Luận án tiến sĩ vai trò của cytokin týp và nồng độ vi rút dengue trong tiên lượn
Luận án tiến sĩ phân tích vai trò cytokin týp và nồng độ vi rút de trong bệnh lý.
Nhi khoa
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cytokine và cơ chế Sốc Sốt xuất huyết Dengue trẻ em
Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn. Bệnh có thể tiến triển thành sốc sốt xuất huyết Dengue (DSS). Các cytokine đóng vai trò trung tâm trong bệnh sinh của DSS. Chúng điều hòa phản ứng miễn dịch. Chúng cũng góp phần vào tổn thương mạch máu. Quá trình này dẫn đến tăng tính thấm thành mạch và thoát huyết tương. Hiện tượng này đặc biệt nghiêm trọng ở trẻ em. Việc hiểu rõ vai trò của cytokine giúp phát triển các chiến lược điều trị mới. Nó cũng cải thiện khả năng tiên lượng bệnh. Nghiên cứu này tập trung vào mối liên hệ giữa các cytokine và mức độ nặng của bệnh Dengue. Mục tiêu là làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh ở cấp độ phân tử. Điều này cung cấp nền tảng cho can thiệp y tế hiệu quả hơn. Các cytokine tiền viêm và kháng viêm đều được khảo sát. Các cytokine này tạo ra sự mất cân bằng. Sự mất cân bằng này quyết định kết quả lâm sàng của bệnh nhân. Đặc biệt, IL-1, IL-6, TNF-alpha được quan tâm. Chúng là những yếu tố chính gây tổn thương mạch. Ngược lại, IL-10 có vai trò bảo vệ. Luận án này đã đánh giá nồng độ của nhiều loại cytokine. Kết quả giúp xác định các dấu ấn sinh học tiềm năng. Những dấu ấn này có thể dự đoán sớm nguy cơ sốc.
1.1. Vai trò của cytokine pro inflammatory trong DSS
Cytokine pro-inflammatory thúc đẩy phản ứng viêm. Các cytokine này bao gồm interleukin (IL-1, IL-6) và TNF-alpha. Interferon-gamma (IFN-γ) cũng là một yếu tố quan trọng. Chúng được sản xuất mạnh mẽ trong giai đoạn cấp tính của SXHD. Nồng độ cao của các cytokine này liên quan đến độ nặng của bệnh. Chúng gây ra tổn thương nội mô mạch máu. Chúng cũng làm tăng tính thấm thành mạch. Hậu quả là thoát huyết tương. Điều này dẫn đến giảm thể tích tuần hoàn và sốc. Phản ứng miễn dịch quá mức thường được kích hoạt. Các tế bào miễn dịch như đại thực bào và tế bào T giải phóng chúng. Việc kiểm soát các cytokine này là mục tiêu tiềm năng. Nó có thể ngăn chặn sự tiến triển của DSS. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng các cytokine này. Mục đích là để tìm ra ngưỡng cảnh báo sớm. Việc theo dõi nồng độ vi rút huyết cùng lúc là cần thiết. Tải lượng vi rút cao thường kích hoạt phản ứng miễn dịch mạnh mẽ. Nó gây ra sự giải phóng ồ ạt các cytokine pro-inflammatory.
1.2. Cytokine anti inflammatory và đáp ứng miễn dịch
Cytokine anti-inflammatory có vai trò điều hòa. Chúng cố gắng hạn chế phản ứng miễn dịch quá mức. Interleukin (IL-10) là một ví dụ điển hình. IL-10 ức chế sản xuất các cytokine gây viêm. Nó giúp duy trì cân bằng miễn dịch. Tuy nhiên, trong SXHD nặng, hệ thống này thường bị quá tải. Nồng độ IL-10 có thể tăng lên. Điều này nhằm bù đắp cho phản ứng viêm. Nhưng sự tăng này không đủ để ngăn chặn sốc. Đáp ứng miễn dịch bẩm sinh đóng vai trò khởi đầu. Nó kích hoạt cả hai loại cytokine. Sự tương tác phức tạp giữa cytokine gây viêm và kháng viêm quyết định bệnh cảnh. Sự thất bại của các cytokine kháng viêm trong việc kiểm soát viêm có thể dẫn đến DSS. Nghiên cứu đã đo lường IL-10. Mục đích là đánh giá khả năng điều hòa miễn dịch. Kết quả có thể cho thấy một sự mất cân bằng nghiêm trọng. Sự mất cân bằng này đặc trưng cho các trường hợp sốc. Các chiến lược điều trị trong tương lai có thể nhắm vào việc khôi phục cân bằng này.
II.Týp Nồng độ Vi rút Dengue ảnh hưởng độ nặng bệnh
Vi rút Dengue (DENV) có bốn týp huyết thanh khác nhau (DENV-1, DENV-2, DENV-3, DENV-4). Nhiễm trùng một týp sẽ tạo miễn dịch suốt đời với týp đó. Tuy nhiên, nhiễm trùng thứ phát với một týp khác có nguy cơ cao gây ra các thể bệnh nặng. Đặc biệt là sốt xuất huyết Dengue (DHF) và sốc sốt xuất huyết Dengue (DSS). Các týp vi rút khác nhau có thể có độc lực khác nhau. Chúng cũng có khả năng gây bệnh khác nhau. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của từng týp DENV. Nó cũng xem xét nồng độ vi rút huyết trong tiên lượng DSS. Tải lượng vi rút là một yếu tố quan trọng. Nó phản ánh mức độ nhân lên của vi rút trong cơ thể. Tải lượng vi rút cao thường liên quan đến phản ứng miễn dịch mạnh. Nó cũng liên quan đến cytokine pro-inflammatory tăng cao. Việc xác định týp và nồng độ vi rút huyết là cần thiết. Nó giúp dự đoán nguy cơ và quản lý bệnh nhân hiệu quả hơn. Các dữ liệu về mối liên hệ này còn hạn chế. Đặc biệt là ở đối tượng trẻ em. Luận án đã thu thập thông tin về týp DENV và nồng độ vi rút huyết. Các thông số này được phân tích để tìm mối tương quan. Mối tương quan đó là với sự phát triển của sốc.
2.1. Đặc điểm các týp vi rút Dengue và độc lực
Bốn týp DENV (DENV-1, DENV-2, DENV-3, DENV-4) lưu hành trên toàn cầu. Chúng có sự khác biệt về độc lực và khả năng gây bệnh. DENV-2 và DENV-3 thường được liên kết với các ca bệnh nặng hơn. Nhiễm trùng thứ phát bởi các týp này tăng nguy cơ DHF/DSS. Cơ chế đằng sau sự khác biệt này chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Một giả thuyết là sự tăng cường phụ thuộc kháng thể (ADE). Nó xảy ra khi kháng thể từ lần nhiễm trước không trung hòa vi rút mới. Thay vào đó, chúng giúp vi rút xâm nhập vào tế bào. Điều này dẫn đến sự nhân lên mạnh mẽ hơn. Mỗi týp DENV cũng có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến sự sản xuất cytokine pro-inflammatory và cytokine anti-inflammatory. Nghiên cứu đã phân tích týp DENV. Mục tiêu là xác định týp nào có liên quan rõ rệt đến DSS ở trẻ em. Kết quả này rất quan trọng cho giám sát dịch tễ học. Nó cũng quan trọng cho các biện pháp phòng ngừa.
2.2. Nồng độ vi rút huyết và mối liên hệ với độ nặng bệnh
Nồng độ vi rút huyết hay tải lượng vi rút là thước đo số lượng vi rút. Nó có mặt trong máu của bệnh nhân. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan trực tiếp. Mối liên quan này là giữa tải lượng vi rút cao và mức độ nặng của SXHD. Bệnh nhân có nồng độ vi rút huyết cao thường có nguy cơ cao hơn. Nguy cơ này là phát triển DHF/DSS. Tải lượng vi rút cao có thể kích hoạt một phản ứng miễn dịch mạnh mẽ. Nó dẫn đến sự giải phóng lớn các cytokine pro-inflammatory. Các cytokine này gây tổn thương mô và mạch máu. Nồng độ vi rút huyết cũng là một yếu tố quan trọng. Nó giúp đánh giá hiệu quả của các liệu pháp kháng vi rút tiềm năng. Luận án đã định lượng nồng độ vi rút Dengue. Mục tiêu là xác định ngưỡng có thể dự đoán sốc. Việc này giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định nhanh chóng. Các phương pháp định lượng hiện đại đã được sử dụng. Chúng đảm bảo độ chính xác của kết quả.
III.Tiên lượng Sốc Sốt xuất huyết Dengue Vai trò Cytokine
Tiên lượng sốc sốt xuất huyết Dengue (DSS) sớm là rất quan trọng. Nó giúp cải thiện kết quả điều trị ở trẻ em. Các yếu tố truyền thống thường không đủ nhạy hoặc đặc hiệu. Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng của cytokine và nồng độ vi rút huyết như các dấu ấn sinh học. Chúng có thể dự đoán sớm nguy cơ sốc. Việc xác định sớm các bệnh nhân có nguy cơ cao giúp can thiệp kịp thời. Nó cũng giúp giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng. Sự thay đổi trong phản ứng miễn dịch xảy ra sớm trong quá trình nhiễm bệnh. Các cytokine pro-inflammatory và cytokine anti-inflammatory có thể là những chỉ số nhạy. Chúng phản ánh sự tiến triển của bệnh. Kết hợp các thông số này có thể cung cấp một công cụ tiên lượng toàn diện hơn. Nó tốt hơn so với các phương pháp hiện tại. Luận án đã sử dụng phân tích thống kê. Mục đích là để tìm ra mối liên hệ có ý nghĩa. Mối liên hệ này là giữa các yếu tố nghiên cứu và kết cục lâm sàng. Các phát hiện có thể dẫn đến việc phát triển các mô hình tiên lượng mới. Các mô hình này có thể được áp dụng trong thực hành lâm sàng.
3.1. Cytokine là dấu ấn tiên lượng sớm nguy cơ sốc
Mức độ interleukin (IL-1, IL-6, IL-10), TNF-alpha, interferon-gamma (IFN-γ) thay đổi đáng kể. Chúng thay đổi ở bệnh nhân SXHD. Đặc biệt, nồng độ của cytokine pro-inflammatory thường tăng cao. Nó tăng trước khi sốc biểu hiện lâm sàng. Điều này gợi ý rằng chúng có thể đóng vai trò dấu ấn tiên lượng. Theo dõi nồng độ các cytokine này có thể giúp xác định trẻ em có nguy cơ cao. Nó giúp trước khi tình trạng sốc trở nên rõ ràng. Ví dụ, IL-6 và TNF-alpha đã được báo cáo. Chúng là những yếu tố dự báo mạnh mẽ cho mức độ nặng của bệnh. IFN-γ cũng có vai trò quan trọng. Nó là một phần của đáp ứng miễn dịch bẩm sinh. Nghiên cứu đã so sánh nồng độ cytokine. Nó so sánh giữa nhóm trẻ sốc và không sốc. Mục tiêu là để tìm ra sự khác biệt có ý nghĩa. Kết quả có thể cung cấp các mục tiêu mới cho chẩn đoán. Chúng cũng cung cấp mục tiêu cho điều trị sớm.
3.2. Vai trò của tải lượng vi rút trong dự báo tiên lượng
Tải lượng vi rút cao từ sớm đã được liên kết với nguy cơ tiến triển thành DSS. Nồng độ vi rút huyết phản ánh hiệu quả của vi rút trong nhân lên. Nó cũng phản ánh khả năng kích hoạt phản ứng miễn dịch của vật chủ. Bệnh nhân có tải lượng vi rút cao thường có phản ứng miễn dịch mạnh hơn. Họ có nguy cơ bị tổn thương mô rộng hơn. Việc theo dõi động học của nồng độ vi rút huyết cung cấp thông tin quý giá. Nó cho biết về sự tiến triển của bệnh. Kết hợp tải lượng vi rút với nồng độ cytokine có thể tăng cường độ chính xác. Nó tăng độ chính xác của các mô hình tiên lượng. Các phân tích đã được thực hiện. Mục tiêu là để xác định ngưỡng nồng độ vi rút Dengue tối ưu. Ngưỡng này giúp dự đoán khả năng sốc ở trẻ em. Phát hiện này có ý nghĩa lớn. Nó giúp phân tầng nguy cơ và quản lý bệnh nhân.
IV.Phát hiện mới về Cytokine Vi rút Dengue ở trẻ sốc
Nghiên cứu này đã đưa ra những phát hiện quan trọng. Chúng liên quan đến vai trò của cytokine, týp DENV và nồng độ vi rút huyết. Các yếu tố này góp phần vào tiên lượng sốc sốt xuất huyết Dengue ở trẻ em. Luận án đã khảo sát một nhóm bệnh nhân trẻ em. Các bệnh nhân này mắc sốt xuất huyết Dengue tại TP. Hồ Chí Minh. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng đã được ghi nhận chi tiết. Các dữ liệu về týp DENV và tải lượng vi rút cũng được thu thập. Việc định lượng nhiều loại cytokine được thực hiện. Các cytokine này bao gồm interleukin (IL-1, IL-6, IL-10), TNF-alpha và interferon-gamma (IFN-γ). Kết quả đã chỉ ra sự khác biệt đáng kể. Nó là sự khác biệt giữa các nhóm bệnh nhân có và không có sốc. Các mối tương quan chặt chẽ đã được tìm thấy. Mối tương quan này là giữa các yếu tố nghiên cứu và độ nặng của bệnh. Những phát hiện này cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn. Chúng về cơ chế bệnh sinh của DSS. Các dấu ấn sinh học tiềm năng cho tiên lượng đã được xác định.
4.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu và phân bố týp vi rút
Nghiên cứu được thực hiện trên một quần thể trẻ em. Các bệnh nhi này được chẩn đoán mắc sốt xuất huyết Dengue. Dữ liệu dân số, lâm sàng và cận lâm sàng được thu thập có hệ thống. Việc này đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả. Các týp DENV lưu hành đã được xác định. Sự phân bố của các týp DENV này cũng được ghi nhận. DENV-1, DENV-2, DENV-3, DENV-4 đều có mặt. Một số týp có thể chiếm ưu thế. Chúng có thể có liên quan đặc biệt đến các trường hợp nặng. Tải lượng vi rút trung bình cũng được phân tích. Phân tích này theo từng týp DENV và theo ngày sốt. Việc này giúp đánh giá động học của vi rút. Nó cũng giúp đánh giá mối liên hệ với tiến triển của bệnh. Các kết quả này cung cấp cái nhìn tổng quan. Chúng về tình hình dịch tễ học tại khu vực nghiên cứu. Nó cũng về các đặc điểm của bệnh nhân.
4.2. Mức độ Cytokine tăng cao ở trẻ bị sốc SXHD
Nghiên cứu đã chỉ ra sự tăng cao đáng kể. Đó là sự tăng cao của nhiều cytokine pro-inflammatory ở trẻ em bị sốc SXHD. Đặc biệt, IL-6 và TNF-alpha có nồng độ cao hơn. Chúng cao hơn đáng kể so với nhóm không sốc. Điều này củng cố vai trò của chúng. Chúng là những yếu tố trung gian chính gây tổn thương mạch. Interferon-gamma (IFN-γ) cũng có thể tăng lên. Nó phản ánh đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ. Đồng thời, cytokine anti-inflammatory như IL-10 cũng có thể tăng. Tuy nhiên, sự tăng này có thể không đủ. Nó không đủ để đối trọng với phản ứng viêm. Các phát hiện này xác nhận sự mất cân bằng miễn dịch. Sự mất cân bằng này là một đặc điểm của DSS. Việc định lượng chính xác nồng độ vi rút huyết và cytokine đã cung cấp bằng chứng rõ ràng. Bằng chứng này về cơ chế bệnh sinh của sốc. Các giá trị ngưỡng cho từng cytokine đã được đề xuất. Chúng có thể dùng làm chỉ dấu tiên lượng.
V.Ứng dụng thực tiễn trong chẩn đoán điều trị SXHD
Những phát hiện từ luận án có ý nghĩa lớn. Chúng có thể cải thiện việc chẩn đoán và quản lý sốt xuất huyết Dengue. Đặc biệt là ở trẻ em. Việc sử dụng nồng độ vi rút huyết và cytokine làm dấu ấn sinh học có thể giúp phân loại nguy cơ. Nó giúp xác định sớm các trường hợp có khả năng tiến triển thành DSS. Điều này cho phép các bác sĩ can thiệp y tế kịp thời. Việc này có thể bao gồm theo dõi sát hơn hoặc điều trị hỗ trợ tích cực hơn. Hơn nữa, hiểu biết sâu sắc về vai trò của cytokine. Nó có thể mở ra những hướng điều trị mới. Mục tiêu là các con đường phản ứng miễn dịch cụ thể. Các liệu pháp điều hòa miễn dịch có thể được phát triển. Chúng nhằm mục đích giảm cytokine pro-inflammatory quá mức. Chúng cũng nhằm khôi phục cân bằng cytokine anti-inflammatory. Những ứng dụng này không chỉ cải thiện tiên lượng cho từng bệnh nhân. Chúng còn góp phần vào các chiến lược y tế công cộng. Các chiến lược này bao gồm giám sát dịch bệnh.
5.1. Cải thiện chẩn đoán sớm và phân loại độ nặng bệnh
Việc kết hợp định lượng nồng độ vi rút huyết và các cytokine có thể tạo ra công cụ chẩn đoán mạnh mẽ. Các dấu ấn như IL-6, TNF-alpha và IFN-γ có thể dự báo sốc. Chúng có thể dự báo trước khi các triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Việc này giúp các cơ sở y tế xác định bệnh nhân nguy cơ cao. Từ đó, họ có thể áp dụng các biện pháp theo dõi và điều trị phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng ở trẻ em. Ở trẻ em, bệnh tiến triển nhanh chóng. Các mô hình dự đoán dựa trên tải lượng vi rút và cytokine pro-inflammatory có thể được xây dựng. Các mô hình này sẽ hỗ trợ quyết định lâm sàng. Chúng sẽ tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực y tế. Điều này cũng giúp tránh quá tải cho hệ thống chăm sóc sức khỏe.
5.2. Hướng phát triển các phương pháp điều trị mới
Hiểu biết về vai trò của cytokine pro-inflammatory trong bệnh sinh DSS mở ra hướng đi mới. Đó là hướng phát triển các liệu pháp điều hòa miễn dịch. Các thuốc ức chế IL-6 hoặc TNF-alpha có thể được cân nhắc. Chúng có thể được cân nhắc trong các trường hợp nặng. Các liệu pháp nhằm tăng cường cytokine anti-inflammatory như IL-10 cũng có thể hữu ích. Chúng giúp khôi phục cân bằng phản ứng miễn dịch. Các phương pháp này cần được nghiên cứu thêm. Mục tiêu là để xác định hiệu quả và an toàn. Việc này có thể giảm tổn thương mạch máu. Nó cũng có thể giảm rò rỉ huyết tương. Cuối cùng, nó sẽ ngăn chặn sự phát triển của sốc. Các can thiệp này có thể là liệu pháp bổ trợ. Chúng được sử dụng cùng với các biện pháp điều trị hỗ trợ hiện có.
5.3. Chiến lược phòng ngừa và quản lý dịch bệnh hiệu quả
Dữ liệu về týp DENV và nồng độ vi rút huyết là thông tin quý giá. Nó dùng cho giám sát dịch tễ học. Xác định các týp DENV có độc lực cao hơn. Hoặc những týp có khả năng gây ra tải lượng vi rút lớn hơn. Điều này giúp các cơ quan y tế dự đoán và chuẩn bị. Họ có thể chuẩn bị cho các đợt dịch có thể nghiêm trọng hơn. Các chiến lược phòng ngừa có thể được điều chỉnh. Việc này dựa trên thông tin về phản ứng miễn dịch và týp vi rút. Nó giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Nó cũng giúp tăng cường nhận thức cộng đồng. Mục tiêu là giảm nguy cơ mắc bệnh. Việc theo dõi các dấu ấn sinh học này. Nó có thể trở thành một phần của hệ thống cảnh báo sớm. Hệ thống này giúp phát hiện và ứng phó nhanh chóng với các đợt bùng phát dịch. Điều này giúp giảm thiểu tác động của SXHD đến sức khỏe cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN THANH HẢI VAI TRÒ CỦA CYTOKIN, TÝP VÀ NỒNG ĐỘ VI RÚT DENGUE TRONG TIÊN LƯỢNG SỐC SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE Ở TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN THANH HẢI VAI TRÒ CỦA CYTOKIN, TÝP VÀ NỒNG ĐỘ VI RÚT DENGUE TRONG TIÊN LƯỢNG SỐC SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE Ở TRẺ EM NGÀNH: NHI KHOA MÃ SỐ: 9720106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. BÙI QUỐC THẮNG TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học đa trung tâm mà tôi là thành viên tham gia nghiên cứu ngay từ đầu.
Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực, chưa có báo cáo trong bất kỳ công trình nào khác và được sự đồng ý của chủ nhiệm đề tài đa trung tâm và các tác giả liên quan (có văn bản đồng ý đính kèm). Tác giả luận án Trần Thanh Hải ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Mục lục ii Danh mục chữ viết tắt iv Danh mục bảng vi Danh mục hình, sơ đồ ix Danh mục biểu đồ x MỞ ĐẦU………………………………………………………………….1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU………………………………………………. TỔNG QUAN TÀI LIỆU…………………………………. Tình hình bệnh sốt xuất huyết…………………………………………4 1.
Miễn dịch học và cơ chế bệnh sinh sốt xuất huyết Dengue…………. Cytokin và vai trò trong sốt xuất huyết Dengue……………………. Các nghiên cứu về vi rút Dengue và cytokine trong mối liên quan đến độ nặng của bệnh sốt xuất huyết Dengue……………. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU…….
Đối tượng nghiên cứu………………………………………………. Phương pháp nghiên cứu……………………………………………. Các sai lệch và biện pháp khắc phục…………………………………53 2. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu……………………………………54 CHƯƠNG 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU………………………………. Đặc điểm dân số nghiên cứu…………………………………………56 3. Đặc điểm các týp, nồng độ vi rút Dengue và cytokin của trẻ sốc sốt xuất huyết Dengue……………………………………66 3. Mối liên quan giữa týp, nồng độ vi rút Dengue và cytokin iii với sốc sốt xuất huyết Dengue ở trẻ em…………………………….
Đặc điểm dân số nghiên cứu…………………………………………92 4. Đặc điểm các týp, nồng độ vi rút Dengue và cytokin của trẻ sốc sốt xuất huyết Dengue…………………………………. Mối liên quan giữa týp, nồng độ vi rút Dengue và cytokin với sốc sốt xuất huyết Dengue ở trẻ em…………………………….109 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ………………………………………….123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT BC : Bạch cầu CPT : Cao phân tử ĐG : Điện giải HA : Huyết áp KTC : Khoảng tin cậy NC : Nghiên cứu TC : Tiểu cầu TB : Trung bình XHDD : Xuất huyết dưới da XHTH : Xuất huyết tiêu hóa TIẾNG ANH APTT : Activated partial thromboplastin time AST : Alanine Amino Transferase ALT : Aspartate Amino Transferase CVP : Central venous pressure DENV : Dengue virus DHF : Dengue hemorrhagic fever DNA : Deoxyribonucleic Acid DIC : Disseminated Intravascular Coagulation DSS : Dengue shock syndrome Hct : Hematocrite MAC-ELISA : IgM Antibody-Capture Enzym Linked immunosorbent assay v NS1 : Nonstructural 1 SD : Standard deviation SGOT : Serum glutamo-oxalo transaminase SGPT : Serum glutamo-pyruvic transaminase TT : Thrombin time WHO : Word Health Organization DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH - VIỆT Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt Central Venous Pressure : Áp lực tĩnh mạch trung tâm Dengue virus : siêu vi Dengue Disseminated Intravascular Coagulation : Đông máu nội mạch lan tỏa Dengue haemorrhagic fever : Sốt xuất huyết Dengue Dengue shock syndrome : Sốc sốt xuất huyết Dengue Hematocrit : Dung tích hồng cầu Nonstructural 1 : Protein phi cấu trúc 1 Prothrombin Time : Thời gian prothrombin Standard deviation : Độ lệch chuẩn Word Health Organization : Tổ chức Y Tế thế giới vi DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang Bảng 1.1 Tình hình SXHD năm 2014 so với 2013 và trung bình 6 2006-2010 Bảng 1.2 Phân loại cytokin 18 Bảng 1.3 Tác dụng sinh học của một số cytokin 21 Bảng 1.4 Tóm tắt biểu hiện nồng độ của cytokin trong bệnh nhân 32 SXHD Bảng 2.1 Týp vi rút Dengue phân lập được năm 2005 ở các tỉnh phía 41 Nam Bảng 2.2 Nồng độ bình thường của các cytokin 43 Bảng 2.3 Biến số nghiên cứu 43 Bảng 2.4 Nồng độ cytokin phát hiện bởi multiplex micro-bead 52 immunoassay Bảng 3.1 Phân bố bệnh nhi theo nhóm tuổi 57 Bảng 3.2 Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhi 59 Bảng 3.3 Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhi 60 Bảng 3.4 Đặc điểm nhiễm týp vi rút Dengue của mẫu nghiên cứu 62 Bảng 3.5 Đặc điểm về nồng độ vi rút Dengue 62 Bảng 3.6 Nồng độ vi rút Dengue theo ngày sốt 64 Bảng 3.7 Nồng độ vi rút Dengue theo týp 64 Bảng 3.8 Trung vị nồng độ vi rút Dengue ở trẻ sốc SXHD 67 Bảng 3.9 Trung vị nồng độ vi rút Dengue theo týp DENV ở trẻ sốc 69 SXHD Bảng 3.10 Trung vị nồng độ vi rút Dengue theo ngày sốt ở trẻ sốc 69 SXHD vii Bảng 3.11 Trung vị nồng độ cytokine ở trẻ sốc SXHD 70 Bảng 3.12 Tỉ lệ tăng nồng độ các cytokin ở trẻ sốc SXHD 71 Bảng 3.13 Trung vị nồng độ các cytokin theo ngày sốt ở trẻ sốc 72 SXHD Bảng 3.14 Mối tương quan giữa týp DENV với sốc SXHD trẻ em 73 Bảng 3.15 Mối tương quan giữa nồng độ vi rút DENV với sốc SXHD 74 Bảng 3.16 Kết quả phân tích hồi quy mối tương quan giữa nồng độ vi 74 rút DENV với sốc SXHD Bảng 3.17 Mối tương quan giữa nồng độ vi rút DENV theo ngày sốt 75 với sốc SXHD Bảng 3.18 Kết quả phân tích hồi quy đa biến mối tương quan giữa 76 týp, nồng độ vi rút DENV với sốc SXHD Bảng 3.19 Đặc điểm nhóm bệnh nhi được đo nồng độ cytokin 76 Bảng 3.20 Trung vị nồng độ các cytokin đo được 77 Bảng 3.21 Tỉ lệ tăng nồng độ cytokin trong bệnh nhi SXHD 78 Bảng 3.22 Trung vị nồng độ các cytokin theo ngày sốt ở trẻ SXHD 79 Bảng 3.23 Trung vị nồng độ các cytokin theo týp vi rút Dengue ở trẻ 80 SXHD Bảng 3.24 Mối tương quan giữa tình trạng tăng nồng độ cytokin và 81 sốc SXHD Bảng 3.25 Kết quả phân tích hồi quy đa biến mối tương quan giữa 82 tình trạng tăng nồng độ vi rút DENV với sốc SXHD Bảng 3.26 Trung vị nồng độ các cytokin ở trẻ SXHD theo ngày sốt 83 Bảng 3.27 Kết quả phân tích hồi quy đơn biến mối tương quan giữa 84 nồng độ cytokin với tình trạng sốc SXHD Bảng 3.28 Kết quả phân tích hồi quy đa biến mối tương quan giữa 84 nồng độ cytokin với tình trạng sốc SXHD Bảng 3.29 Mối tương quan giữa nồng độ IL-1β theo ngày sốt với sốc 85 viii SXHD Bảng 3.30 Mối tương quan giữa nồng độ IL-2 theo ngày sốt với sốc 86 SXHD Bảng 3.31 Mối tương quan giữa nồng độ IL-4 theo ngày sốt với sốc 86 SXHD Bảng 3.32 Mối tương quan giữa nồng độ IL-5 theo ngày sốt với sốc 87 SXHD Bảng 3.33 Mối tương quan giữa nồng độ IL-6 theo ngày sốt với sốc 87 SXHD Bảng 3.34 Mối tương quan giữa nồng độ IL-10 theo ngày sốt với sốc 88 SXHD Bảng 3.35 Mối tương quan giữa nồng độ IL-12 theo ngày sốt với sốc 88 SXHD Bảng 3.36 Mối tương quan giữa nồng độ IL-13 theo ngày sốt với sốc 89 SXHD Bảng 3.37 Mối tương quan giữa nồng độ TNF- α theo ngày sốt với 89 sốc SXHD Bảng 3.38 Mối tương quan giữa nồng độ INF-γ theo ngày sốt với sốc 90 SXHD Bảng 3.39 Mối tương quan giữa nồng độ cytokin, nồng độ vi rút 91 Dengue với sốc SXHD Bảng 4.1 Kết quả giám sát huyết thanh vi rút Dengue năm 2014 ở 99 Việt Nam Bảng 4.2 Kết quả phân lập vi rút Dengue năm 2014 ở Việt Nam 99 Bảng 4.3 Kết quả phân lập týp vi rút Dengue các trường hợp sốc 104 SXHD tại các tỉnh phía Nam ix DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ STT Tên sơ đồ, hình Trang Hình 1.1 Cấu trúc bộ gen vi rút Dengue 10 Hình 1.2 Cấu trúc vi rút Dengue 11 Hình 2.1 Các bước thực hiện xét nghiệm NS1Ag Strip 47 Hình 2.2 Phân tích kết quả xét nghiệm Dengue Ag Strip 48 Hình 2.3 Sơ đồ phản ứng RT-PCR chẩn đoán bệnh SXHD của 49 Lanciotti Hình 2.4 Hình ảnh điện di trên thạch sản phẩm ADN của phản 50 ứng RT-PCR với mồi đặc hiệu nhóm vi rút Dengue Hình 2.5 Hình ảnh điện di trên thạch sản phẩm AND của phản 50 ứng RT-PCR với tổ mồi đặc hiệu týp vi rút Dengue Sơ đồ 1.1 Cơ chế bệnh sinh của SXHD 16 Sơ đồ 2.1 Tiến trình nghiên cứu 45 Sơ đồ 3.1 Tóm tắt kết quả quy trình nghiên cứu 56 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ STT Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3.1 Phân bố bệnh nhi theo giới 57 Biểu đồ 3.2 Phân bố bệnh nhi theo tuổi 58 Biểu đồ 3.3 Phân bố bệnh nhi theo ngày bệnh khi nhập viện 58 Biểu đồ 3.4 Nồng độ vi rút Dengue của mẫu nghiên cứu 63 Biểu đồ 3.5 Tỉ lệ bệnh nhi bị sốc SXHD 65 Biểu đồ 3.6 Ngày vào sốc của bệnh nhi SXHD 66 Biểu đồ 3.7 Tỉ lệ các týp vi rút Dengue ở trẻ sốc SXHD 67 Biểu đồ 3.8 Nồng độ vi rút Dengue ở trẻ sốc SXHD 68 1 MỞ ĐẦU Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh phổ biến ở các nước vùng nhiệt đới, trong đó có Việt Nam. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG), hằng năm có khoảng 100 triệu người nhiễm vi rút Dengue (DENV) và 500.000 trường hợp SXHD cần phải nhập viện, trong số này 90% là trẻ em dưới 15 tuổi.
Tỷ lệ tử vong trung bình do SXHD là 2,5% với 25.000 trường hợp mỗi năm[3],[10],[49]. Tại Việt Nam, năm 2015, ghi nhận 88.324 trường hợp mắc SXHD tại 58 tỉnh thành, với 57 trường hợp tử vong; tỷ lệ mắc/100. Đây là một trong số các dịch bệnh gây mắc và tử vong cao nhất cho trẻ em trong số các bệnh truyền nhiễm gây dịch hiện nay ở nước ta[26]. Trong thời gian qua với rất nhiều công trình nghiên cứu, đã ghi nhận nhiều kiến thức mới về bệnh SXHD và đã có nhiều đóng góp quan trọng trong công tác chẩn đoán, điều trị bệnh nhưng cũng có nhiều điều chưa sáng tỏ.
Vì cơ chế bệnh sinh chưa rõ ràng nên SXHD chưa có điều trị đặc hiệu và vaccin phòng bệnh vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm. Hiện tại, chẩn đoán và điều trị SXHD đã được TCYTTG và Bộ Y tế chuẩn hóa và hoàn thiện dần bằng phác đồ, tuy nhiên vẫn còn nhiều trường hợp SXHD tử vong, đặc biệt là những trường hợp SXHD có sốc [1],[3],[6],[140]. Theo y văn, có 03 yếu tố liên quan đến độ nặng và tử vong trong SXHD là đáp ứng miễn dịch (hiện tượng ADE: antibody dependent enhancement), đặc điểm di truyền của người bệnh và đặc tính vi rút[139].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của cytokin týp và nồng độ vi rút de" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích vai trò cytokin týp và nồng độ vi rút de trong bệnh lý.
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của cytokin týp và nồng độ vi rút de" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của cytokin týp và nồng độ vi rút de" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của cytokin týp và nồng độ vi rút de" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của cytokin týp và nồng độ vi rút de" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của cytokin týp và nồng độ vi rút de" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vai trò của cytokin týp và nồng độ vi rút de" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.