Luận án Tiến sĩ Y học: Đặc điểm, điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính, cung cấp phân tích sâu sắc.
Nội tim mạch
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan bệnh lý suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính
Suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính là một tình trạng phổ biến. Bệnh ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Tình trạng này gây ra các triệu chứng khó chịu và biến chứng nghiêm trọng. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh. Đồng thời, đánh giá hiệu quả của hai phương pháp điều trị suy tĩnh mạch chính. Đó là gây xơ tĩnh mạch và laser nội mạch. Việc hiểu rõ bệnh lý giúp lựa chọn phương pháp can thiệp tối ưu.
1.1. Định nghĩa và dịch tễ học bệnh lý
Suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính là tình trạng suy giảm chức năng van tĩnh mạch. Điều này dẫn đến trào ngược máu, gây ứ trệ. Tỷ lệ mắc bệnh cao trong dân số trưởng thành. Dịch tễ học toàn cầu cho thấy bệnh ảnh hưởng hàng triệu người. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng cần được quan tâm.
1.2. Giải phẫu và bệnh sinh của tĩnh mạch
Hệ tĩnh mạch chi dưới bao gồm tĩnh mạch nông, sâu và xuyên. Van tĩnh mạch đóng vai trò quan trọng trong việc đưa máu về tim. Khi van bị tổn thương hoặc suy yếu, máu trào ngược. Tình trạng này gây áp lực cao trong lòng tĩnh mạch. Đây là cơ chế chính dẫn đến bệnh sinh suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính.
1.3. Biểu hiện lâm sàng cận lâm sàng
Triệu chứng lâm sàng bao gồm đau, nặng chân, sưng phù, chuột rút. Có thể xuất hiện giãn tĩnh mạch, loét da. Chẩn đoán cận lâm sàng chủ yếu dựa vào siêu âm Duplex. Siêu âm Duplex giúp đánh giá dòng chảy, mức độ trào ngược và cấu trúc tĩnh mạch. Đây là công cụ quan trọng để xác định mức độ suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính.
II. Các phương pháp điều trị suy tĩnh mạch hiệu quả
Điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính đòi hỏi nhiều phương pháp. Mục tiêu chính là giảm triệu chứng, cải thiện chức năng tĩnh mạch. Đồng thời, ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Các phương pháp điều trị ngày càng phát triển. Chúng hướng tới sự ít xâm lấn và hiệu quả cao hơn. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng các lựa chọn can thiệp. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân.
2.1. Nguyên tắc cơ bản trong điều trị suy tĩnh mạch
Nguyên tắc cốt lõi là khắc phục tình trạng trào ngược máu. Giảm áp lực tĩnh mạch trong chi dưới. Cải thiện lưu thông máu. Mục tiêu là làm giảm các triệu chứng khó chịu. Ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Hướng tới khôi phục chất lượng cuộc sống.
2.2. Tổng quan các lựa chọn can thiệp hiện đại
Các phương pháp can thiệp bao gồm phẫu thuật truyền thống. Các kỹ thuật ít xâm lấn hơn như gây xơ tĩnh mạch, đốt laser tĩnh mạch. Ngoài ra, có đốt sóng cao tần (RFA). Mỗi phương pháp có chỉ định và ưu điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào vị trí, kích thước và mức độ suy của tĩnh mạch.
2.3. Điều trị bảo tồn và các liệu pháp hỗ trợ
Điều trị bảo tồn bao gồm mang vớ áp lực y khoa. Tập thể dục đều đặn. Kê cao chân khi nghỉ ngơi. Thuốc trợ tĩnh mạch cũng được sử dụng. Các liệu pháp này giúp kiểm soát triệu chứng. Đồng thời hỗ trợ các phương pháp can thiệp chính.
III. Gây xơ tĩnh mạch Phương pháp hiệu quả điều trị
Gây xơ tĩnh mạch là một phương pháp hiệu quả. Nó được sử dụng rộng rãi trong điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính. Kỹ thuật này ít xâm lấn. Phương pháp này làm xơ hóa tĩnh mạch bị bệnh. Kết quả là làm tắc hoàn toàn lòng tĩnh mạch. Nó phù hợp với nhiều loại tĩnh mạch giãn. Đặc biệt, nó hiệu quả cho các tĩnh mạch nông và nhánh phụ. Nghiên cứu đánh giá chi tiết kết quả của kỹ thuật này.
3.1. Kỹ thuật gây xơ tĩnh mạch bằng thuốc
Quy trình này bao gồm tiêm dung dịch scleronsant vào tĩnh mạch. Chất này gây tổn thương nội mạc mạch máu. Sau đó, mạch máu sẽ co lại và xơ hóa tĩnh mạch. Dung dịch sclerotherapy thường dùng là Polidocanol. Kỹ thuật này được thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm.
3.2. Hiệu quả và ứng dụng của foam sclerotherapy
Bọt gây xơ foam sclerotherapy sử dụng sclerosant dạng bọt. Bọt này có khả năng tiếp xúc bề mặt lớn hơn. Nó đẩy máu ra khỏi tĩnh mạch tốt hơn. Điều này tăng hiệu quả xơ hóa tĩnh mạch. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các tĩnh mạch lớn. Hoặc các tĩnh mạch có đường kính không đều.
3.3. Đánh giá kết quả của gây xơ tĩnh mạch
Kết quả điều trị suy tĩnh mạch bằng gây xơ tĩnh mạch được đánh giá. Tiêu chí bao gồm tỷ lệ tắc nghẽn tĩnh mạch. Giảm triệu chứng lâm sàng. Cải thiện chất lượng cuộc sống. Siêu âm Duplex kiểm tra hiệu quả tắc nghẽn. Tỷ lệ tái phát và biến chứng cũng được ghi nhận.
IV. Đốt laser nội mạch EVLA Kỹ thuật và lợi ích
Đốt laser nội mạch (EVLA) là một tiến bộ lớn. Nó trong điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính. Kỹ thuật này sử dụng năng lượng laser. Nó để làm xơ hóa tĩnh mạch từ bên trong. EVLA mang lại hiệu quả cao. Đồng thời giảm thiểu sự xâm lấn so với phẫu thuật truyền thống. Phương pháp endovenous laser ablation đã chứng minh được ưu thế. Nó trong việc phục hồi nhanh chóng và kết quả lâu dài.
4.1. Nguyên lý và quy trình của laser nội mạch
Laser nội mạch hoạt động bằng cách đưa sợi quang laser vào lòng tĩnh mạch. Năng lượng nhiệt từ laser làm tổn thương thành tĩnh mạch. Điều này dẫn đến sự co lại và xơ hóa tĩnh mạch. Quy trình thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm. Gây tê tại chỗ được sử dụng. Đây là một phương pháp đốt laser tĩnh mạch chính xác.
4.2. Ưu điểm của phương pháp đốt laser tĩnh mạch
Đốt laser tĩnh mạch có nhiều ưu điểm. Bệnh nhân ít đau đớn sau thủ thuật. Thời gian phục hồi nhanh chóng. Tỷ lệ thành công cao trong việc loại bỏ dòng trào ngược. Nguy cơ biến chứng thấp. Phương pháp này thường được thực hiện ngoại trú.
4.3. Kết quả và so sánh với các phương pháp khác
Các nghiên cứu cho thấy EVLA có tỷ lệ tắc nghẽn tĩnh mạch cao. Kết quả duy trì ổn định trong thời gian dài. Khi so sánh với sclerotherapy, EVLA có thể ưu việt hơn. Điều này đặc biệt với các tĩnh mạch hiển lớn. Việc đánh giá hiệu quả giúp định hướng lựa chọn điều trị suy tĩnh mạch.
V. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu lâm sàng
Nghiên cứu này được thiết kế cẩn thận. Nó nhằm đánh giá khách quan kết quả điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc xác định rõ ràng đối tượng. Các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Việc thu thập và xử lý số liệu cũng tuân thủ quy trình khoa học.
5.1. Mục tiêu và thiết kế nghiên cứu chuyên sâu
Mục tiêu chính là so sánh hiệu quả của gây xơ tĩnh mạch và laser nội mạch. Thiết kế nghiên cứu là một nghiên cứu can thiệp. Đây là một nghiên cứu tiền cứu. Nghiên cứu tiến hành tại một cơ sở y tế cụ thể. Nó nhằm đưa ra bằng chứng thực tế cho điều trị suy tĩnh mạch.
5.2. Tiêu chuẩn lựa chọn loại trừ bệnh nhân
Bệnh nhân được chẩn đoán suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính được đưa vào. Tiêu chuẩn bao gồm biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng rõ ràng. Các trường hợp có huyết khối tĩnh mạch sâu cấp tính bị loại trừ. Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú cũng không tham gia. Điều này giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và tính đồng nhất của mẫu.
5.3. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
Dữ liệu được thu thập từ bệnh án, khám lâm sàng và siêu âm Duplex. Các thông tin về đặc điểm bệnh nhân, mức độ bệnh được ghi lại. Sử dụng phần mềm thống kê để phân tích số liệu. Các phương pháp thống kê phù hợp được áp dụng. Điều này đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy.
VI. Kết quả điều trị và bàn luận về hiệu quả
Phần này trình bày các phát hiện quan trọng. Đó là từ việc nghiên cứu điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính. Kết quả của gây xơ tĩnh mạch và laser nội mạch được phân tích. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về hiệu quả và an toàn của từng phương pháp. Các kết quả này giúp xác định phương pháp tối ưu. Nó trong các tình huống lâm sàng khác nhau.
6.1. Đặc điểm bệnh nhân và triệu chứng ban đầu
Phần lớn bệnh nhân là nữ giới. Độ tuổi trung bình của các nhóm điều trị tương đồng. Các triệu chứng ban đầu thường là đau, nặng chân và sưng phù. Mức độ nặng của bệnh được phân loại theo CEAP. Điều này giúp đánh giá sự đồng nhất của đối tượng nghiên cứu.
6.2. Hiệu quả điều trị của gây xơ bằng thuốc
Phương pháp gây xơ tĩnh mạch cho thấy tỷ lệ tắc nghẽn tĩnh mạch cao. Có sự cải thiện đáng kể về triệu chứng lâm sàng. Điểm VCSS và CIVIQ được cải thiện. Các biến chứng nhẹ và tạm thời được ghi nhận. Điều này khẳng định sclerotherapy là một lựa chọn tốt.
6.3. Hiệu quả điều trị của laser nội tĩnh mạch
Đốt laser tĩnh mạch (EVLA) đạt tỷ lệ thành công cao hơn. Đặc biệt là với các tĩnh mạch có đường kính lớn. Thời gian phục hồi nhanh. Bệnh nhân có chất lượng cuộc sống được cải thiện rõ rệt. Endovenous laser ablation là một lựa chọn ưu tiên. Điều này dựa trên hiệu quả và độ an toàn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN TRUNG ANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SUY TĨNH MẠCH CHI DƯỚI MẠN TÍNH CỦA PHƯƠNG PHÁP GÂY XƠ BẰNG THUỐC VÀ LASER NỘI TĨNH MẠCH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN TRUNG ANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SUY TĨNH MẠCH CHI DƯỚI MẠN TÍNH CỦA PHƯƠNG PHÁP GÂY XƠ BẰNG THUỐC VÀ LASER NỘI TĨNH MẠCH Chuyên ngành: Nội tim mạch Mã số: 62720141 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. PHẠM NGUYÊN SƠN HÀ NỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN , nghiên cứu luôn ƣ ƣ hỗ tr hiệu quả, quý các anh chị, các bạ ồng nghiệp tất cả s chân thành và biế ơ sâu sắ x ƣ c trân tr ng cảm ơ : Ban G m c ạ ạ m N i tim mạch Viện nghiên cứu khoa h Y ƣ m ạ m ệ cho G m c, t p thể các anh, chị ồng nghiệp, cán b , nhân viên bệnh việ L ƣơ ỗ tr tích c c và hiệu quả cho tôi trong thời gian h c t p, nghiên cứu, hoàn thiện lu n án. G ƣ- ế ạm Thắng – G m c bệnh viện Lão khoa Trung ƣơ ƣờ mế t n tâm ạ ả ạ m ệ án. ƣ- ế Phạm N Sơ – G m c bệnh viện Ƣơ Q i 108, ồng thờ ƣời th ƣ ng d n khoa h t n tình dạy bảo, hỗ tr nghiên cứu thiện ảm ơ ồ ấm th y cô trong B môn N i tim mạch – Viện nghiên cứu khoa h Y ƣ m ể Cho phép tôi chân thành cảm tạ và bày tỏ lòng biế ơ i nh ƣời em ạn bè bằng h u dành cho tôi s ng viên, khích lệ quan tr ng trong quá trình h c t p, nghiên cứu ũ ƣ c s ng.
Cu i cùng, x ảm ơ ệ m ứ cho tôi có nh ng kết quả ể hoàn thành lu n án. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là nghiên cứu của bản thân. Các số liệu có nguồn gốc rõ ràng và trung thực do chính tôi thu thập và ghi chép trong quá trình nghiên cứu. Kết quả trình bày trong luận án được thu thập trong quá trình nghiên cứu là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trước đây.
Tác giả luận án Nguyễn Trung Anh Bùi Thúc Quang MỤC LỤC Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐẠI CƯƠNG VỀ SUY TĨNH MẠCH CHI DƯỚI MẠN TÍNH. Định nghĩa suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính.
Dịch tễ học suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính. Giải phẫu hệ tĩnh mạch chi dưới. Bệnh sinh suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính. Lâm sàng của suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính.
Cận lâm sàng của suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính. ĐIỀU TRỊ SUY TĨNH MẠCH CHI DƯỚI MẠN TÍNH. Nguyên tắc điều trị. Các phương pháp điều trị.
CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC VỀ ĐIỀU TRỊ SUY TĨNH MẠCH CHI DƯỚI MẠN TÍNH. Điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính ở nước ngoài. Điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính ở trong nước. 36 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn:. Tiêu chuẩn loại trừ: Theo Hội Tĩnh mạch châu Âu 2012. Các nhóm nghiên cứu:.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu:. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Thiết kế nghiên cứu:. Đạo đức nghiên cứu:. Các bước tiến hành nghiên cứu.
Xử lý số liệu:. 52 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN SUY TĨNH MẠCH CHI DƯỚI MẠN TÍNH.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm siêu âm Duplex suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA PHƯƠNG PHÁP GÂY XƠ BẰNG THUỐC VÀ LASER NỘI TĨNH MẠCH TRONG ĐIỀU TRỊ SUY TĨNH MẠCH CHI DƯỚI MẠN TÍNH. Kết quả của phương pháp gây xơ bằng thuốc.
Kết quả của phương pháp Laser nội tĩnh mạch. 80 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Đặc điểm về tuổi.
Đặc điểm về giới:. Các yếu tố nguy cơ của suy tĩnh mạch mạn tính. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ SIÊU ÂM DOPPLER MẠCH. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm siêu âm Duplex suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính. KẾT QUẢ CỦA PHƯƠNG PHÁP GÂY XƠ BẰNG THUỐC VÀ LASER NỘI TĨNH MẠCH TRONG ĐIỀU TRỊ SUY TĨNH MẠCH CHI DƯỚI MẠN TÍNH. Đánh giá kết quả của phương pháp gây xơ bằng thuốc. Đánh giá kết quả của phương pháp Laser nội tĩnh mạch.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính. Kết quả của điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính bằng phương pháp gây xơ bằng thuốc và Laser nội tĩnh mạch. 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
127 PHỤ LỤC 1: Phân độ lâm sàng CEAP. 142 PHỤ LỤC 2: Thang điểm về độ nặng lâm sàng (VCSS). 143 PHỤ LỤC 3: Thang điểm về chất lượng cuộc sống CIVIQ-20. 144 BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CỨU DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân CEAP : Clinical-Etiology-Anatomy-Pathophysiology CIVIQ : Chronic Venous Insufficiency Questionnaire CS : Cộng sự CT : Can thiệp DTN : Dòng trào ngược ĐK : đường kính ĐM : Động mạch EVLA : EndoVenous Laser Ablation HA : Huyết áp HK : Huyết khối LEED : Linear Endovenous Energy Density Max : Tối đa Min : Tối thiểu RFA : Radio Frequence Ablation S : giây STMCD : Suy tĩnh mạch chi dưới TM : Tĩnh mạch TMHB : Tĩnh mạch hiển bé TMHL : Tĩnh mạch hiển lớn TMCD : Tĩnh mạch chi dưới VCSS : Venous Clinical Severity Score DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 3.1 Một số đặc điểm chung của các bệnh nhân nghiên cứu.2 Một số đặc điểm chung của bệnh nhân nhóm gây xơ.3 Một số đặc điểm chung của các bệnh nhân nhóm Laser .4 Phân bố theo nhóm tuổi ở cả 2 nhóm.5 Phân bố theo nhóm tuổi ở bệnh nhân gây xơ .6 Phân bố theo nhóm tuổi ở bệnh nhân Laser .7 Các bệnh lý phối hợp ở cả 2 nhóm .8 Các bệnh lý phối hợp ở nhóm gây xơ .9 Các bệnh lý phối hợp ở nhóm Laser .10 Triệu chứng cơ năng của bệnh nhân STMCD mạn tính .11 Triệu chứng thực thể của bệnh nhân STMCD mạn tính .12 Phân độ lâm sàng CEAP ở các nhóm.13 Tỉ lệ các yếu tố nguy cơ ở các nhóm.14 Đặc điểm số lần sinh con của nhóm bệnh nhân nữ.15 Điểm VCSS, CIVIQ-20 trước điều trị .16 Phân bố tổn thương cuả các nhóm bệnh nhân .17 Kết quả siêu âm Duplex ở cả 2 nhóm .18 Đường kính tĩnh mạch và thời gian DTN theo phân độ CEAP .19 Kết quả siêu âm Duplex ở nhóm gây xơ bọt .20 Kết quả siêu âm Duplex ở nhóm Laser .21 Số lượng và chiều dài TM được can thiệp .22 Thể tích và nồng độ bọt gây xơ được dùng trong mỗi thủ thuật.23 Phân độ lâm sàng CEAP trước và sau gây xơ .24 Điểm VCSS trung bình trước và sau điều trị gây xơ .25 Điểm CIVIQ-20 trung bình trước và sau gây xơ .26 Thay đổi giải phẫu tĩnh mạch trước và sau điều trị gây xơ.27 Thay đổi huyết động của TM được điều trị gây xơ bọt .28 Các yếu tố nguy cơ thất bại của phương pháp gây xơ .29 Giá trị ĐKTM tiên lượng thất bại của phương pháp gây xơ .30 Biến chứng sau điều trị.31 Số lượng và chiều dài TM được can thiệp .32 Năng lượng Laser dùng trong mỗi thủ thuật.33 Phân độ lâm sàng CEAP trước và sau Laser .34 Điểm VCSS trung bình trước và sau điều trị Laser .35 Điểm CIVIQ-20 trung bình trước và sau điều trị Laser.36 Thay đổi đường kính TM trước và sau điều trị Laser.37 Thay đổi thời gian DTN trước và sau điều trị Laser.38 Thay đổi huyết động của TM được điều trị Laser .39 Biến chứng sau điều trị Laser.
87 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1 Phân bố theo nhóm tuổi giữa nhóm gây xơ, nhóm Laser và cả 2 nhóm .2 Triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân STMCD mạn tính .3 Phân độ lâm sàng CEAP ở các 2 nhóm.4 Tiền sử gia đình hoặc nghề nghiệp giữa các nhóm .5 Tỉ lệ số lần sinh con của nhóm bệnh nhân nữ .6 Điểm VCSS trung bình ở các nhóm.7 Điểm CIVIQ-20 trung bình ở các nhóm .8 Vị trí chân bị suy tĩnh mạch mạn tính .9 Đặc điểm tĩnh mạch bị suy .10 Đường kính tĩnh mạch theo phân độ CEAP .11 Thời gian dòng trào ngược theo phân độ CEAP .12 Tương quan giữa ĐKTM và thời gian DTN .13 Đường kính tĩnh mạch trung bình ở các nhóm.14 Thời gian dòng trào ngược trung bình ở các nhóm .15 Thay đổi phân độ lâm sàng CEAP sau điều trị gây xơ .16 Điểm VCSS trung bình trước và sau điều trị gây xơ .17 Thang điểm chất lượng sống theo thời gian can thiệp .18 Thay đổi đường kính tĩnh mạch theo thời gian can thiệp .19 Thay đổi thời gian DTN theo thời gian can thiệp .20 Thay đổi huyết động của Tĩnh mạch sau 3 tháng gây xơ bọt .21 Biến chứng xảy ra sau khi can thiệp .22 Thay đổi phân độ lâm sàng CEAP trước và sau điều trị Laser .23 Thay đổi thang điểm VCSS trước và sau điều trị Laser .24 Thay đổi thang điểm CIVIQ-20 trước và sau điều trị Laser.25 Thay đổi đường kính TM trước và sau điều trị Laser .26 Sự thay đổi đường kính tĩnh mạch và thời gian DTN theo thời gian .27 Biến chứng của điều trị Laser nội tĩnh mạch. 87 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1 Tĩnh mạch hiển, thần kinh hiển và liên quan của chúng trong khoang hiển nông và sâu.2 Các tĩnh mạch nông và tĩnh mạch xuyên của chi dưới .3 Sinh lý đóng mở van tĩnh mạch .4 Hình ảnh cắt ngang của tuần hoàn tĩnh mạch dưới da cho thấy tăng áp lực tĩnh mạch dẫn đến giãn tĩnh mạch dưới da .5 Đánh giá lâm sàng suy tĩnh mạch mạn tính theo phân độ CEAP .6 Hình ảnh dòng trào ngược trên siêu âm .7 Chụp cản quang hệ tĩnh mạch .8 Sợi đốt Laser .1 Máy siêu âm tại bệnh viện Lão Khoa TƯ .2 Hình ảnh dòng trào ngược trên siêu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính: Gây xơ & Laser" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính, cung cấp phân tích sâu sắc.
Luận án "Nghiên cứu điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính: Gây xơ & Laser" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại viện nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính: Gây xơ & Laser" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính: Gây xơ & Laser" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính: Gây xơ & Laser" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính: Gây xơ & Laser" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu điều trị suy tĩnh mạch chi dưới mạn tính: Gây xơ & Laser" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.