Luận án tiến sĩ kết quả cắt một phần thùy nông tuyến mang tai trong điều trị bướ
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai, cải thiện hiệu quả điều trị bệnh lý tuyến mang tai.
Ung thư
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Luận án Cắt một phần thùy nông tuyến mang tai
Luận án tập trung vào đánh giá kết quả của kỹ thuật phẫu thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai. Đây là phương pháp điều trị bướu hỗn hợp lành tính tại tuyến mang tai. U tuyến mang tai lành tính là tình trạng phổ biến. Phẫu thuật cắt tuyến mang tai nông được xem xét là tiêu chuẩn vàng. Mục tiêu chính là loại bỏ khối u, đồng thời bảo tồn tối đa chức năng của tuyến và dây thần kinh số VII. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả, an toàn của phương pháp này. Dữ liệu từ luận án giúp cải thiện quy trình điều trị, giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật. Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật cũng là một khía cạnh quan trọng được phân tích. Luận án góp phần vào kiến thức chuyên môn về phẫu thuật tuyến mang tai. Các phát hiện giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn cho bệnh nhân. Việc hiểu rõ về các biến chứng như liệt mặt sau phẫu thuật và hội chứng Frey là cần thiết.
1.1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện để đánh giá kết quả điều trị bướu hỗn hợp lành tính tuyến mang tai bằng phương pháp cắt một phần thùy nông. Bối cảnh cho thấy nhu cầu tìm kiếm phương pháp tối ưu. Mục tiêu bao gồm việc đánh giá tỷ lệ tái phát, các biến chứng và hiệu quả của kỹ thuật này. Luận án cũng phân tích các yếu tố liên quan đến kết quả sau phẫu thuật. Điều này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị.
1.2. U lành tính tuyến mang tai Thể bướu hỗn hợp
Bướu hỗn hợp lành tính (Pleomorphic adenoma) là loại u lành tính phổ biến nhất của tuyến mang tai. Loại u này thường phát triển chậm, không đau. Vị trí thường gặp là thùy nông tuyến mang tai. Việc chẩn đoán chính xác và phẫu thuật cắt bỏ là cần thiết để tránh biến chứng hoặc chuyển dạng ác tính. Kỹ thuật phẫu thuật phải đảm bảo loại bỏ toàn bộ khối u. Điều này nhằm hạn chế tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật.
1.3. Phương pháp phẫu thuật được đánh giá
Phẫu thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai là kỹ thuật chính được nghiên cứu. Đây là phương pháp bảo tồn, nhằm loại bỏ khối u nằm ở thùy nông tuyến mang tai. Đồng thời, nó cố gắng giảm thiểu tổn thương đến dây thần kinh số VII. Việc đánh giá kỹ lưỡng kỹ thuật này giúp xác định lợi ích và hạn chế của nó so với các phương pháp khác. Phân tích kết quả thực tế mang lại bằng chứng khoa học cho việc ứng dụng lâm sàng.
II.Chẩn đoán U lành tính tuyến mang tai hiệu quả
Chẩn đoán chính xác u tuyến mang tai đóng vai trò then chốt trong lựa chọn phương pháp điều trị. Các phương tiện cận lâm sàng hiện đại giúp xác định vị trí, kích thước, và đặc tính của khối u. Giải phẫu học của tuyến mang tai rất phức tạp. Dây thần kinh số VII đi xuyên qua tuyến. Điều này đòi hỏi sự cẩn trọng cao trong chẩn đoán và phẫu thuật. Siêu âm thường là phương pháp đầu tay. Nó cung cấp thông tin về cấu trúc của khối u. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) là phương pháp chẩn đoán mô bệnh học có giá trị. Kết quả FNA giúp phân biệt u lành tính và ác tính trước mổ. Hình ảnh học như CT scan và MRI cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về mối liên quan giữa khối u và các cấu trúc giải phẫu lân cận. Đặc biệt là dây thần kinh mặt. Việc đánh giá diện cắt trong phẫu thuật cũng quan trọng. Diện cắt phải đảm bảo sạch u để tránh tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật. Quá trình chẩn đoán toàn diện giúp lập kế hoạch phẫu thuật tối ưu, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
2.1. Giải phẫu học tuyến mang tai và dây thần kinh VII
Tuyến mang tai là tuyến nước bọt lớn nhất. Nó nằm ở phía trước tai. Dây thần kinh số VII (dây thần kinh mặt) đi xuyên qua tuyến, chia thành các nhánh. Hiểu rõ giải phẫu này rất quan trọng trong phẫu thuật tuyến mang tai. Tổn thương dây thần kinh số VII có thể gây liệt mặt sau phẫu thuật. Do đó, việc xác định vị trí các nhánh thần kinh là ưu tiên hàng đầu.
2.2. Các phương tiện chẩn đoán hiện đại
Chẩn đoán u tuyến mang tai dựa vào nhiều kỹ thuật. Siêu âm giúp đánh giá kích thước, vị trí. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và cộng hưởng từ (MRI) cung cấp hình ảnh chi tiết. Các phương pháp này hỗ trợ xác định mối quan hệ của khối u với dây thần kinh số VII. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) có độ chính xác cao. Nó giúp chẩn đoán bản chất bướu trước phẫu thuật. Điều này giúp bác sĩ lên kế hoạch điều trị tốt hơn.
2.3. Ý nghĩa của diện cắt trong phẫu thuật
Diện cắt phẫu thuật là ranh giới giữa mô bị cắt bỏ và mô còn lại. Việc đảm bảo diện cắt âm tính (không còn tế bào u) là rất quan trọng. Điều này giúp ngăn ngừa tái phát tại chỗ của u lành tính tuyến mang tai. Các bác sĩ thường sử dụng kỹ thuật cắt lạnh trong lúc mổ. Điều này nhằm kiểm tra diện cắt ngay lập tức. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn bướu. Việc này góp phần giảm tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật.
III.Kỹ thuật Phẫu thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai
Phẫu thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai là kỹ thuật tiêu chuẩn vàng cho u lành tính ở thùy nông. Quy trình phẫu thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn khối u. Đồng thời, nó phải bảo tồn tối đa chức năng của dây thần kinh số VII. Đường rạch da thường theo kiểu rạch trước tai hoặc kéo dài xuống cổ. Điều này giúp bộc lộ rõ ràng tuyến mang tai. Việc bóc tách và xác định dây thần kinh số VII là bước then chốt. Dây thần kinh mặt được tìm thấy ở thân chính hoặc các nhánh của nó. Sau khi bóc tách, khối u ở thùy nông tuyến mang tai được cắt bỏ cẩn thận. Tái tạo khuyết hổng sau phẫu thuật cũng là một phần quan trọng. Nó giúp cải thiện thẩm mỹ và chức năng. Các phương pháp tái tạo bao gồm sử dụng vạt cơ SCM hoặc ghép mỡ da. Lựa chọn kỹ thuật phù hợp giảm thiểu biến chứng. Kỹ thuật này đã được chứng minh hiệu quả trong điều trị u tuyến mang tai.
3.1. Các kỹ thuật phẫu thuật tuyến mang tai
Phẫu thuật tuyến mang tai có nhiều kỹ thuật khác nhau. Cắt thùy nông tuyến mang tai toàn bộ hoặc một phần là phổ biến. Mục đích là loại bỏ khối u. Trong trường hợp u lành tính ở thùy nông, cắt một phần thùy nông tuyến mang tai thường được ưu tiên. Điều này giúp giảm thiểu xâm lấn. Cắt tuyến mang tai toàn phần chỉ thực hiện khi u ác tính hoặc u lành tính lan rộng. Các kỹ thuật này đều cần sự cẩn trọng để bảo vệ các cấu trúc quan trọng.
3.2. Đường rạch da và bóc tách dây thần kinh số VII
Đường rạch da trong phẫu thuật tuyến mang tai cần đảm bảo thẩm mỹ. Đồng thời, nó phải cung cấp đủ tầm nhìn phẫu trường. Đường rạch trước tai hoặc đường rạch facelift thường được sử dụng. Bước quan trọng nhất là bóc tách và xác định dây thần kinh số VII. Điều này giúp tránh liệt mặt sau phẫu thuật. Các nhánh thần kinh được theo dõi cẩn thận trong suốt quá trình loại bỏ u ở thùy nông tuyến mang tai. Kỹ thuật vi phẫu có thể được áp dụng để tăng độ chính xác.
3.3. Tái tạo khuyết hổng sau phẫu thuật
Sau khi cắt bỏ khối u và một phần tuyến mang tai, khuyết hổng có thể hình thành. Việc tái tạo khuyết hổng là cần thiết. Nó giúp cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt. Đồng thời, nó có thể giảm nguy cơ tụ dịch tuyến nước bọt. Các phương pháp tái tạo bao gồm sử dụng vạt cân cơ thái dương-thành hoặc ghép mỡ da tự thân. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào mức độ khuyết hổng. Tái tạo hiệu quả góp phần vào kết quả phẫu thuật tổng thể.
IV.Biến chứng sau Phẫu thuật cắt tuyến mang tai nông
Phẫu thuật cắt tuyến mang tai nông, dù hiệu quả, vẫn tiềm ẩn nhiều biến chứng. Các biến chứng này cần được nhận biết và quản lý kịp thời. Liệt dây thần kinh số VII là biến chứng đáng lo ngại nhất. Nó có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Hội chứng Frey là một biến chứng thường gặp khác. Nó đặc trưng bởi tình trạng ra mồ hôi và đỏ da vùng mang tai khi ăn. Ngoài ra, tụ dịch tuyến nước bọt (sialocele), chảy máu, nhiễm trùng, và hình thành sẹo lồi cũng có thể xảy ra. Khuyết hổng sau phẫu thuật cũng là một vấn đề thẩm mỹ. Việc phòng ngừa và xử lý biến chứng là một phần không thể thiếu trong chăm sóc bệnh nhân. Luận án đã phân tích chi tiết tỷ lệ và các yếu tố nguy cơ của các biến chứng này. Điều này giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về cách giảm thiểu rủi ro.
4.1. Liệt dây thần kinh số VII tạm thời hoặc vĩnh viễn
Liệt mặt sau phẫu thuật là biến chứng nghiêm trọng. Nó có thể do tổn thương trực tiếp dây thần kinh số VII hoặc do phù nề. Liệt thần kinh mặt tạm thời thường hồi phục trong vài tuần đến vài tháng. Liệt vĩnh viễn là hiếm gặp nhưng gây hậu quả nặng nề. Việc bóc tách cẩn thận và sử dụng máy theo dõi thần kinh có thể giảm nguy cơ tổn thương. Đây là một thách thức lớn trong phẫu thuật tuyến mang tai.
4.2. Hội chứng Frey và các biến chứng khác
Hội chứng Frey là hiện tượng ra mồ hôi và đỏ da ở vùng phẫu thuật khi ăn. Nó xảy ra do các sợi thần kinh thực vật bị lạc hướng. Biến chứng này thường gặp và ảnh hưởng đến tâm lý bệnh nhân. Các biến chứng khác bao gồm tụ dịch tuyến nước bọt, nhiễm trùng, chảy máu, và hình thành sẹo. Việc hiểu rõ cơ chế và tỷ lệ của các biến chứng giúp bác sĩ tư vấn và quản lý tốt hơn.
4.3. Quản lý và phòng ngừa biến chứng
Phòng ngừa biến chứng đòi hỏi kỹ thuật phẫu thuật chuẩn xác. Việc sử dụng kính lúp hoặc kính hiển vi trong lúc mổ giúp bảo tồn dây thần kinh số VII. Điều trị dự phòng và sau mổ cũng quan trọng. Đối với hội chứng Frey, tiêm botulinum toxin có thể được sử dụng. Tụ dịch tuyến nước bọt có thể cần dẫn lưu. Quản lý khuyết hổng sau phẫu thuật bằng cách tái tạo giúp cải thiện kết quả thẩm mỹ và giảm nguy cơ khác.
V.Kết quả điều trị và Tỷ lệ tái phát sau Phẫu thuật
Kết quả của luận án cho thấy hiệu quả của phẫu thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai trong điều trị u lành tính. Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu từ một nhóm bệnh nhân cụ thể. Các đặc điểm như thời gian khởi bệnh, kích thước bướu, và vị trí bướu so với dây thần kinh số VII đã được ghi nhận. Thời gian phẫu thuật và số nhánh thần kinh mặt được bóc tách cũng là các yếu tố quan trọng. Một trong những chỉ số được quan tâm nhất là tỷ lệ tái phát tại chỗ. Kết quả cho thấy tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật ở mức chấp nhận được. Điều này khẳng định hiệu quả của kỹ thuật. Ngoài ra, luận án cũng đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Các yếu tố như diện cắt phẫu thuật, kinh nghiệm của phẫu thuật viên, và đặc điểm mô bệnh học của u đều có vai trò nhất định. Việc theo dõi dài hạn sau phẫu thuật là cần thiết. Nó giúp phát hiện sớm các trường hợp tái phát hoặc biến chứng muộn. Các phương tiện chẩn đoán như FNA, siêu âm, CT scan, MRI cũng đóng góp vào việc theo dõi này.
5.1. Đặc điểm bệnh nhân và bướu
Nghiên cứu đã mô tả chi tiết đặc điểm của nhóm bệnh nhân. Bao gồm tuổi, giới tính, thời gian khởi bệnh, và kích thước bướu. Đặc điểm của u như vị trí (thùy nông tuyến mang tai) và bản chất mô bệnh học (bướu hỗn hợp lành tính) cũng được ghi nhận. Những thông tin này giúp xác định các yếu tố nguy cơ và dự báo kết quả. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về dân số mục tiêu của phẫu thuật này.
5.2. Tỷ lệ tái phát tại chỗ
Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật là một chỉ số quan trọng. Luận án đã đánh giá kỹ lưỡng tỷ lệ tái phát tại chỗ sau cắt một phần thùy nông tuyến mang tai. Việc kiểm soát diện cắt trong lúc mổ đóng vai trò then chốt trong việc giảm tỷ lệ này. Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tái phát ở mức chấp nhận được. Điều này hỗ trợ việc sử dụng phương pháp phẫu thuật này. Các yếu tố liên quan đến tái phát cũng được phân tích.
5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Bao gồm kích thước và vị trí của u tuyến mang tai, kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Việc bảo tồn dây thần kinh số VII cũng ảnh hưởng đến chức năng sau mổ. Đặc biệt, việc đảm bảo diện cắt phẫu thuật âm tính là yếu tố quyết định. Luận án phân tích các yếu tố này. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về những gì cần chú ý để đạt được kết quả tốt nhất. Nó cũng giúp giảm thiểu biến chứng như liệt mặt sau phẫu thuật và hội chứng Frey.
VI.Phương pháp nghiên cứu Cắt thùy nông tuyến mang tai
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu rõ ràng và khoa học. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán u lành tính tuyến mang tai. Cụ thể là bướu hỗn hợp lành tính, và được phẫu thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai. Tiêu chuẩn chọn mẫu và loại trừ được xác định chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của dữ liệu. Thiết kế nghiên cứu thường là dạng nghiên cứu hồi cứu hoặc tiến cứu. Phương pháp chọn mẫu được mô tả chi tiết. Dữ liệu được thu thập thông qua các phiếu ghi nhận cụ thể. Các biến số như đặc điểm bệnh nhân, kết quả cận lâm sàng, kỹ thuật phẫu thuật, và các biến chứng sau phẫu thuật đều được ghi lại. Việc định nghĩa rõ ràng các qui trình và kỹ thuật đánh giá là quan trọng. Các biến chứng như liệt dây thần kinh số VII, hội chứng Frey, tụ dịch được theo dõi sát sao. Tiêu chuẩn đánh giá kết quả cũng được thiết lập rõ ràng. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán trong phân tích dữ liệu. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng vững chắc về hiệu quả và an toàn của phương pháp phẫu thuật được nghiên cứu.
6.1. Đối tượng và tiêu chuẩn chọn mẫu
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân phẫu thuật u lành tính tuyến mang tai. Các tiêu chuẩn chọn mẫu bao gồm chẩn đoán xác định bướu hỗn hợp lành tính, đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ giúp loại bỏ các trường hợp không phù hợp. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Việc xác định rõ ràng đối tượng giúp tăng tính chính xác của kết quả.
6.2. Thiết kế và quy trình nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu có thể là hồi cứu hoặc tiến cứu. Quy trình điều trị bệnh nhân được chuẩn hóa. Từ chẩn đoán đến phẫu thuật và theo dõi sau mổ. Các bước cụ thể bao gồm khám lâm sàng, cận lâm sàng, phẫu thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai. Sau đó là theo dõi các biến chứng như liệt mặt sau phẫu thuật và hội chứng Frey. Quy trình rõ ràng giúp đảm bảo tính nhất quán trong thu thập dữ liệu.
6.3. Thu thập và đánh giá số liệu
Số liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án và quá trình theo dõi bệnh nhân. Các biến số quan trọng bao gồm kích thước bướu, thời gian phẫu thuật, và các biến chứng. Tiêu chuẩn đánh giá kết quả được định nghĩa rõ ràng. Điều này bao gồm tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật và mức độ hồi phục chức năng. Phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu. Điều này nhằm rút ra kết luận khoa học và có ý nghĩa lâm sàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HỮU PHÚC KẾT QUẢ CẮT MỘT PHẦN THÙY NÔNG TUYẾN MANG TAI TRONG ĐIỀU TRỊ BƯỚU HỖN HỢP LÀNH Chuyên ngành: Ung thư Mã số: 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN SÀO TRUNG Thành Phố Hồ Chí Minh – Năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và các kết quả trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Hữu Phúc MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIẢI PHẪU HỌC. Tuyến mang tai. Cân của tuyến mang tai.
Dẫn lưu bạch huyết. D CH T HỌC NGU N NH N. GIẢI PHẪU BỆNH. CHẨN ĐOÁN BƯỚU HỖN HỢP TU ẾN MANG TAI.
Cận lâm sàng. Ý nghĩa diện cắt trong phẫu thuật tuyến mang tai. Kỹ thuật mổ cắt tuyến mang tai. BIẾN CHỨNG SAU PHẪU THUẬT CẮT TU ẾN MANG TAI.
Liệt thần kinh mặt. Hội chứng Frey. Khuyết hổng sau phẫu thuật cắt tuyến mang tai. Tụ dịch sau phẫu thuật cắt tuyến mang tai.
BƯỚU HỖN HỢP TÁI PHÁT. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHI N CỨU. Tiêu chuẩn chọn mẫu:.
Tiêu chuẩn loại trừ:. PHƯƠNG PHÁP NGHI N CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu.
PHƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU. CÁC QUI TRÌNH, KỸ THUẬT Đ NH NGHĨA. Qui trình điều trị bệnh nhân. Các biến chứng sau phẫu thuật cắt tuyến mang tai.
Tiêu chuẩn đánh giá. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM NHÓM BỆNH NH N NGHI N CỨU. Thời gian khởi bệnh.
Kích thước bướu. CÁC PHƯƠNG TIỆN CHẨN ĐOÁN. Kết quả FNA. Kết quả siêu âm.
Đường rạch da. Vị trí bướu so với thần kinh mặt. Thời gian phẫu thuật. Số nhánh thần kinh mặt bóc tách.
Tái tạo khuyết hổng sau phẫu thuật. BIẾN CHỨNG SAU PHẪU THUẬT. Liệt thần kinh mặt tạm thời sau phẫu thuật. Hội chứng Frey sau phẫu thuật cắt một phần tuyến mang tai.
Khuyết hổng sau phẫu thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai 71 3. Tụ dịch tuyến nước bọt. THEO DÕI SAU PHẪU THUẬT. ĐẶC ĐIỂM NHÓM BỆNH NH N NGHI N CỨU.
PHƯƠNG TIỆN CHẨN ĐOÁN BƯỚU TU ẾN MANG TAI. Chụp cắt lớp điện toán (CT scan). Chụp cộng hưởng từ (MRI). Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA).
KẾT QUẢ ĐIỀU TR. Tỉ lệ tái phát tại chổ. Lựa chọn đường rạch da trong phẫu thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai. Tỉ lệ liệt thần kinh mặt sau phẫu thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai.
Tái tạo khuyết hổng sau phẫu thuật cắt tuyến mang tai. Hội chứng Frey sau phẫu thuật cắt tuyến mang tai. Tụ dịch tuyến nước bọt. Chức năng tiết nước bọt của tuyến mang tai.
120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Phiếu ghi nhận số liệu Phụ lục 2: Danh sách bệnh nhân Phụ lục 3: Phiếu đồng thuận trong nghiên cứu i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN Bệnh nhân CI Confident Interval CS Cộng sự CT scan Computed Tomography scan FNA Fine-Needle Aspiration MRI Magnetic Resonance Imaging NC Nghiên cứu RR Risk Ratio SCM SternoCleidoMastoid SMAS Superficial Muscular Aponeurotic System TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh ii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH Th ng ng V Th ng ng Anh Biến chứng phẫu thuật tuyến mang Complication of parotid surgery tai Bóc bướu trong vỏ bao Intracapsular enucleation Bướu h n hợp Pleomorphic adenoma Cành đứng xương hàm dưới Ramus of the mandible Cắt bướu ngoài vỏ bao Extracapsular dissection Cắt lạnh diện cắt Frozen section margin Cắt lạnh trong lúc mổ Intra-opertative frozen section Cắt một phần thùy nông tuyến mang Partial surperficial parotidectomy tai Cắt thùy nông tuyến mang tai Surperficial parotidectomy Cắt tuyến mang tai chức năng Function parotidectomy Cắt tuyến mang tai tiêu chuẩn Standard parotidectomy Cắt tuyến mang tai toàn phần bảo tồn Total parotidectomy with thần kinh mặt preservation facial nerve Chân giả Pseudopodium Chất lượng cuộc sống Quality of life Chuy n dạng ác tính Malignant transformation iii Th ng ng V Th ng ng Anh Cơ trâm móng Stylohyoid muscle Cơ ức đòn chũm Stenocleidomastoid muscle Diện cắt phẫu thuật Surgical margin Động mạch cảnh ngoài External carotid artery Đường mổ căng mặt Facelift incision Đường mổ chân tóc Hairline incision Ghép mỡ da Dermo-adipose graft Hội chứng Frey Frey syndrome Hội chứng tai thái dương Ear temporal syndrome Khuyết hổng tuyến mang tai Parotid defect Liệt thần kinh mặt tạm thời Temporatory facial nerve paralysis Liệt thần kinh mặt vĩnh viễn Permanent facial nerve paralysis L trâm chũm Stylomastoid foramen Lộ vỏ bao bướu Capsular exposure Nhiệt đồ Thermography Nhiệt đồ hồng ngoại Infrared thermography Phẫu thuật bóc bướu trong vỏ bao Intracapsular excision Rãnh hành cầu Pons-medulla junction Sang thương vệ tinh Satellite nodule iv Th ng ng V Th ng ng Anh Sinh thiết lõi kim Core biopsy Tái phát tại ch Local recurrence Tế bào hyalin Hyalin cell Thần kinh tai lớn Great auricular nerve Thời gian hồi phục Recovery time Thừng nhĩ Chorda tympani Tính đa ổ Multicentricity Tĩnh mạch hầu trong Internal jugular vein Tụ dịch tuyến nước bọt Sialocele Tuyến nước bọt Salivary gland ạt cân cơ thái dương-thành Temporoparietal fascia flap ạt cơ hai thân Digastric muscle flap ạt cơ ức đòn chũm Sternocleidomastoid muscle flap ạt hệ thống cân nông Superficial muscular aponeurotic system flap ạt tự do Free flap ỡ vỏ bao bướu trong lúc phẫu thuật Intraoperative capsular rupture v DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Thời gian khởi bệnh. ị trí bướu trong thùy nông tuyến mang tai. Kích thước bướu.
Kết quả siêu âm. Đường rạch da. ị trí bướu so với thần kinh mặt. Thời gian phẫu thuật.
Tái tạo khuyết hổng sau phẫu thuật. Các phương pháp tái tạo khuyết hổng sau phẫu thuật. Liệt thần kinh mặt tạm thời sau mổ. Phân độ liệt mặt theo tiêu chuẩn House Brackmann.
Mối tương quan giữa tuổi và liệt thần kinh mặt tạm thời. Mối tương quan giữa giới tính và liệt thần kinh mặt tạm thời. Mối tương quan giữa thời gian khởi bệnh và liệt thần kinh mặt tạm thời. Mối tương quan giữa kích thước bướu và liệt thần kinh mặt tạm thời.
Mối tương quan giữa thời gian phẫu thuật và liệt mặt tạm thời. Mối tương quan giữa liệt mặt tạm thời và số nhánh thần kinh mặt được bóc tách trong lúc phẫu thuật. Các yếu tố liên quan đến liệt thần kinh mặt tạm thời sau phẫu thuật. Thời gian hồi phục liệt thần kinh mặt sau mổ.
Hội chứng Frey sau phẫu thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai. Mối tương quan giữa hội chứng Frey và phương pháp tạo hình khuyết hổng sau phẫu thuật. Khuyết hổng 6 tháng sau phẫu thuật. Tỉ lệ thành công của các phương pháp tạo hình khuyết hổng.
Tỉ lệ tái phát sau phẫu thuật cắt tuyến mang tai toàn phần có bảo tồn thần kinh mặt. Tỉ lệ tái phát sau phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai. Tỉ lệ tái phát sau phẫu thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai. Tỉ lệ tái phát bướu sau cắt bướu ngoài vỏ bao.
Tỉ lệ tái phát sau phẫu thuật làm vỡ vỏ bao bướu. Tỉ lệ liệt thần kinh mặt sau phẫu thuật cắt tuyến mang tai toàn phần có bảo tồn thần kinh mặt. Tỉ lệ liệt thần kinh mặt sau phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai. Tỉ lệ liệt thần kinh mặt sau cắt một phần thùy nông tuyến mang tai.
Tần suất của hội chứng Frey sau phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai. Tần suất của hội chứng Frey sau phẫu thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai. 110 viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2. Quy trình lựa chọn bệnh nhân.
Qui trình chẩn đoán và điều trị. Sự phân bố theo nhóm tuổi. Sự phân bố theo giới tính. Sự phân bố theo vị trí bướu.
Số nhánh thần kinh mặt được bóc tách. Triệu chứng lâm sàng của liệt thần kinh mặt tạm thời. 63 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Tuyến mang tai và các nhánh thần kinh mặt.
Sự phân bố các nhánh thần kinh mặt trong tuyến mang tai. Các biến th của nhánh thần kinh mặt. Giải phẫu học thần kinh tai lớn. Thần kinh tai thái dương.
Các thành phần của bướu h n hợp. Bướu chính và các sang thương vệ tinh. Sơ đồ cắt một phần thùy nông tuyến mang tai. Kĩ thuật bộc lộ và cắt bướu ngoài vỏ bao.
A) Đường rạch da Blair kinh đi n và (B) Đường rạch da ki u căng da mặt. Đường rạch da trong phẫu thuật cắt tuyến mang tai: đường trước tai, đường dưới xương hàm dưới và đường tóc chẩm. Xác định nhánh sau thần kinh tai lớn. Xác định bụng sau cơ nhị thân và mô tuyến được tách ra khỏi cơ này.
Tìm thần kinh mặt. Ch chia đôi thần kinh mặt. Phẫu tích tuyến mang tai từng bước. Cắt thùy nông tuyến mang tai.
Phẫu thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai. Cơ chế bệnh sinh hội chứng Frey. Các đường rạch da trong phẫu thuật cắt một phần tuyến mang tai. Xác định giới hạn đ phẫu thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai.
Các kỹ thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai. Các kỹ thuật tạo hình khuyêt hổng sau phẫu thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai. Hội chứng Frey với test Minor dương tính. Test Minor âm tính.
Phân độ liệt thần kinh mặt theo tiêu chuẩn House Brackmann. Hồi phục liệt thần kinh mặt tạm thời: 8 tuần sau phẫu thuật. Hồi phục liệt thần kinh mặt tạm thời: 12 tuần sau phẫu thuật. Kết quả thẩm mỹ tốt sau cắt một phần thùy nông tuyến mang tai tạo hình bằng vạt cơ ức đòn chũm và vạt SMAS.
Kết quả thẩm mỹ tốt sau cắt một phần thùy nông tuyến mang tai tạo hình bằng vạt cơ ức đòn chũm và vạt SMAS. Khuyết hổng sau cắt một phần thùy nông tuyến mang tai tạo hình bằng vạt cơ ức đòn chũm. Khuyết hổng sau cắt một phần thùy nông tuyến mang tai tạo hình bằng vạt cơ ức đòn chũm và SMAS. Các đường rạch da trong phẫu thuật tuyến mang tai.
96 1 MỞ ĐẦU Bướu tuyến mang tai chiếm tỉ lệ 3% trong tất cả bướu vùng đầu cổ, có 80% là bướu h n hợp lành tính [55]. Thùy nông tuyến mang tai chiếm 80% nhu mô tuyến mang tai.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kết quả cắt một phần thùy nông tuyến mang ta" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật cắt một phần thùy nông tuyến mang tai, cải thiện hiệu quả điều trị bệnh lý tuyến mang tai.
Luận án "Luận án tiến sĩ kết quả cắt một phần thùy nông tuyến mang ta" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ kết quả cắt một phần thùy nông tuyến mang ta" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kết quả cắt một phần thùy nông tuyến mang ta" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ kết quả cắt một phần thùy nông tuyến mang ta" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kết quả cắt một phần thùy nông tuyến mang ta" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kết quả cắt một phần thùy nông tuyến mang ta" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.