Luận án Tiến sĩ Nguyễn Quang Huy: ĐDSH ĐVKXS sông Đáy Nhuệ Hà Nam & tác động KT-XH

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng sinh học động vật không xương sống ở sông đáy sông nhuệ thuộc địa phận tỉnh hà nam và sự biến đổi của nó dưới ảnh h

Chuyên ngành

Thủy sinh vật học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Sinh học

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan ĐDSH ĐVKXS sông Đáy Nhuệ Hà Nam

Tài liệu này trình bày nghiên cứu về đa dạng sinh học động vật không xương sống (ĐVKXS) tại khu vực sông Đáy và sông Nhuệ, thuộc địa phận tỉnh Hà Nam. ĐVKXS nước ngọt đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái sông, là chỉ thị sinh học quan trọng cho chất lượng môi trường nước. Chúng góp phần duy trì cân bằng sinh thái, cung cấp nguồn thức ăn cho các loài thủy sản khác. Các hoạt động kinh tế xã hội đang gây ra những biến đổi đáng kể. Nghiên cứu này đánh giá hiện trạng ĐDSH và các tác động từ con người. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu khoa học, hỗ trợ công tác bảo tồn tài nguyên nước. Sự hiểu biết về đa dạng loài thủy sinh là cần thiết để quản lý bền vững hệ sinh thái sông Đáy Nhuệ. Tình trạng ô nhiễm môi trường nước đang đe dọa sự phong phú của ĐVKXS. Cần có giải pháp đồng bộ để bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này.

1.1. Khái quát ĐDSH ĐVKXS nước ngọt

Động vật không xương sống nước ngọt là thành phần cốt lõi của hệ sinh thái thủy sinh. Chúng tham gia vào quá trình phân hủy chất hữu cơ, tái tạo dinh dưỡng. Nhiều loài ĐVKXS đóng vai trò là sinh vật chỉ thị, phản ánh mức độ ô nhiễm môi trường nước. Sự hiện diện, đa dạng và mật độ của chúng cho biết tình trạng sức khỏe của sông. Nghiên cứu ĐVKXS giúp đánh giá chất lượng tài nguyên nước và đa dạng sinh học tổng thể. Việt Nam sở hữu nguồn ĐVKXS đa dạng, cần được theo dõi và bảo vệ chặt chẽ.

1.2. Tình hình nghiên cứu khu vực sông Đáy Nhuệ

Sông Đáy và sông Nhuệ là hai hệ thống sông lớn, có ý nghĩa quan trọng với tỉnh Hà Nam. Các nghiên cứu trước đây đã ghi nhận đa dạng loài thủy sinh. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế xã hội đang gây ra những áp lực lớn. Việc đánh giá cập nhật về đa dạng sinh học là cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào khu hệ ĐVKXS, phân tích sự biến động của chúng. Nó xem xét ảnh hưởng kinh tế xã hội lên môi trường sống tự nhiên. Dữ liệu này góp phần bổ sung vào kho tàng kiến thức về hệ sinh thái sông Đáy Nhuệ.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu ĐDSH Hà Nam

Nghiên cứu đặt mục tiêu xác định thành phần loài ĐVKXS. Nó đánh giá sự phân bố và hiện trạng đa dạng sinh học tại các đoạn sông Đáy, sông Nhuệ thuộc tỉnh Hà Nam. Một mục tiêu quan trọng khác là phân tích các yếu tố kinh tế xã hội. Các yếu tố này tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến ĐDSH. Từ đó, đề xuất các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả. Đồng thời, nghiên cứu cũng đưa ra kiến nghị về bảo vệ môi trường nước. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho quy hoạch sử dụng tài nguyên nước bền vững.

II.Phương pháp nghiên cứu hệ sinh thái sông Đáy Nhuệ

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học để thu thập và phân tích dữ liệu. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và toàn diện của kết quả. Việc lấy mẫu được thực hiện cẩn thận tại nhiều điểm trên sông Đáy và sông Nhuệ. Các chỉ số thủy lý hóa học và sinh học được sử dụng để đánh giá chất lượng nước. Phân tích đa dạng sinh học dựa trên các chỉ số tiêu chuẩn. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Quá trình này giúp hiểu rõ hơn về hệ sinh thái sông Đáy Nhuệ. Nó cũng làm rõ các tác động của ô nhiễm môi trường nước. Sự kết hợp các phương pháp mang lại cái nhìn sâu sắc về tình trạng đa dạng loài thủy sinh.

2.1. Thời gian địa điểm nghiên cứu tại Hà Nam

Nghiên cứu được triển khai trong giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2007. Các địa điểm lấy mẫu được lựa chọn kỹ lưỡng, trải dài theo chiều dài của sông Đáy và sông Nhuệ qua địa phận tỉnh Hà Nam. Các điểm lấy mẫu đại diện cho nhiều khu vực khác nhau. Chúng bao gồm các đoạn sông chịu ảnh hưởng từ đô thị, công nghiệp, và nông nghiệp. Điều này giúp đánh giá toàn diện các tác động lên đa dạng sinh học. Việc lựa chọn thời gian và địa điểm phù hợp đảm bảo tính đại diện của dữ liệu thu thập.

2.2. Phương pháp thu thập phân tích mẫu ĐVKXS

Các mẫu động vật nổi (Zooplankton) và động vật đáy (Zoobenthos) được thu thập bằng dụng cụ chuyên dụng. Kỹ thuật lấy mẫu tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học để đảm bảo độ chính xác. Mẫu vật sau khi thu thập được cố định và bảo quản cẩn thận. Quá trình phân tích trong phòng thí nghiệm nhằm xác định thành phần loài. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá mức độ đa dạng loài thủy sinh. Các bước này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiện trạng ĐVKXS tại hệ sinh thái sông Đáy Nhuệ.

2.3. Đánh giá chất lượng nước chỉ số ĐDSH

Chất lượng nước được đánh giá thông qua các chỉ số thủy lý hóa học quan trọng. Bao gồm BOD, COD, DO và các thông số khác. Áp dụng hệ thống tính điểm sinh học BMWP và chỉ số ASPT để đánh giá ô nhiễm môi trường nước. Các chỉ số đa dạng sinh học như Shannon-Weiner (H') và Margalef (d) được tính toán. Phần mềm Primer V được sử dụng để xử lý và phân tích số liệu thống kê. Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng sức khỏe của hệ sinh thái sông Đáy Nhuệ.

III.Hiện trạng môi trường ĐDSH sông Đáy Nhuệ Hà Nam

Kết quả nghiên cứu cho thấy những đặc điểm nổi bật về điều kiện tự nhiên và hiện trạng môi trường. Lưu vực sông Đáy Nhuệ có đặc điểm thủy văn phức tạp. Tình trạng ô nhiễm môi trường nước đang diễn ra nghiêm trọng. Nước thải từ các hoạt động kinh tế xã hội là nguyên nhân chính. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học, đặc biệt là đa dạng loài thủy sinh ĐVKXS. Số lượng loài và mật độ phân bố đã có sự biến đổi. Cần có các biện pháp khẩn cấp để cải thiện chất lượng tài nguyên nước. Bảo vệ hệ sinh thái sông Đáy Nhuệ là ưu tiên hàng đầu.

3.1. Đặc điểm tự nhiên lưu vực sông Đáy Nhuệ

Sông Đáy và sông Nhuệ chảy qua vùng đồng bằng Bắc Bộ, thuộc địa phận tỉnh Hà Nam. Khu vực này có đặc điểm thủy văn biến động mạnh. Mực nước và lưu lượng nước thay đổi theo mùa, ảnh hưởng bởi hệ thống thủy lợi. Khí hậu nhiệt đới gió mùa chi phối các yếu tố môi trường. Địa hình thấp, bằng phẳng, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp. Tuy nhiên, điều kiện tự nhiên này cũng dễ bị tác động bởi các hoạt động của con người. Các yếu tố này định hình sự phân bố của đa dạng sinh học trong sông.

3.2. Thực trạng ô nhiễm môi trường nước

Nghiên cứu đã chỉ ra mức độ ô nhiễm môi trường nước đáng báo động. Các chỉ số hóa lý như BOD, COD thường vượt ngưỡng cho phép. Nồng độ oxy hòa tan (DO) thấp, đặc biệt vào mùa khô. Nước thải từ các khu công nghiệp, đô thị và nông nghiệp là nguồn gây ô nhiễm chính. Chúng không được xử lý triệt để trước khi xả thải ra sông. Tình trạng này đe dọa nghiêm trọng đến đa dạng loài thủy sinh. Ô nhiễm làm suy giảm chức năng của hệ sinh thái sông Đáy Nhuệ.

3.3. Đa dạng loài thủy sinh ĐVKXS tỉnh Hà Nam

Thành phần loài ĐVKXS tại sông Đáy, sông Nhuệ đã được tổng hợp. Ghi nhận sự hiện diện của nhiều nhóm loài khác nhau. Tuy nhiên, số lượng loài và mật độ có xu hướng giảm ở các khu vực ô nhiễm nặng. Một số loài đặc hữu Việt Nam vẫn được tìm thấy. Điều này cho thấy tiềm năng đa dạng sinh học còn tồn tại. Tuy nhiên, cần có biện pháp bảo vệ cấp thiết. Môi trường nước suy thoái ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tồn tại của đa dạng loài thủy sinh.

IV.Tác động KT XH lên đa dạng sinh học sông Đáy Nhuệ

Các hoạt động kinh tế xã hội đang tạo ra những áp lực lớn lên hệ sinh thái sông Đáy Nhuệ. Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa diễn ra nhanh chóng. Nước thải từ các nhà máy, khu dân cư, và hoạt động nông nghiệp là nguyên nhân chính gây ô nhiễm. Giao thông vận tải trên sông cũng góp phần vào suy thoái môi trường. Những tác động này làm suy giảm đa dạng sinh học nghiêm trọng. Chúng làm thay đổi môi trường sống tự nhiên của các loài thủy sinh. Việc đánh giá tác động này là cần thiết để xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả. Bảo vệ tài nguyên nước và đa dạng sinh học là ưu tiên hàng đầu.

4.1. Ảnh hưởng của phát triển công nghiệp đô thị

Sự phát triển của các khu công nghiệp và quá trình đô thị hóa mạnh mẽ. Chúng dẫn đến lượng lớn nước thải công nghiệp và sinh hoạt. Nhiều khu vực chưa có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn. Nước thải này chứa nhiều chất ô nhiễm, đổ trực tiếp vào sông. Điều này gây ô nhiễm môi trường nước nghiêm trọng. Nó tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học, làm giảm số lượng loài ĐVKXS. Ảnh hưởng này đe dọa sự cân bằng của hệ sinh thái sông Đáy Nhuệ.

4.2. Tác động từ giao thông vận tải và sinh hoạt

Hoạt động giao thông đường thủy trên sông cũng gây ra ô nhiễm. Rò rỉ dầu mỡ, rác thải từ tàu thuyền làm suy giảm chất lượng nước. Rác thải sinh hoạt từ các khu dân cư ven sông thường được vứt trực tiếp. Hóa chất và thuốc trừ sâu từ nông nghiệp chảy vào sông. Tất cả những yếu tố này làm thay đổi môi trường sống của các loài thủy sinh. Chúng góp phần vào sự suy giảm đa dạng sinh học của sông Đáy và sông Nhuệ.

4.3. Các nguyên nhân khác gây suy giảm ĐDSH

Ngoài các nguyên nhân trên, khai thác tài nguyên nước không bền vững cũng là vấn đề. Ví dụ, việc khai thác cát sỏi quá mức làm thay đổi đáy sông. Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi về nhiệt độ và mực nước. Sự xâm nhập của các loài ngoại lai cũng đe dọa loài bản địa. Tất cả các yếu tố này kết hợp lại, làm giảm sự phong phú của đa dạng sinh học. Cần có đánh giá tác động toàn diện để bảo vệ hệ sinh thái sông Đáy Nhuệ.

V.Định hướng bảo tồn ĐDSH BVMT sông Đáy Nhuệ

Để bảo vệ đa dạng sinh học và môi trường nước của sông Đáy Nhuệ, cần có các định hướng và giải pháp toàn diện. Nâng cao nhận thức cộng đồng là bước đi đầu tiên. Quy hoạch phát triển kinh tế xã hội cần gắn liền với bảo tồn ĐDSH. Kiểm soát chặt chẽ các nguồn gây ô nhiễm là điều cần thiết. Cải tạo môi trường và phục hồi hệ sinh thái sông là mục tiêu dài hạn. Việc xây dựng các đề án khoa học và quản lý loài ngoại lai cũng rất quan trọng. Các giải pháp này nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của tỉnh Hà Nam, giữ gìn tài nguyên nước cho thế hệ tương lai.

5.1. Nâng cao nhận thức quy hoạch bền vững

Cần tăng cường giáo dục và truyền thông về tầm quan trọng của đa dạng sinh học. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về bảo vệ môi trường nước. Quy hoạch phát triển đô thị và công nghiệp phải tính đến yếu tố ĐDSH. Các dự án cần đánh giá tác động môi trường kỹ lưỡng. Phát triển kinh tế xã hội cần đi đôi với bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Mục tiêu là phát triển bền vững cho tỉnh Hà Nam, hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

5.2. Kiểm soát ô nhiễm cải tạo hệ sinh thái sông Đáy

Ưu tiên kiểm soát chặt chẽ tất cả các nguồn thải đổ vào sông Đáy, sông Nhuệ. Đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt hiện đại. Khuyến khích áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn. Thực hiện các dự án cải tạo môi trường nước, nạo vét và làm sạch sông. Phục hồi các khu vực bị suy thoái của hệ sinh thái sông. Điều này giúp tái tạo môi trường sống cho đa dạng loài thủy sinh.

5.3. Xây dựng đề án quản lý loài ngoại lai

Cần xây dựng và triển khai các đề án, dự án nghiên cứu khoa học. Các đề tài tập trung vào tài nguyên và môi trường sông Đáy Nhuệ. Phát triển các giải pháp công nghệ để bảo vệ và phục hồi ĐDSH. Đồng thời, cần có kế hoạch quản lý và phòng trừ các loài ngoại lai xâm hại. Các loài này đe dọa sự sống còn của loài bản địa. Việc thực hiện đồng bộ các biện pháp này sẽ đảm bảo bảo tồn đa dạng sinh học bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng sinh học động vật không xương sống ở sông đáy sông nhuệ thuộc địa phận tỉnh hà nam và sự biến đổi của nó dưới ảnh hưởng của các hoạt động kinh tế xã hội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUÓC GIA HẢ NỘI TRƯỜNG DẠI HỌC KHOA HỌC T ự NHIÊN NGUYÈN QUANG HUY N G H I Ë N c u u ĐA DẠNG • SINH H Ọ• C Đ ỌN • G VẬT • KHONG X Ư Ơ N C SÓ NG Ỏ S Ô N G ĐÁY,* S Ồ N G NHUẸ T H U Ộ C ĐỊA PHẬN T Ỉ N H HÀ NAM VÀ s ự BI ÉN Đ Ó I CỦA NÓ DƯỚI ẢNH H Ư Ở N G CỦA C Á C H O Ạ T Đ Ọ N G KINH TÉ, XÃ HỘI Chuyên ngành: Thuy sinh vật học Mà sổ: 62 42 50 01 LUẬN ÁN TIẾN Sĩ SINH HỌC NGƯỜI H Ư Ớ N G DẦN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN XUÂN QUÝNH 2. PHẠM BÌNH QUYÈN HÀ NỘI,7 2010 • MỤC LỰC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục.iii Danh mục các ký hiệu và chữ viết t ắ t .vi Danh mục các b ả n g .vii Danh mục các hình vẽ, đồ th ị.

Tổng quan tài liệu 1. Tình hình nghiên cứu khu hệ ĐVKXS nước ngọt trên thế g iớ i. Tình hình nghiên cứu khu hệ ĐVKXS nước ngọt ớ Việt N am. Đặc điểm khu hệ ĐVKXS các sông vùng đồng bằng Bẩc Việt N am.

Các nghiên cứu về ĐDSH sông Đáy, sôna Nhuệ. Thòi gian, Địa điếm và Phuong pháp nghiên cứu 2. Thời gian, địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên c ứ u.

Địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứ u. Phương pháp thu thập vật mẫu ngoài tự nhiên. Phương pháp thu mẫu ĐVN (Zooplankton).

Phương pháp thu mẫu ĐVĐ (Zoobenthos). Phương pháp phân tích vật mẫu trong phòng thí nghiệm. Phương pháp thu thập sổ liệ u. Phương nháp đánh giá chất lượng nước bàng hệ thống tính điểm BMWP và chỉ số sinh học ASPT.

Phươns pháp ứng dụng phần mềm Primer V. Tính toán các chỉ số ĐDSH ( H \ M agaleí). Các ứng dụng khác. Phươna pháp xử lý số liệu.

Kct quả nghiên cứu 3. Khái quát về đặc điểm điều kiện tự nhiên. Xỉ I và hiện trạng ô nhiễm lưu vực sông Đáy, sông Nhuệ thuộc địa phận tỉnh Hà N am. Đặc điểm điều kiện tự nhiên.

Phát triển công nghiệp. Quá trình dô thị h ó a. Giao thông vận tải. Các nguyên nhân khác.

Đe xuất các định hướng bảo tồn ĐDSH và B V M T. Nâng cao nhận thức về ĐDSH và B V M T. Quy hoạch phát triển đô thị gắn kết với ĐDSH. Phát triển KT.

XII theo hướng phát triển bền v ữ n g. Kiểm soát các nguồn thải đổ vào sông Đáy, sông N h u ệ. Cải tạo môi trường, bảo tồn và phát triển ĐDSH sông Đáy, sông Nhuệ. Quản lý và phòng trừ các loài ngoại lai xâm h ạ i.

Xây dựng các đề án, dự án và đề tài nghiên cứu khoa học - công nghệ về tài nguyên và môi trường phục vụ phát triển bền vững. 136 TÀI LIỆU TH A M K H Ả O .138 PHỤ L Ụ C V DANH MỰC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHŨ V I Ẻ T T Ả T ASPT Average Score Per Taxon - Điểm số trung bình cho các đơn vị phàn loại. BMWP Biological Monitoring Working Party - Tổ chức nghiên cứu về quan trắc Sinh học. BOD s Biological Oxygen Demand - Nhu cầu oxy sinh học.

BVMT Bảo vệ môi trường. BVTV Bảo vệ Thực vật. COD Chemical Oxygen Demand - Nhu cầu oxy hóa học. DO Dissolved Oxygen - Nona độ oxy hòa tan.

ĐDSH Đa dạng Sinh học. ĐVKXS Động vật không xương sống. ĐVN Động vật nổi. IUCN International Union for the Conservation o f Nature and Natural Resources (now the World Conservation Union) - Tổ chức bảo tồn quốc tế.

KCN Khu Công nghiệp. KT, XH Kinh tế, xã hội. QCVN QCVN 08: 2008/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về chất lượng nước mặt, ban hành theo Quyết định số 16/2008/QĐ- BTNMT ngày 31 tháng 12 năm 2008 của Bộ trường Bộ Tài nguyên và Môi trường. SVCT Sinh vật chỉ thị.

Sở NNPTNT Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. TB Trung bình. TCVN loại A Tiêu chuẩn chất lượng nước mặt TCVN 5942: 1995 áp dụng đổi với nước mặt có thể dùng làm nguồn cấp nước sinh hoạt (nhưng phải qua quá trình xử lý theo quy định). TCVN loại B Tiêu chuẩn chất lượng nước mặt TCVN 5942: 1995 áp dụng đối với nước mặt dùng cho các mục đích khác.

Nước dùng cho nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản có quy định riêng. TCVN 5945 Giá trị giói hạn các thônạ số và nồng độ các chất ô nhiễm trong 2005 nước thài công nghiệp. vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Báng 2.1 Mối liên quan giữa chỉ số Sinh học (ASPT) và mức độ ô nhiễm. Quan hệ giữa giá trị chi số Shannon - Weiner (I I’) và mức độ đa dạng.

Quan hệ giữa giá trị chỉ số Margalef (d) và mức độ đa dạng. Dặc trưng mực nước TB sông Đáy tại trạm Phủ Lý từ năm 1980 - 2007 .2 Lưu lượns nước TB sông Đáy tại trạm Ba Thá từ năm 1970 - 2000. Lưu lượna nước theo năm thời kỳ 1961 - 2000 tại trạm Ba Thá sông Đáy. Lưu lượng nước cần lấy qua cống Liên Mạc năm 1996.

Đặc trưng mực nước TB sông Nhuệ tại cổng Nhật Tựu từ năm 1994 - 1996. Chỉ số thủy lý hóa học mùa mưa tại các tuyến thu mầu từ năm 2005 đến 2007. Chi số thủy lý hóa học mùa khô tại các tuyến thu mẫu từ năm 2005 đến 2007. Tổng hợp về thành phần loài ĐVKXS đã gặp ở sông Đáy, sông Nhuệ thuộc địa phận tỉnh Hà Nam từ năm 2005 - 2007.

Thành phần loài ĐVKXS đã gặp ở sông Dáy, sông Nhuệ theo từng n ă m. Danh sách các loài đặc hữu cho Việt Nam dã gặp ở sông Đáy, sông Nhuệ thuộc địa phận tỉnh Hà Nam từ năm 2005 - 2007 (theo quan điểm của Đặng Ngọc Thanh và nnk, 1980 và 2002). Danh sách các loài đã gặp tại sông Đáy, sông Nhuệ thuộc địa phận tỉnh Hà Nam từ năm 2005 - 2007 có tên trong ""Nguồn lợi thủy sản Việt Nam” (Bộ Thủy sản, 1996). Số ngàv xả thải (mờ cống Nhật Tựu) qua các năm 2005 -2007.

Thành phần loài ĐVN dã gặp tại khu vực nghiên cứutừ năm 2005 -. Số lượng loài ĐVN đã gặp theo các năm thu m ẫ u. Số lượng loài ĐVN dã gặp theo các tuyến thu m ẫ u. Thành phần loài DVN đã gặp tại tuyến 1 từ 2005 - 2007.

Thành phần loài DVN đã gặp tại các điểm thu mẫu tuyến 1 từ 2005 - 2007. Thành phần loài ĐVN đã gặp tại tuyên 2 từ 2005 - 2007. Thành phần loài ĐVN dã t»ặp tại các điểm thu mẫu tuyến 2 từ 2005 - 2007. Thành phần loài ĐVN đã gặp tại tuyến 3 từ 2005 - 2007.

Thành phần loài ĐVN đã gặp tại các điểm thu mẫu tuyến 3 từ 2005 - 2007. số lượng loài ĐVN đã gặp theo mùa. Mật độ TB (cá thể/nr') và chỉ số ĐDSH Shannon - Weiner (H') và Magalei'(d) của các nhỏm ĐVN tuyến 1. Mật độ TB (cá thể/m3) và chỉ số ĐDSH Shannon - Weiner (H’) và Magalef (d) của các nhóm ĐVN tại các điểm thu mẫu tuyến 1.

Mật độ TB (cá thể/m3) và chỉ số ĐDSH Shannon - Weiner (H’) và Magalef (d) của các nhóm ĐVN tuyển 2. Mật độ TB (cá thể/m3) và chỉ số ĐDSH Shannon - Weiner (FT) và Magalef (d) của các nhóm ĐVN tại các điểm thu mẫu tuyến 2. Mật độ TB (cá thể/m') và chỉ số ĐDSH Shannon - Weiner (IT) và Magalef (d) cùa các nhóm ĐVN tuyến 3. Mật độ TB (cá thể/m3) và chỉ số ĐDSH Shannon - Weiner (IT) và Magalef (d) của các nhóm ĐVN tại các điểm thu mẫu tuyến 3.

Tỷ lệ phần trăm số lượng cá thể ở các nhóm ĐVN theo m ù a. Mật độ TB (cá thể/m3), chỉ số ĐDSH Shannon - Weiner (IT) và Magalef (d) của các nhóm ĐVN theo mùa. Thành phần loài ĐVĐ dã gặp tại khu vực nghiên cứu từ năm 2005 - 2007. số lượng loài ĐVĐ đã gặp theo các năm thu m ẫ u.

Số lượng loài ĐVĐ đã gặp theo các tuyến thu m ẫ u. Thành phần loài ĐVĐ dã gặp tại tuyến 1 từ 2005 - 2007. Thành phần loài ĐVĐ đã gặp tại các điểm thu mẫu tuyến I lừ 2005 2007. Thành phần loài DVD đã gặp tại tuyến 2 từ 2005 - 2007.

Thành phần loài DVD dã gặp tại các điểm thu mẫu tuyến 2 từ 2005 — 2007. Thành phần loài DVD đã gặp tại tuyến 3 từ 2005 - 2007. Thành phần loài DVD dã gặp tại các điểm thu mẫu tuyến 3 từ 2005 - 2 0 0 7. Số lượng loài ĐVĐ đã gặp theo mùa.

Mật độ TB (cá thế/m ) và chỉ số ĐDSH Shannon - Weiner (ÍT) và Magalef (d) của các nhóm ĐVĐ tuyến 1. Mật độ TB (cá thể/m2) và chỉ số ĐDSH Shannon - Weiner (IF) và Magalef (d) của các nhóm ĐVĐ tại các điểm thu mầu tuyến 1. Mật độ TB (cá thể/m2) và chỉ sổ ĐDSH Shannon - Weiner (II’) và Magalef (d) của các nhóm ĐVĐ tuyến 2. Mật độ TB (cá thể/m ) và chỉ số ĐDSH Shannon - Weiner (H’) và Magalef (d) của các nhóm DVD tại các điểm thu mẫu tuvến 2.

Mật độ TB (cá thể/m2) và chì sổ ĐDSH Shannon - Weiner (H’) và Magalef (d) của các nhóm ĐVĐ tuyến 3. Mật độ TB (cá thể/m2) và chỉ số ĐDSH Shannon - Weiner (IT) và Magalef (d) của các nhóm ĐVĐ tại các điểm thu mẫu tuyến 3. Phần trăm số lượng cá thể ở các nhóm ĐVĐ theo mùa. Mật độ TB (cá thể/m2), chỉ số ĐDSH Shannon - Weiner (H’) và Magalef (d) của các nhóm ĐVĐ theo mùa.

Số lượng loài ĐVKXS theo các nhóm sinh c ả n h. Các họ ĐVKXS cỡ lớn nằm trong hệ thống tính điểm BMWP VI|;1. Chỉ số sinh học ASPT theo các điếm và tuyến thu mẫu từ năm 2005 - 2 0 0 7. Phân bón và lượng hóa chất được sử dụng trong nông nghiệp từ ăm 2004 và dự đoán đến năm 2010.

Lưu lượng một sổ nguồn thải gây ô nhiễm lưu vực sông Đáy, sông Nhuệ thuộc địa phận tỉnh Hà N a m. Hàm lượng dầu trong nước tại một số bến, cảng ở Hà N am. 126 IX DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, DÒ THỊ Trang Hình 2. Sơ đồ các điểm thu mẫu tại sông Đáy, sông Nhuệ thuộc địa phận tỉnh Hà Nam từ năm 2005 đến 2007.

Phần trăm thành phần loài ĐVKXS đã gặp ờ sông Đáy, sông Nhuệ thuộc địa phận tỉnh Hà Nam từ năm 2005 đến 2007. Thành phần loài các nhóm ĐVKXS đã gặp tại sông Đáy, sông Nhuệ thuộc địa phận tỉnh Hà Nam qua các năm từ 2005 - 2007.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đa dạng sinh học ĐVKXS sông Đáy Nhuệ Hà Nam: Ảnh hưởng KT-XH" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng sinh học động vật không xương sống ở sông đáy sông nhuệ thuộc địa phận tỉnh hà nam và sự biến đổi của nó dưới ảnh h

Luận án "Đa dạng sinh học ĐVKXS sông Đáy Nhuệ Hà Nam: Ảnh hưởng KT-XH" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Đa dạng sinh học ĐVKXS sông Đáy Nhuệ Hà Nam: Ảnh hưởng KT-XH" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đa dạng sinh học ĐVKXS sông Đáy Nhuệ Hà Nam: Ảnh hưởng KT-XH" thuộc chuyên ngành Thủy sinh vật học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Đa dạng sinh học ĐVKXS sông Đáy Nhuệ Hà Nam: Ảnh hưởng KT-XH" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đa dạng sinh học ĐVKXS sông Đáy Nhuệ Hà Nam: Ảnh hưởng KT-XH" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đa dạng sinh học ĐVKXS sông Đáy Nhuệ Hà Nam: Ảnh hưởng KT-XH" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter