Luận án TS: Biến đổi KRAS, NRAS, BRAF, PIK3CA, PTEN trong carcinôm đại trực tràng

Biến đổi phân tử KRAS, NRAS, BRAF, PIK3CA, PTEN liên quan ung thư đại trực tràng.

Chuyên ngành

Giải phẫu bệnh và pháp y

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Biến đổi phân tử ung thư đại trực tràng Tổng quan

Ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là bệnh lý ác tính phổ biến. Các biến đổi phân tử đóng vai trò then chốt trong bệnh sinh. Hiểu rõ các biến đổi này giúp định hướng điều trị hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào KRAS, NRAS, BRAF, PIK3CA và PTEN. Các gen này thuộc các con đường tín hiệu quan trọng trong tế bào. Xác định trạng thái đột biến giúp đưa ra phác đồ điều trị cá nhân hóa ung thư đại trực tràng. Điều này cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị, tăng cơ hội sống sót cho bệnh nhân. Kiến thức về các biến đổi phân tử cung cấp nền tảng vững chắc cho y học chính xác.

1.1. Vai trò đột biến gen trong phát triển ung thư

Đột biến gen là nguyên nhân chính gây UTĐTT. Chúng dẫn đến tăng sinh tế bào không kiểm soát. Các đột biến này tích lũy theo thời gian. Chúng biến đổi tế bào bình thường thành tế bào ung thư. Sự mất cân bằng giữa gen sinh ung và gen ức chế khối u là điểm mấu chốt. Gen sinh ung thúc đẩy tăng trưởng và phân chia tế bào. Gen ức chế khối u ngăn chặn tăng trưởng và sửa chữa ADN. Sự mất chức năng của gen ức chế khối u hoặc hoạt hóa gen sinh ung đều dẫn đến ung thư.

1.2. Con đường tín hiệu EGFR và hạ nguồn

Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) đóng vai trò quan trọng. Nó điều hòa sự tăng sinh, sống sót và di căn của tế bào. Kích hoạt EGFR dẫn đến nhiều con đường tín hiệu nội bào. Các con đường RAS/RAF/MAPK và PI3K/AKT/mTOR là các đường truyền tín hiệu chính. Đột biến trong các gen hạ nguồn EGFR gây ra sự kích hoạt liên tục của các con đường này. Điều này thúc đẩy sự phát triển ung thư không ngừng. Hiểu rõ các con đường này rất cần thiết cho việc phát triển và ứng dụng liệu pháp đích ung thư đại trực tràng.

II.Đột biến gen KRAS NRAS ung thư đại trực tràng

Đột biến gen KRAS ung thư đại trực tràng rất phổ biến. Nó xảy ra ở khoảng 40-50% bệnh nhân UTĐTT. Đột biến này thường gặp tại exon 2, 3, 4 của gen. KRAS là một gen sinh ung mạnh mẽ. Nó mã hóa protein điều hòa tín hiệu tăng trưởng. Đột biến KRAS dẫn đến protein KRAS hoạt động quá mức. Điều này kích hoạt con đường tín hiệu tăng sinh tế bào liên tục, bất chấp các tín hiệu kiểm soát. Đột biến KRAS là yếu tố tiên lượng xấu và dự đoán khả năng đáp ứng với liệu pháp đích. Đặc biệt, nó ảnh hưởng đến hiệu quả của kháng thể kháng EGFR cetuximab và kháng thể kháng EGFR panitumumab.

2.1. Tầm quan trọng của đột biến gen KRAS

Đột biến KRAS là chỉ dấu quan trọng trong điều trị UTĐTT. Nó xác định nhóm bệnh nhân không phù hợp với liệu pháp kháng thể kháng EGFR. Các đột biến này làm cho tế bào ung thư không còn phụ thuộc vào kích hoạt EGFR từ bên ngoài. Do đó, phong tỏa EGFR bằng thuốc không còn hiệu quả. Việc xét nghiệm đột biến gen KRAS ung thư đại trực tràng trước khi bắt đầu điều trị là bắt buộc. Điều này giúp tránh điều trị không cần thiết và tốn kém, đồng thời định hướng sang các lựa chọn khác phù hợp hơn.

2.2. Đột biến NRAS ảnh hưởng điều trị EGFR

Đột biến gen NRAS ung thư đại trực tràng ít phổ biến hơn KRAS. Nó xảy ra ở khoảng 1-5% các trường hợp UTĐTT. Giống như KRAS, đột biến NRAS cũng là một gen sinh ung thuộc họ RAS. Nó mã hóa protein điều hòa tín hiệu tế bào. Đột biến NRAS dẫn đến sự hoạt hóa liên tục con đường RAS/MAPK. Điều này cũng gây kháng thuốc với kháng thể kháng EGFR. Việc xét nghiệm đột biến gen NRAS ung thư đại trực tràng cũng rất quan trọng. Nó giúp định hướng chiến lược điều trị và lựa chọn liệu pháp đích tối ưu.

III.Biến đổi BRAF V600E PIK3CA ung thư đại trực tràng

Đột biến gen BRAF ung thư đại trực tràng cũng là một biến đổi phân tử quan trọng. Nó ảnh hưởng đến tiên lượng và đáp ứng điều trị. Đột biến BRAF V600E ung thư đại trực tràng là loại phổ biến nhất. Nó xảy ra ở khoảng 5-10% bệnh nhân UTĐTT. BRAF là một kinase serin/threonine. Nó hoạt động trong con đường tín hiệu RAS/RAF/MAPK, nằm hạ nguồn của RAS. Đột biến V600E làm cho BRAF hoạt động độc lập, không cần tín hiệu từ RAS. Điều này thúc đẩy sự tăng sinh và sống sót của tế bào ung thư một cách mạnh mẽ.

3.1. Đặc điểm đột biến BRAF và tiên lượng

Đột biến BRAF V600E thường liên quan đến tiên lượng xấu ở bệnh nhân UTĐTT. Các khối u mang đột biến này thường có độ biệt hóa kém hơn. Chúng có xu hướng di căn nhanh hơn và kháng với nhiều liệu pháp. Bệnh nhân có đột biến BRAF V600E thường đáp ứng kém với hóa trị liệu thông thường. Họ cũng không đáp ứng với kháng thể kháng EGFR. Các liệu pháp đích đặc hiệu cho BRAF, thường kết hợp với thuốc kháng EGFR, đang được nghiên cứu và đã cho thấy hiệu quả hứa hẹn. Điều này mở ra hướng điều trị mới cho nhóm bệnh nhân khó khăn này.

3.2. Đột biến PIK3CA trong bệnh học ung thư

Đột biến gen PIK3CA ung thư đại trực tràng xảy ra ở khoảng 10-20% trường hợp. PIK3CA mã hóa tiểu đơn vị xúc tác của phosphoinositide 3-kinase (PI3K). PI3K là thành phần chính của con đường PI3K/AKT/mTOR. Con đường này điều hòa sự tăng trưởng, chuyển hóa và sống sót của tế bào. Đột biến PIK3CA dẫn đến hoạt hóa quá mức con đường này, ngay cả khi không có tín hiệu tăng trưởng. Điều này thúc đẩy sự phát triển của khối u và sự kháng với các liệu pháp khác. Vai trò của đột biến PIK3CA trong điều trị đích vẫn đang được làm rõ, nhưng nó là một mục tiêu tiềm năng.

IV.PTEN ung thư đại trực tràng Biểu hiện ý nghĩa

PTEN là một gen ức chế khối u quan trọng. Nó đóng vai trò chính trong con đường tín hiệu PI3K/AKT. Chức năng của PTEN là khử phosphoryl PIP3 thành PIP2. Việc này đối trọng với hoạt động của PI3K, ngăn chặn kích hoạt con đường PI3K/AKT. Mất biểu hiện PTEN ung thư đại trực tràng hoặc đột biến gen PTEN dẫn đến kích hoạt liên tục PI3K/AKT. Điều này thúc đẩy tăng sinh tế bào, di căn và kháng thuốc. Tần suất mất biểu hiện PTEN trong UTĐTT thay đổi. Nó có thể lên đến 30% các trường hợp, tùy thuộc vào phương pháp nghiên cứu và quần thể bệnh nhân.

4.1. Mất biểu hiện PTEN và tác động lâm sàng

Mất biểu hiện PTEN liên quan chặt chẽ đến tiên lượng xấu trong UTĐTT. Nó cũng liên quan đến kháng thuốc với liệu pháp thông thường và liệu pháp đích. Các khối u mất PTEN thường có đặc điểm sinh học hung hãn hơn. Chúng có xu hướng phát triển nhanh và di căn sớm. Mất biểu hiện PTEN có thể do đột biến, xóa gen hoặc ức chế biểu sinh. Xác định tình trạng PTEN có thể cung cấp thông tin tiên lượng giá trị. Nó cũng giúp các bác sĩ lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.

4.2. PTEN ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị

Tình trạng PTEN ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của một số liệu pháp điều trị. Mất biểu hiện PTEN dự đoán khả năng kháng với các liệu pháp đích. Nó bao gồm kháng thể kháng EGFR cetuximab và panitumumab. Lý do là con đường PI3K/AKT đã bị kích hoạt quá mức do thiếu PTEN. Mặc dù chặn EGFR ở bề mặt tế bào, con đường nội bào này vẫn hoạt động. Các chiến lược điều trị mới đang được phát triển. Chúng nhắm vào việc khôi phục chức năng PTEN hoặc ức chế con đường PI3K/AKT bị kích hoạt, nhằm khắc phục tình trạng kháng thuốc này.

V.Xét nghiệm đột biến gen liệu pháp đích điều trị

Xét nghiệm đột biến gen ung thư đại trực tràng là một bước thiết yếu. Nó quyết định chiến lược điều trị hiện đại cho bệnh nhân. Các xét nghiệm này xác định các biến đổi phân tử cụ thể. Các biến đổi này bao gồm đột biến KRAS, NRAS, BRAF, PIK3CA và tình trạng biểu hiện của PTEN. Kết quả xét nghiệm giúp phân loại bệnh nhân thành các nhóm cụ thể. Điều này cho phép lựa chọn liệu pháp đích phù hợp nhất. Điều trị cá nhân hóa ung thư đại trực tràng dựa trên các thông tin gen này. Nó tối ưu hóa kết quả và giảm thiểu tác dụng phụ.

5.1. Phương pháp xét nghiệm đột biến gen

Nhiều phương pháp được sử dụng để xét nghiệm đột biến gen. Giải trình tự Sanger là một phương pháp truyền thống và đáng tin cậy. PCR thời gian thực cũng là kỹ thuật phổ biến. Giải trình tự thế hệ mới (NGS) là một công nghệ mạnh mẽ và hiện đại. Nó có khả năng phát hiện nhiều đột biến cùng lúc với độ nhạy cao. Các phương pháp này phân tích ADN từ mẫu mô khối u. Mẫu máu cũng có thể được sử dụng cho sinh thiết lỏng, cung cấp thông tin theo thời gian thực. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào phòng thí nghiệm, nguồn lực và mục tiêu chẩn đoán cụ thể.

5.2. Ứng dụng liệu pháp đích điều trị cá nhân hóa

Liệu pháp đích ung thư đại trực tràng là trọng tâm mới trong điều trị. Nó nhắm vào các phân tử cụ thể trong tế bào ung thư. Các phân tử này có vai trò quan trọng trong sự phát triển và tồn tại của khối u. Ví dụ, thuốc kháng EGFR hiệu quả ở bệnh nhân không có đột biến KRAS/NRAS/BRAF. Việc điều trị cá nhân hóa ung thư đại trực tràng tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Nó đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Mỗi bệnh nhân nhận được phác đồ điều trị được thiết kế riêng. Điều này dựa trên đặc điểm phân tử của khối u của họ.

VI.Kháng thể kháng EGFR trong ung thư đại trực tràng

Kháng thể kháng EGFR là một trụ cột trong điều trị UTĐTT di căn. Cetuximab và panitumumab là hai thuốc chính được sử dụng rộng rãi. Chúng nhắm vào thụ thể EGFR trên bề mặt tế bào ung thư. Các thuốc này ngăn chặn hoạt động của EGFR. Điều này ức chế các con đường tín hiệu hạ nguồn, làm chậm hoặc ngừng sự phát triển ung thư. Chúng có hiệu quả cao ở bệnh nhân có kiểu gen Wildtype (không đột biến) KRAS, NRAS, BRAF. Tuy nhiên, sự phát triển kháng thuốc là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi nghiên cứu liên tục để tìm ra giải pháp.

6.1. Cetuximab panitumumab và cơ chế hoạt động

Kháng thể kháng EGFR cetuximab là kháng thể đơn dòng kiểu chimeric (một phần chuột, một phần người). Nó chặn liên kết của phối tử với EGFR, ngăn chặn kích hoạt. Kháng thể kháng EGFR panitumumab là kháng thể đơn dòng hoàn toàn ở người. Nó có cơ chế tương tự, cũng ức chế hoạt động của EGFR. Cả hai thuốc đều làm giảm sự tăng sinh, di căn của tế bào ung thư. Chúng cảm ứng quá trình chết tế bào theo lập trình (apoptosis). Việc sử dụng chúng đòi hỏi xét nghiệm đột biến gen để xác định tính phù hợp của bệnh nhân.

6.2. Kháng thuốc do đột biến gen hạ nguồn EGFR

Đột biến gen trong KRAS, NRAS, và BRAF V600E là nguyên nhân chính gây kháng thuốc. Các đột biến này kích hoạt con đường tín hiệu ngay bên dưới EGFR. Do đó, việc phong tỏa EGFR ở bề mặt tế bào không còn hiệu quả. Tế bào ung thư vẫn tiếp tục tăng trưởng và phân chia. Sự mất biểu hiện PTEN ung thư đại trực tràng cũng góp phần vào kháng thuốc. Việc hiểu rõ các cơ chế kháng thuốc rất quan trọng. Nó giúp phát triển các liệu pháp mới. Các liệu pháp này cần vượt qua các cơ chế kháng thuốc hiện tại để cải thiện kết quả điều trị.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ các biến đổi phân tử kras nras braf pik3ca và pten trong carcinôm tuyến đại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HỒNG PHONG NGHIÊN CỨU TỶ LỆ CÁC BIẾN ĐỔI PHÂN TỬ KRAS, NRAS, BRAF, PIK3CA VÀ PTEN TRONG CARCINÔM TUYẾN ĐẠI - TRỰC TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP HỒ CHÍ MINH - NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ********** NGUYỄN HỒNG PHONG NGHIÊN CỨU TỶ LỆ CÁC BIẾN ĐỔI PHÂN TỬ KRAS, NRAS, BRAF, PIK3CA VÀ PTEN TRONG CARCINÔM TUYẾN ĐẠI - TRỰC TRÀNG Chuyên ngành: Giải phẫu bệnh và pháp y Mã số: 62720105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. HUỲNH QUYẾT THẮNG 2. HOÀNG ANH VŨ TP HỒ CHÍ MINH - NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

Tác giả NGUYỄN HỒNG PHONG MỤC LỤC Trang phụ bìa Trang Lời cam đoan Mục lục Bảng đối chiếu thuật ngữ Việt – Anh Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các sơ đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1.1 DỊCH TỄ HỌC UNG THƢ ĐẠI TRỰC TRÀNG 4 1.2 CƠ CHẾ PHÂN TỬ TRONG BỆNH SINH CARCINÔM TUYẾN ĐẠI - TRỰC TRÀNG 5 1.3 ĐẶC ĐIỂM BỆNH HỌC CỦA CARCINÔM ĐẠI - TRỰC TRÀNG 16 1.4 TỔNG QUAN VỀ MỘT SỐ GEN, PROTEIN LIÊN QUAN ĐƢỜNG TRUYỀN TÍN HIỆU HẠ NGUỒN EGFR 22 1.5 TỔNG QUAN ĐẶC ĐIỂM ĐỘT BIẾN CÁC GEN KRAS, NRAS, BRAF, PIK3CA TRONG CARCINÔM TUYẾN ĐẠI - TRỰC TRÀNG 30 CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2.1 ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU 41 2.2 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2.3 Y ĐỨC 50 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 51 3.

MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM MÔ BỆNH HỌC, LÂM SÀNG 51 3. BIỂU HIỆN PROTEIN PTEN VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM MÔ BỆNH HỌC, LÂM SÀNG 56 3.3 ĐẶC ĐIỂM ĐỘT BIẾN GEN KRAS, NRAS, BRAF, PIK3CA 62 CHƯƠNG 4.1 MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM MÔ BỆNH HỌC, LÂM SÀNG 78 4.2 BIỂU HIỆN CỦA PROTEIN PTEN VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM MÔ BỆNH HỌC, LÂM SÀNG 82 4.3 ĐẶC ĐIỂM ĐỘT BIẾN GEN KRAS, NRAS, BRAF, PIK3CA 87 KẾT LUẬN 120 KIẾN NGHỊ 122 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 1. PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU Phụ lục 2. PHIẾU CHẤP THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH Bất ổn định bộ gen Genomic instability Bất ổn định nhiễm sắc thể Chromosomal instability Bất ổn định vi vệ tinh Microsatellite instability Bất ổn định vi vệ tinh mức độ cao Microsatellite instability - high Bất ổn định vi vệ tinh mức độ thấp Microsatellite instability - low Bệnh đa polýp tuyên gia đình Familial adenomatous polyposis Biểu sinh Epigenetic Chết tế bào theo lập trình Programmed cell death Đảo CpG CpG island Điểm nóng đột biến Mutation hotspot Đột biến sinh dƣỡng Somatic mutation Đột biến dòng mầm Germ line mutation Gen đè nén u Tumour suppressor gene Gen sinh ung Oncogene Gen sửa lỗi bắt cặp sai Mismatch repair gene Hội chứng bệnh đa polýp thiếu niên Juvenile polyposis syndrome Kiểu hình methyl hóa đảo CpG CpG island methylator phenotype Lộ trình đè nén u Suppressor pathway Lộ trình cổ điển Classical pathway Mất tính dị hợp tử Loss of Heterozygosity Ổ tuyến bất thƣờng của niêm mạc đại tràng Aberrant crypt focus Ổ tuyến bất thƣờng của niêm mạc đại tràng nghịch sản Dysplastic aberrant crypt focus Protein hoạt hóa Activating protein Sự bắt cặp cùng loại Homodimerization Sự bắt cặp khác loại Heterodimerization Tâm động Kinetochore Tiền gen sinh ung Proto-oncogene Thụ thể yếu tố tăng trƣởng biểu bì Epithelial growth factor receptor Tự nhiên Wildtype Trạm kiểm soát phân bào Checkpoint Ung thƣ đại – trực tràng di truyền không bệnh đa polyp Hereditary nonpolyposis colorectal cancer U tuyến răng cƣa không cuốn Sessile serrated adenoma Vi vệ tinh Microsatellite Yếu tố tăng trƣởng chuyển dạng β Transformation growth factor - β Yếu tố chuyển đổi guanine Guanine exchange factors Yếu tố phiên mã Transcription factor DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ TIẾNG VIỆT BOĐNST Bất ổn định nhiễm sắc thể BOCVVT Bất ổn định các vi vệ tinh SLBCS Sửa lỗi bắt cặp sai UTĐTT Ung thƣ đại – trực tràng TIẾNG ANH APC Adenomatous Polyposis Coli BRAF v-Raf murine sarcoma viral oncogene homolog B CIN Chromosomal instability (Bất ổn định nhiễm sắc thể) del deletion (Đột biến mất đoạn) dup duplication (Đột biến lặp đoạn) EGFR Epidermal Growth Factor Receptor (Thụ thể yếu tố tăng trƣởng biểu bì) FDA Food and Drug Administration (Cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm) GAP GTPase Activating Proteins (Protein hoạt hóa GTPase) GEF Guanine nucleotide Exchange Factors (Yếu tố trao đổi nucleotid Guanine) GLOBOCAN Global Cancer Burden (Gánh nặng ung thƣ toàn cầu) GTP Guanosine triphosphate IARC International Agency for Research on Cancer (Cơ quan nghiên cứu ung thƣ quốc tế) ins insertion (Đột biến chèn đoạn) KRAS v-Ki-ras2 Kirsten rat sarcoma viral oncogene homolog LDL Low-Density Lipoprotein (Lipoprotein trọng lƣợng phân tử thấp) LINE Long Interspersed Nucleotide Elements (Các đoạn nucleotid kéo dài nằm xen kẻ trong ADN có khả năng chuyển vị) LRP LDL-receptor-related protein (Protein liên quan thụ thể LDL) MAPK Mitogen - activated protein kinase (Men phosphoryl hóa protein hoạt hóa phân bào) MEK Mitogen extracellular signal-regulated kinase (Men phosphoryl hóa điều hòa tín hiệu phân bào ngoại bào) MMR Mismatch repair (Sửa lỗi bắt cặp sai) MSI Microsatellite instability (Bất ổn định vi vệ tinh) NRAS Neuroblastoma RAS viral oncogene homolog PIK3CA Phosphatidylinositol-4,5-bisphosphate3 kinase, catalytic subunit alpha PIP2 Phosphatidylinositol 3,4-diphosphate PIP3 Phosphatidylinositol 3,4,5-trisphosphate PTEN Phosphatase and tensin homolog DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các kiểu đột biến KRAS thƣờng gặp trong carcinôm tuyến đại - trực tràng theo cơ sở dữ liệu COSMIC .2: Một số đột biến hiếm gặp trên gene BRAF.3: Tổng hợp các kiểu đột biến thƣờng gặp của PIK3CA .1: Phân loại giai đoạn bệnh theo TNM .2: Chu kỳ luân nhiệt theo kỹ thuật COLD-PCR .3: Chu kỳ luân nhiệt cycle sequencing .1: Liên quan giữa tình trạng mất biểu hiện PTEN với tuổi .2: Liên quan giữa tình trạng mất biểu hiện PTEN với giới tính .3: Liên quan giữa tình trạng mất biểu hiện PTEN với vị trí u .4: Liên quan giữa tình trạng mất biểu hiện PTEN với loại mô học .5: Liên quan giữa tình trạng mất biểu hiện PTEN với độ mô học .6: Liên quan giữa tình trạng mất biểu hiện PTEN với độ xâm lấn.7: Liên quan giữa tình trạng mất biểu hiện PTEN với di căn hạch .8: Liên quan giữa tình trạng mất biểu hiện PTEN với di căn xa .9: Tóm tắt các loại đột biến KRAS .10: Liên quan giữa tình trạng đột biến KRAS và tuổi .11: Liên quan giữa tình trạng đột biến KRAS và giới tính .12: Liên quan giữa tình trạng đột biến KRAS và loại mô học .13: Liên quan giữa tình trạng đột biến KRAS với độ xâm lấn (pT) .14: Liên quan giữa đột biến PIK3CA với vị trí u .15: Liên quan giữa đột biến PIK3CA với độ xâm lấn.1: Tỉ lệ đột biến gen KRAS trong ung thƣ đại - trực tràng .2: Phân bố vị trí đột biến KRAS theo codon .3: :Tỉ lệ đột biến BRAF trong các nghiên cứu trƣớc đây .4: Tỉ lệ đáp ứng với kháng thể đơn dòng kháng EGFR theo tình trạng đột biến BRAF .5: Phân bố tỉ lệ đột biến gen PIK3CA ở exon 9 và exon 20 .6: Tỉ lệ đột biến PIK3CA qua các nghiên cứu .7: Tỉ lệ đột biến KRAS theo giới tính .8: Liên quan giữa đột biến PIK3CA với giới tính.9: Liên quan giữa đột biến PIK3CA với loại mô học carcinôm tuyến dạng nhầy.

114 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Phân bố các đột biến điểm trong carcinôm tuyến đại - trực tràng trên toàn bộ gen KRAS .2: Đặc tính hoạt hóa của các protein BRAF đột biến so với BRAF không đột biến .3: Các dạng đột biến điểm gây giảm hoạt động kinase của protein BRAF .1: Phân bố bệnh nhân UTĐTT theo hai nhóm tuổi. 2: Phân bố bệnh nhân UTĐTT theo giới tính .3: Phân bố bệnh nhân UTĐTT theo vị trí u .4: Phân bố bệnh nhân UTĐTT theo loại mô học .5: Phân bố bệnh nhân UTĐTT theo độ mô học .6: Phân bố bệnh nhân UTĐTT theo độ xâm lấn của u .7: Phân bố bệnh nhân UTĐTT theo nhóm di căn hạch .8: Phân bố bệnh nhân UTĐTT theo giai đoạn bệnh TNM .9: Biểu hiện PTEN trong carcinôm tuyến đại – trực tràng .10: Tỉ lệ đột biến KRAS .11: Phân bố vị trí đột biến KRAS .12: Phân bố tỉ lệ đột biến KRAS theo vị trí u .13: Phân bố tỉ lệ đột biến KRAS theo độ mô học .14: Phân bố tỉ lệ đột biến KRAS theo giai đoạn TNM.15: Phân bố tỉ lệ đột biến PIK3CA theo nhóm tuổi .16: Phân bố tỉ lệ đột biến PIK3CA theo giới tính .17: Phân bố tỉ lệ đột biến PIK3CA theo loại mô học .18: Phân bố tỉ lệ đột biến PIK3CA theo độ mô học .19: Phân bố tỉ lệ đột biến PIK3CA theo giai đoạn TNM.1: So sánh tỉ số nguy cơ (Hazard Ratio) về sống còn toàn bộ giữa nhóm KRAS đột biến và KRAS tự nhiên.2: Phân bố các kiểu đột biến của gen PIK3CA thƣờng gặp theo codon và exon.1 Lộ trình bất ổn định nhiễm sắc thể .2: Sơ đồ đƣờng dẫn truyền tín hiệu khởi nguồn từ EGFR. 23 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Carcinôm tuyến không đặc hiệu .2: Carcinôm tuyến chế nhầy.3: Carcinôm tế bào nhẫn .4: Carcinôm dạng tủy .5: Sơ đồ vị trí gen KRAS trên nhiễm sắc thể số 12 và gen NRAS trên nhiễm sắc thể số 1.6: Sơ đồ gen/protein BRAF.7: Sơ đồ biểu thị các vùng chức năng (domain) và các đột biến phổ biến nhất của PIK3CA .8: Sơ đồ vị trí gen PTEN trên nhiễm sắc thể số 10 .2: Carcinôm tuyến dạng nhầy .3: Carcinôm tế bào nhẫn .7: Mất biểu hiện protein PTEN .8: Có biểu hiện protein PTEN .9: Đột biến điểm KRAS trên codon 12 (Gly12Val).10: Đột biến điểm KRAS trên codon 12 (Gly12Asp) .11: Đột biến điểm KRAS trên codon 12 (Gly12Ser) .12: Đột biến điểm KRAS trên codon 13 (Gly13Asp) .13: Đột biến điểm KRAS trên codon 13 (Gly13Ser) .14: Hai đột biến điểm KRAS trên cùng một vị trí ở codon 12 .15: Hai đột biến điểm KRAS trên codon 12 và 13 .16: Đột biến điểm KRAS trên codon 10 (Gly10Glu) .17: Đột biến điểm BRAF trên codon 601 (Lys601Glu) .18: Đột biến điểm PIK3CA trên codon 1055 ở exon 20 .19: Đột biến điểm PIK3CA trên codon 545 ở exon 9 .20: Đột biến điểm PIK3CA trên codon 1057 ở exon 20 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến đổi phân tử KRAS, NRAS, BRAF, PIK3CA, PTEN ung thư đại trực tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Biến đổi phân tử KRAS, NRAS, BRAF, PIK3CA, PTEN liên quan ung thư đại trực tràng.

Luận án "Biến đổi phân tử KRAS, NRAS, BRAF, PIK3CA, PTEN ung thư đại trực tràng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Biến đổi phân tử KRAS, NRAS, BRAF, PIK3CA, PTEN ung thư đại trực tràng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến đổi phân tử KRAS, NRAS, BRAF, PIK3CA, PTEN ung thư đại trực tràng" thuộc chuyên ngành Giải phẫu bệnh và pháp y. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Biến đổi phân tử KRAS, NRAS, BRAF, PIK3CA, PTEN ung thư đại trực tràng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến đổi phân tử KRAS, NRAS, BRAF, PIK3CA, PTEN ung thư đại trực tràng" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến đổi phân tử KRAS, NRAS, BRAF, PIK3CA, PTEN ung thư đại trực tràng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter