Đánh giá hiệu quả phương pháp lấy sỏi thận phức tạp qua da luận án tiến sĩ

Đánh giá hiệu quả phương pháp lấy sỏi thận phức tạp qua da lâm sàng.

Chuyên ngành

Ngoại thận và tiết niệu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá tổng quan về Lấy sỏi thận phức tạp qua da PCNL

Phương pháp lấy sỏi thận phức tạp qua da (PCNL) đóng vai trò quan trọng trong điều trị sỏi thận. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của PCNL đối với sỏi thận phức tạp. Loại sỏi này gây ra nhiều thách thức cho bác sĩ tiết niệu. Các phương pháp truyền thống thường kém hiệu quả hoặc gây nhiều biến chứng. PCNL cung cấp giải pháp xâm lấn tối thiểu. Kỹ thuật này đã được phát triển rộng rãi trên thế giới. Tuy nhiên, việc áp dụng và đánh giá hiệu quả cụ thể tại Việt Nam vẫn cần thêm dữ liệu. Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện về kỹ thuật PCNL. Nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thành công và thất bại. Các kết quả lâm sàng được trình bày chi tiết. Mục tiêu chính là khẳng định giá trị của PCNL. Điều này hỗ trợ các quyết định điều trị sỏi thận phức tạp tốt hơn. Nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân sỏi thận.

1.1. Sỏi thận phức tạp Thách thức trong điều trị

Sỏi thận phức tạp bao gồm các loại sỏi lớn, sỏi san hô hoặc sỏi nằm ở nhiều đài thận. Các trường hợp này thường khó điều trị bằng phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể (TSNCT) hoặc nội soi ngược dòng. Sỏi phức tạp dễ gây biến chứng như nhiễm trùng, tắc nghẽn đường niệu. Chúng cũng có thể dẫn đến suy giảm chức năng thận. Việc loại bỏ sỏi hoàn toàn là mục tiêu điều trị chính. Đồng thời, cần hạn chế tối đa tổn thương thận. Hiệu quả của PCNL trong các trường hợp này được đánh giá cao. Phương pháp này mang lại tỷ lệ sạch sỏi tốt. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

1.2. Các phương pháp điều trị sỏi thận hiện có

Nhiều phương pháp điều trị sỏi thận đã được phát triển. Tán sỏi ngoài cơ thể (TSNCT) là lựa chọn cho sỏi nhỏ và không quá cứng. Nội soi niệu quản ngược dòng tán sỏi (TSNSNC) thích hợp cho sỏi niệu quản. Đối với sỏi thận lớn hoặc phức tạp, PCNL được xem là tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này bao gồm việc tạo một đường hầm nhỏ qua da vào thận. Sau đó, sử dụng dụng cụ nội soi để lấy hoặc tán sỏi. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào kích thước, vị trí, độ cứng của sỏi. Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng là yếu tố quan trọng. Các nghiên cứu liên tục cải tiến kỹ thuật điều trị. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả và giảm thiểu biến chứng.

II.Phương pháp nghiên cứu hiệu quả Lấy sỏi thận phức tạp

Nghiên cứu này được thiết kế cẩn thận nhằm đánh giá khách quan hiệu quả của PCNL. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc xác định rõ đối tượng, quy trình thu thập và xử lý số liệu. Điều này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả được thiết lập cụ thể. Chúng bao gồm tỷ lệ sạch sỏi, tỷ lệ biến chứng, thời gian nằm viện, và cải thiện chất lượng sống. Việc phân tích sâu sắc các biến số giúp đưa ra kết luận chính xác. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Bao gồm đặc điểm của sỏi, kỹ thuật can thiệp, và tình trạng sức khỏe bệnh nhân. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng rõ ràng. Bằng chứng này giúp khẳng định vai trò của PCNL trong điều trị sỏi thận phức tạp. Đồng thời, nó đề xuất các cải tiến tiềm năng.

2.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu rõ ràng

Thiết kế nghiên cứu là nghiên cứu hồi cứu hoặc tiền cứu, tùy thuộc vào dữ liệu. Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân mắc sỏi thận phức tạp. Các tiêu chí bao gồm kích thước sỏi, vị trí, và mức độ phức tạp. Bệnh nhân được chọn lọc kỹ lưỡng. Tất cả bệnh nhân đều đã được điều trị bằng phương pháp lấy sỏi thận qua da (PCNL). Dữ liệu được thu thập tại Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Số lượng bệnh nhân đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Các đặc điểm về tuổi, giới tính, tiền sử bệnh được ghi nhận. Điều này giúp phân tích sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả.

2.2. Quy trình thu thập số liệu chi tiết và chuẩn hóa

Số liệu được thu thập từ bệnh án, phiếu đồng thuận, và các xét nghiệm cận lâm sàng. Các thông tin tiền phẫu, trong phẫu thuật và hậu phẫu được ghi lại. Các biến số nghiên cứu bao gồm: đặc điểm sỏi (kích thước, vị trí, độ cứng Hounsfield), đặc điểm lâm sàng (triệu chứng, tiền sử bệnh), kết quả cận lâm sàng (chức năng thận, kết quả cấy nước tiểu). Các biến số liên quan đến kỹ thuật phẫu thuật cũng được thu thập. Ví dụ như thời gian mổ, số lượng đường hầm, lượng máu mất. Kết quả hậu phẫu được theo dõi định kỳ. Bao gồm tỷ lệ sạch sỏi, biến chứng phẫu thuật (chảy máu, nhiễm trùng), và thay đổi chức năng thận. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác và khách quan của phân tích.

III.Kỹ thuật can thiệp Lấy sỏi thận qua da và kết quả

Kỹ thuật lấy sỏi thận qua da (PCNL) đòi hỏi sự chính xác cao. Từ khâu chọc dò đến thao tác trong thận, mỗi bước đều ảnh hưởng đến hiệu quả. Nghiên cứu tập trung mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật. Đồng thời, nó phân tích các đặc điểm của bệnh nhân và sỏi. Điều này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố tiên lượng. Các kết quả can thiệp ban đầu cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu suất của phương pháp. Bao gồm tỷ lệ thành công trong việc tiếp cận sỏi. Cũng như thời gian phẫu thuật và mức độ phức tạp của từng ca. Các phân tích sâu hơn sẽ liên hệ kỹ thuật với kết quả cuối cùng. Mục tiêu là tìm ra những điểm cần cải thiện. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình PCNL. Đảm bảo an toàn và hiệu quả cao nhất cho người bệnh.

3.1. Kỹ thuật chọc dò đường hầm an toàn vào thận

Chọc dò đường hầm là bước quan trọng nhất trong PCNL. Nó đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Các phương pháp định vị như X-quang hoặc siêu âm được sử dụng. Mục tiêu là tạo đường vào thận an toàn và trực tiếp đến sỏi. Vị trí chọc dò có thể qua đài thận trên, giữa hoặc dưới. Lựa chọn vị trí phụ thuộc vào vị trí và hình dạng sỏi. Kỹ thuật chọc dò đúng giúp giảm thiểu tổn thương nhu mô thận. Nó cũng giảm nguy cơ chảy máu và tổn thương các cơ quan lân cận. Đường hầm có thể là đường hầm tiêu chuẩn, mini hoặc siêu nhỏ. Kích thước đường hầm được chọn tùy theo kích thước sỏi và kinh nghiệm phẫu thuật viên. Việc tạo đường hầm hiệu quả đảm bảo khả năng tiếp cận và loại bỏ sỏi tốt nhất.

3.2. Đặc điểm mẫu nghiên cứu sỏi thận phức tạp

Các bệnh nhân trong nghiên cứu có những đặc điểm cụ thể. Đa số là người lớn tuổi, với tiền sử sỏi thận kéo dài. Tỷ lệ nam và nữ được phân bố tương đối đồng đều. Đặc điểm sỏi rất đa dạng. Bao gồm sỏi san hô một phần hoặc toàn bộ. Kích thước sỏi thường lớn, từ vài cm đến hơn 5 cm. Vị trí sỏi có thể ở nhiều đài thận. Độ cứng sỏi cũng thay đổi, được đo bằng chỉ số Hounsfield (HU). Nhiều bệnh nhân có biến chứng trước mổ. Ví dụ như nhiễm trùng tiết niệu tái phát hoặc ứ nước thận. Các đặc điểm này đều được ghi nhận. Chúng phục vụ cho việc phân tích mối liên hệ giữa đặc điểm sỏi và kết quả điều trị. Đồng thời, giúp đưa ra tiên lượng chính xác hơn.

3.3. Kết quả can thiệp ban đầu của PCNL

Các kết quả can thiệp ban đầu cho thấy hiệu quả tốt của PCNL. Thời gian phẫu thuật trung bình được ghi nhận. Mức độ mất máu trong quá trình mổ được đánh giá qua sự giảm nồng độ Hemoglobin. Hầu hết các ca phẫu thuật đều thành công trong việc tiếp cận sỏi. Một số trường hợp cần nhiều đường hầm để lấy hết sỏi. Việc sử dụng các kỹ thuật tán sỏi nội soi như laser hoặc siêu âm rất phổ biến. Kết quả ngay sau mổ thường cho thấy sự cải thiện lâm sàng rõ rệt. Bao gồm giảm đau và hết tắc nghẽn. Tuy nhiên, tỷ lệ sạch sỏi hoàn toàn sẽ được đánh giá sau một thời gian theo dõi. Các biến chứng tức thì cũng được ghi nhận. Chúng bao gồm chảy máu và các vấn đề liên quan đến đường hầm.

IV.Hiệu quả sạch sỏi thận và các yếu tố liên quan

Một trong những tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả PCNL là tỷ lệ sạch sỏi. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc về tỷ lệ sạch sỏi sau phẫu thuật. Nó cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả này. Sạch sỏi hoàn toàn là mục tiêu lý tưởng. Tuy nhiên, với sỏi thận phức tạp, mảnh sỏi sót có ý nghĩa lâm sàng nhỏ vẫn được chấp nhận. Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của PCNL lên chức năng thận. Việc bảo tồn chức năng thận là ưu tiên hàng đầu. Các yếu tố như kích thước sỏi, vị trí, số lượng đường hầm, và kinh nghiệm phẫu thuật viên đều có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sạch sỏi. Phân tích này giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về các yếu tố tiên lượng. Từ đó, tối ưu hóa kế hoạch điều trị. Đảm bảo đạt được kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.

4.1. Tỷ lệ sạch sỏi sau phẫu thuật PCNL

Tỷ lệ sạch sỏi là chỉ số chính đánh giá thành công của PCNL. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ sạch sỏi cao. Các mảnh sỏi sót không có ý nghĩa lâm sàng nhỏ (CIRF) được xem xét. Hầu hết bệnh nhân không còn sỏi hoặc chỉ còn sỏi rất nhỏ. Sỏi nhỏ này không gây triệu chứng hoặc biến chứng. Tỷ lệ sạch sỏi được xác định bằng chụp CT-Scan hoặc X-quang hệ niệu sau phẫu thuật. Thời điểm đánh giá thường là 1 tháng sau mổ. Kết quả cho thấy PCNL là phương pháp hiệu quả cao. Đặc biệt với các loại sỏi thận phức tạp. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, tỷ lệ sạch sỏi trong nghiên cứu này cạnh tranh. Điều này khẳng định kỹ thuật PCNL tại Việt Nam có chất lượng tốt.

4.2. Liên quan giữa sạch sỏi và loại sỏi

Các yếu tố như kích thước sỏi, hình dạng sỏi (san hô), và số lượng đài thận chứa sỏi ảnh hưởng đến tỷ lệ sạch sỏi. Sỏi càng lớn, càng phức tạp, tỷ lệ sạch sỏi hoàn toàn càng thấp. Tuy nhiên, PCNL vẫn cho kết quả tốt hơn nhiều so với các phương pháp khác. Sỏi san hô toàn bộ thường yêu cầu nhiều đường hầm hoặc phẫu thuật đa thì. Điều này làm tăng độ khó của ca mổ. Kỹ thuật chọc dò đường hầm chính xác giúp tiếp cận tất cả các đài thận có sỏi. Việc sử dụng các dụng cụ tán sỏi và gắp sỏi phù hợp cũng quan trọng. Phân tích thống kê tìm ra mối liên hệ chặt chẽ giữa các đặc điểm sỏi và khả năng sạch sỏi hoàn toàn.

4.3. Đánh giá chức năng thận hậu phẫu

Bảo tồn chức năng thận là mục tiêu cốt lõi của điều trị sỏi thận. Nghiên cứu đánh giá chức năng thận trước và sau phẫu thuật. Các chỉ số như độ lọc cầu thận (ĐLCT) và nồng độ creatinine được theo dõi. Một số trường hợp có thể bị suy giảm chức năng thận tạm thời. Tuy nhiên, đa số bệnh nhân phục hồi tốt. Thậm chí có những trường hợp chức năng thận cải thiện sau khi loại bỏ sỏi gây tắc nghẽn. Kết quả xạ hình thận cũng được sử dụng để đánh giá chức năng thận. Dữ liệu cho thấy PCNL không gây tổn thương đáng kể đến chức năng thận. Đặc biệt khi được thực hiện bởi phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Đây là một điểm mạnh của phương pháp này.

V.Biến chứng phẫu thuật Lấy sỏi thận phức tạp qua da

Mặc dù PCNL là phương pháp hiệu quả, nó vẫn tiềm ẩn một số biến chứng. Việc hiểu rõ và quản lý các biến chứng này là rất quan trọng. Nghiên cứu phân loại các biến chứng theo thang điểm Dindo-Clavien. Điều này cho phép đánh giá mức độ nghiêm trọng của từng biến chứng. Các biến chứng thường gặp bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, và tổn thương các cơ quan lân cận. Tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của biến chứng được phân tích kỹ lưỡng. Các yếu tố nguy cơ gây biến chứng cũng được xác định. Ví dụ như kích thước sỏi, thời gian mổ, số lượng đường hầm. Mục tiêu là phát triển các chiến lược phòng ngừa và xử lý biến chứng. Điều này giúp nâng cao an toàn cho bệnh nhân. Giảm thiểu rủi ro và cải thiện kết quả hậu phẫu. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kinh nghiệm của phẫu thuật viên đóng vai trò thiết yếu.

5.1. Phân loại và tỷ lệ biến chứng tổng thể

Biến chứng của PCNL được phân loại theo Dindo-Clavien. Phân loại này từ độ I (nhẹ) đến độ V (tử vong). Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ biến chứng tổng thể. Đa số các biến chứng ở mức độ nhẹ đến trung bình (độ I-II). Chúng thường được xử lý bằng điều trị nội khoa. Các biến chứng nặng hơn (độ III-IV) cần can thiệp thêm. Tỷ lệ biến chứng nặng được giữ ở mức thấp. Các biến chứng phổ biến bao gồm sốt, chảy máu cần truyền máu, và rò rỉ nước tiểu. Tỷ lệ này tương đương hoặc thấp hơn so với các báo cáo quốc tế. Điều này cho thấy sự an toàn của kỹ thuật PCNL tại cơ sở nghiên cứu. Việc theo dõi chặt chẽ sau mổ giúp phát hiện và xử lý sớm các biến chứng.

5.2. Biến chứng chảy máu và nhu cầu truyền máu

Chảy máu là một trong những biến chứng thường gặp nhất của PCNL. Mức độ chảy máu được đánh giá bằng sự giảm nồng độ Hemoglobin. Một số bệnh nhân cần truyền máu để bù đắp lượng máu mất. Các yếu tố nguy cơ gây chảy máu bao gồm kích thước đường hầm, số lượng đường hầm, và thời gian mổ kéo dài. Vị trí chọc dò qua nhu mô thận cũng có thể ảnh hưởng. Kỹ thuật chọc dò chính xác vào vùng ít mạch máu giúp giảm nguy cơ. Trong trường hợp chảy máu nghiêm trọng, có thể cần can thiệp nút mạch siêu chọn lọc. Nghiên cứu phân tích mối liên quan giữa chảy máu và các đặc điểm lâm sàng. Việc kiểm soát chảy máu hiệu quả là then chốt để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

5.3. Biến chứng nhiễm trùng và sốt hậu phẫu

Nhiễm trùng đường tiết niệu là biến chứng tiềm ẩn khác của PCNL. Sốt hậu phẫu thường là dấu hiệu của nhiễm trùng. Kết quả cấy nước tiểu trước và sau mổ được ghi nhận. Việc điều trị kháng sinh dự phòng là bắt buộc. Tuy nhiên, một số bệnh nhân vẫn phát triển nhiễm trùng. Đặc biệt là những người có nhiễm trùng trước mổ chưa được kiểm soát tốt. Liên quan giữa kết quả cấy nước tiểu và sốt hậu phẫu được phân tích. Các trường hợp sốt cần được điều trị kháng sinh phù hợp. Biến chứng nhiễm trùng nặng có thể dẫn đến sốc nhiễm trùng. Việc quản lý chặt chẽ nhiễm trùng giúp giảm tỷ lệ biến chứng và cải thiện kết quả.

VI.Kết luận về hiệu quả Lấy sỏi thận phức tạp qua da

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của PCNL. Đặc biệt trong điều trị sỏi thận phức tạp. Các kết quả khẳng định PCNL là một phương pháp an toàn và hiệu quả cao. Nó mang lại tỷ lệ sạch sỏi đáng kể. Đồng thời, giữ mức độ biến chứng ở mức chấp nhận được. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng cho thực hành lâm sàng. Chúng hỗ trợ các bác sĩ trong việc lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Luận án cũng chỉ ra những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là không ngừng cải thiện kỹ thuật PCNL. Từ đó, mang lại lợi ích tốt nhất cho bệnh nhân sỏi thận phức tạp. Việc áp dụng các kết quả này vào thực tế sẽ góp phần nâng cao chất lượng điều trị sỏi thận tại Việt Nam.

6.1. Đánh giá tổng quát hiệu quả điều trị PCNL

PCNL chứng tỏ là phương pháp điều trị hiệu quả cho sỏi thận phức tạp. Tỷ lệ sạch sỏi cao, ít biến chứng nghiêm trọng. Thời gian nằm viện được rút ngắn so với phẫu thuật mở truyền thống. Chức năng thận được bảo tồn tốt sau phẫu thuật. Phương pháp này giảm thiểu đau đớn và thời gian hồi phục cho bệnh nhân. PCNL đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho các trường hợp sỏi thận phức tạp. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của nó. Điều này củng cố niềm tin vào kỹ thuật xâm lấn tối thiểu. Nó mở ra hướng điều trị mới. Giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai

Nghiên cứu có một số hạn chế cần được xem xét. Kích thước mẫu có thể cần lớn hơn để tăng tính đại diện. Thời gian theo dõi bệnh nhân cũng có thể cần kéo dài hơn. Điều này giúp đánh giá kết quả lâu dài. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc so sánh trực tiếp PCNL với các phương pháp mới. Ví dụ như RIRS (nội soi ngược dòng tán sỏi thận) cho các loại sỏi phức tạp nhất định. Việc nghiên cứu thêm về các yếu tố tiên lượng gen hoặc phân tử cũng có thể hữu ích. Phát triển công nghệ hình ảnh tiên tiến hơn. Điều này giúp cải thiện độ chính xác của chọc dò. Nghiên cứu đa trung tâm sẽ tăng cường tính tổng quát của kết quả.

6.3. Khuyến nghị ứng dụng lâm sàng PCNL

Dựa trên kết quả nghiên cứu, PCNL được khuyến nghị mạnh mẽ. Phương pháp này là lựa chọn đầu tay cho bệnh nhân sỏi thận phức tạp. Việc đào tạo và nâng cao kỹ năng cho các phẫu thuật viên là cần thiết. Đặc biệt là kỹ thuật chọc dò đường hầm an toàn. Các cơ sở y tế cần đầu tư trang thiết bị hiện đại. Bao gồm hệ thống nội soi, máy tán sỏi laser hoặc siêu âm. Việc xây dựng phác đồ điều trị chuẩn hóa cũng quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả. Đồng thời, giảm thiểu biến chứng. Tăng cường hợp tác giữa các chuyên khoa. Phối hợp giữa tiết niệu, gây mê, và hồi sức. Điều này đảm bảo quản lý toàn diện cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá hiệu quả phương pháp lấy sỏi thận phức tạp qua da luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÕ PHƢỚC KHƢƠNG ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA PHƢƠNG PHÁP LẤY SỎI THẬN PHỨC TẠP QUA DA Chuyên ngành: Ngoại thận và tiết niệu Mã số: 62720126 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. VŨ LÊ CHUYÊN Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Võ Phƣớc Khƣơng MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Đối chiếu thuật ngữ Việt - Anh và Việt – Pháp Danh mục các bảng, biểu đồ, hình MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cơ sở giải phẫu học trong phẫu thuật thận qua da. Sỏi thận phức tạp. Phƣơng pháp điều trị.

Lấy sỏi thận qua da. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng pháp chọn mẫu. Phƣơng pháp thu thập số liệu. Biến số nghiên cứu.

Xử lý số liệu. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Đặc điểm về sỏi. Lâm sàng và cận lâm sàng.

Kỹ thuật chọc dò vào thận. Kết quả can thiệp. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Sỏi thận phức tạp.

Lấy sỏi thận qua da.131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: Bệnh án nghiên cứu 2: Phiếu đồng thuận tham gia nghiên cứu 3: Danh sách bệnh nhân 4: Chấp thuận của Hội đồng đạo đức 5: DVD trình tự kỹ thuật DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BC : Bạch cầu CT-Scan : Chụp cắt lớp DMSA : Dimercaptosuccinic acid ĐBT : Đài bể thận ĐH : Đƣờng hầm ĐLCT : Độ lọc cầu thận ĐM : Động mạch ĐT : Điều trị HC : Hồng cầu HU : Chỉ số Hounsfield IVU : X quang hệ niệu có tiêm thuốc cản quang KN BT-NQ : Khúc nối bể thận - niệu quản KUB : X quang hệ niệu không sửa soạn LSTQD : Lấy sỏi thận qua da MAG3 : Mercaptoacetyltriglycine MP : Màng phổi NQ : Niệu quản Tc : Technetium TSNCT : Tán sỏi ngoài cơ thể TSNSNC : Tán sỏi nội soi ngƣợc chiều %TTSĐT : Phần trăm thể tích sỏi trong đài thận không thuận lợi TTSTB : Thể tích sỏi toàn bộ XN : Xét nghiệm ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH VÀ VIỆT - PHÁP Hiệp hội Tiết niệu Hoa Kỳ American Urological Association Hiệp hội Tiết niệu Pháp Association Française d’Urologie Hiệp hội Tiết niệu Thế giới Société Internationale d’Urologie Hiệp hội Tiết niệu Châu Âu European Association of Urology Cơ quan nghi n cứu â s ng Hiệp The Clinical Research Office of the hội nội soi niệu (CROES) Endourological Society Sỏi thận phức t p Complex renal stones Chụp cắt lớp Computed Tomographic Scanner Chụp hệ niệu cắt lớp đa đầu dò Multidetector Computed Tomographic Urography Tái tổ hợp 3 chiều và dựng hình đa Multiplanar Reconstruction and Three- mặt phẳng dimensional (3-D) Reformatting X quang hệ niệu có tiêm thuốc cản Intraveinous Urography (IVU) quang X quang hệ niệu không sửa so n Kidney ureter bladder (KUB) X hình thận Renal Scintigraphy Lấy sỏi thận qua da Percutaneous Nephrolithotomy Lấy sỏi thận qua da đƣờng hầ ti u Standard Percutaneous chuẩn Nephrolithotomy Lấy sỏi thận qua da đƣờng hầ nhỏ Mini Percutaneous Nephrolithotomy Lấy sỏi thận qua da đƣờng hầ si u Ultramini Percutaneous nhỏ Nephrolithotomy Lấy sỏi thận qua da đƣờng hầ cực Micro Percutaneous Nephrolithotomy nhỏ Tán sỏi ngoài cơ thể Extracorporeal Shockware Lithotripsy Nội soi ngƣợc chiều tán sỏi thận Retrogade Intrarenal Surgery (RIRS) Mảnh sỏi sót không có ý nghĩa lâm Clinically Insignificant Residual sàng Fragment (CIRF) Đƣờng chọc dò Percutaneous Access Diện vô m ch Avascular Plane S ch sỏi Stone Free Độ thanh thải creatinine Creatinine Clearance Độ ọc cầu thận Glomegular Filtration Rate Kỹ thuật “kéo thận xuống” Technique “Renal Displacement” Phƣơng pháp thuyên tắc m ch siêu Superselective Embolization chọn lọc Gánh nặng sỏi Stone burden Bao Amplatz Sheet Amplatz Kỹ thuật ắt bò “Bull’s-eye” technique Kỹ thuật 3 góc “Triangulation” technique Cổ đ i thận ới Neoinfundibulum Màn chiếu huỳnh quang C-arm Cắt ở bể thận xuôi chiều Antegrade endopyelotomy DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Phân loại sỏi san hô của Mishra. Phân độ theo điểm số S. Mức độ phức tạp của sỏi theo điểm số S.

Tỉ lệ biến chứng nặng của các báo cáo. Phân độ các biến chứng của phẫu thuật. Đặc điểm tiền căn nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng.

So sánh thời gian chọc dò và mức độ giảm Hb giữa 2 nhóm. So sánh thời gian mổ và mức độ giảm Hb giữa 2 nhóm. Kết quả can thiệp. Kết quả sạch sỏi.

Phân loại biến chứng theo Dindo-Clavien. Liên quan giữa chảy máu và ứ nƣớc thận. Kết quả cấy nƣớc tiểu. Kết quả cấy nƣớc tiểu của 4 trƣờng hợp sốt hậu phẫu.

Liên quan giữa kết quả cấy nƣớc tiểu và sốt hậu phẫu. Kết quả xạ hình thận trƣớc và sau mổ của thận can thiệp. Tỉ lệ sạch sỏi của các báo cáo. Tỉ lệ truyền máu trong các báo cáo .115 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.

Phân bố theo phái của bệnh nhân. Phân bố theo tuổi bệnh nhân. Phân bố theo tuổi ở nam giới. Phân bố theo tuổi ở nữ giới.

Phân bố phẫu thuật theo bên bị sỏi. Phân bố theo dạng sỏi. Phân bố theo mức độ ứ nƣớc thận. Phân bố về thời gian chọc dò.

Phân bố về vị trí chọc dò. Phân bố thời gian mổ.86 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Vị trí thận. Tƣơng quan đài thận với xƣơng sƣờn 12.

Tổn thƣơng lách, màng phổi. Liên quan thận với màng phổi, đại tràng, gan lách. Tổn thƣơng nhánh ĐM thùy trƣớc thận trái. ĐM cấp máu đài thận trên.

ĐM thùy giữa đi ngang bể thận. Các nhánh cung cấp máu cho thận (nhìn từ phía sau thận phải). Liên quan nhánh. Đƣờng vào thận từ đài dƣới.

Kim chọc dò vào đài dƣới sau. Trục đài bể thận từ đài trên xuống. Trục đài thận. Phân độ theo điểm số của Guy.

Dạng sỏi theo theo điểm số S. Các dạng sỏi theo Rassweiler. Tạo mới cổ đài. Cắt mở bể thận xuôi dòng.

Cắt xẻ khúc nối ở thành bên. Kỹ thuật “Mắt bò”. Vị trí đâm kim trên da. Đƣờng chọc dò đơn giản.

Tƣơng quan giữa đầu kim và đài thận. Kỹ thuật chọc dò và tạo đƣờng hầm biến đổi “mini-lumbotomy” 41 Hình 1. Chọc dò đài thận trên. Tƣ thế bệnh nhân.

Kỹ thuật chọc dò vào đài thận. Tạo đƣờng hầm. Tán và gắp sỏi. Bơm rửa đài bể thận.

Hai đƣờng hầm. Đƣờng hầm kéo dài. Dao đốt điện. Hẹp khúc nối bể thận-niệu quản.

Dẫn lƣu sau mổ. Sỏi san hô. Sỏi trong túi thừa. Sỏi đài dƣới có hẹp cổ đài.

Góc gấp giữa trục đài trên và trục đài dƣới. Vị trí sỏi ở đài trên và giữa. Các đƣờng vào đài trên. Nhiều đƣờng hầm chung một điểm vào .105 1 MỞ ĐẦU Sỏi niệu là bệnh phổ biến trên thế giới, chiếm 1% đến 15% dân số.

Tại các nƣớc phát triển bệnh đứng hàng thứ ba trong các bệnh tiết niệu (sau nhiễm khuẩn đƣờng tiết niệu và bệnh của tiền liệt tuyến), thƣờng gặp ở lứa tuổi từ 30 tuổi đến 69 tuổi ở nam giới và từ 50 tuổi đến 79 tuổi ở nữ giới, nam gấp 1,7 đến 1,3 lần nữ [66]. Tại Việt Nam, số bệnh nhân đến điều trị sỏi niệu tại các khoa tiết niệu luôn chiếm hàng đầu trong các bệnh lý đƣờng tiết niệu [10], [5]. Cho đến nay điều trị sỏi thận vẫn còn là một thử thách lớn đối các bác sĩ niệu khoa, đặc biệt là các trƣờng hợp sỏi phức tạp, nhiều trƣờng hợp phải cắt bỏ thận, và 20% sỏi tái phát dẫn đến suy thận [55]. Việc điều trị gặp nhiều khó khăn, không chỉ do hình dạng và kích thƣớc lớn của sỏi, mà còn do các biến chứng do sỏi gây ra nhƣ nhiễm khuẩn đƣờng tiết niệu, suy giảm chức năng thận.

Những năm đầu 1970, bác sĩ lâm sàng tin rằng điều trị bảo tồn vẫn tốt hơn là can thiệp phẫu thuật vì sỏi, mặc dù có kích thƣớc lớn nhƣng ít gây triệu chứng lâm sàng, nếu có, các triệu chứng bế tắc hay nhiễm khuẩn có thể điều trị nội khoa. Mặt khác, can thiệp phẫu thuật rất khó khăn để lấy hết sỏi, sỏi hay tái phát, tai biến, biến chứng nặng nề đôi khi phải cắt bỏ thận. Tuy nhiên các nghiên cứu lâm sàng sau này cùng với sự hiểu biết rõ hơn về bệnh học tự nhiên của sỏi đã cho thấy sỏi thận nếu không điều trị có nguy cơ phải cắt thận đến 50% các trƣờng hợp. Đặc biệt nhiều trƣờng hợp sỏi có kích thƣớc lớn phân nhánh vào các đài thận gây bế tắc, nhiễm khuẩn tái đi tái lại, phá hủy dần chức năng thận dẫn đến suy thận xảy ra trên 28% đến 36% trƣờng hợp và tỉ lệ tử vong đến 30% nếu điều trị nội khoa [55], [69].

Mục tiêu điều trị sỏi thận là lấy sạch sỏi với tai biến, biến chứng thấp. Cho đến những năm đầu 2 1980, phẫu thuật mở là phƣơng pháp điều trị chủ yếu của sỏi thận. Ngày nay, sự phát triển rộng rãi của các phƣơng tiện kỹ thuật hình ảnh và dụng cụ nội soi đã đem lại nhiều thay đổi trong điều trị sỏi thận. Tại các nƣớc phát triển, các phƣơng pháp điều trị ít xâm hại dần thay thế phẫu thuật mở và phẫu thuật mở chỉ còn đƣợc thực hiện trong 1,5% đến 4% các trƣờng hợp [16],[67],[96].

Việc sử dụng rộng rãi các phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh giúp phát hiện sớm các trƣờng hợp sỏi thận và bệnh đƣợc điều trị sớm khi kích thƣớc sỏi chƣa to và chƣa gây biến chứng. Trên thực tế lâm sàng tại Việt Nam, một số lƣợng đáng kể bệnh nhân đến có sỏi thận phức tạp hơn với kích thƣớc lớn, nhiều trƣờng hợp đã ảnh hƣởng đến chức năng thận. Do đó sỏi thận phức tạp phải đƣợc điều trị tích cực nhằm: - Lấy sạch sỏi. - Giải phóng bế tắc, loại bỏ nguy cơ nhiễm khuẩn.

- Bảo toàn và cải thiện chức năng thận. Kể từ khi Fernström và Johansson lấy sỏi thận qua đƣờng mở thận ra da vào năm 1976 [55], phƣơng pháp lấy sỏi thận qua da ngày càng phát triển và đƣợc sử dụng rộng rãi. Cho đến nay, lợi điểm của lấy sỏi thận qua da so với phẫu thuật mở là rõ ràng với kết quả sạch sỏi tốt hơn; ít tai biến, biến chứng hơn; thời gian mổ, thời gian nằm viện ngắn và ngƣời bệnh sớm trở lại làm việc [18].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá hiệu quả phương pháp lấy sỏi thận phức tạp qua da l" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá hiệu quả phương pháp lấy sỏi thận phức tạp qua da lâm sàng.

Luận án "Đánh giá hiệu quả phương pháp lấy sỏi thận phức tạp qua da l" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đánh giá hiệu quả phương pháp lấy sỏi thận phức tạp qua da l" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá hiệu quả phương pháp lấy sỏi thận phức tạp qua da l" thuộc chuyên ngành Ngoại thận và tiết niệu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Đánh giá hiệu quả phương pháp lấy sỏi thận phức tạp qua da l" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá hiệu quả phương pháp lấy sỏi thận phức tạp qua da l" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả phương pháp lấy sỏi thận phức tạp qua da l" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter