Luận án: Điều trị thoái hóa khớp gối nguyên phát bằng liệu pháp PRP tự thân

Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị thoái hóa khớp gối nguyên phát. Đánh giá hiệu quả liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu tự thân.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thoái hóa khớp gối Gánh nặng và giải pháp

Thoái hóa khớp gối là một bệnh phổ biến. Bệnh là kết quả của sự mất cân bằng giữa tổng hợp và hủy hoại sụn, xương dưới sụn. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây giảm hoặc mất khả năng vận động, đặc biệt ở người cao tuổi. Năm 2010, hơn 27 triệu người ở Mỹ mắc bệnh thoái hóa khớp. Tại Anh, con số này là hơn 8 triệu người. Việt Nam chưa có thống kê chính xác. Tuy nhiên, thoái hóa khớp chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh lý cơ xương khớp. Thoái hóa khớp gối đặc biệt phổ biến. Chi phí điều trị bệnh rất tốn kém. Hiệu quả điều trị hiện tại chưa đạt được mong muốn. Nhiều tai biến nặng nề cũng thường xảy ra. Điều này đặt ra gánh nặng lớn cho cả cá nhân và xã hội. Việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới là cần thiết. Cần có giải pháp hiệu quả hơn, an toàn hơn.

1.1. Hiện trạng và thách thức trong điều trị

Thoái hóa khớp là một bệnh phổ biến. Bệnh là kết quả của sự mất cân bằng giữa tổng hợp và hủy hoại sụn, xương dưới sụn. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây giảm hoặc mất khả năng vận động, đặc biệt ở người cao tuổi. Năm 2010, hơn 27 triệu người ở Mỹ mắc bệnh thoái hóa khớp. Tại Anh, con số này là hơn 8 triệu người. Việt Nam chưa có thống kê chính xác. Tuy nhiên, thoái hóa khớp chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh lý cơ xương khớp. Thoái hóa khớp gối đặc biệt phổ biến. Chi phí điều trị bệnh rất tốn kém. Hiệu quả điều trị hiện tại chưa đạt được mong muốn. Nhiều tai biến nặng nề cũng thường xảy ra. Điều này đặt ra gánh nặng lớn cho cả cá nhân và xã hội. Việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới là cần thiết. Cần có giải pháp hiệu quả hơn, an toàn hơn.

1.2. Hạn chế các phương pháp điều trị truyền thống

Các phương pháp điều trị thoái hóa khớp gối hiện tại có nhiều hạn chế. Điều trị nội khoa bao gồm vật lý trị liệu. Các biện pháp này đơn giản, ít biến chứng nhưng hiệu quả chưa cao. Thuốc giảm đau và chống viêm không steroid (NSAIDs) có hiệu quả nhanh. Tuy nhiên, chúng gây nhiều biến chứng toàn thân. Các biến chứng này bao gồm viêm loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, tăng huyết áp, tổn thương gan, thận. Một số biến chứng có thể gây tử vong. Tiêm corticoid tại khớp gối giảm triệu chứng nhanh chóng. Dùng kéo dài có thể gây tổn thương sụn khớp. Biến chứng tại chỗ như viêm khớp do tinh thể thuốc hoặc nhiễm khuẩn khớp cũng có thể xảy ra. Tiêm acid hyaluronic (chất nhờn) giúp bôi trơn và chống sốc khớp. Nhiều nghiên cứu cho thấy hiệu quả không ổn định. Liệu pháp này không có chức năng bảo vệ hay tái tạo sụn khớp. Điều trị ngoại khoa chỉ áp dụng cho giai đoạn muộn hoặc biến đổi giải phẫu. Phương pháp này tốn kém và xâm lấn. Cần một kỹ thuật điều trị mới, tác động bảo tồn sụn khớp. Kỹ thuật đó phải tự nhiên, độc lập hoặc phối hợp tốt với các phương pháp hiện có. Mục tiêu là đạt hiệu quả cao, hạn chế biến chứng và nhu cầu thay khớp nhân tạo.

II.PRP tự thân Hướng đi mới trong điều trị khớp gối

Liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu (PRP- Platelet Rich Plasma) tự thân mở ra hướng mới cho điều trị thoái hóa khớp gối. Đây là phương pháp điều trị bảo tồn khớp một cách tự nhiên và sinh lý nhất. PRP là một chế phẩm máu tự thân. Nó chứa nồng độ tiểu cầu cao hơn nhiều so với máu bình thường. Tiểu cầu giàu các yếu tố tăng trưởng. Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong quá trình lành vết thương và tái tạo mô. PRP có khả năng kích thích quá trình sửa chữa tự nhiên của cơ thể. Nó giúp giảm viêm và giảm đau khớp gối. PRP cũng thúc đẩy quá trình tái tạo sụn khớp. Điều trị sinh học khớp gối này mang lại hy vọng lớn. Nó giúp cải thiện chức năng khớp.

2.1. Tiềm năng huyết tương giàu tiểu cầu

Liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu (PRP- Platelet Rich Plasma) tự thân mở ra hướng mới cho điều trị thoái hóa khớp gối. Đây là phương pháp điều trị bảo tồn khớp một cách tự nhiên và sinh lý nhất. PRP là một chế phẩm máu tự thân. Nó chứa nồng độ tiểu cầu cao hơn nhiều so với máu bình thường. Tiểu cầu giàu các yếu tố tăng trưởng. Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong quá trình lành vết thương và tái tạo mô. PRP có khả năng kích thích quá trình sửa chữa tự nhiên của cơ thể. Nó giúp giảm viêm và giảm đau khớp gối. PRP cũng thúc đẩy quá trình tái tạo sụn khớp. Điều trị sinh học khớp gối này mang lại hy vọng lớn. Nó giúp cải thiện chức năng khớp.

2.2. Nghiên cứu PRP Đánh giá hiệu quả

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã đánh giá hiệu quả của liệu pháp PRP. Các nghiên cứu này tập trung vào điều trị bệnh thoái hóa khớp. Kết quả cho thấy hiệu quả tốt. Đặc biệt khi so sánh với liệu pháp bổ sung chất nhờn (acid hyaluronic) và giả dược. Tác dụng không mong muốn của liệu pháp PRP thường nhẹ. Điều này củng cố tiềm năng của PRP. Ở Việt Nam, một số cơ sở y tế đã ứng dụng PRP. Các lĩnh vực áp dụng bao gồm thẩm mỹ, răng hàm mặt, và cơ xương khớp. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu hệ thống. Cần có thêm nghiên cứu về hiệu quả và tính an toàn của PRP tự thân. Đặc biệt trong điều trị thoái hóa khớp gối nguyên phát. Luận án này hướng đến mục tiêu đó. Nó sẽ đánh giá một cách khoa học và toàn diện.

2.3. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ

Luận án tập trung nghiên cứu điều trị bệnh thoái hóa khớp gối nguyên phát. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả và tính an toàn của liệu pháp. Đầu tiên, luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh nhân. Sau đó, luận án tập trung vào liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu tự thân. Đánh giá hiệu quả điều trị PRP là trọng tâm. Đồng thời, tính an toàn của phương pháp cũng được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này sẽ hỗ trợ ứng dụng PRP tại Việt Nam. Nó góp phần vào sự phát triển của điều trị sinh học khớp gối. Việc này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh thoái hóa khớp gối.

III.Cơ chế bệnh sinh thoái hóa khớp gối và vai trò PRP

Thoái hóa khớp (THK) là tổn thương tiến triển chậm của sụn khớp. Nó được gây ra bởi nhiều yếu tố phức tạp. Các yếu tố này bao gồm gen, chuyển hóa, sinh hóa và cơ sinh học. Quá trình viêm thứ phát cũng đóng vai trò quan trọng. Thoái hóa tác động đến sụn, xương và màng hoạt dịch khớp. Tế bào sụn khớp là yếu tố trung tâm. Chúng phản ứng với những thay đổi trong quá trình THK. Đặc trưng của bệnh là mất sụn khớp dần dần. Có hai cơ chế chính khởi phát THK. Thứ nhất, tổn thương thoái hóa thường khu trú ở vị trí chịu lực. Các chấn thương lặp đi lặp lại là yếu tố quan trọng. Chúng dẫn đến khởi phát và gây thoái hóa khớp. Tế bào sụn phản ứng bằng cách giải phóng enzyme gây thoái hóa. Đồng thời tạo ra các đáp ứng sửa chữa không đầy đủ. Thứ hai, các khiếm khuyết của sụn khớp cũng gây bệnh. Ví dụ, thiếu hụt gen tạo collagen typ 2 làm sụn khớp kém chịu lực. Điều này khởi phát quá trình THK. Khi quá trình thoái hóa bắt đầu, một loạt bất thường khác sẽ xảy ra. Chúng bao gồm dẫn truyền cơ học và tương tác của các protease.

3.1. Các yếu tố gây thoái hóa sụn khớp

Thoái hóa khớp (THK) là tổn thương tiến triển chậm của sụn khớp. Nó được gây ra bởi nhiều yếu tố phức tạp. Các yếu tố này bao gồm gen, chuyển hóa, sinh hóa và cơ sinh học. Quá trình viêm thứ phát cũng đóng vai trò quan trọng. Thoái hóa tác động đến sụn, xương và màng hoạt dịch khớp. Tế bào sụn khớp là yếu tố trung tâm. Chúng phản ứng với những thay đổi trong quá trình THK. Đặc trưng của bệnh là mất sụn khớp dần dần. Có hai cơ chế chính khởi phát THK. Thứ nhất, tổn thương thoái hóa thường khu trú ở vị trí chịu lực. Các chấn thương lặp đi lặp lại là yếu tố quan trọng. Chúng dẫn đến khởi phát và gây thoái hóa khớp. Tế bào sụn phản ứng bằng cách giải phóng enzyme gây thoái hóa. Đồng thời tạo ra các đáp ứng sửa chữa không đầy đủ. Thứ hai, các khiếm khuyết của sụn khớp cũng gây bệnh. Ví dụ, thiếu hụt gen tạo collagen typ 2 làm sụn khớp kém chịu lực. Điều này khởi phát quá trình THK. Khi quá trình thoái hóa bắt đầu, một loạt bất thường khác sẽ xảy ra. Chúng bao gồm dẫn truyền cơ học và tương tác của các protease.

3.2. Yếu tố tăng trưởng PRP Tái tạo sụn khớp

Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) chứa nhiều yếu tố tăng trưởng. Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong tái tạo sụn khớp. Chúng bao gồm PDGF (Platelet-Derived Growth Factor), TGF-β (Transforming Growth Factor-beta), VEGF (Vascular Endothelial Growth Factor), và IGF-1 (Insulin-like Growth Factor-1). Các yếu tố này kích thích tăng sinh tế bào sụn. Chúng cũng thúc đẩy tổng hợp chất nền ngoại bào. PRP giúp điều hòa quá trình viêm. Nó giảm stress oxy hóa trong khớp. Những tác động này hỗ trợ quá trình sửa chữa tự nhiên của sụn. PRP cung cấp môi trường thuận lợi cho tái tạo sụn khớp. Điều này đối lập với tình trạng thoái hóa. PRP không chỉ giảm triệu chứng mà còn tác động vào gốc rễ bệnh. Nó thúc đẩy phục hồi cấu trúc mô. Do đó, PRP tự thân là một phương pháp điều trị sinh học khớp gối đầy hứa hẹn.

3.3. Cơ chế điều trị sinh học khớp gối

Cơ chế điều trị của PRP tự thân liên quan đến hoạt động sinh học của tiểu cầu. Khi được tiêm vào khớp gối, tiểu cầu sẽ hoạt hóa. Chúng giải phóng một lượng lớn yếu tố tăng trưởng và cytokine. Các chất này kích thích quá trình chữa lành và tái tạo. Chúng giảm viêm, giảm đau khớp gối. Đồng thời, PRP thúc đẩy sự hình thành mạch máu mới. Nó cải thiện cung cấp dưỡng chất cho mô bị tổn thương. Quan trọng hơn, PRP tác động trực tiếp lên tế bào sụn. Nó kích thích tế bào sụn tăng sinh và sản xuất các thành phần sụn mới. Điều này giúp tái tạo sụn khớp bị thoái hóa. PRP cũng có thể ức chế các enzyme phá hủy sụn. Nó cân bằng lại môi trường nội khớp. Đây là một phương pháp điều trị sinh học khớp gối toàn diện. Nó không chỉ làm giảm triệu chứng. PRP còn nỗ lực khắc phục tổn thương gốc rễ.

IV.Hiệu quả lâm sàng và độ an toàn của PRP khớp gối

Mục tiêu chính của liệu pháp PRP là cải thiện chức năng khớp và giảm đau khớp gối. Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra PRP có khả năng giảm đáng kể mức độ đau. Nó giúp tăng cường khả năng vận động cho bệnh nhân thoái hóa khớp gối. Bệnh nhân có thể thực hiện các hoạt động hàng ngày dễ dàng hơn. Cải thiện chức năng khớp được đo lường thông qua các thang điểm đánh giá. Các thang điểm này bao gồm WOMAC (Western Ontario and McMaster Universities Arthritis Index) hoặc VAS (Visual Analogue Scale). Kết quả từ các nghiên cứu quốc tế rất khả quan. Chúng cho thấy sự cải thiện rõ rệt về chất lượng cuộc sống. PRP tự thân tác động vào cơ chế viêm và tái tạo mô. Điều này dẫn đến hiệu quả lâu dài.

4.1. Cải thiện chức năng khớp và giảm đau

Mục tiêu chính của liệu pháp PRP là cải thiện chức năng khớp và giảm đau khớp gối. Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra PRP có khả năng giảm đáng kể mức độ đau. Nó giúp tăng cường khả năng vận động cho bệnh nhân thoái hóa khớp gối. Bệnh nhân có thể thực hiện các hoạt động hàng ngày dễ dàng hơn. Cải thiện chức năng khớp được đo lường thông qua các thang điểm đánh giá. Các thang điểm này bao gồm WOMAC (Western Ontario and McMaster Universities Arthritis Index) hoặc VAS (Visual Analogue Scale). Kết quả từ các nghiên cứu quốc tế rất khả quan. Chúng cho thấy sự cải thiện rõ rệt về chất lượng cuộc sống. PRP tự thân tác động vào cơ chế viêm và tái tạo mô. Điều này dẫn đến hiệu quả lâu dài.

4.2. Nghiên cứu lâm sàng PRP tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nhu cầu nghiên cứu hệ thống về PRP là rất lớn. Luận án tiến sĩ này thực hiện nghiên cứu lâm sàng PRP tự thân. Nó tập trung vào điều trị thoái hóa khớp gối nguyên phát. Nghiên cứu này nhằm cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy. Dữ liệu này sẽ đánh giá đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh. Đồng thời, nó sẽ xác định hiệu quả điều trị PRP trong bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng quy trình tiêm PRP chuẩn hóa. Quy trình này đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh. Nghiên cứu sẽ so sánh kết quả với các phương pháp điều trị khác. Nó sẽ góp phần vào cơ sở bằng chứng cho điều trị sinh học khớp gối. Điều này mở rộng khả năng tiếp cận các liệu pháp tiên tiến.

4.3. Đánh giá tính an toàn điều trị PRP

Tính an toàn là một yếu tố then chốt. Luận án sẽ đánh giá kỹ lưỡng tính an toàn của liệu pháp PRP tự thân. PRP được coi là an toàn do sử dụng vật liệu tự thân. Điều này giảm thiểu nguy cơ phản ứng dị ứng hoặc lây nhiễm. Tuy nhiên, mọi thủ thuật y tế đều có rủi ro tiềm ẩn. Các tác dụng không mong muốn thường nhẹ. Chúng bao gồm đau nhẹ tại chỗ tiêm, sưng hoặc bầm tím. Nghiên cứu sẽ ghi nhận và phân tích mọi biến chứng. Mục tiêu là xác định rõ hồ sơ an toàn của PRP. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình tiêm PRP. Nó đảm bảo lợi ích cao nhất cho bệnh nhân. Kết quả an toàn sẽ củng cố niềm tin vào điều trị sinh học khớp gối này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị bệnh thoái hóa khớp gối nguyên phát bằng liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu tự thân

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thoái hóa khớp là hậu quả của quá trình cơ học và sinh học làm mất cân bằng giữa tổng hợp và huỷ hoại của sụn và xương dưới sụn. Bệnh rất thường gặp và là một trong những nguyên nhân chính gây giảm, mất khả năng vận động ở người cao tuổi. Năm 2010, ở Mỹ có trên 27 triệu người mắc bệnh thoái hóa khớp trong khi con số này ở Anh là trên 8 triệu người [1]. Ở Việt Nam chưa có thống kê chính xác nào nhưng thoái hóa khớp chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh lý cơ xương khớp, đặc biệt là thoái hóa khớp gối [2].

Việc điều trị bệnh hiện nay là gánh nặng rất tốn kém cho cá nhân người bệnh nói riêng và toàn xã hội nói chung với chi phí điều trị cao, hiệu quả chưa đạt được như mong muốn trong khi có nhiều tai biến nặng nề. Các phương pháp điều trị bao gồm giáo dục bệnh nhân về cách phòng ngừa bệnh, chống các tư thế xấu, giảm các yếu tố nguy cơ gây nặng bệnh kết hợp điều trị nội khoa và ngoại khoa [2, 3]. Điều trị nội khoa bao gồm các biện pháp không dùng thuốc như vật lý trị liệu: chiếu tia hồng ngoại, chườm nóng, tắm suối khoáng, đắp bùn… thường đơn giản, dễ làm, ít biến chứng song hiệu quả chưa cao. Các biện pháp dùng thuốc giảm đau, thuốc chống viêm không steroid có hiệu quả nhanh chóng nhưng do tác động toàn thân hay gây nhiều biến chứng như viêm loét dạ dày hành tá tràng, xuất huyết tiêu hóa, tăng huyết áp, tổn thương gan, thận… trong đó có biến chứng nặng có thể gây tử vong.

Tiêm corticoid tại khớp gối có tác dụng cải thiện triệu chứng nhanh chóng nhưng dùng kéo dài có thể gây tổn thương thoái hóa sụn khớp hoặc gây biến chứng tại chỗ như phản ứng viêm khớp do tinh thể thuốc, nhiễm khuẩn khớp [3, 4]. Tiêm acid hyalorunic (chất nhờn) vào khớp có tác dụng tái tạo chức năng bôi trơn và chống xóc cho khớp nhưng theo nhiều nghiên cứu cho thấy hiệu quả không ổn định lâu dài, không có chức năng bảo vệ, tái tạo sụn khớp [5, 6]. Điều trị ngoại khoa chỉ được chỉ định trong những trường hợp có biến đổi giải phẫu khớp hoặc ở giai đoạn muộn của bệnh và thường gây tốn kém nhiều cho bệnh nhân. Như vậy cần tìm ra một kỹ thuật điều trị mới, tác động tới sụn khớp theo hướng bảo tồn khớp một cách tự nhiên, độc lập hoặc phối hợp tốt với các phương 2 pháp điều trị hiện tại nhằm đem lại kết quả cao trong điều trị bệnh, hạn chế các biến chứng và nhu cầu thay khớp nhân tạo.

Liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu (PRP- Platelet Rich Plasma) tự thân đã mở ra một hướng mới để điều trị thoái hóa khớp: điều trị bảo tồn khớp một cách tự nhiên, sinh lý nhất. Gần đây nhiều nghiên cứu trên thế giới đã đánh giá hiệu quả của liệu pháp trên trong điều trị bệnh thoái hóa khớp và cho kết quả tốt, đặc biệt khi so sánh với liệu pháp bổ xung chất nhờn cũng như giả dược, đồng thời các tác dụng không mong muốn của liệu pháp thường nhẹ [7-20]. Ở Việt Nam hiện có một số cơ sở y tế đã ứng dụng liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu tự thân trong một số lĩnh vực lâm sàng như thẩm mỹ, răng hàm mặt và cơ xương khớp. Tuy nhiên chưa có các nghiên cứu hệ thống về sử dụng liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu tự thân trong điều trị bệnh thoái hóa khớp gối nguyên phát.

Vì vậy chúng tôi đã tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu điều trị bệnh thoái hóa khớp gối nguyên phát bằng liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu tự thân” với hai mục tiêu: 1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh thoái hóa khớp gối nguyên phát. Đánh giá hiệu quả và tính an toàn của liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu tự thân trong điều trị bệnh thoái hóa khớp gối nguyên phát. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.

ĐẠI CƯƠNG VỀ BỆNH THOÁI HÓA KHỚP GỐI 1. Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và các yếu tố nguy cơ của bệnh thoái hoá khớp Thoái hoá khớp (THK) là tổn thương thoái hóa tiến triển chậm, tăng dần của sụn khớp, gây ra bởi sự kết hợp của rất nhiều yếu tố khác nhau như yếu tố gen, chuyển hóa, sinh hóa và cơ sinh học kèm theo các quá trình viêm xảy ra thứ phát. Quá trình thoái hóa tác động đến cả sụn, xương và màng hoạt dịch khớp trong đó tế bào sụn khớp là tế bào quan trọng nhất đáp ứng với sự thay đổi trong quá trình THK [21, 22]. Đặc trưng của bệnh là quá trình mất sụn khớp dần dần.

Có hai cơ chế chính được cho là khởi phát quá trình THK: cơ chế thứ nhất, với đa số trường hợp là do tổn thương thoái hóa thường khu trú ở các vị trí chịu lực của sụn hay ở các vị trí sau chấn thương cho nên các chấn thương lặp đi lặp lại (các yếu tố sinh cơ sinh học) được cho là những yếu tố quan trọng dẫn đến khởi phát và gây ra thoái hóa khớp [2, 21, 23]. Các tế bào sụn sẽ phản ứng lại với các tác động trên bằng cách giải phóng ra các enzyme gây thoái hóa và tạo ra các đáp ứng sửa chữa không đầy đủ. Cơ chế thứ hai xảy ra ở một số ít trường hợp, chính các khiếm khuyết của sụn khớp, ví dụ sự thiếu hụt các gen tạo nên collagen typ 2 sẽ làm cho sụn khớp trở nên kém chịu lực hơn so với khớp bình thường, từ đó khởi phát quá trình THK [21]. Một khi quá trình THK được khởi phát, tiếp sau đó sẽ có một loạt các bất thường khác xảy ra, chúng bao gồm các dẫn truyền cơ học, sự tương tác qua lại giữa một loạt các protease, các yếu tố ức chế protease và các cytokine trên sụn khớp bị thoái hóa, dưới tác động của các yếu tố nguy cơ như béo phì, tuổi tác, các hormon.

dẫn đến quá trình thoái hóa ở sụn, chất nền sụn khớp và các tổ chức ngoài sụn như xương dưới sụn, màng hoạt dịch. Điều hòa sinh tổng hợp chất căn bản của sụn khớp là các polypeptid trung gian, ví dụ như yếu tố tăng trưởng giống insulin 1 (IGF-1: insulin-like growth factor 1) và yếu tố tăng trưởng chuyển dạng  (TGF-: transforming growth factor ). Các 4 yếu tố tăng trưởng này cùng với các protein tạo hình thái xương (BMPs- bone morphogenetics) được xếp vào nhóm tăng đồng hóa sụn (anabolic cartilage) [23]. Chúng có tác dụng kích thích sự tổng hợp chất căn bản sụn gồm chất kết dính và chất tạo keo.

Sự thiếu hụt TGF- góp phần gây thoái hóa, ngược lại TGF- ức chế các cytokin dị hóa và do đó tham gia ức chế qua trình thoái hóa khớp. Vì vậy người ta đã nghiên cứu sử dụng TGF- để chống THK và ngăn chặn hủy hoại sụn khớp [24]. IGF-1 có tác dụng làm giảm thoái hóa và kích thích sinh tổng hợp proteoglycan của chất nền sụn khớp [25]. Quá trình dị hóa sụn (catabolic cartilage): các quá trình liên quan tới sự giáng hóa của các proteoglycan đều được xúc tiến qua trung gian của các enzym tự tiêu, chúng có nguồn gốc chủ yếu từ các tiêu thể (lysosome), bao gồm các protease acid, các glycosidase và các sulfatase.

Quá trình các tế bào sụn giải phóng ra các enzym collagenase và protease giáng hoá proteoglycan có thể được xúc tiến qua trung gian bởi IL-1 (là cytokin- protein trọng lượng phân tử thấp do các tế bào một nhân chế tiết ra, kể cả các tế bào một nhân ở trong bao hoạt dịch, và bởi chính cả các tế bào sụn). IL-1 kích thích tổng hợp prostromelysin (tiền stromelysin) và procollagenase (tiền collagenase. Khi có mặt một yếu tố làm giải phóng ra metalloproteinase, có thể là một aggrecanase, thì các chất tiền stromelysin và tiền collagenase sẽ chuyển đổi sang dạng hoạt động là stromelysin và collagenase, và dạng này cộng thêm với plasmin (hoặc được sản xuất ra tại chỗ hoặc từ nguồn toàn thân) sẽ gây phá huỷ mô sụn. Yếu tố hoại tử u (TNF) cũng có tác dụng tương tự với IL-1 nhưng hiệu quả của yếu tố này trên các tế bào sụn yếu hơn nhiều so với hiệu quả của IL-1.

Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh rằng, IL-1 và TNF-α là các cytokine dị hoá nổi trội tham gia vào quá trình phá huỷ sụn khớp trong bệnh thoái hóa khớp. Ngoài hiệu quả cảm ứng các tế bào sụn tăng tổng hợp các enzym proteinase khác ra, IL-1 và TNF-α còn làm tăng quá trình tổng hợp các cytokin tiền viêm khác nữa, ví dụ như cytokin IL-17 và IL-18, và đến lượt mình các cytokin này lại tham gia vào quá trình tăng thoái hóa khớp [23, 26, 27]. 5 Tóm lại, khớp trong THK bao gồm tập hợp của nhiều tổn thương trong đó tổn thương chính là ở phần sụn khớp với sự tham gia của nhiều yếu tố như quá tải khớp, vi chấn thương khớp. và các chất trung gian hóa học gây viêm: IL-1, TNF- , Il-17, Il-18.

Các yếu tố tăng trưởng IGF-1, TGF-β và BMPs tham gia vào quá trình tổng hợp chất căn bản của sụn khớp. Các cytokin như Il-4, IL-10, IL-13 và IL- 1ra có vai trò ức chế sản xuất hay hoạt tính của các cytokin tiền viêm trong khi các cytokin khác như IL-4, IL-6 điều hòa quá trình này [2, 23, 26-30]. Như vậy các thuốc hoặc các phương pháp điều trị tác dụng ức chế quá trình thoái hóa hoặc tăng tổng hợp chất nền sẽ có tác dụng điều trị bệnh THK. Tóm tắt cơ chế bệnh sinh trong bệnh thoái khớp gối (theo Goldring [23]) Yếu tố cơ sinh cơ học Tế bào sụn Thoái hóa sụn (tăng): Điều hòa: IL-6, IL- 8 Tổng hợp chất nền (giảm): IL-1α/β, TNF-α, IL-17, IL-18 Ức chế cytokin IGF-1, TGF-β, BMPs tiền viêm: IL-4, IL- 10, Il- 13, Il-1 ra Mất tình toàn vẹn chất nền Thoái hóa khớp Theo cơ chế bệnh sinh của THK nêu ở trên ta thấy nhiều yếu tố đồng hóa và ức chế viêm/ dị hóa sụn và chất nền sụn khớp có trong huyết thương giàu tiểu cầu.

Đây chính là cơ sở khoa học làm tiền đề cho việc áp dụng liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) tự thân như là một phương pháp mới trong điều trị bệnh THK. PRP với thành phần chủ yếu là tiểu cầu có vai trò quan trọng trong quá trình làm 6 lành các tổn thương sụn, chất nền sụn khớp thông qua việc bài tiết các yếu tố tăng trưởng (GF-grow factors) và các cytokine chống viêm/ chống dị hóa và điều hòa sinh tổng hợp chất nền sụn khớp như IL-1ra, IL-4, IL-10 [3, 8, 23, 31, 32].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị thoái hóa khớp gối bằng PRP tự thân: Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị thoái hóa khớp gối nguyên phát. Đánh giá hiệu quả liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu tự thân.

Luận án "Điều trị thoái hóa khớp gối bằng PRP tự thân: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị thoái hóa khớp gối bằng PRP tự thân: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Điều trị thoái hóa khớp gối bằng PRP tự thân: Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị thoái hóa khớp gối bằng PRP tự thân: Luận án tiến sĩ" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị thoái hóa khớp gối bằng PRP tự thân: Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter