Hội chứng Thực bào máu kèm EBV tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 – Luận án TS Lê Bích Liên
Nghiên cứu luận án: Hội chứng thực bào máu (HLH) kèm nhiễm Epstein Barr virus (EBV) ở trẻ em tại BV Nhi Đồng 1. Phân tích bệnh học, chẩn đoán, điều trị.
Nhi khoa
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Đặc điểm TBM EBV tại Bệnh viện Nhi Đồng 1
Luận án này tập trung vào hội chứng thực bào máu kèm nhiễm Epstein-Barr virus (TBM-EBV) ở trẻ em. Nghiên cứu thực hiện tại Bệnh viện Nhi Đồng 1, một cơ sở y tế nhi khoa hàng đầu. Phần này đi sâu vào các đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng, và cận lâm sàng của TBM-EBV. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn tổng quan về bệnh lý, giúp nhận diện sớm. Thông tin chi tiết về tỷ lệ mắc TBM-EBV trong quần thể bệnh nhi được thu thập. Phân tích các dấu hiệu lâm sàng TBM-EBV thường gặp rất quan trọng. Các dữ liệu này cần thiết cho chẩn đoán và quản lý bệnh hiệu quả. Nghiên cứu cũng khảo sát đặc điểm sinh học, di truyền nếu có. Hiểu rõ đặc tính bệnh giúp cải thiện chiến lược điều trị. Nhiễm EBV ở trẻ em là nguyên nhân chính gây TBM-EBV. Các biến chứng, bao gồm viêm màng não do Epstein-Barr, có thể xảy ra. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và điều trị kịp thời.
1.1. Đặc điểm dịch tễ học TBM EBV nhi khoa
Phần này phân tích dữ liệu về tỷ lệ mắc TBM-EBV tại Bệnh viện Nhi Đồng 1. Nghiên cứu khảo sát độ tuổi, giới tính của bệnh nhi bị ảnh hưởng. Các yếu tố nguy cơ dịch tễ học cũng được xem xét kỹ lưỡng. Tìm hiểu về phân bố địa lý của các trường hợp mắc bệnh. Mục tiêu là xác định xu hướng dịch tễ TBM-EBV. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về gánh nặng bệnh tật. Từ đó, giúp lập kế hoạch phòng ngừa và quản lý sức khỏe cộng đồng tốt hơn. Bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều độ tuổi khác nhau trong nhóm nhi khoa. Đặc điểm dịch tễ là nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
1.2. Dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng TBM EBV
Luận án mô tả chi tiết các dấu hiệu lâm sàng TBM-EBV điển hình. Các triệu chứng như sốt kéo dài, gan lách to, nổi hạch được ghi nhận kỹ lưỡng. Biểu hiện thần kinh trung ương, bao gồm viêm màng não do Epstein-Barr, cũng có thể xuất hiện. Các xét nghiệm cận lâm sàng quan trọng được phân tích toàn diện. Bao gồm công thức máu, chức năng gan, thận, đông máu. Đặc biệt, xét nghiệm chẩn đoán EBV được nhấn mạnh về vai trò của nó. Tải lượng virus EBV-DNA là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ bệnh. Các chỉ số viêm như CRP, ferritin cũng được theo dõi sát sao. Phân tích này giúp chuẩn hóa quy trình chẩn đoán TBM-EBV. Từ đó, đảm bảo phát hiện bệnh chính xác và kịp thời.
II. Phương pháp nghiên cứu và đối tượng TBM EBV
Phần này trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu khoa học. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhi được chẩn đoán TBM-EBV theo tiêu chuẩn. Tất cả bệnh nhân đã được điều trị tại Bệnh viện Nhi Đồng 1. Các tiêu chí lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được mô tả rõ ràng, đảm bảo tính khách quan. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hồi cứu hoặc tiền cứu, tùy thuộc vào thiết kế cụ thể. Quy trình thu thập dữ liệu được trình bày kỹ lưỡng, từ hồ sơ bệnh án đến các kết quả xét nghiệm. Bao gồm thông tin lâm sàng, cận lâm sàng, và phác đồ điều trị. Các biến số nghiên cứu được định nghĩa rõ ràng để tránh sai sót. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu là nền tảng cho các kết quả đáng tin cậy. Dữ liệu từ Bệnh viện Nhi Đồng 1 cung cấp thông tin thực tế. Từ đó, hiểu rõ hơn về TBM-EBV nhi khoa.
2.1. Tiêu chí chọn bệnh nhân TBM EBV nhi khoa
Nghiên cứu xác định rõ tiêu chí chẩn đoán TBM-EBV theo hướng dẫn quốc tế. Các bệnh nhi phải đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng thực bào máu (HLH). Thường là theo HLH-2004 hoặc HLH-94. Bệnh nhân phải có bằng chứng rõ ràng về nhiễm Epstein-Barr virus. Các tiêu chí này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Điều này giúp kết quả nghiên cứu có giá trị khoa học cao. Đối tượng là trẻ em dưới 15 tuổi tại thời điểm chẩn đoán. Tất cả bệnh nhân đều được điều trị tại Bệnh viện Nhi Đồng 1. Sự minh bạch trong tiêu chí chọn bệnh rất quan trọng cho tính tin cậy.
2.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Luận án mô tả cụ thể quy trình thu thập dữ liệu bệnh nhân. Hồ sơ bệnh án điện tử và hồ sơ giấy được sử dụng làm nguồn chính. Thông tin về đặc điểm bệnh, phác đồ điều trị, và kết quả được ghi nhận. Các biến số được mã hóa và nhập liệu cẩn thận vào cơ sở dữ liệu. Phần mềm thống kê chuyên dụng được dùng để phân tích số liệu. Bao gồm thống kê mô tả, thống kê suy luận để tìm mối liên hệ. Phân tích hồi quy xác định các yếu tố liên quan đến bệnh. Tải lượng EBV và đáp ứng điều trị được đánh giá một cách khoa học. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả. Đánh giá tiên lượng viêm màng não EBV cũng dựa trên dữ liệu phân tích này.
III. Kết quả điều trị TBM EBV tại Nhi Đồng 1
Phần này trình bày các kết quả chính về điều trị TBM-EBV. Luận án đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị hiện hành. Đặc biệt là các phác đồ dựa trên hướng dẫn HLH-94 và HLH-2004. Các kết quả điều trị giai đoạn tấn công và giai đoạn duy trì được phân tích rõ. Tỷ lệ đáp ứng điều trị, thời gian nằm viện, và các chỉ số phục hồi được ghi nhận. Tác dụng phụ của thuốc cũng là một phần quan trọng của đánh giá. Việc lựa chọn phác đồ điều trị viêm màng não do virus hoặc các biến chứng liên quan là phức tạp. Đây là thông tin quan trọng cho các bác sĩ lâm sàng. Giúp tối ưu hóa quy trình điều trị tại Bệnh viện Nhi Đồng 1. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tế về hiệu quả điều trị. Nhằm cải thiện tiên lượng cho bệnh nhi mắc TBM-EBV nhi khoa.
3.1. Hiệu quả các phác đồ điều trị TBM EBV
Luận án đánh giá hiệu quả của phác đồ hóa trị liệu cụ thể. Các thuốc như etoposide, cyclosporine A, steroid được sử dụng. Phác đồ điều trị theo khuyến nghị quốc tế được áp dụng nhất quán. Tỷ lệ thuyên giảm bệnh, tỷ lệ tái phát được ghi nhận chi tiết. So sánh hiệu quả giữa các phác đồ hoặc biến thể điều trị cũng được thực hiện. Kết quả cung cấp thông tin giá trị về điều trị viêm màng não do Epstein-Barr và TBM-EBV. Giúp cải thiện lựa chọn phác đồ cho bệnh nhi. HLH-EBV đòi hỏi điều trị tích cực và kịp thời để tránh biến chứng. Bệnh viện Nhi Đồng 1 đã áp dụng nhiều phương pháp điều trị tiên tiến.
3.2. Ảnh hưởng tải lượng EBV đến đáp ứng điều trị
Nghiên cứu xem xét mối liên quan giữa tải lượng EBV-DNA trong máu bệnh nhân. Đặc biệt là tải lượng EBV và đáp ứng điều trị sau 8 tuần điều trị ban đầu. Tải lượng virus cao có thể liên quan đến đáp ứng điều trị kém. Hoặc tăng nguy cơ tái phát bệnh trong quá trình theo dõi. Các xét nghiệm chẩn đoán EBV định lượng rất quan trọng trong việc này. Việc theo dõi tải lượng EBV giúp đánh giá hiệu quả điều trị liên tục. Từ đó, có thể điều chỉnh phác đồ phù hợp hơn cho từng bệnh nhân. Thông tin này hữu ích trong quản lý TBM-EBV nhi khoa.
IV. Tiên lượng tử vong sớm TBM EBV và yếu tố liên quan
Phần này xác định các yếu tố tiên lượng tử vong sớm ở bệnh nhi TBM-EBV. Tiên lượng viêm màng não EBV và các biến chứng khác rất quan trọng. Các biến số lâm sàng và cận lâm sàng được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là nhận diện bệnh nhân có nguy cơ cao tử vong sớm. Từ đó, có thể áp dụng các biện pháp can thiệp sớm và tích cực hơn. Nghiên cứu tập trung vào tỷ lệ tử vong sớm trong vòng 8 tuần đầu điều trị. Các yếu tố như mức độ nặng của bệnh, tuổi, phản ứng ban đầu với điều trị được xem xét. Kết quả giúp cải thiện tiên lượng và giảm tỷ lệ tử vong. Thông tin này có giá trị thực tiễn cao cho lâm sàng nhi khoa. Bệnh viện Nhi Đồng 1 đặc biệt quan tâm đến kết quả tiên lượng. Nhằm tối ưu hóa quản lý bệnh nhân HLH-EBV và các biến chứng nghiêm trọng.
4.1. Các yếu tố lâm sàng dự báo tử vong TBM EBV
Luận án phân tích các yếu tố lâm sàng liên quan trực tiếp đến tử vong. Bao gồm mức độ suy đa phủ tạng nặng, các biến chứng thần kinh trung ương. Biểu hiện viêm màng não do Epstein-Barr nặng cần được chú ý. Tình trạng sốc hoặc nhiễm trùng thứ phát là các yếu tố nguy cơ cao. Tuổi khởi phát bệnh cũng có thể là một yếu tố tiên lượng. Nhận diện sớm các dấu hiệu này giúp bác sĩ lâm sàng. Có thể can thiệp kịp thời, cải thiện cơ hội sống sót cho bệnh nhi. Các dấu hiệu lâm sàng TBM-EBV cần được theo dõi sát sao. Giúp đánh giá nguy cơ tử vong sớm một cách chính xác.
4.2. Chỉ số cận lâm sàng liên quan tiên lượng tử vong
Nghiên cứu xác định các chỉ số cận lâm sàng có giá trị tiên lượng tử vong. Ferritin, LDH, triglyceride, fibrinogen là những chỉ số quan trọng. Tải lượng EBV-DNA cao cũng là một yếu tố nguy cơ độc lập. Kết quả xét nghiệm chẩn đoán EBV sớm có thể định hướng tiên lượng. Chỉ số viêm tăng cao liên tục dự báo tiên lượng xấu. Các biến chứng viêm màng não EBV hoặc suy đa tạng cần được kiểm soát chặt chẽ. Theo dõi sát sao các chỉ số này giúp tiên lượng bệnh chính xác hơn. Hỗ trợ quyết định điều trị tích cực hơn và cá nhân hóa phác đồ.
V. Tổng quan TBM EBV Nền tảng và thách thức
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về hội chứng thực bào máu (HLH). Đặc biệt là HLH liên quan đến nhiễm Epstein-Barr virus (TBM-EBV). Nhiễm EBV ở trẻ em là một nguyên nhân phổ biến gây HLH thứ phát. Luận án đặt ra các nền tảng lý thuyết về sinh lý bệnh của TBM-EBV. Vai trò của EBV trong cơ chế gây bệnh được giải thích. Tổng quan cũng trình bày các thách thức trong chẩn đoán TBM-EBV. Việc phân biệt với các bệnh lý khác có thể khó khăn. Các tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế được giới thiệu. Các công trình nghiên cứu TBM-EBV trước đây cũng được tổng hợp. Từ đó, cung cấp bối cảnh cần thiết cho nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Đồng 1. Việc hiểu rõ nền tảng bệnh lý là thiết yếu để cải thiện điều trị. Các biến chứng viêm màng não EBV cũng được thảo luận trong bối cảnh tổng quan này.
5.1. Cơ chế bệnh sinh của TBM EBV
Luận án mô tả chi tiết cơ chế bệnh sinh của TBM-EBV. Vai trò của nhiễm Epstein-Barr virus trong việc kích hoạt HLH. Sự tăng sinh không kiểm soát của tế bào lympho và đại thực bào. Phản ứng viêm toàn thân quá mức được giải thích rõ. Sản xuất cytokine viêm ồ ạt dẫn đến tổn thương mô. Cơ chế này liên quan đến rối loạn miễn dịch ở trẻ em. Hiểu rõ cơ chế giúp phát triển các phương pháp điều trị mới. Nó cũng là chìa khóa để nhận diện các dấu hiệu lâm sàng TBM-EBV ban đầu.
5.2. Chẩn đoán và phân loại TBM EBV quốc tế
Phần này trình bày các tiêu chuẩn chẩn đoán TBM-EBV theo quốc tế. Bao gồm các tiêu chí từ HLH-2004 và HLH-94. Các xét nghiệm chẩn đoán EBV quan trọng được liệt kê. Điều này giúp chuẩn hóa quy trình chẩn đoán trên toàn cầu. Phân loại TBM-EBV thành thể nguyên phát và thứ phát cũng được đề cập. Các thách thức trong chẩn đoán phân biệt với các bệnh khác. Vai trò của sinh thiết tủy xương và các xét nghiệm di truyền. Việc chẩn đoán chính xác là bước đầu tiên để có điều trị viêm màng não do virus hoặc TBM-EBV hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ BÍCH LIÊN HỘI CHỨNG THỰC BÀO MÁU KÈM NHIỄM EPSTEIN-BARR VIRUS TẠI BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG 1 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ BÍCH LIÊN HỘI CHỨNG THỰC BÀO MÁU KÈM NHIỄM EPSTEIN-BARR VIRUS TẠI BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG 1 NGÀNH: NHI KHOA MÃ SỐ: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÂM THỊ MỸ 2. LÊ THỊ NGỌC DUNG TP.
HỒ CHÍ MINH, Năm 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Lê Bích Liên ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan .ii Danh mục các chữ viết tắt. iv Danh mục đối chiếu các thuật ngữ nước ngoài và tiếng Việt. vi Danh mục các bảng.
viii Danh mục các hình. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 EBV và nhiễm trùng EBV.2 Hội chứng Thực bào máu .3 Thực bào máu kèm nhiễm EBV (TBM-EBV) .4 Tổng quan các công trình nghiên cứu TBM-EBV .34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu.3 Định nghĩa các biến số .56 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị .2 Kết quả điều trị giai đoạn tấn công và giai đoạn duy trì .3 Xác định mối liên quan giữa tải lượng EBV và đáp ứng điều trị 8 tuần .4 Xác định yếu tố tiên lượng tử vong sớm (8 tuần) .83 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN .1 Đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị .2 Kết quả điều trị .3 Mối liên hệ giữa tải lượng EBV-DNA và đáp ứng điều trị 8 tuần.4 Các yếu tố tiên lượng tử vong sớm (8 tuần). 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, Tiếng Việt / Tiếng Anh chữ viết tắt ALT Alanine aminotransferase AST Aspartate aminotransferase AT III Antithrombin III ATG Anti-thymocyte globulins BV Bệnh viện BVNĐ1 Bệnh viện Nhi Đồng 1 BVNĐ2 Bệnh viện Nhi Đồng 2 CD Cluster of differentiation CMV Cytomegalovirus CRP C-reactive protein CSA Cyclosporin A CTM Công thức máu DNA Deoxyribo Nucleic Acid DNT Dịch não tủy EBV Epstein Barr virus Hb Hemoglobin HLH-94 Treatment Protocol of the First International HLH 1994 HLH-2004 Treatment Protocol of the Second International HLH 2004 HTTĐL Huyết tương tươi đông lạnh IL Interleukin INF-γ Interferon - gamma v Ký hiệu, Tiếng Việt / Tiếng Anh chữ viết tắt KTC Khoảng tin cậy KTL Kết tủa lạnh LDH Lactate dehydrogenase MTX Methotrexate NK Natural Killer RT-PCR Real time - PCR TBCĐNNT Tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng TBM-EBV Thực bào máu kèm nhiễm EBV TKTƯ Thần kinh trung ương vi DANH MỤC ĐỐI CHIẾU CÁC THUẬT NGỮ NƯỚC NGOÀI VÀ TIẾNG VIỆT Ký hiệu, Tiếng Anh Tiếng Việt chữ viết tắt aPTT Activated partial Thời gian hoạt hoá thromboplastin time thromboplastin một phần CAEBV Chronic active Epstein Barr Nhiễm Epstein Barr virus mãn virus infection hoạt động CT Computed tomography Chụp cắt lớp vi tính CTLs Cytotoxic T Lymphocyte Tế bào lympho T gây độc tế bào D-bilirubin Direct bilirubin Bilirubin trực tiếp EA Early antigen Kháng nguyên sớm EBNAs Epstein Barr virus Nuclear Kháng nguyên nhân của virus Antigens Epstein Barr FHL Familial Hemophagocytic Thực bào máu thể gia đinh Lymphohistiocytosis HBV Hepatitis B virus Virus gây viêm gan B HCV Hepatitis C virus Virus gây viêm gan C HIV Human immunodeficiency Virus gây suy giảm miễn dịch ở virus người HLH Hemophagocytic Thực bào máu Lymphohistiocytosis I-bilirubin Indirect bilirubin Bilirubin gián tiếp IP-10 Interferon gamma-induced Protein – 10 được tạo ra từ protein-10 interferon gamma IVIG Intravenous immunoglobulin Globulin miễn dịch truyền tĩnh mạch vii Ký hiệu, Tiếng Anh Tiếng Việt chữ viết tắt KIRs Killer cell immunoglobulin- Các thụ thể giống globulin miễn like receptors dịch của tế bào giết tự nhiên LMP1 Latent membrane protein-1 Kháng nguyên màng tiềm tàng-1 LMP2 Latent membrane protein-2 Kháng nguyên màng tiềm tàng-2 MAS Macrophage activated Hội chứng hoạt hoá đại thực bào syndrome MIG Monokine induced by Monokine được tạo ra từ gamma gamma interferon interferon MRI Magnetic resonance imaging Cộng hưởng từ NK Natural Killer Tế bào giết tự nhiên PBMC Peripherial blood Bạch cầu đơn nhân máu ngoại vi mononulear cell PCR Polymerase chain reaction Phản ứng khuếch đại chuỗi gen PT Prothrombin time Thời gian đông máu ngoại sinh SLAM Signaling lymphocyte Phân tử hoạt hóa lympho thông activation molecule qua việc truyền tín hiệu SAP SLAM-associated protein Protein liên quan đến SLAM sIL-2R Soluble interleukin-2 Thụ thể interleukin – 2 hoà tan receptor TER Transcapillary escape rate Tốc độ thoát xuyên mao mạch Th T-helper Tế bào T giúp đỡ TNF Tumor Necrosis Factor Yếu tố hoại tử u VCA Viral Capsid Antigen Kháng nguyên vỏ của virus XLP X-linked Tăng sinh lympho liên kết với lymphoproliferative nhiễm sắc thể giới tính X viii DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang Bảng 1.1 Kết quả huyết thanh học nhiễm EBV ở người bình thường .2 Phân loại TBM .3 Liên quan sinh lý bệnh và triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng .4 Phân độ lâm sàng TBM-EBV .1 Kỹ thuật đo cytokine tại Trung tâm Medic Hòa Hảo .1 Đặc điểm dân số học .2 Đặc điểm thời gian nhập viện, chẩn đoán, điều trị .3 Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân TBM-EBV .4 Tỉ lệ bất thường huyết học và tủy đồ .5 Các chỉ số xét nghiệm huyết học .6 Tỉ lệ bất thường các xét nghiệm sinh hóa .7 Chỉ số các xét nghiệm sinh hóa .8 Nồng độ cytokine INF- 𝛾, IL-6 và IL-10 trong máu .9 Tỉ lệ bất thường chẩn đoán hình ảnh .10 Tải lượng EBV trước khi điều trị .11 Nhiễm trùng phối hợp ở bệnh nhân TBM-EBV .12 Đánh giá độ nặng TBM-EBV theo Imashuku 2010 .13 Điều trị hóa miễn dịch giai đoạn 8 tuần.14 Đặc điểm bệnh nhân điều trị Rituximab 8 tuần đầu .15 Thay đổi lâm sàng trước và sau điều trị Rituximab.16 Thay đổi xét nghiệm trước và sau điều trị Rituximab .17 Điều trị hỗ trợ .18 Thời gian theo dõi các nhóm đáp ứng điều trị .19 Số cơ quan tổn thương trong bệnh cảnh tử vong sớm .20 Các cơ quan tổn thương trong bệnh cảnh tử vong sớm .21 Tỉ lệ bất thường lâm sàng và xét nghiệm khi bệnh khi tái hoạt .22 Chỉ số xét nghiệm khi bệnh tái hoạt .23 Đặc điểm điều trị tái hoạt .24 So sánh tải lượng EBV giữa 3 nhóm đáp ứng 8 tuần .25 Phân tích đơn biến tiên lượng tử vong sớm .26 Phân tích hồi quy Logistic đa biến tiên lượng tử vong sớm .1 Tình hình mắc TBM-EBV ở một số trung tâm.2 Tuổi khởi phát bệnh TBM-EBV qua các nghiên cứu ở trẻ em.3 So sánh yếu tố thời gian trong chẩn đoán .4 So sánh đặc điểm lâm sàng giữa các nghiên cứu TBM-EBV .5 So sánh đặc điểm xét nghiệm trong tiêu chuẩn chẩn đoán TBM .6 Trung vị Ferritin máu qua các nghiên cứu TBM-EBV .7 Trung vị tải lượng EBV-DNA qua các nghiên cứu TBM-EBV .8 Mô hình tăng cytokine máu ở bệnh nhân TBM qua các nghiên cứu.9 Đặc điểm điều trị qua các nghiên cứu TBM-EBV .10 Kết quả 8 tuần điều trị qua các nghiên cứu TBM-EBV .11 Kết quả điều trị lâu dài các nghiên cứu TBM-EBV. 116 x DANH MỤC CÁC HÌNH STT Tên hình, sơ đồ Trang Hình 1.1 Chu trình nhiễm trùng EBV .2 Diễn tiến kháng thể trong máu ở bệnh nhân TBCĐNNT do EBV.3 Quan niệm mới về tính đa dạng của TBM .4 Cơ chế sinh bệnh TBM nguyên phát.5 Mạng lưới điều hòa cytokine trong cơ chế sinh bệnh TBM .6 Sơ đồ tác động LMP1 lên đường truyền tính hiệu ở tế bào T nhiễm EBV.7 Cơ chế tác động LMP1 thông qua TNF- α ở tế bào T nhiễm EBV .8 Phối hợp Rituximab với Dex/Etoposide/CSA điều trị TBM-EBV .1 Phác đồ điều trị Hội chứng thực bào máu theo HLH-2004 .2 Sơ đồ điều trị và theo dõi bệnh nhân TBM-EBV .3 Quy trình thực hiện nghiên cứu .1 Sơ đồ chọn bệnh vào nghiên cứu .2 Sơ đồ kết quả điều trị.
68 1 MỞ ĐẦU Thực bào máu (TBM) là một hội chứng hiếm gặp nhưng thường diễn tiến nguy kịch và có tỉ lệ tử vong cao. Bệnh xảy ra có thể do đột biến các gen liên quan chức năng gây độc của tế bào giết tự nhiên (NK: Natural killer), tế bào lympho T gây độc (CTLs: Cytotoxic T lymphocytes), hoặc thứ phát sau một số bệnh lý như nhiễm trùng, ác tính hay tự miễn dẫn đến rối loạn điều hòa hoạt động của tế bào lympho T gây độc và đại thực bào, hậu quả là các cytokine được sản xuất một cách mất kiểm soát gây ra sự tổn thương đa cơ quan và đe dọa tử vong. Năm 1979, Risdall và cộng sự ghi nhận có mối liên quan giữa TBM và tình trạng nhiễm siêu vi, sau đó các báo cáo của tác giả Nhật Bản, Trung Quốc, Đài Loan, Hàn quốc cho thấy Epstein-Barr virus (EBV) được lưu ý như là một tác nhân khởi phát bệnh thường gặp hơn cả [101], [117], [138], [202], [254]. Từ năm 1994, Hiệp hội Mô bào thế giới đã thống nhất tiêu chuẩn chẩn đoán TBM và hướng dẫn điều trị áp dụng cho cả TBM nguyên phát và thể thứ phát nặng [95], sau đó được cập nhật trong phác đồ HLH-2004 [96].
Nhờ đó, tỉ lệ tử vong TBM đã cải thiện một cách đáng kể [96]. Bệnh cảnh TBM kèm nhiễm EBV (TBM-EBV) thường có diễn biến phức tạp, có thể nhẹ nhưng thường là nặng, diễn tiến nguy kịch và đưa đến tử vong. Với phác đồ HLH-94, HLH-2004 nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh nhân TBM-EBV nặng ở cả trẻ em và người lớn phần lớn đáp ứng tốt, do đó được đề nghị là điều trị chuẩn cho TBM-EBV [96], [111], [112], [206], [216]. Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác lại chỉ ra rằng bệnh nhân TBM-EBV có thể vẫn tự hồi phục hoặc đáp ứng tốt với những điều trị bảo tồn gồm Corticosteroids hoặc IVIG hoặc Cyclosporine A [30], [35], [117], [147], [206], [217].
Mặc khác việc điều trị TBM-EBV vẫn còn những quan điểm khác nhau trong việc sử dụng thuốc kháng virus, ghép tế bào gốc tạo máu, điều trị Rituximab. Do đó, cho đến hiện nay thế giới vẫn chưa có sự thống nhất về phương thức điều trị tối ưu chuyên biệt cho TBM-EBV [44], [104], [147], [217] và các công thức vẫn còn đang nghiên cứu ở các nước khác nhau. 2 Tại Việt Nam, y văn cho thấy từ những năm 2000 đến nay có các nghiên cứu mô tả TBM, đặc biệt là ở trẻ em.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án TBM-EBV tại Nhi Đồng 1: Đặc điểm, Điều trị, Tiên lượng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án: Hội chứng thực bào máu (HLH) kèm nhiễm Epstein Barr virus (EBV) ở trẻ em tại BV Nhi Đồng 1. Phân tích bệnh học, chẩn đoán, điều trị.
Luận án "Luận án TBM-EBV tại Nhi Đồng 1: Đặc điểm, Điều trị, Tiên lượng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án TBM-EBV tại Nhi Đồng 1: Đặc điểm, Điều trị, Tiên lượng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án TBM-EBV tại Nhi Đồng 1: Đặc điểm, Điều trị, Tiên lượng" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án TBM-EBV tại Nhi Đồng 1: Đặc điểm, Điều trị, Tiên lượng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án TBM-EBV tại Nhi Đồng 1: Đặc điểm, Điều trị, Tiên lượng" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án TBM-EBV tại Nhi Đồng 1: Đặc điểm, Điều trị, Tiên lượng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.