Hiệu quả Lactobacillus reuteri hỗ trợ điều trị viêm nha chu không phẫu thuật – Nguyễn Việt Hà
Khám phá hiệu quả của lactobacillus reuteri trong hỗ trợ điều trị viêm nha chu không phẫu thuật, giúp cải thiện sức khỏe răng miệng.
Răng – Hàm – Mặt
Luan An
Luận văn bác sĩ nội trú
Năm xuất bản
Số trang
124
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. reuteri
Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về viêm nha chu, một bệnh lý phổ biến ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe răng miệng. Bệnh viêm nha chu, còn được gọi là bệnh nha chu, là tình trạng viêm nhiễm mãn tính của các mô nâng đỡ răng, bao gồm nướu, xương ổ răng và dây chằng nha chu. Nó thường bắt nguồn từ sự tích tụ của mảng bám vi khuẩn và vôi răng, dẫn đến phản ứng viêm của cơ thể. Nghiên cứu sâu rộng về căn nguyên và tiến triển của bệnh đã mở ra những hướng điều trị mới. Trong số đó, việc ứng dụng probiotic, đặc biệt là Lactobacillus reuteri, đang thu hút sự chú ý như một giải pháp bổ trợ hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện kết quả của các phương pháp điều trị không phẫu thuật truyền thống. Việc hiểu rõ bản chất của bệnh nha chu và cơ chế hoạt động của vi khuẩn có lợi như L. reuteri là nền tảng quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược quản lý bệnh, giảm thiểu sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh và tăng cường khả năng phục hồi của mô nha chu. Các phương pháp điều trị hiện tại, bao gồm cạo vôi răng và nạo túi nha chu (S&RP), thường được kết hợp với các biện pháp hỗ trợ như sử dụng probiotic để đạt được hiệu quả lâu dài.
1.1. Viêm nha chu Bệnh lý phức tạp.
Viêm nha chu là một bệnh lý viêm nhiễm mãn tính ảnh hưởng đến các mô nâng đỡ răng. Bệnh phát triển do sự tích tụ mảng bám vi khuẩn trên bề mặt răng và dưới nướu. Đây là phản ứng viêm của cơ thể đối với các vi khuẩn gây bệnh. Nếu không được điều trị, viêm nha chu có thể dẫn đến phá hủy xương ổ răng, tiêu xương, và cuối cùng là mất răng. Tình trạng này phổ biến trên toàn cầu. Các yếu tố nguy cơ bao gồm vệ sinh răng miệng kém, hút thuốc lá, bệnh tiểu đường không kiểm soát, và yếu tố di truyền. Bệnh biểu hiện qua các triệu chứng như chảy máu nướu khi đánh răng, hôi miệng, nướu sưng đỏ, tụt nướu, và răng lung lay. Chẩn đoán dựa trên độ sâu túi nha chu, mức độ mất bám dính lâm sàng, và tình trạng chảy máu khi thăm khám. Điều trị truyền thống tập trung vào loại bỏ mảng bám và vôi răng thông qua cạo vôi răng và nạo túi nha chu (S&RP). Tuy nhiên, hiệu quả điều trị có thể bị hạn chế ở một số trường hợp. Cần có các phương pháp hỗ trợ để cải thiện kết quả lâm sàng. Bệnh nha chu không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng mà còn liên quan đến sức khỏe toàn thân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị kịp thời và hiệu quả.
1.2. Probiotic Giải pháp mới cho bệnh nha chu.
Probiotic, hay vi khuẩn có lợi, là những vi sinh vật sống mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ khi được sử dụng với liều lượng thích hợp. Trong nha khoa, probiotic đang nổi lên như một phương pháp bổ trợ đầy hứa hẹn để quản lý viêm nha chu. Mục tiêu của probiotic là cân bằng hệ vi sinh vật trong khoang miệng. Chúng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh và tăng cường khả năng phòng thủ của ký chủ. Lactobacillus reuteri là một trong những chủng probiotic được nghiên cứu rộng rãi. Chủng vi khuẩn này có nguồn gốc từ ruột người. L. reuteri đã được chứng minh có khả năng sản xuất các chất kháng khuẩn và điều hòa phản ứng miễn dịch. Việc bổ sung L. reuteri vào quy trình điều trị viêm nha chu không phẫu thuật có thể nâng cao hiệu quả. Điều này giúp giảm các chỉ số viêm và cải thiện sức khỏe nướu. Các nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng của L. reuteri trong việc kiểm soát mảng bám vi khuẩn. Probiotic tạo môi trường không thuận lợi cho vi khuẩn gây hại. Nó hỗ trợ phục hồi hệ vi sinh vật khỏe mạnh trong miệng. Việc sử dụng probiotic là một hướng đi mới. Phương pháp này giảm thiểu sự phụ thuộc vào kháng sinh toàn thân, từ đó giảm nguy cơ kháng kháng sinh và tác dụng phụ không mong muốn.
II. reuteri trong Nha Khoa
Sự hiểu biết về cơ chế hoạt động của Lactobacillus reuteri là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của probiotic này trong điều trị viêm nha chu không phẫu thuật. L. reuteri không chỉ đơn thuần là một vi khuẩn có lợi chiếm không gian mà còn chủ động tương tác với môi trường vi sinh và hệ miễn dịch của ký chủ. Các nghiên cứu đã làm rõ những con đường mà L. reuteri can thiệp vào quá trình bệnh sinh của bệnh nha chu, từ việc sản xuất các hợp chất kháng khuẩn mạnh mẽ đến khả năng điều hòa phản ứng viêm. Việc áp dụng L. reuteri như một phần của liệu pháp bổ trợ đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể các chỉ số lâm sàng. Cơ chế này bao gồm việc ức chế trực tiếp các vi khuẩn gây bệnh nha chu và tăng cường khả năng miễn dịch tại chỗ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phục hồi của mô nha chu sau các thủ thuật điều trị không phẫu thuật như cạo vôi răng và nạo túi nha chu (S&RP). Hiểu rõ các cơ chế này giúp tối ưu hóa việc sử dụng Lactobacillus reuteri trong thực hành lâm sàng.
2.1. Cơ chế kháng khuẩn của Lactobacillus reuteri.
Lactobacillus reuteri thể hiện khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Một trong những cơ chế chính là sản xuất reuterin, một chất kháng khuẩn phổ rộng. Reuterin có thể ức chế sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm, nấm, và động vật nguyên sinh, bao gồm cả các vi khuẩn gây bệnh nha chu như Porphyromonas gingivalis, Treponema denticola, và Tannerella forsythia. Ngoài ra, L. reuteri còn cạnh tranh với các vi khuẩn gây bệnh để giành các vị trí bám dính trên bề mặt răng và niêm mạc miệng. Điều này ngăn chặn sự hình thành màng sinh học của vi khuẩn gây hại. L. reuteri cũng có thể sản xuất các axit hữu cơ như axit lactic và axit axetic. Các axit này làm giảm độ pH trong môi trường miệng, tạo điều kiện không thuận lợi cho sự sống sót và phát triển của nhiều mầm bệnh. Sự kết hợp của các yếu tố này giúp L. reuteri kiểm soát hiệu quả tải lượng vi khuẩn gây viêm nha chu, hỗ trợ cho quá trình điều trị không phẫu thuật và cải thiện vệ sinh răng miệng.
2.2. L. reuteri Điều hòa phản ứng miễn dịch.
Bên cạnh tác động kháng khuẩn trực tiếp, Lactobacillus reuteri còn đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa phản ứng miễn dịch của ký chủ. Trong bệnh nha chu, hệ thống miễn dịch thường phản ứng quá mức với sự hiện diện của vi khuẩn, dẫn đến tình trạng viêm mãn tính và phá hủy mô. L. reuteri có khả năng giảm viêm bằng cách điều chỉnh sự sản xuất các cytokine tiền viêm và chống viêm. Nó có thể làm giảm nồng độ các cytokine gây viêm như IL-6, IL-8 và TNF-α, đồng thời tăng cường sản xuất các cytokine chống viêm như IL-10. Điều này giúp cân bằng phản ứng miễn dịch và giảm bớt quá trình phá hủy mô nha chu. Hơn nữa, L. reuteri có thể tăng cường chức năng hàng rào biểu mô. Nó củng cố khả năng phòng thủ của nướu và ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn gây bệnh. Sự điều hòa miễn dịch này hỗ trợ đáng kể cho quá trình phục hồi sau điều trị không phẫu thuật như cạo vôi răng và nạo túi nha chu (S&RP), giúp kiểm soát viêm nha chu hiệu quả hơn và thúc đẩy quá trình lành thương.
III. reuteri Điều Trị Viêm Nha Chu
Một nghiên cứu khoa học chuyên sâu đã được tiến hành để đánh giá chính xác hiệu quả Lactobacillus reuteri trong việc hỗ trợ điều trị viêm nha chu không phẫu thuật. Nghiên cứu này được thiết kế cẩn thận, từ việc lựa chọn đối tượng đến phương pháp can thiệp và đánh giá kết quả, nhằm cung cấp bằng chứng lâm sàng rõ ràng. Mục tiêu chính là xác định liệu việc bổ sung L. reuteri có mang lại lợi ích vượt trội so với chỉ điều trị không phẫu thuật đơn thuần hay không. Các thông số lâm sàng quan trọng như độ sâu túi nha chu, mất bám dính lâm sàng và chảy máu khi thăm khám đã được theo dõi sát sao. Đồng thời, sự thay đổi trong hệ vi sinh vật dưới nướu, đặc biệt là sự hiện diện của các vi khuẩn gây bệnh nha chu cụ thể, cũng được phân tích kỹ lưỡng. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc chia nhóm đối tượng, thực hiện S&RP (scaling and root planing), và sau đó bổ sung probiotic hoặc giả dược. Thiết kế này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Nó đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về vai trò của vi khuẩn có lợi trong quản lý bệnh nha chu.
3.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu.
Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng thử nghiệm lâm sàng, thường là ngẫu nhiên có đối chứng, để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm nha chu mãn tính, đủ điều kiện tham gia dựa trên các tiêu chí cụ thể như độ sâu túi nha chu và mức độ mất bám dính lâm sàng. Các bệnh nhân được chia thành hai nhóm: nhóm can thiệp và nhóm đối chứng. Nhóm can thiệp nhận điều trị không phẫu thuật kết hợp với bổ sung Lactobacillus reuteri. Nhóm đối chứng chỉ nhận điều trị không phẫu thuật kết hợp với giả dược. Việc lựa chọn đối tượng được thực hiện nghiêm ngặt để đảm bảo đồng nhất về các yếu tố như tuổi, giới tính và mức độ nặng của bệnh. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y tế, đảm bảo quyền lợi và sự an toàn cho người tham gia. Thiết kế này cho phép đánh giá độc lập hiệu quả Lactobacillus reuteri như một liệu pháp bổ trợ cho S&RP (scaling and root planing) trong quản lý bệnh nha chu.
3.2. Phương pháp can thiệp và đánh giá.
Phương pháp can thiệp chính trong nghiên cứu bao gồm cạo vôi răng và nạo túi nha chu toàn miệng (S&RP). Đây là quy trình điều trị không phẫu thuật tiêu chuẩn nhằm loại bỏ mảng bám vi khuẩn và vôi răng khỏi bề mặt răng và chân răng. Sau S&RP, nhóm can thiệp được bổ sung Lactobacillus reuteri dưới dạng viên ngậm hoặc kẹo nhai chứa L. reuteri. Trong khi đó, nhóm đối chứng nhận giả dược. Quá trình đánh giá hiệu quả được thực hiện tại nhiều thời điểm khác nhau sau can thiệp (ví dụ: 1 tháng, 3 tháng). Các chỉ số nha chu được đo lường bao gồm chỉ số mảng bám (PlI), chỉ số nướu (GI), độ sâu túi nha chu (PPD), mất bám dính lâm sàng (CAL) và chảy máu khi thăm khám (BOP). Ngoài ra, nghiên cứu còn tiến hành phân tích vi khuẩn học để định lượng các vi khuẩn gây bệnh nha chu như Porphyromonas gingivalis, Treponema denticola, Tannerella forsythia, và Fusobacterium nucleatum trong mẫu dịch túi nha chu. Các phương pháp đánh giá toàn diện này giúp cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu quả Lactobacillus reuteri.
IV. reuteri Điều Trị Viêm Nha Chu
Kết quả từ nghiên cứu đã làm sáng tỏ hiệu quả Lactobacillus reuteri trong việc cải thiện các thông số lâm sàng và vi sinh vật của viêm nha chu sau điều trị không phẫu thuật. Dữ liệu thu thập từ các chỉ số nha chu và phân tích vi khuẩn đã chỉ ra những lợi ích đáng kể khi L. reuteri được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ. Sự giảm thiểu các dấu hiệu viêm nhiễm và sự thay đổi tích cực trong hệ vi khuẩn miệng là những phát hiện quan trọng. Điều này củng cố vai trò của probiotic trong việc quản lý bệnh nha chu. Các số liệu định lượng về độ sâu túi nha chu, mất bám dính lâm sàng và chảy máu khi thăm khám đã cung cấp bằng chứng thuyết phục. Những cải thiện này không chỉ giới hạn ở các chỉ số lâm sàng mà còn thể hiện ở mức độ giảm thiểu các vi khuẩn gây bệnh nha chu cụ thể. Điều này xác nhận rằng L. reuteri là một vi khuẩn có lợi có khả năng tác động mạnh mẽ đến môi trường dưới nướu, hỗ trợ quá trình lành thương sau cạo vôi răng và nạo túi nha chu (S&RP).
4.1. Cải thiện các chỉ số nha chu.
Các kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong các chỉ số nha chu ở nhóm bệnh nhân sử dụng Lactobacillus reuteri kết hợp với điều trị không phẫu thuật. Đặc biệt, độ sâu túi nha chu (PPD) giảm đáng kể hơn so với nhóm đối chứng. Sự giảm PPD là một dấu hiệu quan trọng của việc kiểm soát nhiễm trùng và giảm viêm. Mất bám dính lâm sàng (CAL) cũng cho thấy sự cải thiện. Đây là chỉ số quan trọng phản ánh sự ổn định của mô nâng đỡ răng. Ngoài ra, chảy máu khi thăm khám (BOP) giảm mạnh ở nhóm L. reuteri. BOP là một chỉ số chính của tình trạng viêm nướu hoạt động. Chỉ số mảng bám (PlI) và chỉ số nướu (GI) cũng được cải thiện, cho thấy môi trường miệng trở nên lành mạnh hơn. Những cải thiện này chứng minh rằng L. reuteri thực sự hỗ trợ quá trình lành thương sau cạo vôi răng và nạo túi nha chu (S&RP), nâng cao hiệu quả Lactobacillus reuteri trong việc điều trị viêm nha chu.
4.2. Giảm thiểu vi khuẩn gây bệnh nha chu.
Phân tích vi khuẩn học đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về tác động của Lactobacillus reuteri lên hệ vi sinh vật dưới nướu. Nghiên cứu chỉ ra sự giảm đáng kể số lượng các vi khuẩn gây bệnh nha chu trong nhóm điều trị bằng L. reuteri. Cụ thể, số lượng của Porphyromonas gingivalis, Treponema denticola, Tannerella forsythia, và Fusobacterium nucleatum - những mầm bệnh chính liên quan đến bệnh nha chu - đã giảm rõ rệt. Sự giảm này diễn ra đồng thời với sự gia tăng của vi khuẩn có lợi trong khoang miệng. Điều này cho thấy L. reuteri không chỉ ức chế trực tiếp các mầm bệnh mà còn giúp tái cân bằng hệ vi sinh vật. Việc kiểm soát tải lượng vi khuẩn gây bệnh là yếu tố then chốt để ngăn chặn sự tiến triển của viêm nha chu và giảm nguy cơ tái phát. Kết quả này khẳng định L. reuteri là một bổ sung có giá trị cho điều trị không phẫu thuật, giúp củng cố hiệu quả của cạo vôi răng và nạo túi nha chu (S&RP) thông qua việc điều hòa hệ vi sinh vật.
V. reuteri Điều Trị Viêm Nha Chu
Tổng kết lại, nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng thuyết phục về hiệu quả Lactobacillus reuteri trong vai trò hỗ trợ điều trị viêm nha chu không phẫu thuật. Những phát hiện đã xác nhận tiềm năng của probiotic này như một công cụ giá trị trong quản lý bệnh nha chu. Việc áp dụng L. reuteri giúp cải thiện các chỉ số lâm sàng và kiểm soát vi khuẩn gây bệnh nha chu hiệu quả hơn. Điều này mở ra hướng đi mới trong thực hành nha khoa, giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh và tăng cường sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Các thảo luận chuyên sâu về cơ chế tác động và so sánh với các nghiên cứu khác đã làm rõ hơn vị trí của L. reuteri trong phác đồ điều trị. Việc tích hợp Lactobacillus reuteri vào quy trình điều trị không phẫu thuật tiêu chuẩn, như cạo vôi răng và nạo túi nha chu (S&RP), có thể tối ưu hóa kết quả điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người mắc viêm nha chu.
5.1. Thảo luận về tiềm năng của L. reuteri.
Các kết quả nghiên cứu đã củng cố tiềm năng của Lactobacillus reuteri trong điều trị viêm nha chu không phẫu thuật. So với các nghiên cứu trước đây, tài liệu này cung cấp thêm bằng chứng về khả năng của L. reuteri trong việc giảm độ sâu túi nha chu, chảy máu khi thăm khám và mất bám dính lâm sàng. Cơ chế tác động kháng khuẩn và điều hòa miễn dịch của L. reuteri đã được xác nhận. Điều này giải thích cho những cải thiện lâm sàng quan sát được. L. reuteri không chỉ ức chế trực tiếp các vi khuẩn gây bệnh nha chu như Porphyromonas gingivalis mà còn điều hòa phản ứng viêm của ký chủ, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình lành thương. Khả năng cân bằng hệ vi sinh vật miệng của probiotic này là một lợi thế lớn. Nó giúp duy trì môi trường răng miệng khỏe mạnh sau cạo vôi răng và nạo túi nha chu (S&RP), giảm nguy cơ tái phát viêm nha chu. Việc hiểu rõ những điểm mạnh này là cần thiết để ứng dụng Lactobacillus reuteri một cách hiệu quả trong thực hành lâm sàng.
5.2. Hướng dẫn ứng dụng lâm sàng probiotic.
Dựa trên bằng chứng từ nghiên cứu, việc tích hợp Lactobacillus reuteri vào phác đồ điều trị viêm nha chu không phẫu thuật được khuyến nghị. Nha sĩ có thể cân nhắc bổ sung probiotic này sau khi hoàn tất cạo vôi răng và nạo túi nha chu (S&RP). L. reuteri nên được sử dụng theo liều lượng và thời gian khuyến nghị để đạt được hiệu quả tối ưu. Việc hướng dẫn bệnh nhân về cách sử dụng L. reuteri đúng cách là rất quan trọng. Mặc dù Lactobacillus reuteri cho thấy hiệu quả rõ rệt, nó vẫn là một liệu pháp bổ trợ. Vệ sinh răng miệng đúng cách và khám nha định kỳ vẫn là nền tảng trong phòng ngừa và quản lý bệnh nha chu. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc xác định liều lượng tối ưu, thời gian điều trị và khả năng kết hợp L. reuteri với các loại probiotic khác. Ngoài ra, việc nghiên cứu trên các nhóm bệnh nhân có đặc điểm riêng biệt cũng cần thiết để mở rộng ứng dụng của vi khuẩn có lợi này trong nha khoa, góp phần nâng cao chất lượng điều trị nha chu không phẫu thuật.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (124 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- NGUYỄN VIỆT HÀ HIỆU QUẢ CỦA LACTOBACILLUS REUTERI TRONG HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VIÊM NHA CHU KHÔNG PHẪU THUẬT LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- NGUYỄN VIỆT HÀ HIỆU QUẢ CỦA LACTOBACILLUS REUTERI TRONG HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VIÊM NHA CHU KHÔNG PHẪU THUẬT NGÀNH: RĂNG – HÀM – MẶT MÃ SỐ: NT 62 72 28 01 LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN BÍCH VÂN 2. NGUYỄN NGỌC YẾN THƯ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023.
LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận văn này là trung thực và chưa từng được công bố. Tác giả Nguyễn Việt Hà. MỤC LỤC MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
i DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT. iii DANH MỤC BẢNG. iv DANH MỤC BIỂU ĐỒ .v DANH MỤC HÌNH. vi ĐẶT VẤN ĐỀ .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Viêm nha chu. Men vi sinh và ứng dụng trong điều trị viêm nha chu .14 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Biến số nghiên cứu. Phân tích thống kê.
Nhóm thực hiện nghiên cứu. Kiểm soát sai lệch thông tin. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu .41 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm mẫu nghiên cứu.
Chỉ số nha chu toàn miệng. Độ sâu túi và mất bám dính lâm sàng ở nhóm túi nha chu trung bình. Độ sâu túi và mất bám dính lâm sàng ở nhóm túi nha chu sâu. Nguy cơ tiến triển bệnh.
Nhu cầu điều trị phẫu thuật. Sự thay đổi số lượng vi khuẩn .55 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Các chỉ số nha chu toàn miệng.
Độ sâu túi và mất bám dính trong từng phân nhóm túi nha chu. Nguy cơ tiến triển bệnh. Nhu cầu điều trị phẫu thuật. Số lượng vi khuẩn.
Điểm mạnh và hạn chế của đề tài .79 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC. i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt TÊN VIẾT TẮT TÊN ĐẦY ĐỦ BN Bệnh nhân Cs Cộng sự ĐTKPT Điều trị không phẫu thuật HDVSRM Hướng dẫn vệ sinh răng miệng LCR Lấy cao răng VNC Viêm nha chu XLMCR Xử lý mặt chân răng. ii Viết tắt Tiếng Anh TÊN VIẾT TẮT TÊN ĐẦY ĐỦ AAP American Academy of Periodontology BOP Bleeding on probing CAL Clinical attachment loss EFP European Federation of Periodontology GI Gingival index PCR Polymerase Chain Reaction PlI Plaque index PPD Periodontal pocket depth Viết tắt tên riêng TÊN VIẾT TẮT TÊN ĐẦY ĐỦ Fn Fusobacterium nucleatum Pg Porphyromonas gingivalis Td Treponema denticola Tf Tannerella forsythia. iii DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG VIỆT American Academy of Periodontology Hội nha chu Hoa Kỳ Bleeding on probing Chảy máu khi thăm khám Clinical attachment loss Mất bám dính lâm sàng Dental plaque Mảng bám răng European Federation of Periodontology Liên đoàn nha chu Châu Âu Gingival index Chỉ số nướu Host immune responses Đáp ứng miễn dịch của ký chủ Periodontal pocket depth Độ sâu túi nha chu Plaque index Chỉ số mảng bám Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase hay phản ứng khuếch đại gen Probiotic Men vi sinh Risk for periodontal disease progression Nguy cơ tiến triển bệnh nha chu.
iv DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại viêm nha chu theo giai đoạn và cấp độ bệnh (AAP/EFP 2017) .2: Tổng quan các nghiên cứu lâm sàng sử dụng men vi sinh chứa Lactobacillus reuteri trong điều trị VNC .1: Bảng theo dõi tần suất sử dụng men vi sinh của bệnh nhân .2: Trình tự mồi và các TaqMan probe trong nghiên cứu.3: Biến số nghiên cứu .1: Đặc điểm mẫu nghiên cứu .2: Chỉ số mảng bám .3: Chỉ số nướu.4: Phần trăm vị trí chảy máu khi thăm khám .5: Độ sâu túi nha chu toàn miệng .6: Mất bám dính lâm sàng toàn miệng .7: Độ sâu túi ở nhóm túi nha chu trung bình .8: Mất bám dính lâm sàng ở nhóm túi nha chu trung bình .9: Độ sâu túi ở nhóm túi nha chu sâu .10: Mất bám dính lâm sàng ở nhóm túi nha chu sâu .11: Nguy cơ tiến triển bệnh .12: Tỷ lệ vị trí và răng cần phẫu thuật .13: Số lượng vi khuẩn Porphyromonas gingivalis .14: Số lượng vi khuẩn Treponema denticola .15: Số lượng vi khuẩn Tannerella forsythia .16: Số lượng vi khuẩn Fusobacterium nucleatum .1: Thời gian sử dụng và thời điểm đánh giá trong các nghiên cứu .2: Chỉ số chảy máu trước và sau điều trị của các nghiên cứu .3: Độ sâu túi và mất bám dính lâm sàng toàn miệng của các nghiên cứu .4: Độ sâu túi và mất bám dính lâm sàng ở nhóm túi trung bình của các nghiên cứu. v DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân loại mẫu nghiên cứu theo giai đoạn và cấp độ VNC (AAP 2017) .2: Mức độ giảm độ sâu túi tại T2 và T3 so với T0 .3: Mức độ giảm mất bám dính lâm sàng tại T2 và T3 so với T0 .4: Mức độ giảm độ sâu túi nha chu trung bình tại T2 và T3 so với T0 .5: Mức độ giảm mất bám dính lâm sàng ở nhóm túi nha chu trung bình 51. vi DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Các tác nhân thúc đẩy viêm nha chu .2: Phức hợp vi khuẩn trong bệnh nha chu.3: Cơ chế tác động của men vi sinh .4: Cơ chế tác động tại chỗ và toàn thân của men vi sinh .5: Tác động của men vi sinh lên sức khỏe mô nha chu .1: Dụng cụ đo túi UNC15 .2: Dụng cụ insert lấy cao răng và xử lí mặt chân răng (Dentsply) .3: Bộ dụng cụ Gracey xử lí mặt chân răng (Hu-Friedy) .4: Côn giấy số 30 và ống eppendoft 1,5 ml .5: Viên ngậm men vi sinh chứa Lactobacillus reuteri (trái) và viên ngậm giả dược (phải) .6: Tiêu chuẩn chỉ số mảng bám PlI theo Silness và Loe (1967) .7: Tiêu chuẩn chỉ số nướu GI theo Silness và Loe (1967) .8: Minh họa chỉ số CAL, PPD và BOP .9: Phương pháp đo chỉ số PPD và CAL .10: Thu thập mảng bám dưới nướu .11: Bộ kit tách chiết BXN IVD NK DNARNAprep MAGBEAD .12: Hệ thống real-time PCR CFX96. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm nha chu (VNC) là bệnh viêm mạn tính các mô quanh răng với đa nguyên nhân, là kết quả của quá trình tương tác phức tạp giữa đáp ứng viêm miễn dịch của kí chủ và vi khuẩn trong màng sinh học mảng bám răng.
Đây là một bệnh lý răng miệng phổ biến, ảnh hưởng xấu đến chức năng ăn nhai, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống của người bệnh1. Quá trình viêm kéo dài dẫn đến phá hủy dần mô nâng đỡ, theo thời gian, nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh sẽ tiến triển sang giai đoạn nặng, dẫn đến hậu quả sau cùng là mất răng. VNC mức độ nặng là bệnh phổ biến thứ 6 trên thế giới với tỷ lệ mắc chiếm 11,2% dân số2. Ngày nay, VNC đã được chứng minh có mối liên hệ mật thiết với nhiều bệnh toàn thân3.
Do vậy, việc điều trị bệnh là vô cùng cần thiết, không chỉ giúp cải thiện sức khỏe mô nha chu, mà còn mang ý nghĩa dự phòng và kiểm soát bệnh toàn thân. Mục tiêu của điều trị VNC là giải quyết nguyên nhân gây bệnh - loại bỏ và kiểm soát hệ vi khuẩn. Một số loài vi khuẩn được cho là đóng vai trò quan trọng trong khởi phát và diễn tiến bệnh là Porphyromonas gingivalis (Pg), Treponema denticola (Td), Tannerella forsythia (Tf) thuộc phức hợp đỏ và Fusobacterium nucleatum (Fn) thuộc phức hợp cam4. Điều trị không phẫu thuật (ĐTKPT) là giai đoạn đầu tiên và không thể thiếu.
Thực hiện tốt ĐTKPT sẽ hạn chế nhu cầu phẫu thuật về sau. Tuy nhiên, ĐTKPT vẫn còn tồn tại nhiều thách thức ở những túi nha chu sâu, nơi các dụng cụ làm sạch khó tiếp cận hay trên cơ địa bệnh nhân mắc bệnh toàn thân. Do đó, kháng sinh toàn thân thường được chỉ định trong một số trường hợp để tiêu diệt mầm bệnh còn sót lại sau điều trị cơ học. Tuy vậy, kháng sinh thường tác dụng lên toàn bộ các loài vi sinh vật, điều này dễ dẫn đến tác dụng phụ là tiêu diệt cả những vi khuẩn có lợi trong túi nha chu, đồng thời xuất hiện tình trạng kháng thuốc về sau.
Chính vì vậy, các liệu pháp hỗ trợ điều hòa hệ vi sinh vùng miệng mới, trong đó có men vi sinh ngày càng được quan tâm nghiên cứu. Men vi sinh là những vi sinh vật sống có lợi cho sức khỏe khi được tiêu thụ với liều lượng thích hợp5. Men vi sinh được sử dụng để hỗ trợ điều trị các bệnh về đường tiêu hóa, bệnh tự miễn, dị ứng hay một số bệnh lý răng miệng như sâu răng, hôi. Các lợi khuẩn trong men vi sinh có tác dụng cạnh tranh ức chế các vi sinh vật gây bệnh, góp phần điều hòa phản ứng miễn dịch của kí chủ, từ đó tạo lập được trạng thái cân bằng trong hệ vi sinh và hạn chế tác động phá hủy do viêm.
Theo Ausenda (2023), Lactobacillus reuteri là lợi khuẩn thường được sử dụng nhất trong các nghiên cứu6. Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu được thực hiện để đánh giá hiệu quả của men vi sinh chứa Lactobacillus reuteri trong hỗ trợ điều trị VNC. Nhìn chung, men vi sinh mang lại hiệu quả lâm sàng, giúp cải thiện các chỉ số vi sinh, miễn dịch7,8. Tuy nhiên, kết quả các nghiên cứu còn chưa thật sự đồng nhất.
Một số nghiên cứu ghi nhận không có nhiều sự khác biệt khi sử dụng men vi sinh với nhóm chỉ ĐTKPT đơn thuần9,10. Tại Việt Nam, hiện nay chưa có nghiên cứu về hiệu quả của men vi sinh trong điều trị VNC được công bố. Vì vậy, để trả lời cho câu hỏi “Có sự khác biệt về các chỉ số nha chu lâm sàng, số lượng vi khuẩn Pg, Tf, Td, Fn giữa nhóm có và không sử dụng men vi sinh chứa Lactobacillus reuteri sau 3 tháng điều trị viêm nha chu không phẫu thuật không?”, chúng tôi thực hiện nghiên cứu “Hiệu quả của Lactobacillus reuteri trong hỗ trợ điều trị viêm nha chu không phẫu thuật”. Mục tiêu nghiên cứu: 1.
So sánh chỉ số nha chu lâm sàng (PlI, BOP, GI, PPD, CAL) giữa nhóm có và không sử dụng men vi sinh chứa Lactobacillus reuteri tại thời điểm ban đầu, 1 tháng và 3 tháng sau điều trị viêm nha chu không phẫu thuật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả Lactobacillus reuteri điều trị viêm nha chu không phẫu thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá hiệu quả của lactobacillus reuteri trong hỗ trợ điều trị viêm nha chu không phẫu thuật, giúp cải thiện sức khỏe răng miệng.
Luận án "Hiệu quả Lactobacillus reuteri điều trị viêm nha chu không phẫu thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hiệu quả Lactobacillus reuteri điều trị viêm nha chu không phẫu thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả Lactobacillus reuteri điều trị viêm nha chu không phẫu thuật" thuộc chuyên ngành Răng – Hàm – Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Hiệu quả Lactobacillus reuteri điều trị viêm nha chu không phẫu thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả Lactobacillus reuteri điều trị viêm nha chu không phẫu thuật" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả Lactobacillus reuteri điều trị viêm nha chu không phẫu thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.