Kết cục mở khí quản nong qua da so với phẫu thuật ở bệnh nhân thở máy ICU

Nghiên cứu so sánh hiệu quả mở khí quản qua da và phẫu thuật ở bệnh nhân thở máy tại khoa hồi sức cấp cứu, cung cấp thông tin giá trị.

Chuyên ngành

Hồi sức Cấp cứu Chống độc

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn Bác sĩ nội trú

Năm xuất bản

Số trang

111

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan mở khí quản Bệnh nhân thở máy chỉ định

Mở khí quản là thủ thuật cần thiết cho nhiều bệnh nhân tại đơn vị chăm sóc tích cực (ICU). Thủ thuật này đặc biệt quan trọng với bệnh nhân thở máy kéo dài. Mục tiêu chính là duy trì đường thở thông thoáng và cải thiện quá trình cai thở máy. Ống nội khí quản sử dụng lâu dài có thể gây tổn thương thanh quản. Mở khí quản giảm thiểu rủi ro này. Nó cũng giúp quản lý tốt hơn dịch tiết đường hô hấp. Bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn, giao tiếp dễ hơn và có thể ăn uống đường miệng. Có hai phương pháp chính: mở khí quản nong qua da (percutaneous dilatational tracheostomy - PDT) và mở khí quản phẫu thuật (surgical tracheostomy - ST). Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đòi hỏi cân nhắc kỹ lưỡng. Tình trạng bệnh nhân, kinh nghiệm bác sĩ và nguồn lực cơ sở đều là yếu tố quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào so sánh kết cục của hai kỹ thuật này. Các biến chứng thủ thuật được quan tâm đặc biệt. Hiểu rõ sự khác biệt giúp tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhân. Mục tiêu là đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh cần thở máy kéo dài.

1.1. Tầm quan trọng mở khí quản kéo dài

Mở khí quản có vai trò thiết yếu trong quản lý bệnh nhân thở máy kéo dài. Thủ thuật này thay thế ống nội khí quản đặt qua miệng hoặc mũi. Nó giúp giảm thiểu nguy cơ tổn thương dây thanh âm, hẹp khí quản. Bệnh nhân được hưởng lợi từ việc tăng sự thoải mái. Việc cai thở máy cũng trở nên dễ dàng hơn. Đặc biệt, nó hỗ trợ vệ sinh đường thở hiệu quả hơn. Đây là một can thiệp quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ICU. Mở khí quản giúp giảm thời gian nằm viện ICU. Nó cũng giảm tỷ lệ tử vong liên quan đến thở máy kéo dài.

1.2. Chỉ định mở khí quản ở bệnh nhân thở máy

Chỉ định mở khí quản bao gồm nhiều tình huống lâm sàng. Bệnh nhân cần thở máy kéo dài là nhóm đối tượng chính. Điều này thường xảy ra khi tiên lượng cai thở máy khó khăn. Các trường hợp tắc nghẽn đường thở trên không thể giải quyết bằng các phương pháp khác cũng được chỉ định. Bảo vệ đường thở ở bệnh nhân hôn mê sâu, mất phản xạ ho, nuốt cũng là một chỉ định. Ngoài ra, việc cần hút đờm dãi thường xuyên hoặc khó cai thở máy do tổn thương dây thanh âm cũng dẫn đến quyết định mở khí quản. Mục tiêu là đảm bảo thông khí hiệu quả và an toàn.

1.3. Hai phương pháp chính nong da phẫu thuật

Hai kỹ thuật chính để mở khí quản là nong qua da (percutaneous dilatational tracheostomy) và phẫu thuật (surgical tracheostomy). Mở khí quản nong qua da thường được thực hiện tại giường bệnh trong ICU. Kỹ thuật này sử dụng kim, dây dẫn và bộ nong để tạo một lỗ mở. Phẫu thuật mở khí quản là một thủ thuật mở truyền thống. Nó được thực hiện trong phòng mổ hoặc tại ICU. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân, kinh nghiệm của người thực hiện. Sự có mặt của các thiết bị hỗ trợ như nội soi phế quản cũng đóng vai trò quan trọng.

II.Kỹ thuật mở khí quản qua da Tiến trình biến chứng

Mở khí quản nong qua da (PDT) là một kỹ thuật ngày càng phổ biến. Nó được ưa chuộng tại đơn vị chăm sóc tích cực (ICU) cho bệnh nhân thở máy. Phương pháp này ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật truyền thống. Tiến trình sử dụng một loạt các dụng cụ nong. Mục tiêu là tạo một đường hầm qua các mô mềm vào khí quản. Kim chọc dò, dây dẫn và bộ nong là những công cụ thiết yếu. Thường có sự hỗ trợ của nội soi phế quản hoặc siêu âm. Điều này giúp đảm bảo vị trí chính xác và giảm thiểu biến chứng. Quy trình thường diễn ra nhanh chóng. Nó có thể được thực hiện ngay tại giường bệnh. Điều này tránh việc di chuyển bệnh nhân nặng đến phòng mổ. Tuy nhiên, kỹ thuật này cũng có những rủi ro nhất định. Biến chứng liên quan cần được giám sát chặt chẽ. Việc đào tạo đầy đủ và kinh nghiệm là cần thiết. Mục tiêu là đạt được kết cục an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân thở máy.

2.1. Mở khí quản nong da PDT Kỹ thuật tiến hành

Kỹ thuật mở khí quản nong qua da (PDT) bao gồm các bước tuần tự. Đầu tiên, một kim được đưa vào khí quản giữa các vòng sụn. Một dây dẫn được luồn qua kim. Sau đó, một loạt các dụng cụ nong tăng dần kích thước được sử dụng. Chúng tạo ra một lỗ mở đủ lớn để đặt ống mở khí quản. Có nhiều phương pháp nong khác nhau. Phổ biến là kỹ thuật nong một bước (single-step dilation technique) hoặc nong quay (rotation dilation technique). Kỹ thuật này thường được thực hiện dưới sự hỗ trợ của nội soi phế quản. Nội soi giúp quan sát trực tiếp đường thở. Nó xác định vị trí chính xác của kim và dây dẫn. Điều này giảm nguy cơ chọc vào thành sau khí quản.

2.2. Hỗ trợ siêu âm nội soi phế quản cho PDT

Việc sử dụng siêu âm và nội soi phế quản nâng cao độ an toàn của mở khí quản nong qua da (PDT). Nội soi phế quản là công cụ hỗ trợ tiêu chuẩn. Nó giúp xác định điểm chọc kim chính xác. Nội soi cũng theo dõi toàn bộ quá trình nong và đặt ống. Điều này ngăn ngừa các biến chứng như chọc sai vị trí. Siêu âm cổ là một phương pháp hỗ trợ bổ sung. Siêu âm cho phép nhìn rõ các cấu trúc giải phẫu. Nó giúp tránh tổn thương mạch máu lớn và tuyến giáp. Sự kết hợp của hai kỹ thuật này tối ưu hóa độ chính xác. Nó giảm thiểu rủi ro biến chứng thủ thuật cho bệnh nhân thở máy.

2.3. Biến chứng liên quan nong mở khí quản qua da

Mặc dù mở khí quản nong qua da (PDT) là an toàn, biến chứng vẫn có thể xảy ra. Biến chứng sớm bao gồm chảy máu tại chỗ. Tắc nghẽn đường thở cấp tính do đặt ống sai vị trí hoặc tụ máu. Tỷ lệ nhiễm trùng cũng là một lo ngại. Biến chứng muộn hơn có thể là hẹp khí quản. Hẹp khí quản có thể gây khó thở kéo dài. Fistula khí quản-thực quản là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng. Sự thiếu kinh nghiệm của người thực hiện có thể tăng nguy cơ. Việc giám sát và chăm sóc sau thủ thuật là rất quan trọng. Mục tiêu là phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng.

III.Mở khí quản phẫu thuật Quy trình nguy cơ thủ thuật

Mở khí quản phẫu thuật (surgical tracheostomy - ST) là kỹ thuật truyền thống. Nó đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều thập kỷ. Phương pháp này liên quan đến một phẫu thuật mở. Bác sĩ phẫu thuật tạo một vết rạch trên cổ. Sau đó, các lớp cơ và mô được tách ra. Mục tiêu là tiếp cận khí quản và tạo một lỗ mở vĩnh viễn. Ống mở khí quản được đặt qua lỗ này. Quy trình này thường đòi hỏi bệnh nhân được đưa đến phòng mổ. Mặc dù có tính xâm lấn cao hơn, ST có thể được ưu tiên trong một số tình huống. Ví dụ, khi có giải phẫu bất thường. Hoặc khi không thể thực hiện mở khí quản nong qua da. Nguy cơ biến chứng thủ thuật cũng tồn tại. Việc lựa chọn phương pháp cần cân nhắc kỹ lưỡng. Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân là yếu tố then chốt. Sự sẵn có của chuyên gia cũng ảnh hưởng đến quyết định.

3.1. Quy trình mở khí quản phẫu thuật truyền thống

Quy trình mở khí quản phẫu thuật (ST) bắt đầu bằng gây mê toàn thân. Một vết rạch da được thực hiện ở cổ. Sau đó, các cơ và mô mềm được bóc tách. Tuyến giáp có thể cần được vén hoặc cắt một phần nhỏ. Tiếp theo, một lỗ mở được tạo ra trên thành trước khí quản. Kích thước và hình dạng lỗ mở có thể khác nhau. Một ống mở khí quản được đặt vào lỗ này. Ống được cố định bằng chỉ khâu hoặc băng dính. Quy trình này yêu cầu kỹ năng phẫu thuật. Nó thường được thực hiện trong môi trường phòng mổ vô trùng. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng.

3.2. Chỉ định chống chỉ định phẫu thuật bệnh nhân thở máy

Mở khí quản phẫu thuật (ST) được chỉ định khi mở khí quản nong qua da (PDT) không thể thực hiện. Hoặc khi nó bị chống chỉ định. Các chỉ định bao gồm bệnh nhân có giải phẫu cổ phức tạp. Ví dụ, cổ ngắn, béo phì nặng. Hoặc tiền sử phẫu thuật cổ trước đó. Bệnh nhân có rối loạn đông máu nặng cũng có thể được ưu tiên ST. Chống chỉ định tương đối bao gồm nhiễm trùng tại chỗ. Các chống chỉ định tuyệt đối hiếm gặp. Quyết định cuối cùng dựa trên đánh giá cá nhân của bệnh nhân. Tình trạng chung và các bệnh lý nền đều được xem xét cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân thở máy.

3.3. Biến chứng đặc thù của mở khí quản phẫu thuật

Mở khí quản phẫu thuật (ST) có thể gây ra nhiều biến chứng. Chảy máu là biến chứng phổ biến nhất. Tổn thương các cấu trúc lân cận như dây thần kinh quặt ngược. Hoặc mạch máu lớn có thể xảy ra. Nhiễm trùng vết mổ cũng là một nguy cơ. Tắc nghẽn đường thở do đặt ống sai vị trí hoặc tụ máu. Biến chứng muộn bao gồm sẹo xấu. Hẹp khí quản và dò khí quản-thực quản cũng là rủi ro. Biến chứng liên quan đến gây mê cũng cần được xem xét. Việc theo dõi chặt chẽ sau thủ thuật là cần thiết. Phát hiện và điều trị kịp thời giúp giảm thiểu hậu quả. Điều này giúp cải thiện kết cục bệnh nhân thở máy.

IV.So sánh biến chứng mở khí quản Nong da vs phẫu thuật

Việc so sánh kết cục và biến chứng giữa mở khí quản nong qua da (PDT) và mở khí quản phẫu thuật (ST) là trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Cả hai phương pháp đều có nguy cơ gây biến chứng. Tuy nhiên, tỷ lệ và loại biến chứng có thể khác nhau. Nghiên cứu này đánh giá các biến chứng chung, sớm và muộn. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, đưa ra bằng chứng cho việc lựa chọn phương pháp tối ưu. Mở khí quản qua da thường được thực hiện nhanh hơn. Nó cũng có thể giảm chi phí do không cần phòng mổ. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt. Mở khí quản phẫu thuật cung cấp tầm nhìn tốt hơn. Điều này có thể hữu ích trong các trường hợp phức tạp. Dữ liệu từ các đơn vị chăm sóc tích cực (ICU) là quan trọng. Các phân tích kỹ lưỡng giúp xác định phương pháp nào an toàn hơn. Phương pháp nào mang lại kết cục tốt hơn cho bệnh nhân thở máy kéo dài. Biến chứng thủ thuật là yếu tố then chốt cần được xem xét kỹ lưỡng.

4.1. Biến chứng chung sau thủ thuật mở khí quản

Các biến chứng chung sau mở khí quản bao gồm chảy máu, nhiễm trùng. Tràn khí màng phổi hoặc tràn khí dưới da cũng là những khả năng. Tắc nghẽn ống mở khí quản do dịch tiết hoặc u hạt. Tổn thương dây thần kinh hoặc mạch máu lân cận cũng có thể xảy ra. Tỷ lệ biến chứng chung được so sánh giữa hai nhóm. Mở khí quản nong qua da và mở khí quản phẫu thuật. Mục tiêu là tìm ra phương pháp an toàn hơn. Việc thống kê các biến chứng này giúp đánh giá rủi ro tổng thể. Nó cũng hỗ trợ việc cải thiện quy trình thủ thuật. Đặc biệt đối với bệnh nhân thở máy đang điều trị tại ICU.

4.2. Biến chứng sớm trong 24 giờ sau mở khí quản

Biến chứng sớm xảy ra trong vòng 24 giờ sau thủ thuật. Chúng bao gồm chảy máu nhiều tại vị trí mở khí quản. Tắc nghẽn đường thở cấp tính do đặt ống sai vị trí. Hoặc do tụ máu gây chèn ép. Tràn khí màng phổi hoặc tràn khí trung thất cấp tính. Rối loạn nhịp tim hoặc ngừng tim cũng có thể xảy ra. Nhiễm trùng cấp tính tại chỗ mở khí quản là một biến chứng khác. Nghiên cứu so sánh tỷ lệ các biến chứng sớm này. Mục tiêu là xác định phương pháp nào có nguy cơ thấp hơn. Điều này đặc biệt quan trọng với bệnh nhân nặng. Những người đang được chăm sóc tích cực và thở máy.

4.3. Biến chứng muộn và hậu quả lâu dài

Biến chứng muộn xảy ra sau 24 giờ hoặc vài tuần, tháng sau thủ thuật. Các biến chứng này bao gồm hẹp khí quản tại vị trí mở. Hẹp có thể gây khó thở và cần can thiệp thêm. Dò khí quản-thực quản là một biến chứng hiếm nhưng nghiêm trọng. Granuloma (u hạt) tại lỗ mở khí quản cũng phổ biến. Chúng có thể gây tắc nghẽn và chảy máu. Nhiễm trùng mãn tính hoặc sẹo xấu ở cổ cũng là vấn đề. So sánh tỷ lệ biến chứng muộn giữa mở khí quản nong qua da và phẫu thuật là cần thiết. Mục tiêu là đánh giá tác động lâu dài của mỗi phương pháp. Điều này giúp tối ưu hóa chăm sóc sau thủ thuật cho bệnh nhân thở máy.

V.Kết quả nghiên cứu Hiệu quả các phương pháp thở máy

Nghiên cứu này đã so sánh kết cục của mở khí quản nong qua da (PDT) với mở khí quản phẫu thuật (ST) ở bệnh nhân thở máy tại ICU. Dữ liệu được thu thập từ một nhóm bệnh nhân cụ thể. Các đặc điểm dân số nghiên cứu được phân tích kỹ lưỡng. Điều này bao gồm tuổi, giới tính, bệnh lý nền. Các yếu tố liên quan đến việc thở máy kéo dài cũng được xem xét. Kết quả chính tập trung vào tỷ lệ biến chứng. Cả biến chứng sớm và muộn đều được đánh giá. Ngoài ra, các kết cục phụ như thời gian nằm viện ICU. Thời gian cai thở máy và tỷ lệ tử vong cũng được phân tích. Nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện quan trọng. Những phát hiện này có thể ảnh hưởng đến thực hành lâm sàng. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng cho việc lựa chọn phương pháp mở khí quản. Đặc biệt là trong bối cảnh đơn vị chăm sóc tích cực. Việc hiểu rõ hiệu quả và rủi ro của từng kỹ thuật là rất quan trọng. Điều này đảm bảo an toàn và kết cục tốt nhất cho bệnh nhân.

5.1. Đặc điểm dân số nghiên cứu tại ICU

Dân số nghiên cứu bao gồm bệnh nhân thở máy tại đơn vị chăm sóc tích cực (ICU). Các đặc điểm được khảo sát là tuổi, giới tính, chỉ số khối cơ thể (BMI). Tiền căn bệnh lý nền như bệnh tim mạch, phổi mãn tính, tiểu đường. Các chỉ số lâm sàng lúc nhập ICU cũng được ghi nhận. Ví dụ, điểm Glasgow Coma Scale (GCS) và mức độ suy hô hấp. Đặc điểm lúc quyết định mở khí quản cũng được thu thập. Mục tiêu là đảm bảo tính đồng nhất giữa hai nhóm. Điều này giúp so sánh kết cục một cách công bằng. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến kết quả thủ thuật và biến chứng.

5.2. Kết quả so sánh biến chứng giữa hai nhóm

Nghiên cứu so sánh tỷ lệ biến chứng chung giữa mở khí quản nong qua da (PDT) và mở khí quản phẫu thuật (ST). Biến chứng sớm trong 24 giờ đầu cũng được phân tích. Dữ liệu cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Hoặc không có sự khác biệt giữa hai phương pháp. Biến chứng muộn sau 24 giờ được đánh giá. Các phát hiện quan trọng được nhấn mạnh. Ví dụ, một phương pháp có thể liên quan đến tỷ lệ chảy máu thấp hơn. Hoặc ít nguy cơ hẹp khí quản hơn. Kết quả cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó hỗ trợ quyết định lâm sàng trong việc lựa chọn thủ thuật. Điều này giúp tối ưu hóa chăm sóc cho bệnh nhân thở máy.

5.3. Hạn chế nghiên cứu và những phát hiện chính

Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế của nó. Kích thước mẫu có thể ảnh hưởng đến sức mạnh thống kê. Thời gian theo dõi có thể chưa đủ dài để đánh giá tất cả biến chứng muộn. Tuy nhiên, những phát hiện chính vẫn có giá trị. Nghiên cứu kết luận về sự tương đồng hoặc khác biệt về an toàn. Hoặc hiệu quả của mở khí quản nong qua da và phẫu thuật. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho cộng đồng y tế. Nó giúp cải thiện quy trình thủ thuật. Mục tiêu là giảm biến chứng thủ thuật. Nâng cao chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân thở máy kéo dài trong ICU.

VI.Ý nghĩa lâm sàng Lựa chọn mở khí quản cho ICU

Kết quả của nghiên cứu này mang ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Nó cung cấp thông tin quý giá cho các bác sĩ tại đơn vị chăm sóc tích cực (ICU). Việc lựa chọn giữa mở khí quản nong qua da (PDT) và mở khí quản phẫu thuật (ST) là một quyết định quan trọng. Quyết định này cần dựa trên bằng chứng cụ thể. Các yếu tố như tình trạng bệnh nhân, giải phẫu cổ. Cũng như kinh nghiệm của người thực hiện và nguồn lực sẵn có. Tất cả đều phải được cân nhắc kỹ lưỡng. Nghiên cứu giúp làm rõ hồ sơ an toàn của từng phương pháp. Nó cho phép đưa ra các khuyến nghị thực hành dựa trên dữ liệu. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện kết cục bệnh nhân thở máy kéo dài. Đồng thời, giảm thiểu các biến chứng thủ thuật. Việc áp dụng những phát hiện này có thể dẫn đến các quy trình chuẩn hóa tốt hơn. Điều này tối ưu hóa việc chăm sóc bệnh nhân trong ICU.

6.1. Yếu tố ảnh hưởng quyết định phương pháp mở khí quản

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn phương pháp mở khí quản. Tình trạng lâm sàng của bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu. Ví dụ, rối loạn đông máu nặng hoặc giải phẫu cổ phức tạp. Kinh nghiệm của bác sĩ thực hiện thủ thuật cũng rất quan trọng. Mở khí quản nong qua da đòi hỏi kỹ năng nhất định. Sự có mặt của thiết bị hỗ trợ như nội soi phế quản. Hoặc siêu âm cũng ảnh hưởng đến lựa chọn. Nguồn lực của bệnh viện và ICU cũng là yếu tố cần xem xét. Mục tiêu là tối ưu hóa an toàn và hiệu quả. Điều này giúp giảm biến chứng cho bệnh nhân thở máy.

6.2. Cân nhắc lợi ích rủi ro cho bệnh nhân thở máy

Bác sĩ cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro của từng phương pháp. Mở khí quản nong qua da (PDT) có ưu điểm là thực hiện tại giường bệnh. Nó giảm thiểu việc di chuyển bệnh nhân. Nó cũng có thể giảm chi phí. Tuy nhiên, nó có thể không phù hợp với mọi trường hợp. Mở khí quản phẫu thuật (ST) cung cấp tầm nhìn tốt hơn. Nó có thể an toàn hơn trong các tình huống giải phẫu khó khăn. Nhưng nó yêu cầu phòng mổ và thời gian hồi phục lâu hơn. Phân tích chi tiết về biến chứng thủ thuật giúp đưa ra quyết định sáng suốt. Mục tiêu là đảm bảo kết cục tốt nhất cho bệnh nhân thở máy kéo dài.

6.3. Khuyến nghị thực hành trong đơn vị chăm sóc tích cực

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra các khuyến nghị thực hành. Đơn vị chăm sóc tích cực (ICU) nên phát triển các quy trình chuẩn hóa. Chúng bao gồm việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho mỗi phương pháp. Đảm bảo đào tạo đầy đủ cho nhân viên y tế. Đặc biệt về kỹ thuật mở khí quản nong qua da. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như nội soi phế quản và siêu âm được khuyến khích. Mục tiêu là nâng cao độ an toàn. Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân sau thủ thuật là rất cần thiết. Nó giúp phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng. Điều này cải thiện chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân thở máy.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kết cục của mở khí quản bằng phương pháp nong qua da so với phẫu thuật ở bệnh nhân thở máy tại khoa hồi sức cấp cứu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (111 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------- PHẠM THỊ OANH KẾT CỤC CỦA MỞ KHÍ QUẢN BẰNG PHƯƠNG PHÁP NONG QUA DA SO VỚI PHẪU THUẬT Ở BỆNH NHÂN THỞ MÁY TẠI KHOA HỒI SỨC CẤP CỨU LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------- PHẠM THỊ OANH KẾT CỤC CỦA MỞ KHÍ QUẢN BẰNG PHƯƠNG PHÁP NONG QUA DA SO VỚI PHẪU THUẬT Ở BỆNH NHÂN THỞ MÁY TẠI KHOA HỒI SỨC CẤP CỨU CHUYÊN NGÀNH: HỒI SỨC CẤP CỨU CHỐNG ĐỘC MÃ SỐ: NT 62 72 31 01 LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHẠM THỊ NGỌC THẢO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023. LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến cô PGS.

Phạm Thị Ngọc Thảo. Cô là người đã ân cần hướng dẫn, động viên và cho tôi nhiều góp ý trong quá trình hoàn thành luận văn tốt nghiệp Bác sĩ nội trú. Tôi xin cảm ơn các Thầy Cô trong bộ môn Hồi sức – Cấp cứu – Chống độc, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh vì đã luôn yêu thương, tận tình chỉ bảo, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt 3 năm qua. Tôi xin được cảm ơn các Anh, Chị, Em đồng nghiệp trong khoa Hồi sức cấp cứu, bệnh viện Chợ Rẫy đã luôn hỗ trợ tôi trong quá trình tôi thực hiện nghiên cứu, tạo điều kiện cho tôi được học hỏi, thực hành, cải thiện chuyên môn của mình.

Tôi xin được cảm ơn Bố, Mẹ, anh em và những người bạn vì đã luôn đồng hành, ủng hộ và yêu thương tôi. Cuối cùng, tôi xin được cảm ơn những bệnh nhân tôi đã gặp gỡ, là những người đã giúp tôi có cơ hội được học, được làm, và thấu hiểu nhiều điều quan trọng trong cuộc sống này. Hồ Chí Minh, ngày 15 tháng 10 năm 2023 Phạm Thị Oanh. LỜI CAM ĐOAN Tôi, Phạm Thị Oanh, tác giả của luận văn “Kết cục của mở khí quản bằng phương pháp nong qua da so với phẫu thuật ở bệnh nhân thở máy tại khoa Hồi sức cấp cứu”, xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.

Các số liệu và kết quả trong luận văn là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Hồ Chí Minh, ngày 15 tháng 10 năm 2023 Tác giả luận văn Phạm Thị Oanh. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT.

ii DANH MỤC BẢNG. iii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. iv DANH MỤC SƠ ĐỒ .v DANH MỤC HÌNH. vi ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU .3 Tầm quan trọng của mở khí quản .3 Mở khí quản bằng phương pháp phẫu thuật .3 Chỉ định và chống chỉ định16 .4 Dụng cụ và cách tiến hành .4 Biến chứng của MKQPT .6 Mở khí quản bằng phương pháp nong qua da .7 Chỉ định và chống chỉ định .8 MKQNQD có sự hỗ trợ của siêu âm, nội soi phế quản .9 Các phương pháp MKQNQD .11 Biến chứng của MKQNQD .12 Tổng quan, kết quả nghiên cứu trên thế giới về kết cục biến chứng của hai nhóm MKQNQD và MKQPT .12 Biến chứng chung .12 Biến chứng sớm.13 Các biến chứng muộn .14 Đặc điểm giải phẫu liên quan biến chứng mở khí quản. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .24 Thiết kế nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu .24 Thời gian nghiên cứu .24 Địa điểm nghiên cứu .24 Đối tượng nghiên cứu.24 Dân số nghiên cứu .24 Tiêu chuẩn nhận vào .24 Tiêu chuẩn loại trừ .24 Cỡ mẫu của nghiên cứu .25 Liệt kê và định nghĩa các biến số .25 Biến kết cục chính .25 Biến kết cục phụ .26 Các biến số độc lập khảo sát đặc điểm dân số .30 Biến độc lập khác .32 Phương pháp và công cụ đo lường, kĩ thuật xét nghiệm.34 Phương pháp thu thập số liệu .35 Trình bày số liệu .35 Quy trình mở khí quản .35 Quy trình nghiên cứu .36 Phương pháp phân tích và xử lí số liệu .37 Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .39 Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu .40 Tiền căn bệnh lí nền .41 Chỉ số khối cơ thể .42 Đặc điểm lúc nhập ICU .43 Đặc điểm lúc mở khí quản .47 Kết cục chính.

Kết cục phụ .57 Kết quả chính của nghiên cứu .57 Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu .57 Biến chứng chung của nhóm MKQNQD và MKQPT .58 Biến chứng sớm trong 24 giờ đầu sau mở khí quản .59 Biến chứng muộn sau mở khí quản 24 giờ .63 Các biến chứng, kết cục khác .67 Hạn chế của nghiên cứu .75 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 PHỤ LỤC 2 DANH SÁCH BỆNH NHÂN. i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tên cụ thể VPLQTM Viêm phổi liên quan thở máy ICU Khoa hồi sức MKQNQD Mở khí quản nong qua da MKQPT Mở khí quản phẫu thuật KTC Khoảng tin cậy HCL Hồng cầu lắng HTTĐL Huyết tương tươi đông lạnh SSDT Single-step dilation technique TLT Translaryngeal technique RDT Rotation dilation technique BDT Baloon dilation technique GWDF Guide wire-dilating forceps CPIS Clinical Pulmonary Infection Score GCS Glasgow Coma Scale PaO2 Partial pressure of oxygen FiO2 Fraction of inspired oxygen SpO2 Saturation of Peripheral Oxygen ETA Endotracheal aspirate BAL Bronchoalveolar lavage PSB Protected specimen brush BMI Body mass index ID Inner dimension OD Outer dimension V-V Veno - Venous. ii DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT Tên tiếng anh Tên tiếng việt Clinical Pulmonary Infection Score Thang điểm lâm sàng nhiễm trùng phổi Glasgow Coma Scale Thang điểm hôn mê Glasgow Partial pressure of oxygen Phân áp oxy trong máu động mạch Fraction of inspired oxygen Nồng độ oxy trong khí hít vào Saturation of Peripheral Oxygen Độ bão hòa oxy trong máu ngoại biên Endotracheal aspirate Dịch hút nội khí quản Bronchoalveolar lavage Dịch rửa phế quản phế nang Protected specimen brush Dịch bờ bàn chải bảo vệ Body mass index Chỉ số khối cơ thể Inner dimension Đường kính trong Outer dimension Đường kính ngoài Veno - Venous Tĩnh mạch - tĩnh mạch Single-step dilation technique Kĩ thuật nong qua da một bước Translaryngeal technique Kĩ thuật nong qua da nhiều bước Rotation dilation technique Kĩ thuật nong qua da PercuTwist Baloon dilation technique Kĩ thuật nong bằng bóng qua da Guide wire - dilating forceps Kĩ thuật mở khí quản bằng kìm nong qua da theo dây hướng dẫn của Griggs. iii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Kích cỡ canuyn MKQPT một nòng và hai nòng .2: Kích cỡ canuyn Portex có bóng chèn, hai nòng Blue Line Ultra .3: Tóm tắt một số nghiên cứu so sánh MKQNQD và MKQPT .1: Đặc điểm bệnh nền của hai nhóm MKQNQD và MKQPT .2: Chẩn đoán chính lúc nhập viện của hai nhóm MKQNQD và MKQPT .3: Đặc điểm chung và thời điểm nhập ICU .4: Đặc điểm chung thời điểm mở khí quản .5: Tỉ lệ biến chứng chung của hai nhóm MKQNQD và MKQPT .6: Tỉ lệ biến chứng sớm của hai nhóm MKQNQD và MKQPT .7: Tỉ lệ biến chứng muộn của hai nhóm MKQNQD và MKQPT .8: Đặc điểm khác và các kết cục hai nhóm MKQNQD và MKQPT .9: Các yếu tố liên quan tới chọn phương pháp mở khí quản phẫu thuật.

iv DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố giới tính.2: Phân bố độ tuổi .3: Chỉ số khối cơ thể của hai nhóm MKQNQD và MKQPT .4: Hình thức hỗ trợ hô hấp lúc nhập ICU .5: Tỉ lệ điều trị thay thế thận thời điểm nhập ICU và mở khí quản .6: Điểm SOFA thời điểm nhập ICU và mở khí quản .7: Điểm APACHE II thời điểm nhập ICU và mở khí quản .8: Điểm VIS thời điểm nhập ICU và mở khí quản .9: Tỉ lệ biến chứng chung của hai nhóm MKQNQD và MKQPT .10: Tỉ lệ biến chứng sớm của hai nhóm MKQNQD và MKQPT .12: Tỉ lệ biến chứng muộn của hai nhóm MKQNQD và MKQPT .13: Tỉ lệ nhiễm khuẩn tại chỗ của hai nhóm MKQNQD và MKQPT.14: Tỉ lệ các mức độ nhiễm khuẩn tại chỗ.1: Quy trình nghiên cứu. vi DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Canuyn MKQPT Shiley hai nòng, có bóng, không cửa sổ .2: Bộ dụng cụ canuyn mở khí quản Portex (Blue Line Ultra) .3: Cấu trúc giải phẩu liên quan tới mở khí quản. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Mở khí quản là một trong những kĩ thuật được thực hiện thường xuyên trên bệnh nhân thở máy kéo dài tại khoa hồi sức (ICU), có nhiều lợi ích hơn so với đặt nội khí quản như tăng thoải mái, tăng hiệu quả hút đàm, giảm nhu cầu an thần và thời gian thở máy1. Kĩ thuật mở khí quản có thể chia thành hai loại là phẫu thuật và nong qua da.

Phương pháp mở khí quản phẫu thuật (MKQPT) ra đời từ hơn 3000 năm trước, được hướng dẫn rõ ràng từ đầu thế kỉ 20 và trở thành phương pháp tiêu chuẩn trên lâm sàng. Phương pháp mở khí quản nong qua da (MKQNQD) được Ciaglia mô tả lần đầu tiên vào năm 1985, dựa trên phương pháp Seldinger và ngày nay đã phát triển thành nhiều kĩ thuật khác nhau. Tuy nhiên, mở khí quản có thể gây một số biến chứng như mất đường thở, tổn thương cấu trúc xung quanh, tràn khí màng phổi, chảy máu, dò khí quản động mạch vô danh, nhiễm trùng và hẹp khí quản. Các báo cáo trước đó cho thấy tỉ lệ biến chứng liên quan mở khí quản trong khoảng 6% tới 66% và tử vong trong khoảng 0 tới 5%2.

Các nghiên cứu so sánh hai phương pháp MKQNQD và MKQPT về các kết cục, biến chứng không thống nhất về kết quả3,4. Nghiên cứu của tác giả Silvester và cộng sự khi so sánh hai phương pháp trên cho thấy không khác biệt có ý nghĩa thống kê về các kết cục chảy máu, nhiễm trùng tại chỗ, tràn khí màng phổi, rút canuyn mở khí quản đột ngột4. Phân tích gộp của tác giả Putensen và cộng sự cho thấy MKQNQD có thời gian thực hiện ngắn hơn và nguy cơ chảy máu sau phẫu thuật thấp hơn, giảm biến chứng nhiễm trùng tại chỗ so với MKQPT5. Nghiên cứu của tác giả Higgins cho thấy MKQNQD giúp giảm biến chứng sẹo mặc dù biến chứng rút canuyn và tắc canuyn lại phổ biến hơn6.

Đến nay, vẫn chưa có khuyến cáo cụ thể nào về việc lựa chọn phương pháp mở khí quản đối với bệnh nhân thở máy kéo dài. Tại Việt Nam, kĩ thuật mở khí quản bằng phương pháp phẫu thuật tiêu chuẩn đã được thực hiện từ lâu. Những năm gần đây, kĩ thuật MKQNQD được thực hiện phổ biến tại các ICU. Hiện nay, có một vài nghiên cứu đánh giá hiệu quả của phương pháp MKQNQD, tuy nhiên chưa có nghiên cứu nào tại Việt Nam so sánh hai phương.

2 pháp mở khí quản về kết cục biến chứng sau mở khí quản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết cục mở khí quản nong da vs phẫu thuật bệnh nhân thở máy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu so sánh hiệu quả mở khí quản qua da và phẫu thuật ở bệnh nhân thở máy tại khoa hồi sức cấp cứu, cung cấp thông tin giá trị.

Luận án "Kết cục mở khí quản nong da vs phẫu thuật bệnh nhân thở máy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Kết cục mở khí quản nong da vs phẫu thuật bệnh nhân thở máy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết cục mở khí quản nong da vs phẫu thuật bệnh nhân thở máy" thuộc chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu Chống độc. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Kết cục mở khí quản nong da vs phẫu thuật bệnh nhân thở máy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết cục mở khí quản nong da vs phẫu thuật bệnh nhân thở máy" có 111 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết cục mở khí quản nong da vs phẫu thuật bệnh nhân thở máy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter