Luận án tiến sĩ performance optimisation througn the use of compression garments
Luận án tiến sĩ tối ưu hiệu suất thông qua sử dụng kỹ thuật tiên tiến nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động hệ thống.
University of Technology, Sydney
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
254
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tối ưu hiệu suất với trang phục nén và cảm biến sinh học
Luận án này tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất thông qua ứng dụng trang phục nén và cảm biến sinh học. Nghiên cứu khảo sát sâu rộng tác động của các công nghệ này đối với cơ thể người trong cả quá trình tập luyện và phục hồi. Trang phục nén cung cấp áp lực cơ học, hỗ trợ tuần hoàn và giảm rung động cơ. Cảm biến sinh học thu thập dữ liệu sinh lý học theo thời gian thực, cung cấp thông tin chi tiết về phản ứng cơ thể. Mục tiêu chính là xác định cách trang phục nén và cảm biến sinh học có thể cải thiện các chỉ số hiệu suất, giảm mệt mỏi và tăng tốc độ phục hồi. Phương pháp nghiên cứu bao gồm đánh giá tác động lên chức năng tim mạch, hoạt động não bộ, chất lượng giấc ngủ và mức độ tổn thương cơ. Kết quả nghiên cứu mang lại hiểu biết sâu sắc, hỗ trợ phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả cho vận động viên và cá nhân muốn cải thiện sức khỏe tổng thể.
1.1. Mục tiêu tối ưu hóa hiệu suất thể thao
Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu cốt lõi là phân tích các phương pháp tối ưu hóa hiệu suất vận động. Trọng tâm là cải thiện khả năng thể chất và giảm thiểu rủi ro chấn thương. Luận án khám phá cách các công cụ hiện đại hỗ trợ đạt được hiệu suất đỉnh cao. Việc nâng cao hiệu suất đòi hỏi sự hiểu biết toàn diện về phản ứng sinh lý.
1.2. Vai trò của trang phục nén trong hiệu suất
Trang phục nén đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hiệu suất. Chúng cung cấp áp lực cần thiết, cải thiện lưu thông máu. Trang phục nén cũng giúp ổn định cơ bắp, giảm rung động không mong muốn. Điều này có thể dẫn đến giảm mệt mỏi, tăng sức bền trong quá trình vận động.
1.3. Ứng dụng cảm biến sinh học theo dõi sức khỏe
Cảm biến sinh học mang lại khả năng theo dõi sức khỏe theo thời gian thực. Dữ liệu thu thập bao gồm nhịp tim, nhiệt độ da và hoạt động điện não. Những thông tin này cung cấp cái nhìn toàn diện về phản ứng sinh lý. Việc phân tích dữ liệu giúp điều chỉnh chế độ tập luyện hiệu quả hơn, tối ưu hóa sức khỏe người dùng.
II.Tác động sinh lý của trang phục nén lên cơ thể
Trang phục nén tác động đáng kể đến nhiều hệ thống sinh lý. Nghiên cứu này đánh giá các thay đổi về áp lực, nhiệt độ, chức năng tim mạch và chuyển hóa. Áp lực của trang phục nén được thiết kế để hỗ trợ cơ bắp và mạch máu. Điều này có thể cải thiện tuần hoàn và giảm sưng tấy. Các đặc tính của vật liệu ảnh hưởng đến hiệu quả nén. Sự phân bổ áp lực chính xác là yếu tố then chốt. Trang phục nén cũng có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ cơ thể. Một số nghiên cứu cho thấy CGs có thể duy trì nhiệt độ ổn định hơn. Các chỉ số chuyển hóa như lactate máu cũng được xem xét. Mục đích là hiểu rõ cơ chế trang phục nén cải thiện phục hồi và hiệu suất hoạt động.
2.1. Áp lực và đặc tính của trang phục nén
Áp lực nén là yếu tố chính định hình hiệu quả của trang phục. Áp lực được đo lường tại các vị trí cụ thể trên cơ thể. Các đặc tính vật liệu như độ co giãn và khả năng thoát ẩm cũng rất quan trọng. Những yếu tố này quyết định sự thoải mái và mức độ hỗ trợ của trang phục.
2.2. Ảnh hưởng đến nhiệt độ và chuyển hóa
Trang phục nén tác động đến nhiệt độ da và nhiệt độ điều hòa cơ thể. Sự thay đổi này có thể ảnh hưởng đến cảm giác thoải mái của người mặc. Nghiên cứu cũng xem xét nồng độ lactate máu. Giảm lactate có thể cho thấy cải thiện hiệu quả chuyển hóa năng lượng, tối ưu hóa quá trình tập luyện.
2.3. Thay đổi nhịp tim và tiêu thụ oxy
Trang phục nén có thể ảnh hưởng đến nhịp tim trong và sau tập luyện. Mức tiêu thụ oxy tối đa (VO2 max) cũng là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất. Những thay đổi này phản ánh hiệu quả hô hấp và tuần hoàn của cơ thể khi sử dụng trang phục nén.
III.Cải thiện phục hồi và chức năng tim mạch với CGs
Khía cạnh quan trọng của nghiên cứu là tác động của trang phục nén đối với quá trình phục hồi và chức năng tim mạch. Phục hồi nhanh chóng là yếu tố then chốt cho hiệu suất bền vững. Trang phục nén được cho là hỗ trợ giảm đau nhức cơ và sưng tấy sau tập luyện. Chúng cải thiện dòng máu trở về tim, giảm tích tụ chất thải chuyển hóa. Điều này góp phần vào việc giảm tổn thương cơ và tăng tốc độ tái tạo. Các chỉ số về chức năng tim mạch, như biến thiên nhịp tim (HRV), được theo dõi chặt chẽ. HRV cung cấp thông tin về trạng thái của hệ thần kinh tự chủ. Nghiên cứu đánh giá cả chức năng tim mạch trong tập luyện và trong giai đoạn phục hồi sau các hoạt động thể chất.
3.1. Phục hồi cơ bắp và giảm tổn thương cơ
Trang phục nén hỗ trợ quá trình phục hồi cơ bắp một cách hiệu quả. Chúng giúp giảm tổn thương cơ do tập luyện cường độ cao. Các chỉ số sinh hóa như Creatine Kinase (CK) được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương cơ. Giảm CK cho thấy sự phục hồi tốt hơn và bảo vệ cơ.
3.2. Chức năng tim mạch trong tập luyện
Nghiên cứu phân tích chức năng tim mạch khi vận động. Biến thiên nhịp tim được theo dõi để đánh giá mức độ căng thẳng sinh lý. Trang phục nén có thể ảnh hưởng đến phản ứng tim mạch này. Việc theo dõi giúp hiểu rõ hơn về khả năng chịu đựng của hệ tim mạch.
3.3. Tối ưu phục hồi chức năng tim mạch
Giai đoạn phục hồi là cực kỳ quan trọng đối với tim mạch. Trang phục nén có thể cải thiện khả năng phục hồi của hệ thống tim mạch. Điều này bao gồm việc tăng cường lưu thông máu và giảm gánh nặng cho tim, giúp tim hoạt động hiệu quả hơn sau gắng sức.
IV.Ảnh hưởng của trang phục nén đến hoạt động não bộ
Ngoài các tác động sinh lý rõ rệt, luận án cũng khám phá ảnh hưởng của trang phục nén lên hoạt động não bộ. Mối liên hệ này thường ít được nghiên cứu hơn nhưng có thể đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất tổng thể. Cảm nhận về gắng sức (RPE) và mức độ thoải mái là các yếu tố tâm lý chủ quan. Những yếu tố này có thể bị ảnh hưởng bởi việc mặc trang phục nén. Nghiên cứu sử dụng hệ thống điện cực EEG để ghi lại hoạt động điện não. Việc phân tích dữ liệu EEG giúp hiểu cách não bộ phản ứng. Các thay đổi trong hoạt động não có thể liên quan đến sự tập trung, mức độ mệt mỏi, hoặc cảm giác an toàn khi vận động, góp phần vào hiệu suất tinh thần.
4.1. Liên kết giữa trang phục nén và não bộ
Trang phục nén có thể ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần và cảm giác cơ thể. Chúng tạo ra cảm giác được hỗ trợ, có thể tác động tích cực đến não bộ. Mối liên hệ này cần được nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ cơ chế sinh lý thần kinh.
4.2. Hệ thống điện cực EEG và nghiên cứu
Hệ thống điện não đồ (EEG) được sử dụng để đo hoạt động điện của não. Các điện cực được đặt theo vị trí tiêu chuẩn để thu thập dữ liệu chính xác. Dữ liệu EEG giúp phát hiện những thay đổi tinh tế trong hoạt động não bộ, cung cấp cái nhìn khoa học.
4.3. Cảm nhận về gắng sức và sự thoải mái
Cảm nhận về mức độ gắng sức (RPE) là một thước đo chủ quan quan trọng. Trang phục nén có thể làm giảm RPE, giúp người mặc cảm thấy ít mệt mỏi hơn. Sự thoải mái cũng ảnh hưởng đến tâm lý và hiệu suất, đóng vai trò trong trải nghiệm người dùng.
V.Nâng cao chất lượng giấc ngủ và giảm tổn thương cơ
Giấc ngủ và phục hồi cơ bắp là hai trụ cột của hiệu suất bền vững. Luận án này phân tích cách trang phục nén tác động đến cả hai yếu tố này. Chất lượng giấc ngủ kém có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng phục hồi. Trang phục nén có thể tạo ra cảm giác an toàn và hỗ trợ, có khả năng cải thiện thời lượng và chất lượng giấc ngủ. Điều này gián tiếp hỗ trợ quá trình phục hồi toàn diện. Trực tiếp hơn, CGs giúp giảm các dấu hiệu tổn thương cơ. Creatine Kinase (CK) là một enzyme được giải phóng khi cơ bị tổn thương. Giảm nồng độ CK sau tập luyện cho thấy hiệu quả bảo vệ cơ bắp của trang phục nén. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp CGs vào chiến lược phục hồi toàn diện, bền vững.
5.1. Cải thiện thời lượng và chất lượng giấc ngủ
Trang phục nén có thể thúc đẩy giấc ngủ sâu hơn. Chúng tạo ra áp lực nhẹ nhàng, giúp thư giãn cơ thể và tinh thần. Nâng cao chất lượng giấc ngủ là cần thiết cho phục hồi thể chất tối ưu. Điều này góp phần vào sức khỏe tổng thể và hiệu suất ngày hôm sau.
5.2. Giảm nồng độ Creatine Kinase
Creatine Kinase là một chỉ số chính của tổn thương cơ bắp. Trang phục nén giúp giảm mức enzyme này sau tập luyện cường độ cao. Điều này cho thấy sự bảo vệ cơ và phục hồi nhanh hơn, giảm đau nhức sau vận động.
5.3. Vai trò của CGs trong tái tạo cơ bắp
Trang phục nén hỗ trợ quá trình tái tạo cơ bắp sau khi tập luyện. Chúng giúp tăng cường lưu thông máu đến các cơ. Điều này cung cấp dưỡng chất cần thiết và loại bỏ chất thải chuyển hóa hiệu quả hơn, thúc đẩy quá trình hồi phục.
VI.Phương pháp nghiên cứu và đánh giá trang phục nén
Nghiên cứu này áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ để đánh giá hiệu quả của trang phục nén. Chiến lược tìm kiếm tài liệu được thiết kế kỹ lưỡng. Các tiêu chí bao gồm và loại trừ đảm bảo tính khoa học của các nguồn thông tin. Quá trình đo lường áp lực của trang phục nén được thực hiện cẩn thận. Các chỉ số sinh lý được thu thập bằng cảm biến và thiết bị chuyên dụng. Việc đánh giá hiệu quả dựa trên dữ liệu định lượng và định tính. Luận án cũng tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu. Tất cả các thử nghiệm lâm sàng đều có sự chấp thuận của hội đồng đạo đức. Thông số kỹ thuật và kích cỡ của trang phục nén cũng được mô tả chi tiết để đảm bảo tính nhất quán và khả năng tái lập của nghiên cứu.
6.1. Chiến lược tìm kiếm và tiêu chí lựa chọn
Quá trình tìm kiếm tài liệu được thực hiện có hệ thống và minh bạch. Các tiêu chí cụ thể được áp dụng để lựa chọn các nghiên cứu phù hợp nhất. Điều này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của phân tích, loại bỏ các nguồn thông tin không liên quan hoặc kém chất lượng.
6.2. Quy trình đo lường và đánh giá hiệu quả
Các phương pháp đo lường chính xác được sử dụng để thu thập dữ liệu. Chúng bao gồm đo áp lực nén và ghi lại dữ liệu sinh lý học chi tiết. Hiệu quả được đánh giá thông qua so sánh với nhóm đối chứng, sử dụng các phân tích thống kê đáng tin cậy.
6.3. Đạo đức nghiên cứu và thông số trang phục
Luận án tuân thủ các quy tắc đạo đức nghiêm ngặt trong mọi giai đoạn. Sự chấp thuận từ hội đồng đạo đức là bắt buộc trước khi tiến hành thử nghiệm. Các thông số về kích cỡ và loại trang phục nén cũng được ghi lại chi tiết, đảm bảo tính chuẩn hóa của nghiên cứu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (254 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPERFORMANCE OPTIMISATION THROUGH THE USE OF COMPRESSION GARMENTS AND BIOSENSORS By Thi Nhu Lan Nguyen Submitted to Faculty of Engineering and Information Technology in partial fulfillment of the requirement for the degree of Doctor of Philosophy at the University of Technology, Sydney Sydney, October 2018 Author Declaration I certify that the present study of the dissertation has not been submitted for a degree nor is a part of the requirements for other qualification. This excludes the full acknowledgment in this thesis. I also certify that this thesis has been completed by myself. Any other support for my current study and in the dissertation itself has been fully acknowledged.
Additionally, I certify that all literature and sources of information are cited in this thesis. This research is supported by the Australian Government Research Training Program. Signature of Candidate ____________________ Thi Nhu Lan Nguyen v Acknowledgement Foremost, I would like to present my sincere gratefulness to Professor. Hung Tan Nguyen, Associate Professor.
Steven Su, Professor. David Eager and Professor Joanne Tipper for giving an immeasurable amount of unwavering support, constant guidance, valuable time and inspiring discussions throughout my Ph. candidature in the Centre for Health Technologies, School of Biomedical Engineering, Faculty of Engineering and Information Technology, The University of Technology Sydney, Australia. I would like to express my gratitude to my colleagues at the Centre for Health Technologies (CHT: UTS) and many technical staff and administrative staff in the School of Biomedical Engineering for their useful support, advice, and encouragement throughout my research.
I would like to give my thankfulness to John Hazelton for his proofreading assistance. I am very thankful to my family in Vietnam for their strong encouragement as well as assistance. vi Contents List of Figures. vi List of Tables .1 Literature search strategy .3 Inclusion and exclusion criteria .2 Compression Garments in sports .3 Properties and characterization of CGs .3 Pressure of compression garments .4 Physiological and physical effects of CGs .7 Sleep duration/ sleep quality .8 Creatine kinase (CK)/ muscle damage .5 Psychology of compression garments .1 Rating of perceived exertion (PRE) .2 Perception of comfort.
76 Compression Garments and Cardiovascular Function on Exercise .1 Heart rate variability. 117 Effect of Compression Garments on Cardiovascular Function on Recovery. 146 Compression Garments and Brain Activity .3 EEG Electrode Placement System. 168 Conclusion and Future Work.
172 Appendix A Research Ethics Clearance .1 HREC Approval Granted-2014000844 .2 HREC Approval Granted-ETH16-0696. 184 Appendix B Size of compression garments .1 Skin DNAmic Mens Bottoms Size Guide .2 Skins DNAmic Mens Tops Size Guide .3 Skins DNAmic Womens Bottoms Size Guide .4 Skins DNAmic Womens Tops Size Guide. 208 v List of Figures Figure 1. 1: Flow of thesis.
2: Overall works of the experiments in the main chapters. 1: Selection process and search strategy based on excluded and included publications. 2: Traditional bandaging techniques (left) and medical elastic compression stockings (right). 5: Hand gloves, face masks, chin straps, arm sleeves, boleros, and bodysuits 25 Figure 2.
6: Upper body compression garments (full-long sleeve top, short-sleeve top and without sleeve top). 7: Lower-body compression garments (long-leg pants, quarter pants, short pants). 8: Arm sleeves, calf sleeves, compression socks. 9: Fibres made by chemical synthesis are called synthetic fibres (polyester, nylon); Elastic fibre elongates under stretching force.
10: Position of measurement in pressure. 11: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of thermoregulatory temperature. 12: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of skin temperature. 13: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of heart rate.
14: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of VO2. 15: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measurement of blood lactate. 16: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of sweating sensation. 17: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measurement of body mass.
18: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of calf girth/ thigh girth or circumference. 19: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of sleep quality. 20: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of creatine kinase (CK)/ muscle damage. 21: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of rating of perceived exertion (RPE).
22: Forest plot representing a comparison between the use of compression garments and control for the measure of perception of comfort. 1: Subjects wear compression garments. 3: FlexComp Infiniti and EKG-Flex/Pro (SA9306M). 4: Lead II position.
5: Detection of intervals. 6: Heart rate when wearing non-compression garments (NCGs) and correctly fitted compression garments (CCGs). 7: QT intervals when wearing non-compression garments (NCGs) and undersize-compression garments (UCGs). 1: Subject wears compression garments and non-compression garments.
3: Comparison between CGs and NCGs in HR (*p<0. 4: Comparison between CGs in NCGs in QTc (*p<0. 5: Comparison between CGs and NCGs in ST (*p<0. 1: Subjects wear compression garments and non-compression garments.
2: Impedance-check before and after the tests. 3: EEG sensor and monopolar electrode kit. 4: Locate the required electrode sites. 5: Amplitude of the raw EEG signal.
6: Single action potential. 7: EEG wave summation. 8: Peak to peak amplitude. 9: Band from 1 to 100+ Hz.
10: Alpha-power spectral density (**p<0. 13: Beta power spectral density (*p<0. 14: Theta-power spectral density (**p<0. 165 ix List of Tables Table 2.
1: Pressure of compression garments applied in previous studies (mmHg). 2: Summary data for the effects of compression garments on thermoregulatory temperature. 3: Summary data for the effects of compression garments on skin temperature. 4: Summary data for the effects of compression garments on HR.
5: Summary data for the effects of compression garments on VO2. 6: Summary data for the effects of compression garments on blood lactate. 7: Summary data for the effects of compression garments on sweating sensation. 8: Summary data for the effects of compression garments on body mass.
9: Summary data for the effects of compression garments on calf girth/ thigh girth or circumference. 10: Summary data for the effects of compression garments on sleep quality. 11: Summary data for the effects of compression garments on creatine kinase (CK)/ muscle damage. 12: Summary data for the effects of compression garments on the rating of perceived exertion (RPE).
13: Summary data for the effects of compression garments on the perception of comfort. 1: Effects of compression garments on exercise _______________________ 79 Table 3. 2: Participants characteristics _____________________________________ 99 Table 3. 3: Response of heart rate variability in correct size-compression garments and non-compression garments _____________________________________________ 108 Table 3.
4: Response of heart rate variability in undersize-compression garments and non-compression garments _____________________________________________ 109 Table 3. 5: QT and QTc response when wearing correct size- compression garments and non-compression garments _____________________________________________ 111 Table 3. 6: QT and QTc response when wearing undersize- compression garments and non-compression garments _____________________________________________ 112 Table 4. 1: Effects of compression garments on recovery.
3: Comparison between CGs and NCGs. 2: Power spectral density. 161 xi Abbreviations A : Ankle AT : Anterior Thigh ATP : Adenosine Triphosphate BF : Biceps Femoris Bla- : Blood Lactate BRS : Baroreflex Sensitivity C : Calf CCGs : Correct Size Compression Garments CGs : Compression Garments CK : Creatine Kinase CLBCGs : Well Fitted Lower Body Compression Garments CMJ : Countermovement Jump CMVJ : Countermovement Vertical Jump C-RP : C-Reactive Protein CS : Compression Stocking CWBCGs : Corrected Size Whole Body Compression Garments DBP : Diastolic Blood Pressure DOMS : Delayed Onset Muscle Soreness DVT : Deep Vein Thrombosis E : Exercise xii ECG : Electrocardiogram EEG : Electroencephalography EIMD : Exercise Induced Muscle Damage ES : Effect Sizes FAST : Fabric Assurance by Simple Testing FFT : Fast Fourier Transform FVC : Forearm Vascular Conductance G : Gluteus GM : Gastrocnemius Medialis GM : Gluteus Maximus H : Hip HF : High Frequency HR : Heart Rate HRV : Heart Rate Variability Hz : Hertz K : Knee KES-F : Kawabata Evaluation System for Fabrics LBCGs : Lower Body Compression Garments LF : Low Frequency LFHF : Rate of Low Frequency and High Frequency LSCGs : Long- Sleeve Compression Garments MA : Medial Ankle MAP : Mean Arterial Blood xiii MC : Medial Calf Mean : Mean Value Mean NN : The Mean Of RR Intervals MECS : Medical Elastic Compressive Stockings MM : Medial Malleolus MSA : Mid-shank Anterior MSP : Mid-shark Posterior MTA : Mid-thigh Anterior MTP : Mid-thigh Posterior MVC : Maximal Voluntary Knee Extension MVIC : Maximal Voluntary Isometric Contraction NCGs : Non Compression Garments NCS : Non Compression Stocking NN50 : Number Of Successive RR Interval Pairs More Than 50 ms nTHI : Tissue Haemoglobin Index O2 : Oxygen OLBCGs : Loose Fitted Lower Body Compression Garments OWBCGs : Over Size Whole Body Compression Garments PC : Posterior Calf PDE : Skeletal Muscle Intracellular Phosphodiester PME : Muscle Metabolites Phosphomonoester PMS : Perceived Muscle Soreness pNN50 : Percentage Of All Sequential RR Deviations Exceeding 50 ms xiv PRE : Rating of Perceived Exertion PT : Posterior Thigh QT : QT intervals QTc : Corrected of QT intervals R : Recovery RER : Respiratory Exchange Ratio RF : Rectus Femoris RFD : Rate Of Force Development RMSSD : The Root Mean Square Of Subsequent Deviation RPE : Rate Of Perceived Exertion RR : RR intervals S : Shank SBP : Systolic Blood Pressure SCGs : Compression Shorts SD : Standard Deviation SDNN : A Standard Deviation Of RR Intervals SE : Standard Error SLCGs : Sleeveless Compression Garments SSLCGs : Short-Sleeved Compression Garments ST : ST intervals STD : Standard Deviation TES : Esophageal Temperature TOI : Tissue Oxygenation Index xv UCGs : Undersize Compression Garments ULF : Under Low Frequency VLF : Very Low Frequency VO2 : Oxygen Consumption YRS : Years WBCGs : Whole Body Compression Garments xvi Abstract ______________________________________________________________________________________________ Abstract It is well known that exercise-induced muscle damage and the disruption of metabolic processes occur in individuals who are not accustomed to intensive physical activity. Disruption in the PXVFOHV¶FRQWUDFWLOHHOHPHQWVDQGPHWDEROLFSURFHVVHVUHVXOWV in a reduction in sports performance and muscle power output alike.
There were three main aims of the current study, and the first aim was to determine whether compression garments (CGs) affected cardiovascular function during exercise of running trainers. The second aim was to establish whether electrocardiogram (ECG) signals are affected by wearing CGs on the recovery phase. The last purpose was to investigate the relationship between brain activity and the application of CGs. Subjects randomly performed the experiments in different garments including compression garments and non-compression garments.
ECG and EEG sensor collected the electrical signals based on the electrodes attached to the body. The sensors of ECG- Flex/Pro were used for the collection of cardiovascular signal through lead II position. Besides, the raw EEG signal were collected from the surface of head via O1 position using Flexcomp Infiniti Monitor. Parameters were compared based on paired t-tests.
Statistical significance was reported when the p-value was lower than 0. As part of the study, participants completed the designed protocols for data collection. In Experiment 1, eight subjects (women, n=3; men, n=5; 25.m-2) completed a running protocol for ECG collection wearing non-compression garments (NCGs), under-size compression ______________________________________________________________________________________________ 1 Abstract ______________________________________________________________________________________________ garments (UCGs) and correct-size compression garments (CCGs).0 kg) concentrated on the recovery phase.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ performance optimisation througn the use of" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tối ưu hiệu suất thông qua sử dụng kỹ thuật tiên tiến nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động hệ thống.
Luận án "Luận án tiến sĩ performance optimisation througn the use of" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Technology, Sydney. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ performance optimisation througn the use of" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ performance optimisation througn the use of" thuộc chuyên ngành Biomedical Engineering. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ performance optimisation througn the use of" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ performance optimisation througn the use of" có 254 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ performance optimisation througn the use of" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.