Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu biến động đường bờ Sóc Trăng - Cà Mau, quản lý bờ biển
Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau tác động đến kinh tế - môi trường. Nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý bền vững hiệu quả.
Quản lý tài nguyên và môi trường
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thực trạng biến động đường bờ Sóc Trăng Cà Mau
Đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau đối mặt với nhiều biến động. Khu vực này chịu tác động của quá trình xói lở và bồi tụ phù sa. Các nghiên cứu đã đánh giá sự thay đổi đường bờ. Dữ liệu viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) được sử dụng. Chúng giúp theo dõi xu hướng biến động qua các giai đoạn. Mức độ xói lở bờ biển và bồi tụ phù sa khác nhau giữa các đoạn. Sự chênh lệch này do nhiều yếu tố địa chất, thủy văn, và nhân sinh. Hiểu rõ thực trạng là nền tảng cho quản lý bền vững. Việc đánh giá biến động cung cấp thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ xây dựng chiến lược bảo vệ bờ biển hiệu quả.
1.1. Thực trạng xói lở và bồi tụ phù sa ven biển
Bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau trải qua quá trình xói lở nghiêm trọng. Nhiều đoạn bờ bị mất đất liên tục. Đồng thời, một số khu vực khác lại có hiện tượng bồi tụ phù sa. Sự mất cân bằng này gây ra thách thức lớn. Quá trình này ảnh hưởng đến sinh kế cộng đồng ven biển. Nó cũng đe dọa đa dạng sinh học và hạ tầng. Phù sa từ sông Mekong đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, lượng phù sa giảm đã làm gia tăng xói lở bờ biển.
1.2. Phân vùng địa mạo bờ biển trọng điểm
Khu vực Sóc Trăng - Cà Mau được phân thành nhiều tiểu vùng địa mạo. Mỗi vùng có đặc điểm riêng về địa hình và quá trình biến động. Sự phân vùng giúp nhận diện các điểm nóng xói lở. Nó cũng xác định các khu vực bồi tụ tiềm năng. Hiểu biết về địa mạo là chìa khóa. Nó định hướng các giải pháp bảo vệ bờ biển phù hợp với từng vùng. Phân vùng này giúp quản lý tài nguyên hiệu quả hơn.
1.3. Xu hướng thay đổi đường bờ biển khu vực
Đường bờ biển có xu hướng thay đổi liên tục. Các phân tích dữ liệu lịch sử chỉ ra điều này. Tốc độ thay đổi không đồng đều. Một số đoạn bị xói lở rất nhanh. Các đoạn khác lại bồi tụ chậm hơn. Xu hướng này chịu ảnh hưởng của thủy triều, dòng chảy ven bờ. Nước biển dâng cũng góp phần vào sự thay đổi này. Việc dự báo xu hướng giúp chủ động trong quản lý và quy hoạch. Nó giảm thiểu thiệt hại do biến động đường bờ.
II.Nguyên nhân xói lở bờ biển Đồng bằng sông Cửu Long
Xói lở bờ biển Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) do nhiều nguyên nhân. Các yếu tố tự nhiên và hoạt động con người đều tác động. Biến đổi khí hậu làm tăng thêm áp lực. Sự tương tác phức tạp giữa chúng đẩy nhanh quá trình xói lở. Việc hiểu rõ các nguyên nhân là cần thiết. Nó giúp đưa ra giải pháp bảo vệ bờ biển đúng đắn. Việc giảm thiểu xói lở cần một cách tiếp cận tổng thể. Các nguyên nhân cần được đánh giá kỹ lưỡng.
2.1. Tác động của yếu tố tự nhiên và thủy triều
Sóng biển, dòng chảy ven bờ gây ra xói lở bờ biển. Chế độ thủy triều cũng ảnh hưởng lớn. Triều cường mạnh mẽ có thể cuốn trôi trầm tích. Nền đất yếu của ĐBSCL dễ bị tổn thương. Thay đổi hướng gió, cường độ bão làm trầm trọng thêm tình hình. Các hiện tượng thời tiết cực đoan gia tăng tần suất. Chúng đẩy nhanh quá trình xói lở ven biển tự nhiên. Đây là thách thức lớn cho khu vực.
2.2. Ảnh hưởng từ hoạt động con người
Hoạt động của con người góp phần đáng kể vào xói lở. Khai thác cát quá mức làm giảm nguồn trầm tích. Xây dựng các công trình ven biển không hợp lý gây biến đổi dòng chảy. Phá rừng ngập mặn để nuôi trồng thủy sản loại bỏ hàng rào tự nhiên. Việc xây đập thủy điện thượng nguồn sông Mekong làm giảm phù sa. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến quá trình bồi tụ phù sa. Nó làm tăng nguy cơ xói lở. Các tác động này cần được quản lý chặt chẽ.
2.3. Biến đổi khí hậu nước biển dâng
Biến đổi khí hậu là một nguyên nhân toàn cầu. Nước biển dâng làm ngập lụt vùng ven biển. Nó cũng làm tăng cường độ xói lở. Nhiệt độ tăng gây giãn nở nhiệt của nước biển. Băng tan ở cực cũng góp phần làm mực nước biển tăng. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, áp thấp nhiệt đới gia tăng. Chúng gây ra sóng lớn và triều cường. Điều này làm tăng áp lực lên đường bờ biển. Khu vực ĐBSCL đặc biệt dễ bị tổn thương.
III.Rừng ngập mặn nước biển dâng tác động ven biển
Rừng ngập mặn đóng vai trò thiết yếu trong bảo vệ bờ biển. Tuy nhiên, sự suy thoái rừng đang diễn ra nhanh chóng. Cùng với đó, nước biển dâng tạo ra thách thức lớn. Hai yếu tố này tác động mạnh mẽ đến sự bền vững của đường bờ. Việc quản lý và bảo tồn rừng ngập mặn là cấp bách. Nó là một giải pháp tự nhiên hiệu quả. Cần hiểu rõ mối quan hệ giữa chúng. Nó giúp xây dựng các chiến lược ứng phó kịp thời.
3.1. Vai trò của rừng ngập mặn bảo vệ bờ biển
Rừng ngập mặn là lá chắn xanh tự nhiên. Nó bảo vệ bờ biển khỏi sóng lớn và xói lở. Rễ cây chắc khỏe giữ đất, cố định phù sa. Rừng ngập mặn cũng tạo môi trường sống cho nhiều loài sinh vật. Nó giúp giảm thiểu tác động của bão và triều cường. Mất rừng ngập mặn đồng nghĩa với việc tăng nguy cơ xói lở ven biển. Việc khôi phục và bảo vệ rừng là ưu tiên hàng đầu. Nó tăng cường khả năng chống chịu của bờ biển.
3.2. Nguy cơ từ sự suy thoái rừng ngập mặn
Rừng ngập mặn ở Sóc Trăng - Cà Mau đang bị suy thoái. Nuôi trồng thủy sản, phát triển kinh tế làm mất đi diện tích rừng. Điều này làm giảm khả năng tự bảo vệ của bờ biển. Nước biển dâng cũng gây ngập úng và chết cây. Ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe của rừng. Suy thoái rừng ngập mặn làm gia tăng mức độ xói lở bờ biển. Nó đe dọa sự bền vững của hệ sinh thái ven biển.
3.3. Tác động gia tăng của nước biển dâng
Nước biển dâng làm trầm trọng thêm tình trạng xói lở. Vùng ven biển bị ngập lụt thường xuyên hơn. Các khu vực thấp bị nhiễm mặn, ảnh hưởng nông nghiệp. Rừng ngập mặn bị ảnh hưởng trực tiếp bởi mực nước biển tăng. Cây cối không thích nghi kịp với sự thay đổi này. Nước biển dâng gây ra sự thay đổi đường bờ. Nó đòi hỏi các giải pháp ứng phó cấp bách. Việc đánh giá tác động này là rất quan trọng.
IV.Đánh giá rủi ro xói lở ven biển quản lý bền vững
Đánh giá rủi ro xói lở ven biển là bước quan trọng. Nó giúp xác định các khu vực dễ bị tổn thương nhất. Dựa trên đánh giá, các chiến lược quản lý bền vững được xây dựng. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ cộng đồng. Quản lý cần tích hợp nhiều yếu tố. Nó bao gồm khoa học, kinh tế, xã hội, và môi trường. Cách tiếp cận toàn diện này đảm bảo hiệu quả lâu dài. Nó cần sự phối hợp giữa các cấp quản lý và cộng đồng.
4.1. Phương pháp đánh giá mức độ tổn thương
Chỉ số dễ bị tổn thương bờ biển (CVI) được sử dụng. Các yếu tố địa chất, địa mạo, thủy văn được xem xét. Mức độ xói lở, bồi tụ cũng được tính toán. Thông tin từ viễn thám và GIS là công cụ hữu hiệu. Chúng giúp phân tích và lập bản đồ các khu vực rủi ro. Việc đánh giá này cung cấp bức tranh tổng thể. Nó xác định các ưu tiên trong quản lý và đầu tư.
4.2. Thiết lập hành lang cảnh báo nguy cơ
Hành lang cảnh báo nguy cơ xói lở - bồi tụ được thiết lập. Điều này giúp khoanh vùng các khu vực cần chú ý. Các khu vực rủi ro cao được ưu tiên giám sát. Cộng đồng và chính quyền địa phương được thông báo. Việc này giúp họ chủ động ứng phó. Nó cũng hạn chế xây dựng trong vùng nguy hiểm. Hành lang này là công cụ quản lý quan trọng. Nó bảo vệ người dân và tài sản.
4.3. Định hướng cho quản lý bờ biển hiệu quả
Quản lý bờ biển cần định hướng dài hạn. Nó phải dựa trên dữ liệu khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Cần xây dựng các chính sách rõ ràng. Quy hoạch sử dụng đất ven biển phải hợp lý. Nó tích hợp các giải pháp công trình và tự nhiên. Quản lý bền vững hướng tới sự phát triển hài hòa. Nó đảm bảo an ninh cho cộng đồng ven biển.
V.Giải pháp bảo vệ bờ biển chống xói lở hiệu quả
Các giải pháp bảo vệ bờ biển rất đa dạng. Chúng bao gồm biện pháp kỹ thuật và giải pháp dựa vào tự nhiên. Mục tiêu là chống xói lở và tăng cường khả năng phục hồi. Việc lựa chọn giải pháp cần phù hợp với từng điều kiện cụ thể. Cần có sự kết hợp hài hòa giữa các phương pháp. Các chính sách quản lý tổng hợp ven biển là nền tảng. Chúng đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài. Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện.
5.1. Các biện pháp kỹ thuật công trình đê biển
Xây dựng đê biển, kè bờ là giải pháp kỹ thuật phổ biến. Chúng giúp bảo vệ trực tiếp đường bờ khỏi sóng và dòng chảy. Đê biển cứng có thể là tường chắn, mỏ hàn. Đê mềm sử dụng bao cát, rọ đá. Các công trình này cần được thiết kế cẩn thận. Chúng phải tính đến điều kiện địa chất và thủy động lực. Việc duy tu, bảo dưỡng định kỳ là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả chống xói lở lâu dài.
5.2. Giải pháp dựa vào tự nhiên phục hồi rừng ngập mặn
Phục hồi và trồng rừng ngập mặn là giải pháp tự nhiên bền vững. Rừng ngập mặn giúp giữ đất, giảm năng lượng sóng. Nó tạo môi trường sống cho hệ sinh thái biển. Đây là cách tiếp cận hiệu quả và thân thiện môi trường. Nó mang lại nhiều lợi ích kinh tế, xã hội. Việc khuyến khích cộng đồng tham gia là quan trọng. Nó thúc đẩy ý thức bảo vệ và quản lý tài nguyên. Giải pháp này giúp tăng cường bồi tụ phù sa tự nhiên.
5.3. Chính sách quản lý tổng hợp ven biển
Chính sách quản lý tổng hợp ven biển là cần thiết. Nó điều phối các hoạt động phát triển và bảo tồn. Chính sách này xem xét toàn bộ hệ thống ven biển. Nó bao gồm đất liền, mặt nước và các hoạt động kinh tế. Cần có sự phối hợp liên ngành, liên vùng. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng là quan trọng. Các quy định pháp luật cần được thực thi nghiêm minh. Mục tiêu là đạt được sự phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------ LƯU THÀNH TRUNG NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỘNG ĐƯỜNG BỜ PHỤC VỤ QUẢN LÝ BỜ BIỂN SÓC TRĂNG - CÀ MAU LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI - 2017 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------ LƯU THÀNH TRUNG NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỘNG ĐƯỜNG BỜ PHỤC VỤ QUẢN LÝ BỜ BIỂN SÓC TRĂNG - CÀ MAU Chuyên ngành : Quản lý tài nguyên và môi trường Mã số : 62 85 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đắc Đồng HÀ NỘI - 2017 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu ra trong luận án này là trung thực và chưa được ai công bố trong công trình nào khác. Tác giả luận án Lưu Thành Trung 3 LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Khoa Địa lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Vũ Văn Phái và TS.
Nguyễn Đắc Đồng. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đối với các thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên NCS trong suốt quá trình học tập và khảo sát thực địa. NCS cũng nhận được sự giúp đỡ, sự hỗ trợ, tạo điều kiện của Ban giám hiệu, phòng Sau đại học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN. Xin chân thành cảm ơn những sự giúp đỡ quý báu đó.
Đặc biệt, NCS xin trân trọng, ghi nhớ sự giúp đỡ, động viên về mặt tinh thần và vật chất của bố mẹ, gia đình trong suốt quá trình học tập, khảo sát thực địa và viết luận án. Để hoàn thành luận án, xin cảm ơn Cục Viễn thám Quốc gia, Viện Địa chất và Địa vật lý Biển, Viện Hải dương học, các đơn vị trực thuộc Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam, Trung tâm Khí tượng thủy văn quốc gia, Viện Khoa học Khí tượng thủy văn và Biến đổi khí hậu đã cung cấp số liệu để xây dựng luận án. Và qua đây, xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới các bạn bè, đồng nghiệp đã hỗ trợ, động viên và tạo điều kiện cho NCS suốt thời gian qua. Xin một lần nữa được gửi lời cảm ơn đến tất cả những sự giúp đỡ chân tình của các thầy cô, gia đình, bạn bè trong suốt quá trình học tập, để sau đây có thể bắt đầu tự nghiên cứu khoa học độc lập không còn được các thầy hướng dẫn, chỉ bảo.
Xin trân trọng cảm ơn! 4 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC HÌNH. 5 DANH MỤC CÁC BẢNG. 7 TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN.
8 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. 9 PHẠM VI NGHIÊN CỨU. 9 CƠ SỞ TÀI LIỆU. 9 Ý NGHĨA KHOA HỌC.
10 CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ. Trên thế giới.
LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ BỜ BIỂN TỪ TIẾP CẬN ĐỊA MẠO. Một số thuật ngữ trong quản lý bờ biển. Quản lý bờ biển từ tiếp cận địa mạo. PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phương pháp luận. Các phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. 37 Tiểu kết chương 1.
38 Từ những điều trình bày ở trên, có thể khái quát như sau:. CÁC NHÂN TỐ HÌNH THÀNH, BIẾN ĐỔI ĐỊA HÌNH VÀ ĐẶC ĐIỂM ĐỊA MẠO BỜ BIỂN SÓC TRĂNG - CÀ MAU. KHÁI QUÁT VỀ VÙNG NGHIÊN CỨU. Vị trí địa lý.
Ý nghĩa của vị trí. CÁC NHÂN TỐ HÌNH THÀNH VÀ BIẾN ĐỔI ĐỊA HÌNH BỜ BIỂN .1 Các hệ thống đứt gãy chính .3 Hoạt động magma .2 Bức xạ và nắng.3 Nhiệt độ không khí .4 Độ ẩm không khí .7 Bão và áp thấp nhiệt đới. Thay đổi mực nước biển. Rừng ngập mặn.
Các tác động nhân sinh. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA MẠO BỜ BIỂN SÓC TRĂNG - CÀ MAU. Đặc điểm địa mạo phần lục địa .2 Địa hình nguồn gốc sông - biển .3 Địa hình nguồn gốc sinh vật. Đặc điểm địa mạo phần đáy biển .1 Địa hình trong đới sóng vỗ bờ .2 Địa hình trong đới sóng vỗ và biến dạng.
PHÂN VÙNG ĐỊA MẠO BỜ BIỂN. Nguyên tắc phân vùng. Các tiểu vùng địa mạo bờ biển STCM. 57 Tiểu kết chương 2.
ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỘNG ĐỊA HÌNH PHỤC VỤ QUẢN LÝ BỜ BIỂN SÓC TRĂNG - CÀ MAU. ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỘNG ĐỊA HÌNH BỜ BIỂN. Biến động theo chiều dọc. Biến động theo chiều thẳng đứng.
Bước đầu phân tích nguyên nhân gia tăng xói lở. ĐÁNH GIÁ TÍNH DỄ BỊ TỔN THƯƠNG CỦA ĐƯỜNG BỜ BIỂN. ĐỊNH HƯỚNG QUẢN LÝ BỜ BIỂN. THIẾT LẬP HÀNH LANG CẢNH BÁO NGUY CƠ XÓI LỞ - BỒI TỤ BA XÃ VEN BIỂN Ở PHÍA NAM MŨI CÀ MAU.
122 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ARGIS Bộ phần mềm GIS do công ty ESRI của Mỹ sản xuất BĐKH Biến đổi khí hậu CVI Chỉ số dễ bị tổn thương bờ biển (Coastal Vulnerable Index) ĐH Địa hình (Topographic) ĐHQGHN Đại học Quốc gia Hà Nội ĐHKHTN Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội EPAW Chiều rộng vùng bờ dễ bị xói lở (Erosion prone area widths) GIS Hệ thống thông tin địa lý (Geographic information system) GPS Hệ thống định vị toàn cầu (Global positioning system) KTXH Kinh tế - Xã hội LANDSAT Vệ tinh quan sát trái đất của Mỹ do cơ quan hàng không vũ trụ quốc gia Hoa Kỳ (NASA) quản lý MHWL Đường mực nước cao trung bình (Mean high water level) MIKE-21 Bộ phần mềm của Viện Thủy lực Đan Mạch MSL Mean Sea Level (Mực nước biển trung bình) SPOT Vệ tinh quan sát trái đất của Pháp PAN Ảnh toàn sắc (Panchromatic) STCM Sóc Trăng - Cà Mau UTM Hệ tọa độ phẳng UTM quốc tế sử dụng lưới chiếu hình trụ ngang đồng góc (Universal transverse mercator) VN-2000 Hệ quy chiếu và Hệ tọa độ Quốc gia VN-2000 RAMSAR Công ước quốc tế về các vùng đất ngập nước như là nơi cư trú của các loài chim nước RNM Rừng ngập mặn XLBT Xói lở - bồi tụ XS Ảnh đa phổ (MultiSpectral) USGS Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (United States Geological Survey) 4 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. 1 Sơ đồ vị trí khu vực nghiên cứu.
2 Khảo sát đường bờ biển cổ trên đá vôi tại hang Cá Sấu, Kiên Giang. 3 Mặt cắt ngang đới bờ biển. 4 Quy mô không gian và thời gian và các tác nhân quan trọng làm thay đổi hệ thống bờ biển trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. 5 Một số hình ảnh khảo sát đánh giá xói lở bờ biển ngoài thực địa theo các lộ trình dọc theo các xã ven biển.
6 Thực địa khảo sát xói lở bờ biển tại Vườn Quốc gia Mũi Cà Mau. 7 Tiếp cận nghiên cứu biến động từ phía biển sử dụng vỏ lãi. 8 Xói lở bờ biển ở phía Tây Rạch Gốc. 9 Nghiên cứu thực địa tại Gành Hào, tỉnh Bạc Liêu.
10 Sử dụng chỉ thị thực vật để nghiên cứu biến động đường bờ biển. 11 Phân tích xu thế quá trình xói lở - bồi tụ bờ biển dựa vào chỉ thị thực vật trong mối quan hệ với nước biển dâng. 12 Quy trình nghiên cứu của luận án. 1 Số liệu mực nước trung bình nhiều năm.
2 Phát triển điện gió ven, xả thải gây ô nhiễm môi trường ven biển biển khu vực Nhà Mát, Bạc Liêu. 3 Sơ đồ địa mạo dải ven biển Sóc Trăng - Cà Mau. 4 Sơ đồ phân vùng địa mạo bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau. 1 Chỉ thị thực vật cho bồi tụ ở Vĩnh Châu ……………………………… 63 Hình 3.
2 Bờ biển chuyển sang xu thế bồi tụ. 3 Xói lở bờ biển phá hủy rừng ngập mặn tại Mũi Bà Quan. 4 Chỉ thị xói lở với cây ngập mặn trưởng thành bị phá hủy ở Rạch Gốc. 5 Xói lở để lại cát mịn và phá hủy công trình ở Rạch Tàu.
6 Xói lở rãnh tạo đường bờ biển dạng răng cưa và phá hủy trực tiếp cây ngập mặn đã trưởng thành tại phía nam Mũi Cà Mau. 7 Chỉ thị thực vật bờ biển bồi tụ tại Cà Mau với cây mắm tiên phong trên bãi bùn non. 8 Cây rừng ngập mặn có độ cao khác nhau và thấp dần ra phía biển là chỉ thị thực vật cho xu thế quá trình bồi tụ tại Ngọc Hiển. 9 Sơ đồ xu thế biến động quá trình xói lở - bồi tụ trong dài hạn ở bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau thời kỳ 1965 -1990.
10 Sơ đồ xu thế biến động quá trình xói lở - bồi tụ trong dài hạn ở bờ biển 3 xã phía nam Mũi Cà Mau thời kỳ 1965 - 1990. 11 Sơ đồ xu thế biến động quá trình xói lở - bồi tụ bờ biển trong dài hạn ở bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau thời kỳ 1990 - 2013. 12 Sơ đồ xu thế biến động quá trình xói lở - bồi tụ trong dài hạn ở bờ biển bờ biển 3 xã phía nam mũi Cà Mau thời kỳ 1990 - 2013. 13 Độ sâu và lưới khu vực tính toán.
14 Trường sóng trung bình tính ngày 4/7/2012. 15 Trường sóng trung bình tính ngày 15/12/2012. 16 Trường sóng cực đại tính ngày 24/5/2012. 17 Phân bố trầm tích lơ lửng ngày 10/3/2012.
18 Phân bố trầm tích lơ lửng ngày 10/9/2012. 19 Phân bố trầm tích lơ lửng ngày 31/12/2012. 20 Phân bố bồi xói đáy biển ngày 31/12/2012. 21 Biến động bồi xói đáy năm 2009 và năm 2012.
22 Biến động nồng độ trầm tích trung bình ngày. 23 Thay đổi địa hình đáy theo các mặt cắt dọc bờ biển STCM. 24 Mô phỏng sự thay đổi độ sâu của sông Tiền và sông Hậu. 25 Rừng ngập mặn bị phá hủy do gia tăng năng lượng của sóng.
26 Biểu đồ đường cong lũy tích CVI bờ biển STCM. 27 Sơ đồ đánh giá khả năng tổn thương bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau. 28 Đê biển ở Mũi Cà Mau và kè lát mái bị phá hủy tại Hòn Đá Bạc. 29 Bờ biển xói lở vào sát chân đê (trái) và kè chữ T bằng tre để bảo vệ bờ (phải) ở Vĩnh Tân Sóc Trăng.
30 Xói lở nghiêm trọng và kè mềm tại Nhà Mát, Bạc Liêu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau và quản lý bền vững" nghiên cứu về vấn đề gì?
Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau tác động đến kinh tế - môi trường. Nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý bền vững hiệu quả.
Luận án "Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau và quản lý bền vững" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau và quản lý bền vững" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau và quản lý bền vững" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau và quản lý bền vững" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau và quản lý bền vững" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau và quản lý bền vững" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.