Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ứng dụng bốc hơi lưỡng cực điều trị TSLTTTL

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng chuyên sâu về bệnh tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt. Đánh giá toàn diện kết quả và hiệu quả điều trị.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan TSLTTTL và các phương pháp điều trị

Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (TSLTTTL) là một bệnh lý phổ biến ở nam giới lớn tuổi. Tình trạng này gây ra nhiều vấn đề về đường tiết niệu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Hiểu rõ về giải phẫu, mô bệnh học và các cơ chế bệnh sinh là yếu tố then chốt. Chẩn đoán chính xác TSLTTTL giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Có nhiều lựa chọn điều trị, từ nội khoa đến ngoại khoa. Phẫu thuật bốc hơi lưỡng cực đang là một kỹ thuật tiên tiến. Kỹ thuật này được nghiên cứu và đánh giá kỹ lưỡng về hiệu quả, an toàn. Mục tiêu là cung cấp thông tin toàn diện cho người bệnh và cộng đồng y khoa.

1.1. Giải phẫu mô bệnh học và cơ chế bệnh sinh TSLTTTL

Tuyến tiền liệt là một tuyến thuộc hệ sinh dục nam, nằm dưới bàng quang. Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt là sự phát triển quá mức của mô tuyến và mô đệm. Điều này dẫn đến chèn ép niệu đạo. Nguyên nhân chủ yếu liên quan đến sự thay đổi nội tiết tố theo tuổi tác. Đặc biệt là tỷ lệ estrogen/androgen. Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng. Sự tăng sản tế bào gây tắc nghẽn cơ học đường tiểu. Điều này dẫn đến các triệu chứng khó chịu. Việc hiểu rõ cơ chế giúp phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

1.2. Chẩn đoán bệnh tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt

Chẩn đoán TSLTTTL bao gồm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Các triệu chứng đường tiểu dưới (LUTS) là dấu hiệu nhận biết chính. Bệnh nhân thường gặp tiểu khó, tiểu nhiều lần, tiểu đêm, tiểu ngắt quãng. Điểm quốc tế triệu chứng tuyến tiền liệt (IPSS) được dùng để đánh giá mức độ nặng. Xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) giúp loại trừ ung thư. Siêu âm xác định thể tích tuyến tiền liệt và lượng nước tiểu tồn dư sau tiểu (PVR). Đo lưu lượng nước tiểu tối đa (Qmax) đánh giá mức độ tắc nghẽn.

1.3. Các phương pháp điều trị TSLTTTL hiện nay

Điều trị TSLTTTL phong phú, tùy thuộc vào mức độ bệnh và tình trạng bệnh nhân. Ban đầu, có thể sử dụng các liệu pháp nội khoa. Bao gồm thuốc chẹn alpha hoặc thuốc ức chế 5-alpha reductase. Khi điều trị nội khoa không hiệu quả, phẫu thuật được cân nhắc. Cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt qua niệu đạo (TURP) là tiêu chuẩn vàng. Các kỹ thuật khác như bốc hơi laser, cắt bỏ bằng laser cũng được áp dụng. Phẫu thuật bốc hơi lưỡng cực qua nội soi niệu đạo (B-TUVP) là một lựa chọn tiên tiến. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào đánh giá chuyên môn của bác sĩ.

II. Kỹ thuật B TUVP điều trị tăng sinh tuyến tiền liệt

Phẫu thuật bốc hơi lưỡng cực (B-TUVP) là một trong những phương pháp điều trị TSLTTTL hiện đại. Kỹ thuật này sử dụng dòng điện tần số cao để loại bỏ mô tuyến tiền liệt. So với các phương pháp truyền thống, B-TUVP mang lại nhiều ưu điểm. Đặc biệt về an toàn và thời gian phục hồi. Phương pháp này được đánh giá cao nhờ khả năng giảm thiểu biến chứng. Đồng thời, cải thiện đáng kể các triệu chứng đường tiểu dưới. Việc hiểu rõ cơ chế và ứng dụng của B-TUVP rất quan trọng. Điều này giúp bệnh nhân đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

2.1. Cơ chế hoạt động của phẫu thuật B TUVP

Phẫu thuật bốc hơi lưỡng cực qua nội soi niệu đạo (B-TUVP) sử dụng năng lượng điện lưỡng cực. Điện cực tạo ra trường plasma ngay tại đầu dụng cụ. Plasma có khả năng bốc hơi trực tiếp mô tuyến tiền liệt. Quá trình này diễn ra nhanh chóng, chính xác. Đồng thời, các mạch máu nhỏ được cầm máu ngay lập tức. B-TUVP sử dụng dung dịch nước muối sinh lý để rửa. Điều này loại bỏ nguy cơ hội chứng TURP, một biến chứng nguy hiểm. Cơ chế này đảm bảo hiệu quả cao và an toàn cho bệnh nhân.

2.2. Ưu điểm và lợi ích của B TUVP so với TURP

B-TUVP có nhiều ưu điểm vượt trội so với phẫu thuật cắt đốt nội soi truyền thống (TURP). Thứ nhất, nguy cơ chảy máu trong và sau phẫu thuật giảm đáng kể. Thứ hai, không có nguy cơ hội chứng TURP do sử dụng dung dịch rửa đẳng trương. Thứ ba, thời gian phẫu thuật có thể ngắn hơn. Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Thời gian lưu ống thông niệu đạo và nằm viện cũng được rút ngắn. Những lợi ích này giúp cải thiện trải nghiệm điều trị. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh TSLTTTL.

2.3. Tình hình ứng dụng B TUVP trên thế giới

Phẫu thuật B-TUVP đã được ứng dụng rộng rãi trên toàn cầu. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả và độ an toàn. B-TUVP đặc biệt phù hợp với các bệnh nhân có tuyến tiền liệt lớn. Hoặc những người có nguy cơ cao về tim mạch, đang dùng thuốc chống đông máu. Kỹ thuật này ngày càng trở thành một lựa chọn ưu tiên. Các hiệp hội tiết niệu lớn đều công nhận giá trị của B-TUVP. Việc đào tạo và chuyển giao công nghệ được đẩy mạnh. Nhằm phổ biến phương pháp này đến nhiều bệnh viện hơn.

III. Thiết kế nghiên cứu đánh giá hiệu quả phẫu thuật B TUVP

Nghiên cứu này được thiết kế cẩn thận để đánh giá toàn diện hiệu quả của B-TUVP. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về phương pháp điều trị này. Từ việc lựa chọn đối tượng đến quy trình thu thập và phân tích số liệu, mọi bước đều tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Các chỉ số được sử dụng để đánh giá hiệu quả điều trị cũng rất đa dạng. Việc này giúp có cái nhìn toàn diện về tác động của phẫu thuật B-TUVP.

3.1. Đối tượng và tiêu chí lựa chọn bệnh nhân tham gia nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào các bệnh nhân được chẩn đoán TSLTTTL. Các đối tượng được chọn dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt. Bao gồm độ tuổi, tình trạng sức khỏe tổng quát. Bệnh nhân có triệu chứng LUTS nặng và đã thất bại với điều trị nội khoa. Kích thước tuyến tiền liệt cũng là một yếu tố quan trọng. Các trường hợp có nghi ngờ ung thư tuyến tiền liệt được loại trừ. Đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Điều này giúp các kết quả được đánh giá chính xác, giảm thiểu sai lệch.

3.2. Quy trình thu thập số liệu và xử lý thống kê

Dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống trước, trong và sau phẫu thuật. Thông tin về tiền sử bệnh, các chỉ số xét nghiệm được ghi lại. Các chỉ số như IPSS, QoL, Qmax, PVR được đánh giá định kỳ. Dữ liệu sau đó được mã hóa và nhập vào phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê phù hợp được áp dụng. Bao gồm kiểm định T-test, Chi-square. Phân tích hồi quy cũng được sử dụng để tìm ra các yếu tố liên quan. Đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học của kết quả nghiên cứu.

3.3. Các chỉ số đánh giá hiệu quả điều trị B TUVP

Hiệu quả của phẫu thuật B-TUVP được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Cải thiện điểm IPSS và chất lượng cuộc sống (QoL) là tiêu chí chính. Các chỉ số niệu động học như lưu lượng nước tiểu tối đa (Qmax) và lượng nước tiểu tồn dư sau tiểu (PVR) cũng quan trọng. Thay đổi thể tích tuyến tiền liệt được theo dõi. Tỷ lệ biến chứng, tai biến trong và sau phẫu thuật được ghi nhận. Thời gian lưu ống thông niệu đạo, thời gian nằm viện cũng là các chỉ số đánh giá phụ. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả và an toàn của B-TUVP.

IV. Kết quả điều trị B TUVP Hiệu quả và an toàn phẫu thuật

Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng về hiệu quả của phẫu thuật B-TUVP. Các số liệu cho thấy sự cải thiện đáng kể về triệu chứng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Đồng thời, các chỉ số chức năng đường tiểu dưới cũng được cải thiện rõ rệt. Đánh giá về biến chứng và tai biến cũng khẳng định tính an toàn của phương pháp này. Những phát hiện này củng cố vị trí của B-TUVP như một lựa chọn điều trị TSLTTTL hiệu quả. Chúng cung cấp bằng chứng thực tế cho cộng đồng y khoa và người bệnh.

4.1. Cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống sau B TUVP

Kết quả nghiên cứu chứng minh sự cải thiện rõ rệt về triệu chứng. Điểm IPSS trung bình của bệnh nhân giảm đáng kể sau phẫu thuật B-TUVP. Điều này cho thấy các triệu chứng đường tiểu dưới được thuyên giảm hiệu quả. Điểm chất lượng cuộc sống (QoL) cũng được cải thiện. Bệnh nhân cảm thấy dễ chịu hơn, ít bị ảnh hưởng bởi bệnh. Sự cải thiện này được duy trì ổn định trong suốt thời gian theo dõi. Điều này khẳng định hiệu quả lâu dài của phương pháp B-TUVP.

4.2. Thay đổi các chỉ số niệu động học và thể tích tuyến tiền liệt

Các chỉ số niệu động học cho thấy sự thay đổi tích cực sau B-TUVP. Lưu lượng nước tiểu tối đa (Qmax) tăng lên đáng kể. Điều này phản ánh sự giải phóng tắc nghẽn ở niệu đạo. Lượng nước tiểu tồn dư sau tiểu (PVR) giảm rõ rệt. Thể tích tuyến tiền liệt cũng được ghi nhận giảm đáng kể. Những thay đổi này là bằng chứng khách quan. Chúng chứng tỏ B-TUVP giúp khôi phục chức năng đường tiểu dưới. Góp phần cải thiện đáng kể tình trạng bệnh lý TSLTTTL.

4.3. Đánh giá biến chứng tai biến và sự an toàn của B TUVP

Nghiên cứu cũng tập trung đánh giá mức độ an toàn của B-TUVP. Tỷ lệ tai biến trong phẫu thuật được ghi nhận ở mức thấp. Các biến chứng sau phẫu thuật cũng ít gặp. Bao gồm chảy máu, nhiễm trùng đường tiểu hoặc tiểu không kiểm soát tạm thời. Thời gian lưu ống thông niệu đạo và thời gian nằm viện được rút ngắn. Việc sử dụng dung dịch rửa nước muối sinh lý giúp tránh nguy cơ hạ natri máu. Tổng thể, B-TUVP là một phương pháp phẫu thuật an toàn. Mang lại lợi ích tối đa cho bệnh nhân TSLTTTL.

V. Thảo luận kết luận và khuyến nghị điều trị B TUVP

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiệu quả và an toàn của phẫu thuật B-TUVP. Các kết quả cho thấy B-TUVP là một lựa chọn điều trị vượt trội cho TSLTTTL. So sánh với các tài liệu khoa học khác, phát hiện của nghiên cứu tương đồng. Điều này củng cố thêm giá trị của phương pháp. Phần thảo luận cũng làm rõ các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Cuối cùng, nghiên cứu đưa ra những khuyến nghị cụ thể. Nhằm tối ưu hóa việc ứng dụng B-TUVP trong thực hành lâm sàng.

5.1. Đánh giá tổng quan kết quả B TUVP và so sánh với tài liệu

Kết quả nghiên cứu khẳng định hiệu quả cao của B-TUVP. Cả về cải thiện triệu chứng chủ quan và các chỉ số khách quan. Điểm IPSS và QoL được cải thiện đáng kể. Qmax tăng và PVR giảm rõ rệt. Những phát hiện này hoàn toàn phù hợp với các nghiên cứu quốc tế. B-TUVP được công nhận rộng rãi là một phương pháp điều trị TSLTTTL hiệu quả. Ưu điểm về an toàn và thời gian phục hồi nhanh chóng là điểm nổi bật. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân.

5.2. Các yếu tố liên quan đến thành công của phẫu thuật B TUVP

Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật B-TUVP. Kích thước ban đầu của tuyến tiền liệt là một yếu tố quan trọng. Kinh nghiệm và kỹ năng của phẫu thuật viên cũng đóng vai trò then chốt. Tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân cần được đánh giá kỹ lưỡng. Các bệnh lý kèm theo cũng có thể tác động đến quá trình hồi phục. Việc nhận diện và quản lý tốt các yếu tố này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu rủi ro biến chứng.

5.3. Khuyến nghị và hướng phát triển cho B TUVP trong điều trị TSLTTTL

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, B-TUVP được khuyến nghị rộng rãi hơn. Đặc biệt tại các cơ sở y tế có đủ điều kiện thực hiện. Cần tiếp tục đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ y bác sĩ. Các nghiên cứu dài hạn hơn cần được thực hiện. Điều này giúp đánh giá độ bền vững của hiệu quả điều trị. Phát triển kỹ thuật và công nghệ để B-TUVP phù hợp với nhiều đối tượng bệnh nhân. Tối ưu hóa phác đồ điều trị TSLTTTL, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng và đánh giá kết quả điều trị bệnh tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ, HÌNH ẢNH ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1.2 Giải phẫu, mô bệnh học, cơ chế bệnh sinh và sinh lý bệnh tăng 3 sinh lành tính tuyến tiền liệt 1.3 Chẩn đoán bệnh tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt 9 1.4 Các phương pháp điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt 12 1.5 Tình hình ứng dụng phẫu thuật bốc hơi lưỡng cực qua nội soi 36 niệu đạo điều trị bệnh tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 42 2.1 Đối tượng nghiên cứu 42 2.2 Phương pháp nghiên cứu 43 2.3 Nội dung nghiên cứu 49 2.4 Thu thập số liệu và xử lý thống kê 56 2.5 Đạo đức nghiên cứu 56 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 57 3.1 Đánh giá kết quả ứng dụng phẫu thuật bốc hơi lưỡng cực qua 57 nội soi niệu đạo điều trị bệnh tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt 3.2 Đánh giá một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật bốc hơi 75 lưỡng cực qua nội soi niệu đạo CHƯƠNG 4.1 Đánh giá kết quả ứng dụng phẫu thuật bốc hơi lưỡng cực qua 88 nội soi niệu đạo điều trị bệnh tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt 4.2 Đánh giá một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật bốc hơi 115 lưỡng cực qua nội soi niệu đạo KẾT LUẬN 120 KIẾN NGHỊ 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN 123 CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 124 PHỤ LỤC 140 Phụ lục 1: Cơ chế hoạt động của hệ thống điện lưỡng cực 140 Phụ lục 2: Thiết kế điện cực và nguồn năng lượng 142 Phụ lục 3: Một số bảng tham khảo 144 Phụ lục 4. Một số hình minh hoạ kỹ thuật 146 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU Phần viết tắt Phần viết đầy đủ BN Bệnh nhân B-TUVP Bipolar TransUrethral Vaporization of the Prostate Bốc hơi lưỡng cực tuyến tiền liệt qua niệu đạo HST Huyết sắc tố ICBPH International Consultation on Benign Prostatic Hyperplasia Hội nghị quốc tế về Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt IPSS International Prostate Symptom Score Điểm quốc tế triệu chứng tuyến tiền liệt LUTS Lower Urinary Tract Symptoms Các triệu chứng đường tiểu dưới PSA Prostatic Specific Antigen Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt PVR Post Void Residual Lượng (nước tiểu) tồn dư sau khi đi tiểu PT Phẫu thuật PTNS Phẫu thuật nội soi QoL Quality of Life (Điểm) chất lượng cuộc sống TKKS Tiểu không kiểm soát TSLTTTL Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt TTL Tuyến tiền liệt TURP TransUrethral Resection of the Prostate Cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo TUVP TransUrethral Vaporization of the Prostate Bốc hơi tuyến tiền liệt qua niệu đạo UTTTL Ung thư tuyến tiền liệt DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 So sánh kết quả TUIP và TURP 24 1.2 So sánh các chỉ số nghiên cứu trước và sau ThuVEP 27 1.3 So sánh kết quả B-TUEP và TURP 28 1.4 Kết quả bốc hơi tuyến tiền liệt bằng laser 980-nm 31 2.1 Mức độ của các chỉ số đánh giá mức độ bệnh 52 2.2 Mức độ nặng nhẹ của bệnh 52 2.3 Đánh giá hiệu quả điều trị của B-TUVP 55 3.1 Lý do vào viện (n = 106) 58 3.2 Tiền sử và các bệnh kèm theo (n = 106) 58 3.3 So sánh chỉ số PSA toàn phần giữa 2 nhóm bệnh nhân có bí đái 58 và không bí đái trước phẫu thuật (n = 61) 3.4 Một số chỉ số xét nghiệm máu trước phẫu thuật 59 3.5 Thể tích tuyến tiền liệt trước phẫu thuật (n = 106) 59 3.6 Qmax trước phẫu thuật (n = 64) 61 3.7 PVR trước phẫu thuật (n = 64) 61 3.8 Mức độ bàng quang chống đối 62 3.9 Hình thái phát triển của tuyến tiền liệt 62 3.10 Phân nhóm thời gian phẫu thuật (n = 106) 62 3.11 Lượng dịch rửa trong phẫu thuật (n = 106) 63 3.12 Một số chỉ số xét nghiệm máu sau phẫu thuật 63 3.13 Nồng độ huyết sắc tố trung bình trước và sau phẫu thuật 64 3.14 Áp lực thẩm thấu trong máu trước và sau phẫu thuật (n = 22) 64 3.15 So sánh nồng độ Na+ máu trước và sau phẫu thuật 64 3.16 Nồng độ Na+ máu trung bình trước và sau phẫu thuật 65 3.17 Thời gian lưu ống thông niệu đạo (n = 106) 65 3.18 Diễn biến sau rút ống thông niệu đạo (n = 106) 65 3.19 Ngày điều trị sau phẫu thuật (n = 106) 66 Bảng Tên bảng Trang 3.20 Nguyên nhân điều trị sau phẫu thuật kéo dài ≥ 7 ngày (n = 106) 66 3.21 Tai biến trong phẫu thuật (n = 106) 67 3.22 Biến chứng trong thời gian lưu ống thông niệu đạo (n = 106) 67 3.23 Biến chứng sau khi rút ống thông niệu đạo (n = 106) 68 3.24 Biến chứng trong vòng 1 tháng kể từ khi ra viện (n = 102) 68 3.25 Đánh giá thành công, thất bại (n = 106) 69 3.26 So sánh mức độ IPSS trước và sau phẫu thuật 69 3.27 Giá trị trung bình và tỷ lệ % cải thiện trung bình của IPSS tại 70 các thời điểm sau phẫu thuật so với trước phẫu thuật 3.28 So sánh mức độ điểm QoL trước và sau phẫu thuật 70 3.29 Giá trị trung bình và tỷ lệ % cải thiện trung bình của QoL tại 71 các thời điểm sau phẫu thuật so với trước phẫu thuật 3.30 So sánh mức độ Qmax trước và sau phẫu thuật 71 3.31 Giá trị trung bình và tỷ lệ % cải thiện trung bình của Qmax tại 72 các thời điểm sau phẫu thuật so với trước phẫu thuật 3.32 So sánh mức độ PVR trước và sau phẫu thuật 72 3.33 Giá trị trung bình PVR tại các thời điểm sau phẫu thuật so với 73 trước phẫu thuật 3.34 Hiệu quả điều trị của B-TUVP sau 1 tháng (n = 61) 73 3.35 Hiệu quả điều trị của B-TUVP sau 6 tháng (n = 43) 74 3.36 Hiệu quả điều trị của B-TUVP sau 1 năm (n = 28) 74 3.37 So sánh tỷ lệ % cải thiện IPSS trung bình giữa 2 nhóm bệnh 82 nhân có/không bí đái trước phẫu thuật 3.38 So sánh tỷ lệ % cải thiện QoL trung bình giữa 2 nhóm bệnh 82 nhân có/không bí đái trước phẫu thuật 3.39 So sánh Qmax trung bình sau phẫu thuật giữa 2 nhóm bệnh 83 nhân có/không bí đái trước phẫu thuật 3.40 So sánh PVR trung bình sau phẫu thuật giữa 2 nhóm bệnh nhân 83 có/không bí đái trước phẫu thuật Bảng Tên bảng Trang 3.41 Thể tích tuyến trung bình theo hình thái của tuyến tiền liệt 86 3.42 Thời gian phẫu thuật trung bình theo hình thái tuyến tiền liệt 86 3.43 Điểm IPSS trung bình trước phẫu thuật và sau 1 tháng theo 86 hình thái tuyến tiền liệt 3.44 Điểm Qmax trung bình trước phẫu thuật và sau 1 tháng theo 87 hình thái tuyến tiền liệt 4.1 Chỉ định B-TUVP dựa vào IPSS, Qmax và thể tích tuyến tiền 90 liệt của một số nghiên cứu 4.2 Chỉ số Qmax bình thường 92 4.3 Tỷ lệ thành công, thất bại của B-TUVP trong một số nghiên 97 cứu 4.4 Tuổi, thể tích tuyến tiền liệt, thời gian phẫu thuật và lượng dịch 98 rửa trong một số nghiên cứu 4.5 Ngày lưu ống thông niệu đạo và diễn biến sau rút thông sau B- 100 TUVP trong một số nghiên cứu 4.6 Na+ máu trước và sau B-TUVP trong một số nghiên cứu 102 4.7 Tai biến của B-TUVP trong một số nghiên cứu 103 4.8 Biến chứng sớm sau B-TUVP trong một số nghiên cứu 104 4.9 Biến chứng muộn sau B-TUVP trong một số nghiên cứu 108 4.10 IPSS trước và sau B-TUVP trong một số nghiên cứu 110 4.11 QoL trước và sau B-TUVP trong một số nghiên cứu 111 4.12 Qmax trước và sau B-TUVP trong một số nghiên cứu 113 4.13 PVR trước và sau B-TUVP trong một số nghiên cứu 114 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.1 Phân nhóm tuổi các bệnh nhân nghiên cứu (n = 106) 57 3.2 Điểm IPSS trước phẫu thuật (n = 106) 60 3.3 Điểm chất lượng cuộc sống trước phẫu thuật (n =106) 60 3.4 Mức độ nặng nhẹ của bệnh (n = 106) 61 DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ Đồ thị Tên đồ thị Trang 3.1 Tương quan giữa thời gian phẫu thuật với tuổi 75 3.

Tương quan tỷ lệ % cải thiện IPSS sau 1 tháng với tuổi 75 3. Tương quan tỷ lệ % cải thiện QoL sau 1 tháng với tuổi 76 3. Tương quan cải thiện Qmax sau 1 tháng với tuổi 76 3.5 Tương quan giữa PVR sau 1 tháng với tuổi 77 3.6 Tương quan thời gian phẫu thuật với thể tích tuyến tiền liệt 77 3.7 So sánh lượng huyết sắc tố giảm theo thể tích tuyến (n = 47) 78 3.8 Tương quan lượng huyết sắc tố giảm với thể tích tuyến 78 3.9 Tương quan giữa lượng Na+ máu giảm với thể tích tuyến 79 3.10 Tương quan % cải thiện IPSS sau 1 tháng với thể tích tuyến 79 3.11 Tương quan % cải thiện QoL sau 1 tháng với thể tích tuyến 80 3.12 Tương quan cải thiện Qmax sau 1 tháng với thể tích tuyến 80 3.13 Tương quan giữa PVR sau 1 tháng với thể tích tuyến 81 3.14 So sánh thời gian phẫu thuật: nhóm bệnh nhân bí đái (n = 42) 81 và nhóm bệnh nhân còn đi tiểu được (n = 64) trước phẫu thuật 3.15 Tương quan lượng huyết sắc tố giảm với lượng dịch rửa 84 3.16 Tương quan lượng Na+ giảm với lượng dịch rửa 84 3.17 Tương quan lượng huyết sắc tố giảm với thời gian phẫu thuật 85 3.18 Tương quan giữa lượng Na+ giảm với thời gian phẫu thuật 85 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.1 Các vùng tuyến tiền liệt 4 1.2 Động mạch cấp máu cho tuyến tiền liệt 5 1.3 Các hình thái phát triển của tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt 7 1.4 Lược đồ chẩn đoán và xử trí tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt 12 1.5 Khuyến cáo lựa chọn phương pháp phẫu thuật điều trị tăng sinh 13 lành tính tuyến tiền liệt theo kích thước tuyến (AUA 2018) 1.6 Kỹ thuật TURP theo Nesbit R.7 Kỹ thuật TUIP 25 1.8 Bóc tuyến tiền liệt bằng Ho:YAG laser (HoLEP) 26 2.1 Quy trình thực hiện nghiên cứu 44 2.2 Máy đo niệu dòng đồ UROCAP-II 45 2.3 Máy đo áp lực thẩm thấu Roebling 45 2.4 Quai cắt lưỡng cực và điện cực bốc hơi hình nấm 46 2.5 Bộ máy cắt đốt lưỡng cực tuyến tiền liệt qua niệu đạo 46 (Olympus) 2.6 Nguồn điện lưỡng cực UES-40 Surg Master (Olympus) 47 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt là bệnh thường gặp ở nam giới cao tuổi, gây nên các triệu chứng đường tiểu dưới, ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt lên chất lượng sống của người bệnh [1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá phẫu thuật bốc hơi lưỡng cực điều trị TSLTTTL" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng chuyên sâu về bệnh tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt. Đánh giá toàn diện kết quả và hiệu quả điều trị.

Luận án "Đánh giá phẫu thuật bốc hơi lưỡng cực điều trị TSLTTTL" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá phẫu thuật bốc hơi lưỡng cực điều trị TSLTTTL" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Đánh giá phẫu thuật bốc hơi lưỡng cực điều trị TSLTTTL" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá phẫu thuật bốc hơi lưỡng cực điều trị TSLTTTL" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá phẫu thuật bốc hơi lưỡng cực điều trị TSLTTTL" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter