Giá trị CLVT phân biệt u lành/ác tính tuyến mang tai - Trần Anh Ngọc, ĐHYD TPHCM

Khám phá giá trị của cắt lớp vi tính (CT) trong chẩn đoán và phân biệt u lành tính, ác tính tuyến mang tai. Tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Chuyên ngành

Chẩn đoán Hình ảnh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn bác sĩ nội trú

Năm xuất bản

Số trang

99

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tầm quan trọng của CLVT tuyến mang tai trong chẩn đoán

Chẩn đoán u tuyến mang tai đòi hỏi độ chính xác cao. Việc phân biệt u lành tính và ác tính là tối quan trọng. Cắt lớp vi tính (CLVT) cung cấp hình ảnh chi tiết vùng tuyến mang tai. CT scan tuyến mang tai giúp đánh giá vị trí, kích thước khối u. Phương pháp này cũng xác định mối liên quan giữa khối u và các cấu trúc giải phẫu lân cận. Đây là cơ sở cho các quyết định điều trị tiếp theo. Hình ảnh CLVT hỗ trợ bác sĩ lâm sàng trong việc lập kế hoạch phẫu thuật. Nó cũng hữu ích trong việc theo dõi sau điều trị.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định giá trị của CLVT trong chẩn đoán phân biệt u tuyến mang tai. Mục tiêu là tìm ra các đặc điểm hình ảnh đặc trưng. Những đặc điểm này giúp phân biệt u lành tính và ác tính. Việc này giảm thiểu nhu cầu sinh thiết xâm lấn không cần thiết. Nó cũng cải thiện độ chính xác của chẩn đoán trước phẫu thuật. Điều này giúp tối ưu hóa lựa chọn phương pháp điều trị. Đặc biệt, phân biệt u ác tính tuyến mang tai CLVT là một thách thức.

U tuyến mang tai khá phổ biến. Đa số các khối u là lành tính (chiếm khoảng 70-80%). Tuy nhiên, khoảng 20-30% là u ác tính. Việc phân biệt sớm lành ác ảnh hưởng lớn đến tiên lượng và kết quả điều trị. CLVT cung cấp thông tin quý giá. Nó bổ sung cho khám lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán khác. Đặc điểm hình ảnh CLVT u tuyến mang tai đóng vai trò then chốt. Sự phát triển của CT scan tuyến mang tai đa lát cắt giúp tăng cường khả năng khảo sát.

1.1. Vai trò của CT scan tuyến mang tai

CLVT tuyến mang tai cung cấp thông tin hình thái học chi tiết. Nó đánh giá kích thước, vị trí và mối tương quan khối u. Hình ảnh này hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật chính xác. CT scan tuyến mang tai cũng giúp theo dõi sự phát triển của khối u. Đây là công cụ không thể thiếu trong quản lý bệnh lý tuyến mang tai.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu phân biệt u lành ác

Mục tiêu chính là tìm kiếm các dấu hiệu CLVT đặc trưng. Những dấu hiệu này giúp phân biệt u lành tính và u ác tính tuyến mang tai. Nâng cao độ tin cậy của chẩn đoán trước phẫu thuật là trọng tâm. Giảm các can thiệp không cần thiết cho u lành tính. Đảm bảo điều trị kịp thời cho u ác tính tuyến mang tai CLVT.

1.3. Bối cảnh chẩn đoán u tuyến mang tai

U tuyến mang tai có tỷ lệ lành tính cao. Tuy nhiên, nguy cơ ác tính luôn hiện hữu. CLVT là phương tiện chẩn đoán hình ảnh quan trọng. Nó bổ sung cho thăm khám lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh CLVT u tuyến mang tai cung cấp cái nhìn tổng thể. Điều này giúp bác sĩ định hướng xử trí ban đầu.

II.Đặc điểm hình ảnh CLVT u lành tính tuyến mang tai

U lành tính tuyến mang tai CLVT thường có đậm độ đồng nhất. Trước tiêm thuốc cản quang, khối u thường có đậm độ thấp hơn hoặc bằng nhu mô tuyến. Sau tiêm, đậm độ tăng quang đồng nhất là dấu hiệu phổ biến. Một số u lành tính như u Warthin có thể tăng quang mạnh. U tuyến đa dạng thường bắt thuốc tương phản từ nhẹ đến trung bình. Giá trị Hounsfield Unit (HU) ít thay đổi đáng kể. Đậm độ khối u trên CLVT giúp gợi ý tính chất lành tính. Sự đồng nhất trong đậm độ là một đặc điểm quan trọng.

Đặc điểm bờ khối u tuyến mang tai trên CLVT của u lành tính thường rõ nét. Giới hạn rõ là dấu hiệu phổ biến. Khối u thường có hình tròn, bầu dục hoặc đa cung. Vỏ bao giả của u lành tính cũng thể hiện rõ trên hình ảnh. Điều này cho thấy khối u không xâm lấn ra mô xung quanh. Bờ khối u thường nhẵn và đều. Bờ rõ ràng là một yếu tố quan trọng giúp chẩn đoán phân biệt u tuyến mang tai. Các khối u này thường không có dấu hiệu xâm lấn xung quanh.

Sau tiêm thuốc cản quang, u lành tính thường bắt thuốc đồng nhất. Mức độ bắt thuốc có thể từ nhẹ đến vừa. U Warthin thường tăng quang mạnh và đồng nhất. U tuyến đa dạng cũng bắt thuốc đồng nhất, nhưng có thể có vùng hoại tử nhỏ không bắt thuốc. Tính chất bắt thuốc đồng nhất phản ánh cấu trúc mô học ít thay đổi. Đây là một đặc điểm hình ảnh CLVT u tuyến mang tai đáng tin cậy. Dấu hiệu này giúp phân biệt với u ác tính có bắt thuốc không đồng nhất.

2.1. Đậm độ khối u lành tính trên CLVT

U lành tính tuyến mang tai CLVT thường có đậm độ đồng nhất. Trước tiêm, đậm độ thường thấp hoặc bằng nhu mô. Sau tiêm, đậm độ tăng quang đồng nhất. Đậm độ khối u trên CLVT là chỉ dấu gợi ý tính chất lành tính. U Warthin thường tăng quang mạnh. U tuyến đa dạng bắt thuốc từ nhẹ đến trung bình.

2.2. Bờ khối u tuyến mang tai lành tính

Bờ khối u tuyến mang tai trên CLVT của u lành tính thường rõ và đều. Giới hạn rõ ràng là đặc điểm chính. Khối u có hình tròn, bầu dục hoặc đa cung. Không có dấu hiệu xâm lấn mô xung quanh. Đặc điểm này hỗ trợ chẩn đoán phân biệt u tuyến mang tai.

2.3. Đặc tính tăng quang của u lành tính

U lành tính bắt thuốc tương phản đồng nhất sau tiêm. Mức độ bắt thuốc từ nhẹ đến vừa. U Warthin thường tăng quang mạnh và đồng nhất. Đặc điểm hình ảnh CLVT u tuyến mang tai này phản ánh cấu trúc mô học ổn định. Nó giúp phân biệt với khối u ác tính.

III.Dấu hiệu CLVT ung thư tuyến mang tai và u ác tính

Xâm lấn trên CLVT là dấu hiệu quan trọng của u ác tính tuyến mang tai CLVT. Các khối u ác tính thường có giới hạn không rõ. Chúng có thể xâm lấn vào nhu mô tuyến mang tai xung quanh. Xâm lấn còn có thể xảy ra ở các cấu trúc lân cận. Các cấu trúc này bao gồm cơ, xương, mạch máu lớn hoặc dây thần kinh mặt. Dấu hiệu CLVT ung thư tuyến mang tai điển hình là bờ tua gai. Khối u phá vỡ vỏ bao tuyến mang tai. Hình ảnh xâm lấn mỡ, xâm lấn các cấu trúc mạch thần kinh cho thấy tính chất ác tính.

Đậm độ khối u trên CLVT của u ác tính thường không đồng nhất. Trước tiêm thuốc, đậm độ có thể thấp hơn, bằng hoặc cao hơn nhu mô tuyến. Sau tiêm, u ác tính thường bắt thuốc không đồng nhất. Vùng hoại tử hoặc nang hóa bên trong khối u là phổ biến. Các vùng này không bắt thuốc hoặc bắt thuốc kém. Hình ảnh CLVT cũng có thể thấy vôi hóa dạng lấm tấm hoặc không đều. Sự không đồng nhất về đậm độ và bắt thuốc là dấu hiệu đáng chú ý. Nó gợi ý đến tính chất ác tính của khối u.

U ác tính tuyến mang tai CLVT thường có bờ không đều. Giới hạn không rõ là một đặc điểm nổi bật. Bờ có thể lởm chởm, tua gai. Điều này do khối u xâm lấn vào mô xung quanh. Vôi hóa trong u ác tính có thể xuất hiện dưới dạng chấm nhỏ. Chúng cũng có thể là các nốt vôi không đều. Điều này khác với vôi hóa lớn, đậm đặc thường thấy ở u lành tính (ví dụ, u tuyến đa dạng). Sự kết hợp của bờ không rõ và vôi hóa không đều là dấu hiệu CLVT ung thư tuyến mang tai mạnh mẽ.

3.1. Đặc điểm xâm lấn trên CLVT u ác tính

U ác tính tuyến mang tai CLVT thường có dấu hiệu xâm lấn. Xâm lấn có thể vào nhu mô tuyến, cơ, xương hoặc thần kinh lân cận. Giới hạn không rõ, bờ tua gai là đặc điểm của xâm lấn trên CLVT. Dấu hiệu này rất gợi ý ung thư tuyến mang tai.

3.2. Đậm độ khối u ác tính và cấu trúc bên trong

Đậm độ khối u trên CLVT của u ác tính thường không đồng nhất. Bắt thuốc tương phản không đều là phổ biến. Các vùng hoại tử hoặc nang hóa không bắt thuốc. Đặc điểm này phản ánh cấu trúc mô bệnh học đa dạng của u ác tính.

3.3. Dấu hiệu vôi hóa và bờ khối u ác tính

U ác tính thường có bờ không đều, giới hạn không rõ. Vôi hóa xuất hiện dưới dạng lấm tấm, không đều. Sự kết hợp của bờ không rõ và vôi hóa không điển hình là dấu hiệu CLVT ung thư tuyến mang tai quan trọng. Nó giúp chẩn đoán phân biệt u tuyến mang tai.

IV.Tiêu chí phân biệt u tuyến mang tai bằng CT scan

Giới hạn khối u là tiêu chí quan trọng để chẩn đoán phân biệt u tuyến mang tai. U lành tính thường có giới hạn rõ, vỏ bao đều đặn. Chúng có hình tròn, bầu dục hoặc đa cung. Ngược lại, u ác tính thường có giới hạn không rõ. Bờ khối u tuyến mang tai trên CLVT của u ác tính có thể lởm chởm, tua gai. Hình dạng không đều là một dấu hiệu gợi ý ác tính. Sự xâm lấn vỏ bao hoặc mô mềm xung quanh thường xuất hiện ở u ác tính. Việc đánh giá kỹ lưỡng giới hạn giúp tăng cường độ chính xác.

Đậm độ khối u trên CLVT đóng vai trò then chốt. U lành tính thường đồng nhất trước và sau tiêm thuốc tương phản. Chúng thường bắt thuốc đồng đều. U ác tính thường biểu hiện đậm độ không đồng nhất. Các vùng hoại tử, nang hóa, hoặc xuất huyết có thể không bắt thuốc. Mức độ bắt thuốc cũng không đều. Những đặc điểm hình ảnh CLVT u tuyến mang tai này phản ánh tính chất mô học. Sự không đồng nhất là dấu hiệu mạnh mẽ của u ác tính. CT scan tuyến mang tai cần được thực hiện với tiêm thuốc cản quang để đánh giá chính xác.

Xâm lấn trên CLVT là đặc điểm phân biệt đáng tin cậy. U ác tính thường có dấu hiệu xâm lấn các cấu trúc lân cận. Điều này bao gồm mỡ xung quanh tuyến, cơ, xương hoặc các dây thần kinh. Sự mất ranh giới giữa khối u và mô lành là một chỉ điểm. Dấu hiệu CLVT ung thư tuyến mang tai có thể bao gồm hạch cổ lớn, hoại tử trung tâm. Ngược lại, u lành tính thường có giới hạn rõ ràng với các cấu trúc xung quanh. Không có dấu hiệu xâm lấn là đặc điểm của u lành tính. Đánh giá cẩn thận vùng tổn thương giúp định hướng chẩn đoán.

4.1. Phân tích giới hạn và hình dạng khối u

Giới hạn rõ và hình dạng đều đặn thường gặp ở u lành tính. Bờ khối u tuyến mang tai trên CLVT không đều, tua gai gợi ý ác tính. Phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm này là cần thiết để chẩn đoán phân biệt u tuyến mang tai.

4.2. Đánh giá sự đồng nhất và mức độ bắt thuốc

Đậm độ khối u trên CLVT đồng nhất và bắt thuốc đều đặn là dấu hiệu lành tính. Ngược lại, không đồng nhất và bắt thuốc không đều thường thấy ở u ác tính. Đặc điểm hình ảnh CLVT u tuyến mang tai này cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc khối u.

4.3. Xác định xâm lấn xung quanh qua CLVT

Xâm lấn trên CLVT là dấu hiệu mạnh mẽ của u ác tính. Sự phá vỡ vỏ bao, xâm lấn mỡ, cơ hoặc xương là các chỉ điểm. Dấu hiệu CLVT ung thư tuyến mang tai giúp phân biệt rõ ràng với u lành tính không có xâm lấn.

V.Giá trị của CLVT tuyến mang tai trong chẩn đoán chính xác

CLVT tuyến mang tai cho thấy giá trị cao trong việc dự đoán tính chất lành ác. Kết hợp nhiều đặc điểm hình ảnh giúp tăng độ chính xác. Giới hạn khối u, độ đồng nhất, mức độ bắt thuốc tương phản là các yếu tố quan trọng. Sự hiện diện của xâm lấn mô mềm xung quanh cũng là chỉ dấu. CT scan tuyến mang tai cung cấp thông tin cần thiết. Thông tin này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định phù hợp. Khả năng dự đoán này đặc biệt quan trọng. Nó định hướng việc lựa chọn giữa phẫu thuật bảo tồn hay phẫu thuật triệt để.

Mặc dù CLVT có giá trị, phương pháp này vẫn có những hạn chế. Một số u lành tính có thể có đặc điểm hình ảnh gợi ý ác tính. Một số u ác tính giai đoạn sớm có thể khó phân biệt. Việc diễn giải hình ảnh cần kinh nghiệm của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh. Tuy nhiên, tiềm năng của CLVT vẫn rất lớn. Các kỹ thuật CLVT tiên tiến hơn, như CLVT đa thì, có thể cải thiện độ chính xác. Việc kết hợp với các phương pháp khác như MRI hoặc FNA cũng nâng cao khả năng chẩn đoán phân biệt u tuyến mang tai.

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của CLVT trong thực hành lâm sàng. Những đặc điểm hình ảnh CLVT u tuyến mang tai được xác định có thể ứng dụng trực tiếp. Chúng giúp phân loại bệnh nhân hiệu quả hơn. Điều này dẫn đến các phương pháp điều trị cá thể hóa. Giảm thiểu các can thiệp không cần thiết cho u lành tính. Đảm bảo điều trị kịp thời cho u ác tính tuyến mang tai CLVT. Ứng dụng này cải thiện kết quả điều trị. Nó cũng nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.1. Khả năng dự đoán phân biệt lành ác của CLVT

CLVT tuyến mang tai có khả năng dự đoán cao trong phân biệt u lành ác. Sự kết hợp các đặc điểm như giới hạn, đậm độ, bắt thuốc và xâm lấn giúp tăng độ chính xác. CT scan tuyến mang tai là công cụ hữu ích cho quyết định lâm sàng.

5.2. Hạn chế và tiềm năng của CLVT tuyến mang tai

Hạn chế bao gồm một số trường hợp khó phân biệt giữa lành và ác. Tuy nhiên, CLVT vẫn có tiềm năng lớn. Các kỹ thuật mới và kết hợp với phương pháp khác giúp cải thiện chẩn đoán phân biệt u tuyến mang tai.

5.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong lâm sàng

Nghiên cứu khẳng định giá trị của CLVT trong thực hành lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh CLVT u tuyến mang tai giúp cá thể hóa điều trị. Nó tối ưu hóa quản lý bệnh nhân. Đảm bảo điều trị hiệu quả cho u ác tính tuyến mang tai CLVT và tránh can thiệp quá mức cho u lành tính.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Giá trị của cắt lớp vi tính trong phân biệt u lành tính và ác tính tuyến mang tai

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (99 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN ANH NGỌC GIÁ TRỊ CỦA CẮT LỚP VI TÍNH TRONG PHÂN BIỆT U LÀNH TÍNH VÀ ÁC TÍNH TUYẾN MANG TAI LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN ANH NGỌC GIÁ TRỊ CỦA CẮT LỚP VI TÍNH TRONG PHÂN BIỆT U LÀNH TÍNH VÀ ÁC TÍNH TUYẾN MANG TAI CHUYÊN NGÀNH: CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH MÃ SỐ: NT 62 72 05 01 LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. PHẠM THÁI HƯNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

i BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT ANH. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC CÁC BẢNG. iv DANH MỤC CÁC HÌNH.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Giải phẫu học tuyến mang tai .2 Mô học tuyến mang tai .3 Giải phẫu bệnh lý u tuyến mang tai .4 Các phương tiện và kỹ thuật chẩn đoán .5 U tuyến mang tai .7 Một số nghiên cứu trong nước và ngoài nước. 28 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu.3 Phương pháp xử lý và phân tích số liệu .4 Đạo đức nghiên cứu. 38 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu .2 Đặc điểm hình ảnh chụp cắt lớp vi tính. 43 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN .1 Đặc điểm giải phẫu bệnh của mẫu nghiên cứu .5 Đặc điểm hình dạng u .6 Đặc điểm kích thước u .7 Đặc điểm giới hạn của u.8 Đặc điểm trước tiêm thuốc tương phản.9 Đặc điểm sau tiêm thuốc tương phản .10 Đặc điểm xâm lấn xung quanh và vôi hóa .11 Kết hợp các đặc điểm hình ảnh.

76 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC. i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả Trần Anh Ngọc.

ii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT ANH Tiếng Việt Tiếng Anh Động mạch ngang mặt Transverse facial artery Tĩnh mạch sau hàm Retromandibular vein Chọc hút tế bào Fine-needle aspiration Sinh thiết lõi kim Core needle biopsy Ung thư biểu mô nhầy bì Mucoepidermoid carcinoma Ung thư biểu mô trong u tuyến đa Carcinoma ex pleomorphic dạng adenoma Ung thư biểu mô dạng tuyến nang Adenoid cystic carcinoma Ung thư biểu mô tế bào nang tuyến Acinic cell carcinoma U tuyến đa dạng Pleomorphic adeonoma U warthin Warthin tumor U ác tính Malignant tumor Hệ số khuếch tán biểu kiến Apparent diffusion coefficient Mặt phẳng cắt ngang Axial. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh HU Hounsfield Unit PACS Picture Archiving and Communication System ROI Region Of Interest MRI Magnetic resonance imaging ADC Apparent diffusion coefficient DWI Diffusion-weighted imaging WHO World Health Organization STIR Short Tau Inversion Recovery T1W T1-weighted T2W T2-weighted 3D 3 Dimensional Chữ viết tắt Tiếng Việt CLVT Cắt lớp vi tính CHT Cộng hưởng từ GPB Giải phẫu bệnh UTMT U tuyến mang tai UTBM Ung thư biểu mô UTĐD U tuyến đa dạng UW U warthin AT Ác tính. iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Giải phẫu bệnh UTMT .2: Tuổi các nhóm UTMT .3: Tỉ lệ giới tính giữa các nhóm UTMT .4: Kích thước UTMT .5: Đặc điểm giới hạn của u .6: Giá trị của đặc điểm giới hạn u trong phân biệt u lành tính và ác tính .7: Đặc điểm trước tiêm thuốc tương phản UTMT .8: Đặc điểm tăng quang sau tiêm thuốc tương phản .9: Giá trị đậm độ trước tiêm thuốc tương phản .10: Giá trị đậm độ sau tiêm thuốc tương phản .11: Chênh lệch giá trị đậm độ trước và sau tiêm thuốc tương phản.12: Đặc điểm xâm lấn xung quanh .13: Giá trị của đặc điểm xâm lấn xung quanh trong phân biệt u lành tính và ác tính .14: Đặc điểm đóng vôi của UTMT.15: Giá trị kết hợp các đặc điểm hình ảnh trong phân biệt lành ác .1: Tần suất u của mẫu nghiên cứu và các tác giả khác .2: Tuổi trung bình của mẫu nghiên cứu với các tác giả khác .3: Tuổi trung bình các nhóm UTMT so với các tác giả khác .4: Tỉ lệ giới tính của mẫu nghiên cứu với các tác giả khác .5: Tỉ lệ giới tính các nhóm UTMT so với các tác giả khác .6: Kích thước của các nhóm UTMT so với các tác giả khác.7: Giới hạn u UTMT so với các tác giả khác. v DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Giải phẫu học tuyến mang tai .2: Mô học tuyến mang tai .3: Mô học u tuyến đa dạng và u warthin .4: Mô học u tế bào cơ biểu mô lành tính .5: Mô học ung thư biểu mô dạng nhầy bì .6: Mô học UTBM dạng tuyến nang .7: U tuyến đa dạng trên siêu âm .8: U tuyến đa dạng điển hình trên chụp CLVT đa thì.9: CHT khuếch tán và bản đồ ADC u tuyến đa dạng .10: U warthin trên siêu âm .11: CHT khuếch tán và bản đồ ADC u warthin .12: U warthin trên chụp CLVT đa thì .14: U tế bào tuyến đáy .16: U mỡ tuyến mang tai .17: U ác tính tuyến mang tai .18: U tuyến mang tai ác tính .19: Ung thư biểu mô gai tuyến mang tai.20: Lymphoma tuyến mang tai .1: Đường cong ROC độ tuổi UTMT .4: Đường cong ROC giá trị đậm độ sau tiêm thuốc tương phản .1: U warthin hình dạng tròn .2: Carcinoma nhầy bì, giới hạn không rõ.3: Carcinonma nhầy bì, giới hạn rõ.4: U tuyến đa dạng, đồng nhất .5: Carcinoma nhầy bì, bắt thuốc không đồng nhất.6: U warthin, bắt thuốc đồng nhất.

vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Quy trình nghiên cứu.1: Tỉ lệ giới tính UTMT .2: Vị trí UTMT .3: Vị trí giữa các nhóm UTMT.4: Hình dạng u tuyến mang tai. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tuyến nước bọt là cơ quan ngoại tiết quan trọng ở người, có thể sản xuất và tiết nước bọt cùng nhiều loại men tiêu hóa vào khoang miệng giúp cho quá trình tiêu hóa thức ăn ở giai đoạn ban đầu. Ba cặp tuyến nước bọt lớn bao gồm tuyến mang tai, tuyến dưới hàm và tuyến dưới lưỡi được phân bố trong niêm mạc miệng1-3. U tuyến nước bọt là một trong những loại u có hình thái rất đa dạng do có nguồn gốc từ các loại tế bào tuyến khác nhau 4, điều này cũng chứng tỏ sự đa dạng về sinh lý bệnh, đặc điểm sinh học và dấu hiệu lâm sàng quan trọng5,6.

Trong đó, u tuyến mang tai thường gặp nhất chiếm khoảng 80%7. U tuyến đa dạng và u warthin là hai loại phổ biến nhất của các loại UTMT và tỷ lệ mắc bệnh u warthin ngày càng tăng dần8,9, điều này có thể liên quan đến giới tính và tỉ lệ hút thuốc lá10,11. Cả hai đều là u lành tính nhưng đặc điểm sinh học và điều trị khác nhau7. U tuyến đa dạng có nguy cơ chuyển dạng ác tính, điều này có thể do phẫu thuật bị trễ12 và tỉ lệ tái phát sau phẫu thuật rất thường gặp13.

Việc phân biệt khối u lành tính và ác tính rất quan trọng đối với việc lựa chọn chiến lược điều trị, chất lượng cuộc sống và tiên lượng của bệnh nhân 14. Đối với u lành tính có thể được điều trị bằng cách cắt bỏ tại chỗ, có tỷ lệ biến chứng thấp hơn6,14. Trong khi đó đối với các khối u ác tính cần phải cắt bỏ rộng hơn và nạo hạch10,15-17. Bên cạnh việc chẩn đoán bằng thăm khám lâm sàng, đánh giá về mặt hình ảnh học cũng đóng một vai trò quan trọng, đặc biệt trong việc xác định vị trí hoặc bản chất của khối u18.

Siêu âm, chụp cộng hưởng từ và chụp cắt lớp vi tính là các phương thức chẩn đoán hình ảnh chính được sử dụng để đánh giá khối u tuyến nước bọt, đặc biệt là tuyến mang tai6,19,20. Siêu âm là kỹ thuật. 2 không xâm lấn, không bị ảnh hưởng bởi tia xạ, được xem là phương thức chẩn đoán hình ảnh được lựa chọn đầu tiên trong trường hợp nghi ngờ bệnh lý tuyến mang tai18. Siêu âm khá hiệu quả trong việc phân biệt nang với mô đặc và xác định mức độ tăng sinh mạch máu19.

Đồng thời là kỹ thuật đánh giá tốt các u lành tính, các u nằm ở thùy nông21. Tuy nhiên nhược điểm của siêu âm là mang tính chủ quan, tốn thời gian và hạn chế trong đánh giá độ nông sâu của tổn thương do bị che lấp bởi ngành lên xương hàm dưới19,22. CHT có ưu thế vượt trội, độ phân giải mô mềm cao trong phát hiện và đánh giá tổn thương tuyến mang tai23. Ngoài ra có các kỹ thuật CHT mới, như CHT khuếch tán có thể góp phần giúp chẩn đoán.

Bên cạnh đó cũng mặt hạn chế bao gồm chống chỉ định đối với bệnh nhân sử dụng thiết bị kim loại từ hóa bên trong cơ thể, chi phí tiền bạc, thời gian chụp kéo dài, hạn chế trong đánh giá vôi hóa, xâm lấn xương18,19,24. CLVT ưu thế về việc phát hiện khối u, đánh giá chi tiết các tổn thương, mức độ lan rộng của khối u, vôi hóa và xâm lấn xương và có thể dễ tiếp cận hơn19,3618. Do đó CLVT đã trở thành phương tiện hình ảnh thường dùng trong chẩn đoán, điều trị và theo dõi các bệnh lý đầu cổ19. Hiện nay, trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về đặc điểm hình ảnh và giá trị của CLVT trong chẩn đoán UTMT.

Tác giả Yan76 năm 2007 nghiên cứu đặc điểm chụp cắt lớp vi tính UTMT với 133 trường hợp. Tác giả Zou14 năm 2020 mô tả đặc điểm CLVT u tuyến nước bọt với 94 trường hợp. Hay tác giả Woo35 năm 2013 nghiên cứu vai trò của CLVT hai thì trong phân biệt UTMT với 116 trường hợp. Tuy nhiên tại Việt Nam, đa số các nghiên cứu về điều trị là chủ yếu, các nghiên cứu về đặc điểm hình ảnh và giá trị của CLVT chưa thực hiện nhiều và đầy đủ, chỉ có nghiên cứu của tác giả Đinh Xuân Thành65 về đối chiếu đặc điểm lâm sàng, hình ảnh CLVT một số u tuyến mang tai với 30 trường hợp.

Với các lý do trên, chúng tôi chọn đề tài: “Giá trị của cắt lớp vi tính trong phân biệt u lành tính và ác tính tuyến mang tai”. 3 Với các mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm hình ảnh chụp cắt lớp vi tính của một số dạng u tuyến mang tai thường gặp. Xác định giá trị của cắt lớp vi tính trong phân biệt u tuyến mang tai lành tính và u tuyến mang tai ác tính.

3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giá trị CLVT trong phân biệt u lành ác tính tuyến mang tai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá giá trị của cắt lớp vi tính (CT) trong chẩn đoán và phân biệt u lành tính, ác tính tuyến mang tai. Tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Luận án "Giá trị CLVT trong phân biệt u lành ác tính tuyến mang tai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Giá trị CLVT trong phân biệt u lành ác tính tuyến mang tai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giá trị CLVT trong phân biệt u lành ác tính tuyến mang tai" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán Hình ảnh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Giá trị CLVT trong phân biệt u lành ác tính tuyến mang tai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giá trị CLVT trong phân biệt u lành ác tính tuyến mang tai" có 99 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giá trị CLVT trong phân biệt u lành ác tính tuyến mang tai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter