Luận án TS: Chỉnh hình van mũi mổ hở điều trị nghẹt mũi (Nguyễn Thị Thanh Thúy)
Chỉnh hình van mũi mổ hở điều trị nghẹt mũi hiệu quả. Luận án TS nghiên cứu kỹ thuật và kết quả lâm sàng.
Tai - Mũi - Họng
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Giới thiệu Phẫu thuật Chỉnh hình Van Mũi Mổ Hở
Nghẹt mũi là vấn đề phổ biến, ảnh hưởng đáng kể chất lượng cuộc sống. Hẹp van mũi là nguyên nhân quan trọng gây nghẹt mũi. Van mũi bao gồm van mũi trong và van mũi ngoài, chịu trách nhiệm điều hòa luồng khí. Khi van mũi bị hẹp, luồng khí qua mũi gặp cản trở. Điều này dẫn đến khó thở, đặc biệt khi hít vào mạnh. Luận án này tập trung vào phương pháp chỉnh hình van mũi qua đường mổ hở. Mục tiêu là khắc phục tình trạng hẹp van mũi, cải thiện chức năng hô hấp và thẩm mỹ mũi. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị hẹp van mũi. Kết quả đánh giá tính hiệu quả, an toàn và ổn định của phương pháp phẫu thuật. Phương pháp mổ hở cho phép tiếp cận cấu trúc mũi rõ ràng, tái tạo chính xác các thành phần van mũi. Việc sử dụng sụn tự thân đảm bảo tính tương thích sinh học và độ bền vững. Đây là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực tai mũi họng.
1.1. Tầm quan trọng của van mũi trong hô hấp
Van mũi đóng vai trò then chốt trong đường thở. Nó điều tiết luồng khí đi vào phổi. Bất kỳ sự thu hẹp nào của van mũi đều ảnh hưởng trực tiếp đến hô hấp. Hẹp van mũi gây khó thở, giảm oxy, và ảnh hưởng giấc ngủ. Tình trạng này kéo dài làm suy giảm chất lượng cuộc sống. Phẫu thuật chỉnh hình van mũi phục hồi chức năng thở. Nó cải thiện sự thoải mái cho bệnh nhân.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu chỉnh hình van mũi
Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu chính. Nó đánh giá hiệu quả của phẫu thuật chỉnh hình van mũi mổ hở. Phẫu thuật sử dụng sụn tự thân để điều trị nghẹt mũi do hẹp van mũi. Đồng thời, nghiên cứu xem xét tính an toàn và ổn định của phương pháp này. Kết quả giúp đưa ra khuyến nghị lâm sàng. Luận án cũng so sánh kết quả với các nghiên cứu khác. Mục tiêu thẩm mỹ cũng được xem xét. Cấu trúc mũi cần được tái tạo hài hòa với khuôn mặt.
II. Hiểu rõ Giải phẫu Sinh lý Van Mũi và Nghẹt Mũi
Van mũi là vùng hẹp nhất trong đường thở mũi. Nó bao gồm van mũi trong và van mũi ngoài. Van mũi trong được tạo bởi sụn cánh mũi trên (ULC), vách ngăn mũi và xương cuốn dưới. Góc van mũi trong bình thường từ 10-15 độ. Van mũi ngoài liên quan đến sụn cánh mũi dưới (LLC) và mô mềm. Chức năng chính của van mũi là tạo áp lực âm cần thiết cho dòng khí laminar. Điều này giúp làm ẩm, làm ấm không khí hít vào. Hẹp van mũi làm gián đoạn dòng khí, gây nghẹt mũi. Nguyên nhân gây nghẹt mũi rất đa dạng. Nó bao gồm các yếu tố giải phẫu, sinh lý và bệnh lý. Việc hiểu rõ cấu trúc và chức năng van mũi là nền tảng. Nó giúp chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả.
2.1. Cấu trúc và chức năng của van mũi
Van mũi là một phức hợp giải phẫu. Nó có sụn cánh mũi trên (ULC) và dưới (LLC). Vách ngăn mũi cũng là một phần quan trọng. Các cấu trúc này tạo nên đường thở chính. Chức năng chính là điều hòa luồng khí. Nó đảm bảo dòng khí ổn định và đủ ẩm. Sự suy yếu hoặc biến dạng các cấu trúc này dẫn đến hẹp van mũi. Điều này gây khó thở đáng kể.
2.2. Các nguyên nhân gây nghẹt mũi
Nghẹt mũi xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Nguyên nhân giải phẫu bao gồm vẹo vách ngăn, phì đại cuốn mũi. Các yếu tố bệnh lý như viêm mũi xoang mạn tính, polyp mũi cũng góp phần. Chấn thương mũi hoặc phẫu thuật mũi trước đó cũng có thể gây hẹp van mũi. Lão hóa làm giảm độ đàn hồi của sụn. Điều này dẫn đến sụp thành mũi bên khi hít vào. Phân loại nguyên nhân giúp xác định hướng điều trị.
2.3. Hẹp van mũi và đặc điểm khác biệt
Hẹp van mũi có thể là bẩm sinh hoặc mắc phải. Nó có thể do động (sụp khi hít vào) hoặc tĩnh (do cấu trúc). Đặc điểm giải phẫu mũi khác nhau giữa các chủng người. Ví dụ, người châu Á có góc van mũi thường rộng hơn. Điều này ảnh hưởng đến tần suất và loại hình hẹp van mũi. Chẩn đoán hẹp van mũi cần xem xét đặc điểm cá nhân. Nghiệm pháp Cottle là công cụ sàng lọc hữu ích. Nó giúp đánh giá mức độ sụp van mũi.
III. Chẩn đoán và Các Phương pháp Điều trị Hẹp Van Mũi
Chẩn đoán hẹp van mũi đòi hỏi sự kết hợp nhiều phương pháp. Các xét nghiệm thực thể, chức năng và bảng câu hỏi bệnh nhân đều cần thiết. Đo khí áp mũi (Rhinomanometry) và đo sóng âm mũi (Acoustic Rhinometry) là các xét nghiệm khách quan. Chúng cung cấp thông tin về lưu lượng và kháng lực đường thở. Thang điểm NOSE (Nasal Obstruction Symptom Evaluation) và thang VAS (Visual Analog Scale) đánh giá mức độ nghẹt mũi chủ quan. Các phương pháp điều trị hẹp van mũi rất đa dạng. Nó bao gồm điều trị bảo tồn và phẫu thuật. Điều trị bảo tồn có thể bao gồm xịt mũi, dải dán mũi. Tuy nhiên, phẫu thuật thường là lựa chọn hiệu quả nhất. Đặc biệt với các trường hợp hẹp van mũi cấu trúc. Phẫu thuật chỉnh hình van mũi bằng sụn tự thân mang lại kết quả lâu dài. Sụn tự thân là vật liệu lý tưởng cho việc tái tạo cấu trúc mũi.
3.1. Phương pháp chẩn đoán hẹp van mũi
Chẩn đoán hẹp van mũi dựa vào thăm khám lâm sàng. Nội soi mũi giúp quan sát trực tiếp cấu trúc van mũi. Nghiệm pháp Cottle là một thử nghiệm đơn giản. Bệnh nhân dùng ngón tay kéo má ra ngoài, nếu nghẹt mũi giảm thì dương tính. Các xét nghiệm chức năng như đo khí áp mũi (Rhinomanometry) định lượng luồng khí. Đo sóng âm mũi (Acoustic Rhinometry) xác định diện tích mặt cắt ngang mũi. Các thang điểm như NOSE và VAS đo lường mức độ khó chịu của bệnh nhân.
3.2. Các lựa chọn điều trị hẹp van mũi
Điều trị hẹp van mũi bao gồm nhiều phương pháp. Điều trị nội khoa thường áp dụng cho nghẹt mũi do viêm. Các loại thuốc xịt mũi có thể giảm triệu chứng. Tuy nhiên, hẹp van mũi cấu trúc thường cần can thiệp phẫu thuật. Phẫu thuật giúp mở rộng đường thở. Các kỹ thuật phẫu thuật đa dạng. Chúng có thể bao gồm đặt mảnh ghép sụn. Mục tiêu là củng cố hoặc tái tạo van mũi. Lựa chọn phẫu thuật phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ hẹp.
3.3. Sử dụng mảnh ghép sụn tự thân
Sụn tự thân là vật liệu tối ưu cho chỉnh hình van mũi. Nó có khả năng tương thích sinh học cao. Sụn tự thân có thể lấy từ vách ngăn mũi, vành tai hoặc xương sườn. Mảnh ghép sụn tự thân ít gây phản ứng đào thải. Nó duy trì kết quả ổn định lâu dài. Việc lựa chọn vị trí lấy sụn phụ thuộc vào số lượng cần thiết. Nó cũng phụ thuộc vào độ cong và độ cứng của mảnh ghép. Kỹ thuật này giảm thiểu biến chứng. Nó tối ưu hóa kết quả phẫu thuật.
IV. Phân tích Kỹ thuật Chỉnh hình Van Mũi Mổ Hở
Phẫu thuật chỉnh hình van mũi qua đường mổ hở là kỹ thuật tiêu chuẩn. Nó mang lại khả năng quan sát rõ ràng các cấu trúc mũi. Đường mổ hở giúp phẫu thuật viên tiếp cận trực tiếp sụn cánh mũi trên và dưới. Từ đó, tái tạo và củng cố van mũi một cách chính xác. Kỹ thuật này thường sử dụng các loại mảnh ghép sụn tự thân. Các mảnh ghép này được đặt ở vị trí chiến lược. Mục đích là mở rộng góc van mũi và nâng đỡ thành mũi. Quá trình phẫu thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm. Luận án này mô tả chi tiết quy trình. Nó bao gồm chuẩn bị bệnh nhân, kỹ thuật gây mê. Các bước phẫu thuật chính cũng được trình bày. Thiết kế nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Mục đích là đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Các biến số được thu thập cẩn thận.
4.1. Quy trình phẫu thuật chỉnh hình van mũi
Phẫu thuật bắt đầu bằng đường rạch qua trụ mũi. Điều này giúp bóc tách và bộc lộ khung sụn mũi. Sụn tự thân được lấy từ vách ngăn, vành tai hoặc xương sườn. Mảnh ghép sụn được tạo hình phù hợp. Sau đó, nó được đặt vào vị trí cần thiết. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm đặt mảnh ghép mở rộng (spreader graft) hoặc mảnh ghép trên sụn cánh mũi (alar batten graft). Mảnh ghép cố định bằng chỉ khâu. Mục đích là củng cố van mũi và mở rộng đường thở. Sau cùng, các đường rạch được đóng lại cẩn thận.
4.2. Các loại mảnh ghép sụn phổ biến
Nhiều loại mảnh ghép sụn được sử dụng. Mảnh ghép mở rộng (spreader graft) giúp làm rộng góc van mũi trong. Mảnh ghép trên sụn cánh mũi (alar batten graft) củng cố sụn cánh mũi dưới. Nó ngăn chặn sự sụp đổ thành mũi. Mảnh ghép hình cánh bướm (butterfly graft) có thể sử dụng cho hẹp van mũi ngoài. Mảnh ghép tiểu trụ (columellar strut) hỗ trợ nâng đỡ đầu mũi. Lựa chọn mảnh ghép phụ thuộc vào vị trí và mức độ hẹp van mũi. Phẫu thuật viên cần đánh giá kỹ lưỡng trước khi chọn.
4.3. Phương tiện nghiên cứu và thu thập dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương tiện. Bao gồm thiết bị khám nội soi mũi, máy đo khí áp mũi. Các dụng cụ phẫu thuật chỉnh hình mũi chuyên dụng được sử dụng. Dữ liệu thu thập trước và sau phẫu thuật. Nó bao gồm các chỉ số khách quan (Rhinomanometry, PNIF). Các chỉ số chủ quan (NOSE, VAS) cũng được ghi nhận. Biến chứng phẫu thuật được theo dõi. Tính hiệu quả, an toàn và ổn định của phương pháp được đánh giá dựa trên dữ liệu này.
V. Đánh giá Hiệu quả và An toàn của Chỉnh hình Van Mũi
Kết quả nghiên cứu cho thấy phẫu thuật chỉnh hình van mũi mổ hở mang lại hiệu quả cao. Hầu hết bệnh nhân đều cải thiện đáng kể tình trạng nghẹt mũi. Các chỉ số khách quan như lưu lượng khí mũi tăng. Kháng lực đường thở mũi giảm. Thang điểm đánh giá triệu chứng chủ quan (NOSE, VAS) cũng cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Tính an toàn của phương pháp được khẳng định. Tỷ lệ biến chứng thấp. Biến chứng thường nhẹ và có thể kiểm soát được. Tính ổn định của kết quả được duy trì lâu dài. Điều này chứng minh hiệu quả bền vững của việc sử dụng sụn tự thân. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó ủng hộ việc áp dụng rộng rãi kỹ thuật này trong điều trị nghẹt mũi do hẹp van mũi. Kết quả cũng cho thấy sự hài lòng cao về mặt thẩm mỹ từ phía bệnh nhân. Phẫu thuật không chỉ cải thiện chức năng mà còn duy trì vẻ đẹp tự nhiên của mũi.
5.1. Kết quả về tính hiệu quả của phẫu thuật
Phẫu thuật đã cải thiện đáng kể lưu thông khí mũi. Chỉ số lưu lượng đỉnh hít vào mũi (PNIF) tăng lên rõ rệt. Kháng lực đường thở mũi giảm đi. Thang điểm NOSE cho thấy triệu chứng nghẹt mũi giảm đáng kể. Bệnh nhân có chất lượng cuộc sống tốt hơn. Cải thiện hô hấp mang lại lợi ích toàn diện cho sức khỏe. Đa số bệnh nhân hài lòng với kết quả chức năng.
5.2. Tính an toàn và ổn định lâu dài
Phẫu thuật chỉnh hình van mũi mổ hở ít gây biến chứng. Các biến chứng nhẹ có thể gặp là sưng nề, bầm tím tạm thời. Nhiễm trùng hoặc đào thải mảnh ghép rất hiếm. Tính ổn định của kết quả được duy trì qua thời gian. Sụn tự thân tích hợp tốt vào cấu trúc mũi. Nó cung cấp sự nâng đỡ vững chắc. Việc theo dõi định kỳ khẳng định độ bền vững của phẫu thuật.
5.3. Nhận định chung về phương pháp điều trị
Kỹ thuật chỉnh hình van mũi mổ hở là phương pháp hiệu quả. Nó an toàn và ổn định trong điều trị nghẹt mũi. Đặc biệt với các trường hợp hẹp van mũi. Việc sử dụng sụn tự thân là yếu tố quan trọng. Nó đảm bảo thành công lâu dài. Phương pháp này nên được xem xét là lựa chọn hàng đầu. Nó mang lại lợi ích cả về chức năng và thẩm mỹ cho bệnh nhân. Nghiên cứu đóng góp vào việc cải thiện quy trình điều trị lâm sàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ THANH THÚY CHỈNH HÌNH VAN MŨI QUA ĐƢỜNG MỔ HỞ ĐIỀU TRỊ NGHẸT MŨI Chuyên ngành: Tai - Mũi - Họng Mã số: 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Thanh Thúy MỤC LỤC Trang Danh mục chữ viết tắt và thuật ngữ sử dụng Danh mục các hình, các bảng, biểu đồ, sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 GIẢI PHẪU VÀ SINH LÝ VÙNG VAN MŨI .1 Giải phẫu và sinh lý .2 Hẹp van mũi và sự khác biệt giữa các chủng ngƣời. NGUYÊN NHÂN GÂY NGHẸT MŨI .1 Các nguyên nhân về giải phẫu .2 Các nguyên nhân về sinh lý .3 Các nguyên nhân bệnh lý. CÁC PHƢƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN NGHẸT MŨI .1 Các xét nghiệm thực thể .2 Các xét nghiệm chức năng .3 Các bảng câu hỏi dành cho bệnh nhân .4 Các xét nghiệm tổng quát .5 Các phƣơng pháp chẩn đoán hẹp van mũi:. ĐIỀU TRỊ HẸP VAN MŨI .1 Các phƣơng pháp điều trị.2 Các loại mảnh ghép cơ bản .3 Nguyên liệu tạo mảnh ghép bằng sụn tự thân .4 Phẫu thuật chỉnh hình van mũi với đƣờng mổ hở.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƢỚC .1 Chỉnh hình van mũi bằng sụn tự thân với đƣờng mổ hở .2 Mảnh ghép hình chữ L trong chỉnh hình mũi. 36 Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn mẫu. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Phƣơng pháp chọn mẫu. Quy trình nghiên cứu. PHƢƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU. Phƣơng tiện khám, chẩn đoán, xét nghiệm.
Phƣơng tiện phẫu thuật. THU THẬP SỐ LIỆU. Các biến số về mẫu nghiên cứu. Các biến số đánh giá khách quan hiệu quả chỉnh hình van mũi.
Các biến số chủ quan đánh giá về độ nghẹt mũi và thẩm mỹ mũi 51 2. Các biến số thống kê phƣơng pháp phẫu thuật. Các biến số đánh giá biến chứng phẫu thuật. Tính hiệu quả.
Tính an toàn. Tính ổn định. Đánh giá kết quả chung. XỬ LÝ SỐ LIỆU.
VẤN ĐỀ Y ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 56 Chƣơng 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 ĐẶC ĐIỂM MẪU NGHIÊN CỨU .2 KẾT QUẢ PHẪU THUẬT .1 Phƣơng pháp phẫu thuật .2 Tính hiệu quả .3 Tính ổn định .4 Tính an toàn .5 Đánh giá kết quả chung. 87 Chƣơng 4 BÀN LUẬN .1 ĐẶC ĐIỂM MẪU NGHIÊN CỨU .1 Tuổi, giới và nơi cƣ trú .2 Đặc điểm lâm sàng.2 KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ.1 Phƣơng pháp phẫu thuật .2 Tính hiệu quả .3 Tính ổn định .4 Tính an toàn .5 Đánh giá kết quả chung .3 LỰA CHỌN PHƢƠNG PHÁP PHẪU THUẬT .4 CÁC THUẬN LỢI VÀ KHÓ KHĂN TRONG NGHIÊN CỨU. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH ABG Alar batten graft AR Acoustic Rhinomanometry BG Butterfly graft CFD Computational fluid dynamics CS Columellar strut CSAmin Minimum cross section area LLC Lower lateral cartilage NOSE Nasal obstruction symptom evaluation scale OR Odiosoft Rhino PC Primary closure PNIF Peak nasal inspiration flow RM Rhinomanometry SG Spreader graft ULC Upper lateral cartilage ULSG Upper lateral splay graft VAS Visual analog scales THUẬT NGỮ SỬ DỤNG VÀ TIẾNG ANH TƢƠNG ỨNG - Alar batten graft Mảnh ghép trên sụn cánh mũi - Acoustic rhinometry Đo mũi bằng sóng âm - Butterfly graft Mảnh ghép hình cánh bƣớm - Computational fluid dynamics Động lực học chất lỏng - Columellar strut graft Mảnh ghép tiểu trụ - dmin Khoảng cách tối thiếu - Hygrometry Phƣơng pháp đo độ ẩm - Peak nasal inspiration flow Đo cƣờng độ đỉnh khi hít vào - Primary closure Khâu đóng đơn thuần - Lower lateral cartilage Sụn cánh mũi bên dƣới - Minimum cross section area Diện tích mặt cắt tối thiểu - Nasal obstruction symptom Thang điểm đánh giá triệu chứng evaluation scale nghẹt mũi - Odiosoft Rhino Đo âm mũi - Osteotomy Kỹ thuật đục ngành lên xƣơng hàm trên và xƣơng chính mũi, nắn chỉnh trong chỉnh hình mũi - Rhinosinusitis Disability Index Thang đánh giá chỉ số bệnh lý viêm mũi xoang - Rhinoconjunctivitis Quality of Life Bảng câu hỏi đánh giá chất lƣợng Questionaire sống liên quan bệnh lý mũi - Rhinomanometry Đo khí áp mũi - Sinonasal Outcomes Test Bảng kiểm tra hiệu quả điều trị bệnh lý mũi xoang - Spreader graft Mảnh ghép mở rộng - Upper lateral cartilage Sụn cánh mũi bên trên - Upper lateral splay graft Mảnh ghép đặt trên sụn cánh mũi trên - Visual analog scales Thang lƣợng giá nghẹt mũi DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1 Cấu trúc xƣơng – sụn của mũi .2 Vị trí van mũi trong và van mũi ngoài .3 Các cấu trúc liên quan van mũi trong .4 Hẹp van mũi 2 bên - Sụp thành mũi hai bên khi hít vào.5 Hẹp van mũi phải - Sụp thành mũi bên phải khi hít vào .6 Hẹp van mũi do chỉnh hình mũi quá mức - Sống mũi hình “V” ngƣợc.7 Hẹp van mũi sau chấn thƣơng .8 Hẹp van mũi do lão hóa, tuổi già - Sụp thành mũi bên khi hít vào .9 Hẹp van mũi bẩm sinh .10 Hẹp van mũi ngoài – hình ảnh sa chóp mũi .12 Hình tái tạo trên CT scan để đo góc van mũi trong .13 Đo góc van mũi trong qua nội soi.14 Nghiệm pháp Cottle (A) .15 Hình ảnh van mũi trƣớc và sau khi làm nghiệm pháp Cottle .16 Nghiệm pháp Cottle cải tiến: hình van mũi hẹp bên trái khi hít vào; van mũi đƣợc mở rộng và cải thiện thông khí .17 Đo góc van mũi trong trên CT scan .18 Cách đặt và cố định Spreader graft – Mảnh ghép đƣợc đặt vào từng bên giúp nâng đỡ sụn mũi bên và mở rộng van mũi trong.19 Mảnh ghép đƣợc cố định bằng chỉ phẫu thuật.20 Cách đặt và cố định BG .21 Cách đặt và cố định ABG .22 Cách đặt và cố định CSG .23 Vị trí lấy sụn tứ giác và phần sụn hình chữ L còn để lại.24 Sụn vách ngăn đƣợc để lại phần trên và trƣớc hình chữ L .25 Sụn vách ngăn sau khi đƣợc lấy .26 Lấy sụn vành tai từ mặt trƣớc .27 Sụn vành tai lấy từ mặt sau .28 Sụn vành tai sau khi lấy .29 Sụn sƣờn sau khi đƣợc lấy .30 Mảnh ghép đƣợc lấy từ xƣơng cẳng tay.31 Tạo hình mảnh ghép hình chữ L từ xƣơng.
Phẫu thuật mổ hở, mảnh ghép đƣợc cố định vào vị trí vách ngăn.32 Hình bệnh nhân trƣớc và sau mổ.33 Mảnh ghép đƣợc tạo hình từ xƣơng sọ, cố định giữa 2 phần bằng titanium.34 Đƣờng mổ hở, các vị trí đặt mảnh ghép .35 Hình bệnh nhân trƣớc và sau mổ.36 Các phƣơng pháp đặt mảnh ghép .1 Đo mũi bằng sóng âm cho bệnh nhân trƣớc mổ .2 Sơ đồ ghi nhận phƣơng pháp phẫu thuật .3 Tạo hình mảnh ghép với SG cải tiến hình L .4 Lấy sụn tứ giác từ vách ngăn tạo mảnh ghép .5 Tạo hình mảnh ghép SG cải tiến hình chữ L từ sụn vách ngăn và vị trí đặt mảnh ghép (màu đỏ) .6 Đặt mảnh ghép SG và SG cải tiến hình chữ L, khâu cố định .7 Cấu trúc khung sụn mũi trƣớc và sau khi đặt mảnh ghép .8 Bộ dụng cụ phẫu thuật chỉnh hình van mũi .1 Tạo hình mảnh ghép với mảnh ghép hình chữ L .2 Đƣờng mổ hở bộc lộ toàn bộ sụn mũi bên và vách ngăn. Lấy sụn tứ giác làm mảnh ghép: tạo SG và mảnh ghép SG hình L .3 Đặt mảnh ghép SG và SG hình L vào đúng vị trí, dùng kim cố định .4 Khâu cố định mảnh ghép SG và SG hình L vào vách ngăn & sụn cánh mũi bên trên; giúp mở rộng van mũi trong, làm vững chắc & thẳng vách ngăn.5 Hình bệnh nhân trƣớc và sau mổ .6 Góc van mũi trong đo đƣợc trƣớc phẫu thuật .7 Góc van mũi trong đo đƣợc sau phẫu thuật 6 tháng .1 Tạo hình mảnh ghép từ sụn vách ngăn. 103 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Bảng câu hỏi bệnh nhân tự đánh giá trong thang điểm NOSE.1 Hình ảnh mũi ghi nhận trƣớc phẫu thuật .2 Bảng tổng hợp các trị số đo trƣớc mổ .3 Các loại mảnh ghép sử dụng trong phẫu thuật .4 Đặc điểm hai nhóm bệnh nhân .5 Loại mảnh ghép đƣợc sử dụng phẫu thuật.6 Nguyên liệu đƣợc sử dụng tạo mảnh ghép: .7 Các trị số đo đƣợc trƣớc và sau mổ .8 Diễn tiến hậu phẫu .9 Thống kê diễn tiến hậu phẫu và biến chứng .10 Thời gian đặt mảnh ghép .11 Trị số NOSE trƣớc và sau phẫu thuật .12 Phân loại kết quả phẫu thuật dựa trên thay đổi trị số NOSE .13 Thay đổi CSAmin trƣớc và sau phẫu thuật .14 Cải thiện CSAmin sau phẫu thuật .15 Số đo góc van mũi trong trƣớc và sau phẫu thuật 6 tháng .16 Cải thiện góc van mũi trong sau phẫu thuật .17 Cải thiện thẩm mỹ mũi sau phẫu thuật .18 Kết quả phẫu thuật dựa theo từng thông số .19 Kết quả phẫu thuật chung của nhóm nghiên cứu .1 So sánh các loại mảnh ghép sử dụng trong phẫu thuật .2 So sánh các vị trí lấy mảnh ghép .3 So sánh đánh giá nghiệm pháp Cottle sau phẫu thuật .4 So sánh CSAmin sau và trƣớc phẫu thuật .5 So sánh kết quả tự đánh giá nghẹt mũi NOSE: .6 So sánh thẩm mỹ mũi sau phẫu thuật .7 So sánh tính ổn định về độ nghẹt mũi sau phẫu thuật .8 Kết quả phẫu thuật .9 So sánh kết quả phẫu thuật. 121 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 1.1 Biểu đồ đo mũi bằng sóng âm ở ngƣời bình thƣờng .2 Biểu đồ trƣớc (đƣờng dƣới) và sau (đƣờng trên) khi dùng thuốc co mạch.3 Vị trí diện tích mặt cắt ngang khoang mũi tại van mũi tƣơng ứng phần thấp nhất trên đồ thị biểu diễn AR .4 Biểu đồ kết quả đo mũi bằng sóng âm tại BV Tai Mũi Họng TP.1 Phân bố theo giới .2 Nguyên nhân gây nghẹt mũi .3 Bất thƣởng trên nội soi mũi xoang .4 Chất liệu tạo mảnh ghép .5 Thay đổi độ nghẹt mũi trƣớc và sau mổ .6 Thay đổi CSAmin trƣớc và sau mổ .7 Thay đổi góc van mũi trong trƣớc và sau mổ .8 So sánh thời gian đặt mảnh ghép ở 2 nhóm .9 So sánh khác biệt CSAmin giữa 2 bên mũi tại 3 thời điểm .10 Khác biệt góc van mũi trong hai bên mũi trƣớc và sau phẫu thuật 6 tháng .11 Trị số NOSE thay đổi theo thời gian .12 CSAmin thay đổi theo thời gian .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chỉnh hình van mũi mổ hở điều trị nghẹt mũi - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chỉnh hình van mũi mổ hở điều trị nghẹt mũi hiệu quả. Luận án TS nghiên cứu kỹ thuật và kết quả lâm sàng.
Luận án "Chỉnh hình van mũi mổ hở điều trị nghẹt mũi - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Chỉnh hình van mũi mổ hở điều trị nghẹt mũi - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chỉnh hình van mũi mổ hở điều trị nghẹt mũi - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Tai - Mũi - Họng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Chỉnh hình van mũi mổ hở điều trị nghẹt mũi - Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chỉnh hình van mũi mổ hở điều trị nghẹt mũi - Luận án TS" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chỉnh hình van mũi mổ hở điều trị nghẹt mũi - Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.