nhiệt độ chuyển pha sắt từ (TC) và tính chất điện của vật liệu. Sự thay đổi này được phân tích để hiểu rõ hơn về cách các ion pha tạp tác động đến tương tác trao đổi và cấu hình điện tử của manganite, là chìa khóa trong việc điều chỉnh tính chất vật liệu từ.

4.3. Từ trở và cộng hưởng thuận từ điện tử EPR

Từ trở của mẫu trong từ trường thấp và trong vùng nhiệt độ thấp được khảo sát, đặc biệt cho hệ pha tạp Cu. Phép đo cộng hưởng thuận từ điện tử (EPR) cung cấp cái nhìn sâu sắc về trạng thái spin của các ion Mn và TM, giải thích cơ chế gây ra sự thay đổi trong tính chất từ điện trở. Những kết quả này góp phần vào việc thiết kế các vật liệu có hiệu ứng từ điện trở mong muốn cho các ứng dụng cảm biến và điện tử học spin.

V. Nghiên cứu các hợp chất manganite thiếu Lantan La xCayMnO3

Các hợp chất perovskite manganite thiếu Lantan (LaxCayMnO3-δ với x+y < 1) là một lĩnh vực nghiên cứu tiềm năng do chúng có thể thể hiện các tính chất từ nhiệt và từ điện trở đặc biệt, khác biệt so với các hệ đủ stochiometry. Phần này trình bày lý do nghiên cứu các hợp chất này, cơ sở lý thuyết về hiệu ứng từ nhiệt và các phương pháp đo đạc. Các kết quả thực nghiệm trên các hợp chất cụ thể như La0,54Ca0,32MnO3-δ, La0,45Ca0,43MnO3-δ và La0,50Ca0,30MnO3-δ được thảo luận. Việc thiếu hụt Lantan tạo ra những biến đổi thú vị trong cấu trúc và tính chất, mở ra hướng phát triển vật liệu mới trong vật lý chất rắn và khoa học vật liệu.

5.1. Lý do phương pháp nghiên cứu hợp chất thiếu Lantan

Lý do nghiên cứu một số hợp chất thiếu Lantan được trình bày, tập trung vào những thay đổi tiềm năng trong cấu trúc điện tử và từ tính. Lý thuyết cơ bản về hiệu ứng từ nhiệt được tổng quan, cung cấp nền tảng để hiểu các hiện tượng quan sát được. Các phép đo hiệu ứng từ nhiệt được mô tả chi tiết, đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của dữ liệu thực nghiệm. Việc nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về vai trò của khuyết tật điểm trong vật liệu perovskite.

5.2. Kết quả từ nhiệt cấu trúc các hợp chất La deficient

Phần này trình bày kết quả chế tạo mẫu và các phép đo cho các hợp chất thiếu Lantan. Các kết quả và thảo luận tập trung vào hợp chất La0,54Ca0,32MnO3-δ và La0,45Ca0,43MnO3-δ. Các tính chất từ nhiệt, chuyển pha và các đặc trưng cấu trúc được phân tích. Sự thiếu hụt Lantan được chứng minh là ảnh hưởng đến các thông số vật lý chính, tạo ra các tính chất mong muốn cho các ứng dụng cụ thể.

5.3. Ảnh hưởng của sự thiếu hụt Lantan đến tính chất

Kết quả nghiên cứu trên hợp chất thiếu Lantan La0,50Ca0,30MnO3-δ được trình bày và thảo luận. Phân tích so sánh các tính chất từ nhiệt và điện từ của các hợp chất thiếu Lantan khác nhau. Sự thiếu hụt Lantan làm thay đổi đáng kể bán kính ion trung bình tại vị trí A và nồng độ các ion Mn khác hóa trị, dẫn đến những biến đổi rõ rệt trong các chuyển pha và hiệu ứng từ nhiệt, là cơ sở cho việc thiết kế vật liệu từ có hiệu suất cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các chuyển pha và hiệu ứng thay thế trong các perovskite maganite luận án ts vật lý62 44 07 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Mục lục Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Mở đầu Chƣơng 1. Một số tính chất đặc trƣng của hệ vật liệu perovskite LaMnO3 1.1 Sơ lƣợc về cấu trúc tinh thể của hệ vật liệu perovskite LaMnO3.1 Cấu trúc perovskite 1.2 Trường bát diện, sự tách mức năng lượng và trật tự quỹ đạo trong trường tinh thể bát diện 1. Hiệu ứng Jahn - Teller và các hiện tượng méo mạng 1. Trạng thái spin và cấu hình spin của các điện tử 3d trong trƣờng tinh thể bát diện 1.

Các tƣơng tác trao đổi 1. Tương tác siêu trao đổi 1. Tương tác trao đổi kép 1. Cạnh tranh giữa hai loại tương tác siêu trao đổi và trao đổi kép trong vật liệu manganite có pha tạp 1.

Cấu trúc từ trong hợp chất LaMnO3 1. Các tính chất điện-từ trong manganite LaMnO3 pha tạp lỗ trống 1. Các tính chất chuyển trong các hợp chất perovskite manganite gốc Lantan 1. Chuyển pha sắt từ thuận từ và kim loại điện môi 1.2 Hiệu ứng Trật tự điện tích Cấu trúc từ Cấu trúc tinh thể 1.

Hiệu ứng từ điện trở trong perovskite manganite 1. Sự gia tăng nồng độ hạt tải do cơ chế DE 1 1. Cơ chế tán xạ phụ thuộc spin 1. Méo mạng Jahn-Teller 1.

ảnh hưởng của bán kính ion 1. Trạng thái thuỷ tinh từ Chƣơng 2: Phƣơng pháp thực nghiệm 2. Công nghệ chế tạo mẫu 2. Phương pháp đồng kết tủa: 2.

Phương pháp sol-gel:.3 Công nghệ gốm: 2. Các phƣơng pháp thực nghiệm nghiên cứu cấu trúc và thành phần của mẫu. Phương pháp nhiễu xạ bột tia X (XRD) 2. Phân tích nhiệt vi sai và độ mất trọng lượng của mẫu (DTA và TGA) 2.

ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) và phổ tán sắc năng lượng (EDS) 2. Phương pháp xác định thành phần khuyết thiếu oxy  2. Các phép đo nghiên cứu tính chất của vật liệu 2. Hệ đo từ kế mẫu rung-xác định hiệu ứng từ nhiệt.

Hệ đo mô men từ theo phương pháp tích phân 2. Phép đo đường cong từ hoá làm lạnh có từ trường (MFC) và làm lạnh không có từ trường (MZFC). Phép đo hệ số từ hoá động 2. Phép đo điện trở và từ trở 2.

Phép đo điện trở: 2. Phép đo từ trở: Chƣơng 3: Chế tạo và nghiên cứu các tính chất của hệ perovskite La1-xCaxMnO3 3. Hệ Perovskite La1-xCaxMnO3 2 3. Chế tạo mẫu 3.

Nghiên cứu cấu trúc tinh thể 3. ảnh hưởng của nồng độ Ca đến cấu trúc tinh thể của hợp chất LaMnO. Xác định thành phần khuyết thiếu oxy. Nghiên cứu các tính chất của hệ La1-xCaxMnO3-.

Chuyển pha sắt từ thuận từ 3. Hiệu ứng từ nhiệt 3. Điện trở và hiệu ứng từ điện trở của hệ vật liệu La1-xCaxMnO3 Kết luận chƣơng CHƢƠNG 4: TÍNH CHẤT CỦA CÁC HỢP CHẤT La2/3Ca1/3Mn1-XTMXO3- PHA TẠP KIM LOẠI 3d 4. Chế tạo mẫu: 4.

Kết quả và thảo luận 4. Hệ mẫu La2/3Ca1/3Mn0,9 TM 0,1O3- (TM = Fe, Co, Ni, Cr, Al) 4. Nghiên cứu cấu trúc bằng nhiễu xạ kế tia X 4. Phân tích thành phần mẫu 4.

Nghiên cứu cấu trúc bề mặt 4. Xác định nồng độ khuyết thiếu ôxy- 4. Phép đo từ độ – nhiệt độ Curie 4. Điện trở của các mẫu 4.

Từ trở của mẫu trong từ trường thấp 4. Phép đo cộng hưởng thuận từ điện tử - EPR 4. Hệ mẫu La2/3Ca1/3Mn1-xCuxO3 (x = 0,00; 0,02; 0,05; 0,15 và 0,20) 4. Nghiên cứu cấu trúc bằng nhiễu xạ kế tia X 4.

Phân tích thành phần mẫu – EDS 4. Phép đo từ độ – nhiệt độ Curie 4. Điện trở của các mẫu 3 4. Từ trở của mẫu trong vùng nhiệt độ thấp Kết luận chƣơng.

Chƣơng 5: Nghiên cứu tính chất của một số hợp chất thiếu lantan LaxCayMnO3- (x+y < 1) 5.1 Lý do nghiên cứu một vài hợp chất thiếu Lantan 5. Lý thuyết cơ bản về hiệu ứng từ nhiệt 5. Phép đo hiệu ứng từ nhiệt 5.4 Nghiên cứu các hợp chất thiếu Lantan 5.1 Chế tạo mẫu và các phép đo 5.2 Kết quả và thảo luận 5.1 Hợp chất thiếu Lantan La0,54Ca0,32MnO3- 5.2 Hợp chất thiếu Lantan La0,45Ca0,43MnO3- 5.3 Hợp chất thiếu Lantan La0,50Ca0,30MnO3- Kết luận chƣơng Kết luận chung Tài liệu tham khảo Danh mục các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố. 4 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ CÁC KÝ HIỆU 1.

Các chữ viết tắt AFI : phản sắt từ điện môi AFM : phản sắt từ CG : thủy tinh đám CMR : từ trở khổng lồ DE : trao đổi kép FC : làm lạnh trong từ trường FM : sắt từ FMI : sắt từ điện môi FMM : sắt từ kim loại JT : (hiệu ứng/méo mạng/tách mức) Jahn - Teller MI : kim loại - điện môi PM : thuận từ SE : siêu trao đổi VSM : hệ đo từ kế mẫu rung XRD : nhiễu xạ tia X ZFC : làm lạnh không từ trường 2. Các ký hiệu  : góc liên kết B-O-B H : giá trị điện trở suất trong từ trường H rA : bán kính ion trung bình vị trí đất hiếm (A). A : vị trí chiếm giữ của các ion đất hiếm trong cấu trúc perovskite ABO3 A’ : các nguyên tố kim loại kiềm thổ B : vị trí chiếm giữ của các ion kim loại trong cấu trúc perovskite ABO3. MFC : từ độ của mẫu sau khi được làm trong từ trường MZFC : từ độ của mẫu sau khi được làm lạnh không có từ trường R : các nguyên tố đất hiếm T : nhiệt độ t’ : thừa số dung hạn TC : nhiệt độ chuyển pha sắt từ - thuận từ (nhiệt độ Curie - Weiss) 5 TP : nhiệt độ chuyển pha kim loại - điện môi tS : thời gian thiêu kết CO : Trật tự điện tích DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1: Cấu trúc perovskite lý tưởng (a) và sự sắp xếp của các bát diện trong cấu trúc perovskite lý tưởng (b) 19 Hình1.2: Sơ đồ tách mức năng lượng của ion Mn3+: 20 Hình 1.3: Hình dạng của các hàm sóng eg: (a) dx2-y2, (b) dz2 22 22 Hình 1.4: Hình dạng của các hàm sóng t2g: (a) dxy, (b) dyz và (c) dzx 23 Hình1.5: Méo mạng Jahn – Teller 26 Hình 1.6 Sự sắp xếp các điện tử trên các mức năng lượng và trạng thái spin 28 Hình 1.

Sự xen phủ quỹ đạo và chuyển điện tử trong tương tác SE 30 Hình 1. Mô hình cơ chế tương tác trao đổi kép của chuỗi -Mn3+-O2--Mn4+- Mn3+-O2—Mn4+- Hình 1. Mô hình về sự tồn tại không đồng nhất các loại tương tác từ trong các 32 chất bán dẫn từ. Một số loại cấu trúc từ của hợp chất La1-xCaxMnO3 (x = 0-1) 36 Hình 1.

Giản đồ pha của hệ La1-xCaxMnO3 38 Hình 1. Sự phụ thuộc của điện trở suất của Pr0.4MnO3 vào nhiệt độ tại các từ trường khác nhau.13: Trật tự spin và trật tự quỹ đạo phản sắt từ kiểu A và kiểu CE Hình 1.14: Sự phụ thuộc MR(H) của mẫu La0.15: Mô hình hai dòng về sự tán xạ của các điện tử trong các cấu trúc từ 43 Hình 1. Sơ đồ mạch điện tương đương của nguyên lý hai dòng 6 Hình 1.17: Giản đồ pha T - <rA> của các manganite Ln0.3MnO3 được xây 45 dựng bởi Hwang và cộng sự. PMI: điện môi thuận từ; FMI: điện môi sắt từ ; FMM: kim loại sắt từ.18: Họ đường cong FC và ZFC tại các từ trường khác nhau của 47 La0,7Sr0,3CoO3 .1: Sơ đồ chế tạo bột perovskite bằng phương pháp sol-gel 54 Hình 2.

Các hạt trong hai pha chỉ chứa một loại cation b. Các hạt trong hai pha chứa hai loại cation 57 58 Hình 2.3: Phổ nhiễu xạ tia X của mẫu La0,7Ca0,3MnO3 59 Hình 2. Giản đồ phân tích nhiệt vi sai của mẫu La0,7Ca0,3MnO3 60 Hình 2. Kính hiển vi điện tử quét JMS 5410 tại Tung tâm KHVL 63 Hình 2.6: Sơ đồ nguyên lý của thiết bị VSM.7: Sơ đồ chi tiết hệ đo từ kế theo phương pháp tích phân 66 Hình 2.8: Hình dạng xung tín hiệu 67 Hình 2.9: Sơ đồ khối của phép đo bốn mũi dò Hình 2.10: Sơ đồ chi tiết hệ đo điện trở bằng phương pháp bốn mũi dò 71 Hình 3.

Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) của các mẫu La1-xCaxMnO3- (với x = 0,2  0,5). Giản đồ nhiễu xạ năng lượng (EDS) của các mẫu La1-xCaxMnO3- (với 74 x = 0,10  0,50). Giản đồ nhiễu xạ Rơnghen của các mẫu La1-xCaxMnO3- với x = 0,10 76  0,50. Sự phụ thuộc vào nồng độ pha tạp x của các hằng số mạng a, b, c và 79 7 thể tích ô cơ sở V của các hợp chất La1-xCaxMnO3- (với x = 0,0  0,5) 81 81 Hình 3.

Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của từ độ vào nhiệt độ của các mẫu La1- xCaxMnO3- (với x = 0,1 0,5) 82 Hình 3.6 Sự phụ thuộc của hệ số từ hoá động Hình 3.7 Sự phụ thuộc của điện trở vào nhiệt Hình 3. Họ đường cong mômen từ phụ thuộc vào từ trường ngoài của các mẫu 83 La0,7Ca0,3MnO3- 87 Hình 3. Sự biến thiên entropy từ (Sm) của các mẫu La1-xCaxMnO3- (với x = 0,10  0,50) dưới tác dụng của từ trường ngoài H = 1 T, 3T và 5 T. Sự phụ thuộc của điện trở vào nhiệt độ của các mẫu La1-xCaxMnO3 94 (x = 0,10,5) Hình 3.

Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của tỉ số MR vào nhiệt độ của các mẫu 98 La1-xCaxMnO3- (với x = 0,1; 0,2; 0,3;0,4). Đường cong CMR phụ thuộc vào từ trường ở những nhiệt độ khác nhau của các mẫu có x = 0,2 và x = 0,3 100 Hình 4.1: Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu La2/3Ca1/3Mn0,9TM0,1O3 (với TM = Fe, Co, Ni, Al, Cr).2: Phổ tán xạ năng lượng điện tử của các mẫu La2/3Ca1/3Mn0,9TM0,1O3 với TM = Fe (a), Co (b), Ni (c).3: Ảnh hiển vi điện tử quét của các mẫu La2/3Ca1/3Mn0.4: Đường cong từ độ phụ thuộc nhiệt độ của các mẫu La2/3Ca1/3Mn0.5: Đường cong R(T) của mẫu La2/3Ca1/3Mn0.10O3 trong từ trường H = 0T và H = 0,4T.6: sự phụ thuộc của tỷ số từ trở vào nhiệt độ của mẫu La2/3Ca1/3Mn0,9TM0,1 O3 tại H = 0 và 0,4 T.7: Phổ EPR của các mẫu La2/3Ca1/3Mn0.8: Sự phụ thuộc nhiệt độ của HPP của các mẫu La2/3Ca1/3Mn0.9: Sự phụ thuộc nhiệt độ của cường độ vạch EPR của các mẫu La2/3Ca1/3Mn0.10: Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu La2/3Ca1/3Mn1-xCuxO3.11: Phổ tán xạ năng lượng điện tử của mẫu La2/3Ca1/3Mn1-xCuxO3.12: Đường cong từ độ phụ thuộc nhiệt độ của các mẫu La2/3Ca1/3Mn1- xCuxO3.13: Sự phụ thuộc điện trở của các mẫu La2/3Ca1/3Mn1-xCuxO3 theo nhiệt độ khi H = 0 T.14: Các đường cong R(T) của mẫu La2/3Ca1/3Mn1-xCux O3 tại H = 0 và 126 0,4 T.15: Đường cong từ trở phụ thuộc nhiệt độ của hệ mẫu La2/3Ca1/3Mn1- 127 xCuxO3 tại H = 0,4 T.16: Sự phụ thuộc của tỷ số từ trở cực đại của các mẫu theo nồng độ pha tạp Cu tại từ trường 0,4 T 127 Hình 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các chuyển pha và hiệu ứng thay t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu các chuyển pha và hiệu ứng thay đổi vật liệu. Phân tích cơ chế và ứng dụng trong khoa học vật liệu.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các chuyển pha và hiệu ứng thay t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các chuyển pha và hiệu ứng thay t" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các chuyển pha và hiệu ứng thay t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các chuyển pha và hiệu ứng thay t" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các chuyển pha và hiệu ứng thay t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter