Luận án: Hiệu lực DHP & Chloroquine trị sốt rét miền Trung Tây Nguyên (Huỳnh H. Quang)
Đánh giá hiệu lực DHA-PPQ điều trị sốt rét P. falciparum chưa biến chứng và chloroquine điều trị P. vivax tại miền Trung Tây Nguyên 2011-2012.
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Giám sát Kháng thuốc Sốt rét Thách thức toàn cầu
Sốt rét vẫn là căn bệnh nguy hiểm, gây tử vong và ảnh hưởng sức khỏe hàng triệu người. Bệnh lưu hành tại ít nhất 99 quốc gia, tập trung ở châu Phi, Nam Mỹ, Đông Nam Á. Từ năm 2000, tỷ lệ tử vong giảm hơn 25%, nhờ các biện pháp phòng chống vector, chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Tuy nhiên, sốt rét vẫn cướp đi sinh mạng 660.000 người mỗi năm, chủ yếu là trẻ em và phụ nữ mang thai. Hơn 200 triệu ca mắc mới xảy ra hàng năm. Các thành quả đạt được đang bị đe dọa nghiêm trọng. Tình trạng côn trùng kháng hóa chất và ký sinh trùng kháng thuốc sốt rét đang diễn biến phức tạp. Giám sát thường xuyên tình hình nhạy cảm thuốc là yếu tố then chốt để kiểm soát sốt rét. Sự lan rộng của Plasmodium falciparum đa kháng thuốc là trở ngại kỹ thuật lớn. Việt Nam đối mặt với tình hình tương tự.
1.1. Dịch tễ học sốt rét và gánh nặng bệnh tật
Sốt rét là bệnh truyền nhiễm phổ biến, ảnh hưởng sâu rộng đến sức khỏe cộng đồng. Bệnh gây ra gánh nặng kinh tế lớn cho các quốc gia. Mỗi năm, hàng trăm triệu ca mắc mới được ghi nhận. Tử vong do sốt rét vẫn ở mức cao, đặc biệt tại các vùng cận Sahara, châu Phi. Các khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, cũng chịu ảnh hưởng nặng nề. Nỗ lực toàn cầu đang được đẩy mạnh để giảm thiểu tác động của căn bệnh này. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn rất lớn.
1.2. Mối đe dọa từ ký sinh trùng kháng thuốc sốt rét
Kháng thuốc sốt rét là mối lo ngại toàn cầu. Plasmodium falciparum đã kháng nhiều loại thuốc điều trị sốt rét truyền thống. Hiện tượng kháng Artemisinin xuất hiện ở biên giới Thái Lan-Campuchia. Đây là dấu hiệu cảnh báo mất đi vũ khí hiệu quả nhất. Việt Nam chia sẻ biên giới với Campuchia. P. falciparum tại Việt Nam đã kháng Chloroquin, Fansidar, Mefloquin. Đáp ứng với nhóm thuốc ACTs cũng giảm. Giám sát sự nhạy cảm của ký sinh trùng là vô cùng cần thiết. Phát hiện sớm các chủng kháng thuốc giúp kịp thời điều chỉnh phác đồ.
1.3. Nhu cầu cấp thiết giám sát hiệu quả điều trị
Để duy trì hiệu quả phòng chống sốt rét, giám sát thuốc là bắt buộc. Tình trạng kháng thuốc làm giảm hiệu quả điều trị. Điều này dẫn đến thất bại điều trị, tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong. Theo dõi đáp ứng của Plasmodium falciparum với thuốc hiện dùng là yêu cầu cấp thiết. Điều này đặc biệt quan trọng tại các vùng sốt rét lưu hành nặng. Phát hiện diễn tiến kháng thuốc giúp đề xuất giải pháp phù hợp. Nghiên cứu hiệu quả điều trị cung cấp dữ liệu quan trọng cho chính sách thuốc sốt rét.
II. falciparum Việt Nam
Dihydroartemisinin-piperaquine (DHP) là một phác đồ phối hợp dựa trên Artemisinin (ACTs). DHP được Bộ Y tế Việt Nam đưa vào danh mục thuốc thiết yếu từ năm 2007. Việc áp dụng ACTs đã giúp chống lại tình trạng đa kháng thuốc của Plasmodium falciparum từ những năm 1990. Tuy nhiên, DHP cũng có nhược điểm. Tỷ lệ tái phát sớm sau điều trị có thể cao. Một số trường hợp giảm nhạy trên in vitro cũng được ghi nhận. Thất bại lâm sàng với DHP đã xuất hiện. Các dấu hiệu cảnh báo này thúc đẩy WHO khuyến cáo các quốc gia sử dụng phác đồ phối hợp ACTs.
2.1. Phác đồ dihydroartemisinin piperaquine DHP tại Việt Nam
DHP là thuốc điều trị sốt rét quan trọng tại Việt Nam. Nó được sử dụng cho Plasmodium falciparum chưa biến chứng. Sự kết hợp của dihydroartemisinin và piperaquine mang lại hiệu quả cao. Tuy nhiên, hiệu quả này cần được theo dõi liên tục. Từ khi được đưa vào sử dụng, DHP đã đóng góp lớn vào công tác phòng chống sốt rét. Việc giám sát định kỳ giúp đảm bảo DHP vẫn là lựa chọn điều trị đáng tin cậy.
2.2. Sự xuất hiện kháng DHP và mối lo ngại
Sau hơn 5 năm sử dụng, kháng DHP đã xuất hiện. Tình trạng này được ghi nhận tại một số tỉnh miền Nam, miền Trung-Tây Nguyên. Đây là một mối lo ngại lớn cho công tác điều trị sốt rét. Kháng thuốc làm giảm hiệu quả của phác đồ hiện có. Nguy cơ thất bại điều trị tăng lên đáng kể. Bối cảnh kháng Artemisinin và phối hợp thuốc tại biên giới Campuchia, Thái Lan, Myanmar càng làm tăng tính cấp thiết. Việc đánh giá hiệu lực DHP là cực kỳ quan trọng.
2.3. Tầm quan trọng nghiên cứu hiệu quả điều trị DHP
Nghiên cứu đánh giá hiệu lực DHP là thiết yếu. Nó giúp xác định mức độ nhạy cảm của Plasmodium falciparum với thuốc. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn thực tế về tình hình kháng thuốc. Từ đó, các nhà khoa học và cơ quan y tế có thể điều chỉnh phác đồ điều trị. Mục tiêu là duy trì hiệu quả điều trị sốt rét. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc xây dựng chính sách thuốc sốt rét quốc gia.
III. vivax miền Trung
Chloroquine là một loại thuốc sốt rét có lịch sử sử dụng lâu đời tại Việt Nam. Thuốc đã được dùng gần 60 năm. Chloroquine có nhiều mục đích sử dụng. Nó được dùng cho dự phòng, tự điều trị cấp tính và điều trị cho cả Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax. Tuy nhiên, hiệu quả của Chloroquine đối với P. falciparum đã giảm đáng kể do tình trạng kháng thuốc lan rộng. Đối với P. vivax, tình hình khác biệt. Mặc dù chưa có báo cáo kháng Chloroquine do P. vivax tại miền Trung-Tây Nguyên, các nghiên cứu ở các quốc gia Đông Nam Á đã chỉ ra tỷ lệ kháng khác nhau. Điều này đặt ra câu hỏi về hiệu quả hiện tại của Chloroquine.
3.1. Chloroquine Lịch sử sử dụng trong điều trị sốt rét
Chloroquine đã từng là trụ cột trong điều trị sốt rét toàn cầu. Thuốc có ưu điểm là giá thành rẻ, dễ sử dụng. Hiệu quả của Chloroquine đối với Plasmodium vivax nói chung vẫn còn tốt ở nhiều nơi. Tuy nhiên, sự xuất hiện của P. falciparum kháng Chloroquine đã buộc phải thay thế phác đồ điều trị. Lịch sử này nhấn mạnh sự cần thiết của giám sát liên tục. Giám sát giúp theo dõi hiệu quả của các loại thuốc.
3.2. Tình hình kháng Chloroquine của Plasmodium vivax
Tình trạng kháng Chloroquine của Plasmodium vivax là một vấn đề đang nổi lên. Mặc dù ở miền Trung-Tây Nguyên chưa ghi nhận rõ ràng, các khu vực khác đã có báo cáo. Điều này tạo ra nguy cơ tiềm ẩn. Kháng thuốc làm giảm khả năng kiểm soát P. vivax. P. vivax cũng gây ra sốt rét tái phát. Việc kháng Chloroquine có thể làm phức tạp điều trị. Cần có dữ liệu cụ thể về hiệu lực thuốc tại địa phương.
3.3. Lý do nghiên cứu hiệu quả Chloroquine tại khu vực
Việc đánh giá hiệu lực Chloroquine tại miền Trung-Tây Nguyên là cần thiết. Nó giúp xác định liệu thuốc còn hiệu quả đối với Plasmodium vivax hay không. Nghiên cứu này bổ sung dữ liệu quan trọng cho y tế công cộng. Dữ liệu giúp nhận định thực chất diễn biến kháng thuốc. Từ đó, có thể đề xuất các phác đồ điều trị sốt rét phù hợp. Nghiên cứu này sẽ là cơ sở cho việc xây dựng chính sách thuốc sốt rét ở Việt Nam.
IV.Thất bại Điều trị Sốt rét Tác động Dịch tễ Chính sách
Thất bại điều trị sốt rét có tác động nghiêm trọng đến dịch tễ học sốt rét. Khi thuốc không còn hiệu quả, bệnh nhân không khỏi bệnh. Họ tiếp tục là nguồn lây nhiễm trong cộng đồng. Điều này góp phần duy trì và lây lan bệnh sốt rét. Tình trạng kháng thuốc, đặc biệt là kháng Artemisinin, là một cảnh báo sớm. Kháng thuốc có thể dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong. Nó đe dọa thành quả phòng chống sốt rét toàn cầu. Giảm nhạy cảm với các loại thuốc hiện hành là một vấn đề cấp bách.
4.1. Kháng Artemisinin Cảnh báo toàn cầu về thất bại điều trị
Kháng Artemisinin và dẫn xuất là một nguy cơ lớn. Hiện tượng này đã được quan sát tại khu vực biên giới Thái Lan-Campuchia. Nó báo hiệu sự giảm hiệu quả của phác đồ ACTs. Nếu tình trạng này lan rộng, thế giới có thể mất đi vũ khí tối ưu. Thất bại điều trị do kháng thuốc làm tăng thời gian mắc bệnh. Nó cũng tăng nguy cơ biến chứng và tử vong. Giám sát chặt chẽ là cần thiết để đối phó.
4.2. DHP và Chloroquine Nguy cơ thất bại tại khu vực
DHP và Chloroquine là hai loại thuốc chính trong điều trị sốt rét. DHP cho Plasmodium falciparum và Chloroquine cho Plasmodium vivax. Tuy nhiên, sự xuất hiện kháng DHP ở miền Trung-Tây Nguyên đang gây lo ngại. Nguy cơ thất bại điều trị tăng lên. Mặc dù Chloroquine chưa có báo cáo kháng P. vivax tại khu vực. Các nghiên cứu khác cho thấy sự biến động. Cần đánh giá thực chất nguy cơ thất bại điều trị của cả hai phác đồ.
4.3. Đánh giá toàn diện góp phần xây dựng chính sách
Việc đánh giá hiệu lực thuốc một cách toàn diện là cơ sở quan trọng. Nó giúp nhận định chính xác diễn biến kháng thuốc của cả Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax. Dữ liệu này bổ sung cho kho tàng kiến thức y học. Đồng thời, nó là nền tảng để đề xuất các phác đồ điều trị sốt rét phù hợp. Những đề xuất này sẽ góp phần xây dựng chính sách thuốc sốt rét ở Việt Nam trong tương lai. Mục tiêu là kiểm soát sốt rét bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng TW Huỳnh Hồng Quang Đánh giá hiệu lực dihydroartemisinine - piperaquine điều trị sốt rét do Plasmodium falciparum chƣa biến chứng và chloroquine điều trị Plasmodium vivax tại một số điểm miền Trung-Tây Nguyên (2011-2012) Họ và tên nghiên cứu sinh: Huỳnh Hồng Quang Hướng dẫn khoa học: 1. Triệu Nguyên Trung 2. Phạm Văn Thân 2014 2 ĐẶT VẤN ĐỀ Hơn một thập niên qua, thế giới đã có nhiều tiến bộ quan trọng chống lại căn bệnh sốt rét-vốn dĩ từ lâu được xem là “vua của các bệnh” bởi sự tổng hòa các triệu chứng và biến chứng của nhiều bệnh nội khoa và truyền nhiễm khác nhau. Kể từ năm 2000, tử vong do sốt rét đã giảm hơn 25%.
Với gần 100 quốc gia có sốt rét lưu hành đang tiếp cận dần đến mục tiêu của Hội đồng Y tế thế giới 2015 về giảm tỷ lệ mắc mới hơn 75% [109]. Dù đã có sự can thiệp tích cực của biện pháp phòng chống vector, song hành cùng chẩn đoán và điều trị thuốc hiệu quả nhưng sốt rét vẫn cướp đi sinh mạng 660.000 người trên toàn thế giới, chủ yếu là trẻ em nhỏ và phụ nữ mang thai ở vùng cận sa mạc Sahara, châu Phi [109]. Mỗi năm hơn 200 triệu ca mắc mới xảy ra. Đồng thời, các dẫn liệu gần đây cho thấy nhiều thách thức và có nguy cơ đe dọa các thành quả do tình trạng côn trùng kháng hóa chất và ký sinh trùng sốt rét kháng thuốc [114].
Thành quả các chiến lược phòng chống sốt rét đạt được không thể không kể đến tác dụng của thuốc sốt rét, nên công tác giám sát thường quy tình hình nhạy kháng thuốc là một trong những điểm then chốt làm giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong. Tình trạng Plasmodium falciparum đa kháng thuốc lan rộng nghiêm trọng trên thế giới và khu vực Tây Thái Bình Dương là một trở ngại kỹ thuật cho việc lựa chọn thuốc[107]. Hiện tượng kháng artemisinin và artesunatee tại khu vực biên giới Thái Lan-Campuchia trong 5 năm qua [110] như thể cảnh báo sớm chúng ta đang mất dần vũ khí tối ưu nhất chống lại ký sinh trùng. Việt Nam chia sẻ một dải biên giới với Campuchia, Plasmodium falciparum đã kháng cao với chloroquin, fansidar, mefloquin và giảm đáp ứng với nhiều loại thuốc hiện dùng, kể cả nhóm thuốc phối hợp ACTs [110].
Vấn đề đánh giá đáp ứng ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum với một số thuốc sốt rét hiện đang sử dụng và thử nghiệm thuốc sốt rét mới là một yêu cầu cần thiết, nhất là theo dõi đáp ứng chủng Plasmodium falciparum tại một số vùng sốt rét lưu hành nặng, phát hiện sớm tình trạng và diễn tiến kháng. Mặc dù, artemisinin và dẫn xuất ra đời và đưa vào áp dụng đã giúp chống đa kháng do 3 Plasmodium falciparum từ những năm 1990, song nhược điểm lớn nhất là tái phát sớm sau điều trị cao cũng như giảm nhạy trên in vitro, cùng với một số ca thất bại trên lâm sàng [3],[5],[15]. Đứng trước các dấu cảnh báo, Tổ chức Y tế thế giới đã khuyến cáo các quốc gia nên dùng sang phác đồ phối hợp có artemisinin (ACTs). Thuốc phối hợp dihydroartemisinin + piperaquin phosphat được Bộ Y tế đưa vào danh mục thuốc sốt rét thiết yếu từ năm 2007 tại Việt Nam, đến nay thời gian trên 5 năm và xuất hiện kháng tại một số tỉnh miền Nam, miền Trung-Tây Nguyên.
Trước viễn cảnh kháng thuốc và giảm nhạy artemisinin và phối hợp tại các khu vực biên giới Campuchia, Thái Lan, Myanmar (WHO, 2011) thì việc một nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu lực thuốc phối hợp này với sốt rét Plasmodium falciparum là hết sức quan trọng. Bên cạnh đó, thuốc chloroquin từ lâu đã sử dụng tại Việt Nam với đa mục đích như dự phòng, cấp tự điều trị và điều trị sốt rét cả Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax trong thời gian gần 60 năm, dù hiện tại chưa có báo cáo kháng chloroquin do Plasmodium vivax tại miền Trung-Tây Nguyên, song nhiều nghiên cứu tại các quốc gia Đông Nam Á đã cho thấy nhiều tỷ lệ kháng khác nhau. Do vậy, việc đánh giá hiệu lực các phác đồ thuốc trên bệnh nhân sốt rét chưa biến chứng do Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax là rất cần thiết, đồng thời nhận định thực chất diễn biến kháng thuốc do hai loài ký sinh trùng này, góp phần bổ sung dữ liệu và đề xuất các phác đồ điều trị sốt rét phù hợp với thực tế, làm cơ sở cho việc xây dựng chính sách thuốc sốt rét ở Việt Nam trong tương lai. Trên cơ sở đó, đề tài “Đánh giá hiệu lực dihydroartemisinin - piperaquin điều trị sốt rét do Plasmodium falciparum chưa biến chứng và chloroquin điều trị Plasmodium vivax tại một số điểm miền Trung-Tây Nguyên (2011-2012)” được tiến hành với hai mục tiêu: 1.
Đánh giá hiệu lực phác đồ dihydroartemisinin - piperraquin phosphat trong điều trị bệnh nhân sốt rét do Plasmodium falciparum chưa biến chứng. Đánh giá hiệu lực phác đồ chloroquin phosphat trong điều trị bệnh nhân sốt rét do Plasmodium vivax; 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU Sốt rét hiện vẫn còn là một bệnh phổ biến và hiện đang lưu hành tại ít nhất 99 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới, nhất là tại khu vực các quốc gia châu Phi, Nam Mỹ, Đông Nam Á. Hàng năm sốt rét (SR) đã gây mắc và tử vong lên đến hàng triệu người và là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong và ảnh hưởng đến sức khỏe và phát triển kinh tế cho cộng đồng dân các vùng miền cao nguyên Việt Nam. Mặc dù, SR trong thời gian gần 10 năm qua đã giảm thấp, song khu vực miền Trung-Tây Nguyên vẫn phải đối mặt với thách thức và khó khăn do đặc điểm phức tạp: vector truyền bệnh chính vẫn tồn tại và có nguy cơ tái phục hồi, cơ cấu ký sinh trùng sốt rét (KSTSR) với Plasmodium falciparum (P.
falciparum) chiếm trên 80%, dân di biến động quy mô lớn nên khó có biện pháp phòng chống hiệu quả, đặc biệt tình trạng đa kháng thuốc lan rộng, dẫn đến bệnh diễn tiến nặng, tái phát nhiều, tỷ lệ chuyển SR ác tính và tử vong do SR cao hơn. Sốt rét kháng thuốc: Tổng hợp dữ liệu từ Mạng lƣới kháng thuốc toàn cầu Nửa đầu thế kỷ 20, việc giảm tình hình SR dựa vào rất nhiều biện pháp phòng chống sốt rét (PCSR) có hiệu quả. Các thành công sớm này đã được nâng lên thêm nhờ vào việc sử dụng chloroquin (CQ) rộng rãi. Vào những năm 1950, chiến lược loại trừ SR đã khởi động trong một thập niên đã đạt được một phần tham vọng của mục đích là khắc phục các thử thách cũng như ngăn chặn chủng P.
Nửa sau thế kỷ cuộc chiến chống lại đã có phần suy giảm khi KST phát triển và hình thành kháng CQ và rồi đến các thuốc sốt rét (TSR) khác. Dù có nhiều tiến bộ trong “thiết kế” các liệu pháp thuốc mới song các hoạt chất đó vẫn có tuổi thọ ngắn vì tình trạng kháng diễn ra quá nhanh và có tính ảnh hưởng toàn cầu [70],[75]. Chính vì vậy, chiến lược PCSR đã phần nào suy giảm và gánh nặng bệnh tật vì thế tăng thêm. Triển vọng toàn cảnh SR vào đầu thế kỷ 21 có vẻ khả quan hơn.
Một nguồn tài chính khổng lồ sẵn sàng phát triển cho cơ sở hạ tầng và các nhu cầu thiết yếu để ngăn chặn KSTSR. Một trong những cơ sở nền tảng của chương 5 trình phòng chống hôm nay là chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời ca bệnh SR với thuốc hiệu lực cao. Các liệu pháp thuốc mới có thành phần artemisinin (ART) và dẫn chất là trọng tâm của tiếp cận mới này, từ đó về khía cạnh thực hành chúng đã cho ra các liệu pháp điều trị với tỷ lệ chữa khỏi cao và tiềm năng ngăn chặn lan truyền tốt nhất. Tác động một thời gian ngắn nhưng với hiệu lực cao đã làm giảm đi dung khối KSTSR rất lớn và số KSTSR còn lại vẫn bị loại bỏ bởi lượng thuốc tồn lại nhưng hiệu quả kém hơn, do đó cần thuốc đi cặp đôi [75].
Dưới sự khuyến cáo của TCYTTG, hiện đã có ít nhất 80 quốc gia dùng liệu pháp ACTs tại các vùng sốt rét lưu hành (SRLH). Về định nghĩa, kháng thuốc là khả năng của một chủng KSTSR sống sót hoặc nhân lên mặc dù đã được chỉ định một liều thuốc SR hợp lý và bản thân bệnh nhân có hấp thu thuốc bình thường. Kháng với một thuốc SR có thể là một hậu quả của mối liên quan đáp ứng giữa nồng độ - hiệu quả thuốc đó. Vì đặc tính dược động học của thuốc SR thay đổi rất rộng tùy thuộc giữa các bệnh nhân với nhau, khi xét về định nghĩa của kháng thuốc SR cũng có khi gặp phải trường hợp nồng độ thuốc trong huyết tương bình thường (vì chúng còn liên quan chuyển hóa, phân bố, thải trừ thuốc trong cơ thể)[24].
Kháng thuốc (drug resistance) không nhất thiết luôn xem nó như một ca thất bại điều trị (treatment failure) nghĩa là thất bại với việc làm sạch KST trong máu và/ hoặc giải quyết các triệu chứng lâm sàng khi đã chỉ định thuốc đúng TSR. Do vậy, trong khi kháng thuốc ắt sẽ dẫn đến thất bại điều trị, nhưng không phải tất cả trường hợp thất bại điều trị đều là do kháng thuốc. Thất bại điều trị có thể do sử dụng liều không đúng, vấn đề chấp nhận điều trị của bệnh nhân, chất lượng thuốc kém, tương tác giữa các thuốc, hấp thu thuốc kém, hoặc chẩn đoán nhầm bệnh[24]. Hiện tại, tình trạng kháng thuốc diễn biến rất phức tạp, nên việc giám sát cần xem như một công việc thường quy để theo dõi sự xuất hiện kháng cũng như quy mô lan rộng là cần thiết.
Các thông tin ghi nhận được từ các nghiên cứu kháng thuốc sẽ giúp hướng dẫn lựa chọn phác đồ điều trị và tiên đoán mô hình kháng trong tương lai[24]. Lịch sử kháng thuốc SR đã cho thấy bức tranh toàn cảnh về tình hình và quy mô ký sinh trùng sốt rét (KSTSR), đặc biệt là loài P. falciparum kháng thuốc 6 trên thế giới, các thông tin cập nhật về nghiên cứu đánh giá hiệu lực thuốc SR toàn cầu của Tổ chức Y tế thế giới (WHO, 2009) cũng chứng minh rằng dùng thuốc chống SR đơn trị liệu trong phạm vi rộng và thời gian dài là một trong những nguyên nhân làm P. falciparum phát triển kháng với tất cả thuốc SR [61],[105].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu lực DHP và Chloroquine điều trị sốt rét miền Trung Tây Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá hiệu lực DHA-PPQ điều trị sốt rét P. falciparum chưa biến chứng và chloroquine điều trị P. vivax tại miền Trung Tây Nguyên 2011-2012.
Luận án "Đánh giá hiệu lực DHP và Chloroquine điều trị sốt rét miền Trung Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu lực DHP và Chloroquine điều trị sốt rét miền Trung Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đánh giá hiệu lực DHP và Chloroquine điều trị sốt rét miền Trung Tây Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu lực DHP và Chloroquine điều trị sốt rét miền Trung Tây Nguyên" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu lực DHP và Chloroquine điều trị sốt rét miền Trung Tây Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.