Luận án TS: Hiệu quả cai thở máy NAVA ở bệnh nhân suy hô hấp cấp, Nguyễn Đức Phúc
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả cai thở máy phương thức NAVA trên bệnh nhân suy hô hấp cấp. Nghiên cứu tối ưu quy trình điều trị, rút ngắn thời gian.
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phương pháp NAVA: Cai thở máy hiệu quả bệnh nhân suy hô hấp
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Gây mê Hồi sức
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Phúc
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phương pháp NAVA Cai thở máy hiệu quả bệnh nhân suy hô hấp
Bệnh nhân suy hô hấp cấp thường cần thông khí cơ học. Quá trình cai thở máy là bước quan trọng, quyết định kết quả điều trị. Thất bại cai thở máy kéo dài thời gian thở máy, tăng biến chứng, tăng tỷ lệ tử vong. Phương pháp NAVA (Neurally Adjusted Ventilatory Assist) là kỹ thuật thông khí mới. NAVA hỗ trợ dựa trên tín hiệu điện thế cơ hoành (Edi). Edi phản ánh trực tiếp hoạt động của trung tâm hô hấp. Kỹ thuật này giúp máy thở và bệnh nhân đồng bộ hơn. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả NAVA trong cai thở máy. Đặc biệt, so sánh NAVA với phương thức PSV (Pressure Support Ventilation) truyền thống. Mục tiêu chính là cung cấp bằng chứng lâm sàng về lợi ích NAVA. Dữ liệu giúp tối ưu hóa quy trình cai thở máy cho bệnh nhân suy hô hấp cấp. Hiểu rõ ưu điểm NAVA góp phần cải thiện tiên lượng, giảm gánh nặng y tế.
1.1. Định nghĩa cai thở máy NAVA Hỗ trợ thần kinh cho hô hấp.
Cai thở máy NAVA là quá trình rút dần hỗ trợ thông khí. Phương thức này sử dụng tín hiệu điện thế cơ hoành (Edi). Edi được đo bằng ống thông đặc biệt, đặt trong thực quản. Máy thở NAVA nhận tín hiệu Edi, điều chỉnh áp lực hỗ trợ. Hỗ trợ thông khí được cá nhân hóa theo nhu cầu bệnh nhân. Mục đích là phục hồi chức năng hô hấp tự nhiên. NAVA giúp bệnh nhân kiểm soát nhịp thở, độ sâu nhịp thở. Điều này khác biệt với các phương thức thông khí truyền thống.
1.2. Vai trò NAVA trong suy hô hấp cấp Giảm thời gian thở máy.
Suy hô hấp cấp gây ra tình trạng thiếu oxy, ứ đọng CO2. Thông khí cơ học là biện pháp cứu sống. Tuy nhiên, thở máy kéo dài tiềm ẩn nhiều rủi ro. NAVA có vai trò quan trọng trong việc giảm thời gian thở máy. Phương thức này tối ưu hóa sự đồng bộ. Bệnh nhân ít bị stress hơn, cơ hoành được bảo vệ. Giảm thời gian thở máy đồng nghĩa với giảm nguy cơ viêm phổi bệnh viện. Giảm biến chứng liên quan đến đặt nội khí quản. NAVA cung cấp hỗ trợ sinh lý hơn, thúc đẩy quá trình hồi phục.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu chính Đánh giá hiệu quả NAVA so với PSV.
Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả cai thở máy. So sánh hai nhóm bệnh nhân: một nhóm dùng NAVA, một nhóm dùng PSV. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ lệ thành công cai thở máy. Thời gian cai thở máy, thời gian thở máy tổng cộng. Biến đổi khí máu động mạch, tần số tim, tần số thở. Nghiên cứu cũng xem xét tỷ lệ thất bại cai thở máy. Các yếu tố liên quan đến thất bại cai thở máy cũng được phân tích. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về lợi ích lâm sàng của NAVA.
II. So sánh NAVA với PSV Hiệu quả cai thở máy vượt trội
Nghiên cứu đã thực hiện so sánh đối chứng giữa NAVA và PSV. PSV là phương thức cai thở máy phổ biến. Tuy nhiên, PSV có thể gây ra hiện tượng không đồng bộ bệnh nhân - máy thở. Điều này làm tăng công hô hấp, kéo dài thời gian cai thở máy. NAVA, với nguyên lý hoạt động dựa trên Edi, hứa hẹn khắc phục nhược điểm này. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm. NAVA mang lại nhiều lợi ích hơn trong quá trình cai thở máy. Các chỉ số lâm sàng quan trọng đều nghiêng về phía NAVA. Điều này củng cố thêm vị thế của NAVA như một phương pháp cai thở máy tối ưu.
2.1. Tỷ lệ thành công cai thở máy NAVA cao hơn phương pháp truyền thống.
Dữ liệu nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ thành công cai thở máy cao hơn ở nhóm NAVA. Nhóm bệnh nhân được cai thở máy bằng NAVA có khả năng rút ống nội khí quản thành công cao hơn. Tỷ lệ này được tính toán dựa trên các tiêu chí cai thở máy đã định. Điều này cho thấy NAVA hỗ trợ bệnh nhân tốt hơn trong việc tự chủ hô hấp. Giảm nguy cơ cần thở máy lại. Giảm tỷ lệ phải mở khí quản. Sự đồng bộ giữa bệnh nhân và máy thở là yếu tố then chốt.
2.2. Thời gian cai thở máy trung bình NAVA rút ngắn đáng kể quá trình.
Thời gian cai thở máy trung bình của nhóm NAVA ngắn hơn đáng kể. Việc rút ngắn thời gian cai thở máy có nhiều ý nghĩa. Giảm thời gian nằm viện, giảm chi phí điều trị. Giảm nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện. Bệnh nhân phục hồi nhanh hơn. NAVA thúc đẩy quá trình tự hô hấp. Máy thở chỉ cung cấp hỗ trợ khi cần thiết. Bệnh nhân không phải 'chống lại' máy thở.
2.3. Cải thiện khí máu động mạch Lợi ích NAVA cho bệnh nhân.
Quá trình cai thở máy bằng NAVA cải thiện các chỉ số khí máu động mạch. PaO2 (áp suất riêng phần oxy) được duy trì tốt hơn. PaCO2 (áp suất riêng phần CO2) được kiểm soát hiệu quả. Điều này phản ánh chức năng thông khí được cải thiện. NAVA giúp tối ưu hóa trao đổi khí ở phổi. Giảm gánh nặng cho hệ hô hấp. Bệnh nhân cảm thấy dễ chịu hơn, ít khó thở hơn. Khí máu ổn định là dấu hiệu quan trọng của thành công cai thở máy.
III. Cơ chế hoạt động NAVA Cải thiện tương tác bệnh nhân máy thở
Điểm ưu việt của NAVA nằm ở cơ chế hoạt động độc đáo. Các phương thức thở máy truyền thống hoạt động dựa trên áp lực hoặc thể tích cài đặt. Điều này có thể dẫn đến xung đột giữa nhịp thở của bệnh nhân và hỗ trợ của máy. NAVA loại bỏ gần như hoàn toàn tình trạng này. Máy thở NAVA 'lắng nghe' tín hiệu từ chính cơ hoành của bệnh nhân. Đây là một bước tiến lớn trong công nghệ thông khí. Sự đồng bộ hoàn hảo này mang lại nhiều lợi ích sinh lý. Cải thiện tương tác giúp bệnh nhân thoải mái hơn, giảm công thở.
3.1. Nguyên lý dựa vào Edi Đồng bộ hóa hô hấp tự nhiên.
NAVA hoạt động dựa trên nguyên lý điện thế cơ hoành (Edi). Edi là tín hiệu điện tạo ra khi cơ hoành co bóp. Tín hiệu này được thu nhận thông qua một ống thông có điện cực. Ống thông được đặt qua đường mũi hoặc miệng vào thực quản. Máy thở nhận tín hiệu Edi, chuyển đổi thành áp lực hỗ trợ. Mức hỗ trợ tỷ lệ thuận với cường độ tín hiệu Edi. Khi Edi cao, máy cung cấp hỗ trợ lớn hơn. Khi Edi giảm, hỗ trợ cũng giảm theo. Điều này đảm bảo máy thở phản ứng chính xác với nhu cầu hô hấp của bệnh nhân. Sự đồng bộ hóa này là tự nhiên, không bị chậm trễ.
3.2. Giảm không đồng bộ Tối ưu hỗ trợ thông khí.
Không đồng bộ bệnh nhân - máy thở là vấn đề thường gặp. Nó xảy ra khi máy thở cung cấp hỗ trợ không khớp với nỗ lực của bệnh nhân. Điều này có thể gây khó chịu, tăng công hô hấp, thậm chí tổn thương phổi. NAVA giảm đáng kể chỉ số không đồng bộ (AI - Asynchrony Index). Nhờ vào việc sử dụng Edi, máy thở bắt đầu và kết thúc hỗ trợ đúng thời điểm. Áp lực hỗ trợ phù hợp với cường độ co cơ hoành. Điều này tạo ra một 'chu kỳ thở' mượt mà, hiệu quả. Tối ưu hóa việc phân phối khí, giảm áp lực đỉnh đường thở (PIP).
3.3. Giảm công hô hấp Bảo vệ cơ hoành tránh tổn thương phổi.
Không đồng bộ kéo dài làm tăng công hô hấp của bệnh nhân. Cơ hoành phải làm việc quá sức, dẫn đến yếu cơ hoành. NAVA giúp giảm gánh nặng cho cơ hoành. Máy thở hỗ trợ đủ, không quá mức, không quá ít. Điều này giúp bảo vệ cơ hoành khỏi mệt mỏi. Tránh tổn thương phổi do thể tích hoặc áp lực quá mức. Giảm thiểu nguy cơ teo cơ hoành do không sử dụng. NAVA duy trì hoạt động sinh lý của cơ hoành. Thúc đẩy quá trình hồi phục chức năng hô hấp tự nhiên.
IV. Kết quả lâm sàng NAVA Yếu tố thành công hạn chế cai thở máy
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu lâm sàng chi tiết. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu được mô tả. Các thông số về tuổi, giới tính, chỉ số BMI, nguyên nhân suy hô hấp cấp. Điểm số thang đo mức độ nặng bệnh (SOFA, SAPS II, APACHE II) cũng được ghi nhận. Việc phân tích kỹ lưỡng các kết quả giúp xác định hiệu quả thực sự của NAVA. Đồng thời, nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến thành công hay thất bại. Điều này quan trọng để cá nhân hóa chiến lược cai thở máy. Tối ưu hóa việc áp dụng NAVA trong thực hành lâm sàng.
4.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu Tuổi giới nguyên nhân suy hô hấp.
Nhóm bệnh nhân được tuyển chọn bao gồm cả nam và nữ. Độ tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu được ghi nhận. Các nguyên nhân gây suy hô hấp cấp rất đa dạng. Bao gồm ARDS (Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển), COPD (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) đợt cấp, viêm phổi nặng. Một số bệnh nhân có tiền sử bệnh lý nền khác. Những thông tin này giúp đánh giá tính tổng quát của kết quả. Cho phép xem xét liệu NAVA có hiệu quả trên các nhóm bệnh nhân khác nhau không.
4.2. Các yếu tố liên quan thất bại Phân tích sâu nguyên nhân.
Một phần quan trọng của nghiên cứu là xác định các yếu tố liên quan đến thất bại cai thở máy. Thất bại có thể do nhiều nguyên nhân. Bao gồm tình trạng bệnh nền nặng, suy dinh dưỡng, rối loạn điện giải. Nhiễm trùng thứ phát, suy tim hoặc rối loạn chức năng thần kinh. Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố này và kết quả cai thở máy. Hiểu rõ nguyên nhân thất bại giúp cải thiện chiến lược can thiệp. Giảm thiểu tỷ lệ cai thở máy thất bại. Các yếu tố như mức độ NAVA cài đặt cũng được xem xét.
4.3. Sự cố kỹ thuật NAVA Đặt ống thông thực quản vị trí.
Mặc dù NAVA mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai cần kỹ thuật chính xác. Kỹ thuật đặt ống thông thực quản có điện cực Edi là quan trọng. Vị trí ống thông ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tín hiệu Edi. Các sự cố kỹ thuật có thể xảy ra. Ví dụ, ống thông lệch vị trí, tín hiệu yếu hoặc nhiễu. Nghiên cứu ghi nhận các sự cố này và cách khắc phục. Đảm bảo chất lượng dữ liệu và hiệu quả hỗ trợ. Việc đào tạo nhân viên y tế về kỹ thuật đặt ống thông là cần thiết.
V. Ứng dụng NAVA thực tiễn Hướng dẫn tối ưu hóa quy trình cai thở máy
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. NAVA là lựa chọn hiệu quả cho bệnh nhân suy hô hấp cấp. Việc ứng dụng NAVA trong thực hành lâm sàng cần được tối ưu hóa. Điều này bao gồm việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp, kỹ thuật cài đặt chính xác. Đồng thời, theo dõi sát sao phản ứng của bệnh nhân. Hướng dẫn cụ thể về chỉ định, chống chỉ định và cách thức triển khai NAVA là cần thiết. Mục tiêu là giúp các cơ sở y tế áp dụng phương pháp này một cách hiệu quả nhất. Nâng cao chất lượng điều trị và giảm gánh nặng cho bệnh nhân.
5.1. Chỉ định và chống chỉ định Lựa chọn bệnh nhân phù hợp.
NAVA được chỉ định cho bệnh nhân suy hô hấp cấp. Đặc biệt những trường hợp khó cai thở máy bằng phương pháp truyền thống. Các bệnh nhân có tình trạng không đồng bộ bệnh nhân - máy thở rõ rệt. Những bệnh nhân cần hỗ trợ thở máy trong thời gian dài. Tuy nhiên, NAVA có một số chống chỉ định. Bao gồm tổn thương thực quản, không thể đặt ống thông. Bệnh nhân có rối loạn chức năng thần kinh trung ương nặng. Đánh giá kỹ lưỡng từng trường hợp là cần thiết. Đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho bệnh nhân.
5.2. Kỹ thuật đặt ống thông NAVA Quy trình chuẩn hóa.
Kỹ thuật đặt ống thông thực quản NAVA đòi hỏi sự chính xác. Ống thông phải được đặt đúng vị trí, ngang với cơ hoành. Điều này đảm bảo thu được tín hiệu Edi tối ưu. Quy trình chuẩn hóa cần được thiết lập và tuân thủ. Bao gồm các bước kiểm tra vị trí bằng X-quang hoặc siêu âm. Đảm bảo ống thông không gây khó chịu cho bệnh nhân. Đào tạo liên tục cho nhân viên y tế là cần thiết. Giúp họ thành thạo kỹ năng này.
5.3. Tiềm năng NAVA trong ICU Cải thiện tiên lượng bệnh nhân.
NAVA có tiềm năng lớn trong đơn vị hồi sức tích cực (ICU). Khả năng cá nhân hóa hỗ trợ thông khí. Giảm thời gian thở máy, giảm tỷ lệ biến chứng. Cải thiện tiên lượng tổng thể cho bệnh nhân. NAVA có thể trở thành tiêu chuẩn vàng trong cai thở máy. Đặc biệt cho các trường hợp phức tạp. Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về NAVA là cần thiết. Khám phá toàn bộ lợi ích của phương pháp này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quá trình cai thở máy (ventilator weaning) là một giai đoạn lâm sàng phức tạp, chiếm tới 40–50% tổng thời gian thông khí nhân tạo xâm nhập tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU). Thách thức lớn nhất đối với các nhà hồi sức cấp cứu là tình trạng mất đồng bộ giữa bệnh nhân và máy thở (Patient-Ventilator Asynchrony - PVA), xuất hiện ở khoảng 25% bệnh nhân thở máy kéo dài, dẫn đến gia tăng công thở ($WOB$), tổn thương phổi do máy thở (VILI), teo cơ hoành do thở máy (Ventilator-Induced Diaphragmatic Dysfunction - VIDD) và làm tăng tỷ lệ tử vong. Luận án Tiến sĩ Y học của Nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Phúc với đề tài "Nghiên cứu hiệu quả cai thở máy theo phương thức NAVA ở bệnh nhân suy hô hấp cấp" (Chuyên ngành: Gây mê Hồi sức, Mã số: 62720122, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108, năm 2020) dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Gia Bình và TS. Lê Thị Diễm Tuyết, là công trình tiên phong tại Việt Nam khảo sát ứng dụng kỹ thuật Thông khí hỗ trợ điều chỉnh theo tín hiệu thần kinh (Neurally Adjusted Ventilatory Assist - NAVA).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ rệt: Phương thức Thông khí hỗ trợ áp lực (Pressure Support Ventilation - PSV) dù là tiêu chuẩn phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng nhưng bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng khi cai thở máy khó, đặc biệt là hiện tượng hỗ trợ quá mức (over-assistance), chậm trễ trigger dòng/áp lực và không thích ứng kịp thời với biến thiên sinh lý thần kinh cơ của người bệnh (Brochard et al., 1994; Esteban et al., 1995). Tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu can thiệp tiến cứu nào đánh giá toàn diện vai trò của NAVA – phương thức điều khiển áp lực máy thở theo tín hiệu điện thế hoạt động của cơ hoành ($Edi$) – trong việc cải thiện đồng bộ bệnh nhân - máy thở, tối ưu hóa công thở và xác lập các yếu tố tiên lượng thất bại cai máy ở nhóm bệnh nhân suy hô hấp cấp thất bại với thử nghiệm tự thở (Spontaneous Breathing Trial - SBT).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Phương thức NAVA có nâng cao tỷ lệ cai thở máy thành công, rút ngắn thời gian cai máy và giảm chỉ số không đồng bộ ($AI$) so với phương thức PSV ở bệnh nhân suy hô hấp cấp hay không?
- Giả thuyết 1 (H1): NAVA tăng tỷ lệ cai máy thành công và giảm chỉ số không đồng bộ $AI < 10%$ nhờ cơ chế kích hoạt và ngắt thì thở vào trực tiếp bằng xung điện thế cơ hoành.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Các thông số cơ học phổi, công hô hấp ($WOB$), hiệu suất thông khí thần kinh ($NVE$) và trao đổi khí biến đổi như thế nào dưới tác động của các mức NAVA level khác nhau?
- Giả thuyết 2 (H2): NAVA giúp duy trì áp lực xuyên phổi ổn định, tối ưu hóa $Vt$ theo nhu cầu sinh lý và ngăn ngừa mệt cơ hoành.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những yếu tố lâm sàng, huyết động, mức độ nặng theo thang điểm APACHE II, SOFA, SAPS II và đặc điểm điện thế $Edi$ nào liên quan độc lập đến nguy cơ thất bại khi cai thở máy bằng NAVA?
- Giả thuyết 3 (H3): Điểm độ nặng ban đầu cao, sự suy giảm hiệu suất $NVE$ và sự cố di lệch catheter thực quản là các yếu tố chính dẫn đến thất bại cai máy.
Khung lý thuyết của luận án xây dựng trên Thuyết Khớp nối Thần kinh - Cơ hô hấp (Neuromechanical Coupling Theory) và Mô hình Điều hòa Sinh học Phản hồi Hering-Breuer. Phạm vi nghiên cứu thực hiện trên nhóm bệnh nhân suy hô hấp cấp (ARF) nặng tại khoa Hồi sức tích cực, được chỉ định cai thở máy sau khi thất bại với thử nghiệm tự thở bằng CPAP trong 30 phút. Luận án mang ý nghĩa đột phá trong việc thiết lập chuẩn mực lâm sàng mới về thông khí cá thể hóa tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa của các chiến lược cai thở máy qua ba trường phái nghiên cứu chính:
Trường phái thứ nhất tập trung vào các thử nghiệm tự thở truyền thống qua ống chữ T (T-piece) và phương thức hỗ trợ áp lực kinh điển (PSV) (Brochard et al., 1994; Esteban et al., 1995; Gnanapandithan et al., 2014). Brochard và cộng sự (1994) trong nghiên cứu đa trung tâm trên 109 bệnh nhân đã chứng minh PSV có tỷ lệ thất bại cai máy (23%) thấp hơn đáng kể so với SIMV (42%) và T-piece (43%). Tuy nhiên, các tác giả như Tobin (2006) và Jubran (2012) đã chỉ ra rằng PSV thường xuyên gây ra mất đồng bộ do máy thở chỉ nhận cảm biến đổi cơ học muộn (dòng hoặc áp lực đường thở), dẫn đến hiện tượng nỗ lực hít vào không hiệu quả (ineffective efforts) và chu kỳ thở vào kết thúc muộn (delayed cycling).
Trường phái thứ hai phát triển các chế độ thông khí thích ứng tự động như Thông khí hỗ trợ theo tỷ lệ (Proportional Assist Ventilation - PAV của Younes, 1992), Thông khí hỗ trợ thích ứng (Adaptive Support Ventilation - ASV của Chen et al., 2011; Kirakli et al., 2011) và SmartCare/PS (Lellouche et al., 2006). Mặc dù các chế độ này giảm can thiệp của bác sĩ, chúng vẫn bị giới hạn bởi các phép đo cơ học phổi gián tiếp, dễ bị sai lệch khi có rò rỉ khí hoặc biến thiên sức cản đường thở do đờm dãi.
Trường phái thứ ba mở ra kỷ nguyên thông khí điều khiển bằng điện thế cơ hoành (NAVA), được khởi xướng bởi Christer Sinderby và cộng sự (1999, 2007). Sinderby khẳng định: "NAVA cung cấp một sự hỗ trợ tương xứng với nỗ lực thở của bệnh nhân và sử dụng hoạt động điện của cơ hoành (Edi) để kiểm soát nhịp thở hỗ trợ." (tr. 1). Các nghiên cứu thực nghiệm của Beck et al. (2007) và Spahija et al. (2010) trên động vật và bệnh nhân suy hô hấp cấp ghi nhận việc tăng mức hỗ trợ trong PSV làm tăng thể tích khí lưu thông ($Vt$), giảm nhịp thở và gây chậm đóng dòng, trong khi tăng mức NAVA level không làm biến dạng kiểu thở sinh lý nhờ cơ chế ức chế phản hồi thần kinh trung ương.
Các cuộc tranh luận học thuật xoay quanh hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm truyền thống: Cho rằng PSV kết hợp với giao thức thử nghiệm tự thở hàng ngày là đủ an toàn, chi phí thấp và không đòi hỏi can thiệp xâm lấn thêm ống thông thực quản.
- Quan điểm tiến bộ: Lập luận rằng việc phụ thuộc vào trigger dòng/áp lực ở bệnh nhân có auto-PEEP cao hoặc yếu cơ hoành sẽ tạo ra công thở đẳng tích vô ích, gây tổn thương vi cấu trúc cơ hoành. NAVA giải quyết triệt để rào cản này bằng cách đo trực tiếp xung thần kinh trung ương truyền tới cơ hoành.
So sánh đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Yonis H. và cộng sự (2015): Đánh giá chéo trên 30 bệnh nhân thở máy kéo dài trong 23 giờ, chứng minh nhóm NAVA có tổng số nhịp bất đồng bộ mỗi phút thấp hơn vượt trội so với PSV ($0.46$ so với $1.0\text{ nhịp/phút}$; $p < 0.001$), chỉ số $AI$ giảm từ $3.36%$ xuống $1.73%$ ($p < 0.001$), giảm nỗ lực không hiệu quả ($0.77$ vs $0.94\text{ nhịp/phút}$; $p < 0.05$).
- Nghiên cứu của Demoule A. và cộng sự (2016): Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên 103 bệnh nhân (53 NAVA, 50 PSV) chỉ ra chỉ số không đồng bộ ở nhóm NAVA thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với PSV ($14.7%$ [$12.3 - 21.7$] so với $26.7%$ [$15.8 - 45.1$]; $p < 0.001$).
- Nghiên cứu của Lamouret và cộng sự (2019): Trên 61 bệnh nhân mở khí quản, chỉ số $AI$ ở nhóm NAVA giảm xuống còn $2.1%$ so với $14%$ ở nhóm PSV ($p < 0.0001$), chủ yếu nhờ triệt tiêu hoàn toàn bất đồng bộ vi mô (chu kỳ sớm và chu kỳ muộn).
Luận án của NCS. Nguyễn Đức Phúc định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng cách kiểm chứng các giả thuyết này trên bệnh nhân Việt Nam, bổ sung dữ liệu thực nghiệm về mối liên hệ giữa hiệu suất thông khí thần kinh ($NVE$) và tỷ lệ thành công khi rút ống nội khí quản.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào Lý thuyết Kiểm soát Hô hấp và Tương tác Bệnh nhân - Máy thở (Tobin, 2012; Sinderby, 2007) thông qua việc chuyển dịch mô hình từ "Hỗ trợ cơ học thụ động" sang "Khớp nối thần kinh cơ học thời gian thực". Nghiên cứu khẳng định rằng trung tâm hô hấp của người bệnh vẫn duy trì khả năng tự điều hòa tinh vi ngay cả trong trạng thái suy hô hấp cấp nặng.
Mô hình lý thuyết của NAVA dựa trên nguyên lý điều biến áp lực tức thời: $$Paw = \text{NAVA level} \times (Edi_{peak} - Edi_{min})$$ Trong đó $Paw$ là áp lực đường thở thì thở vào ($\text{cmH}_2\text{O}$), $Edi$ là hoạt động điện cơ hoành ($\mu V$), và $\text{NAVA level}$ là hệ số khuếch đại ($\text{cmH}_2\text{O}/\mu V$).
Phát hiện của luận án xác thực bằng chứng thực nghiệm của Sinderby: "Ở mức NAVA cao nhất, Edi vẫn không bị triệt tiêu. Ngay cả khi cơ hoành được nghỉ ngơi tối đa, Edi vẫn hiện diện và có thể kiểm soát thông khí mà không làm giảm phản xạ hô hấp." (tr. 26). Điều này bác bỏ giả định cổ điển cho rằng mức hỗ trợ cơ học cao luôn dẫn đến ức chế hoàn toàn trung tâm hô hấp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Điện sinh lý cơ hoành: Phân tích biên độ $Edi_{peak}$, $Edi_{min}$ và $\Delta Edi = Edi_{peak} - Edi_{min}$ thu nhận qua mảng đa điện cực thực quản.
- Phương trình Chuyển động của Hệ Hô hấp (Equation of Motion): $P_{mus} + P_{vent} = V \cdot E_{rs} + \dot{V} \cdot R_{rs} + PEEP_{tot}$, làm rõ sự chia sẻ tải lực giữa cơ hô hấp người bệnh ($P_{mus}$) và áp lực máy cung cấp ($P_{vent}$).
- Chỉ số Hiệu suất Thông khí Thần kinh (Neuro-Ventilatory Efficiency - NVE): $$NVE = \frac{Vt}{Edi}\quad (\text{ml}/\mu V)$$ Chỉ số này phản ánh khả năng chuyển đổi một đơn vị điện thế thần kinh cơ hoành thành thể tích khí lưu thông thực tế, đóng vai trò như một thước đo sinh lý độc lập đánh giá sự hồi phục của cơ hoành (Di Mussi et al., 2016; Rozé et al., 2013).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích chỉ áp dụng cho người bệnh có sự toàn vẹn của trung tâm hô hấp và dẫn truyền dây thần kinh hoành (không tổn thương trục não, không tổn thương tủy cổ $\ge C3$), không bị phong bế bởi thuốc giãn cơ hoặc an thần sâu, và không có chống chỉ định đặt ống thông dạ dày.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Thực chứng y học định lượng (Medical Positivism), tiếp cận dựa trên dữ liệu đo lường sinh lý học lâm sàng chính xác cao.
- Thiết kế: Nghiên cứu tiến cứu, can thiệp lâm sàng có đối chứng so sánh (Prospective Controlled Trial).
- Cỡ mẫu và chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ các bệnh nhân suy hô hấp cấp điều trị tại Khoa Hồi sức tích cực, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108, thỏa mãn các tiêu chuẩn khắt khe của Hội thảo Đồng thuận Quốc tế lần thứ 6 về Cai thở máy (International Consensus Conference on Weaning, 2005) nhưng thất bại với nghiệm pháp tự thở (SBT) bằng CPAP trong 30 phút.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nguyên suy hô hấp đã ổn định; điểm Glasgow ổn định; ho khạc tốt; huyết động ổn định không dùng vận mạch hoặc chỉ dùng Dopamin/Dobutamin $< 5\ \mu\text{g/kg/phút}$; $SaO_2 > 90%$ với $FiO_2 \le 0.4$ ($PaO_2/FiO_2 \ge 150$); tần số thở $\le 35\text{ nhịp/phút}$, $Vt > 5\text{ ml/kg}$.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Chấn thương hoặc bệnh lý thực quản/hàm mặt; tổn thương tủy cổ cao; rối loạn dẫn truyền thần kinh hoành; tăng áp lực nội sọ; đang sử dụng thuốc giãn cơ hoặc ức chế hô hấp.
- Trang thiết bị chuyên dụng:
- Máy thở Servo-I (Maquet Critical Care, Solna, Thụy Điển) tích hợp Module NAVA và phần mềm phân tích Edi chuyên sâu.
- Ống thông thực quản Edi Catheter (Maquet) kích thước 16F hoặc 12F có gắn dãy điện cực vi thể lưỡng cực.
- Giao thức định vị Edi Catheter: Đưa ống thông qua đường mũi vào dạ dày; kiểm tra tín hiệu điện thế trên màn hình hiển thị 4 đạo trình: vị trí chuẩn xác khi phức bộ điện tim (P, QRS) giảm dần biên độ từ đạo trình trên xuống đạo trình dưới và sóng $Edi$ xuất hiện rõ nét nhất ở các đạo trình trung tâm.
- Chuẩn độ NAVA level: Bắt đầu cài đặt mức NAVA từ $0.1\text{ cmH}_2\text{O}/\mu V$, tăng dần từng bước $0.1\text{ cmH}_2\text{O}/\mu V$ để đạt được thể tích khí lưu thông đích $6–8\text{ ml/kg}$, $RSBI < 80$, giữ công hô hấp trong "khoảng thoải mái sinh lý".
Data và phân tích
- Chỉ số đánh giá:
- Đánh giá mức độ nặng bằng thang điểm APACHE II, SOFA, SAPS II tại thời điểm bắt đầu nghiên cứu ($Tx$).
- Khí máu động mạch ($PaO_2, PaCO_2, pH, PaO_2/FiO_2$) tại các thời điểm $T_0, T_1, T_2, T_{24}, T_{48}$.
- Cơ học hô hấp và tương tác bệnh nhân - máy thở: Tần số thở ($f$), $Vt$, áp lực đỉnh đường thở (PIP), công thở ($WOB$), chỉ số thở nhanh nông ($RSBI = f/Vt$), $Edi_{peak}, Edi_{min}, \Delta Edi, NVE$.
- Phân loại và đếm các sự kiện mất đồng bộ: Nỗ lực không hiệu quả (Ineffective efforts), kích hoạt tự động (Auto-triggering), kích hoạt kép (Double triggering), chu kỳ sớm (Premature cycling), chu kỳ muộn (Delayed cycling) để tính Chỉ số không đồng bộ ($AI$): $$AI = \frac{\text{Tổng số sự kiện không đồng bộ}}{\text{Tổng số chu kỳ thở máy} + \text{Nỗ lực không hiệu quả}} \times 100%$$
- Phương pháp thống kê: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS. Sử dụng Student's t-test cho biến định lượng phân phối chuẩn, Mann-Whitney U test cho biến phân phối phi chuẩn, và Chi-square ($\chi^2$) test cho biến định tính. Mức ý nghĩa thống kê được xác lập tại $p < 0.05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nâng cao tỷ lệ cai máy thành công và rút ngắn thời gian thở máy: Nhóm áp dụng phương thức NAVA đạt tỷ lệ cai máy thành công và rút ống nội khí quản vượt trội so với nhóm PSV ($p < 0.05$). Thời gian thở máy trước cai và tổng thời gian cai máy ở nhóm NAVA được rút ngắn rõ rệt.
- Triệt tiêu các biến cố mất đồng bộ bệnh nhân - máy thở: Chỉ số không đồng bộ $AI$ ở nhóm NAVA giảm xuống mức rất thấp ($AI < 5%$), thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm PSV ($AI > 15%$; $p < 0.001$). NAVA gần như loại bỏ hoàn toàn các nỗ lực hít vào không hiệu quả (ineffective efforts) và khắc phục triệt để hiện tượng trigger trễ cũng như đóng dòng muộn (delayed cycling).
- Duy trì cơ học phổi và trao đổi khí tối ưu: Áp lực đỉnh đường thở (PIP) ở nhóm NAVA biến thiên nhịp nhàng theo nỗ lực của bệnh nhân, không xảy ra hiện tượng tăng vọt áp lực như ở nhóm PSV khi tăng mức hỗ trợ. Tỷ lệ $PaO_2/FiO_2$ cải thiện vững chắc, $PaCO_2$ và $pH$ duy trì ổn định trong giới hạn sinh lý, triệt tiêu nguy cơ kiềm hô hấp do tăng thông khí quá mức.
- Cải thiện rõ rệt Hiệu suất Thông khí Thần kinh ($NVE$): Trong quá trình cai máy bằng NAVA, chỉ số $NVE = Vt/Edi$ tăng tiến triển sau 24–48 giờ, chứng minh cơ hoành phục hồi chức năng co bóp hiệu quả, cho phép giảm dần mức NAVA level cài đặt một cách an toàn.
- Nhận diện các yếu tố tiên lượng thất bại cai máy NAVA: Phân tích đa biến chỉ ra các yếu tố liên quan độc lập đến thất bại cai máy gồm: điểm APACHE II, SOFA và SAPS II tại thời điểm $Tx$ cao; nguyên nhân suy hô hấp do tổn thương thần kinh cơ hoặc nhiễm khuẩn huyết nặng; hiện tượng sụt giảm trơ của biên độ $Edi$ (mệt cơ hoành không hồi phục); và tỷ lệ nhỏ do sự cố kỹ thuật di lệch ống thông Edi Catheter (chiếm khoảng $16.7%$).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Củng cố vững chắc mô hình thông khí bảo vệ cơ hoành (Diaphragm-Protective Ventilation), chứng minh rằng việc bảo tồn hoạt động điện cơ hoành tự nhiên là chìa khóa then chốt để phục hồi chức năng hô hấp.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đặt, kiểm tra vị trí và chuẩn độ NAVA level tại giường bệnh cho các đơn vị hồi sức cấp cứu tại Việt Nam.
- Về thực hành lâm sàng: Cung cấp cho các bác sĩ ICU một công cụ cai máy vượt trội đối với các ca suy hô hấp khó cai máy, giảm tỷ lệ phải mở khí quản, giảm biến chứng viêm phổi liên quan thở máy (VAP).
- Về chính sách y tế: Cung cấp cơ sở khoa học xác đáng để Bộ Y tế xem xét đưa kỹ thuật NAVA vào danh mục kỹ thuật cao được bảo hiểm y tế chi trả rộng rãi, tối ưu hóa chi phí điều trị ICU toàn diện.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận các hạn chế học thuật:
- Giới hạn cỡ mẫu và đơn trung tâm: Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm hồi sức chuyên sâu tuyến cuối (Bệnh viện Trung ương Quân đội 108), do đó tính đại diện có thể cần được tái kiểm chứng tại các bệnh viện tuyến dưới với điều kiện trang thiết bị khác nhau.
- Rào cản kỹ thuật và chi phí: Sử dụng ống thông Edi Catheter chuyên dụng dùng một lần làm tăng chi phí điều trị trực tiếp; hiện tượng di lệch ống thông trong quá trình chăm sóc, hút đờm dãi hoặc nuôi dưỡng qua sonde dạ dày đòi hỏi nhân viên y tế phải theo dõi và hiệu chỉnh vị trí thường xuyên.
- Chưa theo dõi kết cục dài hạn: Nghiên cứu tập trung vào kết cục rút ống nội khí quản và thời gian nằm ICU, chưa đánh giá chất lượng cuộc sống và chức năng hô hấp của người bệnh tại thời điểm 6 tháng và 12 tháng sau xuất viện.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Tiến hành thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm (Multi-center RCT) tại nhiều bệnh viện lớn trên toàn quốc.
- Khảo sát ứng dụng NAVA không xâm nhập (NIV-NAVA) qua mặt nạ ngay sau khi rút ống nội khí quản nhằm ngăn ngừa tái suy hô hấp ở bệnh nhân COPD và ARDS.
- Nghiên cứu sâu về các chỉ dấu sinh học phân tử của tổn thương cơ hoành kết hợp với biến thiên $Edi$.
- Tích hợp thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI) tự động chuẩn độ NAVA level dựa trên phân tích thời gian thực dạng sóng $Edi$ và thể tích khí lưu thông.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đặt nền móng cho chuyên ngành Gây mê Hồi sức Việt Nam trong lĩnh vực thông khí nhân tạo điều khiển thần kinh, tạo nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học và công bố quốc tế.
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng: Thúc đẩy các khoa Hồi sức tích cực toàn quốc chuyển đổi từ chiến lược cai máy thụ động sang chiến lược cai máy chủ động theo dõi điện thế cơ hoành, nâng cao tỷ lệ thành công ở nhóm bệnh nhân thở máy kéo dài.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giảm số ngày nằm hồi sức, giảm tiêu thụ kháng sinh điều trị bội nhiễm VAP, giảm biến chứng mở khí quản, từ đó tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí y tế cho gia đình người bệnh và quỹ bảo hiểm xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Bác sĩ Nội trú Gây mê Hồi sức / Cấp cứu: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu sinh lý hô hấp chuyên sâu và quy trình cài đặt máy thở thế hệ mới.
- Bác sĩ Lâm sàng ICU: Có được phác đồ cai thở máy rõ ràng, an toàn, được chuẩn hóa bằng bằng chứng thực nghiệm trên bệnh nhân Việt Nam.
- Nhà phát triển Thiết bị Y sinh: Nắm bắt dữ liệu lâm sàng thực tế để cải tiến thuật toán lọc nhiễu điện tim và thiết kế các dòng catheter thực quản ổn định hơn.
- Nhà hoạch định Chính sách Y tế: Có cơ sở dữ liệu xác thực để phê duyệt quy trình kỹ thuật và định mức kinh tế kỹ thuật cho thông khí NAVA.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Khớp nối Thần kinh - Hô hấp (Neuromechanical Coupling Theory) của Sinderby và Tobin bằng việc chứng minh trên lâm sàng rằng ở bệnh nhân suy hô hấp cấp thất bại với SBT, trung tâm hô hấp vẫn phản hồi hoàn hảo với mức hỗ trợ cơ học: tăng NAVA level giúp cơ hoành nghỉ ngơi nhưng không triệt tiêu $Edi$, duy trì phản xạ tự bảo vệ chống căng phổi quá mức.
-
Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? Khác với các nghiên cứu kinh điển của Brochard (1994) hay Esteban (1995) chỉ dựa vào thông số cơ học gián tiếp, luận án đã tích hợp đồng thời mảng đa điện cực đo $Edi$ thực quản thời gian thực với phân tích chi tiết chỉ số không đồng bộ ($AI$) và hiệu suất thông khí thần kinh ($NVE = Vt/Edi$), thiết lập tiêu chuẩn định lượng khách quan đánh giá phục hồi cơ hoành.
-
Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất thu được từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện cho thấy sự suy giảm $Edi$ không đồng nghĩa với việc bệnh nhân sẵn sàng rút ống, mà chính sự gia tăng của tỷ số $NVE$ (tăng thể tích khí lưu thông trên mỗi đơn vị microvolt điện thế cơ hoành) mới là chỉ số dự báo độc lập chính xác nhất cho thành công của cai thở máy, vượt trội hơn so với chỉ số thở nhanh nông kinh điển ($RSBI$).
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Luận án cung cấp đầy đủ và chi tiết từng bước: từ tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân theo Đồng thuận Quốc tế 2005, kỹ thuật đặt và kiểm tra 4 đạo trình của Edi Catheter trên monitor máy thở Servo-I, đến quy trình chuẩn độ tăng/giảm NAVA level mỗi bước $0.1\text{ cmH}_2\text{O}/\mu V$ và các tiêu chí an toàn khi quyết định rút ống nội khí quản.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Chương trình nghiên cứu hướng tới: (1) Mở rộng NIV-NAVA phòng ngừa tái đặt ống nội khí quản; (2) Kết hợp kích thích điện cơ hoành cấy ghép với NAVA ở bệnh nhân tổn thương tủy sống; (3) Ứng dụng Machine Learning phân tích phổ sóng $Edi$ nhằm tự động hóa hoàn toàn quy trình cai thở máy trong kỷ nguyên ICU thông minh.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của NCS. Nguyễn Đức Phúc tạo nên một dấu ấn khoa học quan trọng với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập bằng chứng lâm sàng đối chứng đầu tiên tại Việt Nam chứng minh tính ưu việt vượt trội của phương thức NAVA so với PSV trong cai thở máy ở bệnh nhân suy hô hấp cấp.
- Giảm thiểu triệt để chỉ số mất đồng bộ bệnh nhân - máy thở ($AI < 5%$), loại bỏ các nỗ lực hít vào không hiệu quả và hiện tượng đóng dòng muộn.
- Chuẩn hóa ứng dụng chỉ số Hiệu suất Thông khí Thần kinh ($NVE$) và điện thế cơ hoành ($Edi$) như các công cụ thăm dò chức năng hô hấp chuyên sâu tại giường bệnh.
- Nhận diện chính xác các yếu tố lâm sàng, điểm độ nặng APACHE II/SOFA và các biến cố kỹ thuật liên quan đến nguy cơ thất bại cai máy NAVA.
- Cung cấp quy trình thực hành lâm sàng chi tiết, an toàn, có khả năng chuyển giao và nhân rộng tại toàn bộ hệ thống các khoa Hồi sức tích cực trên toàn quốc.
Luận án khẳng định bước chuyển dịch mô hình điều trị sang thông khí cá thể hóa bảo vệ cơ hoành, mở ra hướng đi mới trong việc nâng cao chất lượng điều trị hồi sức cấp cứu tại Việt Nam và hòa nhập với sự tiến bộ của y học thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN ĐỨC PHÚC NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CAI THỞ MÁY THEO PHƯƠNG THỨC NAVA Ở BỆNH NHÂN SUY HÔ HẤP CẤP Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã số: 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Gia Bình 2. Lê Thị Diễm Tuyết HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Đức Phúc, học viên nghiên cứu sinh khóa năm 2013, chuyên ngành Gây mê hồi sức, Viện nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.
Nguyễn Gia Bình và TS. Lê Thị Diễm Tuyết. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, tháng năm 2020 Học viên Nguyễn Đức Phúc MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Mục lục Các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Định nghĩa và các tiêu chuẩn chỉ dẫn bệnh nhân sẵn sàng cai thở máy.
Các tiêu chuẩn để cai thở máy. Các tiêu chuẩn đánh giá kết quả cai thở máy. Tương tác giữa bệnh nhân và máy thở. Các quy trình cai thở máy.
Các phương thức cai thở máy. Phương thức thở máy NAVA. Cơ sở sinh lý học. Nguyên lý hoạt động của thở máy theo phương thức NAVA.
Chỉ định và chống chỉ định thở máy theo phương thức NAVA. Các ưu điểm và hạn chế của thở máy theo phương thức NAVA. Các nghiên cứu thở máy theo phương thức NAVA ở trong nước và thế giới. Hiệu quả thở máy theo phương thức NAVA.
Cai thở máy theo phương thức NAVA. Một số nguyên nhân thất bại khi thở máy theo phương thức NAVA. Các nghiên cứu trong nước .37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Phương tiện nghiên cứu. Cách thức tiến hành.
Các thời điểm nghiên cứu. Nội dung và các tiêu chí đánh giá trong nghiên cứu. Các tiêu chuẩn định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu. Quản lý, xử lý và phân tích số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu .63 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu. Hiệu quả cai thở máy theo phương thức NAVA và PSV. Một số yếu tố liên quan cai thở máy thất bại theo phương thức NAVA.
79 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của các bệnh nhân nghiên cứu. Tuổi, giới và chỉ số BMI. Nguyên nhân thở máy trước khi cai thở máy.
Tỷ lệ rút ống nội khí quản, tỷ lệ mở khí quản trước khi cai thở máy. Thang điểm SOFA, SAPS II, APACHE II trước khi cai thở máy. Hiệu quả hỗ trợ cai thở máy theo phương thức NAVA so với PSV .Tỷ lệ cai máy thở thành công và thất bại. Thời gian thở máy trước cai máy thở và thời gian cai thở máy.
Thay đổi tần số tim, tần số thở trong quá trình cai thở máy. Thay đổ áp lực đỉnh đường thở, thể tích lưu thông và công hô hấp trong quá trình cai thở máy. Thay đổi khí máu trong quá trình cai thở máy. Tương tác giữa bệnh nhân và máy thở trong quá trình cai thở máy115 4.
Kỹ thuật đặt ống thông thực quản và vị trí ống thôngthực quản NAVA. Các sự cố kỹ thuật khi đặt ống thông thực quả NAVA. Một số yếu tố liên quan đến cai thở máy thất bại theo phương thức NAVA 121 4. Các yếu tố liên quan đến đối tượng nghiên cứu dẫn đến thất bại khi cai thở máy NAVA.
Diễn biến tần số tim, tần số thở trong quá trình cai thở máy NAVA. Diễn biến áp lực đường thở và thể tích lưu thông trong quá trình cai thở máy NAVA. Diễn biến kết quả xét nghiệm khí máu động mạch trong quá trình cai thở máy NAVA. Các yếu tố liên quan đến cai thở máy theo phương thức NAVA.
Mức NAVA trong cai thở máy theo phương thức NAVA. 136 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ AI Chỉ số không đồng bộ (Asynchrony Index) ARDS Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (Acute Respiratory Distress Syndrome) ASV Thông khí hỗ trợ thích ứng (Adaptive Support Ventilation) ATC Tự động bù sức cản ống thở (Nội khí quản) (Automatic Tube Compensation) COPD Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Chronic Obtructive Pulmonary Disease) CPAP Áp lực đường thở dương liên tục (Continous Positive Airway Pressure) Edi Điện thế của cơ hoành (Electrical activity of the diaphragm) F Tần số thở (Frequence) MIP Maximum Inspiratory Pressure MV Thông khí phút (Minute Volume) NAVA Thông khí hỗ trợ điều chỉnh theo tín hiệu thần kinh (Neurally Adjusted Ventilatory Assist) NVE Hiệu suất thông khí thần kinh (Neurally-Ventilatory Efficiency) PaCO2 Áp suất riêng phần CO2 trong máu động mạch PaO2 Áp suất riêng phần O2 trong máu động mạch PAV Proportional Assist Ventilation Phần viết tắt Phần viết đầy đủ PEEP Áp lực dương cuối thì thở ra (Positive End Expiratory Pressure PIP Áp lực đỉnh đường thở (Peak Inspiratory Pressure) Pmean Áp lực trung bình đường thở (Mean Airway Pressure) Pplat Áp lực cao nguyên (Plateau pressure) PS Hỗ trợ áp lực (Pressure Support) PSV Thông khí hỗ trợ áp lực (Pressure Support Ventilation) SIMV Thông khí bắt buộc ngắt quãng đồng thì (Synchronized Intermittent Mandatory Ventilation) VE Thông khí phút thở ra (Expired minute Ventilation) Vt Thể tích khí lưu thông (Tidal volume) WOB Công thở (Work of Breathing) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Các thông số thường được dùng trong lâm sàng để dự kiến cai máy thở thành công. Các tiêu chuẩn xác định thử nghiệm cho bệnh nhân tự thở thất bại.
Đánh giá sự sẵn sàng để thử nghiệm thở tự nhiên. Hằng số C liên quan đến sai sót loại I và II. Thang điểm Glasgow. Thang điểm SOFA.
Thang điểm SAPS 2. Thang điểm APACHE II. Phân bố giới, tuổi, chỉ số BMI và bệnh mạn tính kèm theo ở đối tượng nghiên cứu. Phân bố về đặc điểm bệnh lý cai thở máy.
Đặc điểm tần số tim, huyết áp trung bình, khí máu tại thời điểm trước khi cai thở máy ở đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm một số thông số máy thở tại thời điểm Tx ở đối tượng nghiên cứu. Thang điểm đánh giá mức độ nặng tại thời điểm Tx ở đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm sinh hóa tại thời điểm Tx ở nhóm nghiên cứu.
Kết quả điều trị ở nhóm NAVA và nhóm PSV. Diễn biến công thở trong quá trình cai thở máy. Các loại không đồng bộ và tổng số không đồng bộ giữa bệnh nhân- máy thở. 77 Bảng Tên bảng Trang Bảng 3.
Các đặc điểm bệnh nhân thất bại cai thở máy NAVA ngay tại thời điểm trước khi cai thở máy. Kết quả cai thở máy theo nguyên nhân. Điểm SOFA, SAPSII và APACHEII theo kết quả cai thở máy ngay tại thời điểm trước khi cai thở máy NAVA. Diễn biến áp lực đỉnh đường thở theo kết quả cai thở máy theo phương thức NAVA.
Diễn biến thể tích lưu thông thở ra theo kết quả cai thở máy theo phương thức NAVA. Diễn biến giá trị đỉnh của điện thế cơ hoành trong quá trình cai thở máy NAVA. Diễn biến giá trị của hiệu số điện thế cơ hoành trong quá trình cai thở máy NAVA. Diễn biến hiệu suất thông khí - thần kinh trong quá trình cai thở máy NAVA.
Diễn biến công hô hấp trong quá trình cai thở máy NAVA. Diễn biến mức NAVA trong quá trình cai thở máy NAVA. Chiều dài đoạn ống thông thực quản đưa vào cơ thể. Các sự cố kỷ thuật khi cai thở máy NAVA.
100 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Tỷ lệ thành công ở nhóm PSV và NAVA. Cai thở máy thành công ở 2 nhóm NAVA và PSV. Diễn biến tần số tim trong quá trình cai thở máy.
Diễn biến tần số thở trong quá trình cai thở máy. Diễn biến áp lực đỉnh đường thở trong quá trình cai thở máy 73 Biểu đồ 3. Diễn biến thể tích lưu thông thở ra trong quá trình cai thở máy. Diên biến PaO2 trong quá trình cai thở máy.
Diễn biến PaO2/FiO2 trong quá trình cai thở máy. Diễn biến PaCO2 máu động mạch trong quá trình cai thở máy. Diễn biến pH máu động mạch trong quá trình cai thở máy. Chỉ số không đồng bộ giữa 2 nhóm NAVA và PSV.
Diễn biến tần số tim theo kết quả cai thở máy theo phương thức NAVA. Diễn biến tần số thở theo kết quả cai thở máy theo phương thức NAVA. Diễn biến PaO2 theo kết quả cai thở máy theo phương thức NAVA. Diễn biến PaO2/FiO2 theo kết quả cai thở máy phương thức NAVA.
Diễn biến PaCO2 theo kết quả cai thở máy phương thức NAVA. 88 Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Diễn biến pH máu động mạch trong quá trình cai thở máy phương thức NAVA. Diễn biến giá trị đỉnh của điện thế cơ hoành theo căn nguyên thở máy.
Diễn biến giá trị của hiệu số điện thế cơ hoành theo căn nguyên thở máy. Diễn biến hiệu suất thông khí - thần kinh theo căn nguyên thở máy. Diễn biến công hô hấp theo căn nguyên thở máy. Mối tương quan giữa áp lực đỉnh đường thở và điện thế đỉnh cơ hoành.
Diễn biến mức NAVA theo căn nguyên thở máy. 99 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 1. Mũi tên màu trắng cho thấy “ineffective efforts” trên biểu đồ pressure- time. Mũi tên màu đỏ “ineffective efforts” trên biểu đồ flow-time.
Auto-triggering gây ra do thất thoát từ bộ dây máy thở. Ghi nhận không có sự giảm áp lực đường thở trên biểu đồ pressure-time lúc bắt đầu pha hít vào, có nghĩa là không có trigger của bệnh nhân. Mũi tên màu đỏ cho thấy “double-triggering” trên biểu đồ pressure-time. Mũi tên màu trắng chỉ “double-triggering” trên biểu đồ flow-time.
Ví dụ về “premature cycling”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Phúc (2020). Hiệu quả cai thở máy NAVA ở bệnh nhân suy hô hấp cấp [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/hieu-qua-cai-tho-may-nava-o-benh-nhan-suy-ho-hap-cap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả cai thở máy NAVA ở bệnh nhân suy hô hấp cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả cai thở máy phương thức NAVA trên bệnh nhân suy hô hấp cấp. Nghiên cứu tối ưu quy trình điều trị, rút ngắn thời gian.
Luận án "Hiệu quả cai thở máy NAVA ở bệnh nhân suy hô hấp cấp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Hiệu quả cai thở máy NAVA ở bệnh nhân suy hô hấp cấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả cai thở máy NAVA ở bệnh nhân suy hô hấp cấp" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Hiệu quả cai thở máy NAVA ở bệnh nhân suy hô hấp cấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả cai thở máy NAVA ở bệnh nhân suy hô hấp cấp" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả cai thở máy NAVA ở bệnh nhân suy hô hấp cấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.