Luận án Tiến sĩ: Thực trạng, truyền thông điều trị nhiễm giun Ê Đê Đắk Lắk
Tài liệu: Nghiên cứu thực trạng nhiễm giun đũa giun tóc giun móc mỏ ở cộng đồng người êđê tại 2 xã tỉnh đăk lăk và hiệu quả của biện pháp truyền thông điều trị
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thực trạng nhiễm giun Ê Đê Đắk Lắk Vấn đề y tế lớn
Giun truyền qua đất (GTQĐ) vẫn là thách thức y tế lớn. Các loại chính gồm giun đũa, giun tóc, giun móc/mỏ. Chúng phổ biến tại nhiều quốc gia nhiệt đới và cận nhiệt đới, gây ra tác hại nghiêm trọng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2006 ước tính hơn 2 tỷ người trên thế giới nhiễm GTQĐ. Hàng nghìn người tử vong, hàng trăm triệu học sinh bị nhiễm. Tại Việt Nam, WHO (2006) ghi nhận trên 65 triệu người nhiễm giun đũa, giun tóc, giun móc/mỏ. Bệnh lan rộng khắp 64 tỉnh thành. Tình trạng này ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển kinh tế xã hội. Vấn đề vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường kém là nguyên nhân chính. Thiếu nhận thức về phòng chống giun cũng góp phần làm bệnh lan rộng. Chưa có nghiên cứu sâu về tăng cường nhận thức cho cộng đồng người dân tộc thiểu số Tây Nguyên, đặc biệt là người Ê Đê. Hành vi mất vệ sinh gây ra nhiều hiểm họa. Cần truyền thông giáo dục sức khỏe về tác hại của thói quen xấu. Việc xây dựng công trình vệ sinh tại chỗ là thiết yếu. Phòng chống giun ở người Ê Đê là ưu tiên chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Mục tiêu là giảm tỷ lệ nhiễm giun, cường độ nhiễm giun. Đồng thời, giảm tác hại do giun, nâng cao sức khỏe người dân. Nghiên cứu góp phần phát triển kinh tế xã hội, đảm bảo quốc phòng an ninh vùng Tây Nguyên.
1.1. Tình hình nhiễm giun truyền qua đất toàn cầu và Việt Nam
Giun truyền qua đất (GTQĐ) là một vấn đề y tế cộng đồng toàn cầu. Các chủng loại giun phổ biến gồm giun đũa, giun tóc và giun móc/mỏ. Chúng gây ảnh hưởng sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt ở các quốc gia nhiệt đới và cận nhiệt đới. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2006, có hơn 2 tỷ người trên thế giới đang bị nhiễm GTQĐ. Hậu quả là hàng chục nghìn người tử vong và 800 triệu học sinh mắc bệnh. Tại Việt Nam, tình hình cũng không khả quan hơn. WHO báo cáo năm 2006 có trên 65 triệu người Việt Nam nhiễm giun đũa, giun tóc và giun móc/mỏ. Bệnh phân bố rộng khắp 64 tỉnh thành trên cả nước. Thực trạng này đặt ra gánh nặng lớn lên hệ thống y tế và chất lượng cuộc sống của người dân. Các yếu tố như vệ sinh cá nhân kém, môi trường sống không đảm bảo, và thiếu nhận thức về phòng chống giun là những nguyên nhân chính làm trầm trọng thêm tình hình. Việc kiểm soát và phòng ngừa nhiễm giun là một mục tiêu cấp thiết để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
1.2. Nhu cầu nghiên cứu phòng chống giun cho người Ê Đê
Hiện tại, có một khoảng trống lớn trong các nghiên cứu về nâng cao nhận thức sức khỏe cho cộng đồng dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên, đặc biệt là người Ê Đê. Những tập quán vệ sinh kém đang gây ra nhiều mối hiểm họa cho sức khỏe. Do đó, cần thiết phải có các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe. Các chương trình này nhằm nâng cao hiểu biết về tác hại của thói quen mất vệ sinh. Đồng thời, thúc đẩy sự cần thiết của việc xây dựng và sử dụng các công trình vệ sinh tại chỗ. Từ thực trạng này, việc thực hiện truyền thông giáo dục sức khỏe về phòng chống giun cho cộng đồng người Ê Đê được xem là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu chính là giảm tỷ lệ và cường độ nhiễm giun, giảm các tác hại do giun gây ra. Điều này sẽ góp phần nâng cao sức khỏe cho người dân, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội và đảm bảo an ninh quốc phòng tại khu vực Tây Nguyên. Đề tài nghiên cứu đã được triển khai với hai mục tiêu cụ thể: Xác định thực trạng và các yếu tố nguy cơ của nhiễm giun đũa, giun tóc, giun móc/mỏ ở cộng đồng người Ê Đê tại hai xã thuộc tỉnh Đắk Lắk. Đồng thời, đánh giá hiệu quả của các biện pháp truyền thông và điều trị nhiễm giun đã được áp dụng trong cộng đồng nghiên cứu.
II.Phương pháp nghiên cứu giun Ê Đê Đắk Lắk và cỡ mẫu
Nghiên cứu được thiết kế công phu để đánh giá tình trạng nhiễm giun và hiệu quả can thiệp. Đối tượng nghiên cứu là người dân tộc Ê Đê, từ 2 tuổi trở lên, sinh sống tại hai xã Hòa Xuân và Ea Tiêu, tỉnh Đắk Lắk. Xã Hòa Xuân thuộc thành phố Buôn Ma Thuột và xã Ea Tiêu thuộc huyện Krông Ana. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ tháng 11 năm 2005 đến tháng 12 năm 2007, đảm bảo thu thập dữ liệu toàn diện. Thiết kế nghiên cứu bao gồm hai giai đoạn chính. Đầu tiên là nghiên cứu mô tả cắt ngang, nhằm xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm giun. Đồng thời, đánh giá Kiến thức-Thái độ-Thực hành (KAP) của người dân. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến mức độ nhiễm giun. Tiếp theo là nghiên cứu can thiệp cộng đồng. Giai đoạn này tập trung vào điều trị đặc hiệu bằng thuốc mebendazol. Đồng thời triển khai các hoạt động truyền thông – Giáo dục sức khỏe (TT-GDSK) về phòng chống nhiễm giun cho cộng đồng. Phương pháp chọn mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Đối với nghiên cứu mô tả cắt ngang về tỷ lệ và cường độ nhiễm giun, cỡ mẫu tối thiểu là 995 người. Để tăng độ chính xác, nghiên cứu đã chọn toàn bộ 3251 người Ê Đê từ 2 tuổi trở lên tại hai xã. Tiêu chuẩn chọn mẫu rất rõ ràng. Đối với nghiên cứu mô tả KAP và yếu tố nguy cơ, cỡ mẫu tối thiểu là 384 chủ hộ hoặc đại diện gia đình. Nghiên cứu cũng đã lấy toàn bộ 984 chủ hộ tại hai xã. Những phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.
2.1. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu giun
Đối tượng nghiên cứu chính là cộng đồng người dân tộc Ê Đê. Những người tham gia nghiên cứu phải từ 2 tuổi trở lên. Nghiên cứu được triển khai tại hai xã cụ thể của tỉnh Đắk Lắk: xã Hòa Xuân và xã Ea Tiêu. Xã Hòa Xuân nằm trong phạm vi thành phố Buôn Ma Thuột. Xã Ea Tiêu thuộc địa bàn huyện Krông Ana. Hai địa điểm này được chọn vì đại diện cho đặc điểm cộng đồng Ê Đê trong vùng. Thời gian thu thập dữ liệu và thực hiện nghiên cứu kéo dài. Nó bắt đầu từ tháng 11 năm 2005 và kết thúc vào tháng 12 năm 2007. Khoảng thời gian này đủ để thực hiện các can thiệp và đánh giá hiệu quả. Việc lựa chọn kỹ lưỡng đối tượng và địa điểm giúp đảm bảo tính phù hợp. Nó cũng đảm bảo tính đại diện cho tình hình nhiễm giun và các yếu tố liên quan trong cộng đồng dân tộc thiểu số tại Đắk Lắk. Sự hiểu biết sâu sắc về cộng đồng là nền tảng cho thành công của nghiên cứu này.
2.2. Thiết kế nghiên cứu và cách chọn mẫu khoa học
Thiết kế nghiên cứu bao gồm hai cấu phần chính. Đầu tiên là nghiên cứu mô tả cắt ngang. Phần này nhằm mô tả tỷ lệ và cường độ nhiễm giun trong cộng đồng. Đồng thời, đánh giá Kiến thức-Thái độ-Thực hành (KAP) của người dân. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến mức độ nhiễm giun. Thứ hai là nghiên cứu can thiệp cộng đồng. Phần này bao gồm điều trị đặc hiệu bằng thuốc mebendazol. Song song đó, triển khai các hoạt động Truyền thông - Giáo dục sức khỏe (TT-GDSK) về phòng chống nhiễm giun cho cộng đồng can thiệp. Phương pháp chọn mẫu được thực hiện cẩn thận. Đối với nghiên cứu mô tả cắt ngang về tỷ lệ và cường độ nhiễm giun, cỡ mẫu nghiên cứu tối thiểu được tính là 995 người. Tuy nhiên, để tăng độ chính xác, nghiên cứu đã lấy toàn bộ 3251 người Ê Đê từ 2 tuổi trở lên tại hai xã. Trong đó, xã Ea Tiêu có 1506 người và xã Hòa Xuân có 1745 người. Tiêu chuẩn chọn mẫu là toàn bộ người Ê Đê ở 2 xã, từ 2 tuổi trở lên và đồng ý tham gia. Đối với mô tả cắt ngang về KAP và các yếu tố nguy cơ nhiễm giun, cỡ mẫu tối thiểu là 384 người đại diện hộ gia đình. Nghiên cứu đã lấy toàn bộ 984 chủ hộ (460 ở Ea Tiêu, 524 ở Hòa Xuân). Tiêu chuẩn chọn mẫu là chủ hộ gia đình hoặc đại diện gia đình (>18 tuổi), sống tại hai xã, là người dân tộc Ê Đê và đồng ý tham gia. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và tin cậy cho toàn bộ nghiên cứu.
III.Hiệu quả truyền thông điều trị giun Ê Đê Đắk Lắk
Nghiên cứu đã xác định rõ nhiều yếu tố nguy cơ liên quan đến nhiễm giun truyền qua đất trong cộng đồng người Ê Đê. Những thói quen sinh hoạt không hợp vệ sinh là nguyên nhân chính gây ra tình trạng bệnh. Việc thường xuyên uống nước lã, không rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh, cùng với việc không sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh, đã được chỉ ra là các hành vi làm tăng nguy cơ nhiễm giun. Ngoài ra, việc không đi giày dép cũng góp phần vào việc lây nhiễm giun móc/mỏ. Đây là những phát hiện quan trọng, làm cơ sở cho các biện pháp can thiệp. Luận án cũng đã khẳng định hiệu quả vượt trội của thuốc tẩy giun mebendazol. Thuốc này được sử dụng trong chương trình điều trị đặc hiệu và đã cho thấy khả năng giảm tỷ lệ và cường độ nhiễm giun một cách đáng kể. Mebendazol là một giải pháp điều trị giun an toàn và hiệu quả, phù hợp cho các chiến dịch y tế công cộng. Hơn nữa, nghiên cứu đã vận dụng và triển khai thành công công tác truyền thông - giáo dục sức khỏe (TT-GDSK). Chương trình này được thiết kế phù hợp với đặc điểm của cộng đồng Ê Đê, một dân tộc còn nhiều phong tục lạc hậu và trình độ dân trí thấp. Các biện pháp truyền thông đã giúp nâng cao kiến thức, thay đổi thái độ và cải thiện hành vi vệ sinh của người dân. Luận án cũng đề xuất và khẳng định mô hình nhà tiêu đào thông hơi là phù hợp nhất. Mô hình này không chỉ đáp ứng tập quán mà còn phù hợp với điều kiện kinh tế của người Ê Đê, góp phần cắt đứt chu trình lây nhiễm giun và cải thiện vệ sinh môi trường.
3.1. Xác định yếu tố nguy cơ và thói quen mất vệ sinh
Nghiên cứu đã xác định rõ các yếu tố nguy cơ chính liên quan đến nhiễm giun truyền qua đất. Nhiều thói quen xấu trong cộng đồng Ê Đê góp phần vào tình trạng nhiễm bệnh. Thường xuyên uống nước lã là một hành vi phổ biến. Nước không được đun sôi chứa nhiều mầm bệnh. Việc không rửa tay trước khi ăn và sau đại tiện cũng là nguyên nhân chính. Bàn tay bẩn dễ dàng đưa trứng giun vào cơ thể. Sự thiếu hụt nhà tiêu hợp vệ sinh là vấn đề nghiêm trọng. Nhiều hộ gia đình không có hoặc không sử dụng nhà tiêu đúng cách. Điều này làm lây lan mầm bệnh trong môi trường. Không đi giày dép cũng tăng nguy cơ nhiễm giun móc/mỏ. Ấu trùng giun có thể xâm nhập qua da chân khi tiếp xúc với đất bị ô nhiễm. Những yếu tố này chỉ ra nhu cầu cấp thiết về giáo dục sức khỏe và cải thiện cơ sở vật chất vệ sinh.
3.2. Đánh giá hiệu quả điều trị bằng thuốc Mebendazol
Luận án khẳng định hiệu quả của thuốc tẩy giun mebendazol. Thuốc này được sử dụng trong can thiệp điều trị đặc hiệu. Kết quả cho thấy mebendazol có tác dụng tốt trong việc giảm tỷ lệ và cường độ nhiễm giun. Đây là một phương pháp điều trị giun an toàn và hiệu quả. Việc điều trị bằng thuốc kết hợp với truyền thông là chìa khóa. Nó giúp giảm gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng Ê Đê. Khẳng định hiệu quả của thuốc cũng tạo cơ sở cho các chương trình y tế công cộng. Mebendazol có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong các chiến dịch tẩy giun định kỳ. Điều này đóng góp vào mục tiêu nâng cao sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là trong các khu vực có tỷ lệ nhiễm giun cao.
3.3. Hiệu quả truyền thông giáo dục sức khỏe và mô hình nhà tiêu
Nghiên cứu đã vận dụng và triển khai thành công công tác truyền thông - giáo dục sức khỏe (TT-GDSK). Hoạt động này phù hợp với cộng đồng người Ê Đê, một dân tộc còn nhiều phong tục lạc hậu. Điều kiện kinh tế và trình độ dân trí của họ còn thấp. Các biện pháp truyền thông đã giúp nâng cao kiến thức, thay đổi thái độ và thực hành về vệ sinh. Người dân dần nhận thức được tác hại của giun và lợi ích của việc phòng bệnh. Luận án cũng khẳng định mô hình nhà tiêu phù hợp. Nhà tiêu đào thông hơi được đề xuất. Mô hình này phù hợp với tập quán và điều kiện kinh tế của người Ê Đê hiện nay. Việc kết hợp truyền thông, điều trị và cải thiện vệ sinh môi trường tạo ra hiệu quả tổng thể. Đây là nền tảng cho một mô hình phòng chống giun bền vững, góp phần cải thiện sức khỏe lâu dài cho cộng đồng.
IV.Mô hình phòng chống giun bền vững cho người Ê Đê Đắk Lắk
Luận án đã thành công trong việc xây dựng một mô hình phòng chống nhiễm giun phù hợp với cộng đồng người Ê Đê. Mô hình này được thiết kế dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm văn hóa, kinh tế và xã hội của dân tộc. Nó tích hợp các biện pháp giáo dục sức khỏe và can thiệp y tế một cách linh hoạt và khả thi. Điểm nhấn của mô hình là sự chú trọng vào việc thay đổi hành vi vệ sinh cá nhân và cải thiện môi trường sống. Mô hình này không chỉ giải quyết vấn đề nhiễm giun trong ngắn hạn mà còn hướng tới duy trì kết quả lâu dài. Truyền thông giáo dục sức khỏe (TT-GDSK) được tối ưu hóa với các thông điệp rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp văn hóa. Các hoạt động truyền thông tập trung vào các hành vi vệ sinh thiết yếu như rửa tay, uống nước sạch, và sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh. Mục tiêu là nâng cao kiến thức, thay đổi thái độ và cải thiện thực hành của người dân một cách bền vững. Một đóng góp quan trọng khác là việc đề xuất và khẳng định mô hình nhà tiêu đào thông hơi. Đây là lựa chọn tối ưu, đáp ứng cả tập quán và điều kiện kinh tế của người Ê Đê. Việc phát triển và khuyến khích sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh là yếu tố then chốt để cắt đứt chu trình lây nhiễm giun, ngăn chặn mầm bệnh phát tán ra môi trường. Sự kết hợp giữa mô hình phòng chống, truyền thông hiệu quả và nhà tiêu phù hợp tạo nên một giải pháp toàn diện, bền vững cho sức khỏe cộng đồng người Ê Đê.
4.1. Xây dựng mô hình phòng chống giun phù hợp cộng đồng
Luận án đã đưa ra mô hình phòng chống nhiễm giun phù hợp với cộng đồng người Ê Đê. Mô hình này thiết kế dựa trên đặc điểm văn hóa, kinh tế và xã hội của dân tộc. Mô hình tập trung vào việc thay đổi hành vi và cải thiện môi trường sống. Nó tích hợp giáo dục sức khỏe và can thiệp y tế. Điểm đặc biệt là sự linh hoạt và tính khả thi. Mô hình tính đến những phong tục, tập quán lạc hậu. Đồng thời, nó xem xét trình độ dân trí và điều kiện kinh tế còn thấp của người Ê Đê. Việc xây dựng một mô hình phòng chống giun bền vững là cần thiết. Nó không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt. Mô hình còn hướng tới duy trì kết quả lâu dài. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt. Người dân được khuyến khích tự giác thực hiện các biện pháp phòng chống.
4.2. Tối ưu hóa truyền thông giáo dục sức khỏe cộng đồng
Truyền thông giáo dục sức khỏe (TT-GDSK) được tối ưu hóa. Các thông điệp được thiết kế rõ ràng, dễ hiểu. Chúng phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ của người Ê Đê. Các hoạt động truyền thông tập trung vào các hành vi vệ sinh cá nhân. Bao gồm rửa tay đúng cách, uống nước sạch, đi giày dép. Ngoài ra, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh. Phương pháp truyền thông đa dạng. Sử dụng các kênh phù hợp với cộng đồng. Có thể là gặp gỡ trực tiếp, chiếu phim, phát tờ rơi hoặc thông qua người có uy tín trong làng. Mục tiêu là nâng cao kiến thức, thay đổi thái độ, và cải thiện thực hành của người dân. Sự thay đổi này là bền vững. Nó sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm giun và tái nhiễm giun. Giáo dục sức khỏe cộng đồng là giải pháp lâu dài. Nó mang lại hiệu quả vượt trội so với chỉ điều trị bằng thuốc.
4.3. Phát triển nhà tiêu hợp vệ sinh phù hợp kinh tế
Một trong những đóng góp quan trọng là khẳng định mô hình nhà tiêu phù hợp. Nhà tiêu đào thông hơi được xác định là lựa chọn tối ưu. Mô hình này đáp ứng hai tiêu chí chính: phù hợp tập quán và phù hợp kinh tế. Người Ê Đê có thể chấp nhận và xây dựng loại nhà tiêu này. Nhà tiêu hợp vệ sinh là yếu tố then chốt trong cắt đứt chu trình lây nhiễm giun. Nó ngăn chặn mầm bệnh phát tán ra môi trường. Việc khuyến khích xây dựng và sử dụng nhà tiêu đào thông hơi cần sự hỗ trợ. Cần có sự hướng dẫn kỹ thuật và nguồn lực ban đầu. Khi cộng đồng có đủ nhà tiêu hợp vệ sinh, môi trường sẽ sạch hơn. Sức khỏe người dân được bảo vệ tốt hơn. Điều này giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm giun và cường độ nhiễm giun. Đây là một giải pháp thiết thực, mang lại lợi ích lâu dài.
V.Ý nghĩa khoa học thực tiễn nghiên cứu giun Ê Đê Đắk Lắk
Luận án là một công trình nghiên cứu khoa học có giá trị cao, mang tính khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nghiên cứu này có giá trị xã hội và nhân văn đáng kể, đặc biệt đối với công tác phòng chống giun truyền qua đất ở Đắk Lắk nói riêng và khu vực Tây Nguyên nói chung. Luận án cung cấp dữ liệu dịch tễ học chính xác về tình trạng nhiễm giun và các yếu tố nguy cơ của người Ê Đê, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng các chính sách y tế hiệu quả. Ngoài ra, nghiên cứu còn đóng góp vào lĩnh vực dịch tễ học, vệ sinh xã hội và tổ chức y tế, liên quan đến các bệnh lây truyền trong cộng đồng. Những đóng góp này tạo tiền đề cho các dự án phát triển sức khỏe hướng tới các dân tộc thiểu số, cải thiện chất lượng cuộc sống cho các nhóm dễ bị tổn thương. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng rõ ràng, hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng chương trình phòng chống giun hiệu quả hơn. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp tập trung nguồn lực vào các biện pháp can thiệp có tác động lớn nhất, như cải thiện vệ sinh cá nhân và môi trường. Mô hình phòng chống giun và nhà tiêu phù hợp là những giải pháp cụ thể có thể được nhân rộng tại các cộng đồng dân tộc thiểu số khác. Nghiên cứu góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững, nâng cao sức khỏe cộng đồng, giảm gánh nặng bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống. Đóng góp này không chỉ dừng lại ở y tế mà còn có ý nghĩa trong phát triển kinh tế xã hội, bởi sức khỏe tốt hơn giúp tăng năng suất lao động và học tập. Cấu trúc luận án rõ ràng, khoa học với 142 trang chính, được chia thành các chương hợp lý. Tài liệu tham khảo phong phú, gồm 175 tài liệu (118 tiếng Việt, 57 tiếng nước ngoài), cho thấy sự nghiên cứu sâu rộng. Luận án còn được minh họa bằng 38 bảng, 22 biểu đồ, 11 hình và 3 phụ lục, giúp dữ liệu được trình bày trực quan và dễ hiểu. Cấu trúc và nguồn tài liệu uy tín khẳng định tính khoa học và độ tin cậy của nghiên cứu, biến đây thành một tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu và thực hành y tế công cộng.
5.1. Giá trị khoa học và xã hội của luận án
Luận án là một công trình nghiên cứu khoa học giá trị. Nó có tính khoa học, thực tiễn cao. Nghiên cứu mang giá trị xã hội và nhân văn sâu sắc. Nghiên cứu đóng góp quan trọng vào công tác phòng chống giun truyền qua đất. Đặc biệt là ở Đắk Lắk nói riêng và Tây Nguyên nói chung. Luận án cung cấp dữ liệu dịch tễ học chính xác. Dữ liệu về tình trạng nhiễm giun, yếu tố nguy cơ của người Ê Đê. Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho các chính sách y tế. Ngoài ra, luận án còn đóng góp cho dịch tễ học, vệ sinh xã hội và tổ chức y tế. Các đóng góp liên quan đến các bệnh lây trong cộng đồng. Nghiên cứu tạo tiền đề cho các dự án phát triển sức khỏe. Các dự án này hướng tới các dân tộc thiểu số. Từ đó, cải thiện chất lượng cuộc sống cho những nhóm dễ bị tổn thương.
5.2. Đóng góp cho chính sách y tế và phát triển cộng đồng
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng rõ ràng. Nó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Họ có thể xây dựng chương trình phòng chống giun hiệu quả hơn. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp tập trung nguồn lực. Nguồn lực hướng vào các biện pháp can thiệp có tác động lớn nhất. Ví dụ, cải thiện vệ sinh cá nhân và môi trường. Mô hình phòng chống giun và nhà tiêu phù hợp là những giải pháp cụ thể. Các giải pháp này có thể được nhân rộng. Áp dụng tại các cộng đồng dân tộc thiểu số khác. Nghiên cứu góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững. Nó nâng cao sức khỏe cộng đồng, giảm gánh nặng bệnh tật. Đồng thời, cải thiện chất lượng cuộc sống. Đóng góp này không chỉ dừng lại ở y tế. Nó còn có ý nghĩa trong phát triển kinh tế xã hội. Sức khỏe tốt hơn giúp tăng năng suất lao động và học tập.
5.3. Cấu trúc luận án và nguồn tài liệu tham khảo
Luận án có cấu trúc rõ ràng, khoa học. Phần chính gồm 142 trang. Các chương được phân chia hợp lý. Bao gồm Đặt vấn đề, Tổng quan tài liệu, Đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Tiếp theo là Kết quả nghiên cứu, Bàn luận, Kết luận và Kiến nghị. Tài liệu tham khảo phong phú. Gồm 175 tài liệu, trong đó 118 tiếng Việt, 57 tiếng nước ngoài. Điều này thể hiện sự nghiên cứu sâu rộng. Luận án cũng được minh họa bằng 38 bảng, 22 biểu đồ, 11 hình và 3 phụ lục. Các dữ liệu được trình bày trực quan, dễ hiểu. Cấu trúc và nguồn tài liệu uy tín khẳng định tính khoa học. Đồng thời, nó tăng cường độ tin cậy của nghiên cứu. Đây là một tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu và thực hành y tế công cộng. Luận án cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Giun truyền qua ñất (Soil-transmitted-helminth infections), chủ yếu là giun ñũa, giun tóc và giun móc/ mỏ hiện vẫn là vấn ñề y tế lớn của nhiều nước trên thế giới, ñặc biệt ở các nước nhiệt ñới và cận nhiệt ñới vì tính phổ biến và tác hại của nó. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) 2006, ước tính hiện có khoảng hơn 2 tỷ người trên thế giới bị nhiễm giun truyền qua ñất (GTQĐ).000 người chết và 800 triệu học sinh bị nhiễm Theo Tổ chức Y tế Thế giới (2006) Việt Nam có trên 65 triệu người nhiễm giun ñũa, giun tóc, giun móc/mỏ; bệnh phổ biến khắp 64 tỉnh thành trên toàn quốc. Đến nay chưa có một nghiên cứu nào triển khai tăng cường nhận thức cho cộng ñồng người dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên nói chung và người Ê ñê nói riêng về những mối hiểm họa do các hành vi mất vệ sinh gây ra và truyền thông giáo dục sức khỏe về những tác hại của các thói quen mất vệ sinh, sự cần thiết phải xây dựng các công trình vệ sinh tại chỗ. Xuất phát từ thực tế trên, thực hiện truyền thông giáo dục sức khoẻ về phòng chống giun ở cộng ñồng người dân tộc thiểu số Ê ñê là một trong những vấn ñề cần ưu tiên trong công tác chăm sóc sức khoẻ cộng ñồng ñể làm giảm tỷ lệ nhiễm và cường ñộ nhiễm giun, giảm tác hại do giun gây ra, nâng cao sức khỏe cho nhân dân và góp phần phát triển kinh tế xã hội, ñảm bảo quốc phòng an ninh ở Tây Nguyên, ñề tài: “Nghiên cứu thực trạng nhiễm giun ñũa, giun tóc, giun móc/mỏ ở cộng ñồng người Ê ñê tại hai xã tỉnh Đắk Lắk và hiệu quả của biện pháp truyền thông, ñiều trị nhiễm giun” ñược tiến hành với mục tiêu sau: 1.
Xác ñịnh thực trạng và yếu tố nguy cơ nhiễm giun ñũa, giun tóc, giun móc/mỏ ở cộng ñồng người Ê ñê tại hai xã thuộc tỉnh Đắk Lắk. Đánh giá hiệu quả biện pháp truyền thông, ñiều trị nhiễm giun tại cộng ñồng nghiên cứu. 2 NHỮNG KẾT LUẬN MỚI CỦA LUẬN ÁN - Luận án ñã xác ñịnh ñược việc nhiễm giun truyền qua ñất có liên quan ñến một số thói quen xấu: Thường xuyên uống nước lã, không rửa tay trước khi ăn và sau ñại tiện, không sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh, không ñi giầy dép của người dân tại cộng ñồng nghiên cứu. - Đưa ra mô hình phòng chống nhiễm giun phù hợp với cộng ñồng người Ê ñê và vận dụng triển khai công tác truyền thông-giáo dục sức khỏe cho cộng ñồng người Ê ñê, một dân tộc còn nhiều phong tục lạc hậu, ñiều kiện kinh tế và trình ñộ dân trí thấp, tỷ lệ nhiễm giun cao.
- Luận án là công trình nghiên cứu khoa học có tính khoa học, thực tiễn, giá trị xã hội và nhân văn cao ñối với công tác phòng chống giun truyền qua ñất ở Đắk Lắk nói riêng và Tây Nguyên nói chung. Ngoài ra có những ñóng góp cho Dịch tễ học, Vệ sinh xã hội và Tổ chức Y tế liên quan tới các bệnh lây trong cộng ñồng. - Công trình luận án khẳng ñịnh hiệu quả của thuốc tẩy giun mebendazol và cũng khẳng ñịnh mô hình nhà tiêu phù hợp tập quán và kinh tế cho cộng ñồng người Ê ñê hiện nay là nhà tiêu ñào thông hơi. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN Phần chính của luận án gồn 142 trang bao gồm các phần sau: Đặt vấn ñề: 2 trang; Chương 1: Tổng quan tài liệu: 37 trang; Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: 27 trang; Chương 3: Kết quả nghiên cứu: 35 trang; Chương 4: Bàn luận: 37 trang; Kết luận: 3 trang; Kiến nghị: 1 trang.
Danh mục công trình nghiên cứu. Có 175 tài liệu tham khảo, trong ñó 118 tài liệu tiếng Việt, 57 tài liệu nước ngoài. 38 bảng, 22 biểu ñồ, 11 hình, 3 phụ lục. 3 Chương 1 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1.
Đối tượng nghiên cứu Người dân tộc Ê ñê từ 2 tuổi trở lên tại xã Hòa Xuân và xã Ea Tiêu. Thời gian nghiên cứu Nghiên cứu ñược thực hiện từ tháng 11 năm 2005 ñến tháng 12 năm 2007 1. Địa ñiểm nghiên cứu Xã Hòa Xuân thuộc thành phố Buôn Ma Thuột và xã Ea Tiêu thuộc huyện Krông Ana 1. Phương pháp nghiên cứu 1.
Thiết kê nghiên cứu 1. Nghiên cứu mô tả cắt ngang Mô tả tỷ lệ và cường ñộ nhiễm giun, Kiến thức-Thái ñộ-Thực hành của người dân và một số yếu tố nguy cơ ảnh hưởng ñến mức ñộ nhiễm giun. Nghiên cứu can thiệp cộng ñồng Điều trị ñặc hiệu bằng thuốc mebendazol và TT-GDSK về phòng chống nhiễm giun ở cộng ñồng can thiệp. Phương pháp chọn mẫu 1.
Mô tả cắt ngang về tỷ lệ và cường ñộ nhiễm giun Công thức tính cỡ mẫu Ζ12−α / 2 × p (1 − p ) n= 2 (2.1) d Cỡ mẫu nghiên cứu tối thiểu là 995 người, ñể tăng ñộ chính xác và trên thực tế nghiên cứu ñã lấy toàn bộ người Êñê ở hai xã nghiên cứu là 3251: trong ñó xã Ea Tiêu có 1506 người và xã Hòa Xuân có 1745 người. Tiêu chuẩn chọn mẫu: toàn bộ người Ê ñê ở 2 xã, từ 2 tuổi trở lên và ñồng ý tham gia nghiên cứu. Mô tả cắt ngang về kiến thức, thái ñộ thực hành (KAP) của người dân và các yếu tố nguy cơ nhiễm giun - Tiêu chuẩn chọn mẫu: Chủ hộ gia ñình hoặc ñại diện gia ñình (> 18 tuổi), sống tại xã Hòa Xuân và xã Ea Tiêu, là người dân tộc Ê ñê, ñồng ý tham gia vào nghiên cứu. 4 Ζ12−α / 2 × p(1 − p) Công thức tính cỡ mẫu: n= (2.2) d2 Cỡ mẫu nghiên cứu tối thiểu là 384 người ñại diện cho từng hộ gia ñình, ñể tăng ñộ chính xác và trên thực tế lấy toàn bộ số hộ hai xã 984 (chủ hộ), trong ñó: xã Ea Tiêu có 460 (chủ hộ) và xã Hòa Xuân có 524 (chủ hộ).
Điều trị ñặc hiệu bằng thuốc mebendazol viên 500mg, liều duy nhất. Chọn tất cả người nhiễm giun trong xét nghiệm phân ñợt I ở xã Hòa Xuân, không phân biệt giới, ñộ tuổi, là người dân tộc Ê ñê sống ở xã Hòa Xuân, ñồng ý tham gia nghiên cứu và uống thuốc ñủ cả 3 ñợt. Chọn mẫu cho nghiên cứu can thiệp bằng TT- GDSK Cỡ mẫu: Truyền thông –GDSK cho toàn bộ người dân và học sinh ở xã Hòa Xuân. Theo dõi ñiều trị sau 21 ngày, 2 tháng và 4 tháng Tiêu chuẩn chọn: Tất cả những người nhiễm giun ñũa, giun móc/mỏ ñược ñiều trị ñợt I ở xã Hòa Xuân, ñồng ý tham gia nghiên cứu và không phân biệt tuổi, nghề nghiệp và giới.3) Cỡ mẫu tối thiểu là 211 người, nhưng trên thực tế chúng tôi nghiên cứu 216 người bị nhiễm giun ñũa và 216 người nhiễm giun móc/mỏ, theo dõi liên tục sau 3 ñợt xét nghiệm phân.
Kỹ thuật thu thập thông tin 1. Kỹ thuật ñiều tra xã hội học: Sử dụng các thông tin của sở y tế, trạm y tế, ủy ban nhân dân xã, và niên giám thống kê thuộc tỉnh Đắk Lắk năm 2006. Kỹ thuật ñiều tra kiến thức, thái ñộ thực hành: Phỏng vấn trực tiếp và quan sát theo nội dung của mục tiêu. Can thiệp thuốc ñiều trị : Chọn thuốc ñiều trị là mebendazol liều duy nhất 1 viên 500mg.
Kỹ thuật can thiệp bằng TT-GDSK về phòng chống nhiễm giun Thời gian thực hiện từ tháng 12 năm 2005 liên tục ñến tháng 11 năm 2007. 5 Các bước tiến hành : - Làm việc với UBND xã về kế hoạch hoạt ñộng nghiên cứu. - Xây dựng nhóm tuyên truyền viên: Hình thức truyền thông (truyền thông trực tiếp) - Trao ñổi tại các buổi họp giao ban ở trạm y tế hoặc ủy ban xã hoặc các buổi sinh hoạt tại trường hoặc sinh hoạt tại nhà cộng ñồng - Phát tờ rơi ñến học sinh và các hộ gia ñình hoặc trình chiếu băng video. - Tổ chức cho học sinh hoặc chủ hộ gia ñình tham quan mô hình nhà tiêu hợp vệ sinh trong buôn, phân tích mặt ưu ñiểm và nhược ñiểm từng loại nhà tiêu.
Hướng dẫn qui trình sử dụng của từng loại nhà tiêu, qui trình kiểm tra và vệ sinh nhà tiêu hằng tuần. Kỹ thuật xét nghiệm phân Kỹ thuật Kato-Katz (theo qui trình của WHO khuyến cáo). Vật liệu nghiên cứu 1. Vật liệu TT-GDSK phòng chống nhiễm giun Tài liệu TT-GDSK song ngữ (tiếng Việt và tiếng Ê ñê), bộ tranh lật TT- GDSK, tài liệu mô hình nhà tiêu, tài liệu kỹ thuật xây dựng nhà tiêu, tờ rơi và poster về phòng chống giun.
Bộ câu hỏi phỏng vấn Bộ câu hỏi ñiều tra ñược in sẵn (phụ lục 1) và bảng kiểm quan sát (phụ lục 2) 1. Thuốc sử dụng trong ñiều trị Thuốc tẩy giun: Mebendazol, Bcomplex và acid folic sắt. Vật liệu xét nghiệm phân Bộ Kato-Katz (có lỗ ñong 41,7 mg phân. Các biến số, chỉ số trong nghiên cứu 1.
Các biến số nghiên cứu 1. Các biến số của nghiên cứu mô tả cắt ngang 6 Bảng 1. Nhóm biến số phụ thuộc Định Nhóm Tên Loại Kỹ thuật nghĩa biến số biến số biến số thu thập phân loại Nhóm Nhiễm giun ñũa Có/không Danh ñịnh Xét nghiệm phân biến Nhiễm giun tóc Có/không Danh ñịnh Xét nghiệm phân số Nhiễm giun móc/mỏ Có/không Danh ñịnh Xét nghiệm phân phụ Nhiễm 2 loại giun Có/không Danh ñịnh Xét nghiệm phân thuộc Nhiễm 3 loại giun Có/không Danh ñịnh Xét nghiệm phân Bảng 1. Nhóm biến số ñộc lập Nhóm Định nghĩa phân Loại Kỹ thuật thu Tên biến số biến số loại biến số thập Được tính theo năm Phỏng vấn theo bộ Tuổi Liên tục dương lịch câu hỏi Phỏng vấn theo bộ Giới Nam hoặc nữ Nhị phân câu hỏi Hiện tại của ñối Danh Phỏng vấn theo bộ Nghề nghiệp tượng ñịnh câu hỏi Trình ñộ học vấn Trình ñộ học Danh Phỏng vấn theo bộ cao nhất của ñối vấn ñịnh câu hỏi tượng Nhóm Ăn rau sống Thực hành của ñối Phân loại Phỏng vấn theo bộ biến tượng câu hỏi số Thực hành của ñối Phỏng vấn theo bộ Uống nước lã Phân loại ñộc tượng câu hỏi lập Rửa tay trước Thực hành của ñối Phỏng vấn theo bộ Phân loại khi ăn tượng câu hỏi Rửa tay sau Thực hành của ñối Phỏng vấn theo bộ Phân loại ñại tiện tượng câu hỏi Thực hành của ñối Danh Phỏng vấn theo bộ Đi chân ñất tượng ñịnh câu hỏi Sử dụng nhà Thực hành của ñối Danh Theo bảng kiểm tiêu tượng ñịnh nhà tiêu Dùng phân Thực hành của ñối Danh Phỏng vấn theo bộ tươi bón cây tượng ñịnh câu hỏi trồng 7 1.
Biến số cho nghiên cứu can thiệp Bảng 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nhiễm giun Ê Đê Đắk Lắk, hiệu quả truyền thông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu thực trạng nhiễm giun đũa giun tóc giun móc mỏ ở cộng đồng người êđê tại 2 xã tỉnh đăk lăk và hiệu quả của biện pháp truyền thông điều trị
Luận án "Nghiên cứu nhiễm giun Ê Đê Đắk Lắk, hiệu quả truyền thông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nhiễm giun Ê Đê Đắk Lắk, hiệu quả truyền thông" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu nhiễm giun Ê Đê Đắk Lắk, hiệu quả truyền thông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nhiễm giun Ê Đê Đắk Lắk, hiệu quả truyền thông" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nhiễm giun Ê Đê Đắk Lắk, hiệu quả truyền thông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.