Luận án TS Y Học: Kiểu gene CYP2C19 và tiên lượng stent ĐMV, clopidogrel
Tài liệu: Luận án tiến sĩ mối liên quan giữa kiểu gene giảm chức năng cyp2c19 2 3 và tiên lượng ở bệnh nhân được can thiệp đặt stent đmv có điều trị clopidogrel
Nội tim mạch
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. CYP2C19 và Clopidogrel Ảnh hưởng đến Đặt Stent ĐMV
Clopidogrel là thuốc kháng tiểu cầu phổ biến. Thuốc dùng rộng rãi cho bệnh nhân sau đặt stent động mạch vành (ĐMV). Clopidogrel ngăn chặn sự kết tập tiểu cầu. Điều này giúp giảm nguy cơ huyết khối. Thuốc thuộc nhóm ức chế thụ thể P2Y12. Cơ chế này cần chuyển hóa tại gan. Thuốc là tiền chất và cần được hoạt hóa. Enzyme cytochrome P450 có vai trò quan trọng. Đặc biệt, CYP2C19 chịu trách nhiệm chuyển hóa clopidogrel. Quá trình này diễn ra tại gan. Một số biến thể gen CYP2C19 làm thay đổi chức năng enzyme. Các biến thể phổ biến là CYP2C192 và CYP2C193. Đây là những kiểu gen giảm chức năng. Chúng ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc. Kiểu gen giảm chức năng CYP2C19*2 và *3 gây giảm chuyển hóa. Điều này dẫn đến nồng độ chất chuyển hóa hoạt động thấp hơn. Bệnh nhân mang các alen này có nguy cơ cao hơn. Họ có thể gặp phải đề kháng clopidogrel. Tình trạng này làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Tần suất kiểu gen CYP2C19 khác nhau giữa các nhóm dân số.
1.1. Kháng tiểu cầu Clopidogrel và cơ chế tác động
Clopidogrel hoạt động bằng cách ức chế thụ thể P2Y12 trên tiểu cầu. Thuốc là một tiền chất không hoạt động. Nó cần được chuyển hóa tại gan để trở thành dạng có hoạt tính. Mục tiêu chính là giảm nguy cơ hình thành cục máu đông. Điều này cực kỳ quan trọng đối với bệnh nhân đã đặt stent động mạch vành. Kháng tiểu cầu hiệu quả giúp duy trì dòng chảy máu ổn định.
1.2. Kiểu gen CYP2C19 và chuyển hóa thuốc gan
Enzyme CYP2C19, một phần của hệ thống cytochrome P450, đóng vai trò then chốt. Enzyme này xúc tác quá trình chuyển hóa clopidogrel tại gan. Các biến thể gen, hay CYP2C19 polymorphism, ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme. Đặc biệt, các alen *2 và *3 gây giảm chức năng enzyme. Điều này làm giảm khả năng chuyển hóa clopidogrel thành dạng hoạt tính. Kết quả là giảm nồng độ thuốc hiệu quả trong máu.
1.3. Sự giảm chức năng CYP2C19 2 3 ở bệnh nhân
Bệnh nhân mang các kiểu gen CYP2C19*2 và *3 được xếp vào nhóm chuyển hóa kém hoặc trung gian. Tình trạng này làm giảm đáng kể hiệu quả kháng tiểu cầu của clopidogrel. Họ có nguy cơ cao bị đề kháng clopidogrel. Điều này dẫn đến nguy cơ gia tăng các biến cố tim mạch nghiêm trọng. Việc xác định kiểu gen này rất quan trọng để đánh giá rủi ro.
II. Tiên lượng bệnh nhân đặt stent ĐMV Vai trò CYP2C19
Bệnh nhân sau can thiệp đặt stent động mạch vành đối mặt nhiều rủi ro. Các biến cố tim mạch chính (MACE) là vấn đề quan trọng. MACE bao gồm tử vong tim mạch, nhồi máu cơ tim, và tái can thiệp. Huyết khối stent cũng là một biến cố nghiêm trọng. Việc điều trị kháng tiểu cầu kép (DAPT) nhằm giảm các biến cố này. Tuy nhiên, hiệu quả DAPT có thể khác nhau. Kiểu gen CYP2C19 ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng. Bệnh nhân có kiểu gen giảm chức năng có tiên lượng kém hơn. Họ có nguy cơ cao hơn về MACE. Đặc biệt là trong năm đầu sau đặt stent. Các nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ này. Việc xác định kiểu gen giúp đánh giá rủi ro. Huyết khối stent là biến chứng nguy hiểm. Nó có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim hoặc tử vong. Bệnh nhân mang kiểu hình chuyển hóa kém (poor metabolizer - PM) clopidogrel có nguy cơ cao. Điều này do nồng độ thuốc hoạt động không đủ. Kháng tiểu cầu không hiệu quả làm tăng hình thành cục máu đông. Nghiên cứu tập trung đánh giá mối liên quan này.
2.1. Biến cố tim mạch chính sau đặt stent
Các biến cố tim mạch chính (MACE) là kết cục lâm sàng quan trọng. MACE bao gồm tử vong do mọi nguyên nhân, nhồi máu cơ tim không tử vong và tái thiếu máu cục bộ. Bệnh nhân đặt stent cần được bảo vệ tối đa khỏi các biến cố này. Liệu pháp thuốc kháng tiểu cầu kép (DAPT) là trụ cột trong điều trị. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân đều có đáp ứng tương tự.
2.2. Mối liên quan giữa kiểu gen CYP2C19 và tiên lượng
Kiểu gen CYP2C19 có ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng. Bệnh nhân mang các alen giảm chức năng CYP2C19*2 và *3 có nguy cơ cao hơn. Nguy cơ MACE của họ tăng lên đáng kể. Đặc biệt trong giai đoạn sớm sau can thiệp. Việc đánh giá kiểu gen giúp dự đoán rủi ro cá nhân. Đây là một yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng.
2.3. Huyết khối stent và kiểu hình chuyển hóa kém
Huyết khối stent là một biến chứng nghiêm trọng và thường gây tử vong. Kiểu hình chuyển hóa kém (PM) clopidogrel làm tăng nguy cơ này. Nồng độ chất chuyển hóa hoạt động thấp do CYP2C19 polymorphism. Điều này dẫn đến hiệu quả kháng tiểu cầu không đủ. Kết quả là tiểu cầu dễ kết tập, hình thành huyết khối trong stent. Đây là một mối lo ngại lớn trong điều trị.
III. Đề kháng Clopidogrel do CYP2C19 và biến cố tim mạch
Đề kháng clopidogrel là tình trạng giảm đáp ứng. Thuốc không đạt được hiệu quả kháng tiểu cầu mong muốn. Điều này xảy ra ngay cả khi tuân thủ điều trị. Định nghĩa này dựa trên các xét nghiệm chức năng tiểu cầu. Tuy nhiên, có nhiều yếu tố gây đề kháng. Trong đó, yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng. Bệnh nhân đề kháng clopidogrel có nguy cơ cao hơn. Họ dễ gặp các biến cố tim mạch bất lợi. Bao gồm nhồi máu cơ tim tái phát và huyết khối stent. Sự đề kháng này làm giảm hiệu quả bảo vệ. Tiên lượng bệnh nhân xấu đi đáng kể. Cần có giải pháp để khắc phục tình trạng này. CYP2C19 polymorphism là nguyên nhân chính gây đề kháng. Các alen giảm chức năng như *2 và *3 làm giảm hoạt tính enzyme. Điều này ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa clopidogrel thành dạng hoạt tính. Kết quả là giảm nồng độ thuốc hoạt động. Sự khác biệt về kiểu gen CYP2C19 giải thích phần lớn sự biến thiên trong đáp ứng. Xét nghiệm gen có thể giúp xác định nguy cơ.
3.1. Định nghĩa đề kháng clopidogrel
Đề kháng clopidogrel xảy ra khi bệnh nhân không đạt được mức ức chế tiểu cầu mong muốn. Điều này dù đã dùng liều clopidogrel đầy đủ. Tình trạng này được xác định bằng các phương pháp đo lường chức năng tiểu cầu. Đây là một vấn đề lâm sàng phức tạp. Nó tiềm ẩn nguy cơ cao cho người bệnh. Việc xác định sớm là rất cần thiết.
3.2. Nguy cơ biến cố khi đề kháng thuốc
Khi clopidogrel không có tác dụng đầy đủ, nguy cơ biến cố tăng vọt. Bệnh nhân dễ bị tái nhồi máu cơ tim, đột quỵ và huyết khối stent. Những biến cố này có thể đe dọa tính mạng. Đề kháng clopidogrel là một yếu tố dự báo độc lập cho kết cục xấu. Điều này đòi hỏi các giải pháp điều trị thay thế hoặc tăng cường.
3.3. Tác động của CYP2C19 polymorphism
CYP2C19 polymorphism là nguyên nhân di truyền hàng đầu của đề kháng clopidogrel. Các alen giảm chức năng *2 và *3 làm giảm hoạt động của enzyme CYP2C19. Điều này hạn chế khả năng tạo ra chất chuyển hóa hoạt tính của clopidogrel. Dẫn đến hiệu quả kháng tiểu cầu kém. Kiểm tra gen có thể giúp nhận diện những bệnh nhân này và điều chỉnh liệu pháp.
IV. Quản lý liệu pháp kháng tiểu cầu kép CYP2C19 và DAPT
Liệu pháp kháng tiểu cầu kép (DAPT) là tiêu chuẩn vàng. DAPT bao gồm aspirin và một thuốc ức chế P2Y12. DAPT được chỉ định cho bệnh nhân sau đặt stent ĐMV. Mục tiêu là ngăn ngừa huyết khối stent và các biến cố thiếu máu cục bộ. Thời gian điều trị DAPT thay đổi tùy theo tình trạng lâm sàng. Tuân thủ điều trị là rất quan trọng. Đối với bệnh nhân không đáp ứng clopidogrel, có lựa chọn khác. Ticagrelor và prasugrel là các thuốc kháng tiểu cầu mạnh hơn. Chúng không bị ảnh hưởng đáng kể bởi kiểu gen CYP2C19. Ticagrelor không cần chuyển hóa qua CYP2C19. Prasugrel cũng có con đường chuyển hóa khác. Các thuốc này hiệu quả hơn trong việc ngăn ngừa biến cố. Tuy nhiên, chúng có nguy cơ chảy máu cao hơn. Xét nghiệm gen CYP2C19 giúp cá thể hóa điều trị. Các hướng dẫn lâm sàng đã khuyến nghị xét nghiệm này. Đặc biệt là ở bệnh nhân có nguy cơ cao. Kết quả xét nghiệm định hướng lựa chọn thuốc kháng tiểu cầu. Bệnh nhân mang kiểu gen giảm chức năng có thể được chuyển sang ticagrelor hoặc prasugrel. Điều này cải thiện tiên lượng và giảm biến cố. Đây là một bước tiến trong y học chính xác.
4.1. Điều trị DAPT sau can thiệp động mạch vành
Liệu pháp kháng tiểu cầu kép (DAPT) là nền tảng điều trị. DAPT kết hợp aspirin và thuốc ức chế P2Y12 như clopidogrel. Mục đích là ngăn ngừa tái hẹp động mạch vành và huyết khối stent. Thời gian DAPT thường kéo dài từ 6 đến 12 tháng. Việc tuân thủ DAPT là yếu tố then chốt để đạt được kết quả tốt nhất.
4.2. Các thuốc kháng tiểu cầu thay thế Ticagrelor Prasugrel
Khi clopidogrel không hiệu quả do CYP2C19 polymorphism, các lựa chọn khác sẵn có. Ticagrelor và prasugrel là các thuốc kháng tiểu cầu mạnh hơn. Chúng có con đường chuyển hóa không phụ thuộc CYP2C19. Do đó, chúng cung cấp hiệu quả kháng tiểu cầu nhất quán hơn. Tuy nhiên, các thuốc này có nguy cơ chảy máu cao hơn clopidogrel. Cần cân nhắc lợi ích và rủi ro.
4.3. Hướng dẫn xét nghiệm gen CYP2C19
Xét nghiệm gen CYP2C19 đang dần được tích hợp vào thực hành lâm sàng. Xét nghiệm này giúp xác định bệnh nhân có kiểu gen giảm chức năng. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn. Chuyển đổi sang ticagrelor hoặc prasugrel có thể là cần thiết. Đây là một phần của y học cá thể hóa. Mục tiêu là tối ưu hóa liệu pháp kháng tiểu cầu.
V. Cơ chế chuyển hóa Clopidogrel Vai trò Cytochrome P450
Clopidogrel là một tiền chất không hoạt động. Nó cần được chuyển hóa sinh học để trở thành hoạt chất. Quá trình này xảy ra chủ yếu ở gan. Clopidogrel được chuyển hóa qua hai bước. Đầu tiên, tạo ra một chất trung gian. Sau đó, chất trung gian này được oxy hóa tiếp. Chất chuyển hóa cuối cùng mới có tác dụng kháng tiểu cầu. Hệ thống enzyme Cytochrome P450 (CYP) đóng vai trò trung tâm. Nhiều enzyme CYP tham gia vào quá trình chuyển hóa clopidogrel. Trong đó, CYP2C19 là enzyme quan trọng nhất. Các enzyme khác như CYP3A4, CYP2B6 cũng có đóng góp. Tuy nhiên, CYP2C19 có ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu quả của thuốc. Các biến thể di truyền (polymorphism) của gen CYP2C19 ảnh hưởng mạnh mẽ. Kiểu gen CYP2C19*2 và *3 làm giảm hoạt tính của enzyme. Điều này dẫn đến giảm khả năng tạo ra chất chuyển hóa hoạt động. Kết quả là nồng độ thuốc hoạt động trong máu thấp hơn. Điều này làm giảm hiệu quả kháng tiểu cầu. Bệnh nhân có nguy cơ cao hơn về các biến cố huyết khối. Đây là cơ sở khoa học cho việc xét nghiệm gen.
5.1. Con đường hoạt hóa clopidogrel
Clopidogrel phải trải qua quá trình oxy hóa hai bước để hoạt động. Quá trình này diễn ra chủ yếu trong gan. Bước đầu tiên chuyển clopidogrel thành một chất trung gian. Bước thứ hai chuyển chất trung gian này thành chất chuyển hóa có hoạt tính. Chất chuyển hóa này sau đó gắn không thuận nghịch vào thụ thể P2Y12. Quá trình này rất quan trọng để thuốc phát huy tác dụng.
5.2. Các enzyme Cytochrome P450 liên quan
Nhiều enzyme thuộc họ cytochrome P450 (CYP) tham gia chuyển hóa clopidogrel. CYP2C19 là enzyme chính chịu trách nhiệm cho cả hai bước chuyển hóa. Các enzyme khác như CYP3A4, CYP2B6, CYP1A2 cũng góp phần. Tuy nhiên, sự biến đổi trong hoạt động của CYP2C19 có ảnh hưởng lớn nhất. Điều này giải thích sự khác biệt trong đáp ứng thuốc ở từng bệnh nhân.
5.3. Ảnh hưởng của CYP2C19 polymorphism đến hiệu quả thuốc
CYP2C19 polymorphism, đặc biệt là các alen giảm chức năng *2 và *3, làm suy giảm hoạt tính enzyme. Điều này dẫn đến giảm hình thành chất chuyển hóa hoạt tính của clopidogrel. Kết quả là nồng độ thuốc hoạt động trong máu thấp. Hiệu quả kháng tiểu cầu bị giảm sút. Bệnh nhân có nguy cơ cao hơn về các biến cố huyết khối. Đây là yếu tố then chốt trong tiên lượng.
VI. Nghiên cứu CYP2C19 tại Việt Nam Kết quả và ý nghĩa
Nghiên cứu của Trần Hòa đã khảo sát. Tần suất kiểu gen giảm chức năng CYP2C19*2 và *3 ở bệnh nhân Việt Nam. Kết quả này cung cấp dữ liệu quan trọng. Tỷ lệ kiểu gen chuyển hóa kém và trung gian được xác định. So sánh với các quần thể dân số khác. Dữ liệu này có ý nghĩa cho y học cộng đồng. Nghiên cứu đã chứng minh mối liên quan rõ ràng. Kiểu hình chuyển hóa CYP2C19 ảnh hưởng đến các biến cố tim mạch chính. Bao gồm tử vong do mọi nguyên nhân và huyết khối stent. Bệnh nhân có kiểu hình chuyển hóa kém hoặc trung gian có nguy cơ cao hơn. Đặc biệt trong 30 ngày và 1 năm sau can thiệp. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểu gen. Phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn. Việc xét nghiệm gen CYP2C19 có thể hữu ích. Đặc biệt ở bệnh nhân đặt stent ĐMV điều trị clopidogrel. Nó giúp nhận diện bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, bác sĩ có thể cân nhắc thay đổi liệu pháp. Chuyển sang ticagrelor hoặc prasugrel khi cần. Điều này tối ưu hóa điều trị kháng tiểu cầu. Giảm thiểu rủi ro biến cố cho bệnh nhân.
6.1. Tần suất kiểu gen CYP2C19 tại Việt Nam
Nghiên cứu của Trần Hòa cung cấp dữ liệu quý giá. Nghiên cứu xác định tần suất kiểu gen CYP2C19*2 và *3 ở bệnh nhân Việt Nam. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ đáng kể người Việt mang các alen giảm chức năng. Thông tin này quan trọng cho việc hiểu về đặc điểm di truyền của dân số Việt Nam. Nó cũng giúp so sánh với các quần thể khác trên thế giới.
6.2. Mối liên hệ với kết cục lâm sàng
Kết quả nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ. Kiểu hình chuyển hóa CYP2C19 ảnh hưởng trực tiếp đến kết cục lâm sàng. Bệnh nhân mang kiểu gen giảm chức năng có nguy cơ cao về MACE. Bao gồm tử vong và huyết khối stent. Mối liên hệ này được quan sát rõ ràng trong 30 ngày và 1 năm sau can thiệp. Điều này khẳng định vai trò tiên lượng của CYP2C19.
6.3. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng
Nghiên cứu đề xuất tầm quan trọng của xét nghiệm gen CYP2C19. Đặc biệt ở bệnh nhân đặt stent động mạch vành được điều trị bằng clopidogrel. Kết quả xét nghiệm giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Bệnh nhân có kiểu hình chuyển hóa kém có thể được xem xét chuyển sang ticagrelor hoặc prasugrel. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả kháng tiểu cầu. Đồng thời giảm thiểu nguy cơ biến cố.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN HÒA NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA KIỂU GENE GIẢM CHỨC NĂNG CYP2C19 *2 , *3 VÀ TIÊN LƯỢNG Ở BỆNH NHÂN ĐƯỢC CAN THIỆP ĐẶT STENT ĐỘNG MẠCH VÀNH CÓ ĐIỀU TRỊ CLOPIDOGREL Chuyên ngành: Nội tim mạch Mã số: 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Trương Quang Bình Thành Phố Hồ Chí Minh, Năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Trần Hòa ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. xi MỞ ĐẦU. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. SƠ LƯỢC VỀ TIỂU CẦU VÀ THUỐC KHÁNG TIỂU CẦU. PHÂN LOẠI THUỐC KHÁNG TIỂU CẦU. Nhóm thuốc thứ 1: Ức chế COX 1.
Nhóm thuốc thứ 2: Ức chế thụ thể P2Y12. Nhóm thuốc thứ 3: Ức chế glycoprotein IIb/IIIa. CLOPIDOGREL TRONG CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH. Clopidogrel trong can thiệp hội chứng mạch vành mạn.
Clopidogrel trong can thiệp hội chứng mạch vành cấp. Giải pháp khắc phục hạn chế của clopidogrel. KIỂU GENE CYP2C19. Quy ước kiểu gene CYP2C19 *2, *3 và kiểu hình.
Tần suất kiểu gene CYP2C19 trong dân số. Liên quan kiểu gene giảm chức năng CYP2C19 và chuyển hóa clopidogrel. ĐẠI CƯƠNG VỀ CÁC BIẾN CỐ TIM MẠCH SAU CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH. Biến cố tim mạch chính.
Huyết khối stent. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước.
31 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Dân số mục tiêu.
Dân số chọn mẫu. Tiêu chuẩn chọn mẫu. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. QUY TRÌNH THU NHẬN BỆNH NHÂN, THU THẬP DỮ LIỆU.
Quy trình can thiệp động mạch vành qua da. Quy trình xét nghiệm CYP2C19 *2, *3. ĐỊNH NGHĨA BIẾN SỐ. Chỉ số khối cơ thể BMI (của WHO cho người Châu Á).
Rối loạn lipid máu. Tiền căn gia đình bệnh mạch vành sớm. Chẩn đoán bệnh lý mạch vành. Các biến cố sau can thiệp ĐMV.
QUẢN LÝ VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU. 49 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA DÂN SỐ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm nhân khẩu học và tiền căn bệnh lý của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm can thiệp mạch vành của nhóm nghiên cứu. ĐẶC ĐIỂM KIỂU GENE VÀ KIỂU HÌNH CYP2C19 *2 và *3:. MỐI LIÊN QUAN GIỮA KIỂU HÌNH CHUYỂN HÓA CYP2C19 *2, *3 VÀ CÁC ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG.
Tuổi và giới tính. Các yếu tố nguy cơ tim mạch đi kèm. Bệnh cảnh lâm sàng của dân số nghiên cứu. Đặc điểm cận lâm sàng theo phân bố của các kiểu hình.
Đặc điểm can thiệp mạch vành của nhóm nghiên cứu. CÁC KẾT CỤC LÂM SÀNG. Biến cố tim mạch chính. Tử vong do mọi nguyên nhân.
Huyết khối stent. Các biến cố khác. 77 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM DÂN SỐ NGHIÊN CỨU.
Tuổi và giới tính. Các yếu tố nguy cơ tim mạch. TỈ LỆ KIỂU GENE VÀ KIỂU HÌNH CỦA CYP2C19 *2, *3. Tỉ lệ kiểu gene CYP2C19 *2, *3.
Đặc điểm các kiểu hình của CYP2C19. MỐI LIÊN QUAN GIỮA KIỂU HÌNH CHUYỂN HÓA CYP2C19 *2, *3 VÀ CÁC ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG. Tuổi, giới tính và các yếu tố nguy cơ tim mạch. Các đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm can thiệp động mạch vành. MỐI LIÊN QUAN GIỮA KIỂU HÌNH CYP2C19 *2, *3 VỚI BIẾN CỐ TIM MẠCH CHÍNH (30 NGÀY VÀ 1 NĂM). Biến cố tim mạch chính và kiểu hình CYP2C19 *2, *3. Sự khác biệt về MACE giữa 2 nhóm: chuyển hóa kém (PM) và chuyển hóa trung gian (IM).
Xét nghiệm di truyền để hướng dẫn điều trị kháng tiểu cầu. Các yếu tố dự đoán biến cố tim mạch chính (MACE). MỐI LIÊN QUAN GIỮA KIỂU HÌNH CYP2C19 *2, *3 VỚI TỬ VONG DO MỌI NGUYÊN NHÂN. Tử vong do mọi nguyên nhân và kiểu hình CYP2C19 *2, *3.
Các yếu tố dự đoán tử vong sau 1 năm. MỐI LIÊN QUAN GIỮA KIỂU HÌNH CYP2C19 *2, *3 VỚI HUYẾT KHỐI STENT. Huyết khối stent và kiểu hình CYP2C19 *2, *3. Các yếu tố dự đoán huyết khối stent.
HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO vi PHỤ LỤC Phụ lục 1: Phiếu thu thập dữ liệu bệnh nhân tham gia nghiên cứu Phụ lục 2: Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu. Phụ lục 3: Quy trình kỹ thuật can thiệp động mạch vành của Bệnh viện Đại học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh. Phụ lục 4: Chứng chỉ ISO 15189:2012 (vilas med 060) và Chứng chỉ ISO 9001:2015 của Khoa xét nghiệm MEDIC Phụ lục 5: Quy trình xét nghiệm CYP2C19 allele 2, 3 của trung tâm MEDIC Phụ lục 6: Chứng nhận hội đồng đạo đức của bệnh viện Đại học Y Dược TP.
Hồ Chí Minh và hội đồng y đức của Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Phụ lục 7: Danh sách bệnh nhân nghiên cứu vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT BN : Bệnh nhân ĐMV : Động mạch vành ĐTĐ : Đái tháo đường HCMVC : Hội chứng mạch vành cấp NMCT : Nhồi máu cơ tim THA : Tăng huyết á TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT 95% CI 95% Confidence Interval Khoảng tin cậy 95% ADP Adenosine Diphosphate ARC Academic Research Consortium BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể BMS Bare-metal Stent Stent kim loại thường – stent trần DES Drug-eluting Stent Stent phủ thuốc EES Everolimus-eluting stents Stent phủ thuốc Everolimus NM Normal Metabolizers Chuyển hóa bình thường HR Hazard ratio IM Intermediate Metabolizers Chuyển hóa trung gian LAD Left Anterior Descending Artery Động mạch liên thất trước LCx Left circumflex artery Động mạch mũ trái MACE Major Adverse Cardiac Event Biến cố tim mạch chính n Number Số lượng viii OR Odds ratio PCI Percutaneous Coronary Can thiệp mạch vành qua da Intervention PES Paclitaxel-eluting Stents Stent phủ thuốc paclitaxel PM Poor Metabolizers Chuyển hóa kém RCA Right coronary artery Động mạch vành phải SES Sirolimus-eluting Stent Stent phủ thuốc Sirolimus ZES Zotarolimus-eluting stents Stent phủ thuốc Zotarolimus ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Đặc điểm các thuốc kháng tiểu cầu ức chế thụ thể P2Y12 .2: Hiệu quả và an toàn của hai phác đồ điều trị clopidogrel.3: Quy ước kiểu gene CYP2C19 *2, *3 và kiểu hình chuyển hóa.4: Định nghĩa huyết khối stent theo ARC .5: Tần suất huyết khối stent qua một số nghiên cứu .6: Phân bố kiểu gene CYP2C19 của các nghiên cứu tại Việt Nam .1: Tỷ lệ người mang allele giảm chức năng CYP2C19 *2, *3 .2: Diễn giải kết quả kiểu gene và kiểu hình chuyển hóa của CYP2C19 *2, *3 .3: Chẩn đoán tăng huyết áp (Theo JNC VII) .4: Biểu hiện chính của ĐTNKÔĐ .1: Đặc điểm nhân khẩu học và tiền căn bệnh lý .2: Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu .3: Đặc điểm can thiệp mạch vành nhóm nghiên cứu .4: Kiểu gene và kiểu hình CYP2C19 *2, *3 trong nghiên cứu .5: Đặc điểm về tuổi theo phân bố ba kiểu hình .6: Phân loại HCMVC phân bố theo ba nhóm kiểu hình .7: Đặc điểm cận lâm sàng trước can thiệp theo phân bố kiểu hình.8: Đặc điểm nhánh ĐMV theo ba nhóm kiểu hình .9: Đặc điểm số lượng stent phân bố theo ba kiểu hình .10: Đặc điểm kích thước stent theo phân bố ba nhóm kiểu hình .11: Loại stent sử dụng theo phân bố ba nhóm kiểu hình .12: Phân bố thuốc sau can thiệp phân bố theo ba kiểu hình .13: Phân bố các biến cố tim mạch theo lâm sàng .14: Biến cố tim mạch chính theo 3 nhóm kiểu hình CYP2C19 .15: Liên quan giữa biến cố tim mạch chính và các cặp kiểu hình .16: Liên quan giữa MACE và phân bố kiểu hình theo hai nhóm .17: Phân tích đa biến với biến cố tim mạch chính sau 1 năm .18: Tử vong do mọi nguyên nhân phân bố theo kiểu hình .19: Liên quan giữa tử vong và các cặp kiểu hình .20: Các yếu tố nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân sau 1 năm .21: Huyết khối stent phân bố theo ba nhóm kiểu hình .22: Liên quan giữa huyết khối stent và các cặp kiểu hình .23: Các yếu tố nguy cơ huyết khối stent trong 1 năm .24: NMCT phân bố theo ba nhóm kiểu hình.25: Đột quỵ phân bố theo 3 nhóm kiểu hình .26: Tỉ lệ tái thông lập lại sang thương đích phân bố theo kiểu hình .1: Đặc điểm tuổi và giới tính trong các nghiên cứu về bệnh ĐMV .2: Các yếu tố nguy cơ tim mạch đi kèm trong một số nghiên cứu .3: Phân bố kiểu gene CYP2C19 allle 2 và 3 trong một số nghiên cứu .4: Phân bố kiểu hình CYP2C19 * 2, *3 trong một số nghiên cứu .5: Phân bố nhánh động mạch vành được can thiệp .6: Biến cố tim mạch chính trong 1 số nghiên cứu theo kiểu hình .7: Tỉ lệ tử vong (1 năm) theo phân bố kiểu hình trong các nghiên cứu .8: Huyết khối stent phân bố theo 3 kiểu hình trong 1 số nghiên cứu .9: Phân tích đa biến yếu tố tiên lượng huyết khối stent do huyết khối. 113 xi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Tỉ lệ các biến cố tim mạch chính, so sánh clopidogrel và giả dược trong can thiệp HCMVC trong 30 ngày và 1 năm .2: Tỉ lệ đề kháng clopidogrel giảm ở BN được can thiệp đặt stent ĐMV khi tăng liều nạp (600 mg so với 300 mg).3: Dược động học và dược lực học liên quan giữa các kiểu gene giảm chức năng CYP2C19 và clopidogrel.4: Chuyển hóa hoạt động của clopidogrel và các kiểu gene.5: Liên quan giữa kiểu gene giảm chức năng CYP2C19 và MACE ở BN được can thiệp ĐMV và điều trị clopidogrel.6: Huyết khối stent theo thời gian.7: Liên quan giữa kiểu gene giảm chức năng CYP2C19 và tiên lượng ở BN can thiệp ĐMV có điều trị clopidogrel.8: Tần suất các biến cố tim mạch can thiệp mạch vành (1 năm).
Sơ đồ tiến hành nghiên cứu. Phân tích đường cong nhiệt độ nóng chảy của CYP2C19 *2 và *3 .1: Phân bố giới tính theo 3 nhóm kiểu hình .2: Phân bố các yếu tố nguy cơ tim mạch theo 3 nhóm kiểu hình .3: Phân bố bệnh cảnh lâm sàng theo ba nhóm kiểu hình .4: Đường tiếp cận trong can thiệp ĐMV theo ba kiểu hình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "CYP2C19, tiên lượng bệnh nhân đặt stent ĐMV, clopidogrel" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ mối liên quan giữa kiểu gene giảm chức năng cyp2c19 2 3 và tiên lượng ở bệnh nhân được can thiệp đặt stent đmv có điều trị clopidogrel
Luận án "CYP2C19, tiên lượng bệnh nhân đặt stent ĐMV, clopidogrel" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "CYP2C19, tiên lượng bệnh nhân đặt stent ĐMV, clopidogrel" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "CYP2C19, tiên lượng bệnh nhân đặt stent ĐMV, clopidogrel" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "CYP2C19, tiên lượng bệnh nhân đặt stent ĐMV, clopidogrel" có bao nhiêu trang?
Luận án "CYP2C19, tiên lượng bệnh nhân đặt stent ĐMV, clopidogrel" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "CYP2C19, tiên lượng bệnh nhân đặt stent ĐMV, clopidogrel" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.