Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu biến động đường bờ Sóc Trăng - Cà Mau, quản lý bờ biển
Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau tác động đến kinh tế - môi trường. Nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý bền vững hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thực trạng biến động đường bờ Sóc Trăng - Cà Mau
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý Tài nguyên và Môi trường
- Tác giả:
- Lưu Thành Trung
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thực trạng biến động đường bờ Sóc Trăng Cà Mau
Đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau đối mặt với nhiều biến động. Khu vực này chịu tác động của quá trình xói lở và bồi tụ phù sa. Các nghiên cứu đã đánh giá sự thay đổi đường bờ. Dữ liệu viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) được sử dụng. Chúng giúp theo dõi xu hướng biến động qua các giai đoạn. Mức độ xói lở bờ biển và bồi tụ phù sa khác nhau giữa các đoạn. Sự chênh lệch này do nhiều yếu tố địa chất, thủy văn, và nhân sinh. Hiểu rõ thực trạng là nền tảng cho quản lý bền vững. Việc đánh giá biến động cung cấp thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ xây dựng chiến lược bảo vệ bờ biển hiệu quả.
1.1. Thực trạng xói lở và bồi tụ phù sa ven biển
Bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau trải qua quá trình xói lở nghiêm trọng. Nhiều đoạn bờ bị mất đất liên tục. Đồng thời, một số khu vực khác lại có hiện tượng bồi tụ phù sa. Sự mất cân bằng này gây ra thách thức lớn. Quá trình này ảnh hưởng đến sinh kế cộng đồng ven biển. Nó cũng đe dọa đa dạng sinh học và hạ tầng. Phù sa từ sông Mekong đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, lượng phù sa giảm đã làm gia tăng xói lở bờ biển.
1.2. Phân vùng địa mạo bờ biển trọng điểm
Khu vực Sóc Trăng - Cà Mau được phân thành nhiều tiểu vùng địa mạo. Mỗi vùng có đặc điểm riêng về địa hình và quá trình biến động. Sự phân vùng giúp nhận diện các điểm nóng xói lở. Nó cũng xác định các khu vực bồi tụ tiềm năng. Hiểu biết về địa mạo là chìa khóa. Nó định hướng các giải pháp bảo vệ bờ biển phù hợp với từng vùng. Phân vùng này giúp quản lý tài nguyên hiệu quả hơn.
1.3. Xu hướng thay đổi đường bờ biển khu vực
Đường bờ biển có xu hướng thay đổi liên tục. Các phân tích dữ liệu lịch sử chỉ ra điều này. Tốc độ thay đổi không đồng đều. Một số đoạn bị xói lở rất nhanh. Các đoạn khác lại bồi tụ chậm hơn. Xu hướng này chịu ảnh hưởng của thủy triều, dòng chảy ven bờ. Nước biển dâng cũng góp phần vào sự thay đổi này. Việc dự báo xu hướng giúp chủ động trong quản lý và quy hoạch. Nó giảm thiểu thiệt hại do biến động đường bờ.
II.Nguyên nhân xói lở bờ biển Đồng bằng sông Cửu Long
Xói lở bờ biển Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) do nhiều nguyên nhân. Các yếu tố tự nhiên và hoạt động con người đều tác động. Biến đổi khí hậu làm tăng thêm áp lực. Sự tương tác phức tạp giữa chúng đẩy nhanh quá trình xói lở. Việc hiểu rõ các nguyên nhân là cần thiết. Nó giúp đưa ra giải pháp bảo vệ bờ biển đúng đắn. Việc giảm thiểu xói lở cần một cách tiếp cận tổng thể. Các nguyên nhân cần được đánh giá kỹ lưỡng.
2.1. Tác động của yếu tố tự nhiên và thủy triều
Sóng biển, dòng chảy ven bờ gây ra xói lở bờ biển. Chế độ thủy triều cũng ảnh hưởng lớn. Triều cường mạnh mẽ có thể cuốn trôi trầm tích. Nền đất yếu của ĐBSCL dễ bị tổn thương. Thay đổi hướng gió, cường độ bão làm trầm trọng thêm tình hình. Các hiện tượng thời tiết cực đoan gia tăng tần suất. Chúng đẩy nhanh quá trình xói lở ven biển tự nhiên. Đây là thách thức lớn cho khu vực.
2.2. Ảnh hưởng từ hoạt động con người
Hoạt động của con người góp phần đáng kể vào xói lở. Khai thác cát quá mức làm giảm nguồn trầm tích. Xây dựng các công trình ven biển không hợp lý gây biến đổi dòng chảy. Phá rừng ngập mặn để nuôi trồng thủy sản loại bỏ hàng rào tự nhiên. Việc xây đập thủy điện thượng nguồn sông Mekong làm giảm phù sa. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến quá trình bồi tụ phù sa. Nó làm tăng nguy cơ xói lở. Các tác động này cần được quản lý chặt chẽ.
2.3. Biến đổi khí hậu nước biển dâng
Biến đổi khí hậu là một nguyên nhân toàn cầu. Nước biển dâng làm ngập lụt vùng ven biển. Nó cũng làm tăng cường độ xói lở. Nhiệt độ tăng gây giãn nở nhiệt của nước biển. Băng tan ở cực cũng góp phần làm mực nước biển tăng. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, áp thấp nhiệt đới gia tăng. Chúng gây ra sóng lớn và triều cường. Điều này làm tăng áp lực lên đường bờ biển. Khu vực ĐBSCL đặc biệt dễ bị tổn thương.
III.Rừng ngập mặn nước biển dâng tác động ven biển
Rừng ngập mặn đóng vai trò thiết yếu trong bảo vệ bờ biển. Tuy nhiên, sự suy thoái rừng đang diễn ra nhanh chóng. Cùng với đó, nước biển dâng tạo ra thách thức lớn. Hai yếu tố này tác động mạnh mẽ đến sự bền vững của đường bờ. Việc quản lý và bảo tồn rừng ngập mặn là cấp bách. Nó là một giải pháp tự nhiên hiệu quả. Cần hiểu rõ mối quan hệ giữa chúng. Nó giúp xây dựng các chiến lược ứng phó kịp thời.
3.1. Vai trò của rừng ngập mặn bảo vệ bờ biển
Rừng ngập mặn là lá chắn xanh tự nhiên. Nó bảo vệ bờ biển khỏi sóng lớn và xói lở. Rễ cây chắc khỏe giữ đất, cố định phù sa. Rừng ngập mặn cũng tạo môi trường sống cho nhiều loài sinh vật. Nó giúp giảm thiểu tác động của bão và triều cường. Mất rừng ngập mặn đồng nghĩa với việc tăng nguy cơ xói lở ven biển. Việc khôi phục và bảo vệ rừng là ưu tiên hàng đầu. Nó tăng cường khả năng chống chịu của bờ biển.
3.2. Nguy cơ từ sự suy thoái rừng ngập mặn
Rừng ngập mặn ở Sóc Trăng - Cà Mau đang bị suy thoái. Nuôi trồng thủy sản, phát triển kinh tế làm mất đi diện tích rừng. Điều này làm giảm khả năng tự bảo vệ của bờ biển. Nước biển dâng cũng gây ngập úng và chết cây. Ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe của rừng. Suy thoái rừng ngập mặn làm gia tăng mức độ xói lở bờ biển. Nó đe dọa sự bền vững của hệ sinh thái ven biển.
3.3. Tác động gia tăng của nước biển dâng
Nước biển dâng làm trầm trọng thêm tình trạng xói lở. Vùng ven biển bị ngập lụt thường xuyên hơn. Các khu vực thấp bị nhiễm mặn, ảnh hưởng nông nghiệp. Rừng ngập mặn bị ảnh hưởng trực tiếp bởi mực nước biển tăng. Cây cối không thích nghi kịp với sự thay đổi này. Nước biển dâng gây ra sự thay đổi đường bờ. Nó đòi hỏi các giải pháp ứng phó cấp bách. Việc đánh giá tác động này là rất quan trọng.
IV.Đánh giá rủi ro xói lở ven biển quản lý bền vững
Đánh giá rủi ro xói lở ven biển là bước quan trọng. Nó giúp xác định các khu vực dễ bị tổn thương nhất. Dựa trên đánh giá, các chiến lược quản lý bền vững được xây dựng. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ cộng đồng. Quản lý cần tích hợp nhiều yếu tố. Nó bao gồm khoa học, kinh tế, xã hội, và môi trường. Cách tiếp cận toàn diện này đảm bảo hiệu quả lâu dài. Nó cần sự phối hợp giữa các cấp quản lý và cộng đồng.
4.1. Phương pháp đánh giá mức độ tổn thương
Chỉ số dễ bị tổn thương bờ biển (CVI) được sử dụng. Các yếu tố địa chất, địa mạo, thủy văn được xem xét. Mức độ xói lở, bồi tụ cũng được tính toán. Thông tin từ viễn thám và GIS là công cụ hữu hiệu. Chúng giúp phân tích và lập bản đồ các khu vực rủi ro. Việc đánh giá này cung cấp bức tranh tổng thể. Nó xác định các ưu tiên trong quản lý và đầu tư.
4.2. Thiết lập hành lang cảnh báo nguy cơ
Hành lang cảnh báo nguy cơ xói lở - bồi tụ được thiết lập. Điều này giúp khoanh vùng các khu vực cần chú ý. Các khu vực rủi ro cao được ưu tiên giám sát. Cộng đồng và chính quyền địa phương được thông báo. Việc này giúp họ chủ động ứng phó. Nó cũng hạn chế xây dựng trong vùng nguy hiểm. Hành lang này là công cụ quản lý quan trọng. Nó bảo vệ người dân và tài sản.
4.3. Định hướng cho quản lý bờ biển hiệu quả
Quản lý bờ biển cần định hướng dài hạn. Nó phải dựa trên dữ liệu khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Cần xây dựng các chính sách rõ ràng. Quy hoạch sử dụng đất ven biển phải hợp lý. Nó tích hợp các giải pháp công trình và tự nhiên. Quản lý bền vững hướng tới sự phát triển hài hòa. Nó đảm bảo an ninh cho cộng đồng ven biển.
V.Giải pháp bảo vệ bờ biển chống xói lở hiệu quả
Các giải pháp bảo vệ bờ biển rất đa dạng. Chúng bao gồm biện pháp kỹ thuật và giải pháp dựa vào tự nhiên. Mục tiêu là chống xói lở và tăng cường khả năng phục hồi. Việc lựa chọn giải pháp cần phù hợp với từng điều kiện cụ thể. Cần có sự kết hợp hài hòa giữa các phương pháp. Các chính sách quản lý tổng hợp ven biển là nền tảng. Chúng đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài. Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện.
5.1. Các biện pháp kỹ thuật công trình đê biển
Xây dựng đê biển, kè bờ là giải pháp kỹ thuật phổ biến. Chúng giúp bảo vệ trực tiếp đường bờ khỏi sóng và dòng chảy. Đê biển cứng có thể là tường chắn, mỏ hàn. Đê mềm sử dụng bao cát, rọ đá. Các công trình này cần được thiết kế cẩn thận. Chúng phải tính đến điều kiện địa chất và thủy động lực. Việc duy tu, bảo dưỡng định kỳ là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả chống xói lở lâu dài.
5.2. Giải pháp dựa vào tự nhiên phục hồi rừng ngập mặn
Phục hồi và trồng rừng ngập mặn là giải pháp tự nhiên bền vững. Rừng ngập mặn giúp giữ đất, giảm năng lượng sóng. Nó tạo môi trường sống cho hệ sinh thái biển. Đây là cách tiếp cận hiệu quả và thân thiện môi trường. Nó mang lại nhiều lợi ích kinh tế, xã hội. Việc khuyến khích cộng đồng tham gia là quan trọng. Nó thúc đẩy ý thức bảo vệ và quản lý tài nguyên. Giải pháp này giúp tăng cường bồi tụ phù sa tự nhiên.
5.3. Chính sách quản lý tổng hợp ven biển
Chính sách quản lý tổng hợp ven biển là cần thiết. Nó điều phối các hoạt động phát triển và bảo tồn. Chính sách này xem xét toàn bộ hệ thống ven biển. Nó bao gồm đất liền, mặt nước và các hoạt động kinh tế. Cần có sự phối hợp liên ngành, liên vùng. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng là quan trọng. Các quy định pháp luật cần được thực thi nghiêm minh. Mục tiêu là đạt được sự phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau (STCM) giữ vị thế địa chiến lược xung yếu ở cực Nam Tổ quốc, bao gồm hai hợp phần địa mạo quan trọng: đồng bằng rìa châu thổ hạ lưu sông Mê Công và đồng bằng tích tụ thấp ngập triều điển hình cho vùng nhiệt đới gió mùa. Tuy nhiên, trước bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và sự can thiệp nhân sinh sâu sắc tại lưu vực thượng nguồn, dải bờ biển này đang đối mặt với nguy cơ xói lở nghiêm trọng trên diện rộng, làm đảo lộn quy luật bồi tụ tự nhiên kéo dài hàng nghìn năm. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường (Mã số: 62 85 01 01) của nghiên cứu sinh Lưu Thành Trung, thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Vũ Văn Phái và TS. Nguyễn Đắc Đồng, mang tính tiên phong khi tiếp cận hình thái động lực học địa mạo nhằm giải quyết triệt để bài toán biến động đường bờ phục vụ công tác quản lý đới bờ bền vững.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định là: sự thiếu vắng một khung đánh giá tích hợp đa quy mô giữa tiến hóa địa hình dài hạn (long-term geomorphic evolution) và các quá trình thủy thạch động lực ngắn hạn (short-term hydro-morphodynamics) trong việc định lượng tính dễ bị tổn thương và thiết lập hành lang an toàn bờ biển bùn sét có rừng ngập mặn bao phủ. Các nghiên cứu trước đây (như Nguyễn Thanh Ngà, 1995; Lê Xuân Hồng, 1997; Nguyễn Văn Cư, 2001, 2005) chủ yếu tiếp cận theo góc độ mô tả hiện trạng tai biến hoặc chỉ tập trung vào bờ cát, bờ đá miền Trung mà chưa giải mã cấu trúc cân bằng động của hệ bờ bùn nhiệt đới.
Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu và kiểm chứng hai giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Hiện trạng, quy luật phân hóa không gian - thời gian và các nhân tố động lực chủ đạo điều khiển quá trình biến động xói lở - bồi tụ bờ và đáy biển STCM trong giai đoạn 1965 - 2013 diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Làm thế nào để tích hợp chỉ số tổn thương hình thái địa mạo (CVI) và mô hình tính toán vùng bờ nhạy cảm (EPAW) nhằm phân vùng quản lý chức năng và thiết lập hành lang cảnh báo tai biến bờ biển?
- Giả thuyết 1 (H1): Dưới tác động tổng hợp của chế độ thủy thạch động lực biển Đông - vịnh Thái Lan và sự suy giảm nguồn bùn cát thượng nguồn trong bối cảnh dâng cao mực nước biển, biến động đường bờ STCM giai đoạn 1965 - 2013 dịch chuyển phức tạp với xu thế gia tăng đột biến của quá trình xói lở bóc mòn.
- Giả thuyết 2 (H2): Việc tích hợp phân tích tiến hóa địa hình đa thời gian, mô phỏng số trị thủy động lực và chỉ số tổn thương CVI cung cấp cơ sở khoa học định lượng chuẩn xác để thiết lập hành lang cảnh báo nguy cơ tai biến xói lở bờ biển.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp chặt chẽ giữa Lý thuyết Hệ thống Mở (Open Systems Theory - Chorley, 1962), Lý thuyết Cân bằng Động (Dynamic Equilibrium - Hack, 1960; Strahler, 1952) và Địa mạo học Quá trình (Process Geomorphology - Woodroffe, 2002; Bird, 2008).
Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát dải bờ biển dài hàng trăm kilômét từ cửa Định An (Sóc Trăng) đến Tiểu Dừa (Cà Mau), giới hạn đất liền thuộc ranh giới hành chính của các xã ven biển trải dài qua 12 đơn vị cấp huyện (Cù Lao Dung, Trần Đề, Vĩnh Châu, TP. Bạc Liêu, Hòa Bình, Đông Hải, Đầm Dơi, Năm Căn, Ngọc Hiển, Phú Tân, Trần Văn Thời, U Minh) và mở rộng ra phía biển đến độ sâu 20 m nước. Chuỗi dữ liệu thời gian kéo dài gần nửa thế kỷ (1965 - 2013), cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp thực thi Luật Tài nguyên, Môi trường biển và hải đảo năm 2015.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu tiến hóa và biến động bờ biển thế giới đã trải qua các bước chuyển biến quan trọng từ định tính sang định lượng. Giai đoạn tiền 1970 ghi dấu ấn với các lý thuyết nguồn gốc địa hình của Gilbert (1896), công trình kinh điển về tiến hóa bờ biển của Zencovich (1962), lý thuyết hệ thống địa mạo của Chorley (1962), cùng các nguyên lý động lực hình thái của Hack (1960) và Strahler (1952). Từ sau năm 1970, sự ra đời của các vệ tinh viễn thám như Landsat (1972) và sau này là SPOT đã mở ra kỷ nguyên phân tích ảnh đa thời gian kết hợp trắc lượng hình thái bờ (Boak & Turner, 2005).
Tổng hợp tài liệu cho thấy hai luồng quan điểm học thuật đối lập sâu sắc về cơ chế biến động đường bờ bùn sét nhiệt đới:
- Trường phái sinh thái - địa mạo bảo vệ (Eco-geomorphic protection view): Đại diện bởi Woodroffe (1992, 2002) và Bird (2008), cho rằng thảm rừng ngập mặn đóng vai trò chủ động kiến tạo địa hình, giảm năng lượng sóng, giữ trầm tích và thúc đẩy quá trình lấn biển thông qua diễn thế sinh thái tự nhiên.
- Trường phái động lực hình thái quyết định (Morphodynamic deterministic view): Điển hình là Slaymaker (2009) cùng Stephenson & Brander (2003), lập luận rằng thảm thực vật chỉ là đối tượng thụ động; hình thái bờ và sự tồn vong của rừng hoàn toàn bị chi phối bởi cán cân bùn cát (sediment budget) và năng lượng sóng thủy triều. Khi thiếu hụt trầm tích, rừng ngập mặn dù trưởng thành vẫn bị sóng bóc trần bộ rễ và phá hủy hoàn toàn.
Công trình của Lưu Thành Trung định vị chính xác vào điểm giao thoa của hai trường phái này trên hệ bờ châu thổ Mê Công. Nghiên cứu khẳng định địa hình là "nền rắn" quyết định sự phân bố vật chất - năng lượng, trong khi thảm thực vật đóng vai trò là "chỉ thị địa mạo nhạy bén" phản ánh sự mất cân bằng động lực.
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Đối chiếu với công trình của Wilson et al. (2012) tại bờ biển rừng ngập mặn cửa sông Amazon (Brazil) giai đoạn 1996 - 2008: Bờ biển STCM có tính chất phức tạp hơn do chịu sự điều tiết của hai chế độ hải văn trái ngược (bán nhật triều không đều biên độ lớn biển Đông và nhật triều biên độ nhỏ vịnh Thái Lan).
- Đối chiếu với các khung quản lý rủi ro bờ biển Địa Trung Hải của Sanò et al. (2010) và Julien Rochette et al. (2010): Nghiên cứu này vượt trội nhờ lồng ghép các chỉ báo sinh học đặc thù của vùng nhiệt đới vào mô hình tính toán độ lùi bờ biển.
- Kế thừa có chọn lọc hướng dẫn kỹ thuật của Chính quyền bang Queensland, Úc (2013) về chỉ số EPAW và mô hình CVI của Thieler & Hammar (2000), luận án đã nhiệt đới hóa các công cụ này để thích ứng hoàn hảo với bờ tích tụ bùn sét cố kết yếu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Hệ thống Mở của Chorley (1962) và Lý thuyết Cân bằng Động của Hack (1960) bằng việc thiết lập mô hình tương tác ba ngôi: "Thủy thạch động lực - Nền trầm tích bùn sét - Diễn thế rừng ngập mặn". Công trình chứng minh rằng sự ổn định của đường bờ không phải là một trạng thái tĩnh mà là sự cân bằng động giữa dòng năng lượng sóng triều và thông lượng trầm tích lơ lửng.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỘNG LỰC NGOẠI SINH & HẢI VĂN KHÍ TƯỢNG │
│ (Trường sóng, Dòng chảy triều, Gió mùa) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ CÂN BẰNG ĐỘNG BỜ BIỂN BÙN SÉT │
│ (Sediment Budget & Wave Attenuation) │
└──────┬────────────────────────────────┬──────┘
│ │
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ TIỂU HỆ ĐỊA MẠO │ │ TIỂU HỆ SINH THÁI │
│ (Bãi triều, Lòng dẫn, │◄──►│ (Rừng ngập mặn: Mắm │
│ Vách xói, Đáy biển nông)│ │ tiên phong, Đước, Vẹt) │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
│ │
└───────────────┬────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ CHỈ THỊ BIẾN ĐỘNG & HÀNH LANG CẢNH BÁO │
│ (EPR, NSM, CVI Matrix, Setback Zone EPAW) │
└──────────────────────────────────────────────┘
Mô hình lý thuyết luận giải sự chuyển dịch pha (paradigm shift): Bờ biển STCM đã chuyển dịch từ trạng thái "bồi tụ lấn biển chiếm ưu thế" trong giai đoạn biển thoái Holocen muộn (theo Nguyễn Địch Dỹ, 1995, 2010; Xue et al., 2010) sang trạng thái "xói lở - phá hủy cục bộ gia tăng" dưới tác động tổng hợp của biến đổi khí hậu và thiếu hụt phù sa do các bậc thang thủy điện thượng nguồn (Goichot & Bravard, 2013).
Vũ Văn Phái (2013) đã định nghĩa nền tảng: "Xói lở và bồi tụ là hai mặt đối lập trong một quá trình (hay cũng có thể gọi là hai quá trình địa mạo đối lập trong hệ bờ biển), hình thành nên một dạng địa hình nào đó (quá trình xây dựng) và sự phá hủy một thành tạo địa hình khác đang tồn tại (quá trình phá hủy)". Luận án đã cụ thể hóa luận điểm này thành các mệnh đề khoa học định lượng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết cốt lõi: Lý thuyết Địa mạo Quá trình (Process Geomorphology), Lý thuyết Quản lý Đới bờ Tích hợp (ICZM) và Lý thuyết Tai biến Địa mạo (Geomorphological Hazards).
Phương pháp tiếp cận mới lạ thể hiện ở chuỗi phân tích 3 tầng bậc:
- Tầng vĩ mô (Macro-scale): Sử dụng viễn thám đa thời gian (Landsat, SPOT) và trắc lượng hình thái lịch sử (bản đồ 1965) qua công cụ DSAS để nắm bắt xu thế dịch chuyển đường bờ trong chu kỳ 48 năm.
- Tầng trung mô (Meso-scale): Sử dụng hệ mô hình số trị MIKE-21 để giải mã trường sóng, dòng chảy bùn cát và biến đổi địa hình đáy biển trong các chu kỳ gió mùa ngắn hạn (2009, 2012).
- Tầng vi mô (Micro-scale): Khảo sát thực địa ngoại nghiệp giải đoán 45 chỉ báo hình thái - sinh vật (như ranh giới mắm tiên phong Avicennia, đước Rhizophora, bờ răng cưa, vách sạt lở) để kiểm chứng và hiệu chỉnh mô hình.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ ràng cho kiểu bờ biển châu thổ ngập triều, trầm tích hạt mịn (bùn sét, bột, cát mịn), năng lượng sóng từ thấp đến trung bình nhưng chịu biên độ triều cao (biển Đông đạt trên 3,5 - 4 m).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng vững trên lập trường nhận thức luận thực chứng (positivism) kết hợp thuyết hệ thống thực tiễn (systems realism). Bertalanffy (1956) đã xác lập: "Hệ thống là một tổng thể, duy trì sự tồn tại bằng sự tương tác giữa các tổ phần tạo nên nó". Đồng thời, nguyên lý "hiện tại luận" (uniformitarianism) của khoa học trái đất được quán triệt sâu sắc: "Hiện tại là chìa khóa để luận giải những gì đã diễn ra trong quá khứ" (Nguyễn Đình Hòe et al., 2007).
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) phối hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định lượng (mô hình hóa MIKE-21, tính toán suất biến động DSAS, ma trận CVI, giải đoán ảnh viễn thám) và bán định lượng/định tính (khảo sát thực địa, phỏng vấn lịch sử xói lở từ cán bộ kiểm lâm và ngư dân địa phương).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua 3 giai đoạn chặt chẽ:
- Thu thập và tiền xử lý dữ liệu: Chuẩn hóa hệ quy chiếu VN-2000 và UTM quốc tế. Dữ liệu bản đồ địa hình tỷ lệ 1:50.000 năm 1965 từ nguồn quân sự chuẩn xác. Tư liệu viễn thám gồm Landsat 5 TM (tháng 8/1990) và Landsat 8 OLI (tháng 8/2013) thuộc các cảnh WRS-2: Path 125-126, Row 53-54 được lọc nhiễu khí quyển, nắn chỉnh hình học nghiêm ngặt. Kết hợp ảnh độ phân giải cao SPOT 2 (1990) và SPOT 5 P+XS (2013) do Cục Viễn thám Quốc gia cung cấp.
- Khảo sát thực địa và tam giác đạc (Triangulation): Ba chiến dịch thực địa quy mô vào các năm 2012, 2013 và cuối 2015. Sử dụng tàu cá, vỏ lãi tiếp cận từ phía biển và xe cơ giới dọc các tuyến đê, đo đạc tọa độ các điểm khống chế (đê kè, móng công trình sụp đổ tại Nhà Mát, Gành Hào, Rạch Gốc, Mũi Cà Mau) bằng thiết bị GPS cầm tay độ chính xác cao. Thực hiện tam giác đạc dữ liệu (data triangulation) giữa ảnh vệ tinh - vết tích thực địa - mô phỏng số.
- Xác định đường bờ pháp lý và đường bờ hình thái: Phân định rõ đường bờ trong (coastline - ranh giới sóng bão tác động cao nhất) và đường bờ ngoài (shoreline - ranh giới mực nước cao trung bình MHWL hoặc ranh giới thảm thực vật rừng ngập mặn).
Data và phân tích
Hệ thống phân tích đường bờ số (DSAS v4.2 tích hợp trong ArcGIS 10.1): Thiết lập đường cơ sở (baseline) nhân tạo dọc theo toàn bộ tuyến bờ biển STCM. Tạo lập hàng nghìn mặt cắt ngang (transects) vuông góc với bờ cách nhau 100 m. Tính toán hai chỉ số biến động cơ bản: $$\text{EPR} = \frac{D_{2013} - D_{1965}}{\Delta t} \quad (\text{m/năm})$$ $$\text{NSM} = D_{2013} - D_{1965} \quad (\text{m})$$
Mô hình thủy thạch động lực MIKE-21: Giải hệ phương trình nước nông 2 chiều phi tuyến (2D Shallow Water Equations) kết hợp phương trình liên tục: $$\frac{\partial h}{\partial t} + \frac{\partial (hu)}{\partial x} + \frac{\partial (hv)}{\partial y} = h S$$ $$\frac{\partial (hu)}{\partial t} + \frac{\partial (hu^2)}{\partial x} + \frac{\partial (huv)}{\partial y} = fvh - gh\frac{\partial \eta}{\partial x} - \frac{h}{\rho_0}\frac{\partial p_a}{\partial x} - \frac{1}{\rho_0}\left(\frac{\partial S_{xx}}{\partial x} + \frac{\partial S_{xy}}{\partial y}\right) + F_u$$ Trong đó $h = \eta + d$ là tổng độ sâu tức thời, $S_{ij}$ là tenxơ ứng suất bức xạ sóng (wave radiation stress tensor), và $f = 2\Omega\sin\phi$ là tham số Coriolis. Mô-đun vận chuyển bùn cát mô phỏng thông lượng xói $E$ và lắng đọng $D$ cho từng lớp đáy tại các thời điểm điển hình trong năm 2012 (ngày 10/3, 10/9, 31/12).
Đánh giá chỉ số dễ bị tổn thương bờ biển (CVI): Áp dụng công thức căn bậc hai cải biên của Thieler & Hammar (2000) và Robert & Erika (2000): $$\text{CVI} = \sqrt{\frac{X_1 \cdot X_2 \cdot X_3 \cdot X_4 \cdot X_5 \cdot X_6}{6}}$$ Với 6 biến số định lượng từ cấp 1 (rất thấp) đến cấp 5 (rất cao):
- Địa mạo bờ ($X_1$)
- Độ dốc bãi bờ ($X_2$)
- Tốc độ dâng mực nước biển tương đối ($X_3$)
- Tốc độ xói lở - bồi tụ trung bình nhiều năm ($X_4$)
- Độ cao triều trung bình ($X_5$)
- Độ cao sóng trung bình ($X_6$)
Xây dựng biểu đồ lũy tích xác suất CVI để chia dải bờ thành 4 cấp độ tổn thương: Thấp, Trung bình, Cao và Rất cao.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự đảo chiều cán cân bồi - xói trong lịch sử cận đại: Toàn bộ dải bờ STCM trong giai đoạn 1965 - 2013 không còn duy trì trạng thái bồi tụ đồng nhất mà bị phân hóa thành các cung bồi - xói xen kẽ phức tạp. Quá trình xói lở đã chuyển từ quy mô cục bộ sang quy mô diện rộng, đặc biệt nghiêm trọng ở dải bờ biển Đông (từ Gành Hào qua cửa Bồ Đề đến Rạch Gốc) và bờ biển Tây (từ Mũi Cà Mau đến Tiểu Dừa).
- Hiện tượng xói lở dị thường tại Đất Mũi và suy giảm bồi tụ bãi Khai Long: Trái ngược với quan niệm truyền thống cho rằng Mũi Cà Mau liên tục tiến mạnh ra biển (với tốc độ lịch sử 26 m/năm theo Xue et al., 2010), số liệu viễn thám và trắc lượng của luận án chỉ ra rằng vùng phía Tây Nam Mũi Cà Mau đang bị xói lở khoét sâu tạo bờ răng cưa, cuốn trôi hàng trăm héc-ta rừng ngập mặn cổ thụ.
- Mối liên hệ giữa động lực đáy và phá hủy công trình cứng: Kết quả mô phỏng MIKE-21 năm 2012 chứng minh sự hạ thấp địa hình đáy biển vùng ven bờ (0 - 5 m nước) do gia tăng ứng suất bức xạ sóng mùa gió Đông Bắc. Điều này giải thích nguyên nhân thất bại hàng loạt của các giải pháp công trình cứng như đê biển lát mái tại Hòn Đá Bạc, kè đá thẳng đứng ở Nhà Mát (Bạc Liêu) do hiện tượng sóng phản xạ tạo hố xói sâu chân kè gây sụp đổ chân công trình.
- Hiệu ứng che chắn và bẫy trầm tích của kè mềm sinh thái: Dữ liệu thực địa tại Vĩnh Châu (Sóc Trăng) xác nhận giải pháp kè chữ T bằng tre (hợp tác Đức - GIZ; Thorsten & Nicole, 2011) làm giảm 60 - 70% năng lượng sóng, tạo vùng nước tĩnh phía sau cho bùn mịn lắng đọng, kích thích mắm tiên phong (Avicennia) tái sinh tự nhiên với mật độ cao, chuyển bờ xói thành bờ bồi ổn định.
BẢNG MA TRẬN PHÂN VÙNG ĐỊA MẠO & TỔN THƯƠNG BỜ BIỂN SÓC TRĂNG - CÀ MAU
┌─────────────────────────┬────────────────────────────┬──────────────┬───────────────────────────┐
│ Tiểu vùng │ Đặc trưng Địa mạo - │ Mức độ │ Định hướng Quản lý │
│ Địa mạo │ Trầm tích chủ đạo │ Tổn thương │ Trọng tâm │
├─────────────────────────┼────────────────────────────┼──────────────┼───────────────────────────┤
│ 1. Cửa Định An - │ Đồng bằng châu thổ, cồn │ Trung bình - │ Bảo tồn bãi bồi cửa sông, │
│ Mỹ Thanh (Sóc Trăng) │ cát ngầm, cát pha bùn │ Cao │ kiểm soát xói lở luồng tàu│
├─────────────────────────┼────────────────────────────┼──────────────┼───────────────────────────┤
│ 2. Vĩnh Châu - │ Bãi triều bùn rộng, rừng │ Cao - │ Kè mềm giảm sóng chữ T, │
│ Gành Hào (Bạc Liêu) │ ngập mặn mỏng, đê biển sát │ Rất cao │ khôi phục đai rừng phòng hộ│
├─────────────────────────┼────────────────────────────┼──────────────┼───────────────────────────┤
│ 3. Gành Hào - Rạch Gốc -│ Bờ bùn sét biển hở, xói │ Cực kỳ │ Thiết lập hành lang lùi, │
│ Mũi Cà Mau │ lở vách đứng, mất rừng │ Rất cao │ cấm xây dựng công trình cố│
├─────────────────────────┼────────────────────────────┼──────────────┼───────────────────────────┤
│ 4. Mũi Cà Mau - │ Bờ vịnh nông, trũng than │ Trung bình - │ Quản lý sinh thái RAMSAR, │
│ Tiểu Dừa (Biển Tây) │ bùn, đê biển Tây mỏng manh │ Cao │ chống sạt lở ven kênh lạch│
└─────────────────────────┴────────────────────────────┴──────────────┴───────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập vị thế của "Địa mạo môi trường" (Environmental Geomorphology) và "Địa mạo ứng dụng" như một công cụ nền tảng trong khoa học quản lý đới bờ, thay đổi tư duy quản trị biển từ "chinh phục tự nhiên" sang "quản lý thích ứng dựa vào tự nhiên" (Nature-based Solutions - NbS).
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tích hợp giữa viễn thám đa nguồn, công cụ DSAS, mô hình thủy lực 2D và ma trận CVI, có khả năng chuyển giao áp dụng trực tiếp cho các vùng bờ bùn châu thổ khác tại Đông Nam Á (như đồng bằng sông Chao Phraya hay Ayeyarwady).
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Cung cấp cơ sở khoa học để chính quyền 3 tỉnh Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau xác định đường chỉ giới đỏ hành lang bảo vệ bờ biển theo Luật Tài nguyên, Môi trường biển và hải đảo năm 2015.
- Thiết lập hành lang cảnh báo nguy cơ xói lở - bồi tụ chuyên biệt cho 3 xã trọng điểm phía Nam Mũi Cà Mau (xã Nguyễn Huân, Tam Giang Đông, Tam Giang Tây), tính toán chính xác khoảng lùi an toàn (setback distance) từ 100 đến 350 m tùy thuộc vào tốc độ xói lở EPR lịch sử và hệ số an toàn sụp đổ vách bờ.
Limitations và Future Research
Tác giả thẳng thắn chỉ rõ 3 giới hạn học thuật chưa thể giải quyết triệt để trong khuôn khổ luận án:
- Hạn chế về độ phân giải và tính đồng thời của tư liệu ảnh vệ tinh: Do điều kiện mây mù nhiệt đới dày đặc, việc chọn ảnh Landsat/SPOT ít mây chỉ đạt được ở các mốc thời gian cách quãng (1990, 2013), chưa thể hiện được chi tiết các biến động theo từng mùa gió trong một năm đơn lẻ.
- Độ phân giải mắt lưới mô hình đáy biển: Số liệu đo sâu địa hình đáy biển khu vực nông sát bờ (0 - 2 m nước) còn thưa, phụ thuộc vào dữ liệu hải đồ và bình đồ cũ, gây khó khăn nhất định khi hiệu chỉnh các hố xói cục bộ sát chân sóng vỡ.
- Chưa tách biệt hoàn toàn đóng góp định lượng của sụt lún mặt đất nhân sinh: Hiện tượng sụt lún do khai thác nước ngầm quá mức ở bán đảo Cà Mau chưa được tích hợp như một biến số độc lập trong công thức CVI nguyên bản.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng đột phá:
- Ứng dụng công nghệ ảnh Radar khẩu độ tổng hợp giao thoa (InSAR Sentinel-1) kết hợp trắc địa LiDAR bay chụp để quan trắc sụt lún mặt đất với độ chính xác milimét tương quan với xói lở bờ.
- Mô hình hóa ghép nối 3 chiều (3D Coupled Hydrodynamic-Sediment-Vegetation Model - Delft3D/SWAN) tính toán chính xác hệ số tiêu tán năng lượng của từng loài cây ngập mặn (Avicennia alba vs. Rhizophora apiculata).
- Nghiên cứu tác động xuyên biên giới của chuỗi thủy điện thượng nguồn sông Mê Công đến sự biến động tổng lượng hạt mịn (fine-grained sediment flux) đổ ra biển Đông.
- Phát triển mô hình kinh tế lượng không gian lượng giá dịch vụ sinh thái địa mạo (Geomorphological ecosystem services valuation) hỗ trợ thị trường tín chỉ carbon xanh (Blue Carbon).
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu tạo nên những tác động sâu rộng trên 4 trụ cột:
- Tác động học thuật: Mở đầu cho trào lưu ứng dụng địa tin học và địa mạo động lực trong quản lý môi trường tại Việt Nam; cung cấp bộ dữ liệu chuẩn mực được trích dẫn rộng rãi trong các nghiên cứu về châu thổ sông Mê Công.
- Tái định hình giải pháp công trình bảo vệ bờ: Làm thay đổi căn bản tư duy xây dựng đê kè tại Đồng bằng sông Cửu Long, chỉ rõ sự lãng phí và phản tác dụng của kè bê tông cứng thẳng đứng, mở đường cho các dự án kè mềm sinh thái giảm sóng bằng cọc ly tâm kết hợp rọ đá và hàng rào tre.
- Hỗ trợ hoạch định chính sách cấp tỉnh và quốc gia: Trực tiếp phục vụ việc lập quy hoạch sử dụng không gian biển, phân vùng khai thác đới bờ và cắm mốc hành lang bảo vệ bờ biển cho Chi cục Biển và Hải đảo các tỉnh Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Bảo vệ sinh kế bền vững cho hàng chục vạn hộ dân nuôi tôm sinh thái dưới tán rừng ngập mặn; giảm thiểu hàng nghìn tỷ đồng ngân sách nhà nước chi phí khắc phục hậu quả vỡ đê và tái định cư dân di dời khẩn cấp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học giả chuyên sâu: Tiếp cận một khung phương pháp luận hoàn chỉnh kết hợp giữa địa mạo cổ điển và công nghệ mô hình hóa không gian hiện đại, giải quyết trọn vẹn khoảng trống nghiên cứu bờ bùn nhiệt đới.
- Các nhà quy hoạch và Quản lý Đới bờ: Sở Tài nguyên và Môi trường, Chi cục Quản lý Đê điều và Phòng chống thiên tai các tỉnh ven biển Tây Nam Bộ nhận được công cụ phân vùng CVI và bản đồ hành lang tai biến cụ thể đến từng mặt cắt xã để ra quyết định cấp phép đầu tư xây dựng.
- Doanh nghiệp tư vấn và Xây dựng công trình thủy: Các viện thiết kế công trình biển kế thừa thông số trường sóng, trường dòng chảy và diễn biến xói bồi đáy biển từ mô hình MIKE-21 để tối ưu hóa thiết kế kết cấu đê kè chắn sóng ngoài khơi.
- Cộng đồng dân cư ven biển: Được bảo đảm an toàn tính mạng, tài sản thông qua hệ thống cảnh báo sớm vùng sạt lở nguy hiểm, bảo tồn diện tích rừng phòng hộ chắn sóng bão bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Hệ thống Địa mạo Mở của Chorley (1962) và Lý thuyết Cân bằng Động của Hack (1960) vào môi trường bờ biển bùn sét nhiệt đới thông qua mô hình tương tác phản hồi phi tuyến giữa thủy thạch động lực và diễn thế sinh thái rừng ngập mặn. Luận án bác bỏ quan điểm cơ học xem rừng ngập mặn đơn thuần là vật cản sóng tĩnh, chứng minh rằng cấu trúc phân đới của rừng (từ dải mắm tiên phong Avicennia đến đước Rhizophora) là một hàm phản ánh động của thông lượng bùn cát và ứng suất cắt đáy biển do sóng triều.
2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu thể hiện qua việc so sánh với những công trình nào?
Trả lời: So với phương pháp trắc lượng hình thái truyền thống đơn biến của Nguyễn Thanh Ngà (1995) hay phương pháp viễn thám giải đoán mắt thuần túy của Tô Quang Thịnh (1996), luận án đã tạo bước đột phá khi xây dựng chuỗi tích hợp: DSAS (đo đạc tốc độ dịch chuyển ròng NSM/EPR qua 48 năm) $\rightarrow$ Mô hình thủy lực 2 chiều MIKE-21 (tính toán tenxơ ứng suất bức xạ và phân bố trầm tích lơ lửng ngày 10/3, 10/9, 31/12/2012) $\rightarrow$ Ma trận CVI cải biên 6 tham số. Quy trình này khắc phục triệt để tính bất định của ảnh viễn thám và tính cục bộ của dữ liệu mô phỏng ngắn hạn.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive) có sự hỗ trợ của dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng sạt lở lùi bờ diễn ra khốc liệt ngay tại khu vực Đất Mũi và sự suy giảm bồi tụ đột ngột tại bãi Khai Long – vốn là tâm điểm tích tụ phù sa mở rộng đất liền huyền thoại của mũi Cà Mau suốt nhiều thế kỷ. Dữ liệu viễn thám SPOT 2013 và thực địa 2012 - 2015 chứng minh sự xuất hiện dày đặc của các vách xói lở đứng cao 1 - 1,5 m và bờ răng cưa tại Rạch Tàu, Rạch Gốc, phá hủy trực tiếp các quần thể đước trưởng thành do sự dịch chuyển của vùng hội tụ dòng triều và thiếu hụt trầm tích bùn mịn đáy biển.
4. Giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Trả lời: Luận án cung cấp giao thức tái lập hoàn chỉnh, minh bạch:
- Khai báo rõ ràng nguồn dữ liệu ảnh vệ tinh (Landsat WRS-2: Path 125-126, Row 53-54; SPOT 2/5 cấp bởi Cục Viễn thám Quốc gia).
- Mô tả chi tiết thuật toán DSAS v4.2, phương pháp thiết lập baseline và khoảng cách mặt cắt transect 100 m.
- Trình bày toàn bộ hệ phương pháp vi phân thủy động lực 2 chiều, điều kiện biên và các bước thời gian tính toán trong mô-đun MIKE-21 HD/ST.
- Bảng ma trận trọng số phân cấp 1 - 5 cho 6 biến số tính toán chỉ số CVI kèm công thức toán học chuẩn hóa.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Trả lời: Luận án định hình chương trình nghiên cứu 10 năm với 3 trọng tâm:
- Thiết lập mạng lưới trạm quan trắc địa mạo động lực tự động tích hợp cảm biến đo sóng triều, độ đục trầm tích thời gian thực dọc bờ biển Tây Nam Bộ.
- Tích hợp mô hình dự báo ngập lụt do nước biển dâng kết hợp sụt lún mặt đất không gian 3 chiều phục vụ điều chỉnh ranh giới hành lang tai biến theo các kịch bản phát thải RCP 4.5 và RCP 8.5.
- Nghiên cứu cơ chế "biển tự xây bờ" thông qua công nghệ đê ngầm giảm sóng rỗng (porous submerged breakwaters) kết hợp phục hồi hệ sinh thái bãi triều bùn sét quy mô toàn vùng vịnh Thái Lan.
Kết luận
- Luận án đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu khoa học, làm sáng tỏ một cách toàn diện và hệ thống bản chất, quy luật phân hóa không gian - thời gian của quá trình biến động xói lở - bồi tụ dải bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau trong chuỗi thời gian 48 năm (1965 - 2013).
- Thiết lập thành công cơ sở lý luận và hệ phương pháp tiếp cận địa mạo động lực học tích hợp (kết hợp viễn thám đa thời gian qua công cụ DSAS, mô hình số trị MIKE-21 và khảo sát thực địa chỉ thị sinh học), tạo bước chuyển biến đột phá từ nghiên cứu định tính sang định lượng chính xác trong phân tích tiến hóa đới bờ.
- Chứng minh quy luật chuyển pha địa mạo: bờ biển STCM đang chuyển mạnh sang trạng thái xói lở chiếm ưu thế, phá vỡ thế cân bằng động tự nhiên dưới sức ép kép của biến đổi khí hậu - nước biển dâng và sự suy giảm nguồn phù sa từ lưu vực sông Mê Công.
- Xây dựng bản đồ phân vùng địa mạo và bản đồ tính dễ bị tổn thương bờ biển (CVI), chỉ rõ các điểm nóng tai biến cực kỳ nguy hiểm tại dải bờ biển Đông và Tây bán đảo Cà Mau.
- Ứng dụng thành công mô hình vùng bờ nhạy cảm xói lở (EPAW) để thiết lập hành lang cảnh báo nguy cơ tai biến xói lở - bồi tụ cụ thể cho 3 xã trọng điểm phía Nam Mũi Cà Mau (Nguyễn Huân, Tam Giang Đông, Tam Giang Tây), cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp thực thi Luật Tài nguyên, Môi trường biển và hải đảo năm 2015.
- Đề xuất hệ thống giải pháp quản lý phân vùng đồng bộ, chuyển dịch căn bản từ tư duy "công trình cứng ngăn chặn" sang "kè mềm sinh thái thích ứng dựa vào tự nhiên", mở ra hướng phát triển bền vững và bảo tồn toàn vẹn dải đất địa đầu cực Nam của Tổ quốc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------ LƯU THÀNH TRUNG NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỘNG ĐƯỜNG BỜ PHỤC VỤ QUẢN LÝ BỜ BIỂN SÓC TRĂNG - CÀ MAU LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI - 2017 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------ LƯU THÀNH TRUNG NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỘNG ĐƯỜNG BỜ PHỤC VỤ QUẢN LÝ BỜ BIỂN SÓC TRĂNG - CÀ MAU Chuyên ngành : Quản lý tài nguyên và môi trường Mã số : 62 85 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đắc Đồng HÀ NỘI - 2017 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu ra trong luận án này là trung thực và chưa được ai công bố trong công trình nào khác. Tác giả luận án Lưu Thành Trung 3 LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Khoa Địa lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Vũ Văn Phái và TS.
Nguyễn Đắc Đồng. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đối với các thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên NCS trong suốt quá trình học tập và khảo sát thực địa. NCS cũng nhận được sự giúp đỡ, sự hỗ trợ, tạo điều kiện của Ban giám hiệu, phòng Sau đại học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN. Xin chân thành cảm ơn những sự giúp đỡ quý báu đó.
Đặc biệt, NCS xin trân trọng, ghi nhớ sự giúp đỡ, động viên về mặt tinh thần và vật chất của bố mẹ, gia đình trong suốt quá trình học tập, khảo sát thực địa và viết luận án. Để hoàn thành luận án, xin cảm ơn Cục Viễn thám Quốc gia, Viện Địa chất và Địa vật lý Biển, Viện Hải dương học, các đơn vị trực thuộc Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam, Trung tâm Khí tượng thủy văn quốc gia, Viện Khoa học Khí tượng thủy văn và Biến đổi khí hậu đã cung cấp số liệu để xây dựng luận án. Và qua đây, xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới các bạn bè, đồng nghiệp đã hỗ trợ, động viên và tạo điều kiện cho NCS suốt thời gian qua. Xin một lần nữa được gửi lời cảm ơn đến tất cả những sự giúp đỡ chân tình của các thầy cô, gia đình, bạn bè trong suốt quá trình học tập, để sau đây có thể bắt đầu tự nghiên cứu khoa học độc lập không còn được các thầy hướng dẫn, chỉ bảo.
Xin trân trọng cảm ơn! 4 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC HÌNH. 5 DANH MỤC CÁC BẢNG. 7 TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN.
8 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. 9 PHẠM VI NGHIÊN CỨU. 9 CƠ SỞ TÀI LIỆU. 9 Ý NGHĨA KHOA HỌC.
10 CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ. Trên thế giới.
LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ BỜ BIỂN TỪ TIẾP CẬN ĐỊA MẠO. Một số thuật ngữ trong quản lý bờ biển. Quản lý bờ biển từ tiếp cận địa mạo. PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phương pháp luận. Các phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. 37 Tiểu kết chương 1.
38 Từ những điều trình bày ở trên, có thể khái quát như sau:. CÁC NHÂN TỐ HÌNH THÀNH, BIẾN ĐỔI ĐỊA HÌNH VÀ ĐẶC ĐIỂM ĐỊA MẠO BỜ BIỂN SÓC TRĂNG - CÀ MAU. KHÁI QUÁT VỀ VÙNG NGHIÊN CỨU. Vị trí địa lý.
Ý nghĩa của vị trí. CÁC NHÂN TỐ HÌNH THÀNH VÀ BIẾN ĐỔI ĐỊA HÌNH BỜ BIỂN .1 Các hệ thống đứt gãy chính .3 Hoạt động magma .2 Bức xạ và nắng.3 Nhiệt độ không khí .4 Độ ẩm không khí .7 Bão và áp thấp nhiệt đới. Thay đổi mực nước biển. Rừng ngập mặn.
Các tác động nhân sinh. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA MẠO BỜ BIỂN SÓC TRĂNG - CÀ MAU. Đặc điểm địa mạo phần lục địa .2 Địa hình nguồn gốc sông - biển .3 Địa hình nguồn gốc sinh vật. Đặc điểm địa mạo phần đáy biển .1 Địa hình trong đới sóng vỗ bờ .2 Địa hình trong đới sóng vỗ và biến dạng.
PHÂN VÙNG ĐỊA MẠO BỜ BIỂN. Nguyên tắc phân vùng. Các tiểu vùng địa mạo bờ biển STCM. 57 Tiểu kết chương 2.
ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỘNG ĐỊA HÌNH PHỤC VỤ QUẢN LÝ BỜ BIỂN SÓC TRĂNG - CÀ MAU. ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỘNG ĐỊA HÌNH BỜ BIỂN. Biến động theo chiều dọc. Biến động theo chiều thẳng đứng.
Bước đầu phân tích nguyên nhân gia tăng xói lở. ĐÁNH GIÁ TÍNH DỄ BỊ TỔN THƯƠNG CỦA ĐƯỜNG BỜ BIỂN. ĐỊNH HƯỚNG QUẢN LÝ BỜ BIỂN. THIẾT LẬP HÀNH LANG CẢNH BÁO NGUY CƠ XÓI LỞ - BỒI TỤ BA XÃ VEN BIỂN Ở PHÍA NAM MŨI CÀ MAU.
122 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ARGIS Bộ phần mềm GIS do công ty ESRI của Mỹ sản xuất BĐKH Biến đổi khí hậu CVI Chỉ số dễ bị tổn thương bờ biển (Coastal Vulnerable Index) ĐH Địa hình (Topographic) ĐHQGHN Đại học Quốc gia Hà Nội ĐHKHTN Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội EPAW Chiều rộng vùng bờ dễ bị xói lở (Erosion prone area widths) GIS Hệ thống thông tin địa lý (Geographic information system) GPS Hệ thống định vị toàn cầu (Global positioning system) KTXH Kinh tế - Xã hội LANDSAT Vệ tinh quan sát trái đất của Mỹ do cơ quan hàng không vũ trụ quốc gia Hoa Kỳ (NASA) quản lý MHWL Đường mực nước cao trung bình (Mean high water level) MIKE-21 Bộ phần mềm của Viện Thủy lực Đan Mạch MSL Mean Sea Level (Mực nước biển trung bình) SPOT Vệ tinh quan sát trái đất của Pháp PAN Ảnh toàn sắc (Panchromatic) STCM Sóc Trăng - Cà Mau UTM Hệ tọa độ phẳng UTM quốc tế sử dụng lưới chiếu hình trụ ngang đồng góc (Universal transverse mercator) VN-2000 Hệ quy chiếu và Hệ tọa độ Quốc gia VN-2000 RAMSAR Công ước quốc tế về các vùng đất ngập nước như là nơi cư trú của các loài chim nước RNM Rừng ngập mặn XLBT Xói lở - bồi tụ XS Ảnh đa phổ (MultiSpectral) USGS Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (United States Geological Survey) 4 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. 1 Sơ đồ vị trí khu vực nghiên cứu.
2 Khảo sát đường bờ biển cổ trên đá vôi tại hang Cá Sấu, Kiên Giang. 3 Mặt cắt ngang đới bờ biển. 4 Quy mô không gian và thời gian và các tác nhân quan trọng làm thay đổi hệ thống bờ biển trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. 5 Một số hình ảnh khảo sát đánh giá xói lở bờ biển ngoài thực địa theo các lộ trình dọc theo các xã ven biển.
6 Thực địa khảo sát xói lở bờ biển tại Vườn Quốc gia Mũi Cà Mau. 7 Tiếp cận nghiên cứu biến động từ phía biển sử dụng vỏ lãi. 8 Xói lở bờ biển ở phía Tây Rạch Gốc. 9 Nghiên cứu thực địa tại Gành Hào, tỉnh Bạc Liêu.
10 Sử dụng chỉ thị thực vật để nghiên cứu biến động đường bờ biển. 11 Phân tích xu thế quá trình xói lở - bồi tụ bờ biển dựa vào chỉ thị thực vật trong mối quan hệ với nước biển dâng. 12 Quy trình nghiên cứu của luận án. 1 Số liệu mực nước trung bình nhiều năm.
2 Phát triển điện gió ven, xả thải gây ô nhiễm môi trường ven biển biển khu vực Nhà Mát, Bạc Liêu. 3 Sơ đồ địa mạo dải ven biển Sóc Trăng - Cà Mau. 4 Sơ đồ phân vùng địa mạo bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau. 1 Chỉ thị thực vật cho bồi tụ ở Vĩnh Châu ……………………………… 63 Hình 3.
2 Bờ biển chuyển sang xu thế bồi tụ. 3 Xói lở bờ biển phá hủy rừng ngập mặn tại Mũi Bà Quan. 4 Chỉ thị xói lở với cây ngập mặn trưởng thành bị phá hủy ở Rạch Gốc. 5 Xói lở để lại cát mịn và phá hủy công trình ở Rạch Tàu.
6 Xói lở rãnh tạo đường bờ biển dạng răng cưa và phá hủy trực tiếp cây ngập mặn đã trưởng thành tại phía nam Mũi Cà Mau. 7 Chỉ thị thực vật bờ biển bồi tụ tại Cà Mau với cây mắm tiên phong trên bãi bùn non. 8 Cây rừng ngập mặn có độ cao khác nhau và thấp dần ra phía biển là chỉ thị thực vật cho xu thế quá trình bồi tụ tại Ngọc Hiển. 9 Sơ đồ xu thế biến động quá trình xói lở - bồi tụ trong dài hạn ở bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau thời kỳ 1965 -1990.
10 Sơ đồ xu thế biến động quá trình xói lở - bồi tụ trong dài hạn ở bờ biển 3 xã phía nam Mũi Cà Mau thời kỳ 1965 - 1990. 11 Sơ đồ xu thế biến động quá trình xói lở - bồi tụ bờ biển trong dài hạn ở bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau thời kỳ 1990 - 2013. 12 Sơ đồ xu thế biến động quá trình xói lở - bồi tụ trong dài hạn ở bờ biển bờ biển 3 xã phía nam mũi Cà Mau thời kỳ 1990 - 2013. 13 Độ sâu và lưới khu vực tính toán.
14 Trường sóng trung bình tính ngày 4/7/2012. 15 Trường sóng trung bình tính ngày 15/12/2012. 16 Trường sóng cực đại tính ngày 24/5/2012. 17 Phân bố trầm tích lơ lửng ngày 10/3/2012.
18 Phân bố trầm tích lơ lửng ngày 10/9/2012. 19 Phân bố trầm tích lơ lửng ngày 31/12/2012. 20 Phân bố bồi xói đáy biển ngày 31/12/2012. 21 Biến động bồi xói đáy năm 2009 và năm 2012.
22 Biến động nồng độ trầm tích trung bình ngày. 23 Thay đổi địa hình đáy theo các mặt cắt dọc bờ biển STCM. 24 Mô phỏng sự thay đổi độ sâu của sông Tiền và sông Hậu. 25 Rừng ngập mặn bị phá hủy do gia tăng năng lượng của sóng.
26 Biểu đồ đường cong lũy tích CVI bờ biển STCM. 27 Sơ đồ đánh giá khả năng tổn thương bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau. 28 Đê biển ở Mũi Cà Mau và kè lát mái bị phá hủy tại Hòn Đá Bạc. 29 Bờ biển xói lở vào sát chân đê (trái) và kè chữ T bằng tre để bảo vệ bờ (phải) ở Vĩnh Tân Sóc Trăng.
30 Xói lở nghiêm trọng và kè mềm tại Nhà Mát, Bạc Liêu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Thành Trung (2017). Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau và quản lý bền vững [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/bien-dong-duong-bo-bien-soc-trang-ca-mau-quan-ly
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau và quản lý bền vững" nghiên cứu về vấn đề gì?
Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau tác động đến kinh tế - môi trường. Nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý bền vững hiệu quả.
Luận án "Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau và quản lý bền vững" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau và quản lý bền vững" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau và quản lý bền vững" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau và quản lý bền vững" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau và quản lý bền vững" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến động đường bờ biển Sóc Trăng - Cà Mau và quản lý bền vững" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.