Giá trị X quang, siêu âm sàng lọc ung thư vú phụ nữ 40+ (Luận án ĐHYD TPHCM)
Luận án tiến sĩ phân tích giá trị X-quang và siêu âm trong sàng lọc ung thư vú. Nghiên cứu tập trung vào phụ nữ từ 40 tuổi trở lên, tối ưu phát hiện sớm.
Dịch tễ học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.
Sàng lọc ung thư vú ở phụ nữ từ 40 tuổi trở lên là một biện pháp y tế thiết yếu. Phát hiện sớm ung thư vú giúp tăng cơ hội điều trị thành công. Chụp nhũ ảnh mammography và siêu âm vú breast ultrasound là hai phương pháp chính. Các phương pháp này được sử dụng rộng rãi. Nghiên cứu tập trung vào giá trị của X quang và siêu âm. Mục tiêu là sàng lọc sớm ung thư vú hiệu quả. Việc sàng lọc định kỳ có ý nghĩa quan trọng. Sàng lọc giúp giảm tỉ lệ tử vong do ung thư vú. Phụ nữ cần hiểu rõ lợi ích của các kỹ thuật này. Việc tham gia sàng lọc là trách nhiệm bảo vệ sức khỏe. Các tổ chức y tế khuyến nghị thực hiện đều đặn. Điều này đảm bảo phát hiện các bất thường kịp thời. Chẩn đoán và điều trị sớm mang lại tiên lượng tốt hơn.
1.1. Khuyến nghị sàng lọc cho phụ nữ 40 .
Phụ nữ từ 40 tuổi trở lên cần tuân thủ lịch sàng lọc ung thư vú. Các tổ chức y tế quốc tế và quốc gia đều đưa ra khuyến nghị. Việc chụp nhũ ảnh mammography định kỳ được ưu tiên. Tần suất sàng lọc thường là hàng năm hoặc hai năm một lần. Điều này phụ thuộc vào yếu tố nguy cơ của từng cá nhân. Khám lâm sàng vú cũng là một phần quan trọng. Bác sĩ chuyên khoa thực hiện kiểm tra. Mục tiêu là phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Sàng lọc không chỉ giới hạn ở X quang. Siêu âm vú breast ultrasound cũng đóng vai trò bổ trợ. Kết hợp các phương pháp giúp tăng độ chính xác chẩn đoán. Các khuyến nghị này nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Phụ nữ cần chủ động tìm hiểu thông tin và tham gia sàng lọc.
1.2. Vai trò của chụp X quang tuyến vú.
Chụp X quang tuyến vú, hay chụp nhũ ảnh mammography, là công cụ chính. Nó được coi là phương pháp sàng lọc tiêu chuẩn vàng. X quang vú có khả năng phát hiện các khối u nhỏ. Chụp nhũ ảnh cũng có thể nhận biết vi vôi hóa. Vi vôi hóa là dấu hiệu sớm của ung thư vú. Quy trình chụp X quang tuyến vú nhanh chóng và tương đối đơn giản. Hình ảnh X quang cung cấp cái nhìn tổng thể về cấu trúc vú. Tuy nhiên, X quang có hạn chế nhất định. Hiệu quả giảm ở phụ nữ có mật độ tuyến vú dense breast. Trong những trường hợp này, cần phương pháp bổ trợ. Chụp nhũ ảnh vẫn là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Nó giúp xác định các vùng cần chú ý thêm. Phát hiện sớm ung thư vú nhờ X quang cải thiện đáng kể kết quả điều trị.
1.3. Bổ sung siêu âm vú breast ultrasound.
Siêu âm vú breast ultrasound là kỹ thuật bổ sung hiệu quả. Nó đặc biệt hữu ích cho phụ nữ có mật độ tuyến vú dense breast. Mật độ tuyến vú cao làm giảm độ nhạy của chụp nhũ ảnh mammography. Siêu âm có khả năng phân biệt khối u đặc và nang chứa dịch. Nó không sử dụng bức xạ ion hóa. Siêu âm vú breast ultrasound thường được chỉ định khi có nghi ngờ trên X quang. Nó cũng được dùng cho phụ nữ trẻ tuổi hoặc phụ nữ có thai. Siêu âm giúp đánh giá chi tiết hơn các tổn thương. Việc kết hợp siêu âm với chụp X quang tuyến vú tăng khả năng phát hiện sớm ung thư vú. Điều này đặc biệt đúng với các trường hợp khó chẩn đoán. Siêu âm hỗ trợ sinh thiết vú breast biopsy khi cần thiết. Đây là công cụ giá trị trong chẩn đoán xác định.
II.
Nghiên cứu đánh giá chi tiết giá trị của từng phương tiện. Chụp nhũ ảnh mammography và siêu âm vú breast ultrasound có vai trò riêng. Chúng cũng có giá trị khi kết hợp. Độ nhạy và độ đặc hiệu là các chỉ số quan trọng. Chúng giúp đánh giá khả năng phát hiện bệnh. Mục tiêu là tìm ra phương pháp sàng lọc tối ưu. Đặc biệt cho phụ nữ từ 40 tuổi trở lên. Phân tích này hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng. Nó cũng góp phần xây dựng chính sách y tế công cộng. Hiểu rõ giá trị mỗi phương pháp giúp tối ưu hóa quy trình. Giảm thiểu bỏ sót tổn thương. Đồng thời giảm thiểu các trường hợp dương tính giả.
2.1. Độ nhạy độ đặc hiệu của chụp nhũ ảnh.
Chụp nhũ ảnh mammography có độ nhạy cao trong phát hiện ung thư vú. Độ đặc hiệu cũng ở mức tốt. Tuy nhiên, hiệu quả này có thể biến đổi. Mật độ tuyến vú dense breast ảnh hưởng trực tiếp. Vú có mật độ cao làm giảm khả năng nhận diện tổn thương. Các khối u có thể bị che khuất bởi mô tuyến dày. Điều này dẫn đến nguy cơ bỏ sót chẩn đoán. Chụp X quang tuyến vú vẫn là công cụ sàng lọc hàng đầu. Nó đặc biệt hiệu quả ở phụ nữ lớn tuổi. Vú của họ thường có ít mô tuyến hơn. Hiểu rõ giới hạn giúp sử dụng chụp nhũ ảnh hợp lý. Kết hợp với các phương pháp khác khi cần thiết.
2.2. Hiệu quả của siêu âm vú bổ sung.
Siêu âm vú breast ultrasound tăng cường hiệu quả sàng lọc. Đặc biệt là ở nhóm phụ nữ có mật độ tuyến vú dense breast. Siêu âm có thể phát hiện các tổn thương không thấy trên chụp nhũ ảnh mammography. Nó bổ sung thông tin chi tiết về các khối u. Siêu âm giúp phân biệt khối u lành tính và ác tính. Khả năng phát hiện sớm ung thư vú được cải thiện đáng kể. Siêu âm không sử dụng bức xạ. Nó an toàn cho việc thăm khám lặp lại. Siêu âm vú breast ultrasound trở thành công cụ không thể thiếu. Nó hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn. Điều này giúp đưa ra hướng điều trị kịp thời.
2.3. Kết hợp phương pháp tối ưu phát hiện sớm.
Sự kết hợp giữa chụp X quang tuyến vú và siêu âm vú breast ultrasound là tối ưu. Nó mang lại khả năng phát hiện sớm ung thư vú cao nhất. Đặc biệt ở phụ nữ 40+ có mật độ tuyến vú dense breast. Chụp nhũ ảnh mammography cung cấp cái nhìn tổng thể. Siêu âm vú bổ sung chi tiết các vùng nghi ngờ. Việc kết hợp này giúp giảm tỉ lệ bỏ sót tổn thương. Đồng thời giảm tỉ lệ dương tính giả. Quy trình chẩn đoán trở nên toàn diện hơn. Sinh thiết vú breast biopsy được chỉ định chính xác hơn. Phương pháp phối hợp này tối ưu hóa việc sàng lọc. Nó mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân. Đảm bảo chẩn đoán kịp thời và điều trị hiệu quả.
III.
Phát hiện sớm ung thư vú là yếu tố then chốt. Nó quyết định thành công của quá trình điều trị. Các chương trình sàng lọc sớm ung thư vú được thiết lập. Mục đích là nhận diện bệnh khi khối u còn nhỏ. Khi bệnh ở giai đoạn sớm, tỉ lệ chữa khỏi cao hơn. Các phương pháp điều trị cũng ít xâm lấn hơn. Sàng lọc ung thư vú không chỉ là chụp nhũ ảnh mammography. Nó còn bao gồm khám lâm sàng vú và tự khám vú self-examination. Sự phối hợp của các phương pháp này mang lại hiệu quả toàn diện. Nâng cao nhận thức cộng đồng về sàng lọc sớm là cần thiết. Đây là cách bảo vệ sức khỏe phụ nữ hiệu quả nhất.
3.1. Lợi ích phát hiện sớm ung thư vú.
Lợi ích của phát hiện sớm ung thư vú rất rõ ràng. Bệnh nhân có cơ hội sống sót cao hơn nhiều. Giai đoạn ung thư càng sớm, tiên lượng càng tốt. Điều trị ở giai đoạn sớm thường đơn giản hơn. Phẫu thuật bảo tồn vú có thể được thực hiện. Nhu cầu hóa trị hoặc xạ trị có thể giảm. Điều này giúp giảm tác dụng phụ và nâng cao chất lượng sống. Sàng lọc sớm ung thư vú còn giảm gánh nặng chi phí y tế. Chi phí điều trị ung thư giai đoạn muộn rất lớn. Việc sàng lọc định kỳ giúp tiết kiệm nguồn lực. Đồng thời mang lại hiệu quả sức khỏe cao hơn cho cộng đồng.
3.2. Quy trình khám lâm sàng vú định kỳ.
Khám lâm sàng vú là một phần quan trọng của sàng lọc. Bác sĩ chuyên khoa thực hiện kiểm tra bằng tay. Khám lâm sàng vú giúp phát hiện các khối u hoặc bất thường. Nó cũng kiểm tra sự thay đổi về hình dạng, kích thước vú. Bác sĩ đánh giá các hạch ở nách. Phương pháp này không sử dụng thiết bị hình ảnh. Nó cung cấp thông tin ban đầu về tình trạng vú. Khám lâm sàng vú cần được thực hiện định kỳ. Kết hợp với chụp nhũ ảnh mammography và siêu âm vú breast ultrasound. Điều này tạo thành một quy trình sàng lọc toàn diện. Khám lâm sàng giúp định hướng các bước chẩn đoán tiếp theo. Đặc biệt khi có các yếu tố nguy cơ ung thư vú.
3.3. Tự khám vú self examination tại nhà.
Tự khám vú self-examination là phương pháp tự phát hiện. Phụ nữ có thể thực hiện tại nhà hàng tháng. Tự khám giúp nhận biết những thay đổi bất thường của vú. Ví dụ như sờ thấy khối u, thay đổi da vú, tiết dịch núm vú. Tự khám vú không thay thế được chụp nhũ ảnh mammography. Nó cũng không thay thế khám lâm sàng vú. Tuy nhiên, nó tăng cường ý thức tự chăm sóc sức khỏe. Việc phát hiện sớm ung thư vú có thể được khởi đầu từ đây. Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào, cần đi khám bác sĩ ngay. Bác sĩ sẽ chỉ định chụp X quang tuyến vú hoặc siêu âm vú breast ultrasound. Điều này giúp chẩn đoán kịp thời.
IV.
Mật độ tuyến vú dense breast là một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả sàng lọc ung thư vú. Phụ nữ có mật độ tuyến vú cao cần được chú ý đặc biệt. Ngoài ra, nhiều yếu tố nguy cơ ung thư vú khác tồn tại. Các yếu tố này bao gồm tuổi tác, tiền sử gia đình, di truyền. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cá nhân hóa chiến lược sàng lọc. Việc này tối ưu hóa khả năng phát hiện sớm ung thư vú. Đồng thời giảm thiểu lo lắng không cần thiết. Các bác sĩ cần tư vấn cụ thể cho từng bệnh nhân. Việc đánh giá nguy cơ toàn diện là cần thiết.
4.1. Ảnh hưởng mật độ tuyến vú dense breast.
Mật độ tuyến vú dense breast gây ra thách thức cho chụp nhũ ảnh mammography. Mô tuyến dày đặc xuất hiện màu trắng trên phim X quang. Các khối u ung thư cũng có màu trắng. Điều này làm cho việc phân biệt tổn thương trở nên khó khăn. Khả năng phát hiện sớm ung thư vú bằng chụp X quang tuyến vú giảm. Siêu âm vú breast ultrasound thường được khuyến nghị. Nó đóng vai trò bổ sung trong trường hợp này. Siêu âm giúp nhìn rõ hơn các tổn thương bị che khuất. Phụ nữ cần được thông báo về mật độ tuyến vú của mình. Họ cần hiểu các lựa chọn sàng lọc bổ sung phù hợp. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sàng lọc tổng thể.
4.2. Yếu tố nguy cơ ung thư vú cần lưu ý.
Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư vú. Tuổi tác là yếu tố nguy cơ hàng đầu, đặc biệt từ 40 tuổi trở lên. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư vú cũng rất quan trọng. Các đột biến gen như BRCA1 và BRCA2 làm tăng nguy cơ đáng kể. Béo phì, uống rượu, không có con hoặc sinh con muộn cũng là yếu tố. Tiếp xúc với estrogen trong thời gian dài cũng là một yếu tố. Phụ nữ cần nắm rõ các yếu tố nguy cơ ung thư vú của mình. Việc này giúp họ thảo luận với bác sĩ. Từ đó, xây dựng kế hoạch sàng lọc cá nhân hóa. Sàng lọc sớm ung thư vú trở nên hiệu quả hơn khi có đánh giá nguy cơ chi tiết.
4.3. Cá nhân hóa chiến lược sàng lọc.
Chiến lược sàng lọc ung thư vú cần được cá nhân hóa. Điều này dựa trên mật độ tuyến vú dense breast và các yếu tố nguy cơ. Phụ nữ có nguy cơ cao cần sàng lọc tích cực hơn. Họ có thể cần chụp nhũ ảnh mammography từ sớm hơn. Hoặc tần suất sàng lọc thường xuyên hơn. Siêu âm vú breast ultrasound là một phương tiện bổ sung quan trọng. Nó được chỉ định cho phụ nữ có vú đặc hoặc nguy cơ cao. Thậm chí chụp MRI vú cũng có thể được xem xét. Việc cá nhân hóa giúp tối ưu hóa lợi ích sàng lọc. Đồng thời giảm thiểu rủi ro và chi phí không cần thiết. Mục tiêu là phát hiện sớm ung thư vú một cách hiệu quả nhất cho từng cá nhân.
V.
Phân tích chi phí-hiệu quả là cần thiết. Nó giúp đánh giá tính bền vững của các chương trình sàng lọc ung thư vú. Chi phí bao gồm mua sắm thiết bị, vận hành, nhân sự. Hiệu quả được đo bằng số ca ung thư vú được phát hiện sớm. Nó cũng đánh giá số năm sống được thêm của bệnh nhân. Nghiên cứu này bước đầu phân tích khía cạnh kinh tế. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu cho các nhà hoạch định chính sách. Đảm bảo nguồn lực y tế được sử dụng tối ưu. Việc này giúp mở rộng khả năng tiếp cận sàng lọc. Đồng thời vẫn duy trì chất lượng dịch vụ cao. Cần cân bằng giữa chi phí và lợi ích sức khỏe công cộng.
5.1. Phân tích chi phí sàng lọc ung thư vú.
Chi phí sàng lọc ung thư vú bao gồm nhiều hạng mục. Chi phí trực tiếp liên quan đến chụp nhũ ảnh mammography. Nó bao gồm vật tư tiêu hao, bảo trì máy móc. Chi phí cho siêu âm vú breast ultrasound cũng tương tự. Chi phí gián tiếp bao gồm thời gian đi lại của bệnh nhân. Thời gian nghỉ làm của người thân cũng được tính. Nghiên cứu đã thực hiện phân tích chi phí sơ bộ. Nó so sánh chi phí của từng phương pháp riêng lẻ. Chi phí khi kết hợp cả X quang và siêu âm cũng được đánh giá. Phân tích này là cơ sở để cân nhắc tài chính. Đảm bảo chương trình sàng lọc sớm ung thư vú khả thi về kinh tế.
5.2. Đánh giá hiệu quả của các phương pháp.
Hiệu quả của các phương pháp sàng lọc được đánh giá. Chỉ số chính là khả năng phát hiện sớm ung thư vú. Đồng thời giảm tỷ lệ tử vong. Chụp X quang tuyến vú được xem xét về độ nhạy và độ đặc hiệu. Siêu âm vú breast ultrasound cũng được đánh giá tương tự. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của từng phương pháp. Nó cũng đánh giá hiệu quả khi kết hợp. Việc phát hiện các tổn thương nhỏ, không sờ thấy được là thước đo quan trọng. Các phương pháp hiệu quả giúp tiết kiệm chi phí điều trị. Chúng cũng cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Đánh giá hiệu quả là yếu tố quyết định lựa chọn chiến lược.
5.3. Khuyến nghị tối ưu hóa chương trình sàng lọc.
Dựa trên phân tích chi phí-hiệu quả, các khuyến nghị được đưa ra. Cần tối ưu hóa chương trình sàng lọc ung thư vú. Chụp nhũ ảnh mammography vẫn là phương pháp cốt lõi. Siêu âm vú breast ultrasound nên được xem xét như một bổ sung. Đặc biệt cho phụ nữ có mật độ tuyến vú dense breast hoặc yếu tố nguy cơ cao. Cần có chính sách hỗ trợ tài chính để tăng cường tiếp cận. Đào tạo nhân lực y tế chuyên sâu cũng rất quan trọng. Việc này đảm bảo chất lượng kỹ thuật và đọc kết quả. Mục tiêu là phát hiện sớm ung thư vú cho nhiều người hơn. Nâng cao sức khỏe cộng đồng thông qua sàng lọc hiệu quả và bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HỒ HOÀNG THẢO QUYÊN GIÁ TRỊ CỦA X QUANG VÀ SIÊU ÂM TRONG SÀNG LỌC UNG THƯ VÚ Ở PHỤ NỮ TỪ 40 TUỔI TRỞ LÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH – Năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HỒ HOÀNG THẢO QUYÊN GIÁ TRỊ CỦA X QUANG VÀ SIÊU ÂM TRONG SÀNG LỌC UNG THƯ VÚ Ở PHỤ NỮ TỪ 40 TUỔI TRỞ LÊN Ngành: Dịch tễ học Mã số: 9720117 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN CHẤN HÙNG 2. HỒ CHÍ MINH – Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Hồ Hoàng Thảo Quyên i MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình, biểu đồ, sơ đồ Bảng đối chiếu thuật ngữ Anh- Việt ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1.Về bệnh ung thƣ vú 4 1.Các phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh thƣờng quy 10 1. Liên quan mật độ mô tuyến vú 24 1. Các nghiên cứu về sàng lọc ung thƣ vú 25 1.
Chi phí-hiệu quả của sàng lọc ung thƣ vú 42 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 44 2. Đối tƣợng nghiên cứu 44 2. Thiết kế nghiên cứu 44 2. Cỡ mẫu và chọn mẫu 44 2.
Thu thập số liệu 46 2. Xử lý số liệu 59 2. Vấn đề y đức 60 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 61 3. Đặc điểm mẫu nghiên cứu 63 3.
Đặc điểm hình ảnh 64 3.Tỉ lệ ung thƣ vú đƣợc chẩn đoán bằng X quang, siêu âm và kết hợp 70 3. Liên quan giữa tuổi, tiền căn gia đình, mật độ mô tuyến vú với nguy cơ ung thƣ vú 71 3. Giá trị của X quang, siêu âm và khi kết hợp trong sàng lọc ung thƣ vú và bƣớc đầu phân tích chi phí- hiệu quả của các phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh 73 ii Chƣơng 4: BÀN LUẬN 85 4. Đặc điểm mẫu nghiên cứu 86 4.
Đặc điểm hình ảnh 87 4. Phân tích nhóm mất theo dõi 89 4. Tỉ lệ ung thƣ vú đƣợc chẩn đoán bằng X quang, siêu âm và kết hợp 90 4. Liên quan giữa tuổi, tiền căn gia đình, mật độ mô tuyến vú với nguy cơ ung thƣ vú 93 4.
Giá trị của X quang, siêu âm và khi kết hợp trong sàng lọc ung thƣ vú và bƣớc đầu phân tích chi phí- hiệu quả của các phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh 95 4. Ƣu điểm và hạn chế 113 KẾT LUẬN 116 KIẾN NGHỊ 118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC - Phụ lục 1: Bảng thu thập số liệu. - Phụ lục 2: Bản thông tin dành cho đối tƣợng nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu. - Phụ lục 3: Mẫu phiếu chấp nhận tình nguyện của ngƣời tham gia nghiên cứu.
- Phụ lục 4: Hình ảnh liên quan nghiên cứu. - Phụ lục 5: Một số hình ảnh ung thƣ vú trong nghiên cứu. - Phụ lục 6: Danh sách phụ nữ tham gia nghiên cứu. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
ACR: American College of Radiology (Hội Điện quang Mỹ) BI-RADS: The Breast Imaging- Reporting and Data System (Hệ thống số liệu và báo cáo kết quả hình ảnh tuyến vú) BRCA: Breast Cancer gene (gen ung thư vú) CC: Cranial Caudal (thế thẳng trên dưới) CK: Cytokeratin ER: Estrogen receptor (thụ thể Estrogen) FNA: Fine Needle Aspiration cytoponction (Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ) HER: Human Epidermal growth factor Receptor (thụ thể của yếu tố tăng trưởng thượng bì) ICER Incremental Cost Effectiveness Ratio (tỉ số chi phí hiệu quả tăng thêm) KTC: Khoảng tin cậy MLO: Mediolateral Oblique (thế chếch trong ngoài) PR: Progesteron receptor (thụ thể Progesteron) TPHCM: Thành phố Hồ Chí Minh USD: United States dollar (đơn vị tiền tệ của Mỹ) iv DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1.1: Mô tả X quang vú theo BI-RADS 2013 21 Bảng 1.2: Mô tả siêu âm vú theo BI-RADS 2013 23 Bảng 1.3: Bảng 2x2 của test chẩn đoán và bệnh 26 Bảng 2.4: Xếp loại BI-RADS X quang vú 50 Bảng 2.5: Xếp loại BI-RADS siêu âm vú 52 Bảng 2.6: Các biến số trong nghiên cứu 55 Bảng 2.7: Bảng 2x2 của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh trong sàng lọc ung thư vú 58 Bảng 3.8: Đặc điểm phụ nữ trong mẫu phân tích và mất theo dõi 63 Bảng 3.9: Đặc điểm hình ảnh trong mẫu phân tích và mất theo dõi 64 Bảng 3.10: Kết quả hình ảnh của BI-RADS X quang và siêu âm 65 Bảng 3.11: Đặc điểm hình ảnh tổn thương trên X quang 65 Bảng 3.12: Đặc điểm hình ảnh tổn thương dạng khối u trên X quang 66 Bảng 3.13: Đặc điểm hình ảnh tổn thương vi vôi hóa trên X quang 67 Bảng 3.14: Đặc điểm hình ảnh hạch nách trên X quang 68 Bảng 3.15 : Các dạng tổn thương trên siêu âm 68 Bảng 3.16: Đặc điểm hình ảnh tổn thương dạng khối u trên siêu âm 69 Bảng 3.17 : Kích thước khối u phát hiện trên hình ảnh 70 Bảng 3.18: Liên quan giữa nhóm tuổi, tiền căn gia đình, mật độ mô tuyến vú với nguy cơ ung thư vú 72 Bảng 3.19: Liên quan giữa nhóm tuổi và mật độ mô tuyến vú 73 Bảng 3.20: Giá trị của X quang trong sàng lọc ung thư vú 73 Bảng 3.21: Giá trị của siêu âm trong sàng lọc ung thư vú 74 Bảng 3.22: Giá trị của X quang và siêu âm trong sàng lọc ung thư vú 74 v Bảng 3.23: Giá trị của X quang, siêu âm, X quang và siêu âm trong sàng lọc ung thư vú 75 Bảng 3.24 : Phân tích chi phí của sàng lọc ung thư vú bằng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh 76 Bảng 3.25: Giá trị của X quang, siêu âm, X quang và siêu âm trong sàng lọc ung thư vú nhóm có mô vú đặc 77 Bảng 3.26 : Phân tích chi phí của sàng lọc ung thư vú bằng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh nhóm có mô vú đặc 78 Bảng 3.27: Giá trị của X quang, siêu âm, X quang và siêu âm trong sàng lọc ung thư vú nhóm không có mô vú đặc 79 Bảng 3.28 : Phân tích chi phí của sàng lọc ung thư vú bằng chẩn đoán hình ảnh nhóm không có mô vú đặc 80 Bảng 3.29: Giá trị của X quang, siêu âm, X quang và siêu âm trong sàng lọc ung thư vú ở nhóm tuổi 40-49 81 Bảng 3.30 : Phân tích chi phí của sàng lọc ung thư vú bằng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh ở nhóm tuổi 40-49 82 Bảng 3.31: Giá trị của X quang, siêu âm, X quang và siêu âm trong sàng lọc ung thư vú ở nhóm tuổi 50 trở lên 83 Bảng 3.32 : Phân tích chi phí của sàng lọc ung thư vú bằng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh ở nhóm tuổi 50 trở lên 84 Bảng 4.33: Các nghiên cứu về giá trị X quang trong sàng lọc ung thư vú ở đối tượng phụ nữ chung 96 Bảng 4.34: Các nghiên cứu về giá trị siêu âm trong sàng lọc ung thư vú ở đối tượng phụ nữ chung 98 Bảng 4.35: Các nghiên cứu về giá trị của X quang kết hợp siêu âm trong sàng lọc ung thư vú ở đối tượng phụ nữ chung 99 vi Bảng 4.36: Các nghiên cứu về giá trị X quang trong sàng lọc ung thư vú ở nhóm có mô vú đặc 102 Bảng 4.37: Các nghiên cứu về giá trị siêu âm trong sàng lọc ung thư vú ở nhóm có mô vú đặc 103 Bảng 4.38: Các nghiên cứu về giá trị của X quang kết hợp siêu âm trong sàng lọc ung thư vú ở nhóm có mô vú đặc 104 Bảng 4.39: Các nghiên cứu về giá trị X quang trong sàng lọc ung thư vú ở nhóm tuổi 40-49 107 Bảng 4.40: Các nghiên cứu về giá trị của X quang kết hợp siêu âm trong sàng lọc ung thư vú ở nhóm tuổi 40-49 108 vii DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Tên hình Trang Hình 1.1: Phim chụp thế CC 11 Hình 1.2: Phim chụp thế MLO 12 Hình 1.3: Hình ảnh siêu âm tổn thương vú sờ được.4: Hình ảnh cộng hưởng từ vú phát hiện ung thư vú rất nhỏ 18 Hình 1.5: Các loại mật độ mô tuyến vú theo BI-RADS 19 Hình 1.6: Các hình ảnh BI-RADS 2,3,4,5 trên X quang 22 Hình 1.7: Các hình ảnh BI-RADS 2,3,4,5 trên siêu âm 24 Hình 1.8: Vi vôi hóa đa dạng nhỏ; nhiều hơn 5 vi vôi /1cm2 30 Hình 1.9: Không cân xứng khu trú tiến triển. 30 Tên biểu đồ Biểu đồ 3.1: Kết quả mô học những ca ung thư vú 71 Biểu đồ 3.2: Tỉ lệ mật độ mô tuyến vú 72 Tên sơ đồ Sơ đồ 2.1: Cách thu thập số liệu 47 Sơ đồ 3.2: Kết quả quá trình thu thập số liệu 62 Sơ đồ 4.3: Hướng sàng lọc ung thư vú cho phụ nữ ≥40 tuổi 113 viii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT ANH Ban đặc nhiệm về phòng bệnh Mỹ United States Preventive Services Task Force. Chẩn đoán quá mức Overdiagnosis. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ Fine Needle Aspiration cytoponction.
Cơ quan nghiên cứu Ung thư quốc tế International Agency for Research on Cancer. Cục quản lý thực phẩm dược phẩm Mỹ Food and Drug Administration. Đơn vị tiền tệ của Mỹ United States dollar- USD. Gen ung thư vú Breast Cancer gene.
Hệ thống số liệu và báo cáo The Breast Imaging- Reporting and Data kết quả hình ảnh tuyến vú System. Hội Điện quang Mỹ American College of Radiology. Hội Sản Phụ khoa Mỹ American College of Obstetricians and Gynecologist. Hội Ung thư Mỹ American Cancer Society.
Nguy cơ suốt đời Lifetime risk. Phân tích gộp Meta- analysis. Sai lệch thời gian diễn tiến Length time bias. Sai lệch thời gian đi trước Lead time bias.
Siêu âm tự động hóa Automated Whole Breast Ultrasound. Tấm nhận hình ảnh Imaging Plate. ix Thế chếch trong ngoài Mediolateral Oblique. Thế thẳng trên dưới Cranial Caudal.
Thụ thể của yếu tố tăng trưởng thượng bì Human Epidermal growth factor Receptor. Thụ thể Estrogen Estrogen receptor. Thụ thể Progesteron Progesteron receptor. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng Randomized Controlled Trial.
Tỉ số chi phí hiệu quả tăng thêm Incremental Cost Effectiveness Ratio. Tổng quan hệ thống Systematic review. Ung thư biểu mô dạng chuyển sản không nhóm đặc hiệu Metaplastic carcinoma of no special type. Ung thư biểu mô dạng sàng Cribiform carcinoma.
Ung thư biểu mô ống tuyến tại chỗ Ductal carcinoma in situ. Ung thư biểu mô ống tuyến xâm nhập Invasive ductal carcinoma. Ung thư biểu mô thể nhẫn Carcinoma with signet ring differentiation.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sàng lọc ung thư vú bằng X quang, siêu âm ở phụ nữ 40+" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích giá trị X-quang và siêu âm trong sàng lọc ung thư vú. Nghiên cứu tập trung vào phụ nữ từ 40 tuổi trở lên, tối ưu phát hiện sớm.
Luận án "Sàng lọc ung thư vú bằng X quang, siêu âm ở phụ nữ 40+" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Sàng lọc ung thư vú bằng X quang, siêu âm ở phụ nữ 40+" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sàng lọc ung thư vú bằng X quang, siêu âm ở phụ nữ 40+" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Sàng lọc ung thư vú bằng X quang, siêu âm ở phụ nữ 40+" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sàng lọc ung thư vú bằng X quang, siêu âm ở phụ nữ 40+" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sàng lọc ung thư vú bằng X quang, siêu âm ở phụ nữ 40+" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.