Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và căn nguyên virus Tay Chân Miệng Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và căn nguyên virus gây bệnh tay chân miệng tại Việt Nam.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về Bệnh Tay Chân Miệng Triệu chứng Căn nguyên

Bệnh Tay Chân Miệng (HFMD) là bệnh truyền nhiễm phổ biến. Bệnh lây từ người sang người. Căn nguyên chính là các loại virus đường ruột (enterovirus). HFMD thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi. Bệnh lây qua đường tiêu hóa, tiếp xúc miệng-miệng hoặc phân-miệng. Nguồn lây chính từ nước bọt, phỏng nước và phân của người bệnh. Phần lớn trường hợp bệnh diễn biến nhẹ, tự khỏi. Tuy nhiên, bệnh có thể gây biến chứng nặng. Các biến chứng bao gồm viêm não, viêm màng não, viêm cơ tim, phù phổi cấp. Biến chứng nặng có thể dẫn đến tử vong nếu không phát hiện và xử lý kịp thời. Hai tác nhân virus thường gặp là Coxsackie virus A16 (CA16) và Enterovirus 71 (EV71). Các loại virus Coxsackie A, B khác, và Echovirus cũng có thể gây bệnh. Bệnh đã trở thành vấn đề y tế công cộng quan trọng tại Châu Á Thái Bình Dương.

1.1. Bệnh Tay Chân Miệng là gì

Bệnh Tay Chân Miệng là tình trạng nhiễm virus cấp tính. Bệnh do các enterovirus gây ra. Đây là bệnh dễ lây lan, thường gây dịch. Đối tượng chủ yếu là trẻ nhỏ, đặc biệt là dưới 5 tuổi. Sự lây truyền chủ yếu qua đường phân-miệng hoặc tiếp xúc trực tiếp. Virus tồn tại trong nước bọt, dịch từ phỏng nước và phân. Hiểu rõ về Bệnh Tay Chân Miệng giúp chủ động phòng ngừa. Kiểm soát các yếu tố lây nhiễm là cần thiết.

1.2. Triệu chứng Tay Chân Miệng điển hình

Dấu hiệu bệnh Tay Chân Miệng dễ nhận biết. Biểu hiện lâm sàng nổi bật là tổn thương da và niêm mạc. Các tổn thương dưới dạng phỏng nước. Vị trí đặc trưng là niêm mạc miệng, lòng bàn tay, lòng bàn chân. Phỏng nước cũng xuất hiện ở mông và gối. Các triệu chứng Tay Chân Miệng này giúp chẩn đoán sớm. Phát hiện sớm các Dấu hiệu bệnh giúp theo dõi và điều trị kịp thời. Dù đa số trường hợp nhẹ, việc quan sát kỹ Biểu hiện lâm sàng là quan trọng.

1.3. Căn nguyên chính gây bệnh HFMD

Căn nguyên chính gây bệnh HFMD là các enterovirus. Trong đó, Coxsackievirus A16 (CA16) và Enterovirus 71 (EV71) là hai chủng phổ biến nhất. EV71 đặc biệt đáng chú ý. Nó liên quan đến các trường hợp nặng, có biến chứng thần kinh. Các chủng Coxsackievirus khác như Coxsackie A6 cũng có thể gây bệnh. Việc xác định căn nguyên virus giúp dự đoán mức độ nặng. Nghiên cứu sâu về các chủng virus này đóng vai trò quan trọng trong phát triển vắc xin. Kiểm soát sự lây lan của EV71 là ưu tiên hàng đầu.

II. Đặc điểm dịch tễ học của HFMD trên thế giới

Lịch sử Bệnh Tay Chân Miệng có từ giữa thế kỷ trước. Bệnh lần đầu được mô tả tại Canada năm 1957. Năm 1959, tại Anh, bệnh được đặt tên Tay Chân Miệng. Đồng thời, Coxsackie A16 được xác định là căn nguyên gây bệnh. Đến năm 1974, Enterovirus 71 (EV71) được mô tả. EV71 liên quan đến các trường hợp có biến chứng thần kinh trung ương. Nhiều vụ dịch HFMD lớn bùng phát sau đó. Các vụ dịch xảy ra ở Mỹ, Úc, Nhật Bản và các nước khác. EV71 đã gây ra Biểu hiện lâm sàng đa dạng. Các biểu hiện gồm viêm màng não vô khuẩn, viêm não, liệt. Bệnh cũng gây bệnh phổi cấp tính và viêm cơ tim. Từ cuối những năm 1990, dịch Tay Chân Miệng lan rộng. Khu vực châu Á - Thái Bình Dương chịu ảnh hưởng nặng nề. Tỷ lệ bệnh lý thần kinh và tim mạch ở khu vực này khá cao.

2.1. Lịch sử phát hiện và đặt tên Bệnh Tay Chân Miệng

Bệnh Tay Chân Miệng là bệnh mới được xác định gần đây. Mô tả đầu tiên xuất hiện ở Toronto, Canada vào năm 1957. Sau đó, trong vụ dịch tại Birmingham, Anh năm 1959, bệnh chính thức được gọi là Tay Chân Miệng. Coxsackie A16 (CA16) cũng được xác định là nguyên nhân gây bệnh trong vụ dịch này. Việc đặt tên và xác định căn nguyên ban đầu rất quan trọng. Nó đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo về HFMD.

2.2. EV71 và Coxsackie A16 trong các vụ dịch toàn cầu

Enterovirus 71 (EV71) được mô tả năm 1974. EV71 gây ra các ca bệnh Tay Chân Miệng có biến chứng thần kinh. Cùng với Coxsackie A16, EV71 là hai căn nguyên chính. Chúng đã gây ra nhiều vụ dịch lớn. Các vụ dịch ở Mỹ, Úc, Nhật Bản chứng minh sự nguy hiểm của chúng. Biểu hiện lâm sàng do EV71 đa dạng. Bao gồm viêm màng não, viêm não, thậm chí tử vong. Việc giám sát EV71 và CA16 là cần thiết trên toàn cầu.

2.3. Sự lan rộng của Tay Chân Miệng tại Châu Á Thái Bình Dương

Từ cuối những năm 1990, Tay Chân Miệng bùng phát mạnh mẽ. Khu vực châu Á - Thái Bình Dương là tâm điểm. Trung Quốc, Đài Loan, Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề. Tỷ lệ biến chứng thần kinh và tim mạch cao. Các vụ dịch lớn ghi nhận hàng trăm nghìn ca mắc. Có hàng trăm ca tử vong. Điều này biến HFMD thành vấn đề y tế công cộng cấp bách. Các quốc gia trong khu vực cần phối hợp chống dịch.

III. Tình hình Bệnh Tay Chân Miệng tại Việt Nam Diễn biến dịch

Tại Việt Nam, Bệnh Tay Chân Miệng xảy ra quanh năm. Bệnh phổ biến hơn ở miền Nam. Việt Nam đã trải qua nhiều vụ dịch lớn. Vụ dịch năm 2011 ghi nhận 113.121 ca mắc. Có 170 ca tử vong. Nhiều biến chứng nghiêm trọng được báo cáo. Các biến chứng bao gồm hôn mê, co giật, phù phổi cấp, viêm cơ tim. Cho đến nay, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho Tay Chân Miệng. Xu hướng chung là phát triển vắc xin. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời giúp giảm tỷ lệ tử vong. Một số nghiên cứu về HFMD đã được tiến hành tại Việt Nam. Các nghiên cứu tập trung vào căn nguyên virus. Tuy nhiên, các nghiên cứu này còn hạn chế. Chúng chỉ thực hiện tại một số tỉnh, thành. Thời gian nghiên cứu ngắn, không có tính đại diện toàn quốc. Các kết quả chủ yếu ở mức độ phát hiện bệnh. Phân tích yếu tố tiên lượng và đặc điểm gây bệnh của chủng virus còn thiếu. Điều này gây hạn chế trong phòng chống dịch tại Việt Nam.

3.1. Bệnh Tay Chân Miệng phổ biến tại Việt Nam

Bệnh Tay Chân Miệng là mối lo ngại sức khỏe cộng đồng. Bệnh xuất hiện quanh năm trên khắp cả nước. Miền Nam thường ghi nhận số ca mắc cao hơn. Các vụ dịch đã gây hậu quả nghiêm trọng. Vụ dịch năm 2011 là một ví dụ. Hàng trăm nghìn trẻ mắc bệnh. Hàng trăm trẻ tử vong. Tình hình này cho thấy sự cần thiết của biện pháp phòng ngừa. Giáo dục cộng đồng và vệ sinh môi trường là rất quan trọng để hạn chế sự lây lan của HFMD.

3.2. Các nghiên cứu trước đây về HFMD tại Việt Nam

Nhiều nghiên cứu về HFMD đã được thực hiện. Một nghiên cứu năm 2005 tại miền Nam. Nghiên cứu chỉ ra EV71 và CA16 là tác nhân chính. Các dưới nhóm EV71 gồm C1, C4 và C5. Năm 2008, một nghiên cứu tại miền Bắc. Nghiên cứu ghi nhận sự xuất hiện của Coxsackie A10. Các nghiên cứu này cung cấp thông tin ban đầu. Chúng giúp hiểu hơn về căn nguyên Bệnh Tay Chân Miệng ở Việt Nam.

3.3. Hạn chế trong công tác phòng chống dịch Tay Chân Miệng

Các nghiên cứu về Tay Chân Miệng tại Việt Nam còn hạn chế. Chúng thường chỉ thực hiện ở quy mô nhỏ. Phạm vi nghiên cứu giới hạn. Thời gian ngắn, thiếu tính đại diện cho toàn quốc. Các nghiên cứu chưa đi sâu phân tích yếu tố tiên lượng. Đặc điểm gây bệnh của các chủng virus cũng ít được phân tích. Điều này ảnh hưởng đến khả năng phòng chống dịch hiệu quả. Cần có thêm nghiên cứu toàn diện hơn. Nghiên cứu giúp đưa ra giải pháp khống chế tử vong do HFMD.

IV. Căn nguyên virus Tay Chân Miệng chính EV71 và Coxsackievirus

Bệnh Tay Chân Miệng chủ yếu do enterovirus gây ra. Hai tác nhân virus quan trọng nhất là Enterovirus 71 (EV71) và Coxsackievirus A16 (CA16). EV71 đặc biệt đáng lo ngại. Nó thường liên quan đến các trường hợp nặng. Các biến chứng thần kinh và tim mạch nguy hiểm có liên quan đến EV71. Ngoài CA16 và EV71, nhiều chủng Coxsackievirus khác cũng có thể là căn nguyên. Ví dụ như một số Coxsackie A (như Coxsackie A6, A10) và Coxsackie B. Echovirus cũng được ghi nhận gây bệnh. Sự đa dạng về căn nguyên virus làm phức tạp công tác phòng chống. Việc xác định chủng virus gây bệnh giúp đánh giá nguy cơ. Thông tin này cần thiết cho các biện pháp y tế công cộng. Nghiên cứu sâu về đặc điểm di truyền của từng chủng virus là rất quan trọng. Điều đó giúp phát triển vắc xin và phác đồ điều trị hiệu quả.

4.1. Enterovirus 71 EV71 và nguy cơ biến chứng

Enterovirus 71 (EV71) là nguyên nhân hàng đầu gây biến chứng. Virus này liên quan đến các dạng bệnh Tay Chân Miệng nặng. Biến chứng thần kinh trung ương là phổ biến. Viêm não, viêm màng não và liệt là các nguy cơ. EV71 cũng có thể gây viêm cơ tim và phù phổi cấp. Tỷ lệ tử vong do EV71 cao hơn so với các chủng virus khác. Giám sát chặt chẽ sự lưu hành của EV71 là cần thiết. Phát hiện sớm nhiễm EV71 giúp can thiệp kịp thời, giảm tử vong.

4.2. Coxsackievirus A16 CA16 và các chủng khác

Coxsackievirus A16 (CA16) là một trong những tác nhân chính. CA16 thường gây ra các trường hợp Tay Chân Miệng nhẹ. Các Dấu hiệu bệnh điển hình bao gồm phỏng nước. Phỏng nước xuất hiện ở miệng, tay, chân. Tuy nhiên, các chủng Coxsackievirus khác cũng cần được lưu ý. Coxsackie A6 và A10 đã được ghi nhận. Chúng có thể gây ra Biểu hiện lâm sàng không điển hình. Đôi khi chúng cũng gây ra các trường hợp nặng. Nghiên cứu về sự đa dạng của các chủng Coxsackievirus là quan trọng.

4.3. Sự đa dạng căn nguyên virus gây Bệnh Tay Chân Miệng

Bệnh Tay Chân Miệng không chỉ do EV71 và CA16. Nhiều enterovirus khác cũng có thể gây bệnh. Các chủng Coxsackievirus A và B khác. Một số Echovirus cũng là tác nhân. Sự đa dạng căn nguyên tạo thách thức trong chẩn đoán. Nó cũng làm phức tạp việc phát triển vắc xin đa giá. Cần có các nghiên cứu toàn diện. Các nghiên cứu giúp xác định tất cả các căn nguyên virus. Đồng thời cần hiểu rõ vai trò của chúng trong dịch tễ học và Biểu hiện lâm sàng của HFMD.

V. Biểu hiện lâm sàng và biến chứng nguy hiểm của Tay Chân Miệng

Biểu hiện lâm sàng của Bệnh Tay Chân Miệng rất đặc trưng. Dấu hiệu bệnh nổi bật là các phỏng nước trên da và niêm mạc. Vị trí thường gặp là niêm mạc miệng, lòng bàn tay, lòng bàn chân. Phỏng nước cũng xuất hiện ở mông và gối. Các triệu chứng Tay Chân Miệng ban đầu có thể là sốt nhẹ, biếng ăn, đau họng. Sau đó, các nốt ban và phỏng nước bắt đầu xuất hiện. Mặc dù phần lớn các trường hợp tự khỏi, biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra. Các biến chứng này đe dọa tính mạng. Chúng bao gồm viêm não - màng não, viêm cơ tim, phù phổi cấp. Biến chứng thần kinh như co giật, hôn mê cũng phổ biến. Đặc biệt, biến chứng phù phổi cấp và viêm cơ tim có thể diễn tiến rất nhanh. Tỷ lệ tử vong cao nếu không được can thiệp khẩn cấp. Hiện tại, bệnh chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Vì vậy, việc phát hiện sớm và điều trị hỗ trợ kịp thời là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu là giảm nhẹ Dấu hiệu bệnh và ngăn ngừa biến chứng.

5.1. Dấu hiệu bệnh Tay Chân Miệng trên da và niêm mạc

Dấu hiệu bệnh Tay Chân Miệng dễ nhận biết. Các tổn thương dưới dạng phỏng nước. Phỏng nước xuất hiện ở miệng, thường là loét. Các phỏng nước này gây đau rát. Trên da, chúng thường xuất hiện ở lòng bàn tay, lòng bàn chân. Đôi khi có ở mông, gối. Phỏng nước thường không ngứa. Chúng không để lại sẹo khi lành. Việc nhận biết sớm các Biểu hiện lâm sàng này giúp phân biệt HFMD với các bệnh khác.

5.2. Biến chứng thần kinh tim mạch và hô hấp của HFMD

Biến chứng là mối lo ngại lớn nhất của HFMD. Biến chứng thần kinh bao gồm viêm não, viêm màng não vô khuẩn. Trẻ có thể bị co giật, hôn mê. Biến chứng tim mạch thể hiện qua viêm cơ tim. Phù phổi cấp là biến chứng hô hấp nguy hiểm. Các biến chứng này thường do Enterovirus 71 (EV71) gây ra. Chúng có thể tiến triển rất nhanh. Nếu không được điều trị kịp thời, nguy cơ tử vong rất cao. Việc theo dõi sát sao Dấu hiệu bệnh là cần thiết.

5.3. Tiên lượng và hướng điều trị Bệnh Tay Chân Miệng

Phần lớn các trường hợp Bệnh Tay Chân Miệng có tiên lượng tốt. Bệnh thường tự khỏi trong khoảng 7-10 ngày. Tuy nhiên, các trường hợp nhiễm EV71 có tiên lượng xấu hơn. Đặc biệt khi có biến chứng nặng. Hiện chưa có thuốc đặc trị. Phương pháp điều trị chủ yếu là hỗ trợ. Điều trị bao gồm hạ sốt, giảm đau. Đảm bảo đủ nước và dinh dưỡng. Theo dõi sát Dấu hiệu bệnh để phát hiện sớm biến chứng. Phát triển vắc xin là hướng đi chiến lược. Vắc xin giúp phòng ngừa Bệnh Tay Chân Miệng và giảm tử vong.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và căn nguyên vi rút gây bệnh tay chân miệng tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tay Chân Miệng (TCM) là bệnh truyền nhiễm lây từ người sang người, dễ gây thành dịch. Bệnh do các vi rút đường ruột (enterovirus) gây ra. Biểu hiện lâm sàng nổi bật là tổn thương da, niêm mạc dưới dạng phỏng nước ở các vị trí đặc biệt như niêm mạc miệng, lòng bàn tay, lòng bàn chân, mông, gối. Bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, lây chủ yếu theo đường tiêu hóa, trực tiếp miệng - miệng hoặc phân - miệng.

Nguồn lây chính từ nước bọt, phỏng nước và phân của trẻ nhiễm bệnh. Phần lớn các trường hợp TCM diễn biến tự khỏi, tuy nhiên có thể xuất hiện một số biến chứng nguy hiểm như viêm não - màng não, viêm cơ tim, phù phổi cấp dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện sớm và xử trí kịp thời [1]. Trong các vi rút đường ruột gây bệnh TCM, hai tác nhân được ghi nhận thường gặp là Coxsackie virus A16 (CA16) và Enterovirus 71 (EV71). Bên cạnh đó, các vi rút đường ruột khác như một số Coxsackie A, B và các Echovirus.

cũng có thể là căn nguyên gây bệnh. Từ những năm 90 của thế kỷ XX, bệnh đã phổ biến ở một số nước trong khu vực và đang trở thành vấn đề y tế công cộng quan trọng tại Châu Á Thái Bình Dương. Tay Chân Miệng đã được ghi nhận ở Trung quốc, Hồng Công, Việt Nam, Đài Loan với một tỷ lệ có biến chứng thần kinh và tim mạch khá cao. Năm 2008, tại Đài Loan xảy ra một vụ dịch với 347 trường hợp nặng có biến chứng và 14 trường hợp tử vong [2].

Năm 2009, Trung Quốc ghi nhận 1.525 ca mắc TCM trong đó 13.810 ca nặng và 353 ca tử vong [3]. Tại Việt Nam, bệnh TCM được thông báo gặp quanh năm và phổ biến ở miền Nam. Vụ dịch TCM trong năm 2011 có 113 121 ca mắc và 170 ca tử vong [4]. Nhiều biến chứng cũng đã được thông báo như hôn mê, co giật, phù phổi cấp, viêm cơ tim.

Cho đến nay, bệnh vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, do 2 đó xu hướng chung của thế giới là phát triển vắc xin phòng bệnh, và phát hiện sớm, điều trị kịp thời để làm giảm tỷ lệ tử vong. Do mức độ ngày càng lan rộng của bệnh, một số nghiên cứu về TCM đã được tiến hành ở cả 2 miền Nam Bắc. Một nghiên cứu về TCM trong vụ dịch năm 2005 tại miền Nam Việt Nam cho thấy 2 tác nhân gây bệnh chính là EV71 và CA16, trong đó các dưới nhóm EV71 gồm C1, C4 và C5 [5]. Nghiên cứu khác được tiến hành tại miền Bắc Việt Nam trong vụ dịch năm 2008 đã ghi nhận sự xuất hiện của CA 10 trong số các tác nhân gây bệnh [6].

Tuy nhiên, các nghiên cứu đã được báo cáo tại Việt Nam chỉ được thực hiện tại một vài tỉnh, thành và trong một thời gian ngắn do đó chưa có tính đại diện cho cả nước. Hơn nữa, các kết quả nghiên cứu mới ở mức độ phát hiện bệnh, chưa đi sâu phân tích các yếu tố tiên lượng bệnh cũng như đặc điểm gây bệnh của các chủng vi rút , điều đó dẫn đến những hạn chế trong việc phòng chống dịch tại Việt Nam. Để có một bức tranh toàn diện về bệnh TCM, về các căn nguyên gây bệnh đang phổ biến tại Việt Nam cũng như để có một đánh giá đầy đủ về mặt lâm sàng, các biến chứng thường gặp nhằm góp phần cho công tác phòng bệnh và tìm ra các giải pháp khống chế tử vong của bệnh TCM, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và căn nguyên vi rút gây bệnh Tay Chân Miệng tại Việt Nam”. Đề tài có 3 mục tiêu chính: 1.

Đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh Tay Chân Miệng tại Việt Nam. Xác định các căn nguyên vi rút chính gây bệnh Tay Chân Miệng. Phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan đến tình trạng nặng và biến chứng của bệnh. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.

Tình hình bệnh Tay Chân Miệng 1. Lịch sử bệnh Tay Chân Miệng trên thế giới Bệnh được mô tả lần đầu tại Toronto-Canada năm 1957 [7]. Đến năm 1959 trong vụ dịch tại Birmingham-Anh, bệnh đã được đặt tên Tay Chân Miệng. Cũng tại vụ dịch này, Coxsakie A16 đã được xác định là căn nguyên gây bệnh.

Cho đến năm 1974, căn nguyên EV71 đã được Schmidt và cộng sự mô tả dựa trên 20 bệnh nhân bị bệnh TCM có biến chứng thần kinh trung ương, trong đó có 1 ca tử vong tại California (Mỹ) vào giữa những năm 1969 và 1972. Sau đó, nhiều vụ dịch bùng phát được ghi nhận tại Mỹ (1972- 1977 và 1987), Úc (1972- 1973 và 1986), Thụy Điển (1973), Nhật Bản (1973 - 1978), Bun-ga-ri (1975), Hung-ga-ri (1978), Pháp (1979), Hồng Công (1985). Trong các vụ dịch trên, EV71 là căn nguyên gây biểu hiện lâm sàng đa dạng, bao gồm viêm màng não vô khuẩn, viêm não, liệt, bệnh phổi cấp tính và viêm cơ tim [3]. Cùng với Coxsackie A16, EV71 là căn nguyên chính gây bệnh TCM [8].

Bắt đầu từ cuối những năm 1990, các vụ dịch TCM đã lan rộng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương với một tỷ lệ lớn có biểu hiện bệnh lý thần kinh và tim mạch. Tình hình bệnh Tay Chân Miệng trên thế giới. Tình hình bệnh TCM tại khu vực châu Á-Thái Bình Dương. Tại Trung Quốc, trường hợp nhiễm bệnh Tay Chân Miệng được phát hiện đầu tiên vào năm 1981 tại Thượng Hải.

Sau đó dịch đã lan sang các tỉnh thành khác như Bắc Kinh, Quảng Đông. Theo báo cáo tại nước này, từ tháng 05 năm 2008 đến tháng 4 năm 2009 đã ghi nhận 765.220 ca mắc, trong đó 4 89,1% là trẻ em dưới 5 tuổi, 4067 ca nặng và 205 ca tử vong. Trong số 2,2% số ca mắc được làm xét nghiệm xác định vi rút, EV71 chiếm 56,1%. Tỷ lệ dương tính với EV 71 lần lượt là 52,6%, 83,5% và 96,1% trong số các ca nhẹ, nặng và tử vong [9].

Năm 2011, Trung Quốc ghi nhận 1.768 trường hợp mắc (bằng 70% so với năm 2010 là 1.254 trường hợp) trong đó 399 trường hợp tử vong [10]. Số mắc Tháng Biểu đồ 1. Số ca mắc bệnh Tay Chân Miệng tại Trung Quốc đại lục từ 2012 đến 2014 (Nguồn: WPRO 2014) [11]. Số mắc Tuần Biểu đồ 1.

Số ca Tay Chân Miệng nhập viện tại Hồng Công (Trung Quốc) từ 2012 đến 2014 (Nguồn WPRO 2014) [11]. 5 Tại Úc, một vụ dịch Tay Chân Miệng đã xảy ra vào năm 1999 tại miền Tây (Perth) trong đó 14 trường hợp có biểu hiện bệnh lý thần kinh được xác định do nhiễm EV71. Vụ dịch Tay Chân Miệng tiếp theo xảy ra tại Sydney vào mùa hè năm 2000 - 2001 có gần 200 trẻ nhập viện, trong đó 9 ca biểu hiện bệnh lý thần kinh và 5 ca có biểu hiện phù phổi. Trong vụ dịch này, EV71 được xác định ở tất cả các ca phù phổi cấp [12].

Tại Bruney, vụ dịch do EV71 lần đầu tiên xuất hiện từ tháng 2 đến tháng 8 năm 2006, 1681 trẻ được báo cáo nhiễm bệnh, 3 trường hợp tử vong do biến chứng thần kinh. EV71 được phân lập từ bệnh phẩm của 34 trong số 100 bệnh nhân được chẩn đoán Tay Chân Miệng hoặc viêm họng mụn nước (hepargina). Trong đó, có 2 bệnh nhân tử vong do biến chứng thần kinh [3]. EV 71 cũng đã được ghi nhận là căn nguyên chính gây ra các vụ dịch lớn tại khu vực Châu Á Thái Bình Dương như Malaysia, Đài Loan, Singapore và Việt Nam [12] [13] [14].

Ở Malaysia, trường hợp Tay Chân Miệng phát hiện đầu tiên vào năm 1997 tại Sarawak. Vụ dịch này đã ghi nhận 2628 ca mắc, 889 trẻ em được nhập viện để theo dõi, 39 trẻ bị viêm não vô khuẩn hoặc liệt mềm cấp tính. Sau đó, cũng trong năm 1997 xuất hiện vụ dịch Tay Chân Miệng trên toàn bán đảo Malaysia, có 4625 trẻ nhập viện trong đó 11 trẻ tử vong. Có 2 vụ dịch lớn xuất hiện tại Sarawak vào các năm 2000 và 2003 với EV71 là căn nguyên chính được phân lập.

Chương trình giám sát Tay Chân Miệng tại Sarawak được tiến hành và đã xác định 2 vụ dịch nữa vào các năm 2006 và năm 2008/2009 [3]. Tại Đài Loan, vụ dịch Tay Chân Miệng bùng phát vào tháng 6 và tháng 10/1998 với tổng số 129.106 trường hợp, trong đó có 405 trường hợp nặng và 78 ca tử vong [15]. Từ năm 1998, số trường hợp nặng hàng năm dao động từ 6 35 đến 405. Trong số 1548 ca nặng trong khoảng thời gian kể trên, 93% có tuổi từ dưới 4 và 75% có tuổi từ dưới 2.

Tỷ lệ nam: nữ là 1,5:1. Tổng số có 245 trường hợp tử vong trong cùng thời gian. Số ca nặng và tử vong lần lượt các năm là: 11 và 0 năm 2006; 12 và 2 năm 2007; 373 và 14 năm 2008; và 29 và 2 năm 2009 [3]. Tại Singapore, xảy ra vụ dịch lớn vào năm 2000 với 3790 ca được báo cáo, 78,8% là trẻ dưới 4 tuổi.

Một nghiên cứu tiến hành phân lập vi rút từ 104 bệnh nhân cho kết quả 73,1% dương tính với EV71 [16]. Báo cáo về Tay Chân Miệng trở thành bắt buộc kể từ tháng 10 năm 2000. Trong vòng 7 năm từ năm 2001 đến 2007, các vụ dịch Tay Chân Miệng xuất hiện vào các năm 2002 (16. Tỷ lệ mắc hàng năm cao nhất ở trẻ dưới 4 tuổi, chiếm 62,2% đến 74,5% các trường hợp được báo cáo [3].

Số mắc Tuần Biểu đồ 1. Số ca mắc Tay Chân Miệng tại Singapore từ 2012-2014 (Nguồn WPRO 2014) [11]. Tại Nhật Bản, 2 vụ dịch lớn xẩy ra vào năm 1973 và 1978 với 3196 và 36301 ca mắc tương ứng và một số tử vong [3]. Vụ dịch Tay Chân Miệng 7 năm 2000 và 2003 tại Nhật Bản ghi nhận lần lượt 205.659 ca mắc, khoảng 90% trẻ dưới 5 tuổi.

EV71 được xác định là căn nguyên chính gây bệnh TCM trong cả 2 vụ dịch. Có 272 trường hợp TCM có biến chứng được báo cáo trong giai đoạn 2000-2002. Trong số đó, 226 trường hợp xuất hiện trong năm 2000, 32 trong năm 2001 và 14 trong năm 2002 [3]. Số mắc Tuần Biểu đồ 1.

Số ca mắc Tay Chân Miệng tại Nhật Bản từ 2012 đến 2014 (Nguồn: WPRO 2014) [11] Tại Mông Cổ, thông báo chính thức về TCM bắt đầu vào năm 2008, với 3210 trường hợp mắc trong năm. Các trường hợp bệnh phân bố đều ở thành thị và nông thôn. Trong số 245 mẫu bệnh phẩm được phân lập, 102 (41,6%) dương tính với EV71 [3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, căn nguyên virus Tay Chân Miệng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và căn nguyên virus gây bệnh tay chân miệng tại Việt Nam.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, căn nguyên virus Tay Chân Miệng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, căn nguyên virus Tay Chân Miệng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, căn nguyên virus Tay Chân Miệng Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, căn nguyên virus Tay Chân Miệng Việt Nam" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng, căn nguyên virus Tay Chân Miệng Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter