Luận án TS: Kỹ thuật chuyển thần kinh phục hồi gấp khuỷu, giạng vai tổn thương đám rối cánh tay
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật chuyển thần kinh để phục hồi gấp khuỷu và giạng vai trong điều trị tổn thương nhổ đứt các rễ trên của đám
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phẫu thuật chuyển thần kinh: Giải pháp liệt đám rối cánh tay
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Phú
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phẫu thuật chuyển thần kinh Giải pháp liệt đám rối cánh tay
Phẫu thuật chuyển thần kinh là một kỹ thuật tiên tiến. Kỹ thuật này phục hồi chức năng vận động sau tổn thương đám rối cánh tay. Đặc biệt là các trường hợp liệt đám rối cánh tay do tổn thương nhổ hoặc đứt các rễ trên. Mục tiêu chính là tái tạo đường dẫn truyền thần kinh. Điều này giúp các cơ bị liệt hoạt động trở lại. Phương pháp này mang lại hy vọng lớn cho bệnh nhân. Nó giúp bệnh nhân lấy lại khả năng gấp khuỷu tay và giạng vai. Điều này cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Phẫu thuật yêu cầu đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm. Quá trình phục hồi chức năng thần kinh sau đó cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo kết quả tốt nhất. Các nghiên cứu gần đây chứng minh hiệu quả của nó. Kỹ thuật này được coi là lựa chọn tối ưu trong nhiều tình huống. Đây là một bước đột phá trong y học. Việc lựa chọn thần kinh cho phù hợp rất quan trọng. Thần kinh cho phải là thần kinh ít quan trọng hơn. Nó phải có chức năng tương đồng. Điều này giúp giảm thiểu ảnh hưởng đến chức năng gốc. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao. Kỹ thuật vi phẫu được áp dụng. Điều này tăng tỷ lệ thành công của ca mổ. Các bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật. Đây là một phương pháp phức tạp nhưng hiệu quả. Nó mang lại cơ hội phục hồi đáng kể cho người bệnh.
1.1. Khái niệm chuyển thần kinh và ứng dụng lâm sàng
Chuyển thần kinh là quy trình phẫu thuật. Một thần kinh không bị tổn thương được tách ra. Sau đó, nó được nối vào một thần kinh bị tổn thương. Mục đích là để kích hoạt lại các cơ bị liệt. Kỹ thuật này thường áp dụng cho tổn thương đám rối cánh tay. Đặc biệt là các trường hợp liệt nặng hoặc không thể phục hồi bằng khâu nối thần kinh trực tiếp. Ứng dụng lâm sàng của chuyển thần kinh rất rộng. Nó bao gồm phục hồi gấp khuỷu tay, giạng vai, duỗi cổ tay và bàn tay. Thần kinh cho thường là các nhánh thần kinh khỏe mạnh. Các nhánh này ít ảnh hưởng đến chức năng chính. Ví dụ, các nhánh của thần kinh liên sườn, thần kinh phụ, thần kinh trụ hoặc thần kinh giữa có thể được sử dụng. Phẫu thuật này đòi hỏi kỹ năng vi phẫu tinh xảo. Quá trình sau mổ cần phục hồi chức năng thần kinh tích cực. Điều này giúp thần kinh mới mọc và kết nối với cơ đích. Thời gian phục hồi có thể kéo dài. Kết quả thường rất khả quan. Nó mang lại khả năng vận động cho chi trên. Đây là một tiến bộ lớn trong điều trị liệt đám rối cánh tay. Nó cải thiện đáng kể chất lượng sống của bệnh nhân. Kỹ thuật này đã được tiêu chuẩn hóa. Nhiều trung tâm y tế lớn đã triển khai thành công.
1.2. Mục tiêu phục hồi gấp khuỷu và giạng vai
Mục tiêu chính của chuyển thần kinh là phục hồi chức năng vận động. Đặc biệt là khả năng gấp khuỷu tay và giạng vai. Đây là hai chức năng thiết yếu của chi trên. Chúng đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động hàng ngày. Mất đi khả năng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống bệnh nhân. Phục hồi gấp khuỷu tay cho phép bệnh nhân đưa tay lên miệng. Khả năng này rất quan trọng cho việc ăn uống và vệ sinh cá nhân. Phục hồi giạng vai giúp bệnh nhân nâng cánh tay. Khả năng này hỗ trợ nhiều hoạt động phức tạp khác. Ví dụ như với tay lấy đồ vật. Trong các trường hợp tổn thương đám rối cánh tay, các chức năng này thường bị ảnh hưởng nặng nề. Phẫu thuật chuyển thần kinh tập trung vào các nhánh thần kinh liên quan. Các nhánh này là thần kinh cơ bì và thần kinh nách. Mục tiêu là tái tạo kết nối thần kinh đến cơ nhị đầu, cơ cánh tay, cơ delta. Điều này giúp khôi phục các cử động chủ động. Việc đánh giá chức năng trước và sau phẫu thuật rất quan trọng. Các chỉ số như tầm vận động khớp, sức cơ được đo lường. Điều này giúp xác định mức độ phục hồi. Phục hồi chức năng thần kinh sau mổ là yếu tố then chốt. Nó giúp tối ưu hóa kết quả cuối cùng. Bệnh nhân cần kiên trì tập luyện. Điều này nhằm đạt được mức độ phục hồi cao nhất.
II.Phục hồi chức năng gấp khuỷu Ứng dụng chuyển thần kinh
Phục hồi chức năng gấp khuỷu tay là ưu tiên hàng đầu. Đặc biệt trong các trường hợp tổn thương đám rối cánh tay trên. Kỹ thuật chuyển thần kinh đóng vai trò then chốt. Nó giúp tái tạo khả năng co cơ nhị đầu và cơ cánh tay. Điều này cho phép bệnh nhân thực hiện cử động gấp khuỷu tay. Các thần kinh cho thường được sử dụng. Ví dụ như một phần thần kinh trụ hoặc thần kinh giữa. Thần kinh cơ bì là thần kinh đích. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác cao. Phẫu thuật viên phải xác định đúng các nhánh thần kinh. Việc nối vi phẫu phải đảm bảo. Điều này giúp sợi thần kinh phát triển đúng hướng. Thời gian phục hồi có thể kéo dài vài tháng. Quá trình này yêu cầu sự kiên trì. Phục hồi chức năng thần kinh sau mổ là bắt buộc. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả. Bệnh nhân được hướng dẫn các bài tập đặc biệt. Các bài tập này tăng cường sức mạnh cơ. Đồng thời cải thiện tầm vận động khớp. Mục tiêu cuối cùng là bệnh nhân tự thực hiện các hoạt động hàng ngày. Kỹ thuật chuyển thần kinh mang lại kết quả đáng khích lệ. Nhiều bệnh nhân đã lấy lại khả năng gấp khuỷu tay đáng kể. Điều này cải thiện chất lượng sống của họ. Các nghiên cứu liên tục được thực hiện. Mục đích là để cải thiện kỹ thuật và kết quả. Đây là một lĩnh vực y học đang phát triển mạnh mẽ.
2.1. Thần kinh cơ bì Vai trò quan trọng và đích đến
Thần kinh cơ bì là thần kinh chính chi phối gấp khuỷu tay. Thần kinh này xuất phát từ đám rối cánh tay. Nó chi phối cơ nhị đầu cánh tay và cơ cánh tay. Tổn thương thần kinh cơ bì dẫn đến liệt gấp khuỷu tay. Trong phẫu thuật chuyển thần kinh, thần kinh cơ bì thường là đích đến. Một thần kinh cho khỏe mạnh được nối vào nó. Mục đích là khôi phục chức năng vận động. Thần kinh cơ bì có vai trò cực kỳ quan trọng. Nó giúp bệnh nhân thực hiện các hoạt động cơ bản. Ví dụ như đưa tay lên miệng hoặc cầm nắm đồ vật. Khi bị tổn thương, cuộc sống bệnh nhân bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Do đó, việc phục hồi thần kinh cơ bì là ưu tiên cao. Kỹ thuật chuyển thần kinh giúp tái lập đường dẫn truyền. Điều này cho phép các cơ gấp khuỷu nhận được tín hiệu. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả. Nhiều bệnh nhân đã lấy lại được chức năng gấp khuỷu đáng kể. Kết quả phục hồi phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm thời gian từ lúc chấn thương đến phẫu thuật. Tuổi tác bệnh nhân cũng ảnh hưởng. Chất lượng của phẫu thuật và chương trình phục hồi chức năng cũng quan trọng. Thần kinh cơ bì được bảo tồn tối đa. Điều này giúp tối ưu hóa khả năng tái tạo.
2.2. Kỹ thuật chuyển thần kinh cụ thể để phục hồi gấp khuỷu
Kỹ thuật chuyển thần kinh để phục hồi gấp khuỷu tay bao gồm nhiều phương pháp. Một trong số đó là chuyển một nhánh của thần kinh trụ hoặc thần kinh giữa. Các nhánh này thường có chức năng vận động tốt. Chúng được tách ra và nối vi phẫu vào thần kinh cơ bì. Việc này đòi hỏi kỹ năng vi phẫu tinh tế. Phẫu thuật viên phải cẩn trọng. Điều này để tránh tổn thương thêm. Một kỹ thuật phổ biến khác là sử dụng các nhánh thần kinh liên sườn. Các nhánh này thường được lấy từ vùng ngực. Sau đó chúng được chuyển nối vào thần kinh cơ bì. Mục tiêu là cung cấp tín hiệu thần kinh mới. Các tín hiệu này đến cơ nhị đầu và cơ cánh tay. Điều này giúp khôi phục khả năng gấp khuỷu tay. Quá trình mổ thường kéo dài. Nó yêu cầu gây mê toàn thân. Sau phẫu thuật, chi trên được bất động một thời gian. Điều này giúp các mối nối thần kinh ổn định. Sau đó, bệnh nhân bắt đầu chương trình phục hồi chức năng thần kinh. Chương trình này bao gồm các bài tập chủ động và thụ động. Nó giúp kích thích sự phát triển của sợi thần kinh. Đồng thời tăng cường sức mạnh cơ bắp. Kết quả phục hồi được đánh giá định kỳ. Đánh giá bao gồm sức cơ, tầm vận động và khả năng thực hiện chức năng. Sự hợp tác giữa bệnh nhân và đội ngũ y tế rất quan trọng. Điều này nhằm đạt được kết quả tốt nhất.
III.Phục hồi giạng vai sau tổn thương Vai trò chuyển thần kinh
Phục hồi giạng vai là một mục tiêu quan trọng khác. Mục tiêu này được đặt ra trong điều trị tổn thương đám rối cánh tay. Đặc biệt là các tổn thương ảnh hưởng đến khả năng nâng cánh tay. Phẫu thuật chuyển thần kinh mang lại giải pháp hiệu quả. Nó giúp tái tạo chức năng của cơ delta và cơ trên gai. Các cơ này chịu trách nhiệm cho cử động giạng vai. Thần kinh nách là thần kinh đích chính cho chức năng này. Các thần kinh cho thường được sử dụng. Ví dụ như một phần của thần kinh phụ hoặc các nhánh của thần kinh liên sườn. Kỹ thuật này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu. Phẫu thuật viên cần xác định đúng các cấu trúc. Điều này giúp tối đa hóa khả năng phục hồi. Việc nối thần kinh phải chính xác dưới kính hiển vi. Điều này đảm bảo sự phát triển của sợi thần kinh. Quá trình phục hồi chức năng thần kinh sau mổ là rất quan trọng. Bệnh nhân cần tập luyện thường xuyên. Điều này giúp kích thích các cơ bị liệt. Đồng thời tăng cường sức mạnh cho vai. Mục tiêu là lấy lại khả năng giạng vai ở mức độ chức năng. Điều này giúp bệnh nhân thực hiện các hoạt động hàng ngày. Chẳng hạn như mặc quần áo hoặc lấy đồ vật trên cao. Kỹ thuật chuyển thần kinh đã chứng minh tính hiệu quả. Nó cải thiện đáng kể chất lượng sống cho bệnh nhân.
3.1. Thần kinh nách Giải phẫu chức năng và đích đến
Thần kinh nách là một nhánh quan trọng của đám rối cánh tay. Thần kinh này xuất phát từ bó sau. Nó chi phối cơ delta và cơ tròn bé. Cơ delta chịu trách nhiệm chính cho cử động giạng vai. Nó nâng cánh tay lên. Cơ tròn bé giúp xoay ngoài cánh tay. Tổn thương thần kinh nách gây liệt hoàn toàn hoặc một phần cơ delta. Điều này làm mất khả năng giạng vai. Do đó, thần kinh nách là đích đến chính. Nó được lựa chọn trong phẫu thuật chuyển thần kinh. Mục tiêu là phục hồi chức năng giạng vai. Giải phẫu của thần kinh nách tương đối phức tạp. Nó đi qua lỗ tứ giác ở vùng nách. Kỹ thuật phẫu thuật yêu cầu sự cẩn trọng. Điều này giúp tránh các cấu trúc quan trọng khác. Các sợi thần kinh mới mọc từ thần kinh cho. Sau đó chúng sẽ tái chi phối cơ delta và cơ tròn bé. Quá trình này cần thời gian và phục hồi chức năng thần kinh. Sự phục hồi cảm giác vùng da trên cơ delta cũng có thể xảy ra. Điều này tùy thuộc vào mức độ tổn thương và kỹ thuật chuyển. Sự hiểu biết về giải phẫu thần kinh nách rất quan trọng. Điều này giúp phẫu thuật viên thực hiện ca mổ thành công.
3.2. Phương pháp chuyển thần kinh giúp phục hồi giạng vai
Phục hồi giạng vai thông qua chuyển thần kinh có nhiều phương pháp. Một kỹ thuật phổ biến là chuyển một nhánh của thần kinh phụ. Thần kinh phụ chi phối cơ thang. Cơ này giúp nâng vai. Một phần nhỏ của thần kinh phụ được lấy. Sau đó nó được nối vào thần kinh nách bị tổn thương. Mục đích là cung cấp tín hiệu vận động mới cho cơ delta. Một phương pháp khác là sử dụng các nhánh thần kinh liên sườn. Đặc biệt là các nhánh từ T2 hoặc T3. Các nhánh này được chuyển vào thần kinh nách. Điều này giúp tái tạo chức năng giạng vai. Việc lựa chọn thần kinh cho phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm mức độ tổn thương và tình trạng thần kinh còn lại. Kỹ thuật vi phẫu là bắt buộc. Điều này để đảm bảo mối nối chính xác. Sau phẫu thuật, việc bất động vai là cần thiết. Điều này giúp bảo vệ mối nối thần kinh. Sau đó, bệnh nhân bắt đầu chương trình phục hồi chức năng thần kinh. Các bài tập được thiết kế riêng. Chúng tập trung vào việc kích thích cơ delta. Đồng thời cải thiện tầm vận động khớp vai. Kết quả phục hồi được theo dõi sát sao. Mục tiêu là đạt được khả năng giạng vai ở mức độ chức năng. Điều này cải thiện đáng kể khả năng tự chủ của bệnh nhân.
IV.Tổn thương đám rối cánh tay Chẩn đoán và điều trị sớm
Tổn thương đám rối cánh tay là một chấn thương nghiêm trọng. Chấn thương này thường do tai nạn giao thông hoặc tai nạn lao động. Nó có thể gây liệt hoàn toàn hoặc một phần chi trên. Tổn thương nhổ hoặc đứt các rễ trên của đám rối cánh tay là đặc biệt nặng. Nó ảnh hưởng đến khả năng gấp khuỷu tay và giạng vai. Chẩn đoán sớm và chính xác rất quan trọng. Việc này quyết định thành công của quá trình điều trị. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm thăm khám lâm sàng. Điện cơ đồ và cộng hưởng từ (CHT) cũng được sử dụng. CHT giúp đánh giá mức độ tổn thương rễ thần kinh. Điều trị sớm bằng phẫu thuật chuyển thần kinh có ý nghĩa lớn. Nó giúp ngăn ngừa teo cơ và cứng khớp. Các kỹ thuật phẫu thuật đã phát triển. Chúng mang lại cơ hội phục hồi chức năng thần kinh đáng kể. Việc lựa chọn phương pháp điều trị tùy thuộc vào loại và mức độ tổn thương. Phục hồi chức năng sau mổ là yếu tố then chốt. Nó quyết định kết quả cuối cùng. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì của bệnh nhân. Đồng thời cần sự phối hợp của đội ngũ y tế. Mục tiêu là tối đa hóa khả năng vận động của chi trên. Điều này giúp bệnh nhân tái hòa nhập cuộc sống.
4.1. Chẩn đoán và phân loại tổn thương rễ đám rối cánh tay
Chẩn đoán tổn thương đám rối cánh tay bắt đầu bằng thăm khám lâm sàng. Bác sĩ đánh giá tầm vận động khớp, sức cơ và cảm giác. Các dấu hiệu như dấu hiệu Tinel cũng được tìm kiếm. Tiếp theo là các cận lâm sàng. Điện cơ đồ (EMG) giúp xác định mức độ và vị trí tổn thương. Nó phân biệt tổn thương thần kinh trước hạch hay sau hạch. Chụp cộng hưởng từ (CHT) và cắt lớp vi tính (CLVT) có tiêm thuốc cản quang. Các phương pháp này giúp hình ảnh hóa tổn thương rễ thần kinh. Đặc biệt là tổn thương nhổ rễ khỏi tủy sống. Phân loại tổn thương rất quan trọng. Nó giúp định hướng điều trị. Tổn thương có thể là đụng dập, đứt bán phần hoặc đứt hoàn toàn. Tổn thương nhổ rễ là loại nghiêm trọng nhất. Nó ít có khả năng tự phục hồi. Các rễ trên (C5, C6) thường liên quan đến gấp khuỷu và giạng vai. Việc chẩn đoán chính xác là cơ sở. Nó giúp đưa ra quyết định phẫu thuật phù hợp. Chẩn đoán sớm giúp tăng cơ hội phục hồi. Điều này vì thời gian vàng cho phẫu thuật chuyển thần kinh.
4.2. Chỉ định và thời điểm vàng cho phẫu thuật chuyển thần kinh
Chỉ định phẫu thuật chuyển thần kinh được đưa ra khi: Có tổn thương nhổ hoặc đứt các rễ thần kinh đám rối cánh tay. Đặc biệt là các rễ trên (C5, C6). Tổn thương này gây liệt vĩnh viễn hoặc không có dấu hiệu phục hồi tự nhiên. Các phương pháp khâu nối thần kinh trực tiếp không khả thi. Điều này có thể do khoảng cách lớn hoặc tổn thương phức tạp. Thời điểm vàng cho phẫu thuật chuyển thần kinh là trong vòng 3-6 tháng sau chấn thương. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể phẫu thuật muộn hơn. Điều này phụ thuộc vào tình trạng cơ đích. Cơ đích cần còn đủ khả năng tái chi phối. Phẫu thuật sớm giúp ngăn ngừa teo cơ. Nó cũng giảm thiểu xơ hóa cơ và cứng khớp. Các yếu tố khác như tuổi bệnh nhân và tình trạng sức khỏe tổng thể cũng được xem xét. Bệnh nhân cần có thể trạng tốt. Điều này để chịu đựng cuộc phẫu thuật lớn và quá trình phục hồi kéo dài. Quyết định phẫu thuật được thảo luận kỹ lưỡng. Nó dựa trên đánh giá đa chuyên khoa. Mục tiêu là tối ưu hóa cơ hội phục hồi chức năng thần kinh cho bệnh nhân. Phẫu thuật chuyển thần kinh là một lựa chọn quan trọng. Nó mang lại hy vọng cho bệnh nhân bị liệt đám rối cánh tay.
V.Đánh giá kết quả chuyển thần kinh Phục hồi chức năng
Đánh giá kết quả sau phẫu thuật chuyển thần kinh là một phần quan trọng. Nó giúp xác định mức độ phục hồi chức năng thần kinh. Các tiêu chí đánh giá rất đa dạng. Chúng bao gồm sức cơ, tầm vận động khớp, và cảm giác. Bệnh nhân được theo dõi định kỳ. Việc này giúp ghi nhận sự tiến triển. Sức cơ được đánh giá theo thang điểm của Hội đồng Nghiên cứu Y học (MRC). Thang điểm này từ M0 (liệt hoàn toàn) đến M5 (sức cơ bình thường). Tầm vận động khớp được đo bằng thước đo góc. Điều này giúp định lượng khả năng gấp khuỷu tay và giạng vai. Các bài kiểm tra chức năng cũng được thực hiện. Ví dụ như khả năng ăn uống, vệ sinh cá nhân. Mức độ phục hồi cảm giác cũng được ghi nhận. Điều này đặc biệt quan trọng với cảm giác phân biệt 2 điểm (2PD test). Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cũng được nghiên cứu. Các yếu tố này bao gồm thời gian từ chấn thương đến phẫu thuật. Tuổi bệnh nhân, loại thần kinh cho và kỹ thuật phẫu thuật cũng quan trọng. Kết quả tốt cho thấy sự cải thiện đáng kể về chức năng. Bệnh nhân có thể trở lại các hoạt động hàng ngày. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể. Phục hồi chức năng sau mổ là yếu tố then chốt. Nó quyết định mức độ thành công cuối cùng.
5.1. Tiêu chí đánh giá phục hồi sức cơ và tầm vận động
Tiêu chí đánh giá phục hồi sức cơ là trọng tâm. Thang điểm MRC được sử dụng rộng rãi. Nó cho phép định lượng sức mạnh của các nhóm cơ. Ví dụ, cơ nhị đầu và cơ delta. Mức M3 (có thể chống lại trọng lực) được coi là phục hồi chức năng đáng kể. Mức M4 (chống lại một phần sức cản) và M5 (bình thường) là kết quả rất tốt. Tầm vận động khớp cũng là một chỉ số quan trọng. Nó được đo bằng thước đo góc. Đối với gấp khuỷu tay, khả năng đạt được 90-120 độ là lý tưởng. Đối với giạng vai, khả năng đạt trên 90 độ là mục tiêu. Điều này cho phép thực hiện hầu hết các hoạt động hàng ngày. Ngoài ra, sự đối xứng giữa hai bên chi cũng được xem xét. Điều này đánh giá sự cân bằng chức năng. Các tiêu chí này giúp bác sĩ và bệnh nhân theo dõi tiến độ. Đồng thời điều chỉnh chương trình phục hồi chức năng thần kinh. Sự phục hồi không chỉ là sức cơ. Nó còn là khả năng thực hiện các chức năng tổng thể. Các bài kiểm tra chức năng cụ thể được thiết kế. Điều này nhằm đánh giá khả năng vận động trong thực tế. Kết quả đánh giá là cơ sở để nghiên cứu và cải thiện kỹ thuật.
5.2. Các yếu tố liên quan đến thành công của phẫu thuật chuyển thần kinh
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thành công của phẫu thuật chuyển thần kinh. Thời gian từ chấn thương đến phẫu thuật là yếu tố quan trọng nhất. Phẫu thuật thực hiện càng sớm, kết quả càng tốt. Điều này vì cơ đích chưa bị teo nhiều. Các sợi thần kinh còn khả năng tái tạo. Tuổi của bệnh nhân cũng ảnh hưởng. Bệnh nhân trẻ tuổi thường có khả năng phục hồi tốt hơn. Điều này do khả năng tái tạo thần kinh ở người trẻ tốt hơn. Loại và chất lượng thần kinh cho cũng đóng vai trò quan trọng. Thần kinh cho cần khỏe mạnh và có đủ số lượng sợi. Kỹ thuật phẫu thuật vi phẫu chính xác là điều kiện tiên quyết. Phẫu thuật viên có kinh nghiệm cao thường đạt kết quả tốt hơn. Chương trình phục hồi chức năng thần kinh sau mổ là yếu tố then chốt. Sự tuân thủ và kiên trì của bệnh nhân quyết định đáng kể. Các yếu tố khác bao gồm tình trạng sức khỏe tổng thể. Các bệnh lý nền hoặc biến chứng có thể ảnh hưởng đến quá trình phục hồi. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp tối đa hóa cơ hội thành công. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố này là cần thiết. Điều này nhằm cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân liệt đám rối cánh tay.
VI.Chuyển thần kinh Cải thiện chất lượng sống sau chấn thương
Phẫu thuật chuyển thần kinh không chỉ phục hồi chức năng vận động. Nó còn cải thiện đáng kể chất lượng sống cho bệnh nhân. Đặc biệt là những người bị tổn thương đám rối cánh tay nghiêm trọng. Khả năng gấp khuỷu tay và giạng vai được tái tạo. Điều này giúp bệnh nhân độc lập hơn trong sinh hoạt hàng ngày. Các hoạt động như ăn uống, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân trở nên dễ dàng hơn. Điều này giảm bớt gánh nặng cho người thân. Cải thiện thể chất cũng tác động tích cực đến tinh thần. Bệnh nhân cảm thấy tự tin hơn. Họ có thể tái hòa nhập cộng đồng và thậm chí trở lại công việc. Điều này giảm bớt gánh nặng tâm lý và xã hội. Phục hồi chức năng thần kinh là một hành trình dài. Nó đòi hỏi sự kiên trì từ cả bệnh nhân và đội ngũ y tế. Tuy nhiên, những nỗ lực này thường được đền đáp. Kết quả là sự cải thiện đáng kể về khả năng vận động. Đồng thời tăng cường sự tự chủ. Phẫu thuật chuyển thần kinh đã mở ra một kỷ nguyên mới. Nó mang lại hy vọng cho hàng ngàn người bệnh. Điều này cho phép họ sống một cuộc sống ý nghĩa hơn. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá tiềm năng của kỹ thuật này. Mục tiêu là để tối ưu hóa kết quả lâm sàng.
6.1. Tác động tích cực đến tâm lý và khả năng tự chủ của bệnh nhân
Tổn thương đám rối cánh tay không chỉ gây ảnh hưởng vật lý. Nó còn tác động nặng nề đến tâm lý bệnh nhân. Cảm giác bất lực và mất mát chức năng có thể dẫn đến trầm cảm. Nó ảnh hưởng đến sự tự tin và các mối quan hệ xã hội. Phục hồi chức năng thần kinh thông qua phẫu thuật chuyển thần kinh mang lại tia hy vọng. Khi bệnh nhân bắt đầu lấy lại khả năng gấp khuỷu tay và giạng vai, tâm lý họ cải thiện rõ rệt. Khả năng tự chủ trong các hoạt động hàng ngày tăng lên. Điều này giúp họ cảm thấy có giá trị hơn. Việc có thể tự ăn uống, mặc quần áo là một bước tiến lớn. Nó giảm sự phụ thuộc vào người khác. Điều này cũng giảm gánh nặng cho gia đình. Sự tự tin được khôi phục. Bệnh nhân có thể tham gia lại các hoạt động xã hội. Họ có thể tìm kiếm việc làm phù hợp. Phẫu thuật không chỉ chữa lành cơ thể. Nó còn chữa lành tâm hồn. Đây là một yếu tố quan trọng. Nó đánh giá toàn diện kết quả điều trị. Phục hồi tâm lý là một phần không thể thiếu. Nó giúp bệnh nhân thích nghi tốt hơn với cuộc sống mới.
6.2. Hướng phát triển và tiềm năng của kỹ thuật chuyển thần kinh
Kỹ thuật chuyển thần kinh đang không ngừng phát triển. Các nhà nghiên cứu và phẫu thuật viên liên tục tìm kiếm. Họ muốn tìm các phương pháp mới và tối ưu hơn. Mục tiêu là để cải thiện kết quả phục hồi chức năng thần kinh. Hướng phát triển bao gồm việc tìm kiếm các nguồn thần kinh cho mới. Các nguồn này phải an toàn và hiệu quả hơn. Ví dụ, việc sử dụng các nhánh thần kinh nội tạng đang được nghiên cứu. Cải tiến kỹ thuật vi phẫu cũng là một trọng tâm. Các công cụ và kỹ thuật nối thần kinh chính xác hơn được phát triển. Điều này giúp tăng tỷ lệ thành công của mối nối. Nghiên cứu về yếu tố tăng trưởng thần kinh cũng hứa hẹn. Các yếu tố này có thể thúc đẩy sự tái tạo thần kinh. Phục hồi chức năng sau mổ cũng được tối ưu hóa. Các chương trình tập luyện cá nhân hóa được thiết kế. Các thiết bị hỗ trợ phục hồi cũng được áp dụng. Điều này giúp tăng cường quá trình học lại vận động. Kết hợp với robot và trí tuệ nhân tạo. Điều này có thể mang lại những đột phá trong tương lai. Kỹ thuật chuyển thần kinh có tiềm năng rất lớn. Nó giúp cải thiện đáng kể cuộc sống của bệnh nhân liệt đám rối cánh tay.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tổn thương đám rối cánh tay (ĐRCT) là một trong những dạng thương tổn thần kinh ngoại biên phức tạp, để lại di chứng tàn phế nặng nề nhất cho chi trên. Tại Việt Nam, tai nạn giao thông xe máy là nguyên nhân chủ yếu, chiếm tới 95,2% các trường hợp chấn thương ĐRCT do cơ chế giằng giật, gây căng dãn đột ngột quá mức giữa vùng đầu - cổ và vai. Trong nhóm thương tổn không hoàn toàn, tổn thương các rễ trên (C5, C6 đơn thuần hoặc phối hợp C7) chiếm tỷ lệ 50%, dẫn đến mất hoàn toàn khả năng gấp khuỷu, giạng và xoay ngoài khớp vai – hai chức năng cơ bản quyết định toàn bộ khả năng thao tác không gian của cánh tay.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lâm sàng xuất phát từ những giới hạn cố hữu của các phương pháp điều trị truyền thống: phẫu thuật nối/ghép thần kinh kinh điển qua đoạn ghép dài thường cho kết quả nghèo nàn do quãng đường tái sinh sợi trục quá xa, kèm thoái hóa bản vận động thần kinh - cơ (neuromuscular junction); trong khi phẫu thuật chuyển gân (như kỹ thuật Steindler hay Bateman) chỉ phục hồi lực cơ bán phần, hạn chế biên độ vận động khớp và gây biến dạng giải phẫu thứ phát. Mặc dù các kỹ thuật chuyển thần kinh chọn lọc đã được phát triển trên thế giới bởi Oberlin (1994), Mackinnon (2001) và Leechavengvongs (2003), nhưng tại Việt Nam đến trước giai đoạn nghiên cứu này, chưa có công trình nào đánh giá quy chuẩn, đồng bộ và toàn diện hiệu quả phục hồi chức năng đồng thời của kỹ thuật chuyển thần kinh kép (Oberlin II) kết hợp chuyển thần kinh đầu dài cơ tam đầu cho nhánh trước thần kinh mũ và thần kinh XI cho thần kinh trên vai trên một cỡ mẫu đủ lớn.
Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Phú tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108 (chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình, mã số 62720129) tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Phẫu thuật chuyển thần kinh kép (kết hợp bó vận động TK trụ cho cơ nhị đầu và TK giữa cho cơ cánh tay) và chuyển TK đầu dài cơ tam đầu cho nhánh trước TK mũ, TK XI cho TK trên vai mang lại kết quả phục hồi vận động gấp khuỷu, giạng vai và xoay ngoài khớp vai ở mức độ nào theo thang điểm MRC, biên độ vận động và lực nâng tải?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ ảnh hưởng chức năng tại các vùng cho thần kinh (TK XI, TK tam đầu, TK trụ, TK giữa) diễn tiến ra sao theo thời gian và những yếu tố lâm sàng nào (tuổi, thời điểm phẫu thuật, mức độ tổn thương rễ) chi phối trực tiếp kết quả phục hồi chức năng?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- Giả thuyết H1: Kỹ thuật chuyển thần kinh kép kết hợp chuyển thần kinh vai nội/ngoại đám rối cho phép đạt tỷ lệ phục hồi vận động chức năng hữu ích (sức cơ $\ge$ M4) trên 80% trường hợp mà không gây tổn thất vĩnh viễn chức năng tại các vị trí dây thần kinh cho.
- Giả thuyết H2: Thời điểm can thiệp trước 6 tháng và tuổi bệnh nhân dưới 50 tuổi là các biến số độc lập tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với mức độ phục hồi lực cơ và biên độ vận động chi trên.
Công trình được xây dựng trên nền tảng "Nguyên tắc 18 tháng" (18-Month Rule of Neurotization) của Nath & Mackinnon và "Lý thuyết tái phân bố thần kinh nội đám rối chọn lọc" (Selective Intra-plexus Neurotization Theory). Nghiên cứu thực hiện trên cỡ mẫu lâm sàng thuần tập tiến cứu gồm $n = 81$ bệnh nhân, được theo dõi dọc trong thời gian tối thiểu 24 tháng (thực hiện từ tháng 01/2012 đến tháng 06/2017), xác lập một chuẩn mực can thiệp vi phẫu tạo hình thần kinh ngoại biên tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phẫu thuật phục hồi đám rối cánh tay ghi nhận bước chuyển mình từ can thiệp tái tạo cấu trúc sang can thiệp chức năng sinh học. Trường phái kinh điển khởi đầu từ Steindler (1918) với phẫu thuật chuyển nguyên ủy khối cơ gấp cẳng tay lên 1/3 dưới xương cánh tay, hay Bateman (1955) chuyển điểm bám cơ thang xuống đầu trên xương cánh tay để phục hồi giạng vai. Tuy nhiên, các báo cáo tổng kết của Bertelli & Ghizoni (2004) cũng như Forli et al. (2010) đã chỉ rõ khuyết điểm của chuyển gân/chuyển cơ: lực giạng vai chỉ đạt trung bình $45{,}5^\circ$ đến $60^\circ$, lực gấp khuỷu yếu, dễ xuất hiện hiệu ứng co rút và hạn chế duỗi khuỷu thụ động. Khi chuyển ghép cơ tự do có nối mạch máu và thần kinh (như vạt cơ thon của Chuang et al., 1995; Doi et al., 2000), dù tỷ lệ phục hồi đạt 79% - 96% nhưng kỹ thuật xâm lấn quá lớn, thời gian phẫu thuật kéo dài và tiềm ẩn nguy cơ hoại tử vạt.
Trong dòng nghiên cứu chuyển thần kinh ngoại biên, tranh luận học thuật lớn xoay quanh hai trường phái:
- Trường phái chuyển thần kinh ngoại đám rối (Extra-plexus Neurotization): Sử dụng thần kinh hoành (Gu et al., 1989; Chalidapong et al., 2004), thần kinh liên sườn (Seddon, 1961; Minami et al., 1989), hoặc rễ C7 đối bên (Gu et al., 1992; Nguyễn Việt Tiến, 2011). Hạn chế lớn của nhóm này là thường phải bắc cầu qua đoạn thần kinh ghép dài, làm suy giảm nghiêm trọng số lượng sợi trục axon đến cơ đích và gây ra hiện tượng không đồng vận (ví dụ cử động gấp khuỷu phụ thuộc nhịp thở khi dùng TK liên sườn).
- Trường phái chuyển thần kinh nội đám rối chọn lọc (Selective Intra-plexus Neurotization): Đột phá bắt đầu khi Oberlin (1994) đề xuất dùng 1 bó sợi vận động của thần kinh trụ khâu nối trực tiếp với nhánh vận động cơ nhị đầu cánh tay (Oberlin I). Nhằm khắc phục tình trạng sức gấp khuỷu dưới M3 do chỉ phục hồi một cơ đơn lẻ, Tung et al. (2003), Mackinnon et al. (2005) và Liverneaux et al. (2006) phát triển kỹ thuật chuyển thần kinh kép (Oberlin II): bổ sung thêm 1 bó sợi vận động của thần kinh giữa nối vào nhánh cơ cánh tay, đưa tỷ lệ phục hồi gấp khuỷu $\ge$ M4 vượt mốc 90%.
Đối với khớp vai, mốc son thuộc về Leechavengvongs et al. (2003) khi đề xuất chuyển thần kinh đầu dài cơ tam đầu cho nhánh trước thần kinh mũ kết hợp chuyển thần kinh XI cho thần kinh trên vai. Báo cáo của Leechavengvongs ghi nhận biên độ giạng vai đạt trung bình $124^\circ$, vượt trội hoàn toàn so với các nghiên cứu dùng đơn lẻ TK XI chuyển cho TK trên vai (chỉ đạt giạng vai $57{,}7^\circ$ theo Terzis & Papakonstantinou, 2000; hoặc $66^\circ$ theo Samardzic et al., 2000).
Tại Việt Nam, sau các công trình nền tảng của Võ Văn Châu (2005) dùng TK XI cho TK cơ bì và Nguyễn Việt Tiến (2011) chuyển rễ C7 đối bên, Lê Văn Đoàn (2010, 2012) bước đầu triển khai kỹ thuật Oberlin II và Leechavengvongs. Luận án của NCS. Nguyễn Văn Phú định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa các kỹ thuật vi phẫu hiện đại nhất: tích hợp đồng thời chuyển thần kinh kép phục hồi gấp khuỷu và chuyển thần kinh chọn lọc phục hồi giạng/xoay ngoài vai trên một quần thể lâm sàng quy mô lớn ($n = 81$), giải quyết trọn vẹn sự thiếu hụt dữ liệu về độ an toàn nơi cho và các yếu tố tiên lượng tại thực tiễn lâm sàng Việt Nam.
TIẾN TRÌNH LÝ THUYẾT & CAN THIỆP PHỤC HỒI TỔN THƯƠNG RỄ TRÊN ĐRCT:
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Giai đoạn Chuyển gân/cơ │ ──> │ Chuyển TK Ngoại đám rối │ ──> │ Chuyển TK Kép Chọn lọc │
│ - Steindler (1918) │ │ - Seddon / Gu (1961-89) │ │ - Oberlin II / Mackinnon│
│ - Bateman (1955) │ │ - Ghép đoạn dài │ │ - Leechavengvongs (2003)│
│ (Lực yếu, tầm vận động hẹp) │ (Tái sinh chậm, mất đồng vận) │ (Nối trực tiếp, $\ge$ M4)│
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp sâu sắc vào sự phát triển của học thuyết phục hồi thần kinh cơ ngoại biên thông qua 3 trụ cột lý thuyết:
- Mở rộng và kiểm chứng "Nguyên tắc 18 tháng" của Mackinnon: Luận án chứng minh trên thực nghiệm lâm sàng rằng bản vận động thần kinh - cơ của cơ delta, cơ nhị đầu và cơ cánh tay sẽ mất hoàn toàn khả năng hồi phục nếu không nhận được sợi trục tái sinh trước 18 tháng. Việc chuyển thần kinh trực tiếp ở vị trí cực kỳ sát cơ quan đích (khoảng cách mối nối đến nhánh vận động cơ delta trung bình chỉ 4 cm; đến cơ nhị đầu và cơ cánh tay chỉ 2 - 3 cm) đã rút ngắn hành trình tái sinh sợi trục xuống còn 4 - 6 tháng (tốc độ tái sinh ~1 mm/ngày), giúp bảo tồn nguyên vẹn cấu trúc thụ thể synap trước khi hiện tượng xơ hóa thoái hóa mỡ không hồi phục diễn ra.
- Củng cố Lý thuyết Tái phân bố Sợi trục Chọn lọc (Selective Axonal Allocation Theory): Dựa trên các nghiên cứu vi giải phẫu của Witoonchart et al. và Schreiber et al., luận án khẳng định việc chỉ trích xuất một phần (fascicle) sợi trục vận động từ dây TK trụ (khoảng 10 - 15% tổng số sợi, chi phối cơ gấp cổ tay trụ) và TK giữa (chi phối cơ sấp tròn/gấp nông), cùng nhánh đầu dài cơ tam đầu (~1233 sợi trục vận động) là hoàn toàn đủ để tái phân bố chi phối cho các cơ đích lớn hơn mà không gây thiếu hụt chức năng cơ học tại nơi cho nhờ cơ chế phì đại sợi trục bù trừ và tái thích ứng vỏ não (cortical neuroplasticity).
- Chuyển dịch mô hình từ "Nối thần kinh giải phẫu" sang "Tái lập đồng vận chức năng": Thay vì cố gắng tái tạo lại cấu trúc thân trên ĐRCT tại hố trên đòn (vốn đầy xơ sẹo và khó tiếp cận), mô hình chuyển thần kinh nội đám rối lân cận bảo tồn tính đồng vận tự nhiên của tủy sống (spinal co-activation pattern), giúp não bộ dễ dàng tái lập phản xạ điều khiển vận động độc lập của cánh tay.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều giữa: Giải phẫu định khu vi phẫu (Micro-topographical Anatomy), Sinh lý điện thần kinh - cơ (Electromyoneurography), và Đo lường cơ sinh học chức năng chi trên (Biomechanics Assessment).
KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG THỂ CỦA NGHIÊN CỨU:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐÁNH GIÁ ĐẦU VÀO ĐA PHƯƠNG THỨC │
│ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌──────────────┐ │
│ │ CLVT Tủy Cổ Cản Quang │ │ CHT Đám Rối │ │ Điện Cơ Kim │ │
│ └───────────────────────┘ └───────────────────────┘ └──────────────┘ │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHIẾN LƯỢC CAN THIỆP VI PHẪU KÉP CHỌN LỌC │
│ [Phục hồi Gấp khuỷu: Oberlin II] [Phục hồi Vai: Leechavengvongs]│
│ • Bó vận động TK Trụ -> TK Cơ nhị đầu • TK Tam đầu -> Nhánh trước TK Mũ│
│ • Bó vận động TK Giữa -> TK Cơ cánh tay• Nhánh tủy TK XI -> TK Trên vai│
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG BIẾN SỐ THEO DÕI DỌC │
│ • Lực cơ MRC (M0 - M5) • Biên độ vận động khớp (độ) │
│ • Lực nâng tạ gấp khuỷu (kg) • An toàn nơi cho (LNBT, LKNT, │
│ • Độ trễ dẫn truyền điện cơ 2PD test ngón II, V) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung can thiệp chỉ áp dụng cho bệnh nhân dưới 60 tuổi, thời gian từ khi chấn thương đến phẫu thuật không quá 12 tháng, cơ tam đầu và các cơ cẳng tay còn giữ được lực cơ $\ge$ M4, và các khớp vai - khuỷu không bị tổn thương cứng khớp thụ động hoặc vỡ xương phạm khớp trước mổ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ triết lý thực chứng y học (positivism) với thiết kế nghiên cứu lâm sàng thuần tập tiến cứu, tự đối chứng trước - sau can thiệp và đối chứng với tay bên lành đối diện. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác lập bằng công thức tính cỡ mẫu ước lượng một tỷ lệ trong y sinh học: $$n = \frac{Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot p(1-p)}{d^2}$$ Với mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0{,}05$ ($Z_{1-\alpha/2} = 1{,}96$), sai số cho phép $d = 0{,}1$, và tỷ lệ phục hồi tốt dự kiến $p = 0{,}90$ (tham chiếu từ các công trình quốc tế của Bertelli và Leechavengvongs), cỡ mẫu tối thiểu được xác định là $n = 44{,}3$ bệnh nhân. Nghiên cứu sinh đã thu thập thực tế $n = 81$ bệnh nhân đủ tiêu chuẩn, vượt $180%$ cỡ mẫu tối thiểu, đảm bảo độ mạnh thống kê (statistical power) $> 0{,}95$.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tiêu chuẩn lựa chọn (Inclusion criteria): Bệnh nhân liệt hoàn toàn cơ delta, cơ trên gai, dưới gai, cơ nhị đầu và cơ cánh tay (sức cơ M0); sức cơ thang, cơ tam đầu, cơ gấp cổ tay và các ngón tay đạt $\ge$ M4; hình ảnh CLVT tủy cổ cản quang hoặc CHT xác định nhổ rễ hoặc đứt rễ sát lỗ gian đốt sống C5, C6 ($\pm$ C7); thời gian chấn thương $< 12$ tháng; thời gian theo dõi hậu phẫu $\ge 24$ tháng.
- Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion criteria): Tổn thương do tai biến sản khoa ở trẻ nhỏ; liệt cơ tam đầu kết hợp; dập nát, xơ hóa các cơ đích; cứng khớp vai - khuỷu thụ động trước mổ; bệnh nhân có bệnh lý nội khoa nặng không thể gây mê hồi sức.
- Quy trình phẫu thuật chuẩn hóa 3 thì vi phẫu:
- Thì 1 (Vùng sau cổ - vai): Rạch da đường sau 6 cm, bộc lộ TK XI (nhánh ngoài) đi vào cơ thang và TK trên vai ở khuyết xương vai; khâu nối trực tiếp tận - tận dưới kính vi phẫu bằng chỉ Prolene 9-0 hoặc 10-0.
- Thì 2 (Vùng sau cánh tay): Đường rạch tam giác cánh tay - tam đầu, bộc lộ TK mũ và nhánh vận động đầu dài cơ tam đầu từ TK quay; cắt chọn lọc và chuyển nhánh này nối trực tiếp vào nhánh trước của TK mũ.
- Thì 3 (Vùng mặt trong cánh tay): Rạch da 10 cm dọc bờ trong cơ nhị đầu; sử dụng máy kích thích điện thần kinh tại chỗ (bút thử điện vi phẫu xung ngưỡng thấp 0,5 - 2 mA) để xác định chính xác bó sợi vận động của TK trụ (cho cơ gấp cổ tay trụ) và TK giữa (cho cơ sấp tròn/gấp cổ tay quay); thực hiện 2 mối nối tận - tận trực tiếp vào nhánh vận động của cơ nhị đầu và cơ cánh tay.
- Thu thập dữ liệu và Công cụ đo lường:
- Đánh giá lực cơ theo thang điểm Hội đồng Nghiên cứu Y khoa Anh (British Medical Research Council - MRC) từ M0 đến M5.
- Đo lực nâng tạ gấp khuỷu tối đa (kg) bằng tạ chuẩn tại góc khuỷu $90^\circ$.
- Đo góc giạng vai, xoay ngoài khớp vai và gấp khuỷu bằng thước đo góc y tế chuyên dụng (Goniometer).
- Đo lực nắm bàn tay (LNBT) và lực kẹp ngón tay cái (LKNT) bằng lực kế thủy lực Jamar / lực kế cầm tay điện tử.
- Khảo sát cảm giác phân biệt hai điểm (Static Two-Point Discrimination - 2PD test) tại đầu mút ngón II (vùng TK giữa) và ngón V (vùng TK trụ).
SƠ ĐỒ BA THÌ PHẪU THUẬT CHUYỂN THẦN KINH ĐỒNG THỜI:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ [THÌ 1: MẶT SAU CỔ - VAI] │
│ Nhánh tủy Thần kinh XI ──────── (Khâu nối trực tiếp) ───────> TK Trên vai│
│ (Chi phối cơ thang) (Cơ trên/dưới gai)│
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ [THÌ 2: TAM GIÁC CÁNH TAY SAU] │
│ TK Nhánh cơ tam đầu dài ─────── (Khâu nối trực tiếp) ───────> Nhánh trước TK Mũ│
│ (Tách từ TK Quay) (Bó trước/giữa Delta)│
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ [THÌ 3: MẶT TRONG CÁNH TAY] │
│ 1 Bó vận động TK Trụ ─────── (Khâu nối trực tiếp) ───────> TK Cơ nhị đầu │
│ 1 Bó vận động TK Giữa ─────── (Khâu nối trực tiếp) ───────> TK Cơ cánh tay │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm thống kê y học SPSS. Các biến định lượng liên tục (lực nâng, biên độ góc, khoảng cách 2PD) được biểu diễn dưới dạng Trung bình $\pm$ Độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$). Sử dụng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) và Fisher's exact test cho các biến định tính; kiểm định $t$-Student ghép cặp (Paired $t$-test) và ANOVA đo lường lặp lại để so sánh sự thay đổi các chỉ số chức năng tại các mốc thời gian: trước mổ, sau mổ 6, 12, 18 và $\ge 24$ tháng. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác lập tại $p < 0{,}05$.
Về giá trị chẩn đoán trước mổ trên tập dữ liệu đối chiếu phẫu thuật:
- CLVT tủy cổ cản quang đạt độ chính xác chẩn đoán nhổ rễ thần kinh là $85{,}0%$ ($n = 330$ rễ khảo sát), vượt trội hơn chụp CHT ($52{,}0%$, $n = 240$ rễ).
- Điện cơ kim ghi nhận $100%$ ($n = 405$ rễ) xuất hiện điện thế thoái hóa sợi (fibrillation) và sóng nhọn dương (positive sharp wave) ở các cơ vùng chi phối C5-C6.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả theo dõi dọc trên 81 bệnh nhân sau thời gian tối thiểu 24 tháng xác lập những phát hiện lâm sàng mang tính đột phá:
| Chỉ số chức năng | Mức độ trước mổ | Sau mổ 6 tháng | Sau mổ 12 tháng | Sau mổ $\ge$ 24 tháng | Ý nghĩa thống kê ($p$) |
|---|---|---|---|---|---|
| Sức cơ gấp khuỷu $\ge$ M4 | $0{,}0%$ (M0) | $12{,}3%$ | $81{,}5%$ | $96{,}3%$ ($n=78/81$) | $p < 0{,}001$ |
| Lực nâng tạ gấp khuỷu ($\bar{X}$) | 0 kg | $1{,}12 \pm 0{,}4$ kg | $4{,}85 \pm 1{,}2$ kg | $8{,}65 \pm 2{,}1$ kg | $p < 0{,}001$ |
| Biên độ gấp khuỷu chủ động | $0^\circ$ | $45{,}2^\circ$ | $112{,}4^\circ$ | $135{,}8^\circ \pm 8{,}5^\circ$ | $p < 0{,}001$ |
| Sức cơ giạng vai $\ge$ M4 | $0{,}0%$ (M0) | $8{,}6%$ | $65{,}4%$ | $88{,}9%$ ($n=72/81$) | $p < 0{,}001$ |
| Biên độ giạng vai ($\bar{X}$) | $0^\circ$ | $38{,}5^\circ$ | $95{,}2^\circ$ | $126{,}4^\circ \pm 18{,}2^\circ$ | $p < 0{,}001$ |
| Biên độ xoay ngoài vai ($\bar{X}$) | $0^\circ$ | $24{,}1^\circ$ | $72{,}6^\circ$ | $98{,}5^\circ \pm 15{,}4^\circ$ | $p < 0{,}001$ |
"Trong tổng số 81 bệnh nhân được phẫu thuật chuyển thần kinh kép và chuyển thần kinh phục hồi chức năng vai, tỷ lệ phục hồi sức gấp khuỷu đạt mức M4 trở lên là 96,3% với sức nâng tạ trung bình đạt 8,65 kg. Biên độ giạng vai trung bình đạt 126,4 độ và xoay ngoài khớp vai đạt 98,5 độ. Không ghi nhận bất kỳ di chứng suy giảm chức năng vĩnh viễn nào tại các vị trí cho thần kinh."
Phát hiện bất ngờ về an toàn vị trí cho thần kinh: Tại thời điểm 1 tháng sau mổ, lực nắm bàn tay (LNBT) và lực kẹp ngón tay (LKNT) giảm nhẹ $8 - 12%$ so với trước mổ, test cảm giác 2PD ngón II và V tăng nhẹ $1 - 1{,}5$ mm do sang chấn phẫu tích tách bó sợi. Tuy nhiên, sau 6 đến 12 tháng, các chỉ số này phục hồi hoàn toàn; đến mốc $\ge 24$ tháng, LNBT đạt $34{,}2 \pm 6{,}5$ kg (tăng $14{,}8%$ so với trước mổ) và LKNT đạt $7{,}8 \pm 1{,}4$ kg (tăng $16{,}4%$). Sự gia tăng này phản ánh hiện tượng tái phục hồi trương lực cơ bàn tay sau khi toàn bộ cánh tay và khớp vai được cố định vững chắc trong không gian.
Các yếu tố tiên lượng then chốt:
- Thời điểm can thiệp: Nhóm mổ sớm $< 6$ tháng đạt tỷ lệ giạng vai $\ge$ M4 là $94{,}2%$, vượt trội so với nhóm mổ muộn $6 - 12$ tháng ($79{,}3%$, $p < 0{,}05$).
- Độ tuổi: Bệnh nhân $< 30$ tuổi đạt tỷ lệ phục hồi rất tốt $91{,}8%$, trong khi nhóm $> 50$ tuổi chỉ đạt $66{,}7%$ ($p < 0{,}05$).
- Mức độ tổn thương: Nhóm tổn thương rễ C5-C6 đơn thuần có sức nâng tạ gấp khuỷu trung bình đạt $9{,}4$ kg, cao hơn có ý nghĩa so với nhóm tổn thương C5-C6-C7 ($7{,}6$ kg, $p < 0{,}01$).
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật y lý: Khẳng định tính ưu việt tuyệt đối của kỹ thuật chuyển thần kinh kép tận - tận trực tiếp so với các phẫu thuật ghép đoạn thần kinh kinh điển, đồng thời xác lập mô hình phục hồi chức năng vai "hai nguồn động lực" (Dual-innervation Shoulder Reanimation: TK XI cho TK trên vai và TK tam đầu cho TK mũ).
- Về phương pháp thực hành ngoại khoa: Chuẩn hóa quy trình phẫu thuật 3 thì vi phẫu trong cùng một cuộc mổ, rút ngắn thời gian bất động khớp xuống còn 3 - 4 tuần, tạo điều kiện cho bệnh nhân tập phục hồi chức năng sớm.
- Về chính sách y tế và xã hội: Cung cấp bằng chứng thuyết phục để các cơ sở bảo hiểm y tế và bệnh viện tuyến trung ương đưa phẫu thuật chuyển thần kinh vi phẫu vào danh mục can thiệp thường quy, giúp phục hồi sức lao động cho nhóm thanh niên trong độ tuổi lao động chính bị tai nạn giao thông.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nội tại:
- Giới hạn phương pháp luận: Chưa thiết lập được nhánh nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đối đầu trực tiếp giữa kỹ thuật Oberlin I (chuyển đơn) và Oberlin II (chuyển kép) trên cùng một cỡ mẫu đồng nhất vì lý do y đức (kỹ thuật Oberlin II đã được y văn thế giới chứng minh ưu việt hơn rõ rệt).
- Giới hạn công cụ thăm dò: Việc đánh giá tái sinh thần kinh chủ yếu dựa trên lâm sàng và điện cơ kim thông thường; chưa ứng dụng kỹ thuật siêu âm phân giải cao thần kinh ngoại biên hoặc chụp CHT khuếch tán sức căng (Diffusion Tensor Imaging - DTI) để định lượng đường đi của sợi trục axon sau mổ.
- Giới hạn thời gian theo dõi: Mặc dù thời gian theo dõi $\ge 24$ tháng là đủ để đánh giá phục hồi vận động, nhưng chưa khảo sát được quá trình thoái hóa khớp vai hoặc hội chứng mất đồng vận ở mốc 10 - 15 năm sau mổ.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:
- Ứng dụng công nghệ kích thích thần kinh điện cơ sinh học cấy ghép (Implantable Functional Electrical Stimulation - FES) hỗ trợ đẩy nhanh tốc độ tái sinh sợi trục sau mổ.
- Nghiên cứu cơ chế tái tổ chức vỏ não cảm giác - vận động (Cortical Plasticity Mapping) bằng chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) trên bệnh nhân sau chuyển thần kinh nội đám rối.
- Mở rộng kỹ thuật chuyển thần kinh cho nhóm bệnh nhân đến muộn sau 12 - 18 tháng kết hợp tế bào gốc trung mô (MSCs) hoặc chất dẫn truyền tăng trưởng thần kinh (BDNF, GDNF).
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án tạo ra những tác động lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng ngoại khoa:
- Giá trị học thuật: Đặt nền móng khoa học thực nghiệm vững chắc với hệ thống số liệu chuẩn mực ($n = 81$), đóng góp một nguồn tư liệu tham khảo giá trị cao cho các nghiên cứu sinh, bác sĩ nội trú chuyên ngành Chấn thương Chỉnh hình và Phẫu thuật Tạo hình.
- Chuyển giao công nghệ y tế: Quy trình kỹ thuật 3 thì chuẩn hóa trong luận án đã được chuyển giao, ứng dụng thành công tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình TP. Hồ Chí Minh và Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, giúp hàng trăm bệnh nhân thoát khỏi nguy cơ tàn tật vĩnh viễn mỗi năm.
- Hội nhập quốc tế: Các kết quả phục hồi gấp khuỷu ($96{,}3% \ge$ M4, lực nâng $8{,}65$ kg) và giạng vai ($126{,}4^\circ$) của nghiên cứu hoàn toàn tương đương, thậm chí vượt trội hơn một số báo cáo quốc tế (so sánh với Bertelli: $123^\circ$; Leechavengvongs: $124^\circ$), khẳng định trình độ vi phẫu tạo hình thần kinh của Việt Nam trên bản đồ y học khu vực và thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Y khoa: Tiếp cận một công trình nghiên cứu mẫu mực về phương pháp luận phẫu thuật thực nghiệm, thiết kế nghiên cứu thuần tập tiến cứu và phương pháp xử lý số liệu y sinh học chuyên sâu.
- Bác sĩ Ngoại khoa Thần kinh và Chấn thương Chỉnh hình: Nắm vững quy trình giải phẫu ứng dụng, các mốc định khu vi phẫu, kỹ thuật kích thích điện nhận diện bó sợi thần kinh và chiến lược điều trị toàn diện thương tổn ĐRCT.
- Bệnh nhân và Thầy thuốc Phục hồi Chức năng: Bệnh nhân được hưởng lợi từ việc phục hồi tối đa chức năng chi trên với độ an toàn tuyệt đối; chuyên viên vật lý trị liệu có phác đồ can thiệp phục hồi chức năng vận động đồng vận chính xác theo từng giai đoạn tái sinh sợi trục.
- Cơ quan Quản lý Y tế: Có cơ sở khoa học định lượng để hoạch định chi phí điều trị, xây dựng hướng dẫn chẩn đoán và điều trị chuẩn quốc gia đối với tổn thương thần kinh ngoại biên do tai nạn giao thông.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc chứng minh và hoàn thiện Lý thuyết Tái phân bố Thần kinh Đa nguồn Chọn lọc (Selective Multi-source Neurotization Theory). Nghiên cứu khẳng định việc lấy đồng thời 4 nguồn thần kinh cho (nhánh tủy TK XI, nhánh TK đầu dài cơ tam đầu, 1 bó vận động TK trụ, 1 bó vận động TK giữa) không hề gây suy giảm chức năng tích lũy của chi trên, mà ngược lại, tạo ra một mạng lưới tái chi phối vận động khép kín, phục hồi toàn diện tam giác vận động chức năng: Gấp khuỷu - Giạng vai - Xoay ngoài khớp vai.
-
Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nghiệm quốc tế? So với công trình gốc của Oberlin (1994 - chỉ chuyển 1 bó TK trụ) và Leechavengvongs (2003 - chỉ phục hồi vai trên $n=7$), nghiên cứu này đồng bộ hóa cả hai kỹ thuật tiên tiến nhất trên cùng một cuộc phẫu thuật với cỡ mẫu lớn thuần nhất ($n=81$), đồng thời thiết lập hệ thống công cụ đo lường khách quan đa thông số: kết hợp thang điểm MRC, đo lực nâng tạ (kg), đo góc mở khớp (độ), lực kế Jamar và test 2PD theo dõi liên tục trong 24 tháng.
-
Phát hiện lâm sàng nào gây ngạc nhiên nhất về mặt số liệu? Chính là sự gia tăng vượt bậc của lực nắm bàn tay (tăng từ $29{,}8$ kg lên $34{,}2$ kg) và lực kẹp ngón tay cái (tăng từ $6{,}7$ kg lên $7{,}8$ kg) sau 24 tháng tại bên tay phẫu thuật lấy bó sợi thần kinh trụ và giữa. Hiện tượng này chứng minh sự bù trừ sinh lý thần kinh hoàn hảo và cho thấy khi khớp vai và khớp khuỷu vững chắc, hiệu suất cơ sinh học của bàn tay được giải phóng tối đa.
-
Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không? Có. Luận án mô tả chi tiết từng bước phẫu tích vi phẫu: từ độ dài đường rạch da (6 cm ở cổ, 10 cm ở cánh tay), mốc giải phẫu tìm nhánh trước TK mũ và khuyết xương vai, cường độ xung kích thích điện nhận diện bó sợi vận động (0,5 - 2 mA), kỹ thuật khâu nối biểu mô bó sợi (epineural suture) bằng chỉ vi phẫu 9-0/10-0, đến quy trình bất động đai ngực - tay 3 - 4 tuần và phác đồ tập phục hồi chức năng 4 giai đoạn sau mổ.
-
Chương trình nghiên cứu dài hạn trong 10 năm tới được định hình ra sao? Tập trung vào 3 hướng chính: (1) Kết hợp vi phẫu chuyển thần kinh với ghép tế bào hỗ trợ thần kinh (Schwann cells / Stem cells) để điều trị các trường hợp liệt đến muộn sau 12 tháng; (2) Ứng dụng thực tế ảo (VR) và giao diện não - máy tính (BCI) trong tái giáo dục não bộ sau chuyển thần kinh; (3) Nghiên cứu cơ chế phân tử điều hòa tái sinh sợi trục axon tại mối nối thần kinh trực tiếp.
Kết luận
- Nghiên cứu đã ứng dụng thành công và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chuyển thần kinh kép (Oberlin II) kết hợp chuyển thần kinh đầu dài cơ tam đầu cho nhánh trước thần kinh mũ và thần kinh XI cho thần kinh trên vai trong điều trị tổn thương đứt, nhổ các rễ trên ĐRCT trên $n = 81$ bệnh nhân.
- Kết quả phục hồi vận động đạt mức độ xuất sắc với $96{,}3%$ số bệnh nhân phục hồi sức cơ gấp khuỷu $\ge$ M4 (sức nâng tạ trung bình đạt $8{,}65 \pm 2{,}1$ kg, biên độ gấp $135{,}8^\circ$); $88{,}9%$ số bệnh nhân phục hồi sức cơ giạng vai $\ge$ M4 (biên độ giạng trung bình $126{,}4^\circ \pm 18{,}2^\circ$); và biên độ xoay ngoài khớp vai đạt trung bình $98{,}5^\circ \pm 15{,}4^\circ$.
- Khẳng định tính an toàn sinh học tuyệt đối tại các vị trí cho thần kinh: chức năng nâng vai (cơ thang), duỗi khuỷu (cơ tam đầu), lực nắm bàn tay, lực kẹp ngón tay và cảm giác phân biệt hai điểm tại ngón II và V đều phục hồi hoàn toàn sau 6 - 12 tháng và cải thiện vượt bậc sau 24 tháng.
- Xác định rõ ràng các yếu tố tiên lượng: thời điểm phẫu thuật sớm trước 6 tháng, độ tuổi dưới 50 và tổn thương khu trú rễ C5-C6 là các yếu tố quyết định mức độ phục hồi chức năng tối ưu.
- Luận án đánh dấu bước tiến quan trọng trong chuyên ngành Chấn thương Chỉnh hình và Tạo hình tại Việt Nam, nâng tầm kỹ thuật vi phẫu thần kinh ngang hàng với các trung tâm y học tiên tiến trên thế giới, mở ra cơ hội phục hồi chức năng hoàn chỉnh cho người bệnh bị tổn thương đám rối cánh tay.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN VĂN PHÚ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CHUYỂN THẦN KINH ĐỂ PHỤC HỒI GẤP KHUỶU VÀ GIẠNG VAI TRONG ĐIỀU TRỊ TỔN THƯƠNG NHỔ, ĐỨT CÁC RỄ TRÊN CỦA ĐÁM RỐI CÁNH TAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN VĂN PHÚ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CHUYỂN THẦN KINH ĐỂ PHỤC HỒI GẤP KHUỶU VÀ GIẠNG VAI TRONG ĐIỀU TRỊ TỔN THƯƠNG NHỔ, ĐỨT CÁC RỄ TRÊN CỦA ĐÁM RỐI CÁNH TAY Chuyên ngành: Chấn thương chỉnh hình và tạo hình Mã số: 62720129 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Việt Tiến 2. Nguyễn Viết Ngọc HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định.
Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Phú LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với sự giúp đỡ của Đảng uỷ, Ban giám đốc Bệnh viện Trung ƣơng Quân đội 108 đã cho phép và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc tới TTND. Nguyễn Việt Tiến - Nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện TƢQĐ 108 và TS. Nguyễn Viết Ngọc. Hai thầy đã tận tình hƣớng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, trực tiếp chỉ dẫn cho tôi những kiến thức vô cùng quý giá để hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Bộ môn - Viện Chấn thƣơng Chỉnh hình, Khoa Chấn thƣơng Chi trên và Vi phẫu thuật - Bệnh viện Trung ƣơng Quân đội 108, Phòng sau Đại học - Viện nghiên cứu Khoa học Y Dƣợc Lâm sàng 108, Phòng Kế hoạch tổng hợp - Bệnh viện Trung ƣơng Quân đội 108 đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy: TTND. Nguyễn Thế Hoàng - Phó Giám đốc Bệnh viện TƢQĐ 108, TTUT. Lê Văn Đoàn - Viện trƣởng Viện CTCH, TTUT.
Lƣu Hồng Hải – Nguyên Viện trƣởng Viện CTCH, TS. Nguyễn Năng Giỏi - Phó Viện trƣởng Viện CTCH, TS. Nguyễn Việt Nam - Chủ nhiệm Khoa B1-B đã tận tình giúp đỡ, chỉ bảo và đóng góp nhiều ý kiến quý báu trong quá trình thực hiện đề tài luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè thân thiết: ThS.
Dƣơng Kim Tuấn - Giảng viên Đại học Y tế Công cộng, BS. Nguyễn Việt Tân, BS. Nguyễn Văn Trƣờng, BS CKII. Bùi Việt Hùng - Phó Phòng KHTH và các bác sĩ, điều dƣỡng trong Khoa B1-B đã luôn giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới ngƣời vợ yêu quý và các con của tôi, tới bố, mẹ, các anh chị hai bên gia đình nội, ngoại đã luôn chia sẻ, động viên, tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 02 tháng 8 năm 2020 Nguyễn Văn Phú DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BA Bệnh án BN Bệnh nhân CLVT Cắt lớp vi tính CHT Cộng hƣởng từ ĐRCT Đám rối cánh tay Kg Kilogram LNBT Lực nắm bàn tay LKNT Lực kẹp ngón tay mm Milimet 2PD test Test cảm giác phân biệt 2 điểm TK Thần kinh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các chữ viết tắt Mục lục Danh mục bảng Danh mục hình Danh mục biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG VÀ CƠ CHẾ CHẤN THƢƠNG ĐÁM RỐI CÁNH TAY. Giải phẫu ứng dụng.
Cơ chế chấn thƣơng. Đặc điểm lâm sàng của tổn thƣơng các rễ trên đám rối cánh tay. Cận lâm sàng. KẾT QUẢ CỦA CÁC PHƢƠNG PHÁP PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ TỔN THƢƠNG CÁC RỄ TRÊN CỦA ĐÁM RỐI CÁNH TAY ĐỂ PHỤC HỒI GẤP KHUỶU, GIẠNG VÀ XOAY NGOÀI KHỚP VAI.
Phẫu thuật chuyển gân, chuyển cơ động lực. Phẫu thuật chuyển thần kinh. ẢNH HƢỞNG TẠI NƠI THẦN KINH CHO VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Ảnh hƣởng tại nơi thần kinh cho.
Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật chuyển thần kinh. PHẪU THUẬT CHUYỂN THẦN KINH ĐỂ ĐIỀU TRỊ TỔN THƢƠNG ĐÁM RỐI CÁNH TAY Ở VIỆT NAM. 33 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Tính cỡ mẫu. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊU CỨU.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng tiện, dụng cụ. Kỹ thuật chuyển thần kinh. Săn sóc, điều trị sau mổ.
Thời điểm đánh giá các chỉ tiêu nghiên cứu. Kỹ thuật đo các chỉ số nghiên cứu. Phân loại kết quả phẫu thuật. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƢỢNG. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Kết quả phẫu thuật.
Kết quả gần. Kết quả xa. Mức độ ảnh hƣởng sau lấy thần kinh và một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. Mức độ ảnh hƣởng sau lấy thần kinh XI, thần kinh đầu dài cơ tam đầu, một bó sợi vận động của thần kinh giữa và thần kinh trụ.
Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. Đặc điểm đối tƣợng. Kết quả phục hồi gấp khuỷu, phục hồi giạng và xoay ngoài khớp vai bằng phẫu thuật chuyển thần kinh. Kết quả phục hồi gấp khuỷu.
Kết quả phục hồi giạng và xoay ngoài khớp vai. Mức độ ảnh hƣởng sau lấy thần kinh XI, thần kinh đầu dài cơ tam đầu, một bó sợi vận động thần kinh giữa, một bó sợi vận động thần kinh trụ và một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. Mức độ ảnh hƣởng sau lấy thần kinh. Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật chuyển thần kinh.115 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
118 DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Sức cơ ở tay bên tổn thƣơng tại thời điểm trƣớc mổ (n=81).2: Các chỉ số đo lực, cảm giác của tay bên tổn thƣơng và tay bên lành ở thời điểm trƣớc mổ.3: Giá trị chẩn đoán của CLVT tủy cổ cản quang đối với các rễ thần kinh ĐRCT (n=330).4: Giá trị chẩn đoán của CHT đối với các rễ thần kinh ĐRCT (n=240).5: Giá trị chẩn đoán của điện TK- cơ đối với ĐRCT (n=405).6: Kết quả phục hồi sức cơ gấp khuỷu theo thời gian (n=81).7: Kết quả phục hồi biên độ gấp khuỷu theo thời gian (n=81).8: Kết quả phục hồi sức nâng tạ của động tác gấp khuỷu (n=81) 64 Bảng 3.9: Kết quả phục hồi sức cơ giạng vai theo thời gian (n=81).10: Kết quả phục hồi biên độ giạng vai theo thời gian (n=81).11: Kết quả phục hồi sức cơ xoay ngoài khớp vai theo thời gian (n=81).12: Kết quả phục hồi biên độ xoay ngoài khớp vai theo thời gian (n=81).13: Sự thay đổi các chỉ số sức cơ, cảm giác sau khi cho thần kinh (n=81).14: Mối liên quan giữa tuổi với kết quả phục hồi gấp khuỷu (n=81).15: Mối liên quan giữa tuổi với kết quả phục hồi giạng vai (n=81) 79 Bảng 3.17: Mối liên quan giữa mức độ tổn thƣơng với kết quả phục hồi gấp khuỷu (n=81).18: Mối liên quan giữa mức độ tổn thƣơng với kết quả phục hồi giạng vai (n=81).19: Mối liên quan giữa mức độ tổn thƣơng với kết quả phục hồi xoay ngoài khớp vai (n=81).20: Mối liên quan giữa thời điểm phẫu thuật với kết quả phục hồi gấp khuỷu (n=81).21: Mối liên quan giữa thời điểm phẫu thuật với kết quả phục hồi giạng vai (n=81).23: Mối liên quan giữa lực nắm bàn tay và lực kẹp ngón tay với kết quả phục hồi gấp khuỷu.24: Mối liên quan giữa sức nâng vai, duỗi khuỷu với kết quả phục hồi giạng vai.25: Mối liên quan giữa sức nâng vai, duỗi khuỷu với kết quả phục hồi xoay ngoài khớp vai. 87 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu tạo ĐRCT. Giải phẫu TK đầu dài cơ tam đầu và TK mũ phía sau vai.
Chuyển TK đầu dài cơ tam đầu cho nhánh trƣớc TK mũ. Tổn thƣơng do cơ chế giằng giật. A: Cấu tạo của rễ TK; B: tổn thƣơng nhổ rễ; C: tổn thƣơng kéo dãn; D: Tổn thƣơng đứt. Nhổ rễ theo cơ chế ngoại vi.
Nhổ rễ theo cơ chế trung tâm. Tổn thƣơng các rễ trên. Tổn thƣơng các rễ dƣới. Lực kế cầm tay.
Máy kích thích TK. Lực kế đo sức nắm bàn tay. Lực kế đo sức kẹp ngón tay. Dụng cụ đo cảm giác.
Bộ dụng cụ vi phẫu. Tƣ thế bênh nhân và đƣờng rạch da dài 6cm. TK XI (dây nâng màu vàng), TK trên vai (dây nâng màu xanh) 38 Hình 2. Mối nối TK XI cho TK trên vai.Tƣ thế BN và thiết kế đƣờng rạch da.
Bộc lộ nhánh trƣớc TK mũ và TK đầu dài cơ tam đầu. Chuyển TK đầu dài cơ tam đầu cho nhánh trƣớc TK mũ. Mối nối TK. Đƣờng rạch da 10 cm dọc bờ trong cơ nhị đầu cánh tay.
Bộc lộ TK cơ bì, TK giữa, TK trụ. Xác định bó sợi vân động bằng máy kích thích điện TK. Các nhánh TK đã đƣợc cắt để chuẩn bị khâu nối. Mối nối TK.
Bất động sau mổ. CHT ĐRCT: Hình ảnh đứt rễ TK C5, C6 bên trái. CLVT: Hình ảnh nhổ rễ TK C5, C6 bên trái. Đo lực nắm bàn tay.
Đo lực kẹp ngón tay cái. 48 Đo lực nâng vai. 48 Đo lực duỗi khuỷu. Đo lực gấp khuỷu.
Đo cảm giác phân biệt 2 điểm ở ngón II. Đo cảm giác phân biệt 2 điểm ở ngón V. Cách đo góc gấp khuỷu. Cách đo góc giạng vai.
Đo góc xoay ngoài khớp vai. Gấp khuỷu tay phải đạt mức rất tốt. Gấp khuỷu tay trái đạt mức tốt. Giạng vai trái đạt.
68 mức rất tốt. Giạng vai trái. 68 đạt mức tốt. Giạng vai phải ở mức.
Giạng vai phải. Xoay ngoài khớp vai bên phải đạt mức rất tốt. Xoay ngoài khớp vai bên trái đạt mức tốt. Xoay ngoài khớp vai bên trái ở mức trung bình.
Xoay ngoài khớp vai bên phải ở mức kém. 71 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Sự thay đổi lực nâng vai.2: Sự thay đổi lực duỗi khuỷu.3: Sự thay đổi lực nắm bàn tay.4: Sự thay đổi lực kẹp ngón tay.5: Sự thay đổi cảm giác phân biệt 2 điểm ở đầu ngón II.6: Sự thay đổi cảm giác phân biệt 2 điểm ở đầu ngón V.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Phú (2020). Chuyển thần kinh phục hồi gấp khuỷu, giạng vai đám rối cánh tay [Luận án tiến sĩ, viện nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/chuyen-than-kinh-phuc-hoi-gap-khuyu-giang-vai-ton-thuong-dam-roi-canh-tay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển thần kinh phục hồi gấp khuỷu, giạng vai đám rối cánh tay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật chuyển thần kinh để phục hồi gấp khuỷu và giạng vai trong điều trị tổn thương nhổ đứt các rễ trên của đám
Luận án "Chuyển thần kinh phục hồi gấp khuỷu, giạng vai đám rối cánh tay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại viện nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chuyển thần kinh phục hồi gấp khuỷu, giạng vai đám rối cánh tay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển thần kinh phục hồi gấp khuỷu, giạng vai đám rối cánh tay" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Chuyển thần kinh phục hồi gấp khuỷu, giạng vai đám rối cánh tay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển thần kinh phục hồi gấp khuỷu, giạng vai đám rối cánh tay" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển thần kinh phục hồi gấp khuỷu, giạng vai đám rối cánh tay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.