Đặc điểm hình thái khớp thái dương hàm không triệu chứng người Việt trưởng thành trên CBCT

Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm hình thái khớp thái dương hàm không triệu chứng ở người Việt trưởng thành. Khám phá cấu trúc và ý nghĩa lâm sàng.

Chuyên ngành

Răng - Hàm - Mặt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khảo sát hình thái khớp TDH người Việt bằng CBCT

Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả đặc điểm hình thái khớp thái dương hàm (KTDH) ở người Việt trưởng thành không triệu chứng. Sử dụng công nghệ cắt lớp điện toán chùm tia hình nón (CBCT), nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc giải phẫu. Hiểu rõ hình thái bình thường của KTDH là nền tảng quan trọng. Điều này hỗ trợ chẩn đoán chính xác các rối loạn khớp thái dương hàm. Dữ liệu hình ảnh CBCT mang lại độ chính xác cao. Nó giúp đánh giá các thành phần xương của khớp, bao gồm lồi cầu, hõm khớp và lồi khớp. Việc này đóng góp vào kiến thức về đặc điểm riêng của người Việt. Thông tin này có giá trị cho các bác sĩ răng hàm mặt. Họ có thể đưa ra kế hoạch điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu là xây dựng cơ sở dữ liệu chuẩn cho hình thái KTDH.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu

Mục tiêu chính là xác định các đặc điểm hình thái lồi cầu, hõm khớp và lồi khớp ở người Việt không có triệu chứng rối loạn KTDH. Nghiên cứu cũng đánh giá vị trí lồi cầu ở các tư thế chức năng. Ý nghĩa lâm sàng rất lớn. Nó cung cấp dữ liệu tham chiếu quan trọng. Dữ liệu này giúp phân biệt cấu trúc bình thường với các thay đổi bệnh lý. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra quyết định chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc này cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe răng hàm mặt cho cộng đồng.

1.2. Ứng dụng công nghệ CBCT trong chẩn đoán

CBCT là phương pháp hình ảnh ưu việt để khảo sát KTDH. Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh ba chiều với độ phân giải cao. Nó cho phép đánh giá chi tiết cấu trúc xương. Ưu điểm của CBCT bao gồm liều xạ thấp hơn so với CT thông thường. Ngoài ra, thiết bị có kích thước nhỏ gọn hơn. CBCT đặc biệt hiệu quả trong việc phát hiện những thay đổi hình thái nhỏ. Những thay đổi này có thể bỏ sót trên phim X-quang truyền thống. Đây là công cụ không thể thiếu trong nha khoa hiện đại. Nó hỗ trợ chẩn đoán các tình trạng KTDH.

1.3. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn mẫu

Nghiên cứu tập trung vào người Việt trưởng thành. Tất cả đối tượng đều không có triệu chứng rối loạn khớp thái dương hàm. Tiêu chuẩn lựa chọn mẫu được thiết lập nghiêm ngặt. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng nhất và đại diện. Những người có tiền sử chấn thương, phẫu thuật vùng hàm mặt hoặc các bệnh lý khớp khác bị loại trừ. Các đối tượng được sàng lọc kỹ lưỡng thông qua khám lâm sàng. Phiếu khám khớp thái dương hàm chi tiết được sử dụng. Mục đích là để xác định tình trạng không triệu chứng. Tuổi tác, giới tính cũng được cân nhắc. Điều này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu thu thập.

II.Đặc điểm giải phẫu lồi cầu xương hàm dưới

Lồi cầu xương hàm dưới là một thành phần cốt yếu của khớp thái dương hàm. Nghiên cứu cung cấp mô tả chi tiết về hình thái lồi cầu ở người Việt trưởng thành không triệu chứng. Các đặc điểm về kích thước, hình dạng và sự cân xứng được phân tích kỹ lưỡng. Hiểu biết sâu sắc về các đặc điểm này là cần thiết. Nó giúp xác định "bình thường" trong các bối cảnh lâm sàng. CBCT cho phép quan sát các biến thể hình thái lồi cầu. Những biến thể này có thể không liên quan đến triệu chứng. Dữ liệu thu thập được phân loại theo nhiều tiêu chí. Điều này bao gồm cả giới tính và các mặt phẳng không gian khác nhau. Từ đó, tạo ra một bức tranh toàn diện về giải phẫu lồi cầu. Những thông tin này đóng góp vào tài liệu tham khảo. Nó hỗ trợ các chuyên gia trong chẩn đoán và điều trị.

2.1. Hình dạng và kích thước lồi cầu

Lồi cầu xương hàm dưới có nhiều hình dạng khác nhau. Các hình dạng phổ biến bao gồm hình bầu dục, hình tròn, hình dẹt hoặc hình móc. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ phân bố của các hình dạng này. Kích thước lồi cầu cũng được đo đạc. Các chỉ số như chiều dài, chiều rộng, chiều cao được xác định. Các số đo này được thực hiện trên hình ảnh CBCT. So sánh giữa nam và nữ được thực hiện. Điều này nhằm tìm ra sự khác biệt về kích thước. Dữ liệu này giúp thiết lập các giá trị trung bình. Nó cũng cung cấp các khoảng biến thiên bình thường.

2.2. Sự cân xứng của lồi cầu trên các mặt phẳng

Sự cân xứng của lồi cầu là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá tính toàn vẹn của khớp. Nghiên cứu kiểm tra sự cân xứng của lồi cầu trên mặt phẳng ngang. Nó cũng đánh giá trên các mặt phẳng đứng dọc và đứng ngang. Bất kỳ sự bất đối xứng đáng kể nào cũng được ghi nhận. Tuy nhiên, ở người không triệu chứng, lồi cầu thường có mức độ cân xứng cao. Các phân tích này giúp nhận diện các biến thể hình thái không bệnh lý. Nó cũng phân biệt chúng với các dấu hiệu sớm của rối loạn KTDH.

2.3. Phân loại hình thái lồi cầu theo giới tính

Nghiên cứu phân loại hình thái lồi cầu dựa trên giới tính. Kết quả cho thấy có thể có sự khác biệt nhỏ. Phụ nữ có thể có lồi cầu nhỏ hơn hoặc hình dạng hơi khác. Tuy nhiên, các đặc điểm chính vẫn được giữ nguyên. Việc phân loại theo giới tính giúp cá nhân hóa đánh giá lâm sàng. Điều này rất quan trọng trong việc đưa ra chẩn đoán chính xác. Đặc biệt đối với các trường hợp KTDH có liên quan đến yếu tố giới tính. Dữ liệu này tăng cường hiểu biết về biến thể giải phẫu KTDH.

III.Hình thái hõm khớp và lồi khớp thái dương

Hõm khớp và lồi khớp thái dương là hai thành phần xương quan trọng khác của khớp thái dương hàm. Chúng đóng vai trò định hướng chuyển động của lồi cầu. Nghiên cứu cung cấp mô tả chi tiết về đặc điểm hình thái của chúng ở người Việt trưởng thành không triệu chứng. Các đặc điểm bao gồm hình dạng, độ sâu của hõm khớp và độ nghiêng của lồi khớp. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng khớp. Sự hiểu biết về hình thái bình thường của các cấu trúc này là thiết yếu. Nó giúp đánh giá chính xác các trường hợp bệnh lý. Hình ảnh CBCT cho phép đo đạc và phân tích khách quan. Dữ liệu thu thập góp phần vào việc thiết lập các tiêu chuẩn giải phẫu. Điều này giúp các nhà lâm sàng có cái nhìn toàn diện hơn về KTDH.

3.1. Đặc điểm cấu trúc hõm khớp

Hõm khớp thái dương là một hốc xương nằm trên xương thái dương. Nó tiếp khớp với lồi cầu xương hàm dưới. Nghiên cứu mô tả độ sâu và hình dạng của hõm khớp. Các dạng hõm khớp phổ biến được ghi nhận. Ví dụ, hõm khớp có thể có hình chữ C, hình dẹt hoặc hình bán nguyệt. Việc xác định các đặc điểm này giúp hiểu rõ hơn về tính ổn định của khớp. Hõm khớp sâu hơn có thể cung cấp sự ổn định lớn hơn. Nghiên cứu phân tích các biến thể này. Nó giúp thiết lập dữ liệu tham chiếu cho người Việt.

3.2. Hình dạng và độ nghiêng lồi khớp

Lồi khớp thái dương là một phần nhô lên ở phía trước hõm khớp. Nó đóng vai trò quan trọng trong hướng dẫn chuyển động của lồi cầu. Nghiên cứu đo đạc độ nghiêng của lồi khớp. Độ nghiêng này ảnh hưởng đến đường đi của lồi cầu trong quá trình há miệng. Các hình dạng lồi khớp khác nhau cũng được ghi nhận. Ví dụ, lồi khớp có thể có dạng dốc, phẳng hoặc cong. Các giá trị độ nghiêng trung bình được xác định. Việc này cung cấp thông tin quý giá về cấu trúc chức năng KTDH.

3.3. Vai trò của hõm khớp lồi khớp trong chức năng

Hõm khớp và lồi khớp phối hợp với lồi cầu. Chúng tạo nên một hệ thống khớp vận động linh hoạt. Hõm khớp giữ lồi cầu tại vị trí ổn định khi đóng miệng. Lồi khớp hướng dẫn lồi cầu trượt ra phía trước khi há miệng. Hình thái của hai cấu trúc này tác động trực tiếp đến biên độ và loại hình chuyển động. Bất kỳ sự thay đổi nào về hình dạng hoặc độ nghiêng đều có thể ảnh hưởng đến chức năng khớp. Hiểu rõ vai trò này giúp giải thích các triệu chứng lâm sàng. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

IV.Phân tích vị trí lồi cầu khớp TDH không triệu chứng

Vị trí lồi cầu trong khớp thái dương hàm là một yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng đến chức năng và sức khỏe của khớp. Nghiên cứu này phân tích vị trí lồi cầu ở người Việt trưởng thành không triệu chứng. Việc này được thực hiện trong hai tư thế quan trọng: tư thế lồng múi tối đa và tư thế há tối đa. Dữ liệu CBCT cho phép đo đạc chính xác khoảng gian khớp. Nó cũng xác định mối quan hệ không gian giữa lồi cầu, hõm khớp và lồi khớp. Kết quả giúp xác định các biến thể "bình thường" của vị trí lồi cầu. Điều này là cơ sở để nhận diện các thay đổi bất thường. Những thay đổi này có thể liên quan đến rối loạn KTDH. Việc thiết lập một chuẩn mực về vị trí lồi cầu là rất quan trọng. Nó hỗ trợ chẩn đoán sớm và kế hoạch điều trị hiệu quả.

4.1. Vị trí lồi cầu tại tư thế lồng múi tối đa

Tại tư thế lồng múi tối đa (LMTĐ), lồi cầu thường nằm ở vị trí trung tâm trong hõm khớp. Nghiên cứu đánh giá sự phân bố của lồi cầu trong hõm khớp ở tư thế này. Các khoảng gian khớp phía trước, trên và sau được đo đạc. Dữ liệu này giúp xác định phạm vi vị trí "bình thường". Sự lệch tâm quá mức của lồi cầu, dù ở người không triệu chứng, có thể là một biến thể. Hoặc nó là dấu hiệu cần theo dõi. Hiểu rõ vị trí LMTĐ là nền tảng cho việc đánh giá chỉnh nha.

4.2. Đánh giá vị trí lồi cầu ở tư thế há tối đa

Khi há miệng tối đa, lồi cầu trượt ra phía trước. Nó nằm dưới lồi khớp thái dương. Nghiên cứu ghi nhận mức độ dịch chuyển của lồi cầu. Nó cũng đánh giá khoảng cách tối đa mà lồi cầu có thể di chuyển. Dữ liệu này giúp đánh giá biên độ vận động khớp. Nó cũng xác định khả năng trượt của lồi cầu. Vị trí bất thường trong tư thế há tối đa có thể chỉ ra giới hạn vận động. Hoặc nó gợi ý sự bất thường trong cấu trúc đĩa khớp, dây chằng.

4.3. Tương quan khoảng gian khớp với vị trí lồi cầu

Khoảng gian khớp là không gian giữa lồi cầu và hõm khớp. Khoảng cách này phản ánh mối quan hệ không gian giữa các thành phần xương. Nghiên cứu phân tích tương quan giữa các kích thước khoảng gian khớp và vị trí lồi cầu. Khoảng gian khớp cân đối thường liên quan đến vị trí lồi cầu trung tâm. Sự thu hẹp hoặc giãn rộng khoảng gian khớp có thể là dấu hiệu lâm sàng. Nó cần được chú ý, ngay cả khi không có triệu chứng rõ ràng. Điều này giúp bác sĩ lâm sàng có cái nhìn sâu sắc hơn.

V.Phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa lâm sàng CBCT

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp định lượng. Nó khảo sát đặc điểm hình thái khớp thái dương hàm (KTDH). Đối tượng là người Việt trưởng thành không triệu chứng. Kỹ thuật cắt lớp điện toán chùm tia hình nón (CBCT) được sử dụng. Đây là phương tiện chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Nó cung cấp dữ liệu 3D chi tiết và chính xác. Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức. Các phép đo đạc được thực hiện bởi các chuyên gia được đào tạo. Sử dụng phần mềm chuyên dụng để phân tích hình ảnh. Điều này đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Nghiên cứu đã tổng hợp một lượng lớn dữ liệu hình thái KTDH. Các dữ liệu này phản ánh đặc điểm riêng của người Việt. Nó là cơ sở để các nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu CBCT

Dữ liệu hình ảnh được thu thập bằng máy CBCT chuyên dụng. Các thông số chụp được tối ưu hóa để giảm liều xạ. Đồng thời vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh. Đối tượng được hướng dẫn đúng tư thế. Điều này nhằm tránh sai sót trong quá trình chụp. Sau khi thu thập, dữ liệu thô được nhập vào phần mềm phân tích. Các phép đo đạc hình thái lồi cầu, hõm khớp, lồi khớp được thực hiện. Vị trí lồi cầu cũng được xác định trên các mặt phẳng khác nhau. Các biến số này được ghi nhận và xử lý thống kê.

5.2. Ứng dụng kết quả trong chẩn đoán và điều trị

Kết quả nghiên cứu cung cấp một tiêu chuẩn hình thái KTDH bình thường. Tiêu chuẩn này dành cho người Việt trưởng thành không triệu chứng. Nó giúp các bác sĩ lâm sàng đánh giá chính xác các trường hợp rối loạn KTDH. Đặc biệt khi có các triệu chứng không rõ ràng. Thông tin này hỗ trợ việc lập kế hoạch điều trị. Nó bao gồm chỉnh nha, phục hình, hoặc phẫu thuật. Việc nhận diện sớm các biến thể giải phẫu có thể phòng ngừa bệnh lý tiến triển. Nó cũng tối ưu hóa kết quả điều trị.

5.3. Hạn chế và hướng phát triển của nghiên cứu

Nghiên cứu có một số hạn chế. Kích thước mẫu có thể chưa đại diện hoàn toàn cho toàn bộ dân số Việt Nam. Ngoài ra, chỉ tập trung vào hình thái xương. Nó chưa khảo sát các mô mềm của khớp. Ví dụ như đĩa khớp và dây chằng. Hướng phát triển tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu. Nó cũng bao gồm việc tích hợp các kỹ thuật hình ảnh khác. Ví dụ, cộng hưởng từ (MRI) để đánh giá mô mềm. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về KTDH.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái khớp thái dương hàm không triệu chứng ở người việt trưởng thành

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN LÂN ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI KHỚP THÁI DƢƠNG HÀM KHÔNG TRIỆU CHỨNG Ở NGƢỜI VIỆT TRƢỞNG THÀNH NGHIÊN CỨU TRÊN HÌNH ẢNH CẮT LỚP ĐIỆN TOÁN CHÙM TIA HÌNH NÓN Ngành: Răng - Hàm - Mặt Mã số: 9720501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH – Năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN LÂN ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI KHỚP THÁI DƢƠNG HÀM KHÔNG TRIỆU CHỨNG Ở NGƢỜI VIỆT TRƢỞNG THÀNH NGHIÊN CỨU TRÊN HÌNH ẢNH CẮT LỚP ĐIỆN TOÁN CHÙM TIA HÌNH NÓN Ngành: Răng - Hàm - Mặt Mã số: 9720501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn: 1. NGÔ THỊ QUỲNH LAN 2. PHẠM NGỌC HOA TP.

HỒ CHÍ MINH – Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai khác công bố trong bất kỳ một công trình nào. Nguyễn Văn Lân MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt. i Danh mục các thuật ngữ Việt – Anh .ii Danh mục các thuật ngữ giải phẫu .iii Danh mục các bảng.

iv Danh mục các hình. vi Danh mục các sơ đồ, biểu đồ .vii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Giải phẫu khớp thái dƣơng hàm.

Kỹ thuật hình ảnh khớp thái dƣơng hàm. CBCT khảo sát khớp thái dƣơng hàm. 16 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng tiện nghiên cứu. Phƣơng pháp thu thập dữ liệu. Dữ liệu ở tƣ thế lồng múi tối đa.

Dữ liệu ở tƣ thế há tối đa. Các biến số nghiên cứu. Phƣơng pháp xử lý số liệu. Kiểm soát sai lệch thông tin.

Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 48 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Các đặc điểm về lồi cầu.

Các đặc điểm về hõm khớp. Các đặc điểm về lồi khớp. Tƣơng quan giữa các đặc điềm hình thái lồi cầu, hõm khớp và lồi khớp. Vị trí lồi cầu ở tƣ thế LMTĐ.

Vị trí lồi cầu ở tƣ thế há tối đa. 61 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Mẫu nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Khảo sát các đặc điểm về lồi cầu. Vị trí lồi cầu tƣ thế lồng múi tối đa. Vị trí của lồi cầu ở tƣ thế há tối đa. 105 Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI.

116 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. Đặc điểm hình thái lồi cầu xƣơng hàm dƣới. Đặc điểm hình thái hõm khớp, lồi khớp. Vị trí lồi cầu xƣơng hàm dƣới.

120 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1. Phiếu khám khớp thái dƣơng hàm Phụ lục 2. Trang thông tin cho ngƣời tham gia nghiên cứu Phụ lục 3. Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu Phụ lục 4.

Chấp thuận của Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học Phụ lục 5. Danh sách mẫu nghiên cứu i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt (P) Phải (T) Trái LMTĐ Lồng múi tối đa TDH Thái dƣơng hàm Tiếng Anh AAOMR American Academy of Oral and Maxillofacial Radiology ALARA As Low As Reasonable Achievemnet ALS Axial Lateral Space AMS Axial Medial Space AS Anterior Joint Space CBCT Cone Beam Computed Tomography CCS Coronal Central Space CLS Coronal Lateral Space CMS Coronal Medial Space CT Computed Tomography FOV Field Of View ICRP International Commission on Radiological Protection Multi Disk Computed Tomography MDCT Multidetector Computed tomography MR Magnetic Resonance MRI Magnetic Resonance Image MSCT Multi Slice Computed Tomography PS Posterior Joint Space RDC/TMD Research Diagnostic Criteria for Temporomandibular Disorders SS Superior Joint Space ii DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VIỆT – ANH Chụp có bơm thuốc cản quang Anthrography Chụp cắt lớp Tomography Độ nghiêng lồi khớp Articular eminence inclination Đƣờng thẳng ngang True Horizontal Line (THL) Hình ảnh theo mặt phẳng đứng dọc Sagital image Hình ảnh theo mặt phẳng đứng ngang Coronal image Hình ảnh theo mặt phẳng ngang Axial image Hình ảnh xuyên sọ Transcranial radiograph Hốc khí ở lồi khớp Pneumatized Articular Eminence Hõm khớp Glenoid fossa, Mandibular fossa Khoảng gian khớp Joint space Lồi khớp Articular eminence Phƣơng pháp mặt phẳng tiếp xúc The best – fit method Phƣơng pháp trần - đỉnh The top – roof line method Quang trƣờng Field of view (FOV) Rối loạn nội khớp Internal derangement Trần hõm khớp Roof of the Glenoid Fossa (RGF) Há tối đa Maximum Mouth Opening (MMO) Vị trí lồng múi tối đa Maximal Intercuspation (MI) position Orthopantomograph, X quang toàn cảnh Panoramic Radiograph iii DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ GIẢI PHẪU Tiếng Việt Tiếng Anh Latinh Diện khớp Articular surface, Facies articularis Articular facet Đĩa khớp Articular disk, Discus articularis Meniscis Hố hàm dƣới Mandibular fossa, Fossa mandibularis Glenoid fossa Lồi cầu xƣơng hàm dƣới Condylar process, Caput mandibulae, Condyle Processus condylaris Lồi khớp xƣơng thái dƣơng Articular tubercle Tuberculum articulare iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. 1: So sánh các số đo lồi cầu. 1: Cỡ mẫu nghiên cứu.

2: Biến số độc lập. 3: Các biến số phụ thuộc .1: Đặc điểm của mẫu nghiên cứu .2: Phân loại mức độ há miệng tối đa theo giới .3: Kích thƣớc trung bình lồi cầu theo giới và chung nam nữ .4: Hình dạng lồi cầu theo giới và chung cho nam nữ .5: Sự cân xứng của lồi cầu trên mặt phẳng ngang .6: So sánh kích thƣớc lồi cầu theo hình dạng lồi cầu .7: Kích thƣớc hõm khớp, theo giới .8: Hình dạng hõm khớp theo giới.9: So sánh kích thƣớc hõm khớp theo hình dạng hõm khớp .10: So sánh kích thƣớc hõm khớp theo hình dạng lồi cầu.11: Độ nghiêng, chiều cao lồi khớp .12: So sánh các đặc điểm của lồi khớp theo hình dạng lồi cầu .13: So sánh độ nghiêng lồi khớp, chiều cao lồi khớp theo hình dạng hõm khớp.14: Sự hiện diện hốc khí ở lồi khớp theo giới .15: Sự hiện diện của hốc khí ở trần hõm khớp .16: Chiều dày trần hõm khớp theo hốc khí ở lồi khớp và trần hõm khớp.17: Hệ số tƣơng quan Pearson giữa các đặc điểm nghiên cứu .18: Vị trí lồi cầu trái so với lồi cầu phải tại lồng múi tối đa .19: Kích thƣớc khoảng gian khớp hai bên phải và trái .20: Kích thƣớc trung bình khoảng gian khớp theo giới .21: Vị trí lồi cầu trong hõm khớp theo Pullinger và Senner .22: Vị trí lồi cầu trong hõm khớp theo theo tỉ số khoảng gian khớp .23: Vị trí lồi cầu trái so với lồi cầu phải ở tƣ thế há tối đa .24: Vị trí lồi cầu so với lồi khớp trên mặt phẳng đứng dọc ở tƣ thế há tối đa .25: Vị trí lồi cầu so với lồi khớp, theo giới, ở tƣ thế há tối đa .26: Vị trí lồi cầu ở tƣ thế há tối đa tƣơng ứng vị trí lồi cầu ở tƣ thế LMTĐ.27: Vị trí lồi cầu ở tƣ thế há tối đa trên mặt phẳng đứng dọc tƣơng ứng vị trí lồi cầu theo mặt phẳng đứng ngang ở LMTĐ .28: Vị trí lồi cầu ở tƣ thế há tối đa trên mặt phẳng đứng ngang và mặt phẳng đứng dọc tƣơng ứng vị trí lồi cầu ở LMTĐ .29: Kích thƣớc hõm khớp, lồi cầu, lồi khớp và độ há miệng theo vị trí lồi cầu ở tƣ thế há tối đa trên mặt phẳng đứng dọc .30: Vị trí lồi cầu, tƣ thế há tối đa trên mặt phẳng đứng dọc theo độ há miệng .31: So sánh kích thƣớc lồi cầu, hõm khớp, lồi khớp và độ há miệng theo vị trí lồi cầu ở tƣ thế há tối đa trên mặt phẳng đứng ngang .32: Kích thƣớc khoảng gian khớp theo vị trí lồi cầu tƣ thế há tối đa trên mặt phẳng đứng dọc .33: Kích thƣớc khoảng gian khớp theo vị trí lồi cầu tƣ thế há tối đa trên mặt phẳng đứng ngang .34: So sánh kích thƣớc khoảng gian khớp theo độ há miệng tối đa .35: Hệ số tƣơng quan Pearson giữa vị trí lồi cầu ở tƣ thế há tối đa với các đặc điểm của khớp TDH .1: Đặc điểm về tuổi và giới tính của các nghiên cứu trên thế giới .2: Liều tƣơng đƣơng (µSv) của các mô khi chụp MDCT và CBCT .3: Kích thƣớc lồi cầu các nghiên cứu .4: Sự cân xứng của lồi cầu (T) và (P) .5: Tỉ lệ các hốc khí ở lồi khớp .6: Khoảng gian khớp trên mặt phẳng đứng dọc, bên phải và bên trái .7: Khoảng gian khớp mặt phẳng đứng dọc, theo giới .8: Kích thƣớc khoảng gian khớp theo giới trên mặt phẳng đứng ngang100 Bảng 4.9: Kích thƣớc khoảng gian khớp theo giới trên mặt phẳng ngang .101 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Cấu trúc xƣơng của khớp TDH .2: Thiết đồ đứng dọc và đứng ngang qua khớp TDH .3: Dây chằng và bao khớp .4: Chiều thế xuyên sọ .5: Chiều thế xuyên hốc mắt .6: Chiều thế xuyên hầu .7: X quang toàn cảnh .8: Khớp TDH theo mặt phẳng đứng-dọc .9: Hình khớp có thuốc cản quang .10: Đĩa khớp ở vị trí bình thƣờng .11: Chùm tia CBCT (trái) và chùm tia CT hình rẽ quạt (phải) .12: Mặt phẳng tham chiếu của hình ảnh CBCT .13: Hình ảnh khớp TDH trên CBCT .14: Vị trí lồi cầu .15: So sánh lồi cầu hai bên phải và trái .16: Dịch chuyển của lồi cầu ở tƣ thế há tối đa.17: Hốc trống trong lồi khớp .1: Hình ảnh khớp trên 3 mặt phẳng.2: Hình dạng lồi cầu .3: Kích thƣớc lồi cầu .4: Góc giữa trục dài lồi cầu với mặt phẳng dọc giữa .5: Khoảng cách tâm lồi cầu với mặt phẳng dọc giữa .6: So sánh vị trí trƣớc sau giữa hai lồi cầu trên mặt phẳng ngang .7: So sánh vị trí trên dƣới của hai lồi cầu theo mặt phẳng đứng ngang 37 Hình 2.8: Khoảng gian khớp trên mặt phẳng đứng dọc.9: Khoảng gian khớp trên mặt phẳng đứng ngang.10: Khoảng gian khớp trên mặt phẳng ngang .11: Hình dạng hõm khớp .13: Đo chiều dày trần hõm khớp .14: Các điểm và mặt phẳng .15: Độ nghiêng lồi khớp .16: Chiều cao lồi khớp .17: Hốc khí: a- đơn hốc; b- đa hốc.18: Khoảng cách lồi cầu – hõm khớp: (a) trƣớc sau (b) trên dƣới .19: Khoảng cách lồi cầu – lồi khớp: (a) trƣớc sau (b) trên dƣới .20: Tƣơng quan vị trí lồi cầu trên mặt phẳng đứng ngang .21: Vị trí lồi cầu ở tƣ thế há tối đa .1: Phân loại vị trí lồi cầu theo Juca (2009) .109 vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 2.1: Tóm tắt quy trình nghiên cứu .1: So sánh kích thƣớc lồi cầu .2: Phân nhóm hình dạng hõm khớp .3: Vị trí lồi cầu trái so với lồi cầu phải trên mặt phẳng đứng ngang .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hình thái khớp thái dương hàm không triệu chứng người Việt trưởng thành" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm hình thái khớp thái dương hàm không triệu chứng ở người Việt trưởng thành. Khám phá cấu trúc và ý nghĩa lâm sàng.

Luận án "Hình thái khớp thái dương hàm không triệu chứng người Việt trưởng thành" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Hình thái khớp thái dương hàm không triệu chứng người Việt trưởng thành" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hình thái khớp thái dương hàm không triệu chứng người Việt trưởng thành" thuộc chuyên ngành Răng - Hàm - Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Hình thái khớp thái dương hàm không triệu chứng người Việt trưởng thành" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hình thái khớp thái dương hàm không triệu chứng người Việt trưởng thành" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hình thái khớp thái dương hàm không triệu chứng người Việt trưởng thành" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter