Đặc điểm lâm sàng, CLVT não & tiên lượng chảy máu đồi thị có máu vào não thất

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, CT não & yếu tố tiên lượng ở bệnh nhân chảy máu. Đóng góp chẩn đoán, điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành

Thần kinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan xuất huyết đồi thị Đặc điểm lâm sàng CLVT

Xuất huyết đồi thị, hay chảy máu đồi thị, là một dạng đột quỵ xuất huyết não nghiêm trọng. Tổn thương này chiếm tỷ lệ đáng kể trong các trường hợp tai biến mạch máu não. Máu thường tràn vào các não thất, gây ra tình trạng xuất huyết não thất hoặc tràn máu não thất. Tình trạng này làm phức tạp thêm diễn biến lâm sàng và tiên lượng bệnh nhân. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm lâm sàng, hình ảnh chụp cắt lớp vi tính sọ não (CLVT sọ não) và các yếu tố tiên lượng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về bệnh lý. Nâng cao khả năng chẩn đoán sớm và quản lý hiệu quả. Từ đó, cải thiện kết cục cho bệnh nhân. Hiểu rõ bệnh giúp đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Vai trò của hình ảnh học xuất huyết não là then chốt. CLVT sọ não giúp xác định vị trí, kích thước khối máu tụ. Đánh giá mức độ lan rộng của máu vào hệ thống não thất. Đây là thông tin quan trọng để tiên lượng và lập kế hoạch điều trị.

1.1. Giải phẫu và sinh lý đồi thị Vai trò quan trọng

Đồi thị là một cấu trúc lớn nằm sâu trong não. Nó đóng vai trò trung tâm trong nhiều chức năng thần kinh. Đồi thị là trạm trung chuyển cho thông tin cảm giác. Đồng thời tham gia vào các quá trình vận động. Nó cũng liên quan đến ý thức và sự tỉnh táo. Vùng này được tưới máu bởi các nhánh động mạch nhỏ, dễ bị tổn thương. Đặc biệt là khi huyết áp tăng cao. Hệ thống não thất là mạng lưới các khoang chứa dịch não tủy. Nó nằm bên trong não. Khi chảy máu đồi thị, máu thường dễ dàng phá vỡ thành não thất. Máu tràn vào gây ra tình trạng chảy máu não thất. Sự hiện diện của máu trong não thất làm tăng áp lực nội sọ. Gây ra các biến chứng nguy hiểm. Bao gồm não úng thủy cấp tính. Việc hiểu rõ giải phẫu giúp lý giải cơ chế bệnh sinh. Từ đó có hướng tiếp cận chẩn đoán và điều trị phù hợp.

1.2. Chảy máu đồi thị Nguyên nhân và tần suất bệnh

Chảy máu đồi thị thường xuất phát từ xuất huyết não. Nguyên nhân phổ biến nhất là tăng huyết áp mạn tính. Tăng huyết áp làm yếu thành mạch máu nhỏ. Dẫn đến vỡ mạch đột ngột. Các nguyên nhân khác bao gồm dị dạng mạch máu não. Rối loạn đông máu. Sử dụng thuốc chống đông quá liều. Tần suất chảy máu đồi thị thay đổi theo từng quần thể. Đây là một trong những vị trí thường gặp của đột quỵ xuất huyết não. Đặc biệt ở người lớn tuổi. Khi máu tràn vào não thất, tỷ lệ tử vong tăng cao. Mức độ nặng của bệnh phụ thuộc vào thể tích khối máu tụ. Vị trí chính xác của xuất huyết. Và đặc biệt là sự hiện diện của tràn máu não thất. Sự xuất hiện của máu trong não thất là một dấu hiệu tiên lượng xấu. Nó cần được đánh giá và xử lý khẩn cấp.

1.3. Nghiên cứu Chảy máu đồi thị Ý nghĩa và tầm quan trọng

Nghiên cứu này mang ý nghĩa lớn trong y học thần kinh. Luận án cung cấp dữ liệu chi tiết về chảy máu đồi thị có máu vào não thất. Đặc điểm lâm sàng được mô tả rõ ràng. Hình ảnh CLVT não được phân tích sâu. Yếu tố tiên lượng sống và phục hồi chức năng được xác định. Thông tin này hữu ích cho các bác sĩ lâm sàng. Giúp họ chẩn đoán chính xác hơn. Lập kế hoạch điều trị hiệu quả hơn. Đặc biệt trong bối cảnh đột quỵ xuất huyết não cấp tính. Việc hiểu biết về các yếu tố tiên lượng giúp tư vấn cho bệnh nhân và gia đình. Nó cũng định hướng các can thiệp y tế. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu di chứng. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau tai biến mạch máu não. Nghiên cứu cũng mở ra hướng cho các công trình tương lai.

II.Triệu chứng lâm sàng chảy máu đồi thị tai biến mạch máu não

Bệnh nhân chảy máu đồi thị thường có triệu chứng lâm sàng cấp tính. Sự khởi phát đột ngột là đặc điểm nổi bật của tai biến mạch máu não. Các biểu hiện thần kinh đa dạng. Chúng phản ánh vị trí và mức độ tổn thương. Rối loạn ý thức là một dấu hiệu phổ biến. Có thể từ lơ mơ đến hôn mê sâu. Đau đầu dữ dội thường xuất hiện ngay lập tức. Kèm theo nôn và buồn nôn. Yếu liệt nửa người là triệu chứng thần kinh khu trú điển hình. Mức độ liệt có thể từ nhẹ đến nặng. Điều này phụ thuộc vào sự lan rộng của khối máu tụ. Và mức độ ảnh hưởng đến các đường dẫn truyền thần kinh. Dấu hiệu tổn thương thân não cũng có thể xuất hiện. Gồm các rối loạn về nhịp thở và nhịp tim. Các triệu chứng này đòi hỏi chẩn đoán và can thiệp y tế khẩn cấp.

2.1. Dấu hiệu khởi phát đột ngột Cấp tính và nguy hiểm

Chảy máu đồi thị thường biểu hiện bằng các dấu hiệu cấp tính. Bệnh nhân có thể đột ngột mất ý thức. Hoặc ý thức suy giảm nhanh chóng. Đau đầu cấp tính, dữ dội là triệu chứng thường gặp. Kèm theo buồn nôn và nôn. Yếu hoặc liệt nửa người cũng là một biểu hiện điển hình. Có thể bao gồm cả mặt, tay và chân. Rối loạn ngôn ngữ hoặc khó nuốt có thể xảy ra. Nếu máu tràn vào não thất, các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn. Áp lực nội sọ tăng đột ngột. Gây ra các phản ứng toàn thân. Như thay đổi nhịp tim, nhịp thở. Giãn đồng tử hoặc đồng tử không đều. Đây là những dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Chúng cần được nhận biết và xử lý y tế cấp cứu ngay lập tức.

2.2. Biểu hiện thần kinh khi nhập viện Điểm Glasgow phản xạ

Khi nhập viện, tình trạng thần kinh của bệnh nhân được đánh giá. Điểm Glasgow hôn mê (GCS) là một chỉ số quan trọng. GCS thấp cho thấy mức độ tổn thương não nặng. Phản xạ ánh sáng của đồng tử cũng được kiểm tra. Đồng tử giãn hoặc phản xạ kém là dấu hiệu xấu. Nó gợi ý tổn thương thân não hoặc tăng áp lực nội sọ. Dấu hiệu liệt thần kinh sọ là các biểu hiện khu trú. Bao gồm liệt mặt, mắt, hoặc khó nuốt. Các dấu hiệu khác như cứng gáy cũng có thể xuất hiện. Đây là dấu hiệu của kích thích màng não do máu. Đánh giá kỹ lưỡng các biểu hiện này. Giúp xác định mức độ nặng của xuất huyết đồi thị. Và dự đoán sớm tiên lượng bệnh nhân. Đặc biệt khi có tràn máu não thất kèm theo.

2.3. Các yếu tố nguy cơ thường gặp Phòng ngừa tai biến

Nhiều yếu tố nguy cơ liên quan đến chảy máu đồi thị. Tăng huyết áp mạn tính là nguyên nhân hàng đầu. Huyết áp cao kéo dài làm tổn thương mạch máu. Khiến chúng dễ vỡ. Đái tháo đường cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Bệnh này gây tổn thương vi mạch. Làm tăng khả năng xuất huyết. Các bệnh lý tim mạch khác cũng có thể đóng góp. Tiền sử đột quỵ hoặc tai biến mạch máu não trước đó làm tăng nguy cơ tái phát. Tuổi tác cũng là một yếu tố không thể bỏ qua. Người cao tuổi có mạch máu yếu hơn. Dễ bị tổn thương hơn. Việc kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ này. Giúp giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh. Và cải thiện kết cục cho bệnh nhân. Điều trị dự phòng đóng vai trò then chốt.

III.Chẩn đoán hình ảnh CLVT sọ não Xuất huyết đồi thị não thất

Chụp cắt lớp vi tính sọ não (CLVT sọ não) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh chính yếu. Nó được sử dụng để xác định chảy máu đồi thị và xuất huyết não thất. CLVT sọ não cung cấp hình ảnh nhanh chóng. Nó giúp bác sĩ xác định vị trí chính xác của khối máu tụ. Đồng thời đánh giá thể tích và mức độ lan rộng. Đặc biệt là sự hiện diện của máu trong các não thất. Đây là thông tin cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch điều trị. Và tiên lượng của bệnh nhân. CLVT sọ não cũng giúp loại trừ các nguyên nhân khác. Như nhồi máu não hoặc u não. Hình ảnh học xuất huyết não qua CLVT là tiêu chuẩn vàng. Nó cho phép đánh giá kịp thời các biến chứng. Ví dụ như dãn não thất cấp tính.

3.1. Vai trò của chụp CLVT sọ não Chẩn đoán nhanh và chính xác

Chụp CLVT sọ não đóng vai trò then chốt. Nó là phương tiện chẩn đoán hình ảnh đầu tay cho đột quỵ xuất huyết não. CLVT sọ não có khả năng phát hiện máu tươi trong nhu mô não. Và trong hệ thống não thất ngay lập tức. Giúp xác định chính xác vị trí của chảy máu đồi thị. Và mức độ xuất huyết não thất. Thông tin này quan trọng để phân biệt với đột quỵ nhồi máu não. Việc chẩn đoán nhanh giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Từ đó cứu sống bệnh nhân và giảm di chứng. Hình ảnh CLVT cũng giúp đánh giá các biến chứng. Như phù não, hiệu ứng khối. Hoặc tình trạng dãn não thất. Điều này rất cần thiết cho việc theo dõi và điều trị.

3.2. Đặc điểm hình ảnh CLVT sọ não Máu tụ và tràn máu não thất

Trên hình ảnh CLVT sọ não, khối máu tụ ở đồi thị. Nó thường biểu hiện dưới dạng vùng tăng tỷ trọng. Vùng này có hình dạng không đều. Máu tươi có tỷ trọng cao. Do đó dễ dàng nhìn thấy trên phim. Khi chảy máu đồi thị, máu có thể phá vỡ thành não thất. Gây ra tình trạng tràn máu não thất. Máu trong não thất cũng xuất hiện dưới dạng tăng tỷ trọng. Nó có thể lấp đầy các sừng não thất. Hoặc lắng đọng ở các vị trí thấp hơn. Dãn não thất cấp tính là biến chứng phổ biến. Xảy ra do tắc nghẽn lưu thông dịch não tủy. Dấu hiệu phù não quanh khối máu tụ cũng có thể quan sát được. Nó biểu hiện dưới dạng vùng giảm tỷ trọng quanh vùng tăng tỷ trọng. Những đặc điểm này rất quan trọng cho việc đánh giá mức độ nặng của bệnh.

3.3. Đánh giá mức độ tràn máu não thất Ảnh hưởng tiên lượng

Mức độ tràn máu não thất là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Nó được đánh giá dựa trên thang điểm đặc biệt trên CLVT. Máu có thể xuất hiện trong sừng trán, sừng thái dương. Hoặc trong não thất ba và não thất tư. Lượng máu càng nhiều. Và sự lan rộng càng lớn. Tiên lượng càng xấu. Tràn máu não thất có thể gây tắc nghẽn đường lưu thông dịch não tủy. Dẫn đến não úng thủy cấp tính. Gây tăng áp lực nội sọ nhanh chóng. Điều này đe dọa trực tiếp đến tính mạng bệnh nhân. Việc đánh giá chính xác mức độ tràn máu. Giúp bác sĩ đưa ra quyết định về dẫn lưu não thất. Hoặc các can thiệp khác. Nhằm giảm áp lực nội sọ. Và cải thiện cơ hội sống sót cho bệnh nhân.

IV.Tiên lượng sống và phục hồi chức năng sau tràn máu não thất

Tiên lượng của bệnh nhân chảy máu đồi thị có tràn máu não thất thường nặng. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết cục sống còn. Và khả năng phục hồi chức năng. Các yếu tố này bao gồm tình trạng lâm sàng ban đầu. Điểm Glasgow khi nhập viện là một chỉ số mạnh. Thể tích khối máu tụ cũng đóng vai trò quan trọng. Mức độ lan rộng của máu vào não thất cũng là một yếu tố quyết định. Tuổi của bệnh nhân cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. Người cao tuổi thường có tiên lượng xấu hơn. Các biến chứng như dãn não thất cấp tính. Hoặc viêm màng não do máu cũng làm nặng thêm tình trạng. Xác định các yếu tố tiên lượng giúp phân tầng nguy cơ. Từ đó đưa ra các quyết định điều trị phù hợp hơn. Nhằm cải thiện tỷ lệ sống và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

4.1. Các yếu tố tiên lượng sống sau 1 tháng Chỉ số quan trọng

Một số yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng sống. Điểm Glasgow hôn mê khi nhập viện là chỉ số mạnh nhất. GCS thấp cho thấy tổn thương não nghiêm trọng. Thể tích khối máu tụ lớn cũng là yếu tố tiên lượng xấu. Máu tràn vào não thất càng nhiều. Và lan rộng càng xa. Tỷ lệ tử vong càng cao. Đặc biệt khi có dãn não thất. Tuổi tác cũng là một yếu tố độc lập. Bệnh nhân lớn tuổi có tỷ lệ tử vong cao hơn. Sự hiện diện của các bệnh lý nền. Như tăng huyết áp, đái tháo đường. Hoặc bệnh tim mạch cũng ảnh hưởng tiêu cực. Đánh giá sớm các yếu tố này. Giúp dự đoán kết cục. Và can thiệp kịp thời. Nhằm cải thiện cơ hội sống sót cho bệnh nhân đột quỵ xuất huyết não.

4.2. Yếu tố ảnh hưởng phục hồi chức năng sau 6 tháng Di chứng

Phục hồi chức năng sau 6 tháng là một mục tiêu quan trọng. Tình trạng ý thức ban đầu đóng vai trò quyết định. Bệnh nhân có GCS cao hơn. Có khả năng phục hồi tốt hơn. Mức độ di chứng thần kinh ban đầu cũng ảnh hưởng lớn. Liệt nặng, rối loạn ngôn ngữ dai dẳng làm giảm khả năng phục hồi. Các biến chứng như động kinh. Hoặc viêm phổi hít cũng cản trở quá trình này. Can thiệp điều trị sớm và tích cực. Bao gồm cả phục hồi chức năng vật lý trị liệu. Giúp cải thiện kết cục. Giảm thiểu tàn tật. Tuổi trẻ hơn và không có bệnh lý nền. Cũng là những yếu tố thuận lợi cho phục hồi. Mục tiêu là giúp bệnh nhân trở lại cuộc sống bình thường nhất có thể.

4.3. Xây dựng công thức tiên lượng Hỗ trợ quyết định lâm sàng

Việc xây dựng các công thức tiên lượng có ý nghĩa thực tiễn. Các công thức này dựa trên các biến số lâm sàng. Và đặc điểm hình ảnh CLVT sọ não. Ví dụ như điểm GCS, thể tích máu tụ. Hoặc mức độ tràn máu não thất. Mục đích là để dự đoán tỷ lệ sống sót. Và khả năng phục hồi chức năng. Công thức này cung cấp một công cụ khách quan. Giúp các bác sĩ lâm sàng đánh giá nguy cơ. Và tư vấn cho bệnh nhân, gia đình. Nó hỗ trợ quyết định về mức độ điều trị. Hoặc xem xét các can thiệp xâm lấn. Dựa trên dữ liệu có bằng chứng. Công thức tiên lượng cũng giúp tiêu chuẩn hóa việc đánh giá. Nâng cao hiệu quả quản lý bệnh nhân đột quỵ xuất huyết não.

V.Nguyên nhân và điều trị xuất huyết đồi thị có máu não thất

Xuất huyết đồi thị có máu vào não thất là một tình trạng cấp cứu thần kinh. Việc hiểu rõ nguyên nhân. Và áp dụng các phương pháp điều trị phù hợp là cực kỳ quan trọng. Tăng huyết áp là nguyên nhân phổ biến nhất. Nó gây ra sự vỡ của các mạch máu nhỏ trong đồi thị. Dẫn đến chảy máu. Sự tràn máu não thất làm tình trạng bệnh nặng thêm. Nó gây ra các biến chứng như não úng thủy. Các phương pháp điều trị bao gồm cả nội khoa và ngoại khoa. Mục tiêu là kiểm soát huyết áp. Giảm áp lực nội sọ. Và loại bỏ máu nếu cần thiết. Việc quản lý chặt chẽ. Và theo dõi sát sao. Là chìa khóa để cải thiện kết quả lâm sàng. Cải thiện chất lượng sống sau tai biến mạch máu não.

5.1. Nguyên nhân chính gây chảy máu đồi thị Yếu tố nguy hiểm

Tăng huyết áp mạn tính là nguyên nhân hàng đầu. Nó chiếm phần lớn các trường hợp xuất huyết đồi thị. Huyết áp cao gây áp lực lên thành mạch. Làm chúng yếu đi và dễ vỡ. Các dị dạng mạch máu não. Như phình mạch hoặc dị dạng động tĩnh mạch (AVM). Cũng có thể gây chảy máu. Rối loạn đông máu là một yếu tố khác. Bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu. Hoặc có các bệnh lý về đông máu. Cũng có nguy cơ cao. U não cũng có thể gây chảy máu trong một số trường hợp. Hiểu rõ nguyên nhân giúp định hướng các biện pháp phòng ngừa. Và chiến lược điều trị cụ thể. Đặc biệt là kiểm soát huyết áp hiệu quả. Nhằm ngăn ngừa đột quỵ xuất huyết não.

5.2. Các phương pháp điều trị hiện tại Tiếp cận đa mô thức

Điều trị xuất huyết đồi thị có máu vào não thất đòi hỏi tiếp cận đa mô thức. Kiểm soát huyết áp chặt chẽ là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là giảm nguy cơ tái chảy máu. Và hạn chế tổn thương não thứ phát. Điều trị nội khoa bao gồm. Sử dụng thuốc giảm phù não. Kiểm soát đường huyết. Và điều trị các biến chứng. Nếu có dãn não thất do tràn máu. Dẫn lưu não thất ngoài (EVD) có thể cần thiết. Nó giúp giảm áp lực nội sọ. Trong một số trường hợp chọn lọc, phẫu thuật có thể được cân nhắc. Ví dụ như để loại bỏ khối máu tụ lớn. Hoặc giải áp. Quyết định điều trị dựa trên tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Và đặc điểm hình ảnh CLVT não.

5.3. Mục tiêu điều trị và quản lý Cải thiện kết cục lâu dài

Mục tiêu chính của điều trị. Là giảm thiểu tỷ lệ tử vong và di chứng nặng. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Điều này bao gồm kiểm soát cấp tính các triệu chứng. Ngăn ngừa biến chứng. Và phục hồi chức năng lâu dài. Quản lý sau xuất viện cần chú trọng. Vào vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu. Và điều trị nghề nghiệp. Để giúp bệnh nhân lấy lại khả năng tự lập. Giáo dục bệnh nhân và gia đình về các yếu tố nguy cơ. Và tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị là cần thiết. Đặc biệt là kiểm soát huyết áp. Và các bệnh lý nền. Mục tiêu cuối cùng là giúp bệnh nhân tái hòa nhập cộng đồng. Và có cuộc sống ý nghĩa sau tai biến mạch máu não.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng hình ảnh học cắt lớp vi tính não và một số yếu tố tiên lượng ở bệnh nhân chảy máu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ---------------------------------- ĐINH THỊ HẢI HÀ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH NÃO VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG Ở BỆNH NHÂN CHẢY MÁU ĐỒI THỊ CÓ MÁU VÀO NÃO THẤT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ------------------------- ĐINH THỊ HẢI HÀ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH NÃO VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG Ở BỆNH NHÂN CHẢY MÁU ĐỒI THỊ CÓ MÁU VÀO NÃO THẤT Chuyên ngành: Thần kinh Mã số: 62720147 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS N guyễn Văn Thông 2.TS N guyễn Hoàng Ngọc HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập và kết quả trong luận án này chưa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Đinh Thị Hải Hà MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Đặc điểm giải phẫu, sinh lý của đồi thị liên quan tới đề tài. Giải phẫu học đồi thị. Chức năng đồi thị. Tưới máu đồi thị.

Đặc điểm giải phẫu, sinh lý hệ thống não thất liên quan. Đặc điểm giải phẫu hệ thống não thất. Lưu thông dịch não tủy. Ảnh hưởng của chảy máu não thất.

Hiệu ứng khối tại chỗ. Tổn thương não do chảy máu não có máu vào não thất. Tiên lượng chảy máu não có máu vào não thất. Tiên lượng chảy máu não có máu vào não thất.

Các nghiên cứu liên quan tới tiên lượng bệnh nhân chảy máu đồi thị máu vào não thất. Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học của chảy máu đồi thị máu vào não thất. Nguyên nhân chảy máu đồi thị máu vào não thất. Triệu chứng lâm sàng chảy máu đồi thị máu vào não thất.

Hình ảnh học chảy máu não đồi thị máu vào não thất. Điều trị chảy máu não có máu vào não thất.36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Tính cỡ mẫu.

Các biến số nghiên cứu. Tiêu chí đánh giá. Quy trình thu thập số liệu và theo dõi bệnh nhân. Phác đồ điều trị.

Phương pháp xử lý số liệu: bằng phần mềm SPSS 13. Đạo đức nghiên cứu .51 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm về giới.

Đặc điểm về tuổi. Thời gian vào viện. Các yếu tố nguy cơ. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh CLVT não.

Các dấu hiệu sinh tồn khi vào viện. Dấu hiệu thần kinh khi vào viện. Đặc điểm CLVT sọ não. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh CLVT theo tình trạng tràn dịch não65 3.

Các yếu tố tiên lượng sống và tử vong sau 01 tháng. Kết quả sau 01 tháng ở bệnh nhân chảy máu đồi thị có máu vào não thất. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng và tình trạng bệnh nhân sau 01 tháng.

Đặc điểm CLVT sọ não và tình trạng bệnh nhân sau 01 tháng. Các yếu tố tiên lượng sống và tử vong 01 tháng của bệnh nhân chảy máu đồi thị máu vào não thất. Các yếu tố tiên lượng phục hồi chức năng 6 tháng. Kết cục sau sáu tháng của bệnh nhân chảy máu đồi thị có máu vào não thất.

Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng và tình trạng bệnh nhân sau 6 tháng. Đặc điểm CLVT sọ não và kết cục của bệnh nhân sau 6 tháng. Các yếu tố tiên lượng phục hồi chức năng 6 tháng trong phân tích đa biến.

Các công thức tiên lượng. Công thức tính tỷ lệ tiên lượng sống và tử vong của bệnh nhân chảy máu đồi thị có máu vào não thất sau 01 tháng. Công thức tính tỷ lệ tiên lượng phục hồi chức năng tốt và xấu của bệnh nhân chảy máu đồi thị có máu vào não thất sau 6 tháng .85 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung.

Đặc điểm về tuổi, giới. Thời gian vào viện sau khởi phát. Các yếu tố nguy cơ. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh CLVT não.

Dấu hiệu sinh tồn khi vào viện. Dấu hiệu thần kinh khi vào viện. Đặc điểm CLVT sọ não. Đặc điểm điều trị của bệnh nhân chảy máu đồi thị có máu vào não thất.

Các yếu tố tiên lượng sống và tử vong. Kết quả sau 01 tháng ở bệnh nhân chảy máu đồi thị có máu vào não thất. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh CLVT não. Các yếu tố tiên lượng phục hồi chức năng sau 6 tháng.

Kết cục sau sáu tháng của bệnh nhân chảy máu đồi thị có máu vào não thất. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh CLVT não. 133 KI ẾN NGHỊ. 136 MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LI ỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TI ẾNG VI ỆT BN : Bệnh nhân CLVT : Cắt lớp vi tính CMĐT : Chảy máu đồi thị Cs : Cộng sự ĐLC : Độ lệch chuẩn ĐTĐ : Đái tháo đường HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương NC : Nghiên cứu NT : Não thất PXAS : Phản xạ ánh sáng RL : Rối loạn TB : Trung bình THA : Tăng huyết áp TS : Tiền sử TI ẾNG ANH CI : (Confidence Interval) Khoảng tin cậy CLEAR : (Clot Lys is Evaluating Accelerated Resolution) Nghiên cứu CLEAR EVD : (External ventricular drain) Dẫn lưu não thất ngoài FAST : (Factor Seven for Acute Hemorrhagic Stroke) Nghiên cứu FAST INTERACT: (The Intensive blood pressure Reduction in Acute Cerebral hemorrhage Trial) Nghiên cứu INTERACT IVH : (Intraventricular hemorrhage) Chảy máu não thất MRI : (Magnetic Resonance Imaging) Chụp cộng hưởng từ mRS : (Modified Rankin scale) Thang điểm Rankin cải biên NIHSS : (National Institutes of Health Stroke Scale) Thang điểm đột quỵ não của Viện Quốc gia Sức khỏe Hoa Kỳ OR : (Odds ratio) Tỷ số chênh ROC : (Receiver operating characteristic) Đường cong ROC STICH : (Surgical Trial in Intracerebral Hemorrhage) Nghiên cứu STICH tPA : (Tissue plasminogen activator) Chất hoạt hóa plasminogen mô DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.

Bảng tính tỷ lệ tử vong từ nhiều nghiên cứu khác nhau [9]. Hệ thống phân độ chảy máu não thất của Graeb và cộng sự. Biểu hiện lâm sàng của thất ngôn Broca. Biểu hiện lâm sàng của thất ngôn Wernicke.

Tuổi trung bình theo giới. Thời gian vào viện. Tiền sử điều trị tăng huyết áp. Tình trạng mạch, huyết áp, nhiệt độ khi vào viện.

Điểm NIHSS khi vào viện. Bất thường đồng tử, rối loạn phản xạ ánh sáng. Mức độ chảy máu nhu mô. Mức độ đè đẩy đường giữa.

Đặc điểm chảy máu não thất trên phim cắt lớp vi tính. Phương pháp điều trị. Kết quả điều trị dẫn lưu ở bệnh nhân CMĐT máu vào não thất có tràn dịch não. Đặc điểm lâm sàng và kết cục của bệnh nhân chảy máu đồi thị có máu vào não thất theo tình trạng tràn dịch não.

Đặc điểm hình ảnh CLVT của bệnh nhân chảy máu đồi thị có máu vào não thất theo tình trạng tràn dịch não. Tình trạng bệnh nhân sau 1 tháng. Nguyên nhân tử vong sau 01 tháng. Tuổi trung bình của nhóm sống và tử vong sau 1 tháng.

Dấu hiệu sinh tồn (DHST) khi vào viện và tình trạng bệnh nhân sau 1 tháng. Dấu hiệu thần kinh (DHT K) khi vào viện và tình trạng bệnh nhân sau 1 tháng. Đặc điểm CLVT sọ não và tình trạng bệnh nhân sau 01 tháng. Đặc điểm cận lâm sàng khác và tình trạng bệnh nhân sau 01 tháng.

Kết quả phân tích đơn biến về mối liên quan giữa các biến lâm sàng và tình trạng bệnh nhân sau 01 tháng. Kết quả phân tích hồi quy đa biến Logistic bằng phương pháp đưa vào hết một lần của các biến lâm sàng đối với tình trạng bệnh nhân sau 01 tháng. Kết quả phân tích đơn biến về mối liên quan giữa các biến hình ảnh CLVT não và tình trạng bệnh nhân sau 01 tháng. Kết quả phân tích hồi quy đa biến Logistic bằng phương pháp đưa vào hết một lần của các biến hình ảnh CLVT não đối với tình trạng bệnh nhân sau 01 tháng.

Kết quả phân tích hồi qui Logistic đưa vào từng bước có điều kiện trong tiên lượng tử vong 01 tháng. Tình trạng bệnh nhân sau 6 tháng. Tuổi trung bình và thời gian vào viện trung bình. Dấu hiệu sinh tồn (DHST) khi vào viện và kết cục của bệnh nhân sau 6 tháng 78 3.

Dấu hiệu thần kinh (DHT K) khi vào viện và kết cục của bệnh nhân sau 6 tháng. Đặc điểm CLVT sọ não và kết cục của bệnh nhân sau 6 tháng. Đặc điểm cận lâm sàng và kết cục của bệnh nhân sau 6 tháng. Kết quả phân tích đơn biến về mối liên quan giữa các biến lâm sàng và tình trạng bệnh nhân 6 tháng.

Kết quả phân tích hồi quy đa biến Logistic bằng phương pháp đưa vào hết một lần của các biến lâm sàng đối với tình trạng phục hồi chức năng của bệnh nhân sau 6 tháng. Kết quả phân tích logistic đơn biến về mối liên quan giữa các biến hình ảnh CLVT não và tình trạng bệnh nhân tại thời điểm 6 tháng. Kết quả phân tích hồi quy đa biến Logistic bằng phương pháp đưa vào hết một lần của các biến hình ảnh CLVT não đối với tình trạng bệnh nhân sau 6 tháng. Kết quả phân tích hồi qui Logistic đưa vào từng bước có điều kiện trong tiên lượng phục hồi chức năng 6 tháng.

Kết quả phân tích hồi quy logistic đưa vào từng bước có điều kiện (với hệ số B tương ứng) trong phân tích tiên lượng kết cục tử vong sau 01 tháng. Khả năng tiên lượng tử vong 01 tháng của mô hình. Kết quả phân tích hồi quy logistic đưa vào từng bước có điều kiện (với hệ số B tương ứng) trong phân tích tiên lượng phục hồi chức năng. Khả năng tiên lượng phục hồi chức năng 6 tháng của mô hình.86 DANH MỤC BI ỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 1.

Thay đổi khối lượng máu tụ nhu mô ở các vị trí và tình trạng máu vào não thất khác nhau .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chảy máu đồi thị não thất: Lâm sàng, CLVT não & yếu tố tiên lượng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, CT não & yếu tố tiên lượng ở bệnh nhân chảy máu. Đóng góp chẩn đoán, điều trị hiệu quả.

Luận án "Chảy máu đồi thị não thất: Lâm sàng, CLVT não & yếu tố tiên lượng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm Sàng 108. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Chảy máu đồi thị não thất: Lâm sàng, CLVT não & yếu tố tiên lượng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chảy máu đồi thị não thất: Lâm sàng, CLVT não & yếu tố tiên lượng" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Chảy máu đồi thị não thất: Lâm sàng, CLVT não & yếu tố tiên lượng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chảy máu đồi thị não thất: Lâm sàng, CLVT não & yếu tố tiên lượng" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chảy máu đồi thị não thất: Lâm sàng, CLVT não & yếu tố tiên lượng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter