Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện lâm sàng điện tim siêu âm tim và kết quả ch

Luận án tiến sĩ phân tích biểu hiện lâm sàng điện tim siêu âm, đề xuất phương pháp chẩn đoán tiên tiến.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.BPTNMT Gánh nặng toàn cầu và tác động tim mạch

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) đại diện cho một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. WHO dự đoán BPTNMT sẽ trở thành nguyên nhân gây tử vong thứ ba toàn cầu vào năm 2020. Hơn 3 triệu người tử vong vì BPTNMT vào năm 2012, chiếm 6% tổng số ca tử vong. Việt Nam có tỷ lệ mắc BPTNMT cao hàng đầu khu vực Châu Á Thái Bình Dương, với tần suất 6,7%.

BPTNMT không chỉ gây tổn thương tại phổi mà còn liên quan mật thiết đến nhiều bệnh lý toàn thân, đặc biệt là bệnh tim mạch (BLTM). Bệnh ảnh hưởng đến cả tim phải và tim trái, gây rối loạn nhịp tim, thiếu máu cục bộ cơ tim và tắc mạch. Bệnh nhân BPTNMT thường có nguy cơ mắc BLTM cao hơn, chủ yếu do các yếu tố nguy cơ chung như hút thuốc lá. Sự kết hợp giữa BPTNMT và BLTM làm tăng mức độ trầm trọng của bệnh, tăng biến chứng và tỷ lệ tử vong. Bệnh mạch vành (BMV) được xác định là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do BLTM ở nhóm bệnh nhân này. Việc hiểu rõ mối liên hệ này là cần thiết để cải thiện chẩn đoán và điều trị.

1.1. BPTNMT Gánh nặng sức khỏe toàn cầu

BPTNMT là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới. WHO dự báo bệnh sẽ vượt qua nhiều bệnh mạn tính khác. Năm 2012, BPTNMT gây tử vong cho hàng triệu người. Tỷ lệ mắc bệnh tại Việt Nam ở mức đáng báo động. Tình hình này đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

1.2. Mối liên hệ BPTNMT và bệnh tim mạch

BPTNMT gây ra hoặc làm trầm trọng thêm nhiều bệnh lý tim mạch. Các tổn thương tim phải, tim trái đều có thể xảy ra. Rối loạn nhịp và thiếu máu cục bộ cơ tim là những biến chứng phổ biến. Bệnh mạch vành là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở bệnh nhân BPTNMT có đồng mắc BLTM. Việc phát hiện sớm tổn thương tim mạch có ý nghĩa quan trọng.

1.3. Hút thuốc lá và nguy cơ đồng mắc bệnh

Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ chung cho cả BPTNMT và bệnh lý tim mạch. Tỷ lệ mắc và tử vong do tim mạch cao hơn ở bệnh nhân BPTNMT. Yếu tố này làm tăng mức độ trầm trọng của cả hai bệnh. Giảm thiểu hút thuốc lá là giải pháp hiệu quả để giảm gánh nặng bệnh tật kép.

II.Chẩn đoán sớm tổn thương động mạch vành BPTNMT

Phát hiện tổn thương động mạch vành (ĐMV) ở bệnh nhân BPTNMT gặp nhiều thách thức. Các phương pháp truyền thống như điện tâm đồ (điện tim) và siêu âm tim thường chỉ phát hiện thiếu máu cơ tim ở giai đoạn muộn. Chụp ĐMV chọn lọc là 'tiêu chuẩn vàng' nhưng là thủ thuật xâm lấn, tiềm ẩn tai biến và khó thực hiện trên bệnh nhân BPTNMT. Điều này đòi hỏi một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, độ phân giải cao để phát hiện sớm các tổn thương ĐMV.

Sự ra đời của chụp cắt lớp vi tính (CLVT) ĐMV đã mở ra hướng đi mới. Kỹ thuật CLVT đa dãy (MDCT hay MSCT) là bước ngoặt trong tạo ảnh mạch vành. MDCT có nhiều thế mạnh vượt trội, cho phép khảo sát hệ thống ĐMV một cách chi tiết và rõ ràng hơn. Các tổn thương ĐMV được tìm hiểu kỹ lưỡng ở giai đoạn sớm. Đây là giải pháp hiệu quả cho chẩn đoán bệnh mạch vành không xâm lấn. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân BPTNMT có nguy cơ tim mạch cao. Việc chẩn đoán sớm góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tỷ lệ tử vong.

2.1. Hạn chế của điện tim và siêu âm truyền thống

Điện tim và siêu âm tim thường phát hiện thiếu máu cơ tim muộn. Các dấu hiệu tổn thương ĐMV trên điện tim không đặc hiệu. Siêu âm tim cung cấp thông tin hình thái và chức năng, nhưng khó đánh giá trực tiếp ĐMV. Cả hai phương pháp này chưa đáp ứng yêu cầu chẩn đoán sớm tổn thương ĐMV ở bệnh nhân BPTNMT.

2.2. Vai trò của chụp CLVT ĐMV đa dãy

Chụp CLVT ĐMV đa dãy (MDCT) là kỹ thuật không xâm lấn tiên tiến. Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh chi tiết của động mạch vành. MDCT giúp phát hiện sớm các tổn thương như mảng xơ vữa. Đây được xem là giải pháp thay thế hiệu quả cho chụp ĐMV chọn lọc. Việc áp dụng MDCT cải thiện khả năng chẩn đoán BMV ở bệnh nhân BPTNMT.

2.3. Ưu điểm của MDCT không xâm lấn

MDCT là phương pháp không xâm lấn, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Kỹ thuật này có độ phân giải cao, cho phép đánh giá chi tiết các tổn thương nhỏ. MDCT dễ thực hiện hơn trên bệnh nhân BPTNMT so với chụp ĐMV xâm lấn. Khả năng khảo sát toàn diện hệ thống ĐMV là một ưu điểm lớn. Điều này góp phần quan trọng vào việc chẩn đoán và tiên lượng bệnh.

III.Mục tiêu nghiên cứu biểu hiện lâm sàng điện tim siêu

Nghiên cứu về BPTNMT tại Việt Nam đã đề cập đến nhiều khía cạnh. Các nghiên cứu tập trung vào triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, chức năng hô hấp và phương pháp điều trị. Về bệnh lý tim mạch ở bệnh nhân BPTNMT, đã có một số công trình về điện tâm đồ, tăng áp lực động mạch phổi và thay đổi chức năng thất phải qua siêu âm tim. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu cụ thể nào về đặc điểm tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân BPTNMT.

Nghiên cứu này là cần thiết để nâng cao hiểu biết về bệnh lý tim mạch, đặc biệt là tổn thương ĐMV. Việc nghiên cứu trên phim chụp CLVT ở nhóm bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao là trọng tâm. Mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng của BPTNMT cũng được đánh giá. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Nó góp phần vào chẩn đoán, tiên lượng và nâng cao hiệu quả điều trị, giảm tỷ lệ tử vong. Đề tài tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàng, điện tim, siêu âm tim và kết quả chụp CLVT đa dãy ĐMV.

3.1. Mô tả đặc điểm lâm sàng điện tim siêu âm tim

Nghiên cứu nhằm mô tả chi tiết các biểu hiện lâm sàng. Các đặc điểm điện tim và siêu âm tim của một số bệnh lý tim mạch ở bệnh nhân BPTNMT được ghi nhận. Việc này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng tim mạch của nhóm đối tượng. Dữ liệu thu thập giúp phân loại và đánh giá mức độ ảnh hưởng của BPTNMT lên tim.

3.2. Đánh giá tổn thương ĐMV bằng CLVT đa dãy

Mục tiêu chính là đánh giá kết quả chụp cắt lớp vi tính đa dãy động mạch vành (CLVT ĐMV đa dãy). Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân BPTNMT có nguy cơ tim mạch cao. CLVT ĐMV đa dãy giúp xác định chính xác các tổn thương. Việc này cung cấp thông tin quý giá về tình trạng xơ vữa động mạch vành.

3.3. Liên hệ giữa BPTNMT và tổn thương mạch vành

Nghiên cứu tìm hiểu mối liên quan giữa kết quả chụp CLVT ĐMV đa dãy và các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của BPTNMT. Mối tương quan này giúp hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh. Dữ liệu này hỗ trợ việc đưa ra khuyến nghị lâm sàng. Nó cũng góp phần vào việc phát triển chiến lược điều trị cá thể hóa cho bệnh nhân BPTNMT.

IV.Khái niệm BPTNMT và cơ chế sinh bệnh học

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) được định nghĩa bởi Chiến lược toàn cầu về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (GOLD) năm 2016. Đây là một bệnh lý phổ biến, có thể dự phòng và điều trị được. Bệnh đặc trưng bởi sự giới hạn luồng khí dai dẳng. Sự giới hạn này thường tiến triển và kết hợp với phản ứng viêm mạn tính của đường hô hấp và trong phổi. Phản ứng này gây ra bởi bụi hoặc khí độc hại. Các đợt bùng phát và các bệnh lý đồng mắc góp phần vào mức độ nặng của bệnh nhân. Việc nắm vững định nghĩa này là cơ sở để chẩn đoán và quản lý BPTNMT hiệu quả.

Cơ chế tắc nghẽn luồng khí mạn tính trong BPTNMT rất phức tạp. Nó là sự kết hợp giữa bệnh lý đường thở nhỏ, như viêm tiểu phế quản tắc nghẽn, và sự phá hủy nhu mô phổi, dẫn đến khí phế thũng. Vai trò của từng cơ chế có thể khác nhau ở mỗi cá thể. Các biến đổi này thường không xuất hiện đồng thời và tiến triển ở các mức độ khác nhau theo thời gian. Viêm mạn tính gây ra những thay đổi cấu trúc, làm hẹp đường thở nhỏ. Nó cũng phá hủy nhu mô phổi, dẫn đến mất liên kết của phế nang với đường thở nhỏ và giảm đàn hồi phổi. Điều này làm giảm khả năng duy trì sự thông thoáng của đường dẫn khí trong thì thở ra. Sự phá hủy đường thở nhỏ cũng góp phần làm hạn chế dòng khí thở và rối loạn chức năng phổi.

4.1. Định nghĩa BPTNMT theo GOLD 2016

GOLD 2016 định nghĩa BPTNMT là bệnh có thể dự phòng và điều trị. Đặc điểm chính là giới hạn luồng khí dai dẳng. Bệnh liên quan đến phản ứng viêm mạn tính do phơi nhiễm bụi hoặc khí độc. Các đợt bùng phát và bệnh đồng mắc ảnh hưởng đến tiên lượng. Định nghĩa này cung cấp khung cơ bản cho việc chẩn đoán lâm sàng.

4.2. Cơ chế hạn chế luồng khí mạn tính

Tắc nghẽn luồng khí mạn tính do sự kết hợp của nhiều yếu tố. Viêm tiểu phế quản tắc nghẽn và khí phế thũng là hai cơ chế chính. Mức độ tác động của mỗi cơ chế khác nhau tùy từng bệnh nhân. Sự biến đổi này tiến triển không đồng đều theo thời gian. Hiểu rõ cơ chế giúp phát triển các phương pháp điều trị mục tiêu.

4.3. Vai trò của viêm mạn tính và phá hủy nhu mô

Viêm mạn tính gây ra các thay đổi cấu trúc đường thở. Đường thở nhỏ bị hẹp lại. Nhu mô phổi bị phá hủy, dẫn đến khí phế thũng. Điều này làm mất liên kết giữa phế nang và đường thở nhỏ. Khả năng đàn hồi của phổi giảm, gây khó khăn khi thở ra. Sự phá hủy này làm trầm trọng thêm tình trạng tắc nghẽn dòng khí và suy giảm chức năng hô hấp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện lâm sàng điện tim siêu âm tim và kết quả chụp cắt lớp vi tính đa dãy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) là nguyên nhân gây tử vong hàng thứ tư trên thế giới sau các bệnh tim, ung thư và đột quỵ não và theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO- World Health Organization) dự đoán vào năm 2020, BPTNMT sẽ là thứ ba trong số các nguyên nhân bệnh lý mạn tính gây tử vong, sau nhồi máu cơ tim và đột quỵ não. Năm 2012 có hơn 3 triệu người chết vì BPTNMT, chiếm 6% số ca tử vong trên toàn cầu [1],[2]. Việt Nam là quốc gia có tỷ lệ mắc BPTNMT đứng hàng đầu khu vực Châu Á Thái Bình Dương, tần suất bệnh ở Việt Nam là 6,7% cao nhất trong 12 nước ở vùng này [3]. Mặc dù BPTNMT gây ảnh hưởng chủ yếu tại phổi, song nó cũng gây ra hoặc phối hợp với nhiều bệnh lý toàn thân đặc biệt là bệnh lý tim mạch [4]: bệnh không những gây tổn thương tim phải mà còn ảnh hưởng đến tim trái, các rối loạn nhịp, thiếu máu cục bộ cơ tim, tắc mạch…[5], [6].

Nhiều tác giả trên thế giới cho rằng bệnh nhân bị mắc BPTNMT và bệnh lý tim mạch (BLTM) có chung yếu tố nguy cơ hút thuốc lá, tỷ lệ mắc bệnh và tử vong của bệnh tim mạch cũng cao hơn ở bệnh nhân đồng mắc BPTNMT [7]. Những ảnh hưởng về BLTM do BPTNMT gây nên và khi có kết hợp BLTM với BPTNMT càng làm tăng thêm mức độ trầm trọng của bệnh, tăng biến chứng, tăng tỷ lệ tử vong và trong đó bệnh mạch vành là nguyên nhân hàng đầu của tử vong do BLTM [8]. Trước đây, để phát hiện tổn thương động mạch vành (ĐMV) người ta dựa vào kết quả điện tim và siêu âm tim để phát hiện thiếu máu cơ tim nhưng thường những phát hiện này đều ở giai đoạn muộn. Muốn phát hiện ở giai đoạn sớm hơn cần phải chụp ĐMV chọn lọc.

Đây được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bệnh mạch vành (BMV) với độ phân giải cao, tuy nhiên đây là một phương pháp xâm lấn nên có một số tai biến nhất định và khi thực hiện kỹ thuật này trên bệnh nhân BPTNMT còn gặp nhiều khó khăn. Sự ra đời của phương pháp chụp cắt lớp vi tính (CLVT) ĐMV được xem như một giải pháp cho việc chẩn đoán các tổn 2 thương ĐMV. Trong các kỹ thuật chụp ĐMV không xâm lấn, chụp cắt lớp vi tính đa dãy (Multi Detector Computed Tomography - MDCT hay Multislice Spiral Computed Tomography - MSCT) là kỹ thuật CLVT bước ngoặt trong tạo ảnh mạch vành, với những thế mạnh vượt trội so với các thế hệ máy trước, việc khảo sát hệ thống ĐMV đã trở nên đơn giản hơn và đặc biệt các tổn thương đã được tìm hiểu một cách chi tiết và rõ ràng hơn. Trong những năm gần đây, đã có khá nhiều nghiên cứu về BPTNMT ở Việt Nam, đề cập đến nhiều khía cạnh của bệnh như về triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, chức năng hô hấp, các phương pháp điều trị.

Về phương diện BLTM ở bệnh nhân BPTNMT cũng đã có một số nghiên cứu về điện tâm đồ, đánh giá tăng áp lực động mạch phổi, sự thay đổi hình thái và chức năng thất phải qua siêu âm tim…Nhưng chưa thấy có công trình nghiên cứu cụ thể và chi tiết nào về đặc điểm tổn thương ĐMV ở bệnh nhân BPTNMT. Vì vậy, việc tiếp tục nghiên cứu đặc điểm BLTM ở bệnh nhân BPTNMT đặc biệt là nghiên cứu tổn thương ĐMV trên phim chụp CLVT ở nhóm có nguy cơ tim mạch cao và mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng BPTNMT là cần thiết, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cần thiết nhằm nâng cao sự hiểu biết BLTM đặc biệt là tổn thương ĐMV ở bệnh nhân mắc BPTNMT và mối liên quan giữa chúng góp phần trong chẩn đoán, tiên lượng, nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tỷ lệ tử vong. Chính vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Nghiên cứu biểu hiện lâm sàng, điện tim, siêu âm tim và kết quả chụp cắt lớp vi tính đa dãy động mạch vành ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính ” nhằm hai mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, điện tim, siêu âm tim một số bệnh lý tim mạch ở bệnh nhân BPTNMT.

Đánh giá kết quả chụp cắt lớp vi tính đa dãy động mạch vành ở bệnh nhân BPTNMT có nguy cơ tim mạch cao và mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của BPTNMT. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH 1. Định nghĩa Theo Chiến lược toàn cầu về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (GOLD- Global initiative for chronic Obstructive Lung Disease) năm 2016: BPTNMT là bệnh lý phổ biến, có thể dự phòng và điều trị được, đặc trưng bởi sự giới hạn luồng khí dai dẳng, thường tiến triển và kết hợp với sự gia tăng đáp ứng viêm mạn tính của đường hô hấp và trong phổi với bụi hay khí độc hại.

Các đợt bùng phát và các bệnh lý khác góp phần vào mức độ nặng của từng bệnh nhân [9]. Tắc nghẽn luồng khí thở mạn tính trong BPTNMT gây ra bởi sự kết hợp giữa bệnh lý đường thở nhỏ (viêm tiểu phế quản tắc nghẽn) và phá hủy nhu mô phổi (khí phế thũng), vai trò của từng cơ chế bệnh sinh khác nhau ở từng cá thể. Những sự biến đổi này thường không xuất hiện cùng lúc và tiến triển ở các mức độ khác nhau theo thời gian. Viêm mạn tính gây ra những thay đổi cấu trúc, làm hẹp đường thở nhỏ và phá hủy nhu mô phổi dẫn đến mất sự liên kết của phế nang với đường thở nhỏ và giảm đàn hồi phổi.

Điều này dẫn đến giảm khả năng duy trì sự thông thoáng của đường dẫn khí trong suốt thì thở ra. Sự phá hủy đường thở nhỏ cũng có thể góp phần làm hạn chế dòng khí thở và rối loạn chức năng tiết nhày là một đặc điểm đặc trưng của bệnh [1]. Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ Theo các tác giả ở các nước khác nhau trên thế giới, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong của BPTNMT rất khác nhau, thay đổi tùy từng vùng. Tỷ lệ khác nhau này là do quan điểm còn khác nhau về BPTNMT và do liên quan rất nhiều đến tình hình hút thuốc lá của mỗi cộng đồng.

Trong cộng đồng, có thể 4 nhiều người mắc BPTNMT nhưng không được chẩn đoán và chỉ có 25% số trường hợp được phát hiện. Ở Châu Âu, chỉ số lưu hành BPTNMT từ 23- 41% ở người hút thuốc lá, tỷ lệ nam/nữ là 10/1. Ở Pháp, con số tử vong do BPTNMT là 20. Theo nghiên cứu về dịch tễ học BPTNMT tại các nước ở khu vực Châu Á, ước tính tỷ lệ BPTNMT dựa trên tỷ lệ hút thuốc ở mỗi nước, cho thấy tỷ lệ BPTNMT thấp nhất ở Hồng Kông và Singapore (khoảng 3,5%) và cao nhất ở Trung Quốc (6,5%) và ở Việt Nam (6,7%) [3],[11].

Theo thống kê mới của WHO, năm 2007 có tới 210 triệu người mắc BPTNMT trên toàn thế giới. Tỷ lệ tử vong do BPTNMT trên toàn cầu có xu hướng gia tăng. Tỷ lệ gây tử vong do BPTNMT năm 1990 đứng thứ 6 và dự kiến đến năm 2030 đứng thứ 4 trong 10 bệnh chính gây tử vong trên toàn thế giới, với số tử vong tăng khoảng 30% trong 10 năm tới, đang là một thách thức trong dự phòng và điều trị [9]. Theo Chương trình gánh nặng của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BOLD-The Burden of Obstructive Lung Disease) và các nghiên cứu dịch tễ học lớn khác, có khoảng 385 triệu ca mắc BPTNMT vào năm 2010, với tỷ lệ mắc trên thế giới là 11,7%.

Trên toàn cầu, có khoảng 3 triệu ca tử vong hàng năm [1],[12]. Với sự gia tăng tỷ lệ hút thuốc lá tại các nước đang phát triển và già hóa dân số ở những nước có thu nhập cao, tỷ lệ mắc BPTNMT được dự đoán sẽ tăng cao trong 30 năm tới và đến năm 2030 có thể đến 4,5 triệu ca tử vong hàng năm do BPTNMT và các tình trạng liên quan [1]. Những nghiên cứu dịch tễ học BPTNMT ở Việt Nam chưa nhiều và cũng chưa toàn diện nên chưa có con số chính xác về tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong. Theo kết quả nghiên cứu được thực hiện trên gần 2600 người Hà Nội thì có tới 6,8% số người trên 40 tuổi mắc BPTNMT.

Tại Trung tâm hô hấp Bệnh viện Bạch Mai, BPTNMT là bệnh hay gặp nhất trong các bệnh về hô hấp (từ 1996-2000), chiếm tỷ lệ 25,1% [14]. 5 Cũng tại Việt Nam, theo nghiên cứu trên phạm vi toàn quốc (từ năm 2006-2007) thấy: tỷ lệ mắc BPTNMT trong cộng đồng dân cư từ 25 tuổi trở lên là 2,2%, nam là 3,5% và nữ là 1,1%. Tập trung chủ yếu ở lứa tuổi từ 40 tuổi trở lên với tỷ lệ là 4,2%, trong khi đó tuổi từ 15-40 chỉ là 0,4%. Đặc biệt theo khu vực, tỷ lệ mắc bệnh ở nông thôn (2,6%) cao hơn thành thị (1,9%) và miền núi (1,6%).

Miền Bắc có tỷ lệ mắc BPTNMT cao nhất (3%), cao hơn Miền Trung (2,3%) và cao hơn hẳn Miền Nam (1%) [3]. Hiện nay chưa có thống kê về tỷ lệ tử vong do BPTNMT trong cộng đồng ở Việt Nam. Chẩn đoán xác định bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Nên nghĩ tới ở tất cả các bệnh nhân có bất kỳ triệu chứng nào sau đây [1],[15], [16],[17]: - Trong tiền sử và/ hoặc hiện tại có tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ gây bệnh: yếu tố cơ địa, khói thuốc, hóa chất, nghề nghiệp, ô nhiễm môi trường và trong nhà. - Khó thở, ho, khạc đờm mạn tính.

- Lâm sàng: rì rào phế nang giảm là dấu hiệu thường gặp nhất. Các dấu hiệu khác có thể thấy bao gồm: lồng ngực hình thùng, gõ vang, ran rít, ran ngáy, ran ẩm, ran nổ. Giai đoạn muộn có thể thấy các dấu hiệu của suy tim phải (gan to, tĩnh mạch cổ nổi, phù chân. - Đo chức năng thông khí (CNTK) phổi là yêu cầu bắt buộc để chẩn đoán trên bệnh cảnh lâm sàng như vậy.

Chỉ số FEV1/FVC< 0,7 sau test phục hồi phế quản, đây là tiêu chuẩn để khẳng định chẩn đoán. 6 Các triệu chứng lâm sàng Các yếu tố nguy cơ - Khó thở - Yếu tố cơ địa - Ho mạn tính - Khói thuốc - Khạc đờm mạn tính - Nghề nghiệp - Ô nhiễm môi trường và trong nhà. Đo CNTK phổi: RLTK tắc nghẽn không hồi phục Chỉ số FEV1/ FVC< 0,7 sau test phục hồi phế quản. Sơ đồ chẩn đoán bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Ho thường là triệu chứng đầu tiên trong tiến triển của BPTNMT, là một chỉ điểm quan trọng trong chẩn đoán bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện lâm sàng điện tim siêu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích biểu hiện lâm sàng điện tim siêu âm, đề xuất phương pháp chẩn đoán tiên tiến.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện lâm sàng điện tim siêu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện lâm sàng điện tim siêu" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện lâm sàng điện tim siêu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện lâm sàng điện tim siêu" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện lâm sàng điện tim siêu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter