Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái nhô xương ổ hai hàm hiệu quả điều trị của phư

Tài liệu: Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái nhô xương ổ hai hàm hiệu quả điều trị của phương pháp dây thẳng và phương pháp biocreative. Tải miễn phí tại TaiLie

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hiểu rõ Nhô Xương Ổ Hai Hàm Đặc Điểm Hình Thái

Nhô xương ổ hai hàm là một dạng sai khớp cắn thường gặp trong nha khoa. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt mà còn tác động đến chức năng ăn nhai và sức khỏe răng miệng. Việc nghiên cứu sâu về đặc điểm hình thái xương ổ răng ở các trường hợp này là cần thiết. Nó giúp các chuyên gia chỉnh nha hàm mặt đưa ra phác đồ điều trị tối ưu. Luận án tiến sĩ nha khoa này đi sâu phân tích các khía cạnh liên quan đến nhô xương ổ hai hàm. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ giải phẫu đến các phương pháp chẩn đoán tiên tiến. Từ đó, cải thiện hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.

1.1. Tổng quan nhô xương ổ hàm trên và hàm dưới

Nhô xương ổ hai hàm là một dạng sai khớp cắn phổ biến. Tình trạng này ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt và chức năng ăn nhai. Việc hiểu rõ đặc điểm hình thái xương ổ răng là vô cùng cần thiết. Nó giúp đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả trong chỉnh nha hàm mặt. Luận án tiến sĩ nha khoa này tập trung vào việc mô tả chi tiết nhô xương ổ ở cả hàm trên và hàm dưới. Nghiên cứu khảo sát sự khác biệt về hình thái ở các vùng xương ổ khác nhau. Đặc biệt, phân tích sự tương quan giữa nhô xương ổ và các cấu trúc xương hàm mặt khác. Nhô xương ổ hàm trên và nhô xương ổ hàm dưới thường đi kèm với việc răng cửa nhô ra phía trước. Điều này gây khó khăn trong việc đóng khoảng và đạt được thẩm mỹ lý tưởng. Các nhà lâm sàng cần nắm vững những đặc điểm này để tối ưu hóa kế hoạch điều trị. Nghiên cứu khoa học về đặc điểm này đóng vai trò quan trọng. Nó cung cấp bằng chứng cho việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Mục tiêu là đạt được sự hài hòa về mặt thẩm mỹ và chức năng. Các yếu tố như độ dày xương, mật độ xương cũng được xem xét kỹ lưỡng. Điều này tối ưu hóa việc di chuyển răng. Phân tích sâu về đặc điểm hình thái giúp xác định giới hạn điều trị. Nó cũng tiên lượng kết quả di chuyển răng. Đây là nền tảng cho các can thiệp phẫu thuật hàm mặt khi cần thiết.

1.2. Giải phẫu xương ổ răng và cấu trúc xương hàm

Giải phẫu xương hàm mặt là nền tảng cho mọi can thiệp nha khoa. Cấu trúc xương ổ răng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng đỡ răng. Xương ổ răng bao gồm xương vỏ, xương xốp và lamina dura. Sự thay đổi trong cấu trúc này ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của răng và khả năng di chuyển răng trong chỉnh nha. Trong trường hợp nhô xương ổ hai hàm, có những biến đổi đặc trưng. Độ dày của xương vỏ thường giảm ở mặt ngoài răng cửa. Điều này có thể dẫn đến nguy cơ tiêu xương hoặc nứt xương khi kéo lui răng quá mức. Việc đánh giá chính xác đặc điểm hình thái xương ổ răng trước điều trị là bắt buộc. Luận án này cung cấp cái nhìn sâu sắc về giải phẫu xương hàm mặt liên quan đến nhô xương ổ. Các số liệu định lượng về độ dày xương ổ ở các vị trí khác nhau được thu thập. Nghiên cứu tập trung vào vùng răng cửa hàm trên và hàm dưới. Việc này giúp xác định những vùng có nguy cơ cao. Sự hiểu biết về cấu trúc xương ổ răng cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn lực chỉnh nha. Lực quá mạnh hoặc không phù hợp có thể gây tổn thương xương. Mục tiêu là di chuyển răng trong giới hạn sinh lý của xương ổ. Điều này đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Phân tích cấu trúc xương ổ qua hình ảnh 3D cung cấp thông tin chi tiết. Nó vượt trội so với các phương pháp 2D truyền thống. Điều này hỗ trợ các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn.

II.Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Xương Ổ Răng

Để đạt được những kết quả khoa học chính xác, luận án này đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu chặt chẽ và sử dụng công nghệ chụp CT cone beam hàm mặt là những yếu tố then chốt. Những phương pháp này giúp thu thập dữ liệu chi tiết về đặc điểm hình thái xương ổ răng, từ đó làm sáng tỏ các biến đổi liên quan đến nhô xương ổ hai hàm và đánh giá hiệu quả điều trị một cách khách quan. Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức và khoa học.

2.1. Đối tượng thiết kế nghiên cứu đặc điểm hình thái

Nghiên cứu này được thiết kế cẩn thận để đánh giá đặc điểm hình thái xương ổ răng ở bệnh nhân nhô xương ổ hai hàm. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân có chẩn đoán nhô xương ổ hai hàm. Các tiêu chí lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được thiết lập rõ ràng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất và khách quan của mẫu nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu là một nghiên cứu mô tả cắt ngang và can thiệp. Phần mô tả cắt ngang tập trung vào việc thu thập dữ liệu về đặc điểm hình thái xương ổ trước điều trị. Phần can thiệp đánh giá hiệu quả của hai phương pháp điều trị khác nhau. Cỡ mẫu được tính toán kỹ lưỡng để đạt được ý nghĩa thống kê. Luận án tiến sĩ nha khoa này tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh. Mọi đối tượng tham gia đều được giải thích rõ về nghiên cứu. Đồng thuận tham gia được lấy trước khi tiến hành. Các thông tin cá nhân của bệnh nhân được bảo mật tuyệt đối. Việc thu thập dữ liệu diễn ra tại một cơ sở uy tín. Điều này đảm bảo chất lượng của dữ liệu. Các nhà nghiên cứu được đào tạo bài bản. Họ thực hiện các phép đo và đánh giá một cách chuẩn xác. Đánh giá khách quan về đặc điểm hình thái xương ổ răng là yếu tố then chốt. Dữ liệu này cung cấp cơ sở để so sánh và phân tích. Nó làm rõ sự khác biệt giữa các nhóm. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về tình trạng nhô xương ổ.

2.2. Kỹ thuật chụp CT Cone Beam hàm mặt và X quang panorama

Để đánh giá chính xác đặc điểm hình thái xương ổ răng, nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Kỹ thuật chụp CT cone beam hàm mặt (CBCT) là công cụ chính. CBCT cung cấp hình ảnh 3D chi tiết về xương hàm và răng. Nó cho phép đo lường độ dày xương ổ, chiều cao xương ổ và sự hiện diện của các khuyết tật xương như nứt xương (dehiscence) hay cửa sổ xương (fenestration). Hình ảnh CBCT giúp xác định vị trí chính xác của chân răng trong xương ổ. Điều này cực kỳ quan trọng trong kế hoạch điều trị nhô xương ổ hàm trênnhô xương ổ hàm dưới. Nó giúp đánh giá giới hạn sinh học cho việc kéo lui răng. Dữ liệu này hỗ trợ tránh các biến chứng như tiêu xương hoặc lộ chân răng. Ngoài CBCT, X-quang panorama răng hàm và X-quang sọ nghiêng cũng được sử dụng. X-quang panorama cung cấp cái nhìn tổng thể về cung răng và cấu trúc xung quanh. X-quang sọ nghiêng hỗ trợ phân tích sọ-mặt. Sự kết hợp các phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện về giải phẫu xương hàm mặtcấu trúc xương ổ răng. Tất cả các hình ảnh được phân tích bởi các chuyên gia có kinh nghiệm. Phần mềm chuyên dụng được sử dụng để thực hiện các phép đo lường chính xác. Quá trình này đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Nó là yếu tố then chốt trong một luận án tiến sĩ nha khoa chất lượng cao.

III.Hiệu Quả Điều Trị Nhô Xương Ổ Răng Hai Hàm

Một trong những mục tiêu chính của luận án là đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện hành cho tình trạng nhô xương ổ hai hàm. Nghiên cứu tập trung so sánh hai kỹ thuật phổ biến trong chỉnh nha hàm mặt: phương pháp Dây thẳng truyền thống và phương pháp Biocreative hiện đại. Việc phân tích kỹ lưỡng sự thay đổi về đặc điểm hình thái xương ổ răng sau điều trị là cốt lõi. Điều này cung cấp bằng chứng lâm sàng để hỗ trợ các bác sĩ trong việc lựa chọn chiến lược điều trị tối ưu. Luận án này góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe răng miệng.

3.1. So sánh phương pháp dây thẳng và Biocreative

Luận án này tiến hành so sánh hiệu quả của hai phương pháp điều trị chính cho nhô xương ổ hai hàm: phương pháp Dây thẳng và phương pháp Biocreative. Phương pháp Dây thẳng là kỹ thuật chỉnh nha truyền thống. Nó sử dụng các mắc cài và dây cung được tiêu chuẩn hóa. Kỹ thuật này tập trung vào việc tạo lực kéo lui răng bằng các cơ chế đóng khoảng kinh điển. Ngược lại, phương pháp Biocreative là một cách tiếp cận hiện đại hơn. Nó thường tích hợp các neo chặn tuyệt đối như mini-implant. Điều này giúp kiểm soát lực di chuyển răng tốt hơn. Phương pháp Biocreative tối ưu hóa việc di chuyển tịnh tiến của răng. Nó giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn lên các răng neo chặn. Mục tiêu của cả hai phương pháp là kéo lui răng cửa để giảm nhô xương ổ hàm trênnhô xương ổ hàm dưới. Tuy nhiên, cách thức đạt được mục tiêu này có sự khác biệt. Nghiên cứu đánh giá sự thay đổi về vị trí răng, xương ổ và mô mềm mặt. Sự so sánh này cung cấp bằng chứng lâm sàng về ưu nhược điểm của từng phương pháp. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm đặc điểm hình thái xương ổ răng, mức độ nhô xương, và mong muốn của bệnh nhân. Luận án tiến sĩ nha khoa này cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu giúp các bác sĩ đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

3.2. Đánh giá sự thay đổi hình thái xương ổ răng sau điều trị

Sau quá trình điều trị chỉnh nha, sự thay đổi trong đặc điểm hình thái xương ổ răng là một yếu tố quan trọng cần được đánh giá. Nghiên cứu này tập trung vào việc định lượng những thay đổi này. Đặc biệt là ở vùng răng cửa hàm trên và hàm dưới. Các chỉ số như độ dày xương vỏ, chiều cao xương ổ và mức độ tiêu xương được đo lường. Chụp CT Cone Beam hàm mặt (CBCT) được sử dụng để theo dõi các thay đổi này. CBCT cung cấp hình ảnh 3D chi tiết trước và sau điều trị. Điều này cho phép phân tích sự di chuyển của chân răng trong xương ổ. Nó cũng đánh giá nguy cơ nứt xương hoặc cửa sổ xương. Mục tiêu là xác định phương pháp nào gây ra ít biến đổi tiêu cực nhất cho cấu trúc xương ổ răng. Đồng thời đạt được hiệu quả thẩm mỹ và chức năng tối ưu. Kết quả giúp đánh giá an toàn sinh học của từng phương pháp. Nghiên cứu cũng xem xét sự thay đổi của nhô xương ổ hàm trênnhô xương ổ hàm dưới về mặt vị trí răng. Mức độ kéo lui răng và sự thay đổi trục răng được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng để cải thiện quy trình điều trị. Nó giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng cho bệnh nhân.

IV.Phân Tích Kết Quả Điều Trị Chỉnh Nha Hàm Mặt

Phần này của luận án trình bày và phân tích chi tiết các kết quả thu được từ nghiên cứu. Dữ liệu về đặc điểm hình thái xương ổ răng trước điều trị được trình bày rõ ràng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm riêng của nhô xương ổ hàm trênnhô xương ổ hàm dưới. Đồng thời, hiệu quả của hai phương pháp điều trị Dây thẳng và Biocreative được so sánh. Các tác động lên giải phẫu xương hàm mặtcấu trúc xương ổ răng cũng được đánh giá. Phân tích này là cơ sở để đưa ra những khuyến nghị lâm sàng quan trọng trong chỉnh nha hàm mặtphẫu thuật hàm mặt.

4.1. Đặc điểm hình thái xương ổ răng hàm trên và hàm dưới

Kết quả từ nghiên cứu đã cung cấp những thông tin chi tiết về đặc điểm hình thái xương ổ răng ở bệnh nhân nhô xương ổ hai hàm. Trước điều trị, vùng xương ổ răng cửa hàm trên và hàm dưới thường có độ dày xương vỏ mỏng. Đặc biệt là ở mặt ngoài. Điều này được xác nhận qua phân tích chụp CT cone beam hàm mặt. Các số liệu cụ thể về độ dày xương ổ tại các phần ba cổ, giữa và chóp răng đã được ghi nhận. Sự mỏng của xương vỏ ở vùng răng cửa là một thách thức lớn trong chỉnh nha hàm mặt. Nó làm tăng nguy cơ biến chứng như nứt xương hoặc cửa sổ xương khi kéo lui răng. Các kết quả cũng chỉ ra sự khác biệt về mật độ xương giữa các vùng. Nghiên cứu đã định lượng được sự khác biệt giữa nhô xương ổ hàm trênnhô xương ổ hàm dưới. Mỗi hàm có những đặc điểm riêng biệt cần được xem xét. Ví dụ, hàm trên có thể có xương ổ dày hơn ở vùng khẩu cái. Trong khi hàm dưới lại có xu hướng mỏng ở mặt lưỡi. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng để lập kế hoạch điều trị cá nhân hóa. Chúng giúp các bác sĩ tiên lượng khả năng di chuyển răng. Đồng thời xác định giới hạn an toàn cho việc can thiệp. Việc hiểu rõ cấu trúc xương ổ răng trước điều trị là chìa khóa thành công. Luận án tiến sĩ nha khoa này đã đóng góp đáng kể vào lĩnh vực này.

4.2. Kết quả điều trị và tác động đến giải phẫu xương hàm mặt

Nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng kết quả điều trị của cả hai phương pháp: Dây thẳng và Biocreative. Cả hai phương pháp đều cho thấy hiệu quả trong việc giảm nhô xương ổ hàm trênnhô xương ổ hàm dưới. Tuy nhiên, có sự khác biệt rõ rệt về mức độ và kiểu di chuyển răng. Phương pháp Biocreative, nhờ sử dụng neo chặn tuyệt đối, thường đạt được sự di chuyển tịnh tiến của răng cửa tốt hơn. Điều này giúp kiểm soát vị trí chân răng. Nó giảm thiểu nguy cơ nứt xương hoặc cửa sổ xương. Trong khi đó, phương pháp Dây thẳng có thể dẫn đến di chuyển nghiêng răng nhiều hơn. Về giải phẫu xương hàm mặt, cả hai phương pháp đều cải thiện đáng kể thẩm mỹ khuôn mặt. Sự kéo lui răng cửa giúp cải thiện độ nhô của môi. Nó tạo ra một profile mặt hài hòa hơn. Tuy nhiên, sự thay đổi về độ dày xương ổ sau điều trị cần được xem xét cẩn thận. Nghiên cứu cũng đánh giá các biến chứng liên quan đến cấu trúc xương ổ răng. Ví dụ, mức độ tiêu xương chân răng hoặc sự hình thành cửa sổ xương. Kết quả cho thấy phương pháp Biocreative có thể bảo tồn cấu trúc xương tốt hơn trong một số trường hợp. Đây là một điểm quan trọng cho các nhà lâm sàng trong việc lựa chọn phương pháp.

V.Ý Nghĩa Luận Án Tiến Sĩ Nha Khoa Ứng Dụng

Luận án tiến sĩ nha khoa này mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu rộng. Nó không chỉ mở rộng hiểu biết về đặc điểm hình thái xương ổ răng trong các trường hợp nhô xương ổ hai hàm, mà còn cung cấp bằng chứng lâm sàng quý giá. Những đóng góp này có thể định hình lại cách tiếp cận chẩn đoán và điều trị trong chỉnh nha hàm mặtphẫu thuật hàm mặt. Các kết quả nghiên cứu cũng khuyến khích việc áp dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như chụp CT cone beam hàm mặt để tối ưu hóa kết quả điều trị và nâng cao an toàn cho bệnh nhân.

5.1. Đóng góp khoa học của nghiên cứu đặc điểm hình thái

Luận án tiến sĩ nha khoa này đã đóng góp đáng kể vào kho tàng kiến thức y học. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện và định lượng về đặc điểm hình thái xương ổ răng ở bệnh nhân nhô xương ổ hai hàm. Đây là một dữ liệu quý giá. Nó giúp các nhà nghiên cứu và lâm sàng hiểu sâu hơn về tình trạng này. Các số liệu chi tiết về độ dày xương ổ, mật độ xương và các biến thể giải phẫu được công bố. Điều này đặc biệt quan trọng. Nó làm rõ các đặc điểm của nhô xương ổ hàm trênnhô xương ổ hàm dưới. Nghiên cứu sử dụng công nghệ chụp CT cone beam hàm mặt hiện đại. Điều này đảm bảo độ chính xác cao của dữ liệu. Nghiên cứu cũng cung cấp bằng chứng so sánh khách quan giữa hai phương pháp điều trị phổ biến. Điều này chưa từng được thực hiện một cách chi tiết như vậy. Kết quả giúp giải quyết những tranh luận trong cộng đồng chỉnh nha. Nó đưa ra hướng dẫn rõ ràng hơn về lựa chọn phương pháp. Những phát hiện này là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nhà khoa học có thể phát triển các kỹ thuật điều trị mới. Hoặc cải tiến các kỹ thuật hiện có. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả và giảm thiểu biến chứng. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực răng hàm mặt.

5.2. Ứng dụng lâm sàng trong chỉnh nha và phẫu thuật hàm mặt

Các kết quả của luận án này có ý nghĩa ứng dụng lâm sàng rộng rãi. Thông tin về đặc điểm hình thái xương ổ răng giúp các bác sĩ chỉnh nha hàm mặt lập kế hoạch điều trị chính xác hơn. Việc xác định các vùng xương mỏng hoặc có nguy cơ cao giúp ngăn ngừa biến chứng. Ví dụ như tiêu xương hoặc nứt xương trong quá trình kéo lui răng. Sự so sánh hiệu quả giữa phương pháp Dây thẳng và Biocreative cung cấp hướng dẫn thực hành. Các bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp phù hợp nhất. Điều này dựa trên đặc điểm riêng của từng bệnh nhân và nhô xương ổ hàm trên hay nhô xương ổ hàm dưới của họ. Đặc biệt là khi cần di chuyển răng tịnh tiến hoặc đạt neo chặn tối đa. Đối với phẫu thuật hàm mặt, những dữ liệu này hỗ trợ đánh giá tiền phẫu. Nó giúp xác định giới hạn di chuyển xương hàm. Đồng thời đảm bảo sự ổn định của xương sau phẫu thuật. Việc hiểu rõ giải phẫu xương hàm mặtcấu trúc xương ổ răng là chìa khóa. Việc sử dụng rộng rãi chụp CT cone beam hàm mặt đã được chứng minh là hiệu quả. Nó cung cấp thông tin chi tiết. Dữ liệu này không thể có được từ X-quang panorama răng hàm truyền thống. Luận án khuyến nghị ứng dụng công nghệ này thường quy trong chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị. Nó nâng cao chất lượng điều trị và an toàn cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái nhô xương ổ hai hàm hiệu quả điều trị của phương pháp dây thẳng và phương pháp biocreative

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---oOo--- NGUYỄN NHƯ TRUNG ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI NHÔ XƯƠNG Ổ HAI HÀM, HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA PHƯƠNG PHÁP DÂY THẲNG VÀ PHƯƠNG PHÁP BIOCREATIVE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---oOo--- NGUYỄN NHƯ TRUNG ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI NHÔ XƯƠNG Ổ HAI HÀM, HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA PHƯƠNG PHÁP DÂY THẲNG VÀ PHƯƠNG PHÁP BIOCREATIVE CHUYÊN NGÀNH: RĂNG HÀM MẶT MÃ SỐ: 9720501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN XUÂN VĨNH 2. PHẠM ANH VŨ THỤY THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Nguyễn Như Trung ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH-VIỆT. iv DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH. xii DANH MỤC SƠ ĐỔ BIỂU ĐỒ.

xiv MỘT SỐ ĐỊNH NGHĨA THUẬT NGỮ. xv ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sai khớp cắn hạng I nhô xương ổ hai hàm.

Các phương pháp điều trị sai khớp cắn hạng I nhô xương ổ hai hàm. Một số thuật ngữ và khái niệm trong Cơ học đóng khoảng. Cơ học đóng khoảng. 19 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Biến số trong nghiên cứu. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. 66 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Đặc điểm hình thái sọ-mặt-răng trên hình ảnh sọ nghiêng.

Đặc điểm hình thái xương ổ trên hình ảnh CBCT. Hiệu quả điều trị của phương pháp Dây thẳng và Biocreative. 84 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Mẫu nghiên cứu.

Đặc điểm hình thái sọ-mặt-răng trên hình ảnh sọ nghiêng. Đặc điểm hình thái xương ổ trên hình ảnh CBCT. Hiệu quả điều trị của phương pháp Dây thẳng và Biocreative. 104 Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI.

126 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: Bản thông tin dành cho đối tượng nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu (giai đoạn 1) PHỤ LỤC 2: Bản thông tin dành cho đối tượng nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu (giai đoạn 2) PHỤ LỤC 3: Chấp thuận của hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh, ĐHYD TPHCM PHỤ LỤC 4: Danh sách bệnh nhân tham gia trong mẫu nghiên cứu iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH-VIỆT VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT ∆ Sự thay đổi ∆kl Khoảng kéo lui Bimaxillary Nhô xương ổ hai hàm protrusion Cone beam CBCT computerized Cắt lớp vi tính chùm tia hình nón tomography CHRM Chỉnh hình răng mặt Dehiscence Nẻ xương Chiều dày xương ổ ở phần ba chóp D 1/3 chóp -N mặt ngoài Chiều dày xương ổ ở phần ba cổ mặt D 1/3 cổ -N ngoài Chiều dày xương ổ ở phần ba giữa D 1/3 giữa -N mặt ngoài Chiều dày xương ổ ở phần ba chóp D 1/3 chóp -T mặt trong D 1/3 cổ -T Chiều dày xương ổ ở phần ba cổ mặt v trong Chiều dày xương ổ ở phần ba giữa D 1/3 giữa -T mặt trong D-S1-N Chiều dày xương ổ mặt ngoài ở S1 D-S2-N Chiều dày xương ổ mặt ngoài ở S2 D-S3-N Chiều dày xương ổ mặt ngoài ở S3 D-S1-T Chiều dày xương ổ mặt trong ở S1 D-S2-T Chiều dày xương ổ mặt trong ở S2 D-S3-T Chiều dày xương ổ mặt trong ở S3 Di chuyển nghiêng răng có kiểm DCNR soát Di chuyển nghiêng răng không kiểm DCNRK soát DCTT Di chuyển tịnh tiến DCCR Di chuyển chân răng ĐLC Độ lệch chuẩn Fenestration Cửa sổ xương Finite element FEM Phương pháp phần tử hữu hạn method Niti Nickel titanium vi P Mức ý nghĩa Khoảng cách từ điểm PR3 đến PR3-V đường V R1 Răng cửa giữa Khoảng cách từ điểm bờ cắn của R1i-H răng cửa giữa hàm trên đến đường V Khoảng cách từ điểm bờ cắn của R1i-V răng cửa giữa hàm trên đến đường H Góc giữa trục răng cửa giữa hàm trên R1-ANS-PNS đến mặt phẳng khẩu cái R2 Răng cửa bên Khoảng cách từ điểm bờ cắn của R2i-H răng cửa bên hàm trên đến đường V Khoảng cách từ điểm bờ cắn của R2i-V răng cửa bên hàm trên đến đường H Góc giữa trục răng cửa bên hàm trên R2-ANS-PNS đến mặt phẳng khẩu cái R3 Răng nanh Khoảng cách từ đỉnh răng nanh hàm R3i-H trên đến đường V R3i-V Khoảng cách từ đỉnh răng nanh hàm vii trên đến đường H Khoảng cách từ chóp răng nanh hàm R3r-H trên đến đường V Góc giữa trục răng nanh hàm trên R3-ANS-PNS đến mặt phẳng khẩu cái R6 Răng cối lớn thứ nhất Khoảng cách từ đỉnh múi ngoài gần R6i-H RCL thứ nhất hàm trên đến đường V Khoảng cách từ đỉnh múi ngoài gần R6i-V RCL thứ nhất hàm trên đến đường H RCL Răng cối lớn RCN Răng cối nhỏ RHM Răng hàm mặt SS Stainless steel Thép không gỉ Diện tích xương ổ ở phần ba chóp S 1/3 chóp -N mặt ngoài Diện tích xương ổ ở phần ba cổ mặt S 1/3 cổ -N ngoài Diện tích xương ổ ở phần ba giữa S 1/3 giữa -N mặt ngoài S 1/3 chóp -T Diện tích xương ổ ở phần ba chóp viii mặt trong Diện tích xương ổ ở phần ba cổ mặt S 1/3 cổ -T trong Diện tích xương ổ ở phần ba giữa S 1/3 giữa -T mặt trong S-S1-N Diện tích xương ổ mặt ngoài ở S1 S-S2-N Diện tích xương ổ mặt ngoài ở S2 S-S3-N Diện tích xương ổ mặt ngoài ở S3 S-S1-T Diện tích xương ổ mặt trong ở S1 S-S2-T Diện tích xương ổ mặt trong ở S2 S-S3-T Diện tích xương ổ mặt trong ở S3 T1 Giai đoạn trước khi điều trị T2 Giai đoạn sau đóng khoảng TB Trung bình Tđk Thời gian đóng khoảng Temporary TADs Khí cụ neo chặn xương tạm thời Anchorage Devices Torque Lực bật chân răng TS -nẻ- N Tần suất nẻ xương mặt ngoài TS -nẻ- T Tần suất nẻ xương mặt trong ix Vđk Tốc độ đóng khoảng Voxel Điểm ảnh ba chiều Khoảng cách men xê-măng đến mào V- N xương ổ mặt ngoài Khoảng cách men-xê măng đến mào V- T xương ổ mặt trong XHD Xương hàm dưới XHT Xương hàm trên x DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Biến số nền. Biến số phụ thuộc khảo sát hình thái sọ-mặt-răng (hình 2.

Biến số phụ thuộc khảo sát hình thái xương ổ (hình 2. Biến số phụ thuộc. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Đặc điểm phân bố kiểu mặt trong giai đoạn 1.

Đặc điểm hình thái sọ-mặt-răng ở bệnh nhân nhô xương ổ hai hàm. Chiều dày xương ổ các răng trước hàm trên. So sánh chiều dày xương ổ các răng trước trên giữa nam và nữ. So sánh chiều dày xương ổ các răng trước hàm trên giữa nhóm mặt dài và nhóm mặt trung bình.

Chiều dày xương ổ các răng trước hàm dưới. So sánh chiều dày xương ổ các răng trước hàm dưới giữa nam và nữ73 Bảng 3. So sánh chiều dày xương ổ các răng trước hàm dưới giữa nhóm mặt dài và nhóm mặt trung bình. Diện tích xương ổ các răng trước hàm trên.

So sánh diện tích xương ổ các răng trước hàm trên giữa nam và nữ 76 Bảng 3. So sánh diện tích xương ổ các răng trước hàm trên giữa nhóm mặt dài và nhóm mặt trung bình. Diện tích xương ổ các răng trước hàm dưới. So sánh diện tích xương ổ răng trước hàm dưới giữa nam và nữ.

So sánh diện tích xương ổ các răng trước hàm dưới giữa nhóm mặt dài và mặt trung bình. Khoảng cách men-xê măng đến mào xương ổ các răng trước hàm trên và hàm dưới. So sánh khoảng cách men-xê măng đến mào xương ổ giữa hàm trên và hàm dưới. So sánh khoảng cách men-xê măng đến mào xương ổ các răng trước giữa nam và nữ.

So sánh khoảng cách men-xê măng đến mào xương ổ giữa nhóm mặt dài và nhóm mặt trung bình. Tần suất nẻ xương trên nhóm răng trước. So sánh sự thay đổi vị trí răng cửa trước và sau đóng khoảng. So sánh sự thay đổi vị trí răng nanh, răng cối lớn thứ nhất trước và sau đóng khoảng giữa phương pháp Dây thẳng và Biocreative.

Các kiểu di chuyển răng cửa sau đóng khoảng trong phương pháp Dây thẳng và Biocreative. So sánh sự thay đổi vị trí vùng chóp chân răng cửa trước và sau đóng khoảng giữa phương pháp Dây thẳng và Biocreative. So sánh sự thay đổi chiều dày xương ổ các răng cửa trên trước và sau đóng khoảng giữa phương pháp Dây thẳng và Biocreative. So sánh sự thay đổi diện tích xương ổ răng cửa trên trước và sau đóng khoảng giữa phương pháp Dây thẳng và Biocreative.

So sánh sự thay đổi khoảng cách men-xê măng đến mào xương ổ trước và sau đóng khoảng giữa phương pháp Dây thẳng và Biocreative. Sự thay đổi vị trí xương hàm, răng cửa trước và sau đóng khoảng giữa phương pháp Dây thẳng và Biocreative. So sánh khoảng kéo lui, thời gian đóng khoảng, tốc độ đóng khoảng giữa phương pháp Dây thẳng và Biocreative. 93 xii DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Răng cửa trên và dưới nhô, chìa ra trước trên hình ảnh sọ nghiêng .Neo chặn tối đa. Neo chặn trung bình. Neo chặn tối thiểu. Neo chặn tuyệt đối.

Tâm cản trên răng một chân và răng nhiều chân. Di chuyển nghiêng răng không kiểm soát. Di chuyển nghiêng răng có kiểm soát. Di chuyển tịnh tiến.

Di chuyển chân răng. Đóng khoảng với cơ học loop và vít. Vị trí tâm cản các răng trước và nguyên cung hàm trên. Cơ học trượt kéo lui nguyên khối với vít.

Giai đoạn I cơ học kéo lui nguyên khối với vít. Giai đoạn II cơ học kéo lui nguyên khối với vít. Giai đoạn III cơ học kéo lui nguyên khối với vít. Giai đoạn IV cơ học kéo lui nguyên khối với vít.

Cơ học trượt kết hợp vít và cánh tay móc. Ảnh hưởng kích thước dây cung lên sự di chuyển răng. Các kiểu di chuyển răng khi thay đổi kích thước dây cung. Ảnh hưởng chiều cao và vị trí cánh tay móc lên sự di chuyển răng.

Dây cung phân đoạn và cơ học đóng khoảng Biocreative .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái nhô xương ổ hai hàm hiệu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái nhô xương ổ hai hàm hiệu quả điều trị của phương pháp dây thẳng và phương pháp biocreative. Tải miễn phí tại TaiLie

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái nhô xương ổ hai hàm hiệu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái nhô xương ổ hai hàm hiệu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái nhô xương ổ hai hàm hiệu" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái nhô xương ổ hai hàm hiệu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái nhô xương ổ hai hàm hiệu" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái nhô xương ổ hai hàm hiệu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter