Nghiên cứu đối sánh đặc điểm mô bệnh học và chẩn đoán u trung thất - Vũ Thị Hiếu

Nghiên cứu đối sánh đặc điểm mô bệnh học và chẩn đoán hình ảnh của u trung thất. Phân tích sâu giúp cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán và điều trị.

Chuyên ngành

Giải Phẫu Bệnh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn chuyên khoa cấp II

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan u trung thất Phân loại triệu chứng chẩn đoán

U trung thất là một nhóm bệnh lý đa dạng, bao gồm cả khối u lành tính và ác tính. Trung thất là khoang giải phẫu quan trọng, nằm giữa hai phổi, chứa nhiều cơ quan vital. Hiểu rõ về giải phẫu, phân loại và đặc điểm lâm sàng của u trung thất là bước đầu tiên trong quá trình chẩn đoán. Nghiên cứu này tập trung vào việc đối sánh giữa đặc điểm mô bệnh học và chẩn đoán hình ảnh của các khối u này. Trung thất được phân chia thành nhiều khoang, mỗi khoang có các loại u đặc trưng. Điều này giúp định hướng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết. Việc xác định sớm u trung thất, cùng với phân loại chính xác, có ý nghĩa then chốt trong việc đưa ra kế hoạch điều trị hiệu quả cho bệnh nhân. Triệu chứng của u trung thất thường không đặc hiệu, đôi khi phát hiện tình cờ qua khám sức khỏe định kỳ. Tuy nhiên, một số triệu chứng như ho, khó thở, đau ngực hoặc hội chứng chèn ép cần được chú ý. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm của u trung thất, từ giải phẫu đến biểu hiện lâm sàng, làm nền tảng cho việc chẩn đoán chuyên sâu hơn.

1.1. Giải phẫu và phân chia trung thất

Trung thất là một không gian phức tạp trong lồng ngực. Nó được phân chia thành nhiều khoang dựa trên các mốc giải phẫu. Theo ITMIG (International Thymic Malignancy Interest Group), trung thất được chia thành trung thất trước, trung thất giữa và trung thất sau. Mỗi khoang chứa các cơ quan và cấu trúc riêng biệt. U trung thất thường có nguồn gốc từ các cấu trúc này. Ví dụ, u trung thất trước thường liên quan đến tuyến ức, tuyến giáp hoặc u tế bào mầm. Trung thất giữa chứa tim, mạch máu lớn, khí quản. Trung thất sau chứa thực quản và chuỗi hạch giao cảm. Sự phân chia này là kim chỉ nam cho việc định vị tổn thương trên chẩn đoán hình ảnh. Nó hỗ trợ thu hẹp danh sách chẩn đoán phân biệt khi phát hiện khối u.

1.2. Các loại u trung thất theo vị trí

Vị trí của u trung thất thường gợi ý loại mô học. U trung thất trước bao gồm các u như u tuyến ức (thymoma), u lympho trung thất, u tế bào mầm và bướu giáp lạc chỗ. Đây là vị trí phổ biến nhất cho các khối u ác tính. Trung thất giữa thường chứa các u nang như kén phế quản, kén màng ngoài tim, hoặc u lympho. U trung thất sau chủ yếu là các u có nguồn gốc thần kinh. Hiểu rõ sự phân bố này giúp bác sĩ lâm sàng và nhà chẩn đoán hình ảnh đưa ra các giả thuyết chẩn đoán ban đầu. Điều này cũng ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp sinh thiết u trung thất tối ưu. Các loại u này có đặc điểm hình ảnh và mô học khác nhau, cần được phân tích kỹ lưỡng.

1.3. Triệu chứng lâm sàng của u trung thất

Triệu chứng của u trung thất rất đa dạng. Nhiều khối u nhỏ không gây triệu chứng và được phát hiện tình cờ. Các triệu chứng phổ biến khi khối u lớn bao gồm ho kéo dài, khó thở, đau ngực. Khàn tiếng, khó nuốt, hoặc hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên cũng có thể xảy ra. Một số u trung thất có thể gây ra hội chứng cận u. Ví dụ, u tuyến ức thường liên quan đến bệnh nhược cơ nặng. U tế bào mầm có thể gây hội chứng đau ngực hoặc khó thở cấp tính. Các triệu chứng phụ thuộc vào kích thước, vị trí và tính chất xâm lấn của khối u. Việc đánh giá kỹ lưỡng các triệu chứng lâm sàng giúp định hướng chẩn đoán ban đầu và chỉ định các xét nghiệm tiếp theo.

II.Giải phẫu bệnh u trung thất Đặc điểm mô học quan trọng

Giải phẫu bệnh là yếu tố then chốt trong chẩn đoán xác định u trung thất. Nó cung cấp thông tin chi tiết về loại tế bào, cấu trúc mô và mức độ biệt hóa của khối u. Kỹ thuật histopathology truyền thống, kết hợp với miễn dịch mô hóa (immunohistochemistry), cho phép phân loại chính xác các khối u. Điều này đặc biệt quan trọng vì trung thất chứa nhiều loại mô khác nhau, dẫn đến sự đa dạng của các khối u nguyên phát. Từ u tuyến ức lành tính đến carcinoma tuyến ức ác tính, hay các loại u lympho và u tế bào mầm, mỗi loại đều có những đặc điểm mô học riêng biệt. Kết quả giải phẫu bệnh không chỉ xác định bản chất của khối u mà còn đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn phương pháp điều trị và tiên lượng bệnh. Việc chuẩn bị mẫu sinh thiết u trung thất đúng cách là điều kiện tiên quyết cho một chẩn đoán chính xác.

2.1. Phương pháp histopathology và phân loại

Histopathology là phương pháp chuẩn vàng trong chẩn đoán u trung thất. Mẫu mô được lấy qua sinh thiết u trung thất. Sau đó, nó được cố định, xử lý, cắt mỏng và nhuộm Hematoxylin-Eosin (HE). Dưới kính hiển vi, các nhà giải phẫu bệnh đánh giá hình thái tế bào, cấu trúc mô, mật độ tế bào, sự hiện diện của hoại tử hoặc xâm lấn. Phân loại u trung thất theo histopathology dựa trên các tiêu chí quốc tế, như phân loại WHO cho u tuyến ức hoặc u lympho. Kết quả histopathology giúp xác định bản chất lành tính hay ác tính của khối u. Nó cung cấp thông tin cần thiết để bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tối ưu.

2.2. Miễn dịch mô hóa và ứng dụng

Miễn dịch mô hóa (immunohistochemistry) là một kỹ thuật bổ trợ mạnh mẽ trong giải phẫu bệnh u trung thất. Kỹ thuật này sử dụng các kháng thể đặc hiệu để phát hiện các protein cụ thể trên hoặc trong tế bào u. Nó giúp xác định nguồn gốc tế bào và phân biệt giữa các loại u có hình thái tương tự. Ví dụ, Cytokeratin dương tính gợi ý u biểu mô như u tuyến ức hoặc carcinoma. CD3, CD20 giúp phân loại u lympho trung thất. Oct4, CD30 có giá trị trong chẩn đoán u tế bào mầm. Immunohistochemistry đặc biệt hữu ích khi chẩn đoán histopathology thông thường không đủ rõ ràng. Nó nâng cao độ chính xác của chẩn đoán và hướng dẫn điều trị mục tiêu.

2.3. Đặc điểm mô học của các khối u

Mỗi loại u trung thất có đặc điểm mô học độc đáo. U tuyến ức (thymoma) có sự pha trộn giữa tế bào biểu mô tuyến ức và lympho bào, được phân loại từ type A đến C (carcinoma tuyến ức). U lympho trung thất, như Hodgkin hoặc non-Hodgkin lymphoma, có các tế bào lympho ác tính với các hình thái khác nhau. U tế bào mầm có thể là teratoma (chứa nhiều thành phần mô), seminoma (tế bào hình đa diện đồng nhất) hoặc các u tế bào mầm không tinh bào. U thần kinh ở trung thất sau có thể là schwannoma (tế bào hình thoi xếp thành bó). Việc nhận diện các đặc điểm mô học này là tối quan trọng. Nó là cơ sở cho chẩn đoán chính xác và tiên lượng bệnh.

III.Chẩn đoán hình ảnh u trung thất Vai trò của CLVT

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu trong việc phát hiện, định vị và đánh giá mức độ lan rộng của u trung thất. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) là phương pháp được sử dụng rộng rãi và hiệu quả nhất. CLVT cung cấp hình ảnh chi tiết về kích thước, hình dạng, mật độ, tính chất bắt thuốc cản quang và mối liên quan của khối u với các cấu trúc lân cận. Nó giúp phân biệt u trung thất trước, u trung thất giữa và u trung thất sau. Kết quả CLVT định hướng cho việc thực hiện sinh thiết u trung thất và lập kế hoạch phẫu thuật. Việc đánh giá kỹ lưỡng các đặc điểm hình ảnh trên CLVT cung cấp thông tin quan trọng, giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra chẩn đoán sơ bộ và theo dõi sự tiến triển của bệnh. CLVT cũng có vai trò trong việc phát hiện di căn và đánh giá hiệu quả điều trị. Sự kết hợp thông tin hình ảnh với dữ liệu lâm sàng và mô bệnh học là chìa khóa cho chẩn đoán toàn diện.

3.1. Kỹ thuật CLVT và đánh giá tổn thương

CLVT là công cụ hình ảnh chính để đánh giá u trung thất. Nó tạo ra các lát cắt ngang chi tiết của lồng ngực. Kỹ thuật này giúp xác định chính xác vị trí, kích thước và giới hạn của khối u. CLVT cũng đánh giá mật độ khối u (dạng đặc, dạng nang, có vôi hóa hoặc mỡ) và mức độ bắt thuốc cản quang. Các đặc điểm này gợi ý về bản chất mô học của khối u. Ví dụ, một khối u trung thất trước có thành phần mỡ và vôi hóa có thể là teratoma. Đánh giá tổn thương trên CLVT là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc tiếp cận một khối u trung thất.

3.2. Đặc điểm hình ảnh u trung thất trước

U trung thất trước có các đặc điểm hình ảnh đặc trưng trên CLVT. U tuyến ức (thymoma) thường xuất hiện dưới dạng khối đặc, đồng nhất, có bờ rõ, đôi khi có vôi hóa. Carcinoma tuyến ức có xu hướng lớn hơn, bờ không đều, xâm lấn các cấu trúc lân cận, và có thể có hoại tử. U lympho trung thất thường là khối lớn, đồng nhất, bao quanh các mạch máu lớn. U tế bào mầm có thể đa dạng, từ khối đặc đồng nhất (seminoma) đến khối chứa thành phần mỡ, dịch, vôi hóa (teratoma). Các đặc điểm này giúp định hướng chẩn đoán phân biệt ngay từ giai đoạn hình ảnh. Điều này hỗ trợ lựa chọn vị trí sinh thiết u trung thất hiệu quả.

3.3. Xác định xâm lấn của khối u

CLVT rất có giá trị trong việc đánh giá mức độ xâm lấn của u trung thất. Các dấu hiệu xâm lấn bao gồm sự mất ranh giới rõ ràng giữa khối u và các cấu trúc lân cận. Ví dụ, khối u dính vào màng ngoài tim, mạch máu lớn, hoặc thành ngực. Sự hiện diện của dịch màng phổi, dịch màng ngoài tim, hoặc hạch trung thất bất thường cũng gợi ý xâm lấn. Việc xác định xâm lấn là tối quan trọng trong việc phân giai đoạn bệnh. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch điều trị, đặc biệt là khả năng phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn. CLVT cung cấp thông tin chi tiết giúp bác sĩ lâm sàng đánh giá mức độ bệnh toàn diện.

IV.Đối sánh mô bệnh học và hình ảnh u trung thất trước

Sự đối sánh giữa kết quả chẩn đoán hình ảnh CLVT và mô bệnh học là cầu nối quan trọng trong chẩn đoán u trung thất. Hình ảnh CLVT cung cấp thông tin định khu và đặc điểm macroscopy của khối u, trong khi mô bệnh học (histopathology) cung cấp chẩn đoán xác định về loại tế bào và tính chất sinh học. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự tương quan giữa các đặc điểm hình ảnh trên CLVT với các loại mô học cụ thể, đặc biệt là đối với các u ở trung thất trước như u tuyến ức (thymoma) và u tế bào mầm. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp tăng cường độ chính xác của chẩn đoán trước phẫu thuật và định hướng điều trị. Sự khác biệt giữa các loại u có thể thể hiện rõ trên cả hai phương diện, nhưng cũng có những trường hợp cần sự kết hợp chặt chẽ của cả hai phương pháp để đạt được kết luận cuối cùng. Sinh thiết u trung thất sau khi có hình ảnh CLVT là bước không thể thiếu.

4.1. Tương quan CLVT và mô bệnh học

Có mối tương quan chặt chẽ giữa đặc điểm hình ảnh trên CLVT và kết quả mô bệnh học của u trung thất. Một số đặc điểm hình ảnh như kích thước, hình dạng, mật độ, vôi hóa, hoại tử và khả năng xâm lấn có thể gợi ý loại mô học. Ví dụ, u trung thất trước dạng nang có thành phần mỡ và vôi hóa thường là teratoma. Khối u đặc, đồng nhất ở trung thất trước gợi ý u tuyến ức hoặc u lympho. Tuy nhiên, để có chẩn đoán xác định, histopathology là bắt buộc. Việc đối sánh hai phương pháp này giúp bác sĩ lâm sàng có cái nhìn toàn diện hơn về khối u, từ đó đưa ra quyết định điều trị chính xác. Sự tương quan này giảm thiểu chẩn đoán sai lệch.

4.2. U tuyến ức Thymoma và đặc điểm

U tuyến ức (thymoma) là u trung thất trước phổ biến nhất. Trên CLVT, thymoma thường xuất hiện dưới dạng khối đặc, có bờ rõ và đồng nhất. Carcinoma tuyến ức (type C thymoma) thường lớn hơn, có bờ không đều, dấu hiệu xâm lấn rõ ràng và có thể có hoại tử. Về mô bệnh học, thymoma được phân loại theo WHO từ type A đến B3, với các đặc điểm riêng về tỷ lệ tế bào biểu mô và lympho bào. Immunohistochemistry với Cytokeratin và TdT hỗ trợ phân biệt các type thymoma. Sự đối sánh giữa hình ảnh CLVT và histopathology là cực kỳ quan trọng để chẩn đoán chính xác thymoma và carcinoma tuyến ức, từ đó đưa ra tiên lượng và kế hoạch điều trị phù hợp.

4.3. U tế bào mầm trung thất

U tế bào mầm là một nhóm u trung thất trước quan trọng khác. Chúng bao gồm teratoma, seminoma và non-seminomatous germ cell tumours (NSGCT). Teratoma thường có hình ảnh đa dạng trên CLVT, chứa các thành phần mỡ, dịch, vôi hóa và mô đặc. Seminoma thường là khối đặc, đồng nhất, bắt thuốc cản quang nhẹ. NSGCT có thể có hình ảnh không đồng nhất với các vùng hoại tử hoặc nang. Mô bệnh học xác nhận loại u tế bào mầm. Immunohistochemistry với các dấu ấn như Oct4, CD30, alpha-fetoprotein (AFP) và beta-hCG rất giá trị trong việc phân loại chi tiết. Chẩn đoán chính xác loại u tế bào mầm có ý nghĩa lớn đối với phác đồ điều trị, đặc biệt là trong các trường hợp NSGCT ác tính.

V.Các loại u trung thất phổ biến U tuyến ức u lympho

Trung thất là nơi xuất hiện của nhiều loại u khác nhau, trong đó u tuyến ức (thymoma) và u lympho trung thất là hai nhóm phổ biến nhất. U tuyến ức thường nằm ở trung thất trước, có nhiều phân loại mô học khác nhau, ảnh hưởng đến tiên lượng và phương pháp điều trị. U lympho, bao gồm cả Hodgkin và non-Hodgkin lymphoma, cũng thường xuất hiện ở trung thất, đặc biệt là trung thất trước và giữa. Việc chẩn đoán chính xác các loại u này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa chẩn đoán hình ảnh (như CLVT), sinh thiết u trung thất và các kỹ thuật giải phẫu bệnh chuyên sâu như histopathology và miễn dịch mô hóa (immunohistochemistry). Mỗi loại u có đặc điểm riêng biệt về lâm sàng, hình ảnh và mô học, điều này cần được nắm vững để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu cho bệnh nhân.

5.1. U tuyến ức Thymoma Phân loại và chẩn đoán

U tuyến ức (thymoma) là u nguyên phát thường gặp nhất ở trung thất trước. Phân loại theo WHO 2021 bao gồm các type A, AB, B1, B2, B3 và carcinoma tuyến ức (type C). Mỗi type có đặc điểm mô học riêng biệt, tỷ lệ tế bào biểu mô và lympho bào khác nhau. Chẩn đoán thymoma dựa trên hình ảnh CLVT cho thấy khối u ở trung thất trước, và kết quả sinh thiết u trung thất với histopathology. Miễn dịch mô hóa với Cytokeratin (tế bào biểu mô) và TdT (lymphocyte chưa trưởng thành) hỗ trợ phân biệt rõ ràng. Độ chính xác trong phân loại thymoma có ý nghĩa lớn đối với tiên lượng và lựa chọn phác đồ điều trị, từ phẫu thuật đến hóa trị hoặc xạ trị.

5.2. U lympho trung thất Đặc điểm giải phẫu bệnh

U lympho trung thất là một nhóm bệnh ác tính xuất phát từ mô lympho, thường gặp ở trung thất trước và giữa. Các loại chính bao gồm Hodgkin lymphoma và non-Hodgkin lymphoma. Trên CLVT, u lympho thường là khối lớn, đồng nhất, bao quanh các mạch máu lớn mà không xâm lấn trực tiếp. Giải phẫu bệnh là bắt buộc để chẩn đoán xác định. Sinh thiết u trung thất cung cấp mẫu mô cho histopathology, nơi các tế bào lympho ác tính được quan sát. Immunohistochemistry đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại các dưới type của u lympho, sử dụng các dấu ấn như CD30, CD15 cho Hodgkin lymphoma và CD20, CD3 cho non-Hodgkin lymphoma. Chẩn đoán chính xác là cơ sở để đưa ra phác đồ điều trị hóa trị phù hợp.

5.3. Các u trung thất khác

Ngoài u tuyến ức và u lympho, trung thất còn có nhiều loại u khác. U tế bào mầm (germ cell tumors) là một nhóm u trung thất trước quan trọng. Chúng bao gồm teratoma (thường lành tính), seminoma và non-seminomatous germ cell tumours (thường ác tính). U thần kinh thường xuất hiện ở trung thất sau. Các u lành tính như kén phế quản, kén màng ngoài tim thường nằm ở trung thất giữa. U mỡ, u mạch máu cũng có thể xuất hiện. Mỗi loại u có đặc điểm riêng trên hình ảnh CLVT và mô bệnh học. Chẩn đoán phân biệt đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa. Sinh thiết u trung thất và immunohistochemistry là công cụ thiết yếu để xác định chính xác các loại u hiếm gặp này.

VI.Phương pháp chẩn đoán u trung thất Sinh thiết miễn dịch

Để đạt được chẩn đoán chính xác về u trung thất, việc kết hợp nhiều phương pháp là không thể thiếu. Sinh thiết u trung thất là thủ thuật quan trọng nhất để lấy mẫu mô, cung cấp vật liệu cho các xét nghiệm giải phẫu bệnh. Histopathology sẽ phân tích cấu trúc mô và tế bào, trong khi miễn dịch mô hóa (immunohistochemistry) sẽ xác định nguồn gốc và đặc điểm sinh học của tế bào u. Các kỹ thuật này giúp phân biệt rõ ràng giữa các loại u khác nhau, từ u tuyến ức đến u lympho hoặc u tế bào mầm. Mặc dù các phương pháp này rất hiệu quả, vẫn tồn tại những hạn chế cần được cải thiện. Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn hơn và các dấu ấn sinh học mới để nâng cao độ chính xác. Việc liên tục đối sánh các kết quả giữa chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học cũng là hướng đi quan trọng để hoàn thiện quy trình chẩn đoán u trung thất.

6.1. Vai trò của sinh thiết u trung thất

Sinh thiết u trung thất là bước then chốt để có chẩn đoán mô bệnh học xác định. Lựa chọn phương pháp sinh thiết phụ thuộc vào vị trí, kích thước khối u và tình trạng bệnh nhân. Các phương pháp phổ biến bao gồm sinh thiết kim nhỏ (FNA), sinh thiết lõi dưới hướng dẫn hình ảnh (CLVT hoặc siêu âm), hoặc sinh thiết mở. Sinh thiết giúp lấy đủ mẫu mô đại diện. Mẫu mô sau đó được gửi đi làm xét nghiệm histopathology và immunohistochemistry. Đây là cơ sở vững chắc cho các quyết định điều trị tiếp theo, như phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị. Sinh thiết an toàn và hiệu quả là yếu tố quyết định chất lượng chẩn đoán.

6.2. Kỹ thuật immunohistochemistry trong chẩn đoán

Kỹ thuật immunohistochemistry đóng vai trò không thể thiếu trong chẩn đoán u trung thất. Nó bổ sung thông tin cho histopathology, đặc biệt khi các đặc điểm hình thái tế bào không đủ để phân loại. Miễn dịch mô hóa sử dụng các kháng thể đặc hiệu để nhận diện protein trên tế bào. Ví dụ, nó giúp phân biệt u tuyến ức với u lympho hoặc carcinoma di căn. Đối với u lympho trung thất, các panel kháng thể như CD3, CD20, CD30 giúp phân loại chính xác các dưới type. Với u tế bào mầm, các dấu ấn như Oct4, SALL4 có giá trị cao. Immunohistochemistry là công cụ mạnh mẽ, cung cấp thông tin sinh học quan trọng cho việc chẩn đoán và tiên lượng bệnh.

6.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu

Nghiên cứu về u trung thất còn tồn tại một số hạn chế. Kích thước mẫu ở các nghiên cứu đơn lẻ có thể chưa lớn. Việc sinh thiết u trung thất đôi khi gặp khó khăn do vị trí hiểm hóc của khối u. Độ đặc hiệu của một số dấu hiệu hình ảnh trên CLVT chưa thực sự cao trong việc phân biệt các loại u. Hướng nghiên cứu tương lai cần tập trung vào các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, như sinh thiết lỏng (liquid biopsy). Phát triển các dấu ấn sinh học mới và cải tiến kỹ thuật miễn dịch mô hóa cũng là trọng tâm. Nâng cao sự đối sánh giữa chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học sẽ tiếp tục cải thiện độ chính xác và hiệu quả của quy trình chẩn đoán u trung thất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đối sánh đặc điểm mô bệnh học và chẩn đoán hình ảnh của u trung thất

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------------- VŨ THỊ HIẾU NGHIÊN CỨU ĐỐI SÁNH ĐẶC ĐIỂM MÔ BỆNH HỌC VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH CỦA U TRUNG THẤT LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------------- VŨ THỊ HIẾU NGHIÊN CỨU ĐỐI SÁNH ĐẶC ĐIỂM MÔ BỆNH HỌC VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH CỦA U TRUNG THẤT CHUYÊN NGÀNH: GIẢI PHẪU BỆNH MÃ SỐ: CK 62 72 01 05 LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II NGƯỜI HƯỚNG DẪN: TS. ĐOÀN THỊ PHƯƠNG THẢO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.

Tác giả luận văn VŨ THỊ HIẾU. MỤC LỤC DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT. i DANH MỤC CÁC BẢNG. ii DANH MỤC CÁC HÌNH.

iv DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu và phân chia trung thất. Phân loại u trung thất.

Đặc điểm lâm sàng u trung thất. Giải phẫu bệnh của u trung thất. Chẩn đoán hình ảnh trong u trung thất. Những nghiên cứu trước đây về u trung thất.

60 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu:. Đối tượng nghiên cứu:.

Cỡ mẫu của nghiên cứu. Định nghĩa các biến số trong nghiên cứu. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu:. Quy trình nghiên cứu.

Phương pháp phân tích dữ liệu:. Đạo đức trong nghiên cứu. 74 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân u trung thất.

Đặc điểm mô học u trung thất. Đặc điểm chẩn đoán hình ảnh u trung thất trên phim CLVT. Liên quan giữa đặc điểm mô bệnh học và chẩn đoán hình ảnh của u trung thất. 93 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân u trung thất. Đặc điểm mô học u trung thất. Đặc điểm chẩn đoán hình ảnh u trung thất trên CLVT. Liên quan giữa đặc điểm mô bệnh học và chẩn đoán hình ảnh của u trung thất.

116 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC. i DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT TÊN VIẾT TÊN ĐẦY ĐỦ TÊN ĐẦY ĐỦ TẮT TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH CLVT Chụp cắt lớp vi tính Computed tomography EMA Kháng nguyên màng biểu mô Epithelial membrane antigen ĐLC Độ lệch chuẩn Standard deviation GCT U tế bào mầm Germ cell tumor GPB Giải phẫu bệnh Anatomic pathology IQR Khoảng tứ phân vị The interquartile range ITMIG Nhóm quan tâm về bệnh ác International Thymic tính tuyến ức quốc tế Malignancy Interest Group KTC Khoảng tin cậy Confidence Interval MRI Chụp cộng hưởng từ Magnetic Resonance Imaging NSGCT U tế bào mầm không tinh bào Non-seminomatous germ cell tumours OR Tỉ số chênh Odds ratio UTT U trung thất Mediastinal tumour PET scan Chụp cắt lớp tán xạ positron Positron Emission Tomography WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới. ii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Phân loại các khoang trung thất theo ITMIG (2017) .2 Triệu chứng lâm sàng của u trung thất .3 Đặc điểm dịch tễ học và bệnh học lâm sàng của u tuyến ức .4 Phân loại TNM và giai đoạn Masaoka-Koga tương ứng.5 Tần suất, đặc điểm hình thái và xét nghiệm khác trong chẩn đoán tế bào mầm nguyên phát của trung thất .6 Đặc điểm nhuộm hoá mô miễn dịch các loại u tế bào mầm của trung thất .7 Đặc điểm một số nghiên cứu về u trung thất tại Việt Nam .8 Đặc điểm một số nghiên cứu về u tế bào mầm của trung thất .1 Phân bố theo nhóm tuổi các bệnh nhân u trung thất .2 Phân bố tuổi bệnh nhân theo phân nhóm giải phẫu bệnh .3 Phân bố giới tính bệnh nhân theo phân nhóm giải phẫu bệnh .4 Lý do vào viện của bệnh nhân u trung thất .5 Thời gian biểu hiện triệu chứng đến lúc nhập viện .6 Phân bố kết quả giải phẫu bệnh các khối u trung thất .7 Đặc điểm giải phẫu bệnh các u của tuyến ức .8 Đặc điểm giải phẫu bệnh nhóm u mô mềm của lồng ngực .9 Đặc điểm giải phẫu bệnh u tế bào mầm .10 Đặc điểm giải phẫu bệnh nhóm u dạng bạch huyết, huyết học của trung thất .11 Đặc điểm giải phẫu bệnh nhóm u di căn đến tuyến ức và hạch trung thất .12 Phân bố vị trí khối u trung thất trên phim CLVT .13 Phân bố kích thước khối u trung thất theo vị trí .14 Đặc điểm bờ, mật độ và tính chất bắt cản quang của khối u trung thất trên phim CLVT .15 Ảnh hưởng của khối u đến cơ quan xung quanh trên phim CLVT.16 Sự phân bố của các loại u trung thất theo vị trí tổn thương .17 Giá trị của CLVT trong xác định xâm lấn của u trung thất .18 Sự tương quan giữa các dấu hiệu trên phim CLVT và tính chất ác tính của khối u trung thất .19 So sánh đặc điểm CLVT của u tuyến ức và carcinôm tuyến ức .20 Đặc điểm CLVT của nhóm u thần kinh.21 Đặc điểm CLVT của nhóm u tế bào mầm.

iv DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1 Trung thất được phân chia thành 4 khoang theo giải phẫu .2 Phân loại khoan trung thất theo ITMIG. v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1 Phân bố giới tính bệnh nhân u trung thất .2 Phân bố theo tuổi các bệnh nhân u trung thất.3 Tỉ lệ các nhóm u của tuyến ức .4 Phân bố tuổi của các bệnh nhân nhóm u của tuyến ức .5 Phân bố giới tính của các bệnh nhân nhóm u của tuyến ức .6 Phân bố tuổi của các bệnh nhân nhóm u mô mềm của lồng ngực .7 Phân bố giới tính các bệnh nhân u mô mềm của lồng ngực. 1 MỞ ĐẦU Trung thất là khoang trung tâm của lồng ngực, nằm giữa hai phổi, sau xương ức bao gồm trung thất trung thất trước, trung thất giữa, và trung thất sau. Trung thất chứa nhiều cấu trúc khác nhau, bao gồm các mạch máu lớn, tuyến ức, hạch bạch huyết và các mô khác nhau.

U trung thất có thể bắt nguồn từ các loại mô hoặc cấu trúc khác nhau gồm các nhóm chính như u tuyến ức, u nguồn gốc thần kinh, lymphoma, u tế bào mầm, u trung mô và u thứ phát.1,2 U trung thất có thể xuất hiện ở tất cả các lứa tuổi, nhưng thường gặp hơn ở người trẻ và trung niên.3,4 Tỷ lệ mắc của u trung thất trong cộng đồng nói chung vào khoảng 1/100.5 Các u trung thất thường gặp là u tuyến ức, u tế bào mầm, nang khí - phế quản, u thần kinh trong trung thất, lymphoma, các u này chiếm khoảng trên 60%.1 U trung thất thường không có biểu hiện lâm sàng, khi đã có hội chứng chèn ép - thâm nhiễm điển hình thì bệnh đã ở giai đoạn muộn.6,7 Việc chẩn đoán u trung thất thường khó khăn do tổn thương đa dạng, phân loại phức tạp. Vì vậy, việc diễn giải kết quả giải phẫu bệnh của các bệnh phẩm từ u trung thất đòi hỏi kinh nghiệm của nhà giải phẫu bệnh cũng như phối hợp với các dữ liệu lâm sàng và hình ảnh học, từ đó giúp xác định phương án điều trị và tiên lượng bệnh chính xác. Các phương tiện chẩn đoán u trung thất hiện nay chủ yếu dựa vào các kỹ thuật hình ảnh, gồm X-Quang ngực thẳng và chụp cắt lớp vi tính ngực trong đó chụp cắt lớp vi tính mang lại nhiều thông tin quan trọng nhất, bao gồm định vị khối u, định hướng giai đoạn bệnh, nguy cơ tiến triển cũng như góp phần vào kế hoạch điều trị.8 Về đặc điểm mô bệnh học của u trung thất tại Việt Nam chưa được mô tả một cách đầy đủ và hầu hết cỡ mẫu đều khá nhỏ. Các nghiên cứu chủ yếu đề cập đến vai trò của phẫu thuật nội soi lồng ngực hoặc đặc điểm mô bệnh học u tuyến ức, ít có nghiên cứu mô tả đầy đủ đặc điểm mô bệnh học của u trung thất.

2 cũng như đối sánh giữa đặc điểm mô bệnh học và chẩn đoán hình ảnh của u trung thất hay sự tương quan về tuổi, giới với những đặc điểm mô học, hoá mô miễn dịch, sinh học phân tử của u từng loại u của trung thất.9,10 Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch là một trong những trung tâm điều trị bệnh phổi lớn trong cả nước, trong đó tập trung nhiều trường hợp u trung thất. Chúng tôi thực hiện nghiên cứu này nhằm mô tả đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học của u trung thất đồng thời đối sánh giữa đặc điểm mô bệnh học với đặc điểm chẩn đoán hình ảnh của u trung thất nhằm tăng cường độ chính xác của chẩn đoán cũng như thu thập dữ liệu về u trung thất. Kết quả nghiên cứu giúp định hướng chẩn đoán và điều trị trong thực hành lâm sàng, có thể góp phần cải thiện tiên lượng và dự báo đáp ứng điều trị. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Mô tả đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh của bệnh nhân u trung thất. Mô tả đặc điểm mô bệnh học của bệnh nhân u trung thất. Xác định mối liên quan giữa các đặc điểm chẩn đoán hình ảnh với mô bệnh học theo từng nhóm u trung thất. 3 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

GIẢI PHẪU VÀ PHÂN CHIA TRUNG THẤT Về giải phẫu học, trung thất là khoang được giới hạn bởi nền cổ ở phía trên, cơ hoành ở phía dưới, xương ức ở phía trước, cột sống ở phía sau và lá thành màng phổi hai bên. Trung thất được phân chia thành 4 khoang theo giải phẫu 11,12 (Hình 1.1): − Trung thất trên thuộc phần trên mặt phẳng đi ngang qua khe gian đốt sống ngực T4 - 5 ở phía sau và góc giữa cán – thân xương ức ở phía trước − Trung thất trước nằm phía dưới mặt phẳng kể trên, giữa phía trước màng ngoài tim và mặt sau xương ức − Trung thất giữa chứa màng ngoài tim và tim − Trung thất sau nằm dưới mặt phẳng kể trên, sau màng ngoài tim và trước thân các đốt sống ngực Hình 1.1 Trung thất được phân chia thành 4 khoang theo giải phẫu11,12. 4 Việc phân chia trung thất thành các khoang cụ thể giúp tập trung chẩn đoán phân biệt các u trung thất trên chẩn đoán hình ảnh, hỗ trợ sinh thiết và phẫu thuật đồng thời giúp hội chẩn đa chuyên khoa thuận lợi hơn. Có nhiều phân loại khoang trung thất trong thực hành lâm sàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đối sánh mô bệnh học và chẩn đoán u trung thất" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đối sánh đặc điểm mô bệnh học và chẩn đoán hình ảnh của u trung thất. Phân tích sâu giúp cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán và điều trị.

Luận án "Đối sánh mô bệnh học và chẩn đoán u trung thất" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đối sánh mô bệnh học và chẩn đoán u trung thất" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đối sánh mô bệnh học và chẩn đoán u trung thất" thuộc chuyên ngành Giải Phẫu Bệnh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Đối sánh mô bệnh học và chẩn đoán u trung thất" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đối sánh mô bệnh học và chẩn đoán u trung thất" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đối sánh mô bệnh học và chẩn đoán u trung thất" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter