Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tuân thủ điều trị bệnh nhân động mạch vành can thiệp

Tuân thủ điều trị sau can thiệp mạch vành giúp ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm, cải thiện tiên lượng sống.

Chuyên ngành
Tim mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tầm quan trọng tuân thủ điều trị bệnh động mạch vành

Bệnh động mạch vành là tình trạng mạn tính nguy hiểm. Can thiệp mạch vành qua da (PCI) giúp tái thông mạch máu, nhưng hiệu quả lâu dài phụ thuộc vào tuân thủ điều trị. Tuân thủ là yếu tố then chốt giảm các biến cố tim mạch. Nó bao gồm việc dùng thuốc đúng cách và thay đổi lối sống một cách kiên trì. Không tuân thủ dẫn đến nguy cơ cao mắc các biến chứng nghiêm trọng. Bệnh nhân cần hiểu rõ vai trò chủ động của mình trong quá trình này. Tuân thủ điều trị là một hành trình liên tục, đòi hỏi sự giám sát và hỗ trợ chặt chẽ. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng bệnh nhân tuân thủ có tiên lượng tốt hơn nhiều. Điều trị bệnh động mạch vành hiệu quả cần sự hợp tác chặt chẽ giữa bệnh nhân và đội ngũ y tế. Mọi nỗ lực đều hướng tới cải thiện sức khỏe và chất lượng sống cho bệnh nhân.

1.1. Tuân thủ điều trị Khái niệm và mục tiêu

Tuân thủ điều trị được định nghĩa là sự đồng thuận và chủ động thực hiện kế hoạch điều trị. Kế hoạch này được thống nhất giữa bác sĩ và bệnh nhân. Nó bao gồm việc dùng thuốc theo đúng chỉ định về liều lượng và thời gian. Các biện pháp không dùng thuốc cũng cần được áp dụng nghiêm ngặt. Mục tiêu chính của tuân thủ là kiểm soát bệnh một cách hiệu quả. Ưu tiên hàng đầu là giảm thiểu các triệu chứng và ngăn ngừa các biến cố tim mạch cấp tính. Về lâu dài, tuân thủ giúp tăng cường chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nó duy trì hiệu quả của can thiệp và giảm đáng kể nguy cơ tử vong do các nguyên nhân tim mạch. Sự chủ động của bệnh nhân là rất quan trọng để đạt được những mục tiêu này.

1.2. Hậu quả không tuân thủ sau can thiệp mạch vành

Không tuân thủ điều trị mang lại nhiều rủi ro nghiêm trọng cho bệnh nhân. Các biến cố tim mạch gia tăng đáng kể. Tắc nghẽn stent do huyết khối là một biến chứng nguy hiểm nhất. Tình trạng này có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp. Trong một số trường hợp, nó gây tử vong đột ngột. Hẹp tái phát trong stent cũng là một biến chứng phổ biến khi không tuân thủ. Nguy cơ phải can thiệp mạch vành qua da (PCI) lại tăng cao. Các triệu chứng đau thắt ngực có thể tái phát gây khó chịu. Chi phí điều trị tổng thể cho bệnh nhân tăng lên đáng kể. Gánh nặng cho hệ thống y tế cũng lớn hơn. Sức khỏe và chất lượng sống của bệnh nhân bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Do đó, tuân thủ là yếu tố sống còn.

1.3. Lợi ích tuân thủ giúp bệnh nhân động mạch vành

Tuân thủ điều trị mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho bệnh nhân động mạch vành. Nguy cơ biến cố tim mạch được giảm rõ rệt. Bao gồm cả nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Chất lượng sống của bệnh nhân được cải thiện đáng kể. Bệnh nhân có thể kiểm soát tốt hơn các yếu tố nguy cơ. Ngăn ngừa hẹp tái phát trong stent trở nên hiệu quả hơn. Tỷ lệ sống còn của bệnh nhân tăng lên. Các chi phí y tế dài hạn cũng được giảm thiểu. Bệnh nhân có khả năng duy trì các hoạt động bình thường hàng ngày. Họ có thể tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn hơn. Tuân thủ giúp tăng cường sức khỏe tổng thể. Nó mang lại một tương lai ổn định hơn cho người bệnh.

II.Điều trị dùng thuốc sau can thiệp đặt stent mạch vành

Sau can thiệp mạch vành qua da (PCI) và đặt stent mạch vành, việc dùng thuốc đúng là tối quan trọng. Phác đồ điều trị thường bao gồm nhiều loại thuốc khác nhau. Mỗi loại thuốc đảm nhiệm một vai trò riêng biệt trong việc ngăn ngừa biến cố tim mạch. Phác đồ này được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân dựa trên tình trạng bệnh lý. Tuân thủ thuốc kháng kết tập tiểu cầu là yêu cầu bắt buộc. Thuốc statin cũng là một phần không thể thiếu của liệu pháp. Các thuốc khác như ức chế men chuyển hoặc ức chế beta cũng có thể được chỉ định. Bệnh nhân cần hiểu rõ công dụng của từng loại thuốc. Dùng thuốc đúng liều, đúng thời gian là yếu tố quyết định hiệu quả. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Điều này bảo vệ sức khỏe mạch vành về lâu dài, duy trì kết quả tốt của việc đặt stent mạch vành.

2.1. Vai trò thuốc kháng kết tập tiểu cầu Aspirin Clopidogrel

Thuốc kháng kết tập tiểu cầu là nền tảng của điều trị sau can thiệp. Aspirin thường được dùng vĩnh viễn sau PCI. Clopidogrel thường dùng trong một khoảng thời gian nhất định. Hai thuốc này tạo thành liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép (DAPT). DAPT có nhiệm vụ ngăn ngừa hình thành cục máu đông bên trong stent. Cục máu đông gây tắc nghẽn, dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp. Thời gian dùng DAPT phụ thuộc vào loại stent được đặt và nguy cơ chảy máu của bệnh nhân. Bệnh nhân không được tự ý ngưng bất kỳ loại thuốc nào trong DAPT. Việc ngừng thuốc sớm, đặc biệt là clopidogrel, có thể gây ra biến cố huyết khối stent thảm khốc, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng.

2.2. Ticagrelor và lựa chọn thuốc kháng kết tập tiểu cầu kép DAPT

Bên cạnh clopidogrel, ticagrelor là một lựa chọn khác của thuốc kháng kết tập tiểu cầu. Ticagrelor thường có hiệu quả mạnh hơn trong một số trường hợp cụ thể. Quyết định sử dụng ticagrelor thay cho clopidogrel được đưa ra dựa trên đánh giá nguy cơ của bệnh nhân. Bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ lưỡng giữa nguy cơ huyết khối và nguy cơ chảy máu. Thời gian dùng DAPT rất quan trọng. Thông thường, liệu pháp này kéo dài từ 6 đến 12 tháng sau đặt stent mạch vành. Sau giai đoạn DAPT, bệnh nhân thường tiếp tục dùng aspirin đơn độc. Tuân thủ DAPT đúng thời gian quy định là cực kỳ quan trọng. Nó giúp giảm tối đa nguy cơ tắc nghẽn stent cấp tính, bảo vệ hiệu quả của can thiệp.

2.3. Thuốc statin Ngăn ngừa hẹp tái phát trong stent và biến cố

Thuốc statin là một phần không thể thiếu trong điều trị bệnh động mạch vành. Chúng giúp kiểm soát hiệu quả tình trạng rối loạn lipid máu. Statin làm giảm đáng kể nồng độ cholesterol LDL (cholesterol xấu) trong máu. Cholesterol cao là một yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch. Statin không chỉ đơn thuần giảm mỡ máu. Chúng còn có tác dụng ổn định mảng xơ vữa và giảm viêm. Điều này góp phần quan trọng vào việc ngăn ngừa hẹp tái phát trong stent. Ngoài ra, statin còn giúp giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Liều statin thường dùng là liều cao. Bệnh nhân cần dùng thuốc statin liên tục, thường là suốt đời. Tuân thủ thuốc statin cải thiện tiên lượng lâu dài của bệnh.

III.Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị bệnh mạch vành

Tuân thủ điều trị bệnh động mạch vành là một thách thức phức tạp. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng tuân thủ của bệnh nhân. Các yếu tố này xuất phát từ bản thân bệnh nhân, hệ thống y tế và đặc điểm của bệnh. Việc hiểu rõ những rào cản này giúp xây dựng các chiến lược can thiệp hiệu quả. Thiếu nhận thức về bệnh và vai trò của thuốc là một rào cản lớn. Gánh nặng tài chính do chi phí thuốc men cũng là một vấn đề nghiêm trọng. Tác dụng phụ của thuốc thường khiến bệnh nhân nản lòng và ngừng dùng. Sự phức tạp của phác đồ điều trị cũng gây khó khăn cho việc tuân thủ. Yếu tố văn hóa và xã hội cũng đóng vai trò nhất định. Mối quan hệ giữa bệnh nhân và nhân viên y tế rất quan trọng. Cần có cái nhìn tổng thể để giải quyết toàn diện vấn đề tuân thủ.

3.1. Rào cản từ bệnh nhân Nhận thức kinh tế tác dụng phụ

Bệnh nhân thường gặp phải nhiều khó khăn khi tuân thủ điều trị. Thiếu hiểu biết đầy đủ về bệnh động mạch vành và tầm quan trọng của thuốc là phổ biến. Nhiều người có xu hướng tự ý ngưng thuốc khi cảm thấy sức khỏe đã cải thiện. Chi phí thuốc men cao tạo ra gánh nặng tài chính lớn. Đặc biệt đối với các loại thuốc kháng kết tập tiểu cầu và thuốc statin có giá thành cao. Tác dụng phụ của thuốc, như buồn nôn, chóng mặt, hoặc đau cơ, có thể gây khó chịu. Điều này làm bệnh nhân từ bỏ việc dùng thuốc. Bệnh nhân cũng có thể đơn giản là quên liều. Niềm tin vào phương pháp điều trị cũng là một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự tuân thủ.

3.2. Yếu tố hệ thống y tế và mối quan hệ bác sĩ bệnh nhân

Hệ thống y tế cần cung cấp sự hỗ trợ tốt hơn cho bệnh nhân. Thiếu sự tư vấn đầy đủ và kịp thời từ bác sĩ hoặc dược sĩ. Thời gian khám bệnh thường ngắn, không đủ để giải thích cặn kẽ. Thông tin cung cấp cho bệnh nhân có thể không rõ ràng hoặc khó hiểu. Mối quan hệ tin cậy và chân thành giữa bác sĩ và bệnh nhân là yếu tố thiết yếu. Bác sĩ cần lắng nghe, giải đáp mọi thắc mắc của bệnh nhân một cách kiên nhẫn. Xây dựng môi trường thân thiện và dễ tiếp cận tại các cơ sở y tế. Sự hỗ trợ và theo dõi từ các cơ sở y tế địa phương cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tuân thủ điều trị.

3.3. Ảnh hưởng của bệnh mạn tính kèm và số loại thuốc

Bệnh nhân động mạch vành thường mắc các bệnh mạn tính kèm. Tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu là những bệnh phổ biến. Điều này dẫn đến việc bệnh nhân phải dùng nhiều loại thuốc cùng lúc (đa thuốc). Phác đồ điều trị trở nên phức tạp hơn rất nhiều. Nguy cơ tương tác thuốc giữa các loại tăng lên đáng kể. Khả năng quên liều thuốc cũng cao hơn. Các bệnh kèm cũng gây ra nhiều triệu chứng khác nhau. Bệnh nhân có thể ưu tiên điều trị bệnh khác. Việc quản lý đồng thời nhiều bệnh mạn tính là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và sự hiểu biết từ cả bệnh nhân và đội ngũ y tế để đảm bảo tuân thủ điều trị toàn diện.

IV.Giải pháp nâng cao tuân thủ điều trị bệnh động mạch vành

Nâng cao tuân thủ điều trị là một mục tiêu chiến lược quan trọng. Cần áp dụng nhiều biện pháp đồng bộ và toàn diện. Giáo dục bệnh nhân về bệnh động mạch vành là nền tảng cơ bản. Hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng. Cải thiện hệ thống y tế để cung cấp dịch vụ chăm sóc tốt hơn. Đơn giản hóa phác đồ điều trị khi có thể. Thực hiện theo dõi định kỳ và đánh giá mức độ tuân thủ là cần thiết. Khuyến khích bệnh nhân tham gia chủ động vào quá trình ra quyết định điều trị. Giải quyết các rào cản về tài chính và khả năng tiếp cận thuốc. Các chiến lược này giúp bệnh nhân duy trì tuân thủ lâu dài. Điều này cải thiện đáng kể kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống. Sự kiên trì và phối hợp là chìa khóa thành công.

4.1. Giáo dục sức khỏe và tư vấn toàn diện cho bệnh nhân

Giáo dục sức khỏe là chìa khóa để đạt được sự tuân thủ. Bệnh nhân cần được cung cấp kiến thức rõ ràng về bệnh động mạch vành. Họ cần hiểu tầm quan trọng của các loại thuốc, đặc biệt là thuốc kháng kết tập tiểu cầu và thuốc statin. Thông tin về tác dụng, liều lượng và các tác dụng phụ tiềm ẩn cũng cần được giải thích kỹ lưỡng. Cần có sự tư vấn chuyên sâu từ y tá, dược sĩ và bác sĩ. Cung cấp tài liệu dễ hiểu, hình ảnh minh họa để tăng khả năng tiếp thu. Các buổi hội thảo, nhóm hỗ trợ bệnh nhân cũng rất hữu ích. Giáo dục liên tục giúp củng cố kiến thức và động lực cho bệnh nhân. Điều này giúp họ duy trì tuân thủ điều trị.

4.2. Đơn giản hóa phác đồ điều trị và hỗ trợ từ gia đình

Phác đồ điều trị nên được đơn giản hóa tối đa để bệnh nhân dễ dàng tuân thủ. Cố gắng giảm số lần dùng thuốc trong ngày. Nếu có thể, kết hợp nhiều loại thuốc vào một viên. Sử dụng hộp chia thuốc hàng ngày giúp bệnh nhân dễ nhớ và quản lý thuốc. Gia đình đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hỗ trợ bệnh nhân. Người thân có thể nhắc nhở bệnh nhân dùng thuốc. Họ cũng theo dõi các tác dụng phụ và báo cáo cho bác sĩ. Cùng bệnh nhân chuẩn bị các bữa ăn lành mạnh và khuyến khích vận động. Hỗ trợ tinh thần giúp bệnh nhân vượt qua những khó khăn và duy trì sự tuân thủ điều trị. Đây là một yếu tố không thể thiếu.

4.3. Vai trò của tái khám định kỳ và theo dõi sát sao

Tái khám định kỳ là một phần không thể thiếu của quá trình điều trị. Bác sĩ sẽ đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị hiện tại. Các yếu tố nguy cơ của bệnh động mạch vành cũng được kiểm tra và điều chỉnh. Phát hiện sớm các biến chứng như hẹp tái phát trong stent. Quan trọng hơn, tái khám là cơ hội để củng cố sự tuân thủ. Bác sĩ có thể giải đáp mọi thắc mắc của bệnh nhân. Theo dõi nồng độ lipid máu, huyết áp và các chỉ số khác. Điều chỉnh phác đồ thuốc cho phù hợp với tình trạng sức khỏe bệnh nhân. Sự theo dõi sát sao giúp bệnh nhân cảm thấy được quan tâm, từ đó tăng cường động lực tuân thủ điều trị.

V.Tuân thủ biện pháp không dùng thuốc sau can thiệp mạch vành

Điều trị bệnh động mạch vành không chỉ dừng lại ở việc dùng thuốc. Các biện pháp không dùng thuốc cũng quan trọng không kém. Thay đổi lối sống là yếu tố quyết định đến tiên lượng bệnh nhân. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tim mạch. Bỏ thuốc lá, duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên là cần thiết. Quản lý cân nặng hợp lý và kiểm soát căng thẳng cũng là các yếu tố quan trọng. Các hành vi này giúp giảm gánh nặng cho hệ thống tim mạch. Đồng thời, chúng tăng cường hiệu quả của các loại thuốc đang dùng. Giảm nguy cơ phát triển các biến cố tim mạch mới. Bệnh nhân cần được khuyến khích áp dụng các biện pháp này một cách nhất quán. Sự tuân thủ toàn diện, bao gồm cả thuốc và lối sống, mang lại kết quả điều trị tốt nhất và bền vững nhất.

5.1. Thay đổi lối sống Dinh dưỡng vận động bỏ hút thuốc lá

Bỏ hút thuốc lá là ưu tiên hàng đầu và tuyệt đối. Hút thuốc làm tăng đáng kể nguy cơ biến cố mạch vành. Chế độ ăn uống cần được điều chỉnh hợp lý. Giảm lượng muối, đường, và chất béo bão hòa. Tăng cường rau xanh, trái cây và các loại ngũ cốc nguyên hạt. Tập thể dục đều đặn và vừa sức, ví dụ đi bộ nhanh 30 phút mỗi ngày. Các thay đổi này giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả. Chúng cũng cải thiện hồ sơ lipid máu và giảm cân nặng. Những biện pháp này góp phần ngăn ngừa hẹp tái phát trong stent và các bệnh tim mạch khác. Tuân thủ lối sống lành mạnh là yếu tố then chốt cho sức khỏe tim mạch.

5.2. Quản lý stress và cân bằng cuộc sống

Stress mạn tính có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch. Bệnh nhân cần học cách quản lý căng thẳng hiệu quả. Các phương pháp như thiền định, yoga hoặc đọc sách có thể hữu ích. Đảm bảo ngủ đủ giấc, ít nhất 7-8 tiếng mỗi đêm là rất quan trọng. Duy trì các mối quan hệ xã hội tích cực. Tránh làm việc quá sức và dành thời gian nghỉ ngơi. Cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là cần thiết. Điều này giúp cải thiện sức khỏe tinh thần tổng thể. Từ đó, hỗ trợ tích cực cho sức khỏe tim mạch. Giảm stress giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch.

5.3. Đạt mục tiêu lipid máu và huyết áp qua thay đổi hành vi

Thay đổi lối sống trực tiếp giúp bệnh nhân đạt được các mục tiêu điều trị. Giảm cân nặng hợp lý góp phần kiểm soát huyết áp. Chế độ ăn uống khoa học cải thiện đáng kể hồ sơ lipid máu. Cholesterol LDL cần được giữ ở mức rất thấp theo khuyến nghị. Huyết áp mục tiêu thường được khuyến nghị dưới 130/80 mmHg. Việc tuân thủ chế độ ăn và tập luyện thường xuyên. Kết hợp với việc dùng thuốc statin và thuốc hạ huyết áp. Điều này đảm bảo kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Giảm nguy cơ mắc bệnh động mạch vành tiến triển. Bệnh nhân có thể sống khỏe mạnh hơn. Tuân thủ hành vi là nền tảng cho sự thành công của điều trị.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân bệnh động mạch vành đã được can thiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .TỔNG QUAN TÀI LIỆU. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH. ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH. Các phương pháp điều trị bệnh động mạch vành.

Can thiệp động mạch vành bằng phương pháp đặt stent. Cơ sở của việc tiếp tục điều trị nội khoa sau can thiệp mạch vành. Tóm tắt các điều trị bằng thuốc sau can thiệp mạch vành:. Các biện pháp điều trị không dùng thuốc.

TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ. Khái niệm về tuân thủ điều trị. Các phương pháp đo lường sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân bệnh mạn tính. Các yếu tố ảnh hưởng sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân bệnh mạn tính.

Những phương pháp giúp tăng tuân thủ điều trị. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ Ở BỆNH NHÂN BỆNH MẠCH VÀNH VÀ SAU CAN THIỆP MẠCH VÀNH. Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH. TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ BẰNG THUỐC.

Ức chế beta. Ức chế men chuyển. Thuốc điều trị rối loạn lipid máu. Tuân thủ dùng nhiều loại thuốc.

LÝ DO KHÔNG TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ THUỐC VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN. Lý do bệnh nhân không tuân thủ điều trị bằng thuốc. Các yếu tố liên quan với không tuân thủ điều trị bằng thuốc. TUÂN THỦ CÁC BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ KHÔNG DÙNG THUỐC.

TỶ LỆ BỆNH NHÂN ĐẠT MỤC TIÊU ĐIỀU TRỊ VỀ LIPID, LIPOPROTEIN MÁU VÀ HUYẾT ÁP. ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU TRỊ. TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ BẰNG THUỐC.

Tỷ lệ bệnh nhân hiện còn dùng các loại thuốc điều trị bệnh động mạch vành 111 4. Tỷ lệ tuân thủ điều trị bằng thuốc ở bệnh nhân đã can thiệp mạch vành. LÝ DO BỆNH NHÂN KHÔNG TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ THUỐC VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN. Lý do không tuân thủ điều trị bằng thuốc.

Các yếu tố liên quan với không tuân thủ điều trị bằng thuốc. TUÂN THỦ MỘT SỐ BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ KHÔNG DÙNG THUỐC. TỶ LỆ BỆNH NHÂN ĐẠT MỤC TIÊU ĐIỀU TRỊ VỀ LIPID, LIPOPROTEIN MÁU VÀ HUYẾT ÁP. ƯU ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.

144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BHYT bảo hiểm y tế BN bệnh nhân CĐTNOĐ cơn đau thắt ngực ổn định CTMV can thiệp mạch vành ĐMV động mạch vành GDSK giáo dục sức khỏe HCĐMVC hội chứng động mạch vành cấp NC nghiên cứu NMCT nhồi máu cơ tim RLLM rối loạn lipid máu TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh TT tuân thủ TTĐT tuân thủ điều trị UCMC ức chế men chuyển iv DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tóm tắt các nghiên cứu can thiệp. Qui ước về tuân thủ điều trị bằng thuốc. Phân bố theo trình độ học vấn.

Phân bố theo nơi tái khám. Phân bố theo số nhánh ĐMV tổn thương trên một bệnh nhân. Phân bố theo loại bệnh mạn tính kèm. Phân bố theo trị số lipid và lipoprotein máu lúc nhập viện.

Phân bố theo số loại thuốc trong toa xuất viện. Phân bố theo tỷ lệ các khó khăn trong điều trị. Phân bố tỷ lệ bệnh nhân còn dùng aspirin so toa xuất viện. Phân bố tỷ lệ bệnh nhân còn dùng clopidogrel so toa xuất viện.

Phân bố tỷ lệ bệnh nhân còn dùng ức chế beta so toa xuất viện. Phân bố tỷ lệ bệnh nhân còn dùng ức chế men chuyển so toa xuất viện. Phân bố tỷ lệ BN còn dùng thuốc điều trị RLLM so toa xuất viện. Phân bố tỷ lệ tuân thủ điều trị aspirin và clopidogrel.

Phân bố tỷ lệ tuân thủ điều trị aspirin và clopidogrel theo loại stent. Phân bố tỷ lệ tuân thủ điều trị 5 thuốc chính theo loại stent. Liên quan giữa không tuân thủ điều trị với các đặc điểm dân số xã hội học. Liên quan giữa không tuân thủ điều trị với bệnh cảnh lâm sàng.

Liên quan giữa không tuân thủ điều trị với các yếu tố khác. Các yếu tố có liên quan với không tuân thủ điều trị bằng phân tích đa biến. Phân bố theo tỷ lệ tuân thủ ngừng hút thuốc lá. Phân bố theo nhận thức phải ngừng hút thuốc lá.

Phân bố theo loại hoạt động thể lực có chủ đích. Tỷ lệ đạt mục tiêu điều trị về huyết áp ở bệnh nhân tuân thủ hoặc không tuân thủ điều trị. Lipid và lipoprotein máu lúc xuất viện và lúc khảo sát. Lipid và lipoprotein máu ở bệnh nhân tuân thủ hoặc không tuân thủ điều trị thuốc điều trị rối loạn lipid máu.

Tỷ lệ bệnh nhân tuân thủ điều trị đạt mục tiêu điều trị về lipid và lipoprotein máu. Tỷ lệ các loại thuốc được ghi toa khi xuất viện ở bệnh nhân bệnh động mạch vành. Tỷ lệ tuân thủ điều trị Aspirin ở các nghiên cứu. Tỷ lệ tuân thủ điều trị ức chế beta ở các nghiên cứu.

116 vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo giới. Phân bố theo diện bảo hiểm y tế. Phân bố theo biểu hiện lâm sàng.

Phân bố tỷ lệ tăng huyết áp theo nhóm tuổi. Phân bố theo loại stent. Phân bố theo số stent được đặt ở 1 bệnh nhân. Phân bố theo tỷ lệ các loại thuốc được ghi toa khi xuất viện.

Phân bố theo tỷ lệ nhận thức của bệnh nhân. Phân bố theo tỷ lệ cách bệnh nhân xử lý khi gặp khó khăn. Phân bố tỷ lệ tuân thủ điều trị aspirin. Phân bố tỷ lệ tuân thủ điều trị clopidogrel.

Phân bố tỷ lệ tuân thủ điều trị clopidogrel theo loại stent. Phân bố tỷ lệ tuân thủ điều trị ức chế beta. Phân bố tỷ lệ tuân thủ điều trị ức chế men chuyển. Phân bố tỷ lệ tuân thủ thuốc điều trị rối loạn lipid máu.

Phân bố tỷ lệ tuân thủ điều trị aspirin và clopidogrel. Phân bố theo tỷ lệ tuân thủ điều trị đủ 5 loại thuốc. Phân bố theo tỷ lệ tuân thủ điều trị các loại thuốc. Phân bố theo tỷ lệ số loại thuốc ngừng.

Phân bố theo lý do không tuân thủ điều trị thuốc. Phân bố tỷ lệ tuân thủ ngừng hút thuốc lá theo nhóm tuổi. Phân bố theo mức độ hoạt động thể lực có chủ đích. Phân bố hoạt động thể lực có chủ đích theo nhóm tuổi.

Phân bố theo tỷ lệ đạt mục tiêu điều trị về huyết áp. 95 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Trong mấy thập niên qua, Việt Nam có tốc độ phát triển kinh tế và các mặt đời sống xã hội rất khả quan, tuổi thọ ngày càng tăng. Việc thay đổi lối sống và kéo dài tuổi thọ kéo theo sự tăng lên của các bệnh tật mạn tính, bệnh liên quan chế độ dinh dưỡng và các bệnh gắn liền với quá trình lão hoá. Mô hình bệnh tật có nhiều thay đổi, bệnh nhiễm trùng được khống chế tốt hơn, bệnh không lây nhiễm ngày càng tăng nhanh, trong đó bệnh mạch vành là một trong những bệnh đáng quan tâm.

Theo thông báo của Tổ chức Y tế thế giới, bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, chiếm 29% tử vong chung trên toàn thế giới (WHO, 2004, Geneva). Trong đó, thường gặp là bệnh động mạch vành, với con số tử vong hàng năm là hơn 7 triệu trường hợp trên toàn thế giới, 515.000 trường hợp tại Hoa Kỳ và 600.000 trường hợp tại các nước Châu Âu [10]. Tại Việt Nam, theo số liệu của Bộ Y tế bệnh động mạch vành là 1 trong 6 nguyên nhân tử vong thường gặp [142]. Theo đà phát triển kinh tế và lối sống của cộng đồng thì dự báo con số này sẽ còn tăng nhanh hơn, do đó cần sớm có những giải pháp tích cực trong phát hiện và điều trị dự phòng bệnh động mạch vành.

Trong hơn 3 thập niên qua việc điều trị can thiệp mạch vành qua da ở bệnh nhân bệnh động mạch vành đã được phổ biến rộng rãi, góp phần mang lại những cải thiện vượt bậc trong điều trị bệnh động mạch vành. Tuy nhiên, bản chất của bệnh lý động mạch vành là ngoài việc điều trị giai đoạn cấp hoặc can thiệp tại chỗ sang thương, bệnh nhân còn cần sự điều trị lâu dài nhằm tiếp tục điều chỉnh các yếu tố nguy cơ và ngăn chặn tiến trình bệnh lý xơ vữa động mạch vành. Riêng ở nhóm bệnh nhân đã được can thiệp mạch vành qua da 2 bằng phương pháp đặt stent thì lại có thêm nguy cơ thuyên tắc stent nên càng cần điều trị chặt chẽ hơn để phòng ngừa biến chứng nguy hiểm này. Để mang lại hiệu quả điều trị thật sự thì bên cạnh việc ghi toa của bác sĩ, phải có sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu ở một số quốc gia cho thấy tỉ lệ tuân thủ điều trị của BN BMV còn rất thấp, chỉ có 40% bệnh nhân bệnh động mạch vành còn tuân thủ điều trị bộ ba thuốc aspirin, ức chế beta và thuốc điều trị rối loạn lipid máu [34], trong số 7 bệnh nhân nhồi máu cơ tim có đặt stent phủ thuốc thì trung bình có 1 bệnh nhân ngưng clopidogrel trong vòng 30 ngày sau đặt stent [122]. Không tuân thủ điều trị nói chung sẽ làm tăng nhập viện, tăng tái phát bệnh tật, tăng tỷ lệ tử vong, giảm chất lượng cuộc sống, tổn thất về kinh tế, 33- 69% những bệnh nhân nhập viện có liên quan đến thuốc là do không tuân thủ dùng thuốc, ước đoán thiệt hại gần 100 tỷ USD mỗi năm tại Mỹ [74], [97], [109]. Trong khi đó sự tuân thủ điều trị riêng ở bệnh nhân bệnh động mạch vành đi kèm với giảm thuyên tắc trong stent, giảm tỷ lệ tử vong và nhồi máu cơ tim tái phát [58], [61], giảm 42% đối với tuân thủ điều trị aspirin, giảm 37% đối với tuân thủ điều trị ức chế beta, giảm 48% đối với tuân thủ điều trị thuốc điều trị rối loạn lipid máu [100]. Do đó vấn đề tuân thủ điều trị lâu dài ở bệnh nhân bệnh động mạch vành là một trong những vấn đề cần thiết và vấn đề này lại càng quan trọng đối với bệnh nhân đã đặt stent [72].

Nếu bệnh nhân không tuân thủ điều trị thì dù y học có tiến bộ cũng không thể nào giải quyết triệt để gánh nặng của bệnh tật mạn tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tuân thủ điều trị bệnh nhân động mạch vành sau can thiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tuân thủ điều trị sau can thiệp mạch vành giúp ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm, cải thiện tiên lượng sống.

Luận án "Tuân thủ điều trị bệnh nhân động mạch vành sau can thiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tuân thủ điều trị bệnh nhân động mạch vành sau can thiệp" thuộc chuyên ngành Tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Tuân thủ điều trị bệnh nhân động mạch vành sau can thiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tuân thủ điều trị bệnh nhân động mạch vành sau can thiệp" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tuân thủ điều trị bệnh nhân động mạch vành sau can thiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter