Luận án tiến sĩ về hóa trị tân hỗ trợ điều trị ung thư thực quản - Nguyễn Thị Minh Huệ

Nghiên cứu kết quả hóa trị tân hỗ trợ trong điều trị ung thư thực quản tiến xa, đánh giá hiệu quả và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hóa trị tân hỗ trợ Điều trị ung thư thực quản tiến xa

Ung thư thực quản là bệnh lý ác tính có tiên lượng kém. Bệnh thường được chẩn đoán ở giai đoạn tiến xa tại chỗ. Hóa trị tân hỗ trợ đóng vai trò then chốt trong điều trị. Phương pháp này được áp dụng trước phẫu thuật. Mục tiêu chính là giảm kích thước khối u. Điều này giúp tăng khả năng phẫu thuật cắt bỏ khối u triệt căn. Hóa trị tân hỗ trợ cũng giúp loại bỏ các tế bào ung thư di căn vi thể. Từ đó, tỷ lệ tái phát bệnh giảm xuống. Nghiên cứu này đánh giá kết quả của hóa trị tân hỗ trợ ung thư thực quản. Dữ liệu tập trung vào hiệu quả lâm sàng và độ an toàn. Các chỉ số sống còn được phân tích kỹ lưỡng. Neoadjuvant chemotherapy esophageal cancer đã chứng minh lợi ích đáng kể. Điều trị ung thư thực quản cần tiếp cận đa mô thức. Hóa trị trước phẫu thuật ung thư thực quản là một phần không thể thiếu. Nó giúp cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân. Các phác đồ hóa trị ngày càng được tối ưu hóa. Điều này mang lại hy vọng mới cho người bệnh.

1.1. Ung thư thực quản Tổng quan và dịch tễ học

Ung thư thực quản xếp thứ sáu về nguyên nhân gây tử vong do ung thư toàn cầu. Tỷ lệ mắc bệnh có sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực địa lý. Ung thư biểu mô tế bào gai và ung thư biểu mô tuyến là hai loại chính. Ung thư biểu mô tế bào gai chiếm đa số ở các nước đang phát triển. Ung thư biểu mô tuyến gia tăng nhanh chóng ở phương Tây. Các yếu tố nguy cơ bao gồm hút thuốc, uống rượu. Béo phì và trào ngược dạ dày thực quản cũng là các yếu tố nguy cơ. Chẩn đoán ung thư thực quản thường muộn. Nguyên nhân do triệu chứng ban đầu không rõ ràng. Việc phát hiện sớm bệnh rất khó khăn. Điều này làm phức tạp quá trình điều trị. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến giúp xác định giai đoạn bệnh. Chụp CT, MRI và PET-CT rất quan trọng. Chúng định hướng chiến lược điều trị ung thư thực quản phù hợp. Sự hiểu biết về dịch tễ học giúp phòng ngừa và can thiệp kịp thời.

1.2. Phác đồ hóa trị trước phẫu thuật ung thư thực quản

Mục tiêu của hóa trị trước phẫu thuật ung thư thực quản rất rõ ràng. Nó nhằm thu nhỏ khối u, tiêu diệt tế bào ung thư. Điều này giúp tăng khả năng phẫu thuật triệt căn. Các thuốc hóa chất thường được sử dụng. Chúng bao gồm cisplatin, 5-fluorouracil và carboplatin. Cisplatin ung thư thực quản là một thành phần cốt lõi trong nhiều phác đồ. 5-fluorouracil ung thư thực quản cũng là một tác nhân hiệu quả. Carboplatin ung thư thực quản đôi khi được dùng thay thế cisplatin. Phác đồ hóa trị ung thư thực quản phổ biến là DCF (Docetaxel, Cisplatin, 5-Fluorouracil). Phác đồ CROSS (Carboplatin, Paclitaxel) cũng cho thấy hiệu quả tốt. Lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân và loại mô học. Việc cá thể hóa điều trị rất quan trọng. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu độc tính. Hiệu quả của hóa trị tân hỗ trợ được đánh giá cẩn thận trước phẫu thuật.

II.Đánh giá đáp ứng hóa trị tân hỗ trợ ung thư thực quản

Đánh giá đáp ứng hóa trị tân hỗ trợ ung thư thực quản là bước thiết yếu. Điều này giúp xác định hiệu quả của phương pháp điều trị. Đáp ứng điều trị được phân loại thành nhiều mức độ. Bao gồm đáp ứng hoàn toàn (pCR), đáp ứng bán phần, bệnh ổn định hoặc bệnh tiến triển. Đáp ứng hoàn toàn về mặt mô bệnh học là mục tiêu lý tưởng. Nó cho thấy tiên lượng tốt hơn cho bệnh nhân. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh được sử dụng để đánh giá. Bao gồm chụp CT và PET-CT. Các dấu ấn sinh học cũng hỗ trợ việc này. Tỷ lệ đáp ứng hóa trị tân hỗ trợ có thể khác nhau. Sự khác biệt tùy thuộc vào phác đồ sử dụng và đặc điểm khối u. Kết quả đáp ứng cung cấp thông tin quan trọng. Nó định hướng các bước điều trị tiếp theo. Điều này đảm bảo bệnh nhân nhận được phương pháp tối ưu nhất.

2.1. Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng sau hóa trị

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ đáp ứng khách quan sau hóa trị tân hỗ trợ. Tỷ lệ này bao gồm đáp ứng hoàn toàn và đáp ứng bán phần. Một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân cho thấy đáp ứng lâm sàng tích cực. Điều này được xác định bằng giảm kích thước khối u trên hình ảnh. Đáp ứng lâm sàng tốt thường liên quan đến khả năng phẫu thuật thành công cao hơn. Phân tích cũng chỉ ra các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ đáp ứng. Bao gồm loại mô học của ung thư thực quản, giai đoạn bệnh ban đầu. Tình trạng chung của bệnh nhân cũng ảnh hưởng. Bệnh nhân có đáp ứng tốt hơn có xu hướng có tiên lượng sống còn tốt hơn. Việc theo dõi chặt chẽ là cần thiết. Nó giúp điều chỉnh kế hoạch điều trị kịp thời. Tỷ lệ đáp ứng là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả của phác đồ hóa trị tân hỗ trợ ung thư thực quản.

2.2. Kết quả phẫu thuật cắt thực quản sau điều trị

Sau hóa trị tân hỗ trợ, tỷ lệ bệnh nhân đủ điều kiện phẫu thuật được cải thiện. Phẫu thuật cắt thực quản là phương pháp điều trị triệt căn chính. Đặc biệt đối với ung thư thực quản tiến xa tại chỗ. Nghiên cứu đánh giá kết quả phẫu thuật về khả năng cắt bỏ khối u. Phân tích cụ thể tỷ lệ cắt bỏ R0 (không còn tế bào ung thư tại rìa cắt). Cắt bỏ R0 là mục tiêu hàng đầu của phẫu thuật. Tỷ lệ R0 cao cho thấy hiệu quả của hóa trị trước phẫu thuật ung thư thực quản. Nó cũng liên quan đến tỷ lệ tái phát thấp hơn. Các biến chứng phẫu thuật được ghi nhận cẩn thận. Tỷ lệ biến chứng không tăng đáng kể. Điều này cho thấy tính an toàn của việc phẫu thuật sau hóa trị tân hỗ trợ. Kết quả này ủng hộ vai trò của hóa trị tiền phẫu trong chiến lược điều trị ung thư thực quản.

III.An toàn và độc tính của hóa trị tân hỗ trợ ung thư

Hóa trị tân hỗ trợ, dù hiệu quả, vẫn đi kèm với độc tính. Các tác dụng phụ là không thể tránh khỏi. Việc đánh giá và quản lý độc tính rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo sự an toàn cho bệnh nhân. Nó cũng giúp duy trì liều lượng hóa chất theo phác đồ. Độc tính được phân loại theo mức độ nghiêm trọng. Các tác dụng ngoại ý ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan. Độc tính thường gặp nhất liên quan đến hệ huyết học và tiêu hóa. Việc theo dõi sát sao tình trạng bệnh nhân là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề. Các biện pháp hỗ trợ được áp dụng kịp thời. Mục tiêu là giảm thiểu khó chịu và ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng. Quản lý tốt độc tính là yếu tố quyết định. Nó đảm bảo bệnh nhân hoàn thành đủ liệu trình hóa trị tân hỗ trợ ung thư thực quản.

3.1. Tác dụng phụ trên hệ huyết học

Hóa trị tân hỗ trợ thường gây ra tác dụng phụ trên hệ huyết học. Giảm bạch cầu là tác dụng phụ phổ biến nhất. Tiếp theo là thiếu máu và giảm tiểu cầu. Mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ này được ghi nhận. Đa số ở mức độ nhẹ đến trung bình. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể gặp độc tính nặng hơn. Điều này đòi hỏi phải tạm ngưng hóa trị hoặc giảm liều. Cisplatin ung thư thực quản, 5-fluorouracil ung thư thực quản và carboplatin ung thư thực quản đều có khả năng gây độc tính huyết học. Các biện pháp hỗ trợ được áp dụng. Bao gồm sử dụng yếu tố kích thích bạch cầu hạt. Truyền máu hoặc truyền tiểu cầu cũng có thể cần thiết. Quản lý hiệu quả độc tính huyết học giúp bệnh nhân hoàn thành liệu trình điều trị.

3.2. Độc tính toàn thân và quản lý

Ngoài hệ huyết học, hóa trị tân hỗ trợ còn gây độc tính toàn thân. Buồn nôn và nôn là những tác dụng phụ thường gặp. Chúng được kiểm soát bằng thuốc chống nôn. Viêm niêm mạc miệng, tiêu chảy hoặc táo bón cũng có thể xảy ra. Độc tính trên thần kinh ngoại biên là biến chứng tiềm ẩn. Đặc biệt khi sử dụng cisplatin ung thư thực quản. Các độc tính này ảnh hưởng đến chất lượng sống của bệnh nhân. Chúng có thể gây suy kiệt và suy dinh dưỡng. Các chuyên gia y tế cần theo dõi và can thiệp kịp thời. Tư vấn dinh dưỡng và hỗ trợ tâm lý là rất quan trọng. Mục tiêu là giúp bệnh nhân đối phó tốt hơn với điều trị. Việc điều chỉnh liều hoặc thay đổi phác đồ có thể được xem xét. Điều này nhằm tối ưu hóa sự dung nạp của bệnh nhân.

IV.Tỷ lệ sống sót ung thư thực quản sau điều trị

Đánh giá tỷ lệ sống sót ung thư thực quản là thước đo cuối cùng. Nó phản ánh hiệu quả lâu dài của hóa trị tân hỗ trợ. Hai chỉ số chính được sử dụng là tỷ lệ sống còn toàn bộ (OS). Chỉ số thứ hai là tỷ lệ sống còn không bệnh tiến triển (PFS) hoặc sống không bệnh tái phát (DFS). Các chỉ số này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng thể hiện thời gian bệnh nhân sống và không mắc bệnh trở lại. Kết quả sống còn là yếu tố quan trọng. Nó giúp so sánh hiệu quả giữa các phác đồ và chiến lược điều trị khác nhau. Cải thiện tỷ lệ sống sót là mục tiêu hàng đầu. Hóa trị tân hỗ trợ ung thư thực quản đã chứng minh khả năng cải thiện các chỉ số này. Điều này mang lại lợi ích rõ ràng cho bệnh nhân.

4.1. Tỷ lệ sống còn toàn bộ

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về tỷ lệ sống còn toàn bộ sau điều trị. Tỷ lệ sống sót ung thư thực quản sau 1, 3 và 5 năm được tính toán. Kết quả cho thấy tỷ lệ sống còn toàn bộ ở nhóm bệnh nhân được hóa trị tân hỗ trợ là khả quan. Con số này cao hơn so với các phương pháp điều trị chỉ phẫu thuật. Các yếu tố ảnh hưởng đến OS được phân tích. Bao gồm giai đoạn bệnh, loại mô học và đáp ứng mô bệnh học. Bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn mô bệnh học có tiên lượng sống còn tốt nhất. Việc kết hợp hóa trị trước phẫu thuật và phẫu thuật giúp kéo dài đáng kể thời gian sống. Đây là minh chứng cho hiệu quả của chiến lược điều trị đa mô thức.

4.2. Sống không bệnh tiến triển

Thời gian sống không bệnh tiến triển (PFS) là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh thời gian bệnh nhân sống mà không có dấu hiệu tái phát hoặc di căn. Nghiên cứu báo cáo thời gian PFS trung bình cho nhóm bệnh nhân. Kết quả cho thấy hóa trị tân hỗ trợ giúp kéo dài đáng kể thời gian này. Đây là một lợi ích quan trọng. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Giảm thiểu nguy cơ tái phát là mục tiêu then chốt. Việc theo dõi chặt chẽ sau điều trị rất cần thiết. Nó giúp phát hiện sớm mọi dấu hiệu tái phát. Từ đó có thể can thiệp kịp thời. Sống không bệnh tiến triển là một chỉ số phản ánh hiệu quả lâu dài. Nó chứng minh vai trò tích cực của hóa trị tân hỗ trợ trong kiểm soát bệnh.

V.Chiến lược điều trị ung thư thực quản Bàn luận

Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò của hóa trị tân hỗ trợ. Nó là một phần không thể thiếu trong chiến lược điều trị ung thư thực quản. Các phát hiện cung cấp bằng chứng rõ ràng. Chúng chỉ ra lợi ích về tỷ lệ đáp ứng và sống còn. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức cần giải quyết. Việc tối ưu hóa phác đồ hóa trị là một ưu tiên. Giảm thiểu độc tính trong khi duy trì hiệu quả là mục tiêu. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào cá thể hóa điều trị. Điều này dựa trên đặc điểm sinh học khối u và bệnh nhân. Sự hợp tác đa chuyên khoa rất quan trọng. Nó đảm bảo bệnh nhân nhận được chăm sóc toàn diện nhất. Tương lai của điều trị ung thư thực quản hứa hẹn nhiều tiến bộ. Đặc biệt với các liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch.

5.1. Vai trò của hóa trị tân hỗ trợ trong thực hành lâm sàng

Hóa trị tân hỗ trợ ung thư thực quản đã trở thành tiêu chuẩn điều trị. Đặc biệt cho ung thư thực quản tiến xa tại chỗ. Nó cải thiện khả năng cắt bỏ khối u triệt căn (R0). Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót. Hóa trị tân hỗ trợ giúp giảm kích thước u. Nó cũng kiểm soát di căn vi thể. Từ đó, tỷ lệ tái phát cục bộ và di căn xa giảm. Quyết định sử dụng hóa trị tân hỗ trợ cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Nó dựa trên đánh giá tổng thể tình trạng bệnh nhân. Hóa trị trước phẫu thuật ung thư thực quản tối ưu hóa kết quả phẫu thuật. Nó cũng tạo cơ hội cho những bệnh nhân trước đây không thể phẫu thuật. Vai trò này là không thể phủ nhận trong thực hành lâm sàng hiện đại.

5.2. So sánh phác đồ và kết quả điều trị

Nghiên cứu có thể so sánh hiệu quả các phác đồ hóa trị khác nhau. Ví dụ, so sánh phác đồ dựa trên cisplatin và 5-fluorouracil với các phác đồ khác. Các phác đồ như DCF (Docetaxel, Cisplatin, 5-Fluorouracil) có thể được đánh giá. Phân tích sự khác biệt về tỷ lệ đáp ứng và độc tính. Điều này giúp lựa chọn phác đồ tối ưu cho từng trường hợp. Carboplatin ung thư thực quản có thể là lựa chọn thay thế cho cisplatin ung thư thực quản. Đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ độc tính thận cao. Việc cân nhắc giữa hiệu quả và tác dụng phụ là rất quan trọng. Các nghiên cứu lâm sàng tiếp theo sẽ tiếp tục tinh chỉnh các phác đồ. Mục tiêu là đạt được kết quả tốt nhất. Điều này dựa trên đặc điểm riêng của từng bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kết quả hóa trị tân hỗ trợ trong điều trị ung thư thực quản tiến xa tại chỗ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH --------------- NGUYỄN THỊ MINH HUỆ KẾT QUẢ HOÁ TRỊ TÂN HỔ TRỢ TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ THỰC QUẢN TIẾN XA TẠI CHỖ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH --------------- NGUYỄN THỊ MINH HUỆ KẾT QUẢ HOÁ TRỊ TÂN HỔ TRỢ TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ THỰC QUẢN TIẾN XA TẠI CHỖ Chuyên ngành: NGOẠI KHOA Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học PGS. NGUYỄN VĂN HẢI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2023. LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

NGUYỄN THỊ MINH HUỆ. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT. i DANH MỤC CÁC BẢNG. iii DANH MỤC CÁC HÌNH.

vi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. ix ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIẢI PHẪU HỌC THỰC QUẢN.

Phân đoạn thực quản. Cấu tạo thực quản. Mạch máu và thần kinh của thực quản. UNG THƯ THỰC QUẢN.

Dịch tễ học. Yếu tố nguy cơ. Diễn tiến tự nhiên của ung thư thực quản. Xếp giai đoạn.

Giải phẫu bệnh. PHƯƠNG TIỆN CHẨN ĐOÁN UNG THƯ THỰC QUẢN. Chụp Cắt Lớp Vi Tính (CT). Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác trong trong ung thư thực quản.

34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh.

Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc.

Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu. Xác định tỉ lệ đáp ứng sau hoá trị tân hỗ trợ. Độc tính của hóa trị. Thời gian sống còn chung, thời gian sống còn không bệnh tiến triển 43 2.

Quy trình nghiên cứu. Lược đồ nghiên cứu. Quy trình thực hiện. Phương pháp phân tích số liệu.

58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Đặc điểm bệnh nhân. Đặc điểm khối u nguyên phát.

Đặc điểm hoá trị. Đặc điểm phẫu thuật. Đặc điểm xạ trị. TỈ LỆ ĐÁP ỨNG SAU HOÁ TRỊ TÂN HỖ TRỢ.

Tỉ lệ đáp ứng sau hoá trị tân hỗ trợ. Tỉ lệ phẫu thuật sau hoá trị tân hỗ trợ. ĐỘC TÍNH CỦA HOÁ TRỊ TÂN HỖ TRỢ. TỈ LỆ SỐNG CÒN TOÀN BỘ VÀ SỐNG CÒN KHÔNG BỆNH TIẾN TRIỂN.

Tỉ lệ tiến triển di căn/ tái phát sau điều trị. Tỉ lệ sống còn nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Tỉ lệ sống còn nhóm bệnh nhân phẫu thuật sau hoá trị tân hỗ trợ. Tỉ lệ sống còn nhóm bệnh nhân xạ trị sau hoá trị tân hỗ trợ.

Tỉ lệ sống còn theo nhóm điều trị. 88 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM DÂN SỐ NGHIÊN CỨU. Tiền căn hút thuốc lá và uống rượu.

Triệu chứng lâm sàng. Vị trí u nguyên phát. Đặc điểm giải phẫu bệnh. Đặc điểm giai đoạn bệnh.

Đặc điểm nhóm bệnh nhân có phẫu thuật sau hoá trị tân hỗ trợ. Đặc điểm nhóm bệnh nhân được xạ trị sau hoá trị tân hỗ trợ. TỈ LỆ ĐÁP ỨNG SAU HÓA TRỊ TÂN HỔ TRỢ. Tỉ lệ đáp ứng sau hoá trị tân hổ trợ.

Tỉ lệ phẫu thuật được sau hoá trị tân hổ trợ. Tỉ lệ đáp ứng mô bệnh học sau hoá trị tân hổ trợ. ĐỘC TÍNH CỦA HÓA TRỊ TÂN HỔ TRỢ. Tác dụng ngoại ý do hoá trị trên hệ huyết học.

Tác dụng ngoại ý của hoá trị trên các hệ cơ quan khác. TỈ LỆ SỐNG CÒN VÀ SỐNG CÒN KHÔNG BỆNH TIẾN TRIỂN SAU HOÁ TRỊ TÂN HỔ TRỢ. Tỉ lệ tiến triển di căn. Tỉ lệ sống còn sau phẫu thuật.

NHƯỢC ĐIỂM CỦA NGHIÊN CỨU. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC. i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT EGJ Esophagogastric junction Chỗ nối thực quản dạ dày SCC Squamous cell carinoma Ung thư biểu mô tế bào gai AJCC American Joint Committee on Uỷ ban Liên Kết Chống Ung Cancer Thư Hoa Kỳ UICC Union for International Cancer Hiệp Hội Quốc Tế Phòng Control Chống Ung Thư JES Japan Esophageal Society Hiệp hội Thực quản Nhật NCCN National Comprehensive Cancer Mạng lưới toàn bộ ung thư Network quốc gia HGD High-grade dysplasia Nghịch sản nặng Lamina propria Tấm đệm OS Overall survival (rate) (Tỉ lệ) sống còn toàn bộ DFS Disease free survival (rate) (Tỉ lệ) sống còn không bệnh PFS Progressive free survival (rate) (Tỉ lệ) sống còn không bệnh tiến triển ASA American Society of Hiệp hội các nhà Gây mê Hoa Anesthesiologists Kỳ ASA-PS American Society of Hệ thống phân loại tình trạng Anesthesiologists Physical Status bệnh nhân theo Hiệp hội các Classification nhà Gây mê Hoa Kỳ CA 19.9 Kháng nguyên carbohydrate 19.9 CEA Carcinoembryonic antigen Kháng nguyên ung thư biểu mô phôi is In situ Tại chỗ pCR Pathological complete response Đáp ứng hoàn toàn về mặt mô bệnh học CT Computed Tomography scanner Chụp cắt lớp vi tính. ii MRI Magnetic resonance imaging Chụp cộng hưởng từ PET-CT Positron emission tomography- Chụp cắt lớp vi tính bằng phát computed tomography xạ positron DCX Docetaxel-Cisplatin-Capecitabine Phác đồ DCX DCF Docetaxel-Cisplatin-5FU Phác đồ DCF UTTQ Ung thư thực quản TDKMM Tác dụng không mong muốn.

iii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân loại TNM trong ung thư thực quản theo AJCC 8th. Giai đoạn ung thư thực quản theo AJCC 8th, dành cho ung thư biểu mô tế bào gai hoặc dạng mô học hỗn hợp. Các nhóm hạch trong ung thư thực quản theo AJCC 8th.

Phân độ độc tính của thuốc lên hệ tạo máu. Phân độ độc tính của thuốc lên gan, thận. Một số tác dụng không mong muốn theo RTOG. Tỉ lệ các bệnh kèm theo .Tỉ lệ các đặc điểm khác.

Giai đoạn T trước hoá trị tân hỗ trợ. Giai đoạn N trước hoá trị tân hỗ trợ. Phân loại giai đoạn bệnh theo AJCC 8th. Đặc điểm hoá trị tân hỗ trợ.

Thời gian phẫu thuật. Tỉ lệ tai biến trong mổ. Tỉ lệ các biến chứng sau phẫu thuật cắt thực quản nội soi. Đặc điểm xạ trị ung thư thực quản.

Giai đoạn T trước – sau hoá trị tân hỗ trợ. Đáp ứng trên N trước-sau hoá trị tân hỗ trợ. Đáp ứng trên T trước - sau hoá trị. Tỉ lệ đáp ứng sau hoá trị tân hỗ trợ.

Sự thay đổi giai đoạn trước và sau hoá trị tân hỗ trợ. Liên quan số chu kỳ hoá trị với đáp ứng sau hoá trị tân hỗ trợ. Liên quan phác đồ hoá trị và sự đáp ứng sau hoá trị tân hỗ trợ. Mối liên quan giữa hoá trị và khả năng phẫu thuật cắt u thực quản.

Mối liên quan giữa phác đồ hoá trị và đáp ứng mô bệnh học. Độc tính của hoá trị trên hệ tạo máu, gan-thận. Độc tính của hoá trị trên các cơ quan khác. Tỉ lệ tiến triển di căn sau điều trị.

Phân bố tuổi theo tác giả. Tỉ số nam:nữ trong nghiên cứu về ung thư thực quản của các tác giả Nhật Bản. Tỉ lệ hút thuốc lá và uống rượu theo tác giả. Tình trạng nuốt nghẹn theo tác giả.

Vị trí u nguyên phát. Đặc điểm giải phẫu bệnh theo tác giả. Giai đoạn bệnh theo tác giả. Thời gian phẫu thuật.

Thời gian hậu phẫu theo tác giả. Tỉ lệ rách khí phế quản theo tác giả. Tỉ lệ viêm phổi sau mổ theo tác giả. Tỉ lệ rò miệng nối nhóm phẫu thuật sau hoá trị tân hỗ trợ.

Tỉ lệ rò miệng nối sau phẫu thuật nội soi theo tác giả. Tỉ lệ tràn dịch dưỡng trấp theo tác giả. Tỉ lệ tử vong chu phẫu sau cắt thực quản nội soi. Tỉ lệ viêm thực quản do tia xạ.

Tỉ lệ đáp ứng sau hoá trị tân hổ trợ. Tỉ lệ đáp ứng trên u (T). Tỉ lệ thay đổi giai đoạn bệnh sau hoá trị nhóm phẫu thuật. Tỉ lệ phẫu thuật sau hoá trị tân hỗ trợ theo tác giả.

Tỉ lệ phẫu thuật sau hoá xạ trị tân hỗ trợ. Tỉ lệ đáp ứng mô học sau hoá trị tân hổ trợ theo tác giả. Tỉ lệ đáp ứng mô học sau hoá xạ trị tân hỗ trợ theo tác giả. Tỉ lệ giảm bạch cầu hạt độ 3,4 theo tác giả.

Tỉ lệ độc tính trên hệ huyết học. Tỉ lệ độc tính ngoài hệ tạo huyết theo tác giả. Tỉ lệ tiến triển và di căn ở nhóm hoá trị - xạ trị. Tỉ lệ tái phát tại chỗ và di căn xa sau điều trị tân hỗ trợ.

Thời gian sống ước lượng sau hoá trị tân hỗ trợ. Tỉ lệ sống còn toàn bộ nhóm được phẫu thuật sau hoá trị tân hỗ trợ. Tỉ lệ sống còn toàn bộ sau phẫu thuật có hoá xạ trị tân hỗ trợ. Tỉ lệ sống còn không bệnh tiến triển sau hoá trị tân hỗ trợ.

Tỉ lệ sống còn toàn bộ ở nhóm hoá-xạ trị. Tỉ lệ sống còn toàn bộ ở nhóm phẫu thuật theo tác giả. vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Phân đoạn thực quản.

Cấu tạo thành thực quản. Động mạch thực quản. Tĩnh mạch thực quản. Bản đồ hạch trong ung thư thực quản theo AJCC 8th 2017.

Đánh giá giai đoạn TNM của ung thư thực quản theo AJCC 8th 2017. HGD, nghịch sản nặng (high grade dysplasia). Hình ảnh ung thư thực quản (dày thành thực quản). Hình ảnh CT của ung thư thực quản 1/3 giữa cho thấy sự xâm lấn quanh động mạch chủ.

Di căn hạch trung thất. Hình ảnh di căn gan ở một trường hợp ung thư thực quản. Hình ảnh di căn phổi ở một trường hợp ung thư thực quản. Minh họa giai đoạn ung thư thực quản theo Moss.

Ung thư thực quản giai đoạn II theo Moss: (A) CT cho thấy dày khu trú vách thực quản bên phải (mũi tên lớn) gây dày lệch tâm lòng thực quản (mũi tên nhỏ), mặt phẳng mỡ quanh thực quản vẫn bình thường. (B) X quang thực quản cho thấy khuyết thuốc nhưng không gây tắc ở 1/3 dưới thực quản. Ung thư thực quản giai đoạn III theo Moss: (A) X quang thực quản của ung thư 1/3 giữa thực quản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả hóa trị tân hỗ trợ trong điều trị ung thư thực quản" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu kết quả hóa trị tân hỗ trợ trong điều trị ung thư thực quản tiến xa, đánh giá hiệu quả và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.

Luận án "Kết quả hóa trị tân hỗ trợ trong điều trị ung thư thực quản" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Kết quả hóa trị tân hỗ trợ trong điều trị ung thư thực quản" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả hóa trị tân hỗ trợ trong điều trị ung thư thực quản" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Kết quả hóa trị tân hỗ trợ trong điều trị ung thư thực quản" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả hóa trị tân hỗ trợ trong điều trị ung thư thực quản" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả hóa trị tân hỗ trợ trong điều trị ung thư thực quản" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter